
PHẦN IV – LỰA CHỌN: “LOSS AVERSION”: MẤT 1 ĐỒNG ĐAU GẤP ĐÔI SO VỚI ĐƯỢC 1 ĐỒNG
Chương 28 Thay đổi và mất mát đưa chúng ta đối mặt trực diện với bản năng sinh học nguyên thủy mang tên Sự ác cảm mất mát, nơi tâm trí con người luôn nhạy cảm và đau đớn vì những gì mất đi hơn là hoan hỉ vì những gì vừa mới nhận được.
Nhìn lại hành trình từ những chương trước, khi bộ não chúng ta qua hệ thống tư duy nhanh liên tục dựa vào cácheuristics để đưa ra phán đoán tức thời, rồi vấp phải những cạm bẫy của sự tự tin thái quá hay ảo tưởng về khả năng kiểm soát, ta thấy con người kỳ lạ thay luôn tự huyễn hoặc về sự vững chãi của mình. Đến với Chương 28, khi những dòng mực của Daniel Kahneman bắt đầu mổ xẻ cách chúng ta đối diện với sự thay đổi, cái tôi kiêu hãnh ấy bỗng chốc sụp đổ trước một định luật khắc nghiệt của tâm lý học hành vi: nỗi đau mất mát luôn lớn gấp đôi niềm vui chiến thắng. Trải qua nửa đời người, chứng kiến không biết bao nhiêu thăng trầm, bao kẻ đứng trên đỉnh cao rồi ngã ngựa chỉ vì tiếc nuối một thứ vốn dĩ không thuộc về mình, hay những quyết định sai lầm chết người được đưa ra chỉ để cố gắng bù đắp cho một khoản lỗ nhỏ, tôi mới thấm thía rằng sự bướng bỉnh của tâm lý học con người đôi khi chính là lưỡi gươm vô hình tự sát. Cuốn sách Tư duy nhanh và chậm không chỉ đơn thuần là một công trình khoa học khô khan về kinh tế học hành vi, mà nó là một tấm gương phản chiếu sự bất toàn và yếu đuối của bản ngã trước những biến thiên của thời cuộc.
Khi bước sâu hơn vào thế giới của sự ác cảm mất mát, ta nhận ra rằng quy luật này chi phối toàn bộ cấu trúc xã hội, từ những quyết định vĩ mô của những người nắm giữ vận mệnh các tập đoàn lớn cho đến những góc khuất nhỏ nhoi trong bữa cơm của một gia đình bình thường. Tại sao con người lại sẵn sàng liều lĩnh ôm lấy rủi ro cực lớn để tránh việc phải thừa nhận một khoản lỗ, thay vì dứt khoát buông bỏ để tìm kiếm cơ hội mới? Câu trả lời nằm sâu trong hệ thống tiến hóa của loài người. Hàng vạn năm trước, tổ tiên chúng ta sống trong môi trường mà việc mất đi một nguồn thức ăn hay một chỗ trú ẩn có thể đồng nghĩa với cái chết, trong khi việc kiếm thêm được một phần dư thừa chỉ là sự gia tăng ngắn hạn. Bản năng sinh tồn đã khắc sâu vào bộ não một nguyên tắc ngầm: giữ những gì đang có quan trọng gấp bội việc mạo hiểm để có thêm. Nhưng ngặt một nỗi, quy luật sinh tồn của thời tiền sử ấy lại đang được áp dụng một cách cứng nhắc và mù quáng vào thế giới hiện đại, nơi các thị trường tài chính biến động từng giây, các mối quan hệ xã hội đan cài phức tạp và những quyết định chiến lược đòi hỏi sự linh hoạt tuyệt đối. Sự gắn bó bệnh hoạn với hiện trạng, sự sợ hãi mất mát đến mức tê liệt đã biến những bộ óc lẽ ra phải uyển chuyển trở thành những kẻ bảo thủ ngoan cố, tự giam mình trong chiếc lồng của sự an toàn giả tạo.
