
Hành trình mười bốn năm vạn dặm Tây Trúc không chỉ là câu chuyện trừ yêu diệt quái, mà còn là minh chứng sống động nhất cho Về đạo đức, triết lý và Phật pháp, nơi Đạo lớn nằm ở kiên trì, khiêm nhường, từ bi được khắc họa qua từng bước chân phàm trần.
Người đời thường nhìn vào Tây Du Ký qua lăng kính của phép thuật thần thông, của Tề Thiên Đại Thánh với bảy mươi hai phép biến hóa, của Trư Bát Giới ham ăn tục uống hay Sa Tăng hiền lành tận tụy. Họ gọi ta là Đường Tăng, kẻ phàm trần yếu đuối, trói gà không chặt, suốt ngày chỉ biết niệm kinh và rơi lệ. Họ cho rằng ta may mắn có được những đồ đệ phi phàm bảo vệ, nên mới có thể đặt chân lên đất Phật. Nhưng mấy ai thấu hiểu, nếu chỉ dựa vào thần thông quảng đại của đồ đệ, liệu có thể vượt qua nổi mười vạn tám ngàn dặm đường gió mưa, hay tất cả sẽ gục ngã trước những cạm bẫy của lòng người và ảo ảnh của thế gian. Phép thuật có thể san bằng núi non, có thể lấp đầy biển cả, nhưng không thể bước qua được những thử thách của tâm hồn. Thứ duy nhất đưa ta đến đích, thứ duy nhất chạm đến chân kinh chính là sự kết hợp của kiên trì, khiêm nhường và từ bi, những giá trị cốt lõi mà nhân thế thường xem nhẹ vì cho rằng chúng quá đỗi tầm thường.
Hãy nói về sự kiên trì, điều mà người ta thường ca tụng nhưng rất ít người thực sự nắm giữ được bản chất của nó. Khi ta rời khỏi Trường An hoa lệ, bỏ lại sau lưng hoàng đế nhà Đường cùng vinh hoa phú quý, ta chỉ là một con người bằng xương bằng thịt. Không có ngựa bạch thần thánh nào có thể tự bay đến Tây Trúc nếu không có từng bước chân nhẫn nại dẫm lên bùn lầy, sỏi đá. Mười bốn năm trời, con số ấy nói lên điều gì? Đó là sự lặp lại đến tẻ nhạt của những buổi bình minh đối mặt với núi cao vực sâu, và những đêm tối co ro trong hang động giá lạnh. Có những lúc, ta nhìn xuống đôi giày rách tơi tả, nhìn lên con đường phía trước vẫn mịt mờ sương khói, lòng dấy lên một nỗi cô độc khôn tả. Thế gian cho rằng ta kiên định vì ta là một nhà tu hành, nhưng ta cũng chỉ là một con người, cũng biết đau, biết mỏi, biết nhớ quê hương, biết sợ hãi trước cái chết và sự cô quạnh. Sự kiên trì của ta không phải là sự lì lợm của gỗ đá, mà là sự chấp nhận tiến bước ngay cả trong nước mắt và sự nghi ngờ chính bản thân mình. Mỗi một bước chân là một lần ta buông bỏ đi cái ngã nhỏ nhoi để dung hòa với đất trời. Người đời thường muốn đi nhanh, muốn đạt được thành quả ngay lập tức, họ thích những phép màu chớp nhoáng. Nhưng ta hiểu rằng, chân lý không bao giờ nằm ở điểm cuối của sự tốc độ, mà nằm ở sức chịu đựng của bước đi chậm rãi nhưng không bao giờ dừng lại. Khi ngươi vấp ngã, kiên trì không phải là gượng dậy ngay lập tức để chạy tiếp, mà là bình tĩnh nhìn vào vết thương của mình, mỉm cười với nó, rồi tiếp tục bước đi với một tâm thế nhẹ nhàng hơn.
