Skip to content
Khách sạn

Càng bán được nhiều qua OTA càng lỗ: Bẫy lợi nhuận trong kinh doanh khách sạn

10 min read

Trong ngành quản trị khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp, không ít chủ đầu tư và nhà quản lý (General Manager) từng rơi vào trạng thái hoang mang khi nhìn vào báo cáo tài chính cuối tháng: Công suất phòng (Occ) đạt mức ấn tượng 85% đến 90%, doanh thu gộp (Gross Revenue) tăng trưởng mạnh, nhưng lợi nhuận ròng (Net Profit) lại teo tóp hoặc thậm chí âm. Hiện tượng nghịch lý này chính là chiếc bẫy mang tên càng bán được nhiều qua OTA càng lỗ. Khi phụ thuộc quá mức vào các nền tảng đặt phòng trực tuyến như Booking.com, Agoda hay Expedia, khách sạn của bạn đang vô tình đánh đổi biên lợi nhuận để lấy những con số ảo về thị phần.

Là một chuyên gia tư vấn chiến lược và tái cấu trúc vận hành khách sạn, tôi đã chứng kiến nhiều cơ sở lưu trú từ phân khúc boutique đến resort 4-5 sao rơi vào vòng xoáy này. Vấn đề không nằm ở việc OTA xấu hay tốt, mà nằm ở năng lực kiểm soát cấu trúc chi phí phân phối và chiến lược quản trị doanh thu (Revenue Management) của đội ngũ vận hành. Bài viết này sẽ mổ xẻ tận gốc nguyên nhân, đánh giá tác động toàn diện từ góc độ tài chính, chiến lược, vận hành và rủi ro, đồng thời đưa ra các hành động cụ thể để đưa khách sạn thoát khỏi vũng lầy này.

1. Chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ: Tại sao khách sạn sập bẫy OTA?

Để giải quyết triệt để tình trạng càng bán được nhiều qua OTA càng lỗ, chúng ta phải nhìn nhận thẳng thắn vào các nguyên nhân cấu trúc sau đây trong khâu vận hành và kinh doanh:

Chi phí hoa hồng và chi phí ẩn vượt quá biên lợi nhuận gộp

Mức hoa hồng cơ bản từ 15% đến 25% mà các OTA thu về thoạt nhìn có vẻ là một khoản chi phí marketing hợp lý để đổi lấy một booking. Tuy nhiên, trong cấu trúc tài chính của một khách sạn, giá trị này chưa bao gồm các khoản chi phí phát sinh như chương trình ưu đãi đồng tài trợ (co-op marketing), phí đẩy thứ hạng hiển thị (sponsored listings), và chi phí xử lý hoàn hủy phức tạp. Khi cộng dồn tất cả, chi phí phân phối qua OTA có thể ngốn tới 30-35% doanh thu của phòng đó. Nếu giá bán bình quân (ADR) của khách sạn không đủ cao để bù đắp các chi phí biến đổi trên mỗi phòng (CPOR – Cost Per Occupied Room) cộng thêm chi phí cố định (như khấu hao, nhân sự, lãi vay), thì việc bán thêm một phòng qua OTA đồng nghĩa với việc bạn đang tự bỏ tiền túi ra để phục vụ khách. Theo một số liệu mô phỏng giả định tại thị trường thành phố lớn, một khách sạn 100 phòng có tỷ lệ lấp đầy 80% nhưng dựa 70% vào OTA có thể gánh mức lỗ ròng hàng tháng lên đến hàng trăm triệu đồng do chi phí hoa hồng ăn mòn toàn bộ biên lợi nhuận.

See also  Xử Lý Khủng Hoảng Khách Trung Thành: Giải Pháp Cho Cơ Sở Vật Chất Cũ Kỹ Trong Vận Hành Khách Sạn
Quản lý khách sạn đang tối ưu hóa hệ thống quản lý doanh thu
Giám sát kênh phân phối và dữ liệu đặt phòng là nhiệm vụ sống còn của nhà quản lý.

Sự suy yếu của năng lực Revenue Management nội bộ

Nhiều khách sạn tầm trung và cận cao cấp thiếu đi một đội ngũ Revenue Manager chuyên nghiệp hoặc phó mặc hoàn toàn việc định giá cho các thuật toán tự động của OTA hoặc Extranet. Khi không chủ động kiểm soát kho phòng (inventory) và phân khúc giá (pricing tiers), khách sạn sẽ để các kênh OTA định giá thấp hơn giá trị thực tế nhằm kích cầu khối lượng (volume). Hệ quả là khi nhu cầu thị trường tăng cao (high season), khách sạn vẫn bán phòng với giá thấp qua OTA thay vì tận dụng kênh trực tiếp để tối đa hóa doanh thu.