Trong thương trường và quản trị, sự ác cảm mất mát là con dao hai lưỡi sắc bén nhất mà bất kỳ ai cầm quyền cũng phải học cách kiểm soát. Tôi đã từng chứng kiến không ít những lãnh đạo tài ba, những bộ óc từng khuynh đảo thị trường, lại gục ngã chỉ vì không dám cắt lỗ một dự án chết yểu. Họ nhìn vào số tiền đã đổ vào đó, nhìn vào danh dự và cái tôi của mình, rồi để cho cảm giác mất mát lấn át lý trí. Hệ thống tư duy nhanh gào thét rằng việc thừa nhận thất bại là một sự sỉ nhục, là một nỗi đau không thể chịu đựng, trong khi tư duy chậm chạp lẽ ra phải vào cuộc để phân tích bài toán chi phí cơ hội thì lại bị bóp nghẹt bởi áp lực tâm lý. Họ vung thêm tiền vào một cái giếng không đáy chỉ với hy vọng mong manh là gỡ gạc lại những gì đã mất, để rồi chìm sâu hơn vào vũng lầy. Trong kinh doanh, lòng can đảm lớn nhất không phải là sự táo bạo khi lao vào một thương vụ mạo hiểm, mà là sự dũng cảm lạnh lùng khi phải chấp nhận mất mát ngay từ sớm. Người biết buông bỏ đúng lúc là kẻ thực sự làm chủ cuộc chơi, bởi họ hiểu rằng bảo toàn nguồn lực để tái đầu tư vào một hướng đi mới luôn khôn ngoan hơn là cố chấp chôn vùi tương lai vào quá khứ.
Chuyển đổi góc nhìn sang các mối quan hệ con người và nghệ thuật đối nhân xử thế, sự ác cảm mất mát lại bộc lộ một cách tinh vi và cay đắng hơn rất nhiều. Tại sao nhiều người lại chấp nhận sống chung với một cuộc hôn nhân độc hại, một môi trường làm việc ngột ngạt hoặc những mối quan hệ xã giao vô bổ? Lý do đơn giản là họ sợ phải mất đi sự quen thuộc, sợ đối mặt với khoảng trống, sợ những tổn thương giả định khi phải bắt đầu lại từ đầu. Bộ não của họ phóng đại nỗi đau của sự cô đơn hay sự mất mát hiện tại lên gấp nhiều lần so với tiềm năng hạnh phúc ở tương lai. Sự hèn nhát mang vỏ bọc của sự nhẫn nại ấy đã bào mòn dần sinh khí của con người, biến họ thành những thực thể tồn tại mà không sống. Sống sâu sắc và độ lượng không có nghĩa là buông xuôi cho số phận, mà là thấu hiểu rằng mọi sự mất mát trên đời này đều có giá trị cân bằng của nó. Khi ta không còn sợ mất đi, ta mới thực sự đạt được sự tự do nội tại. Sự buông bỏ không phải là sự đầu hàng, mà là hành động khai tử cho cái cũ để nhường chỗ cho những điều xứng đáng hơn đơm hoa kết trái.
Nhìn nhận một cách toàn diện, chương sách này của Daniel Kahneman đã chạm đến bản chất bi hài nhất của nhân sinh: chúng ta đau vì mất nhiều hơn là vui vì được, và chính nỗi sợ đó đã kìm hãm tiềm năng vô hạn của mỗi người. Để vượt qua cái bẫy tâm lý này, trước hết ta cần rèn luyện khả năng quan sát chính mình, nhận diện khi nào thì tư duy nhanh đang bịa ra nỗi sợ hãi phi lý để thao túng hành vi. Thay vì nhìn một quyết định qua lăng kính của sự mất mát, hãy tập đặt nó vào bức tranh lớn của sự phát triển dài hạn. Mỗi khoản tiền mất đi, mỗi mối quan hệ đứt gãy, mỗi dự án đổ vỡ đều không phải là tận thế, mà là học phí cho sự trưởng thành. Một tâm hồn rộng rãi và sâu sắc được tôi luyện qua giông bão sẽ hiểu rằng vạn vật trên đời đều tuân theo chu kỳ sinh diệt, nắm giữ quá chặt chỉ làm tay thêm rớm máu, buông tay đúng lúc mới là cách sở hữu thế giới trọn vẹn nhất. Sự thấu cảm với nỗi đau mất mát của bản thân và người khác sẽ đem lại cho ta sự điềm tĩnh cần thiết để đứng vững trước mọi biến động, biến mọi nghịch cảnh thành bước đệm cho những tầm cao mới mà không một sự tiếc nuối nào có thể làm lu mờ được tầm nhìn.