Nhưng kiên trì thôi chưa đủ, bởi nếu không có khiêm nhường, kiên trì sẽ biến thành sự cố chấp, sự ngạo mạn của kẻ nghĩ mình đang thực hiện sứ mệnh vĩ đại. Đây là điều ta phải học hỏi nhiều nhất từ chính những đệ tử của mình, và từ những kiếp nạn mà ta phải trải qua. Người ta thường cười chê ta là kẻ hủ nho, cổ hủ, phân biệt thiện ác không rõ ràng, suốt ngày trách oan Tôn Ngộ Không. Nhưng ta tự hỏi, sự phán xét của ta dựa trên điều gì? Dựa trên cái nhìn phiến diện của con mắt phàm trần. Khi ta đứng trước yêu ma quỷ怪, chúng biến hóa khôn lường, giả dạng thành người nghèo khổ, thành thiếu nữ si tình, thành lão già tội nghiệp. Ngộ Không nhìn thấu bản chất yêu ma qua hỏa nhãn kim tinh, còn ta chỉ nhìn thấy một sinh mạng đang cần được cứu giúp. Ai đúng, ai sai? Cả hai đều có lý của mình. Nhưng cái sai của ta nằm ở chỗ ta thường dùng cái gọi là đạo lý của bản thân để áp đặt lên thế giới. Ta đã từng nghĩ mình là bậc cao tăng được triều đình phái đi lấy kinh, mình mang trọng trách cứu rỗi chúng sinh, và chính cái ý niệm cao cả ấy đã vô tình sinh ra sự ngạo mạn thầm kín trong tâm hồn. Ta nhìn Tôn Ngộ Không bằng ánh mắt của một người thầy nghiêm khắc, nhìn Bát Giới bằng sự chê bai của một kẻ đạo mạo. Phải qua bao nhiêu lần bị bắt cóc, bao nhiêu lần suýt bỏ mạng trong vạc dầu sôi, bao nhiêu lần phải nuốt nước mắt nhận ra sự bất lực của chính mình, ta mới học được thế nào là khiêm nhường thực sự. Khiêm nhường không phải là sự tự ti, không phải là cúi đầu luồn cúi trước quyền lực hay cường hào ác bá. Khiêm nhường là việc ta nhận ra sự nhỏ bé của bản thân trước vũ trụ bao la, trước chiều sâu thăm thẳm của nhân tâm. Khi ta đối diện với một con yêu tinh hung ác, ta không chỉ nhìn nó như một kẻ thù cần tiêu diệt, mà nhìn nó như một phần của nghiệp chướng, một mảnh vỡ của lòng tham sân si mà chính ta cũng có phần trong đó. Khiêm nhường dạy ta biết im lặng thay vì tranh cãi, biết lắng nghe tiếng nói của vạn vật thay vì chỉ nghe tiếng kinh kệ phát ra từ cái mõ gõ đều đặn mỗi ngày.
Và đỉnh cao của đạo lớn, thứ sợi dây vô hình kết nối kiên trì và khiêm nhường lại với nhau, chính là từ bi. Thế gian thường hiểu từ bi là lòng thương hại, là việc ban ơn phước cho kẻ nghèo hèn, là việc không giết hại sinh linh. Nhưng ở Tây Trúc, từ bi đối với ta mang một định nghĩa khắc nghiệt hơn, sâu sắc hơn rất nhiều. Từ bi không phải là sự yếu đuối không dám trừng phạt cái ác, mà là sự thấu hiểu tận cùng cội nguồn của cái ác để từ đó không còn sinh tâm thù hận. Khi ta nhìn thấy Bạch Cốt Tinh ba lần hóa thân thành người để lừa gạt ta, Ngộ Không đã giơ thiết bản anh dũng đánh chết nó. Ta đã niệm Vô Danh Khẩu (Kim Cô Tụ) để trừng phạt đệ tử, lòng đau như cắt. Ta đau không chỉ vì Ngộ Không sát sinh, mà vì ta đau cho nỗi khổ của chính con yêu quái ấy. Tại sao nó phải sinh ra làm yêu tinh? Tại sao nó phải sống trong sự căm hận và thèm khát máu thịt của người khác? Phải chăng nó cũng từng là một sinh linh có tình cảm, có khao khát được yêu thương nhưng bị vùi dập bởi dòng xoáy luân hồi? Từ bi là khi ta có thể yêu thương ngay cả kẻ đang muốn hại mình, là khi ta nhìn thấy Phật tính ẩn giấu sâu thẳm bên trong lớp vỏ bọc yêu ma quỷ quái. Ta nhớ mãi hình ảnh những vị quốc vương u mê, những kẻ vì ích kỷ mà tàn sát Phật giáo, những kẻ đã đối xử tệ bạc với ta dọc đường đi. Ta không bao giờ nuôi ý định trả thù hay oán hận. Ta chỉ cầu nguyện cho họ, bởi ta biết rằng họ đang chìm đắm trong vô minh. Sự từ bi của người tu hành không nằm ở việc ta cứu được bao nhiêu mạng người, mà nằm ở việc tâm ta có giữ được sự thanh tịnh và ấm áp trước những tàn nhẫn của cuộc đời hay không. Nếu lòng ta còn vương vấn một chút oán hận, thì dù ta có đặt chân đến Linh Sơn, ta vẫn chỉ đang đứng ở địa ngục mà thôi.
