
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: CÁI DỞ ĐÔI KHI CỦNG LÀ CÁI DUYÊN, LÀM ĐỜI BỚT KHÔ KHAN.
Nhân sinh vốn dĩ là một chuỗi ngày dài con người ta mải miết đi tìm sự hoàn hảo trong hoài công và mệt mỏi. Nhưng nhìn lại hành trình vạn dặm năm xưa, triết lý sống an nhiên và trọn vẹn nhất đôi khi lại không nằm ở sự hoàn mỹ của thần tiên, mà ở chính cái sự dở dở ngây ngô, trần tục và chân thật của kẻ mang danh Trư Ngộ Năng.
Người đời khi nhắc đến Tây Du Ký, năm lần bảy lượt đều đem ta ra làm trò cười. Họ vẽ ta thành cái hình hài béo phì, tai to móm rộng, tay lăm lăm cây Cào Cỏ chín răng, vừa đi vừa thở hồng hộc, mắt thì hau háu nhìn gái đẹp, tay thì quơ quào đòi ăn, hễ gặp biến cố là đòi chia hành lý về Cao Gia Trang. Họ tôn vinh Tề Thiên Đại Thánh Thiên Lộn Địa Phúc, ca ngợi Sư phụ từ bi thương hại chúng sinh, khen ngợi Sa đệ cần cù nhẫn nại. Còn ta, Trư Bát Giới, lại trở thành hiện thân của đủ thứ tật xấu trên đời: tham ăn, lười biếng, háo sắc, sợ chết và thích đờn đọt.
Nhưng này các vị, nếu ngẫm cho kỹ, nếu cái thế gian này ai cũng biến thành một Tôn Ngộ Không tinh anh sắc sảo, đỏ mắt nhìn đời qua lăng kính gắt gao đúng sai; hoặc ai cũng thành một Đường Tam Tạng nghiêm cẩn, giáo điều, đi đứng theo từng khuôn thước kinh kệ; hay ai cũng câm nín nhẫn nại như Sa Ngộ Tịnh chỉ biết gánh vác mà không cất lên một lời thán phục hay chê bai, thì cái thế giới này nó khô khốc đến chừng nào? Nó sẽ giống như một cái sa mạc tịch mịch, chỉ có nắng gắt của lý trí và cái lạnh buốt của kỷ luật, tuyệt nhiên không có lấy một ngọn gió mát của tình người, không có lấy một giọt mưa rào của niềm vui trần thế.
Ta, trước khi mang cái thân heo này, từng là Thiên Bồng Nguyên Soái. Ta từng chỉ huy tám vạn thủy binh ở Thiên Hà, uy phong lẫm liệt, mình khoác giáp bạc, tay cầm thần binh, đứng trên đỉnh cao của quyền lực và sự kính trọng. Ngày ấy, ta sống trong cái gọi là hoàn hảo của tiên giới. Nhưng các vị có biết không, cái hoàn hảo ấy nó lạnh lắm. Tiên giới không có nước mắt, nhưng cũng chẳng có nụ cười thực sự. Tiên giới có sự trường sinh, nhưng lại thiếu đi cái sinh khí tràn trề của tình yêu, của lòng ham sống và cái ấm áp của những khát khao rất đỗi con người. Ta vi phạm thiên quy, bị giáng xuống trần gian, gieo mình vào bụng heo, mang lấy cái hình hài thô kệch. Đau đớn chứ, cay đắng chứ! Nhưng chính cái khoảnh khắc rơi từ mây xanh xuống bùn dơ ấy, ta mới bắt đầu thực sự sống, thực sự thấu hiểu cái nhân sinh này.
