
Nhân sinh vốn là một vạn dặm hành trình tu hành gian khó, nơi sự chân thật của tâm hồn mới là chiếc la bàn duy nhất dẫn lối vượt qua mọi giông bão cuộc đời.
Thiên hạ vẫn thường nhắc về Tây Du Ký qua lăng kính của sự thần thông biến hóa, của những trận chiến lừng lẫy quỷ thần khiếp vía, hay qua hình ảnh một vị đại thánh đội trời đạp đất với gậy như ý tung hoành ngang dọc. Họ say sưa bàn về kinh thư, về phép cân đẩu vân vượt vạn dặm, về lòng từ bi nhẫn nhục của người đi tu hay vẻ đẹp hào nhoáng của những vị thần tiên ở cõi thượng uyển. Nhưng có mấy ai thực sự dừng chân lại một nhịp, ngồi xuống bên gánh hành lý nặng trĩu mà tôi đã oằn mình gánh vác suốt mười bốn năm trường, để ngẫm nghĩ về một lẽ sống khác. Một lẽ sống không phô trương, không gươm giáo lấp lánh, nhưng lại là nền móng âm thầm nâng đỡ cả một đoàn người đi đến bờ giác ngộ. Đó là đạo của sự chân thật, là hành trình bước đi bằng đôi chân trần trên những dặm đường cát bụi.
Người ta nhìn tôi – Sa Tăng, hay Sa Ngộ Tịnh – thường với những định kiến khá nghèo nàn. Trong mắt thế nhân, tôi chỉ là gã khờ cù bất cù bơ ở dòng sông Lưu Sa dữ tợn ngày nào, một kẻ tội nhân bị thiên đình đày ải, chịu hình phạt đớn đau mỗi ngày trăm mũi kiếm đâm ngực. Rồi khi được Quan Âm Bồ Tát hóa độ, gieo vào đầu cái nhân duyên phò tá Đường Tăng đi lấy kinh, vai trò của tôi lại càng mờ nhạt. Đại sư huynh Tôn Ngộ Không là linh hồn của những trận chiến, là ánh hào quang rực rỡ của trí tuệ và sự dũng mãnh. Nhị sư huynh Trư Bát Giới lại là kẻ mang đến tiếng cười, sự phàm tục đáng yêu, những hỉ nộ ái ố rất đời thường khiến câu chuyện thêm phần sinh động. Còn sư phụ – vị thánh tăng cao quý – lại là biểu tượng của lòng kiên định, của đức tin tôn giáo sáng ngời. Thế thì tôi là ai giữa bức tranh đồ sộ ấy? Một kẻ suốt ngày chỉ lầm lũi cúi đầu, miệng không nói lời hay ý đẹp, tay không có pháp bảo lừng danh, suốt ngày chỉ gánh hai chiếc bồ đoàn nặng trịch chứa đựng y bát, kinh sách và những nỗi nhọc nhằn không tên. Câu cửa miệng quen thuộc nhất của tôi suốt dọc đường dài hóa duyên chính là câu nói cam chịu và thực tế: Đại sư huynh, sư phụ đã bị yêu tinh bắt đi mất rồi.
Người đời chê cười tôi vô dụng, bảo rằng tôi là nhân vật thừa thãi nhất trong bốn thầy trò. Họ thích sự ồn ào, họ chuộng những kẻ biết múa may quay cuồng, những ai tạo ra được sóng gió hay những phép thần thông biến hóa dời non lấp biển. Sự bình lặng của tôi trở thành một thứ tầm thường trong thế giới mà ai cũng muốn mình là trung tâm của sự chú ý. Nhưng ngẫm cho cùng, giữa cõi đời hỗn tạp này, hào nhoáng rốt cuộc để làm gì? Những phép thần thông bay lượn chín từng mây, những cú tát văng vảy thần tiên, hay những lời văn chương hoa mỹ bay bổng, xét cho đến cùng, khi đối mặt với con đường dài đằng đẵng dẫn về Tây Trúc, chúng có giúp ta bước thêm được một bước nếu không có sự nhẫn nại và sức nặng của thực tế? Con đường đi lấy kinh không phải là một sàn diễn thời trang hay một võ đài để khoe khoang bản lĩnh. Đó là một bài kiểm tra tàn nhẫn và thực tế nhất về giới hạn của ý chí con người.
