Skip to content
Tây Du Ký

Bài Học Tây Du Ký: Triết Lý Kiên Trì Từ Trư Bát Giới – Dù Than Thở Vẫn Đi Đến Cùng

24 min read

Bài học Tây Du Ký

BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: DÙ THAN THỞ NHIỀU, NHƯNG CUỐI CÙNG VẪN THEO ĐẾN CÙNG.

Bàn về sự kiên trì và thay đổi trong cuộc đời, người ta thường nhắc đến những hình mẫu gan dạ, lỳ lợm và không bao giờ thốt ra một lời oán thán. Nhưng lão Trư ta lại nghĩ khác, kiên trì thực sự không phải là im lặng chịu đựng như một tảng đá, mà là dù miệng liên tục kêu than, lòng liên tục muốn bỏ cuộc, nhưng đôi chân chưa từng thực sự dừng lại trên con đường đã chọn.

Người đời khi đọc lại cuốn sử biên niên về hành trình thỉnh kinh của bốn thầy trò ta, thường chỉ chăm chăm nhìn vào cái gậy Như Ý của Hầu ca, sự kiên định đến mức cố chấp của Sư phụ, hay sự lầm lụi nhẫn nại đến mức vô hình của Sa đệ. Rồi họ quay sang nhìn lão Trư ta, lắc đầu cảm thán bằng những tính từ chẳng mấy đẹp đẽ: ham ăn, lười làm, mê sắc, và đặc biệt là hay than ngắn thở dài. Họ bảo lão Trư là mắt xích yếu nhất trong dải xích đồng tâm hướng về Tây Thiên. Họ bảo nếu không có Sư huynh thúc giục, gậy gộc đập vào lưng, thì cái gã Trư Bát Giới này đã quẩy gói hành lý quay về Cao Gia Trang ôm vợ ngủ từ đời tám ngoánh nào rồi.

Nhưng các người có bao giờ dừng lại một chút, giữa những trang sách nhuốm màu huyền thoại ấy, để tự hỏi: Tại sao một kẻ lúc nào cũng đòi chia hành lý, lúc nào cũng kêu mỏi chân, đói bụng, lúc nào cũng gào lên rằng đường đi quá gian nan, mà cuối cùng lại là người cùng bước lên Linh Sơn nhận phong Tịnh Đàn Sứ Giả? Tại sao kẻ than thở nhiều nhất lại không phải là kẻ bỏ cuộc đầu tiên?

Hôm nay, ngồi ở chốn Phật quốc ngập tràn ánh hào quang nhưng thiếu vắng mùi thơm của cơm chín cá nướng, lão Trư ta muốn trải lòng với các ngươi về một góc nhìn hoàn toàn mới. Một góc nhìn từ chính cái bụng phệ, cái tai to và tấm lưng thồ nặng của một kẻ đã sống trọn vẹn phần “con” và phần “người” nhất trong toàn bộ chuyến đi kinh thiên động địa ấy.

Người đời hay nhầm lẫn giữa sự kiên trì và sự im lặng. Họ nghĩ rằng người kiên trì phải là người đeo một bộ mặt sắt, lòng không xao động, miệng không thốt ra một lời oán trách, gánh vác mọi giông bão mà mặt không biến sắc. Đó không phải là con người, đó là thần thần thánh thánh, hoặc giả là những pho tượng gỗ vô giác. Hầu ca vốn sinh ra từ đá phiến, hấp thụ tinh hoa đất trời, thân thể đồng da sắt, nhốt trong lò Bát Quái bảy bảy bốn chín ngày còn không chết, thì việc sư huynh ấy kiên trì có gì là khó hiểu? Sư phụ ta vốn là Kim Thiền Tử chuyển thế, mang trong mình đại nguyện kiếp trước kiếp này, tâm tâm niệm niệm chỉ có kinh thư, thì sự cố chấp của người cũng là điều tự nhiên. Còn Sa đệ, gã vốn là Quyển Liêm Đại Tướng bị đầy xuống sông Lưu Cát, sống trong sự dằn dặc của hình phạt hằng ngày bị phi đao đâm vào ngực, sự im lặng của gã là sự tê dại của một kẻ đã quen với nỗi đau.

Còn lão Trư ta thì sao?

