
Về quản trị, lãnh đạo và triết lý Phật – Đạo cùng Chân – Thiện – Nhẫn là con đường giải thoát chính là chiếc vòng kim cô vĩnh cửu gắn kết trời đất lại với nhau trong một cõi vô thường.
Hơn năm trăm năm dưới Ngũ Hành Sơn lạnh lẽo, ta, Tề Thiên Đại Thánh Tôn Ngộ Không, đã có đủ thời gian để nghiền ngẫm lại cái gọi là “kinh điển” mà người đời sau vẫn tụng niệm. Thiên hạ thường nhìn vào Tây Du Ký như một câu chuyện cổ tích về một vị sư già cưỡi ngựa trắng đi lấy kinh, cùng ba con yêu quái được thu phục làm đồ đệ. Thật là nực cười! Lũ phàm phu các ngươi chỉ thấy cái vỏ ngoài hỗn độn của gậy như ý đập tan yêu ma, của phép cân đẩu vân vượt vạn dặm, mà nào có thấu hiểu được cái tâm huyết đằng sau hành trình ấy. Đó không đơn thuần là một chuyến đi tìm kinh sách giấy mực ở Tây Trúc, mà là một đại công trình quản trị nhân sự vĩ đại nhất trong tam giới, là sự dung hợp đỉnh cao giữa triết lý Phật và Đạo, và trên hết, là hành trình chứng ngộ chân lý qua ba chữ: Chân, Thiện, Nhẫn.
Hãy ngồi xuống đây, nghe ta kể lại sự thật về cái gọi là “lãnh đạo” và “quản trị” từ góc nhìn của một kẻ từng náo động Thiên Cung rồi lại ngoan ngoãn cúi đầu bước đi trên con đường bùn lầy dặm dài vạn lý. Người đời thường ca tụng Đường Tăng là một nhà lãnh đạo xuất chúng vì ngài có lòng từ bi, có lý tưởng lớn và không bao giờ bỏ cuộc. Nhưng nói thật với các ngươi, nếu không có cái đầu khôn ngoan và đôi mắt hoả nhãn kim tinh của ta, thì cái ông sư hữu danh vô thực ấy đã sớm thành món thịt hầm trong nồi của đám yêu tinh từ tận kiếp nào rồi. Một nhà lãnh đạo giỏi không phải là kẻ chỉ biết ngồi trên lưng ngựa niệm kinh và khóc lóc khi gặp nạn. Lãnh đạo đỉnh cao chính là nghệ thuật thu phục nhân tâm, biết đặt đúng người vào đúng chỗ và dung hòa những cái tôi quái đản nhất.
Nhìn lại cái đoàn thỉnh kinh mà xem, có sự kết hợp nào quái dị hơn thế không? Một ông thầy yếu đuối, một đại đồ đệ ngạo mạn từng đại náo thiên cung, một nhị đồ đệ lười biếng ham ăn tục uống mê gái, và tam đồ đệ câm lặng gánh nặng nhọc nhằn, cộng thêm một con bạch mã vốn là thái tử bị đày ải. Quản trị một tập thể như thế khó gấp vạn lần việc quản trị mười vạn thiên binh thiên tướng trên Thiên Đình. Thiên Đình dùng luật pháp cứng nhắc, dùng thần quyền để áp chế, nên sớm muộn gì cũng sinh ra mâu thuẫn và loạn lạc. Còn Đường Tăng, dù ngài chẳng có phép thuật gì sất, nhưng ngài lại nắm giữ được cốt lõi của triết lý Phật và Đạo: sự bao dung và vô vi. Ngài không dùng gậy gộc để quản ta, ngài dùng cái vòng kim cô và chúết khẩn nhi. Nhưng ta nói cho các ngươi biết, cái vòng ấy thực ra chỉ là hình thức bên ngoài. Cái trói buộc ta thực sự chính là trách nhiệm và sự giác ngộ từ bên trong.