Hãy nhìn lại xuất phát điểm của tôi. Lưu Sa Hà không phải là một dòng sông hiền hòa thơ mộng. Đó là nơi nước chảy xiết ngợp bóng chim bay, đến chiếc lông ngỗng thả xuống cũng chìm nghỉm, dưới đáy sâu là xương trắng của bao nhiêu kẻ phàm trần và cả những vị cao tăng từng ôm mộng mị vượt sông. Những năm tháng làm yêu ma ở đó, tôi không sống trong nhung lụa, tôi sống trong sự cô độc và nỗi đau đớn thể xác giằng xé. Mỗi ngày chịu đựng hình phạt trượng hình đã rèn luyện cho tôi một bản lĩnh mà không sách vở nào dạy được: bản lĩnh của sự chấp nhận. Chấp nhận nghịch cảnh, chấp nhận sự thật phũ phàng rằng mình đang mang tội, và quan trọng nhất, chấp nhận đối diện với chính nội tâm tối tăm của mình. Khi được đặt tên là Ngộ Tịnh – nghĩa là giác ngộ sự tĩnh lặng và thanh sạch – tôi hiểu rằng cuộc đời mình từ nay không còn chỗ cho những ảo tưởng hão huyền nữa. Không còn những tham sân si cuồn cuộn như sóng nước Lưu Sa, thứ còn lại duy nhất trong tôi là sự tĩnh lặng của đáy nước sâu thẳm, nơi mọi bão giông đều lắng xuống nhường chỗ cho sự chân thật nguyên sơ.
Khi gia nhập đoàn người đi lấy kinh, nhiệm vụ của tôi thoạt nhìn rất đơn giản: gánh hành lý. Nhưng thế gian nào hiểu được sức nặng của gánh hành lý ấy. Đó không chỉ là quần áo, bát vàng hay mấy quyển kinh văn vô tự. Đó là sức nặng của quá khứ, của tội lỗi, của sự tha thứ và của cả sự kiên trì nhẫn nại không bao giờ bỏ cuộc. Mỗi bước chân tôi đi trên con đường cát bụi vạn dặm là một nhát búa nện xuống mặt đất, không tiếng vang dội, không để lại hào quang chói lọi trên bầu trời, nhưng nó chắc chắn. Đại sư huynh có thể bay đi vạn dặm trong chớp mắt, nhưng rồi cậu ta cũng phải quay về mặt đất, phải bước đi từng bước chân phàm tục khi bảo vệ sư phụ qua những ngọn núi hiểm trở. Còn tôi, từ ngày đầu tiên cho đến ngày cuối cùng đặt chân lên đất Phật, tôi chưa từng rời bỏ gánh hành lý ấy một nửa bước. Có những ngày mưa tầm tã, đường trơn trượt như đổ mỡ, bùn lầy ngập đến đầu gối, gánh nặng trên vai như muốn rách cả da thịt, xương sống như muốn gãy đôi. Những lúc ấy, Trư Bát Giới kêu ca oán hận, tìm chỗ ngủ gục; Tôn Ngộ Không bay nhảy tìm đường; sư phụ cúi đầu niệm kinh trong bất lực. Chỉ có tôi, lặng lẽ cúi đầu, bám chặt từng bước chân xuống đất, dùng đôi vai cằn cỗi của mình để giữ cho tâm hồn đoàn người không bị cuốn trôi đi bởi những cám dỗ phù phiếm.
Đường dài không cần hào nhoáng, chỉ cần chân thật. Câu nói ấy chính là đúc kết sâu sắc nhất cho cả cuộc đời tầm đạo của tôi. Con người ta sinh ra thường mang tâm lý thích được khen ngợi, thích được khoác lên mình những lớp áo rực rỡ của danh vọng, tài năng và sự công nhận từ kẻ khác. Chúng ta muốn thiên hạ phải trầm trồ trước sự thông minh của mình, muốn những thành tựu của bản thân phải vang dội như tiếng sấm mùa xuân. Chúng ta chạy theo những mục tiêu lớn lao, những ước mơ xa vời vượt quá tầm với, để rồi vấp ngã đau đớn trong chính sự hão huyền do mình tạo ra. Chúng ta quên mất rằng, một ngôi nhà cao tầng đến đâu cũng phải bắt đầu từ những viên gạch xếp ngay ngắn dưới móng sâu. Một cội cây lớn đến đâu cũng phải cắm sâu rễ vào lòng đất đen hôi tanh và ẩm ướt, chứ không phải vươn những chiếc lá non mơn mởn lên không trung mà sống được qua giông bão.