Trước khi làm Trư Ngộ Năng, ta là Thiên Bồng Nguyên Soái, chỉ huy tám vạn thủy quân Thiên Hà. Ta từng đứng ở đỉnh cao của quyền lực và vinh hoa trên thiên giới. Rồi ta rơi xuống trần gian, nhập vào bụng lợn, mang thân hình quái đản, nửa người nửa thú. Ta biết thế nào là vị ngon của trần thế, biết cái êm ái của chăn ấm nệm êm, biết hơi ấm của lòng người qua ánh mắt của nàng Cao Ngọc Lan ở Cao Gia Trang. Ta là kẻ duy nhất trong bốn thầy trò từng thực sự có một “mái nhà”, một người vợ, một cuộc sống sinh hoạt trần trụi và ngọt ngào của nhân gian.

Bởi vì ta đã từng có tất cả những điều bình dị ấy, nên đối với ta, nỗi đau đớn của hành trình thỉnh kinh là nỗi đau hoàn toàn có thật, hiện hữu trong từng thớ thịt, từng nhịp thở. Hầu ca không biết đói là gì, gã ăn một quả đào tiên có thể nhịn hàng trăm năm. Sư phụ sống bằng niềm tin tâm linh. Sa đệ sống bằng sự phục tùng. Chỉ có lão Trư ta là biết đói, biết mệt, biết rét, và biết sợ.

Khi cái bụng réo gào vì ba ngày chưa có một hạt cơm vào bụng, khi đôi chân mọc mụn mủ vì bước qua hàng ngàn dặm núi đá lởm chởm, khi vai thâm tím vì đòn gánh nặng trịch mang theo vô số kinh sách và quần áo của cả đoàn, các ngươi bảo ta không được than sao?

Than thở, đối với lão Trư ta, không phải là sự đầu hàng. Than thở là một cơ chế tự vệ, là một cách để giải tỏa cái áp lực khủng khiếp mà một sinh linh trần tục phải gánh chịu khi dấn thân vào một sứ mệnh mang tầm vóc thần thần thánh thánh.

Này nhé, các ngươi hãy thử tưởng tượng xem. Mỗi buổi sáng thức dậy, mở mắt ra là thấy trước mặt núi cao thăm thẳm, mây đen giăng lối, yêu khí ngút trời. Người ta bảo đi thỉnh kinh là đi về phía ánh sáng, nhưng mỗi bước đi lại là một bước dấn sâu vào đống đầm lầy của hiểm nguy. Hôm nay gặp Bạch Cốt Tinh, ngày mai gặp Kim Giác, Ngân Giác, ngày kia lại bị Lão Quân nhốt vào túi Kim Cang. Nỗi sợ hãi đó là có thật. Nếu ta cứ gồng mình lên, vờ như không sợ, vờ như mình là anh hùng thiên hạ, thì có lẽ cái tâm trí này đã vỡ vụn từ nửa đường đi rồi.

Ta than thở: Ôi chao, mỏi chân quá! Ta gào lên: Hầu ca ơi, hay là chia hành lý đi! Ta kêu: Sư phụ ơi, con đói đến mốc họng rồi!

Nhưng các ngươi có để ý không? Vừa thốt ra câu “chia hành lý đi”, tay ta vẫn siết chặt đòn gánh. Vừa than “mỏi chân quá”, đôi chân phệ của ta vẫn lạch bạch bước tiếp thêm mười dặm đường rừng. Vừa kêu “đói quá”, ta vẫn xông vào bụi rậm, tìm quả dại về cho Sư phụ ăn trước, rồi mình mới lượm lặt những quả sâu còn sót lại.

Đó chính là bản chất của sự kiên trì mà ít ai chịu hiểu. Sự kiên trì vĩ đại nhất không phải là sự kiên trì của một kẻ không biết sợ, mà là sự kiên trì của một kẻ sợ đến run rẩy, than vắn thở dài, nhưng vẫn tiếp tục bước đi.

Lão Trư ta không giấu giếm sự yếu đuối của mình. Ta là đại diện cho cái phần rất thật trong mỗi con người các ngươi. Hãy tự nhìn lại bản thân các ngươi trong cuộc sống đời thường xem. Có bao nhiêu lần các ngươi đối mặt với một dự án gian khổ, một công việc áp lực, hay một bi kịch trong gia đình mà các ngươi không thốt lên: “Tôi mệt mỏi quá, tôi muốn bỏ cuộc”? Có bao nhiêu lần các ngươi gục đầu xuống bàn làm việc vào lúc hai giờ sáng và tự hỏi mình đang làm cái quái gì với cuộc đời mình vậy? Các ngươi có muốn “chia hành lý” không? Có chứ! Lòng các ngươi đã chia hành lý hàng trăm lần trong tâm trí.