Hãy nói về cái “dở” của ta. Người ta bảo ta tham ăn. Đúng, ta ăn nhiều. Khi cầm trên tay cái bánh bao nóng hổi, ta không ăn theo kiểu tích tiểu thành đại của kẻ tu hành, cũng không ăn theo kiểu gượng gạo của bậc quý tộc. Ta ăn bằng tất cả sự trân trọng đối với cái dạ dày đang cồn cào, ăn bằng cái niềm vui sướng nguyên thủy nhất của sinh linh khi được lấp đầy sự trống trải. Cái ăn của ta khiến cho bữa ăn bớt đi sự trang nghiêm giả tạo, khiến cho cái mâm cơm trở thành nơi người ta có thể cười rộ lên, có thể thấy đời sao mà dễ chịu đến thế. Một người biết thưởng thức củ khoai nướng, miếng thịt chay hay bát cơm nguội với một niềm hân hoan tột cùng, chẳng phải là người biết trân trọng hiện tại nhất hay sao? Người ta mải mê đuổi theo những quả Phật xá lợi, những cuốn kinh thư xa xôi, mà quên mất rằng cái dạ dày ấm áp ngay lúc này mới là thứ giữ cho linh hồn không bị gục ngã.
Người ta lại bảo ta háo sắc, yêu cái đẹp. Nhưng suy cho cùng, có cái lòng vị kỷ nào chân thật bằng việc yêu thích sự mỹ lệ của nhân gian? Ta nhìn thấy một mỹ nhân, ta khen đẹp, ta rung động. Ta không giấu giếm cái tâm tư ấy dưới tấm áo cà sa dầy cộp hay đằng sau những lời kinh triết lý thâm sâu. Ta yêu cái đẹp một cách tự nhiên như cây cỏ đón ánh mặt trời. Cái dở của ta là ở chỗ ta quá thật thà với cảm xúc của mình. Ta không dối mình, không dối người. Khi ở Cao Gia Trang, ta dùng sức mạnh của mình để gánh nước, bổ củi, làm lụng quên mình cho gia đình người ta, chỉ mong đổi lại một nụ cười của nàng Cáo Lan. Ta yêu bằng sự ngây thơ của một đứa trẻ trong thân hình của một con quái vật. Cái tình yêu ấy có thể thô giáp, có thể vụng về, nhưng nó chứa đựng cái hơi ấm của đất mẹ, thứ mà những vị tiên trên trời cao kia có mơ cũng không bao giờ có được.
Có người trách ta lười biếng, gặp khó khăn là muốn bàn lùi, muốn “chia hành lý về Cao Gia Trang”. Nhưng hãy nhìn lại mà xem, trong suốt chuyến đi tám mươi mốt nạn, có nạn nào ta thực sự bỏ cuộc? Có lần nào Đại thánh bị đuổi đi, Sư phụ bị bắt, Sa đệ bị trói, mà ta không xông vào hang hùm bọ cạp để giải cứu? Cái lời than vắn thở dài đòi về quê ấy, nó không phải là sự hèn nhát, mà là cái van xả áp suất cho cả cái đoàn thỉnh kinh đang căng như dây đàn.
Hãy tưởng tượng một chặng đường dài vạn dặm, toàn đầm lầy, núi cao, yêu ma chực chờ xâu xé. Sư phụ thì lúc nào cũng u sầu, lo lắng cho chúng sinh; Tề Thiên thì nóng tính, chỉ chực vung gậy đập nát mọi thứ; Sa Tăng thì lầm lũi như một hòn đá. Nếu không có một Trư Bát Giới thi thoảng lại cằn nhằn, thi thoảng lại cất tiếng than thở, thi thoảng lại pha trò ngây ngô hay làm vài điều ngốc nghếch, thì cái đoàn người ấy đã phát điên vì sự căng thẳng từ trước khi bước chân đến Tây Thiên rồi. Cái than thở của ta là để nhắc nhở mọi người rằng: Chúng ta đang mệt đấy, chúng ta là những sinh linh có giới hạn, đừng tự ép mình phải làm thần làm thánh ngay trong lúc này. Nó kéo mọi người trở về với thực tại, để rồi sau một tiếng thở dài, sau một bữa ăn no, sau một giấc ngủ ngon dưới gốc cây, tất cả lại có thể nhặt gậy, xốc gánh gồng mà bước tiếp.
