Skip to content
Tây Du Ký

Hành Trình Tây Du Ký: Con Đường Tu Tâm Sửa Tính Và Giải Mã Chân Kinh

15 min read

Bài học Tây Du Ký

BÀI HỌC TÂY DU KÝ – ĐƯỜNG TAM TẠNG: CON ĐƯỜNG TÂY TRÚC CŨNG CHÍNH LÀ CON ĐƯỜNG TU TÂM, SỬA TÍNH.

Về đạo đức, triết lý và Phật pháp, hành trình vạn dặm đến xứ Tây Trúc không chỉ là việc cất bước qua muôn ngọn núi sông hiểm trở, mà thực chất là một đại lộ dài thẳm sâu thẳm bên trong cõi lòng của mỗi sinh linh hữu tình, nơi con đường Tây Trúc cũng chính là con đường tu tâm, sửa tính.

Ta là kẻ phàm trồng cây phước mỏng, sinh ra ở cõi Đông thổ mịt mờ, mang nhục thân bằng xương bằng thịt, đứng trước cửa Phật với một lòng thành kính vô biên nhưng tâm thức vẫn chẳng tránh khỏi những phút giây dao động, sợ hãi trước cõi đời đầy rẫy bất trắc. Người đời thường nhìn vào câu chuyện mười mấy năm trời dầm mưa dãi nắng của thầy trò ta mà trầm trồ về những kiếp nạn yêu ma quỷ quái, về những lần suýt bỏ mạng ở Bạch Hổ Lĩnh hay hoả diệm sơn hừng hực cháy. Họ thấy Tôn Ngộ Không thần thông quảng đại, thấy Trư Bát Giới phàm ăn tục uống, thấy Sa Tăng hiền lành gánh nặng đi sau, và thấy một vị sư phụ yếu đuối, chỉ biết tụng kinh niệm Phật, đôi khi cổ hủ, cố chấp đến mức đáng giận. Nhưng hỡi ơi, nếu chỉ nhìn Tây Du Ký qua lăng kính của sự trừ yêu diệt quái, người ta đã bỏ quên đi phần cốt lõi thâm sâu nhất, rực rỡ nhất của đạo đức, triết lý và Phật pháp. Sự thật chẳng mấy ai thấu tỏ, ấy là trên cái con đường gập ghềnh vạn dặm ấy, chưa từng có một con yêu ma nào thực sự tồn tại ở bên ngoài cõi thế gian này cả. Tất cả những con yêu quái bắt ta, những thử thách làm khó ta, những cạm bẫy sắc dục, danh lợi, sợ hãi, nghi kỵ… thảy đều được sinh ra từ chính tâm trí của chúng ta.

Ta nhớ lại ngày bước chân rời khỏi Trường An hoa lệ, dưới sự chứng kiến của Đường Thái Tông và hàng vạn bá quan văn võ. Khi ấy, ta mang theo chiếc áo cà sa gấm vóc và chiếc bát vàng, nhưng quan trọng nhất, ta mang theo một cái tâm đầy tự mãn về sự hiểu biết kinh điển của mình. Ta nghĩ mình là cao tăng, là người được Phật tổ chọn lựa để mang chân kinh về cứu rỗi chúng sinh Đông thổ. Sự kiêu ngạo vi tế ấy ẩn giấu sâu trong lớp vỏ bọc đạo mộc mạc của một tu sĩ, và đó chính là kiếp nạn đầu tiên, cũng là kiếp nạn nặng nề nhất mà ta phải đối mặt trước khi kịp bước ra khỏi biên giới Đại Đường. Thiên hạ ca tụng ta là Thánh Tăng, nhưng ta biết rõ bên trong lớp áo cà sa ấy là một trái tim vẫn còn phập phồng nỗi sợ cái chết, vẫn còn sự phân biệt giữa thiện và ác, giữa ta và chúng sinh, giữa cao cả và ti tiện. Con đường tu tâm, sửa tính bắt đầu ngay từ giây phút đó, khi ta nhận ra rằng kẻ thù lớn nhất của đời người không phải là yêu ma quỷ quái ngoài kia, mà chính là bản ngã to lớn đang ngự trị trong lồng ngực mình.