Tôi chưa từng tranh giành vị trí với ai. Trong số bốn thầy trò, tôi là kẻ ít nói nhất, gần như tàng hình trong hầu hết các cuộc tranh luận hay quyết định quan trọng. Khi đại sư huynh và nhị sư huynh cãi vã, tôi chỉ đứng nhìn với ánh mắt điềm tĩnh. Khi sư phụ rơi vào bẫy của yêu ma quỷ怪, tôi không biết dùng pháp thuật cao cường để phá trận, nhưng tôi biết cách giữ cho tinh thần không bị dao động. Sự chân thật ở đây không chỉ là việc nói thật, sống thật với người khác, mà sâu xa hơn là sự trung thực với chính bản thân mình. Tôi biết mình không có tài năng xuất chúng, không có bảy mươi hai phép thần thông, không có khả năng nhìn thấu yêu ma dưới lớp da người như Tôn Ngộ Không. Nhưng tôi biết mình có sức bền, có sự kiên nhẫn và có một trái tim không bao giờ thay đổi mục đích ban đầu. Nhận thức rõ giới hạn của bản thân chính là đỉnh cao của sự khôn ngoan, và việc dám sống đúng với giới hạn ấy chính là biểu hiện cao nhất của sự chân thật.
Thế gian thường bị lừa gạt bởi vẻ bề ngoài. Những tên yêu tinh độc ác thường hóa thân thành những thiếu nữ xinh đẹp tuyệt trần, những vị cao tăng đắc đạo giả hiệu, hay những phật tử từ bi lòng đầy ác độc. Chúng dùng vẻ hào nhoáng bên ngoài để che đậy tâm hồn nhơ nhớp bên trong. Sư phụ nhiều lần bị lừa bởi cái đẹp giả tạo ấy, vì ngài nhìn đời bằng lăng kính của lòng từ bi vô điều kiện nhưng đôi khi thiếu đi sự cọ sát thực tế. Trư Bát Giới thì bị dục vọng che mờ đôi mắt, thấy cái gì ngon ngọt, bóng bẩy là lao vào như thiêu thân. Ngay cả Tôn Ngộ Không, với đôi mắt hỏa nhừng nhìn thấu vạn vật, đôi khi cũng vì sự nóng nảy và cái tôi quá lớn mà chuốc lấy họa vào thân, bị sư phụ niệm chú vòng kim cô đau đớn quằn quại. Chỉ có tôi, từ đầu đến cuối, vẫn giữ nguyên một dáng vẻ lầm lũi ấy. Tôi không bị lừa bởi vẻ bề ngoài của yêu ma, bởi với tôi, vạn vật trên đời này, dù có khoác lên mình lớp áo rực rỡ đến đâu, thì bản chất cuối cùng vẫn phải đối diện với thực tế của sự sinh tử và nhân quả.
Trong quá trình tu hành, người ta thường tìm kiếm những pháp môn huyền bí, những cõi giới siêu nhiên đầy màu sắc, hay những cảnh giới thiền định cao siêu với ánh hào quang tỏa ra từ đỉnh đầu. Họ đọc vạn quyển kinh thư, tụng hàng triệu biến chú, nhưng lại quên mất việc tu dưỡng ngay trong từng hành động nhỏ nhặt nhất của đời thường. Tu hành không phải là việc bạn ngồi trên đài sen cao vợi và mơ về cõi Niết Bàn cực lạc. Tu hành chính là việc bạn gánh vác trách nhiệm của mình mỗi ngày mà không kêu ca, là việc bạn đối xử với những người xung quanh bằng sự chân thành, là việc bạn không dối gạt chính lương tâm mình khi không có ai nhìn thấy. Khi tôi gánh hành lý đi qua những ngọn núi lửa thiêu đốt, qua những dòng sông băng giá, qua những bản làng nghèo đói hay những vương quốc sa đọa, tôi không cần ai phải vỗ tay khen ngợi. Phần thưởng lớn nhất của tôi không phải là chức vị Kim Cương Bồ Tát được phong tặng ở cuối con đường, mà là sự thanh thản sâu sắc trong tâm hồn khi biết rằng mình đã đi trọn vẹn con đường ấy bằng đôi chân của chính mình, chưa từng lùi bước, chưa từng phản bội lại lời thề nguyện ban đầu.