Cái “dở” của Trư Ngộ Năng chính là cái chất keo kết dính, là cái khoảng trống nghỉ chân trên con đường gập ghềnh của cuộc đời. Một bức tranh nếu vẽ kín từng centimet bằng những nét vẽ sắc sảo, hoàn hảo thì chỉ làm người ta nhức mắt. Nó cần những khoảng trắng, cần những nét mực nhòe, cần những góc khuyết để tạo nên sự hài hòa. Con người ta cũng thế, một kẻ quá hoàn hảo, không có một tật xấu, không bao giờ phạm sai lầm, không bao giờ yếu đuối, thì chỉ khiến người khác kính mà dời xa, sợ mà không thể lại gần. Ngược lại, một người có chút dở dang, có chút vụng dại, biết tham ăn một chút, biết lười biếng một tí, nhưng lại sống chân thành, giàu tình cảm, thì đi đâu cũng gieo lại sự ấm áp, đi đâu cũng khiến người ta cảm thấy dễ chịu, gần gũi.
Nhìn lại cái danh xưng mà Bồ Tát và Sư phụ đặt cho ta: “Trư Ngộ Năng” và “Trư Bát Giới”. “Ngộ Năng” là ngộ ra năng lực của chính mình, biết cái bản ngã của mình ở đâu. Ta không có cái năng lực biến hóa khôn lường, gậy sắt càn quét muôn phương như Tôn Ngộ Không, ta chỉ có cái năng lực của một kẻ bình thường: biết đau, biết mệt, biết thèm ăn, biết yêu thương và biết chấp nhận cái giới hạn của bản thân. Còn “Bát Giới” là tám ranh giới, tám điều răn. Ngũ giới hay Bát giới không phải là những xiềng xích để biến con người thành cỗ máy khô khốc, mà là cái khung để giữ cho một kẻ trần tục như ta không rơi vào vực thẩm của sự tha hóa. Ta vi phạm đấy, ta trầy trật đấy, nhưng ta chưa bao giờ mất đi cái tâm thiện lương.
Trong cái nhân sinh này, người ta thường quá khắt khe với bản thân và với người khác. Người ta tự đeo lên mặt mình những chiếc mặt nạ của sự hoàn hảo: một người đạo mạo, một người thành công, một người không bao giờ gục ngã. Để rồi đêm về, đằng sau chiếc mặt nạ ấy là một linh hồn kiệt quệ, khô khốc và cô đơn đến tận cùng. Tại sao phải khổ sở như thế? Tại sao không dám thừa nhận rằng: “Tôi dở đấy, tôi có những phút giây yếu đuối, tôi có những ham muốn tầm thường, nhưng tôi vẫn là một con người tử tế”?
Cái dở của ta làm cho đời bớt khô khan là vì thế. Nó dạy cho người đời biết cười nhạo chính những khuyết điểm của mình thay vì giấu giếm chúng trong sự sợ hãi. Nó dạy người ta biết chấp nhận cái bất toàn của nhân thế. Hãy nhìn xem, Tôn Ngộ Không sau cùng thành Tấu Chiến Thắng Phật, ngự trên tòa lotus uy nghiêm nhưng xa cách. Sư phụ thành Chiên Đàn Công Đức Phật, trang nghiêm thoát tục. Còn ta, ta được phong là Trịnh Đàn Sứ Giả. Người đời nói Bồ Tát phân xử không công bằng, cho ta một cái chức danh “dọn mâm”. Nhưng họ đâu có hiểu cái tâm của ta! Ta thích cái chức ấy lắm chứ! Trịnh Đàn Sứ Giả là được đi khắp nhân gian, thưởng thức mọi mỹ vị của thiên hạ, được gần gũi với khói lửa nhân gian, được sống trong cái không khí ấm áp của những buổi lễ hội, của lòng người hướng thiện. Cái chức ấy nó hợp với ta, nó giữ ta lại với cái trần thế mà ta yêu thương, chứ đứng trên cao chót vót làm một pho tượng vàng để người ta xì xụp bái lạy thì có gì là vui?