See also  Bài học Tây du ký: Người kiên nhẫn là nền móng của tập thể.

Nhưng rồi sao?

Sáng hôm sau, khi chuông báo thức vang lên, các ngươi vẫn rửa mặt, khoác áo ấm, và lao ra đường trong cơn mưa tầm tã để tiếp tục chiến đấu.

Các ngươi chính là Trư Ngộ Năng đấy!

Người đời nhìn vào miệng ta than thở mà đánh giá ta không có chí tiến thủ. Nhưng họ đâu thấy tấm lưng ta thâm tím vì đòn gánh. Bồ Tát giao cho Hầu ca việc trừ ma diệt yêu, giao cho Sư phụ việc tụng kinh trì chú, giao cho Sa đệ việc dắt ngựa. Còn việc thồ toàn bộ hành lý – cái gánh nặng vật chất thực sự của cả đoàn – là do ai gánh? Là do lão Trư ta!

Cái đòn gánh ấy không chỉ nặng bởi quần áo, nồi niêu, kinh kệ, mà nó nặng bởi cái thực tại trần trụi. Hầu ca bay nhảy trên mây, lộn một vòng mây là mười vạn tám ngàn dặm, làm sao cảm nhận được cái nặng của mặt đất? Sa đệ lẳng lặng đi sau, nhưng gã ít khi phải đứng ra chịu trận ở những thời khắc quyết định. Còn ta, mỗi khi Hầu ca bị Sư phụ đuổi đi, hoặc bị yêu tinh bắt mất, ai là người phải đứng ra gánh vác vai trò chủ lực?

Là gã Trư Bát Giới này chứ ai!

Những lúc ấy, ta vẫn than thở. Ta vừa đánh nhau với Ngưu Ma Vương vừa kêu mệt. Ta vừa chui vào bụng quỷ vừa càm ràm. Ta vừa lội qua sông Thông Thiên lạnh giá vừa nguyền rủa cái số kiếp thỉnh kinh gian khổ. Nhưng gánh nặng trên vai ta chưa từng rơi xuống đất. Nguyện lực trong lòng ta, dẫu bị phủ một lớp bụi của sự oán thán, vẫn sáng vạch một đường thẳng hướng về phương Tây.

Sự kiên trì của ta không mang vẻ đẹp trẫm mình kiêu hãnh của một vị anh hùng, mà nó mang vẻ đẹp nhẫn nại của một con tơ tằm rút ruột nhả tơ. Ta chấp nhận đóng vai kẻ xấu, kẻ yếu đuối, kẻ làm nền cho sự vĩ đại của Sư huynh.

Hãy nói về sự thay đổi. Người ta thường bảo Trư Bát Giới suốt tám mươi một nạn không hề thay đổi, vẫn giữ nguyên tính thồ, tính tham, tính mê. Đó là một nhận định nông choèn!

Nếu ta không thay đổi, làm sao ta có thể từ một kẻ quen sống trong nhung lụa Thiên đình, quen làm chủ một phương ở Cao Gia Trang, trở thành một kẻ chịu lắng nghe lời đay nghiến của một con khỉ, chịu sự gò bó của năm giới chín điều?

Sự thay đổi của lão Trư ta không phải là một sự biến hình ngoạn mục trong chớp mắt như Tôn Ngộ Không với bảy mươi hai phép thần thông. Sự thay đổi của ta là sự bào mòn từ từ của thời gian, của gian khổ, của sự thức tỉnh nội tâm.

Ban đầu, ta theo Sư phụ là vì bị Bồ Tát ép buộc, vì muốn tìm một con đường sống, một cơ hội để xóa án phạt. Trong đầu ta lúc nào cũng thủ sẵn một đường lùi: “Nếu không xong thì ta lại về Cao Gia Trang làm rể”. Đó là tâm lý rất con người. Khi chúng ta bắt đầu một hành trình khó khăn, chúng ta luôn muốn giữ lại một con đường lùi an toàn.