Nhìn lại mười bốn năm qua, con đường ta đi không phải là con đường tìm kiếm kinh sách bằng giấy mực được cất giấu trong lầu các của Phật Tổ Như Lai. Chân kinh thực sự không nằm ở những trang giấy vô tri ấy. Chân kinh nằm ở chính những vết thương trên cơ thể ta, nằm ở những giọt mồ hôi rơi xuống cát nóng của Hỏa Diệm Sơn, nằm ở sự bao dung ta dành cho Bát Giới khi hắn trượt ngã, và nằm ở cái ôm siết chặt đầy tha thứ giữa ta và Tôn Ngộ Không sau mỗi lần cãi vã. Người ta hỏi ta, kinh thư mang về nhà Đường có thực sự cứu rỗi được chúng sinh hay không. Ta chỉ mỉm cười. Kinh thư chỉ là phương tiện, là chiếc bè để đưa người qua sông. Khi đã qua sông rồi, chiếc bè phải được bỏ lại bờ bên kia. Điều còn lại duy nhất chính là sự chuyển hóa từ bên trong tâm thức của mỗi con người.
Khi ta cuối cùng cũng diện kiến Phật Tổ, nhận những cuốn kinh không có chữ, ta đã ngộ ra điều đó. Phật Tổ không cho ta những con chữ chết chóc, Ngài muốn ta tự viết nên cuốn kinh của đời mình bằng chính cuộc sống, bằng sự kiên trì bước đi qua mọi chông gai, bằng sự khiêm nhường cúi đầu trước chân lý, và bằng lòng từ bi bao trùm lên tất cả mọi sinh loại. Thế gian thường tìm kiếm Phật ở đâu xa xôi, trên những đỉnh núi cao, trong những ngôi chùa uy nghiêm khói hương nghi ngút. Nhưng Phật ở ngay trong tâm hồn mỗi người, và Phật chỉ hiển hiện khi con người biết sống với sự chân thành, nhẫn nại và yêu thương.
Cho nên, khi những ai còn đang loay hoay trên con đường đời của chính họ, những người đang cảm thấy chán nản trước những thử thách tưởng chừng như không thể vượt qua, hãy nhớ đến hình ảnh của một vị hòa thượng gầy gò dắt theo con ngựa bạch đi về phía tây. Ta không có phép thuật, ta không có sức mạnh dời non lấp biển, ta chỉ có một trái tim hướng về ánh sáng và một đôi chân không biết mỏi. Đó chính là sức mạnh tối thượng. Đạo lớn chưa bao giờ là điều gì đó cao siêu, xa vời, không thể với tới. Nó nằm ngay trong từng hơi thở ra vào, trong cách ngươi đối xử với người hàng xóm, trong cách ngươi nhẫn nhịn trước một lời lăng mạ, và trong cách ngươi buông xả những hận thù sân si của quá khứ.
Hãy cứ kiên trì bước đi, dù con đường trước mặt có tăm tối đến đâu. Hãy cứ khiêm nhường cúi đầu trước vạn vật, dù ngươi có đạt được bao nhiêu thành tựu đi nữa. Và hãy luôn giữ cho trái tim mình sự từ bi, ngay cả khi thế giới đối xử với ngươi bằng sự lạnh lùng tàn nhẫn. Chỉ khi đó, ngươi mới thực sự hiểu được ý nghĩa của hành trình Tây Du, và chỉ khi đó, ngươi mới thực sự bước lên được con đường dẫn đến cõi niết bàn trong chính tâm hồn mình. Đường đi dẫu dài, nhưng nếu lòng không ngại ngùng, thì phương hướng nào cũng là hướng về Tây Trúc, nơi ánh hào quang của sự tỉnh thức đang chờ đón mỗi chúng sinh ở cuối con đường.