Nhiều người trẻ tuổi ngày nay bước vào đời với một tâm thế vội vã. Họ muốn ngay lập tức có được sự nghiệp rực rỡ, muốn nổi tiếng trên không gian mạng chỉ sau một đêm, muốn giàu có mà không cần đổ mồ hôi xương máu. Họ thích khoác lên mình những lớp vỏ bọc hào nhoáng của sự thành công giả tạo, mượn danh nghĩa của người khác để làm bệ phóng cho bản thân. Họ sợ sự bình thường, sợ bị bỏ lại phía sau, sợ người khác nhìn mình với ánh mắt xem thường. Nhưng bạn ơi, xin hãy dừng lại một nhịp và nghĩ về con đường vạn dặm. Một chiếc xe hơi sang trọng đến đâu cũng sẽ phải dừng lại khi hết xăng hoặc sụp hầm nếu tài xế không biết nhìn đường. Một tòa lâu đài xây trên cát dù có lộng lẫy đến mấy cũng sẽ sụp đổ khi sóng triều dâng lên. Chỉ có những giá trị được xây dựng bằng mồ hôi, nước mắt và sự chân thật bền bỉ mới có thể trường tồn cùng thời gian.
Đường đời dài rộng không thiếu những cạm bẫy và hoa hồng. Hoa hồng thì đẹp nhưng có gai, cạm bẫy thì thường được ngụy trang bằng mật ngọt. Nếu bạn chọn sống một cuộc đời hào nhoáng, bạn sẽ phải luôn gồng mình để duy trì lớp vỏ bọc ấy, sống trong sự nơm nớp lo sợ rằng một ngày nào đó lớp mặt nạ sẽ rơi xuống và phơi bày bản chất thật sự nghèo nàn bên trong. Sự giả tạo giống như một chiếc áo mượn, mặc vào thì ấm nhưng không phải của mình, gió lùa qua là lạnh thấu xương. Ngược lại, khi bạn chọn sự chân thật, dù ban đầu có thể cô đơn, có thể bị xem thường, có thể phải chịu đựng nhiều thiệt thòi và nhọc nhằn giống như gã Sa Tăng gánh hành lý lặng lẽ ngày nào, thì càng đi về cuối con đường, bạn càng cảm thấy vững chãi. Đôi chân bạn chạm đất thật sâu, tâm trí bạn nhẹ nhõm không vướng bận, và mỗi bước đi đều mang lại một sức mạnh nội tại vô song mà không thứ phép thuật nào sánh được.
Lẽ nhân sinh suy cho cùng cũng chỉ là quá trình từ phức tạp trở về đơn giản, từ giả tạo trở về chân thật. Con người ta khi sinh ra đời chẳng mang theo thứ gì, khóc oe oe chào đời bằng thân thể trần trụi. Khi chết đi cũng chẳng mang đi được một mảnh vải, chỉ để lại tiếng thơm hoặc tiếng ác cho đời sau phán xét. Giữa khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, hà cớ gì phải sống một cuộc đời diễn kịch mệt mỏi? Tại sao phải cố tỏ ra mình là người hoàn hảo, là kẻ thông minh lỗi lạc, là trung tâm của vũ trụ trong khi bản thân chỉ là một hạt bụi nhỏ bé giữa đất trời vô tận? Việc chấp nhận sự bình thường của bản thân không phải là sự tự ti, mà là sự tự do tuyệt đối. Khi bạn không còn bận tâm đến việc người khác nghĩ gì về vẻ bề ngoài của mình, bạn mới bắt đầu thực sự sống cho chính mình. Đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của cái tên Ngộ Tịnh mà Quan Âm Bồ Tát đã ban cho tôi bên dòng sông Lưu Sa định mệnh.
Nhớ lại ngày thầy trò chúng tôi vượt qua tầng tầng lớp lớp kiếp nạn, cuối cùng cũng đặt chân đến linh sơn đại điện ở Tây Thiên, đứng trước Phật Tổ Như Lai để thỉnh kinh văn. Lúc bấy giờ, ai nấy đều được ban phong tước vị xứng đáng. Đại sư huynh được phong làm Đấu Chiến Thắng Phật, Trư Bát Giới được phong làm Tịnh Đàn Sứ Giả, sư phụ được phong làm Chân Đàn Công Đức Phật, còn tôi được phong làm Kim Cương Bồ Tát. Nhiều người đọc truyện đến đây thường so sánh chức vị của chúng tôi và cảm thấy bất công cho tôi, cho rằng một kẻ làm việc nhiều nhất, chịu đựng âm thầm nhất như tôi lại chỉ nhận được một vị trí có vẻ khiêm tốn hơn. Nhưng họ đâu hiểu được rằng, với một kẻ đã ngộ ra đạo lý của sự chân thật thì danh phận rốt cuộc chỉ là hư ảo. Chức vị hay bổng lộc chẳng có ý nghĩa gì so với sự bình an nội tại mà tôi đã gìn giữ được trọn vẹn suốt dọc đường dài. Tôi không màng đến việc thiên hạ gọi mình là gì, tôi chỉ biết rằng mình đã hoàn thành trọn vẹn bổn phận của một người đệ tử, một người đồng hành trung thành không bao giờ phản bội lại niềm tin.