Nhưng qua từng dặm đường, qua từng kiếp nạn, cái đường lùi ấy mờ dần, mờ dần.

Các ngươi có nhớ lần ở Tích Bàn Động, hay lần ở Nữ Nhi Quốc không? Những cơ hội để dừng lại, để tận hưởng cuộc sống an nhàn, để có mỹ nhân cưu mang, để sống một cuộc đời sung túc luôn hiện hữu ngay trước mắt ta. Ta có động lòng không? Có chứ! Ta là Trư Ngộ Năng, ta không dối trá với cảm xúc của mình. Ta thèm khát sự ấm áp ấy. Ta đã từng đứng thẫn thờ trước những bàn tiệc đầy cao lương mỹ vị, trước những nụ cười tình tứ của các giai nhân.

Nhưng cuối cùng, điều gì đã giữ ta lại?

Điều gì khiến một kẻ mê sắc như ta lại vung đinh ba đánh chết yêu tinh nhện? Điều gì khiến một kẻ tham ăn như ta lại gạt phắt bàn tiệc để tiếp tục khoác gánh nặng lên vai?

Đó chính là sự thay đổi thầm lặng trong tâm thức. Ta nhận ra rằng, cái Cao Gia Trang ngày xưa không còn là nơi ta thuộc về nữa. Sự giải thoát thực sự không nằm ở việc quay lại quá khứ để sống một cuộc đời bình yên giả tạo, mà nằm ở việc phải đi xuyên qua nỗi đau để hoàn thành bản ngã.

Ta gắn bó với đoàn thỉnh kinh không còn chỉ vì lời hứa với Bồ Tát, mà vì tình huynh đệ, vì cái nghĩa thầy trò đã được tôi luyện qua máu và nước mắt.

Các ngươi nhìn Hầu ca và ta lúc nào cũng chí chóe. Huynh ấy gọi ta là “con lợn ngu ngốc”, ta gọi huynh ấy là “con khỉ lông lá”. Huynh ấy hay cốc đầu ta, biến ra vây muỗi đốt ta, còn ta thì hay thọc mạch với Sư phụ để Sư phụ đọc chú Kim Cô phạt huynh ấy. Người đời bảo ta ghen tị với Hầu ca, muốn hại Hầu ca.

Nhưng họ đâu hiểu cái tri kỷ giữa hai kẻ cùng bước đi trên ranh giới của sống và chết!

Khi Hầu ca bị đuổi đi ở kiếp nạn Bạch Cốt Tinh, ai là người đã nén cái sĩ diện của mình, lặn lội đến động Thủy Liêm để quỳ xuống van xin Hầu ca quay lại? Là lão Trư ta! Ta biết mình không đủ sức đánh bại Hoàng Phong Quái, ta biết nếu không có Hầu ca thì Sư phụ sẽ chết, đoàn thỉnh kinh sẽ tan rã. Ta có thể nhân cơ hội đó mà giải tán đoàn, quay về Cao Gia Trang như đúng những gì ta vẫn hay than thở chứ?

Hoàn toàn có thể! Đó là cơ hội hợp lý nhất, đường đường chính chính nhất để ta từ bỏ. Sư huynh bị đuổi, Sư phụ bị bắt, Sa đệ bị giam, ta tay trắng gánh vác làm sao nổi? Ta có lý do hoàn hảo nhất để bỏ cuộc.

Nhưng ta đã không làm vậy.

Ta đã gạt bỏ cái ego khổng lồ của một Thiên Bồng Nguyên Soái, gạt bỏ sự tự ái của một kẻ hay bị khinh nhược, để đi tìm con khỉ ấy. Ta dùng lời khích tướng, ta dùng sự van lơn, ta dùng cả cái tình huynh đệ để kéo Hầu ca trở lại. Khoảnh khắc Hầu ca gật đầu quay lại, lão Trư ta cười, cái nụ cười hê hố trần tục ấy ẩn chứa một sự nhẹ nhõm vô bờ. Không phải vì ta thoát trách nhiệm, mà vì ta biết, cái hành trình này lại có thể tiếp tục.

See also  Bài học Sa Ngộ Tịnh: Triết lý khiêm nhường để học hỏi không ngừng và định vị bản thân đỉnh cao

Sự kiên trì của lão Trư ta là thế đấy. Nó không lấp lánh như vàng, nó xù xì và lấm lem như đất cặn. Nhưng chính cái thứ đất cặn ấy mới là thứ giữ cho cây đại thụ thỉnh kinh không bị quật ngã trước những trận đại phong ba.