Trên vạn dặm đường dài, Phật pháp không nằm ở những trang kinh giấy mực mà ta mang theo trong bọc, cũng chẳng nằm ở những lời giảng đạo cao siêu mà ta thường đọc tụng mỗi khi dừng chân bên am miếu hoang tàn. Phật pháp hiện hình qua từng vết chai chân, qua từng cái đói cồn cào trong bụng, qua những đêm đông gió lộng không nơi trú ngụ, và đặc biệt là qua sự hiện diện của ba nghịch đồ mà Bồ Tát đã ban ơn hay thử thách giao phó cho ta. Hãy nhìn Tôn Ngộ Không đi. Nó là hiện thân của tâm ý con người, nhanh nhẹn, thông minh, biến hóa khôn lường nhưng cũng đầy kiêu ngạo, bất kham và hiếu thắng. Con khỉ đá ấy tượng trưng cho cái tâm viên ý mã, nhảy nhót không ngừng, lúc thì lên tận trời xanh, lúc lại lao xuống địa ngục, chẳng chịu khuất phục bất kỳ ai ngoại trừ chiếc vòng kim cô trên đầu. Nhiều kẻ trách ta tàn nhẫn, sao cứ hễ Ngộ Không nổi trận lôi đình là ta lại niệm Khẩn Cô Nhi chú, làm cho nó đau đớn đến mức lăn lộn dưới đất, kêu gào thảm thiết. Họ bảo ta hồ đồ, nghe lời gièm pha của yêu ma mà oan uổng cho người có công cứu mạng. Nhưng họ nào hiểu được dụng ý sâu xa của từ bi và kỷ luật. Chiếc vòng kim cô ấy không phải do Phật tổ ban cho ta để hành hạ nó, mà là biểu tượng của giới luật, của sự kìm hãm cái tâm ý hoang đàng. Mỗi lần ta niệm chú, ấy là lúc ta đang tự nhắc nhở chính mình và nhắc nhở cái tâm đang nổi sóng của đồ đệ rằng: giữa cõi đời vô thường này, nếu không có giới luật làm khung, không có sự kìm giữ cái bản ngã ngông cuồng thì con người ta sẽ rất dễ rơi xuống vực sâu của sự hủy diệt. Đạo đức không phải là thứ để hô hào, mà là sự đau đớn khi ta phải bẻ gãy những góc cạnh xù xì của tính tôi, để trở nên mềm mại và bao dung hơn.

See also  Bài Học Tây Du Ký Về Trư Ngộ Năng: Khi Kẻ Kéo Lùi Nhóm Lại Là Mảnh Ghép Quan Trọng Không Thể Thay Thế

Rồi đến Trư Bát Giới, kẻ mà người đời thường cười chê là lười biếng, ham ăn, sắc sảo và tham lam. Ta nhìn thấy ở Bát Giới chính là phần con, là những dục vọng tầm thường nhất của một con người bằng xương bằng thịt. Ai trong chúng ta sinh ra mà chẳng có tâm tham, sân, si? Ai chẳng thích ngủ nướng, thích ăn ngon mặc đẹp, thích những lời ngọt ngào và dễ nản lòng trước khó khăn? Mỗi lần Bát Giới đòi chia hành lý để về Cao Lão Trang lấy vợ, ta không hề giận dữ hay khinh bỉ nó. Ta chỉ lặng lẽ nhìn nó với một sự thấu cảm sâu sắc. Bởi vì ta biết, nó chính là tấm gương phản chiếu những yếu đuối của chính ta, của tất cả những ai đang cố gắng bước đi trên con đường hướng thiện nhưng lại bị níu kéo bởi những sợi dây vô hình của ngũ dục bảy tình. Tu tâm sửa tính không phải là tiêu diệt hoàn toàn những bản năng ấy, bởi vì nếu không có Bát Giới, hành trình thiếu đi tiếng cười trêu chọc và sự thực tế đến trần trụi, thì liệu ta có nhận ra sự kiên định của mình đáng giá đến nhường nào? Sửa tính là chấp nhận sự bất hoàn hảo của bản thân và người khác, dùng sự kiên nhẫn để cảm hóa thay vì dùng roi vọt để trừng phạt. Bát Giới cuối cùng vẫn đi đến Tây Trúc, vẫn gánh hành lý qua bao dặm đường, điều đó chứng minh rằng ngay cả kẻ nặng nề dục vọng nhất, nếu có một hướng đi đúng và một lòng kiên định theo chân thiện tri thức, cuối cùng vẫn có thể chạm tới cõi giác ngộ.