Nói về triết lý Phật và Đạo trong Tây Du Ký, người ta cứ tranh cãi xem bên nào hơn bên nào kém. Nực cười thật! Đạo giáo dạy ta sự tự nhiên, phép biến hóa vô cùng vô tận, sống thuận theo đất trời, tiêu dao tự tại. Phật giáo lại dạy ta về sự buông bỏ, về nhân quả luân hồi, về lòng từ bi vô lượng. Ta là một con khỉ đá sinh ra từ tiên thai đỉnh núi Hoa Quả Sơn, ta thấm nhuần Đạo gia trước, ta học 72 phép biến hóa của Bồ Đề Lão Tổ, ta trường sinh bất lão, ta tự do tự tại không sợ trời không sợ đất. Nhưng chính cái sự “tự do” bồng bột ấy lại đẩy ta vào cái bẫy của cái tôi quá lớn. Ta nghĩ mình là trung tâm của vũ trụ, ta muốn tranh ngôi vị với cả Ngọc Hoàng Thượng Đế. Đó là cái bẫy lớn nhất của kẻ có tài mà thiếu đức, có trí mà thiếu tuệ.
Và rồi Phật Tổ xuất hiện, úp bàn tay phật xuống đè ta dưới Ngũ Hành Sơn năm trăm năm. Lúc đầu ta căm hận lắm chứ, cái lão Phật già trọc đầu ấy dùng thủ đoạn để giam cầm sự tự do của ta. Nhưng ngẫm lại, nếu không có năm trăm năm lạnh lẽo ấy, nơi ta chỉ được ăn hoàn đồng dịch và sắt nóng, nơi ta phải đối diện với sự cô độc tột cùng của bản ngã, thì cái đầu nóng của ta liệu có bao giờ chịu nguội lại? Ngũ Hành Sơn chính là bài học quản trị đầu tiên về kỷ luật và sự kiềm chế. Trong quản trị và lãnh đạo, tài năng đến mấy mà không có kỷ luật thì cũng chỉ là tai họa cho tập thể. Ta có phép thuật tề thiên địa sát, nhưng nếu không được “gọt giũa” qua năm trăm năm đoạn trường ấy, ta mãi mãi chỉ là một con yêu hầu ngạo mạn chứ không thể trở thành Đấu Chiến Thắng Phật.
Hành trình đi lấy kinh thực chất là một cuộc đại phẫu thuật tâm thức, và con đường duy nhất để đi đến đích, để đạt tới sự giải thoát thực sự, chính là thực hành ba chữ: Chân, Thiện, Nhẫn. Nghe có vẻ quen thuộc phải không? Lũ phàm nhân các ngươi cứ hay nói về nó như những khẩu hiệu sáo rỗng trên sách vở, nhưng để thực hành được nó giữa cõi đời đầy rẫy yêu ma quỷ怪 này, phải trả giá bằng máu và nước mắt đấy, các ngươi có biết không?
Trước hết là chữ Chân. Sống thật với chính mình, nhìn thẳng vào bản chất của vạn vật không qua lớp lăng kính của ảo tưởng và tham sân si. Đôi mắt hoả nhãn kim tinh của ta có thể nhìn thấu 81 biến hóa của Bạch Cốt Tinh, nhận ra đâu là yêu tinh giả dạng người phàm, đâu là Phật thánh biến hoá. Người đời thường trách ta tại sao cứ hễ thấy yêu tinh là giáng gậy chết tươi, không chịu nghe lời giải thích của Đường Tăng. Các ngươi ngu ngốc lắm! Ta nhìn thấy rõ bản chất đen tối, lòng dạ hiểm độc của chúng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Chữ “Chân” đối với ta lúc đó là sự tỉnh táo tuyệt đối trước những cạm bẫy của thế gian. Thế gian này đầy rẫy những thứ khoác áo từ bi bác ái nhưng bên trong lại chực chờ hút máu ăn thịt người, giống như đám yêu tinh ở Bình Đỉnh Sơn hay Sư Đà Quốc vậy. Sống “Chân” là không tự dối mình, không thỏa hiệp với cái ác, không vì chút lợi ích trước mắt mà buông lơi cảnh giác. Nhưng ngặt một nỗi, cái sự “Chân” của ta lại thường xung đột với cái sự “Thiện” mang tính hình thức của Đường Tăng.