Hãy nói về cái tên “Ngộ Năng” mà Sư phụ đặt cho ta. “Ngộ” là giác ngộ, “Năng” là năng lực, là khả năng. Ngộ Năng có nghĩa là giác ngộ ra cái năng lực của chính mình, biết rõ cái hạn chế của bản thân mà tìm cách vượt qua.

Bồ Tát cho ta cái tên “Bát Giới” – rèn luyện tám điều răn cấm. Ta có làm trọn vẹn tám điều đó mỗi ngày không? Không! Ta vẫn thèm ăn, vẫn thèm ngủ, vẫn hay nghĩ đến nữ sắc, vẫn đôi khi trốn việc. Nhưng cái vĩ đại của việc giữ giới không phải là bạn trở thành một cỗ máy hoàn hảo không có tham vọng trần tục, mà là mỗi khi bạn trượt chân, bạn biết tự nhặt mình dậy, phủi bụi trên áo và bước tiếp.

Mỗi một lần ta vi phạm một giới quy nhỏ trong lòng, mỗi một lần ta càm ràm than thở, là một lần ta đối diện với bản ngã yếu đuối của mình. Ta không che đậy nó. Ta phô bày nó ra. Và khi ta phô bày nó ra, ta làm chủ được nó.

Một kẻ dốt nát nhất là kẻ luôn vờ như mình mạnh mẽ, để rồi khi vỡ mộng thì sụp đổ hoàn toàn. Còn lão Trư ta, ngay từ đầu đã thừa nhận mình yếu đuối, thừa nhận mình là một gã lợn tục tĩu, nên chẳng có sự sụp đổ nào có thể quật ngã ta được nữa. Ta đã ở dưới đáy của sự khinh miệt rồi, vậy thì mỗi bước đi của ta chỉ có thể là đi lên.

Các ngươi có biết nỗi đau lớn nhất của lão Trư ta trong suốt hành trình mười bốn năm ấy là gì không?

Không phải là vết thương do đinh ba của yêu tinh đâm phải, không phải là cái lạnh xé da xé thịt ở núi Tuyết, cũng không phải là cái nóng hừng hực ở Hỏa Diệm Sơn.

Nỗi đau lớn nhất của ta chính là sự cô đơn của một kẻ bị hiểu lầm.

Trong mắt Sư phụ, ta là đứa học trò vô tích sự, chỉ biết gièm pha huynh đệ và xin ăn. Trong mắt Hầu ca, ta là cái gã béo phì lười biếng, làm vướng chân vướng tay. Trong mắt thế gian, ta là trò cười, là hình mẫu của sự thất bại, của những thói hư tật xấu.

Mỗi lần ta than thở, họ lại nhìn ta bằng ánh mắt ngán ngẩm: “Lại là cái gã Trư Bát Giới này nữa rồi!”.

Nhưng có ai nhìn vào đôi bàn tay sưng húp của ta khi phải đào đất khai phá đường đi qua núi Binh Ngô? Có ai nhìn vào vết sẹo mưng mủ trên vai ta do đai gánh đâm sâu vào thịt qua từng năm tháng? Có ai thấy những đêm thâu, khi Sư phụ và Sa đệ đã ngủ say, Hầu ca thì đi tuần du trên không trung, lão Trư ta ngồi một mình bên đống lửa tàn, nhìn về hướng Đông xa xôi mà rớt nước mắt?

Ta nhớ Cao Gia Trang chứ. Ta nhớ cái vại nước ta tự tay gánh cho gia đình họ Cao, nhớ cái ruộng ngô ta tự tay cày xới. Ở đó, dẫu ta có mang thân hình quái dị, ta vẫn được sống như một con người có tình yêu, có lao động, có sự ấm áp của gia đình.

Còn trên con đường thỉnh kinh này, ta là gì? Ta là một sinh linh bị giằng xé giữa ba giới: Thần, Nhân, và Yêu. Ta không đủ thánh thiện như Phật, không đủ phi thường như Yêu, và không còn được trọn vẹn làm Người.

Sự giằng xé ấy, nếu không than thở ra, thì lão Trư này làm sao mà sống nổi?