Còn Sa Tăng, kẻ lặng lẽ nhất, ít nói nhất trong đoàn. Nó gánh chiếc gánh nặng trĩu trên vai suốt mười mấy năm trời, không than vãn, không tranh giành công trạng, chỉ lủi thủi làm việc từ sáng đến tối. Sa Tăng tượng trưng cho sự nhẫn nhục, cho cái tâm bình ổn, không dao động trước ngợi khen hay chê bai. Trong triết lý Phật pháp, nhẫn nhục không phải là sự hèn nhát hay chịu đựng một cách ấm ức, mà là sự thấu hiểu thấu triệt bản chất của thế gian để không bị ngoại cảnh chi phối. Nhìn Sa Tăng, ta học được cách im lặng trước thị phi. Trên con đường tu tập, có những lúc ta bị vu oan, bị hiểu lầm, bị người đời chửi rủa hoặc xem thường. Nếu ta cứ cố gắng thanh minh, cố gắng chứng minh mình đúng, thì ta đã rơi vào cái bẫy của ngã chấp. Sự tĩnh lặng của Sa Tăng chính là bài học lớn nhất về sự buông bỏ cái tôi. Khi tâm đã tịnh thì giông bão ngoài kia chỉ là những gợn sóng nhỏ lăn tăn trên mặt hồ phẳng lặng.

Ta nhớ mãi kiếp nạn ở Nữ Nhi Quốc, nơi mà người đời thường bàn tán về ta như một bài thử thách lớn nhất về sắc giới. Đứng trước một vị nữ vương quyền quý, tuyệt sắc giai nhân, lại đem lòng yêu thương ta sâu đậm, sẵn sàng dâng hiến cả giang sơn và trọn vẹn cuộc đời cho ta ngự trị, lòng ta có dao động hay không? Hỡi thế nhân, ta là phàm tăng, mang thân xác con người, làm sao có thể nói là hoàn toàn vô cảm trước một tấm chân tình rực lửa và thuần kiết đến thế? Đã có những khoảnh khắc, ánh mắt ta dừng lại lâu hơn bình thường trên gương mặt đẫm lệ của nàng. Đã có những tiếng thở dài bật ra trong đêm vắng, khi ta tự hỏi con đường tu hành cô độc này liệu có thực sự mang lại ý nghĩa lớn lao hơn hạnh phúc lứa đôi bình dị ngoài kia? Nhưng chính trong khoảnh khắc mong manh ấy, triết lý Phật pháp đã kéo ta trở lại. Ta nhận ra rằng tình yêu đôi lứa dẫu đẹp đẽ và thiêng liêng đến đâu, thì nó cũng vẫn là thứ tình cảm thuộc về thế gian hữu hạn, là sự trói buộc của ái hà tình võng. Nếu ta dừng bước ở Nữ Nhi Quốc, ta có thể mang lại hạnh phúc cho một người phụ nữ, nhưng ta sẽ phụ bạc lại hàng vạn sinh linh ở Đông thổ đang chờ đợi ánh sáng từ chân kinh, và quan trọng nhất, ta sẽ phụ bạc lại chính lời nguyện ước xuất gia ban đầu của mình. Khoảnh khắc ta nói câu “kiếp sau xin trả nợ tình” rồi quay lưng bước đi, không phải là sự vô tình của một kẻ tu hành khô khan, mà là sự dũng cảm lớn nhất của một con người dám hy sinh cái tình riêng tư nhỏ bé để hướng tới cái đại ái mênh mông của vũ trụ. Đó chính là đỉnh cao của việc tu tâm: chiến thắng được sự cám dỗ ngọt ngào nhất của lòng người.