Đường Tăng luôn nhìn thế giới qua lăng kính của lòng trắc ẩn mù quáng. Ngài thấy một bà lão ngã ngựa, ngài thấy một cô gái đau khổ bên đường, ngài vội vàng động lòng thương xót. Ngài đâu biết rằng đằng sau lớp vỏ bọc đáng thương ấy là nanh vuốt của yêu ma quỷ怪 đang chực chờ chộp lấy linh hồn ngài. Đó là sự khác biệt giữa cái thiện nông cạn và cái thiện sâu sắc. Cái thiện của Đường Tăng lúc đầu là cái thiện của sự yếu đuối, không dám đối mặt với sự thật phũ phàng của bản chất con người và yêu ma. Ngài thương yêu cả những thứ không đáng được thương, để rồi rước họa vào thân, bắt ta phải chịu đòn oan uổng từ chiếc vòng kim cô. Mỗi lần niệm chú, đầu ta đau như búa bổ, ruột gan đứt từng khúc. Những lúc ấy, lòng ta đầy hận thù, ta muốn bỏ về hoa quả sơn, mặc thây cha con ông sư già đó muốn ra sao thì ra.
Nhưng rồi, qua từng kiếp nạn, qua từng trận chiến sống còn với Ngưu Ma Vương, với Hồng Hài Nhi, với Tôn Lệnh Công, ta mới dần ngộ ra ý nghĩa thực sự của chữ Thiện và chữ Nhẫn. Thiện không phải là buông lỏng cho cái ác hoành hành, không phải là nhắm mắt làm ngơ trước tội lỗi để giữ lấy tiếng thơm từ bi. Thiện đích thực đôi khi phải mang khuôn mặt dữ tợn của một vị Kim Cương giáng thế. Ta đánh yêu tinh, ta đốt ổ của chúng, ta không nương tay với cái ác, đó chính là bảo vệ cái thiện cho muôn loài. Nếu ta không ra tay tiêu diệt chúng, thì bao nhiêu sinh linh vô tội khác sẽ phải bỏ mạng. Lãnh đạo cũng vậy, một người lãnh đạo nhân từ nhưng yếu đuối, không dám trừng trị kẻ tiểu nhân trong nội bộ, không dám loại bỏ những ung nhọt của tổ chức, thì sớm muộn gì tập thể cũng sụp đổ. Sự nhân từ sai chỗ chính là tội ác lớn nhất đối với những người đi theo mình.
Và đỉnh cao của hành trình giải thoát chính là chữ Nhẫn. Ồ, cái chữ Nhẫn này mới cay đắng làm sao đối với một con khỉ tính tình nóng như lửa, đầu đội trời chân đạp đất như ta! Nhẫn không phải là hèn nhát. Nhẫn không phải là cúi đầu chịu nhục trước cường quyền hay sự bất công. Nhẫn là sự kiểm soát tuyệt đối ngọn lửa bùng cháy bên trong, là khả năng nhìn xa trông rộng để không vì một phút bốc bột mà hỏng đại sự. Hãy nhớ lại lúc ta bị Đường Tăng đuổi cổ về hoa quả sơn vì tội đánh chết mấy tên cướp phàm trần và yêu tinh giả dạng. Ta đã tức giận đến mức nào chứ? Ta đường đường là Tề Thiên Đại Thánh, người từng đạp đổ lò bát quái của Thái Thượng Lão Quân, lại phải chịu sự sỉ nhục bị đuổi đi như một con chó hoang bởi một ông sư vô tích sự. Lòng tự ái của ta nổi lên ngút trời. Ta trở về Hoa Quả Sơn, tiếp tục làm vua của bầy khỉ, vui vẻ qua ngày.