Đánh mất dữ liệu khách hàng và sự xói mòn lòng trung thành

Một tổn thất chiến lược nghiêm trọng nhưng ít được định lượng bằng tiền mặt là việc OTA nắm giữ toàn bộ dữ liệu của khách hàng (guest data). Khách đặt phòng qua OTA là khách hàng của nền tảng đó, không phải của khách sạn bạn. Bạn không thể chủ động remarketing, không hiểu sâu sắc về hành vi tiêu dùng của họ để upsell các dịch vụ F&B hay Spa. Kết quả là chi phí thu hút khách hàng mới (CAC – Customer Acquisition Cost) cứ lặp lại ở mức cao qua mỗi mùa vụ, không tạo ra được vòng lặp khách hàng quay lại (repeat guests) bền vững. Thêm vào đó, việc thiếu sự đồng thuận về quyền riêng tư và quy chế thu thập thông tin khách hàng (guest consent) khiến đội ngũ marketing nội bộ không thể khai thác tệp dữ liệu khách hàng cũ để triển khai các chiến dịch chăm sóc chuyên sâu.

2. Đánh giá đa chiều: Góc nhìn chiến lược, tài chính, vận hành và rủi ro

Để thuyết phục chủ đầu tư và hội đồng quản trị ra quyết định thay đổi, chúng ta cần phân tích vấn đề qua 4 lăng kính cốt lõi của quản trị doanh nghiệp khách sạn.

Góc nhìn Chiến lược (Strategy)

Về mặt chiến lược định vị thương hiệu, việc lạm dụng OTA làm kênh phân phối chủ đạo sẽ làm xói mòn giá trị thương hiệu (brand equity). Khách sạn của bạn sẽ bị định vị trong tâm trí người tiêu dùng là một nơi luôn có giá rẻ, dễ đặt, thay vì là một điểm đến có giá trị trải nghiệm độc đáo. Sự phụ thuộc này làm tê liệt hoàn toàn năng lực Sales & Marketing nội bộ, khiến đội ngũ mất đi thói quen tìm kiếm khách hàng doanh nghiệp (corporate), khách đoàn (MICE) hoặc xây dựng mạng lưới đối tác trực tiếp. Hơn nữa, việc thấu hiểu sở thích của từng nhóm nhân khẩu học (age cohort) như Gen Z thích trải nghiệm số hóa nhanh, trong khi nhóm khách hàng lớn tuổi ưu tiên sự chăm sóc truyền thống, đòi hỏi một chiến lược tiếp cận đa dạng mà các thuật toán chung của OTA không thể đáp ứng.

See also  Bẫy Nhất Quán: Tại Sao Khách Quay Lại Thất Vọng Vì Trải Nghiệm Khác Biệt?

Góc nhìn Tài chính (Financial)

Tác động tài chính của việc càng bán được nhiều qua OTA càng lỗ là cực kỳ độc hại dưới góc độ dòng tiền (cash flow). Doanh thu từ OTA thường bị giữ lại một phần hoặc thanh toán theo chu kỳ chậm, trong khi chi phí vận hành hàng ngày như lương nhân viên, điện nước, thực phẩm phải trả ngay lập tức. Hơn nữa, việc tính toán sai lệch giữa RevPAR (Doanh thu trên phòng khả dụng) và Net RevPAR (Doanh thu thực thu sau khi trừ chi phí phân phối) khiến các chủ đầu tư ảo tưởng về sức khỏe tài chính của tài sản. Việc áp dụng các chỉ số như GOPPAR (Gross Operating Profit Per Available Room) là bắt buộc để bóc tách chính xác khoản lỗ lãi của từng kênh bán phòng.

Phòng ngủ suite tại khách sạn cao cấp
Chi phí duy trì tiêu chuẩn phòng cao cấp đòi hỏi biên lợi nhuận ròng tương xứng thay vì chỉ đếm số lượng phòng lấp đầy.

Góc nhìn Vận hành (Operational)

Vận hành một khách sạn có công suất phòng cao chủ yếu nhờ khách OTA đòi hỏi khối lượng công việc khổng lồ cho bộ phận buồng phòng (Housekeeping) và lễ tân (Front Office). Khách OTA thường có thời gian lưu trú ngắn (short length of stay) và độ trung thành thấp. Điều này tạo ra tỷ lệ nhận và trả phòng liên tục (turnover high), làm tăng hao mòn tài sản, tăng chi phí giặt ủi, tiêu thụ năng lượng và áp lực tâm lý lớn cho nhân sự tuyến đầu (frontline staff), trong khi lợi nhuận ròng thu về lại không tương xứng. Do đó, việc xây dựng các quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho việc kiểm soát chi phí giặt ủi, tiêu thụ điện năng tại phòng và tối ưu hóa thời gian dọn phòng là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại tài chính từ tệp khách này.

Góc nhìn Rủi ro (Risk)

Rủi ro lớn nhất là sự mất quyền kiểm soát hoàn toàn. Nếu thuật toán của OTA thay đổi, hoặc nếu họ đơn phương tăng phí hoa hồng, hạ điểm hiển thị khách sạn của bạn trên trang chủ, toàn bộ hệ thống kinh doanh của bạn sẽ sụp đổ ngay lập tức vì không có các kênh thay thế. Khách sạn giống như đang xây nhà trên đất thuê của người khác. Các rủi ro pháp lý liên quan đến việc bảo mật thông tin khách hàng từ các kênh trung gian cũng tiềm ẩn những tổn thất uy tín không nhỏ nếu xảy ra sự cố rò rỉ dữ liệu.