See also  Bài Học Tây Du Ký: Tại Sao Sự Nghiêm Khắc Của Đường Tăng Là Bí Quyết Giữ Đội Ngũ Luôn Đi Đúng Hướng

Lại nói về những lần ta bị yêu quái bắt giữ, giam cầm trong động sâu tối tăm ẩm ướt. Chúng muốn ăn thịt ta để trường sinh bất lão. Người đời cười chê ta sao mà yếu đuối thế, suốt ngày chỉ biết khóc lóc chờ đồ đệ đến cứu. Nhưng họ đâu biết rằng, mỗi lần bị giam cầm trong hang tối chính là một lần ta được đối diện trực diện với nỗi sợ cái chết sâu kín nhất trong tâm hồn. Sợ hãi là bản năng của con người. Ta chưa từng là vị thánh sống không biết sợ hãi. Ta sợ đau đớn, ta sợ cái chết, ta sợ không thể hoàn thành sứ mệnh lớn lao mà Phật tổ giao phó. Nhưng chính trong những đêm dài cô độc ở động Bạch cốt hay động Sư Đà, khi tiếng gió hú bên ngoài kết hợp với tiếng nước rỏ giọt tí tách trong không gian tịch mịch, ta đã học được cách buông bỏ ngay cả nỗi sợ cái chết. Ta tự nhủ rằng nhục thân này vốn dĩ chỉ là tứ đại cộng hợp, là cõi tạm bợ mà ta mượn tạm của đất trời để đi qua kiếp nhân sinh. Nếu số mệnh đã định ta phải bỏ mạng ở nơi này, thì ta xin hoan hỉ đón nhận như một sự trả nghiệp cho những kiếp luân hồi trước đó. Khi ta thực sự không còn sợ chết nữa, thì cái chết cũng chẳng thể chạm đến ta được nữa. Yêu ma có thể nhốt được thân xác ta, nhưng chẳng thể nhốt được tâm hồn ta đang bay bổng tự do trong cõi thiền định. Đó là sự tự do tuyệt đối mà không một xiềng xích vật chất nào có thể khóa chặt.

Con đường Tây Trúc vì thế không phải là một đường thẳng đi từ điểm xuất phát đến đích đến. Nó là một hình trôn ốc xoắn ốc đi vào sâu thẳm tâm linh. Mỗi một kiếp nạn lặp đi lặp lại mang theo những bài học tương tự nhưng ở một tầng mức sâu sắc hơn. Hôm nay ta vượt qua được sự ích kỷ, ngày mai ta phải đối mặt với sự nghi kỵ. Hôm nay ta thắng được sắc dục, ngày mai ta lại phải chiến đấu với sự kiêu ngạo khi được người dân các nước dọc đường sụp lạy tôn vinh. Tu tâm không phải là làm một lần là xong, sửa tính không phải là gọt giũa một ngày là thành ngọc sáng. Nó là quá trình mài giũa kiên trì như nước chảy đá mòn. Nước không hề sắc nhọn, không hề cứng rắn, nhưng qua năm tháng, chính dòng nước mềm mại ấy lại có thể đục thủng cả những tảng đá vô tri. Ta tự thấy mình giống như dòng nước ấy. Không có võ công cao cường như Ngộ Không, không có sự tinh ranh như Bát Giới, không có sức mạnh thầm lặng như Sa Tăng, thứ duy nhất ta có chính là sự kiên định của một đức tin không gì lay chuyển và một tấm lòng từ bi hướng thiện vô bờ bến.

See also  Bài học Tây Du Ký từ Trư Ngộ Năng: Nghệ thuật dùng câu bông đùa cứu vãn căng thẳng và gắn kết đồng đội

Ta nhớ về những ngày tháng cuối cùng khi thầy trò ta thực sự đặt chân lên Linh Sơn, diện kiến Như Lai Phật Tổ. Khi ấy, tâm hồn ta nhẹ bẫng như không có trọng lượng. Ta không còn cảm thấy tự hào vì mình đã đi được vạn dặm đường, cũng không còn cảm thấy ấm ức vì những nỗi khổ đau đã trải qua. Mọi thứ trôi qua như một giấc chiêm bao dài. Nhưng rồi, kiếp nạn cuối cùng lại đến một cách đầy bất ngờ và trớ trêu ngay tại bảo điện thiêng liêng. A Nan và Ca Diếp đòi lễ vật để trao chân kinh không chữ. Khi ta nhận ra những cuốn kinh ấy hoàn toàn trống rỗng, một phút giây giận dữ và thất vọng đã thoáng qua trong tâm trí ta. Ta nghĩ mình đã lặn lội mười mấy năm trời, vượt qua bao nhiêu cõi chết sinh ly tử biệt để rồi nhận lại những trang giấy trắng tinh không một chữ nghĩa. Lại một lần nữa, cái bản ngã của kẻ có học, kẻ mong muốn đạt được thành quả hữu hình lại nổi lên trói buộc ta. Nhưng khi Phật tổ mỉm cười giải thích rằng kinh vô tự mới là chân kinh đệ nhất, cứu rỗi được linh hồn vĩnh cửu, ta bỗng bừng ngộ. Hóa ra, tất cả những gì ta tìm kiếm bấy lâu nay ở bên ngoài, những chữ nghĩa kinh điển, những hình tướng trang nghiêm, những danh hiệu cao quý… thảy đều chỉ là phương tiện giả lập để đưa con người qua sông. Khi đã qua bờ bên kia rồi, chiếc bè phải được bỏ lại. Chân lý không nằm trên giấy, chân lý nằm ngay trong tâm thức đã được gột rửa sạch sẽ của chính ta.