Nhưng trong sâu thẳm tâm can, ta có thực sự hạnh phúc không? Không. Cái tâm của ta đã bị trói buộc bởi mối lương duyên thỉnh kinh từ lúc nào không hay. Khi Tiểu Long Nữ mang tin Đường Tăng gặp nạn ở Bảo Trượng Quốc, bị giáng làm hổ, ta đã gạt bỏ tự ái, lập tức quay trở lại. Tại sao? Vì ta đã thấu hiểu được sứ mệnh của mình. Ta “nhẫn” không phải vì sợ ông sư già đó, mà ta “nhẫn” vì ta biết đại cục quan trọng hơn cái tôi cá nhân. Ta nhẫn nhịn những lời chì chiết, những trận oán trách vô lý, những cái vòng kim cô đau thấu xương thịt, để đổi lấy sự bình an cho cả đoàn trên con đường vạn dặm. Trong quản trị doanh nghiệp hay quản trị quốc gia sau này, kẻ làm tướng mà thiếu chữ Nhẫn thì sớm muộn gì cũng chuốc lấy diệt vong. Nóng nảy là bản năng, nhưng kìm nén được cơn giận để nhìn rõ thời cuộc mới là bản lĩnh của bậc đại trượng phu.
Triết lý Phật và Đạo hòa quyện làm một trong ba chữ Chân – Thiện – Nhẫn ấy chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa giải thoát. Đạo giáo dạy ta sự buông xả cái tôi cá nhân để hòa hợp với tự nhiên, không cưỡng cầu, không tham vọng quá mức. Phật giáo dạy ta từ bi hỷ xả, nhìn thấu vô thường, buông bỏ chấp niệm về cái ngã. Khi ta không còn chấp vào việc mình là ai, không còn tự hào vì mình giỏi giang phép thuật vô biên, không còn oán hận vì bị người đời hiểu lầm, thì đó cũng là lúc ta thực sự tự do. Cái vòng kim cô trên đầu ta thực ra đã biến mất từ lâu rồi, từ cái khoảnh khắc ta tự nguyện cúi đầu không phải vì sợ hãi, mà vì lòng trắc ẩn và trách nhiệm đối với chúng sinh.
Nhìn lại đám sư huynh đệ trong đoàn thỉnh kinh của ta mà xem, mỗi kẻ đều là một bài học quản trị nhân sự sâu sắc. Trư Bát Giới tham ăn tục uống, lười biếng, hay đòi chia gia tài bỏ cuộc mỗi khi gặp khó khăn. Nếu đặt hắn vào vị trí lãnh đạo thì chỉ có nước phá sản công ty. Nhưng hắn lại là một kẻ biết điều, có tài đánh thủy chiến, và quan trọng nhất là hắn tạo ra tiếng cười, sự cân bằng cho cả đoàn trong những lúc căng thẳng nhất. Một nhà lãnh đạo tài ba không bao giờ đòi hỏi tất cả nhân viên của mình phải hoàn hảo như thánh thần. Quản trị hiệu quả là biết khai thác điểm mạnh và dung thứ cho điểm yếu của từng cá nhân. Bát Giới lười biếng nhưng khi cần đánh nhau với yêu tinh ở nước Trữ Nhi Quốc hay sông Thông Thiên, hắn vẫn xắn tay áo lên mà chiến đấu hết mình đấy thôi.