Tiếng than của ta, thực chất là tiếng khóc của một linh hồn thèm khát tình thương, thèm khát sự tha thứ của định mệnh. Nhưng điều kỳ diệu là, sau mỗi tiếng thở dài ấy, ta lại cầm lấy chiếc Đinh Ba Cửu Xỉ – báu vật của Thiên Bồng Nguyên Soái ngày xưa – và tiếp tục xông phong trận mạc.

Chiếc đinh ba ấy nặng năm nghìn bốn trăm cân, không kém gậy Như Ý của Hầu ca là mấy. Mỗi lần ta vung đinh ba lên đánh nhau với quái vật, ta phải dùng toàn bộ sức mạnh của cái thân xác phàm phụ này. Ta không có bảy mươi hai phép biến hóa linh hoạt để tránh đòn, ta không có mình đồng da sắt để đỡ đòn. Mỗi đòn đánh của quái vật giáng xuống, ta đều cảm nhận trọn vẹn sự đau đớn.

Nhưng ta vẫn đánh. Ta đánh vì ai? Vì cái gã Trư Bát Giới muốn bỏ cuộc sao? Không, ta đánh vì trọng trách trên vai, vì sự an nguy của cái đoàn người kỳ quặc nhưng gắn kết ấy.

Người ta bảo sự kiên trì là một đường thẳng tắp. Lão Trư ta bảo sự kiên trì là một đường ngoằn ngoèo, đầy những điểm dừng, những cú vấp ngã, những lần lùi bước, nhưng hướng tổng thể của nó vẫn là tiến về phía trước.

Hãy nhìn vào một con sông xem. Có con sông nào chảy thẳng tắp từ đỉnh núi ra biển lớn không? Không bao giờ! Con sông nào cũng phải uốn lượn qua những rặng núi, vòng qua những thung lũng, thậm chí có những đoạn chảy ngược vì gặp vật cản. Tiếng sóng vỗ rì rầm của con sông chính là tiếng than thở của nước khi phải va đập vào đá dữ.

Nhưng cuối cùng thì sao? Nước vẫn ra đến biển.

Lão Trư ta chính là dòng sông ấy. Tiếng than thở của ta là tiếng sóng va vào đá. Nó có vẻ ồn ào, có vẻ hỗn loạn, có vẻ yếu đuối. Nhưng dòng chảy cuộc đời của Trư Ngộ Năng này chưa bao giờ ngừng tiến về Tây Thiên.

Hãy suy ngẫm về khái niệm “Thay đổi”.

Nhiều người nghĩ rằng thay đổi là phải biến mình thành một ai đó hoàn toàn khác. Biến một kẻ tham ăn thành một kẻ nhịn ăn, biến một kẻ thích an nhàn thành một kẻ cuồng lao động. Nếu thay đổi như thế, bạn không còn là chính bạn nữa, bạn chỉ là một bản sao gượng ép của một hình mẫu nào đó.

Lão Trư ta suốt mười bốn năm thỉnh kinh, chưa từng chối bỏ cái bản chất Trư Bát Giới của mình. Ta vẫn thích ăn ngon, vẫn thích nghỉ ngơi, vẫn yêu cái đẹp. Nhưng sự thay đổi của ta nằm ở chỗ: Ta biết đặt những ham muốn đó đằng sau sứ mệnh.

Ta thèm ăn, nhưng ta sẵn sàng nhường phần cơm ít ỏi cho Sư phụ. Ta thèm ngủ, nhưng khi Hầu ca giao việc gác đêm, ta vẫn căng mắt ra nhìn vào bóng tối thẩm sâu của rừng già, đinh ba lăm lăm trong tay. Ta thèm an nhàn, nhưng ta đã đi hết mười vạn tám ngàn dặm đường đất.

Đó mới là sự thay đổi thực sự, sự thay đổi sâu sắc và bền vững nhất. Đó là sự dung hòa giữa cái “Bản năng” và cái “Lý tưởng”.

Nếu các ngươi chỉ biết kiên trì trong sự chịu đựng câm nín, đến một ngày nào đó, sự nén chịu ấy sẽ bùng nổ thành một trận bão phá hủy tất cả. Những kẻ im lặng nhất thường là những kẻ bỏ cuộc đột ngột nhất. Họ gồng mình lên đến mức dây đàn bị đứt phụt.

See also  Bài học Tây du ký: Không phải lúc nào cũng cần cãi vã, im lặng cũng là câu trả lời.