Đứng trên đỉnh cao của sự tu hành, nhìn lại chặng đường mười four năm đằng đẵng qua những trang kinh văn vô tự mà Anan và Ca Diếp trao cho chúng tôi lúc ban đầu, tôi càng thấm thía hơn sự uyên bác của Phật pháp. Những kinh văn không lời ấy chính là biểu hiện cao nhất của sự chân thật. Sự thật không cần phải viết bằng chữ nghĩa hoa mỹ, không cần phải hô hào lớn tiếng bằng loa phóng thanh hay ánh đèn sân khấu rực rỡ. Sự thật nằm ở ngay trong khoảnh khắc hiện tại, trong nhịp thở đều đặn của bạn, trong cách bạn đối xử tử tế với một người xa lạ bên đường, trong sự kiên nhẫn khi bạn đối mặt với nghịch cảnh mà không oán trách một lời. Người ta tìm kiếm đạo pháp ở đâu xa xôi tận những cõi giới vô hình, nhưng thực ra đạo pháp nằm ngay dưới đôi chân trần của bạn, trên con đường gập ghềnh sỏi đá mà bạn đang dấn bước mỗi ngày.
Trên bước đường đời của mỗi chúng ta, ai rồi cũng sẽ phải đóng vai trò của riêng mình trong vở kịch lớn của nhân gian. Có người làm vua chúa uy quyền, có người làm tướng lĩnh cầm quân, có người làm kẻ sĩ lãng mạn, và cũng có những người chỉ làm một gã phu khuân vác lặng lẽ như tôi. Nhưng dù bạn là ai, đang đứng ở vị trí nào trong xã hội, hãy nhớ rằng con đường dài vạn dặm chưa bao giờ cần đến sự hào nhoáng giả tạo để đi đến cái đích cuối cùng. Sự hào nhoáng chỉ đủ sức che mắt người trong chốc lát, giống như pháo hoa rực rỡ trên bầu trời đêm rồi nhanh chóng chìm vào bóng tối vô tận. Chỉ có sự chân thật mới là ngọn đuốc bền bỉ soi sáng bóng đêm, là nguồn năng lượng duy nhất giúp bạn bước đi vững chãi qua mọi giông bão cuộc đời.
Hãy tập gác lại những ảo tưởng về sự hoàn hảo bên ngoài. Hãy học cách yêu quý những vết chai sần trên đôi tay, những giọt mồ hôi rơi trên trán và cả những lần vấp ngã đau đớn biến thành bài học xương máu. Hãy mang theo gánh nặng của trách nhiệm với một thái độ bình thản, không kêu ca, không oán thán, không tranh giành ánh hào quang vốn chẳng thuộc về mình. Khi bạn buông bỏ được cái tôi phù phiếm và ôm lấy sự chân thật nguyên sơ trong tâm hồn, bạn sẽ nhận ra rằng con đường dài phía trước không hề đáng sợ như bạn tưởng. Bởi vì lúc đó, mỗi bước chân bạn đi đều là một bước chạm đến sự giác ngộ, đều là một lời hoan ca trầm hùng và sâu lắng về ý nghĩa thực sự của một đời người tu hành giữa cõi trần gian bể khổ này.
Và cứ thế, trong cõi vĩnh hằng của nhân gian, câu chuyện về bốn thầy trò đi lấy kinh vẫn được người đời truyền tụng qua bao thế hệ. Người ta có thể quên đi nhiều chi tiết, có thể say sưa bàn luận mãi về gậy như ý hay những phép thần thông biến hóa của đại sư huynh. Nhưng đâu đó trong sâu thẳm tâm thức của những kẻ lữ hành cô độc trên vạn dặm đường đời, họ sẽ vẫn tìm thấy hình bóng của một gã lầm lũi cúi đầu gánh hành lý bước đi không ngừng nghỉ. Đó không chỉ là hình ảnh của riêng tôi – Sa Ngộ Tịnh – mà đó chính là biểu tượng bất tử của sự kiên định, của lòng trung thực và của một lẽ sống chân thật không bao giờ phai nhạt trước sự tàn phá của thời gian. Đường dài vốn dĩ cô đơn và nhọc nhằn, nhưng chỉ cần giữ được sự chân thật trong từng hơi thở và bước chân, bạn chắc chắn sẽ đi đến tận cùng của ánh sáng bình yên.