Còn Sa Tăng thì sao? Câm lặng, chịu thương chịu khó, gánh nặng hai sáu gánh hành lý đi qua bao nhiêu núi cao vực sâu mà không một lời oán thán. Hắn không có phép thuật cao cường, không có tài ăn nói khéo léo, nhưng hắn chính là chất keo kết dính tập thể, là hiện thân của sự trung thành tuyệt đối và chữ Nhẫn bền bỉ. Một tổ chức muốn thành công không thể thiếu những con người âm thầm cống hiến như thế. Nếu toàn là những kẻ ngạo mạn, tài cao phách lối như ta lúc trước, thì cái đoàn thỉnh kinh ấy đã tan rã từ kiếp nào rồi vì ai cũng muốn làm tướng mà không ai chịu làm quân.
Hành trình chín mươi chín mươi tám kiếp nạn kết thúc bằng việc chúng ta đến được Tây Trúc, nhận về những cuộn kinh vô tự. Lúc đầu ta tức điên lên vì nghĩ mình bị lừa. Đi vạn dặm đường, đánh nhau sứt đầu mẻ trán với bao nhiêu yêu ma quỷ quái, suýt bỏ mạng không biết bao nhiêu lần, cuối cùng lại đem về một đống giấy trắng không có lấy một chữ. Nực cười đến thế là cùng! Nhưng khi tĩnh tâm lại, khi gạt bỏ cái tâm phân biệt và mong cầu phàm tục sang một bên, ta mới nhận ra đó là bài học thâm thúy nhất của vũ trụ. Chân kinh thực sự không nằm ở những câu chữ mực tàu in trên giấy rách, mà nằm ở chính quá trình chúng ta đã đi qua. Nó nằm ở sự thay đổi từ bên trong tâm thức của mỗi thành viên trong đoàn.
Ta từ một con khỉ ngạo mạn, ngỗ nghịch, chỉ biết đến cái tôi cá nhân, đã học được lòng từ bi, sự kiên nhẫn và trách nhiệm. Đường Tăng từ một vị sư yếu đuối, sợ hãi, đã trở thành một bậc giác ngộ có nội tâm kiên định vững vàng trước mọi giông bão cuộc đời. Bát Giới đã bớt đi phần nào thói tham lam ích kỷ. Sa Tăng đã tìm thấy ý nghĩa cuộc đời qua sự phụng sự vô điều kiện. Tất cả chúng ta đã được giải thoát khỏi gông xiềng của tham, sân, si, mạn, nghi. Đó mới chính là ý nghĩa đích thực của ba chữ Chân – Thiện – Nhẫn.
Lũ phàm phu các ngươi ngày nay cứ mải miết đi tìm thành công ở đâu xa vời, cứ học mấy cái chiêu trò quản trị phương Tây, mấy cái lý thuyết lãnh đạo đổi mới chớp nhoáng trên tivi. Các ngươi thay đổi cơ cấu tổ chức liên tục, sa thải nhân viên không thương tiếc, chạy theo lợi nhuận trước mắt mà quên mất đi gốc rễ của con người. Một doanh nghiệp muốn trường tồn, một quốc gia muốn thịnh vượng, không thể thiếu đi triết lý quản trị thấu đáo từ ngàn xưa. Lãnh đạo không phải là ra lệnh bằng quyền lực, mà là dùng đức để thu phục nhân tâm. Quản trị không phải là kìm kẹp bằng luật lệ, mà là tạo môi trường cho con người tự nhận thức và phát triển bản thân.
Hãy nhìn vào cách ta đối xử với các mối quan hệ trong thế giới của mình. Ta tôn trọng sư phụ dù ngài ngốc nghếch, ta nhường nhịn sư đệ dù chúng nó lười biếng, ta trừng trị yêu ma không nương tay nhưng luôn giữ vững cái tâm trong sáng như gương lọi. Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa Đạo giáo và Phật giáo. Sống tự tại, tự nhiên như Đạo, nhưng lại từ bi, bác ái, cứu độ chúng sinh như Phật. Và trên hết, lấy Chân làm nền tảng để nhìn nhận sự thật, lấy Thiện làm động lực để hành động vì người khác, và lấy Nhẫn làm chiếc khiên che chở trước mọi nghịch cảnh của cuộc đời.