3. Giải pháp thực thi và hành động quản trị cho Chủ đầu tư và GM

Để đảo ngược tình thế và thoát khỏi cái bẫy lợi nhuận này, khách sạn cần thực hiện một cuộc đại phẫu toàn diện với các bước hành động cụ thể sau đây:

Tái cấu trúc tỷ lệ kênh phân phối (Channel Mix Optimization)

Thiết lập lại biểu đồ tỷ lệ phân phối mục tiêu (Target Channel Mix). Đối với một khách sạn upscale, tỷ lệ phòng bán qua OTA lý tưởng không nên vượt quá 25-30% tổng số lượng phòng bán ra. Hãy chuyển dịch trọng tâm về các kênh trực tiếp (Direct Booking) thông qua website chính thức, hệ thống đặt phòng tích hợp công nghệ hiện đại (Booking Engine), và đội ngũ Sales nội bộ chăm sóc khách hàng doanh nghiệp, khách hàng thân thiết. Quá trình này cần tuân theo một lộ trình thực thi rõ ràng trong 6 tháng, từ việc rà soát hợp đồng OTA hiện tại, tối ưu hóa công cụ đặt phòng trực tuyến đến việc đào tạo lại đội ngũ nhân sự kinh doanh.

See also  Giải Pháp Khắc Phục Tình Trạng Không Cá Nhân Hóa Ưu Đãi Theo Hành Vi Khách Tại Khách Sạn Cao Cấp

Kiểm soát chặt chẽ chính sách giá ngang hàng (Parity Rate Enforcement) và Value-Add

Áp dụng kỷ luật thép trong việc quản lý giá. Giá bán trên website của khách sạn phải luôn cạnh tranh hoặc tốt hơn OTA. Thay vì giảm giá trực tiếp (price slashing) trên OTA để đua top, hãy áp dụng chiến lược gia tăng giá trị (Value-Add Strategy). Ví dụ: Không giảm giá phòng từ 2.000.000 VNĐ xuống 1.500.000 VNĐ trên OTA, mà giữ nguyên giá 2.000.000 VNĐ nhưng tặng kèm bữa sáng, dịch vụ đưa đón sân bay, hoặc voucher F&B. Điều này giúp bảo vệ chỉ số ADR và không làm mất giá trị cảm nhận của khách sạn.

Khu vực hồ bơi thượng hạng tại khách sạn
Trải nghiệm khách hàng toàn diện giúp khách sạn xây dựng tệp khách trung thành thay vì phụ thuộc OTA.

Đầu tư mạnh mẽ vào CRM và Chương trình khách hàng thân thiết

Biến khách hàng vãng lai thành khách hàng trung thành là chìa khóa sống còn. Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng (CRM) chuyên nghiệp để lưu trữ lịch sử lưu trú, sở thích cá nhân, dịp kỷ niệm. Tung ra các chương trình ưu đãi độc quyền dành riêng cho khách đặt trực tiếp (Member Rate). Xây dựng các phân khúc khách hàng chi tiết dựa trên hành vi tiêu dùng và độ tuổi để gửi các thông điệp tiếp thị phù hợp. Khi khách hàng nhận ra họ nhận được dịch vụ chăm sóc tốt hơn và nhiều quyền lợi hơn khi đặt trực tiếp, họ sẽ tự động rời bỏ các nền tảng OTA.

Đo lường hiệu quả bằng chỉ số Net RevPAR và GOPPAR

Yêu cầu bộ phận Tài chính và Revenue Management ngưng việc chỉ báo cáo về RevPAR hay Occupancy. Thay vào đó, mọi quyết định kinh doanh phải dựa trên GOPPAR (Gross Operating Profit Per Available Room) và Net RevPAR. Thiết lập các quyết định cây (decision trees) cho đội ngũ lễ tân và nhân viên đặt phòng để định hướng khách hàng chuyển sang đặt trực tiếp trong các lần lưu trú tiếp theo. Nếu một kênh phân phối mang lại công suất cao nhưng GOPPAR âm, kênh đó phải lập tức bị cắt giảm kho phòng hoặc điều chỉnh lại chính sách hoa hồng.

Kết luận

Hiện tượng càng bán được nhiều qua OTA càng lỗ là hồi chuông cảnh tỉnh cho các nhà quản lý khách sạn đang lười biếng trong tư duy chiến lược và phụ thuộc vào công nghệ của bên thứ ba. OTA chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ để lấp đầy khoảng trống công suất trong mùa thấp điểm (low season), tuyệt đối không được xem là xương sống của chiến lược kinh doanh. Bằng việc siết chặt quản trị kênh phân phối, tối ưu hóa chi phí vận hành và xây dựng hệ sinh thái khách hàng trực tiếp, các chủ đầu tư mới có thể bảo vệ và gia tăng biên lợi nhuận thực sự cho tài sản của mình.