Nhìn lại hành trình dài đằng đẵng ấy, ta hiểu rằng Tây Trúc chưa bao giờ nằm ở phía Tây của cõi địa lý. Tây Trúc nằm ở ngay trong tâm hồn mỗi người. Quá trình ta cất bước đi từ Đông thổ đến Tây Thiên chính là quá trình ta đi từ cõi mê mờ của vô minh, tham sân si đến cõi giác ngộ của từ bi và trí tuệ. Mỗi một ngọn núi ta trèo qua là một ngọn núi của tham vọng được dẹp bỏ. Mỗi một con sông ta vượt qua là một dòng sông của phiền não được gột rửa. Thầy trò ta, năm con người với năm tính cách trái ngược nhau, thực ra không phải là năm cá thể riêng biệt, mà chính là năm phần trong một tâm thức con người hoàn chỉnh: Trí tuệ và tâm ý là Ngộ Không, dục vọng và bản năng là Bát Giới, sự nhẫn nại và thầm lặng là Sa Tăng, con ngựa bạch cõng ta đi chính là ý chí bền bỉ không mỏi mệt, còn ta chính là cái chủ thể nhận thức, là cái tâm đang tìm đường về với bản ngã thanh tịnh ban đầu. Thiếu đi bất kỳ một thành viên nào trong số đó, hành trình đều sẽ không thể trọn vẹn, và chân kinh sẽ mãi mãi nằm ở nơi xa vời vợi không bao giờ tới được.

Cho nên, hỡi những ai đang đọc những dòng suy tưởng này của ta trên thế gian, chớ có tìm kiếm Phật pháp ở đâu xa xôi qua những chốn chùa chiền miếu mạo khói hương nghi ngút nếu trong lòng vẫn còn đầy rẫy sự ganh đua, ích kỷ và thù hận. Chớ có trách móc số phận sao lại bày ra nhiều cay đắng, thử thách và kiếp nạn cho cuộc đời mình, bởi vì chính những giông bão ấy mới là chiếc vòng kim cô cần thiết để uốn nắn cái tâm trí bất kham của chúng ta trở về với sự ngay thẳng. Đạo đức không phải là giáo điều khô khan được viết trên sách vở, mà là sự lựa chọn không ngừng nghỉ giữa bóng tối và ánh sáng trong từng ý nghĩ nhỏ nhoi phát khởi mỗi ngày. Triết lý sâu sắc nhất của cõi đời này chính là sự buông bỏ: buông bỏ cái tôi to lớn, buông bỏ sự chấp trước vào được mất, thắng thua, sang hèn. Khi ta biết cúi đầu trước những nghịch cảnh, khi ta biết mỉm cười tha thiết với cả những kẻ đang tìm cách hãm hại mình, khi ta xem mọi nỗi khổ đau trong đời như mộtân huệ để rèn giũa ý chí, thì khi ấy, dẫu có đang bước đi giữa chốn trần gian bụi bặm và đầy rẫy yêu ma quỷ quái, chân chân chính chính, ta cũng đã đặt chân lên đến xứ sở Tây Trúc bình yên vĩnh cửu ngay trong chính cõi lòng mình rồi vậy.

#TayDuKy #DuongTamTang #TuTamSuaTinh #PhatPhap #TrietLyCuocSong #HanhTrinhTayThien