Năm tháng trôi qua, thời gian đổi thay, vương triều này sụp đổ vương triều khác mọc lên, nhưng những chân lý ấy thì vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu ta cùng sư phụ bước qua ranh giới của ngọn núi Lưỡng Giới. Đừng có nhìn ta với ánh mắt hiếu kỳ hay xem ta như một nhân vật huyền thoại để giải trí trong những đêm trăng thanh gió mát. Ta đang ở đây, ngay trong tâm thức của mỗi người các ngươi đấy thôi. Mỗi khi các ngươi nổi giận vô cớ, mỗi khi các ngươi muốn buông xuôi trước khó khăn, mỗi khi các ngươi đứng trước lựa chọn giữa việc làm điều đúng đắn hay điều dễ dãi, chính là lúc cái vòng kim cô trong tâm trí các ngươi đang siết lại.
Hãy tự hỏi bản thân xem, các ngươi đã thực sự sống “Chân” chưa? Các ngươi đã đối xử với đồng loại bằng cái “Thiện” từ sâu thẳm tấm lòng hay chỉ là sự giả tạo bề ngoài? Các ngươi đã có đủ sự “Nhẫn” để vượt qua những giông bão nhỏ nhoi của cuộc đời cơm áo gạo tiền này chưa? Nếu chưa, thì dù các ngươi có đi bao nhiêu vạn dặm đường, đọc bao nhiêu vạn quyển sách, các ngươi cũng mãi chỉ là những con khỉ nhảy nhót trên lòng bàn tay của Như Lai Phật Tổ mà thôi, chẳng bao giờ thoát khỏi cái khổ ải của luân hồi sinh tử.
Ta đã đi qua hết tám mươi mốt nạn, đã thành Đấu Chiến Thắng Phật, không còn phải sợ bất kỳ tên yêu ma nào trên thế gian này nữa. Nhưng ta vẫn thích ngồi đây, trên đỉnh Hoa Quả Sơn lộng gió, nhấm nháp quả đào tiên thơm lừng và ngắm nhìn thế giới loài người các ngươi đang hì hục luồn lách trong cái biển khổ vô tận. Cuộc đời là một chuyến hành trình thỉnh kinh vĩ đại, mà trong đó, mỗi con người sinh ra đều là một vị sứ giả độc nhất vô nhị. Hãy tự cầm gậy Như Ý của chính mình, tự đeo chiếc vòng kim cô trách nhiệm lên đầu, và dũng cảm bước đi trên con đường hướng về cõi sáng. Ở cuối con đường đó, không có kho báu nào lớn hơn sự giác ngộ, và không có phần thưởng nào cao quý hơn sự giải thoát hoàn toàn của tâm linh.
Nhớ lấy lời ta dặn đấy, lũ tiểu yêu ạ! Đừng để ta phải hiện nguyên hình dùng gậy phang cho một gậy thì lúc đó có hối cũng không kịp đâu! Con đường giải thoát nằm ngay trong một niệm buông bỏ của các ngươi, chẳng phải tìm kiếm ở đâu xa xôi trên cõi chín tầng mây hay dưới mười tám tầng địa ngục cả. Hãy vứt bỏ cái tôi ngạo mạn, ôm lấy Chân – Thiện – Nhẫn, và tự mình viết nên câu chuyện Tây Du Ký của chính cuộc đời các ngươi đi thôi! Ta đi ngủ một giấc đây, đời còn dài và quả đào tiên trên cây vẫn đang chín mọng chờ ta thưởng thức. Chúc các ngươi sớm vượt qua kiếp nạn của chính mình!
#TayDuKý #TonNgôKhông #ChanThiệnNhẫn #QuanTrịLãnhĐạo #TriếtLýPhậtĐạo #HànhTrìnhGiảiThoát #ĐấuChiếnThắngPhật #BíQuyếtThànhCông