Còn những kẻ như lão Trư ta, nhờ có những tiếng thở dài, nhờ có những câu “chia hành lý đi”, mà cái áp lực trong lòng luôn được giải tỏa kịp thời. Dây đàn của ta luôn được nới lỏng đúng lúc, nên nó không bao giờ bị đứt. Ta có thể kêu gào, nhưng ta không bao giờ gãy đổ.

Có một kỷ niệm mà ta nhớ mãi, đó là khi thầy trò ta bước đến bờ sông Lăng Vân, chuẩn bị sang bờ bên kia để vào bái kiến Phật Tổ.

Ở bờ sông ấy, có một con thuyền không đáy do Tiếp Dẫn Phật Tổ chèo. Khi Sư phụ nhìn thấy con thuyền không đáy, người sợ hãi không dám bước lên. Hầu ca thì đã nhảy tót sang bờ bên kia từ bao giờ. Sa đệ đứng ngơ ngác.

Chính lão Trư ta – cái gã ngày thường hay sợ chết, hay kêu ca nhất – lại là người đã đẩy Sư phụ lên thuyền, rồi bản thân mình cũng nhảy ầm xuống nước, bám vào mạn thuyền mà sang sông.

Khoảnh khắc ta nhìn thấy cái xác phàm của mình trôi theo dòng nước xiết, ta đã cười.

Cái xác phàm phệ, xấu xí, mang đầy những thói hư tật xấu ấy, cái xác đã từng than thở hàng ngàn lần trên suốt mười bốn năm qua, cuối cùng đã được trút bỏ. Nhưng cái linh hồn – cái linh hồn chưa từng thực sự quay lưng lại với con đường – thì vẫn còn nguyên vẹn, bước lên bờ cõi Cực Lạc.

Lúc ấy, Hầu ca nhìn ta, vỗ vai ta một cái thật mạnh mà cười bảo: “Đệ đệ tốt, giỏi lắm!”.

Sư phụ nhìn ta bằng ánh mắt rưng rưng trìu mến.

Lần đầu tiên trong mười bốn năm, lão Trư ta không thấy mình cần phải than thở nữa. Bởi vì hành trình đã hoàn thành. Bài học đã học xong.

Người đời sau viết sách, làm phim về ta, thường biến ta thành một nhân vật tấu hài, một kẻ thất bại đáng thương hại hay đáng khinh bỉ. Họ dùng ta để răn dạy con cháu: Đừng như Trư Bát Giới, tham ăn lười làm, hay nản lòng.

Họ đã sai! Họ đã nhìn cái vỏ ngoài mà bỏ qua cái nhân bên trong.

Nếu con cháu các ngươi học theo Hầu ca, chúng nó sẽ trở thành những kẻ ngông cuồng, kiêu ngạo, dễ sụp đổ khi gặp phải những giới hạn mà sức mạnh cá nhân không thể vượt qua. Nếu chúng nó học theo Sư phụ, chúng nó sẽ trở thành những kẻ giáo điều, ngơ ngác trước sự xô đẩy trần trụi của thực tế. Nếu chúng nó học theo Sa đệ, chúng nó sẽ trở thành những cỗ máy mẫn cán nhưng thiếu đi sức sống, thiếu đi cái tôi cá nhân.

Hãy dạy con cháu các ngươi bài học của Trư Ngộ Năng!

Hãy dạy chúng rằng: Cuộc đời này là một chuỗi những kiếp nạn mười bốn năm, mười vạn tám ngàn dặm. Mệt mỏi là điều bình thường. Sợ hãi là điều tự nhiên. Thèm khát sự an nhàn là bản năng.

Khi gặp khó khăn, cứ việc khóc! Khi gặp bất công, cứ việc than! Khi quá mệt mỏi, cứ việc gào lên rằng “Tôi muốn bỏ cuộc, tôi muốn chia hành lý về nhà!”.

Nhưng than xong rồi thì sao?

Lau nước mắt, hỉ mũi, nhặt lại cái đòn gánh cuộc đời, xốc lại tấm lưng thâm tím, và tiếp tục bước đi!

Đó mới là sự kiên trì chân chính. Sự kiên trì của những con người bằng xương bằng thịt, sống giữa trần gian lầy lội nhưng luôn ngẩng đầu nhìn về hướng Tây Thiên.