Cái triết lý của Trư Ngộ Năng không phải là sự buông thả hay đầu hàng trước tật xấu. Triết lý ấy là sự hòa giải vĩ đại giữa tâm linh và bản năng, giữa lý tưởng cao siêu và thực tại trần trụi. Nó bảo bạn rằng: Hãy cứ đi về hướng Tây, hãy cứ vươn tới những giá trị cao đẹp, nhưng đừng quên rằng đôi chân bạn vẫn đang đạp trên đất bụi. Nếu có lỡ ngã vào một đầm lầy, đừng quá đau khổ; hãy nhặt một củ sen, rửa sạch rồi ăn một cách ngon lành, rồi đứng dậy đi tiếp. Nếu có lỡ thèm một món ăn ngon, hãy cứ ăn bằng cả sự hân hoan. Nếu có lỡ thèm một giấc ngủ giữa giờ làm mệt mỏi, hãy cho phép mình chợp mắt một chút để tâm hồn được phục hồi.
Đời người ta ngắn ngủi lắm, chỉ mấy mươi năm như chớp mắt. Nếu cứ sống trong sự gò ép, trong cái vỏ bọc hoàn hảo khô khốc, thì khi nhắm mắt xuôi tay, ta để lại gì? Một tấm bệ đá lạnh ngắt hay một ký ức ấm áp trong lòng những người xung quanh? Cái “duyên” của một con người không nằm ở sự tài giỏi xuất chúng hay ngoại hình đẹp đẽ không vết xước. Cái “duyên” nó nảy mầm từ chính cái sự chân thật, từ cái cách mà ta ứng xử với những khuyết điểm của chính mình và của người khác. Khi bạn biết tha thứ cho cái dở của mình, bạn mới có thể bao dung cho cái dở của người đời. Khi bạn biết cười trước sự vụng về của bản thân, bạn mới mang lại nụ cười sảng khoái cho kẻ khác.
Trư Bát Giới ta, trải qua muôn vàn kiếp nạn, từ Thiên Bồng Nguyên Soái uy phong lẫm liệt đến quái vật đầu heo mình người, rồi trở thành Trịnh Đàn Sứ Giả, cái ta ngộ ra sâu sắc nhất không phải là phép thần thông biến hóa, mà là cái tình. Cái tình ấy nó nằm trong bát cơm xin được, trong cái chăn ấm đêm đông, trong cái gạt tay làm hòa sau những tranh cãi với Tôn đại ca, và trong cả cái lòng vị tha đối với những lỗi lầm của kiếp nhân sinh.
Cho nên, này những ai đang gồng mình lên để sống một cuộc đời hoàn hảo, những ai đang tự dằn dằn dằn dằn vì những vụng dại, những sai lầm, những thiếu sót của bản thân: Hãy thả lỏng ra một chút. Hãy cho phép mình có một chút “dở”. Một chút “dở” ấy không làm phá hỏng cuộc đời bạn đâu, nó chỉ làm cho cuộc đời bạn có thêm gia vị, làm cho bạn trở nên dễ thương hơn, dễ gần hơn và chân thật hơn. Hãy ôm lấy cái bản ngã xù xì, vụng về của mình, biến nó thành cái duyên riêng biệt. Hãy ăn một bữa thật ngon khi đói, hãy khóc một trận thật to khi đau, hãy cười một trận khoái trá khi vui, và hãy sẵn sàng tha thứ cho bản thân khi lỡ bước.
Hãy sống sao cho khi nhìn lại, người ta không chỉ thấy một pho tượng thánh hiền lạnh lẽo, mà thấy một con người bằng xương bằng thịt, biết vui, biết buồn, biết dở, biết hay, nhưng trên hết là đã sống một cuộc đời trọn vẹn, ấm áp và tràn đầy sinh khí. Đó mới chính là chân kinh thực sự của kiếp nhân sinh, là bài học vô giá mà Trư Ngộ Năng ta muốn gửi lại giữa cái thế gian vốn đã quá nhiều lý thuyết khô khan này.
#TayDuKy #TruNgoNang #TruBatGioi #BaiHocCuocSong #TrietLyNhanSinh