Hãy nhìn vào những người lao động nghèo ngoài kia. Người tài xế xe ôm công nghệ chạy xe dưới cơn mưa tầm tã lúc mốt giờ đêm, miệng nguyền rủa cái thời tiết quái quỷ, nguyền rủa cái nghèo khổ, nhưng tay vẫn siết chặt tay ga để giao kịp hộp cơm cho khách. Đó là Trư Ngộ Năng.

Người mẹ trẻ thức trắng đêm chăm con ốm, vừa dỗ con vừa khóc nức nở vì quá áp lực, ước gì mình chưa từng lập gia đình, nhưng tay vẫn liên tục chườm khăn ấm lên trán con. Đó là Trư Ngộ Năng.

Người nhân viên văn phòng bị sếp mắng, ra gầm cầu thang chửi thề một trận lôi đình, dọa sẽ nộp đơn xin nghỉ việc ngay lập tức, nhưng sau đó gạt nước mắt, quay lại bàn làm việc và hoàn thành nốt bản báo cáo đến tận sáng. Đó cũng chính là Trư Ngộ Năng.

Họ than thở nhiều không? Có chứ! Họ có muốn bỏ cuộc không? Có chứ, hàng ngày, hàng giờ!

Nhưng họ có bỏ cuộc không? KHÔNG!

Họ vẫn theo đến cùng. Họ theo đuổi trách nhiệm với gia đình, với bản thân, với cuộc sống này cho đến những hơi thở cuối cùng.

Đó chính là cái vĩ đại của cái Tục, cái Linh thiêng nằm ngay trong cái Trần trần trụi.

Trở thành Phật không phải là biến mình thành một sinh linh không cảm xúc, ngồi trên tòa sen vĩnh hằng. Trở thành Tịnh Đàn Sứ Giả đối với lão Trư ta, là sự thừa nhận rằng: Ta đã sống trọn vẹn một kiếp sinh linh, đã trải qua mọi hỉ nộ ái ố, đã yếu đuối, đã sa ngã, nhưng cuối cùng, ta đã chiến thắng bản thân mình.

Ta không chiến thắng bản thân bằng cách tiêu diệt những ham muốn, mà bằng cách dẫn dắt những ham muốn ấy đi qua gian khổ để đến bến bờ giác ngộ.

Vậy nên, những ai đang đọc những dòng này trên cái mạng xã hội hiện đại của các ngươi, khi các ngươi cảm thấy áp lực cuộc sống đang đè nặng lên vai, khi các ngươi cảm thấy mình quá yếu đuối so với những “anh hùng” xung quanh, hãy nhớ đến lão Trư này.

Đừng sợ tiếng than thở của chính mình. Đừng tự trách mình khi có ý nghĩ muốn bỏ cuộc.

Ý nghĩ muốn bỏ cuộc là phản ứng tự nhiên của tâm trí khi gặp áp lực. Nhưng hành động tiếp tục bước đi mới là quyết định của bản lĩnh và ý chí.

Hãy cứ than thở đi, nếu điều đó làm các ngươi dễ thở hơn.
Hãy cứ kêu mỏi chân đi, rồi ngồi nghỉ một chút bên vệ đường.
Hãy cứ ước mơ về một “Cao Gia Trang” êm ấm nào đó trong quá khứ để lấy lại sức mạnh.

Nhưng sau tất cả, hãy đứng dậy.
Khoác lại cái gánh nặng ấy lên vai.
Cầm chắc chiếc đinh ba của cuộc đời mình.
Và tiếp tục tiến về phía trước.

Đường đi Tây Thiên nằm ngay dưới chân các ngươi, chứ chẳng ở đâu xa. Và con đường ấy không đo bằng việc các ngươi đi nhanh hay chậm, đi bằng nụ cười hay nước mắt, mà đo bằng việc: Dù có bất cứ chuyện gì xảy ra, các ngươi VẪN THEO ĐẾN CÙNG.

Đó là tất cả những gì lão Trư Ngộ Năng này muốn nói với các ngươi.

Bây giờ thì, lão Trư ta phải đi hưởng thụ chút hoa quả thanh tịnh ở Tịnh Đàn đây. Than thở thế đủ rồi, sống tiếp thôi!

#TayDuKy #TruBatGioi #BaiHocCuocSong #KienTri #TruNgoNang