Skip to content
OGSM

Triển khai OGSM thực chiến: Bí quyết xác lập 3-5 Goals cốt lõi để tối ưu năng lực thực thi doanh nghiệp

11 min read

OGSM cho doanh nghiệp

OGSM TRONG DOANH NGHIỆP: GIỮ SỐ LƯỢNG GOALS VỪA PHẢI (3–5 CÁI)

Chia sẻ những trải nghiệm thực tế trong việc triển khai OGSM tại các doanh nghiệp đa quy mô và đi sâu vào kỹ thuật xác lập Goals (Mục tiêu cụ thể & đo lường) để đảm bảo tính thực thi cao nhất.

MỤC LỤC CHI TIẾT

I. Bản chất của OGSM: Từ tư duy chiến lược đến hơi thở vận hành\nII. Nghịch lý của sự lựa chọn: Tại sao 3-5 là con số vàng cho Goals?\nIII. Phân tích chiều sâu: Khi mục tiêu quá tải và sự sụp đổ của hệ thống thực thi\nIV. Phân định ranh giới: Goals, KPIs và sự nhầm lẫn tai hại với bảng công việc\nV. Cơ chế vận hành của 3-5 Goals trong dòng chảy chiến lược\nVI. Những sai lầm kinh điển khi xác lập Goals và hệ quả thực tế\nVII. Khung tư duy sàng lọc: Cách chọn ra 3-5 Goals thực sự quan trọng\nVIII. Đo lường và sống cùng Goals: Không chỉ là những con số trên giấy\nIX. Rủi ro dài hạn khi biến OGSM thành công cụ báo cáo thay vì điều hành\nX. Đúc kết và các hành động tư duy có thể áp dụng ngay (Actionable Takeaways)

I. BẢN CHẤT CỦA OGSM: TỪ TƯ DUY CHIẾN LƯỢC ĐẾN HƠI THỞ VẬN HÀNH

Để hiểu tại sao chúng ta chỉ nên có từ 3 đến 5 mục tiêu cụ thể (Goals), trước hết cần phải trả lời câu hỏi: OGSM thực sự là gì trong một cơ thể doanh nghiệp? Nhiều người nhìn nhận OGSM như một biểu mẫu (template) trên Excel hoặc PowerPoint với các cột được chia sẵn. Đó là một cái bẫy về mặt hình thức.

OGSM thực chất là một chuỗi logic phản ánh năng lực lựa chọn của người điều hành.

  • Objective (O): Là tầm nhìn định tính, là câu trả lời cho câu hỏi “Chúng ta muốn trở thành ai hoặc đạt được trạng thái nào trong 1-3 năm tới?”.
  • Goals (G): Là sự định lượng hóa của Objective. Nếu Objective là “Trở thành nhà bán lẻ uy tín nhất”, thì Goals sẽ định nghĩa “uy tín” bằng các con số cụ thể về thị phần, tỷ lệ khách hàng quay lại hoặc doanh thu.
  • Strategies (S): Là những lựa chọn mang tính đánh đổi để đạt được Goals.
  • Measures (M): Là các chỉ số kiểm soát tiến độ của từng chiến lược.
See also  OGSM cho doanh nghiệp: Đặc điểm của một Objective tốt (truyền cảm hứng, rõ ràng, dài hạn).

Trong cấu trúc này, Goals đóng vai trò là “mỏ neo” của thực tế. Nếu không có Goals, Objective chỉ là một khẩu hiệu suông. Nếu Goals sai hoặc quá nhiều, toàn bộ các chiến lược phía sau sẽ bị phân tán, dẫn đến việc doanh nghiệp tiêu tốn nguồn lực nhưng không tạo ra sự chuyển dịch thực sự trên thị trường.

Tư duy điều hành bằng OGSM không phải là ghi lại tất cả những gì doanh nghiệp đang làm, mà là chọn ra những gì doanh nghiệp “buộc phải làm” để tiến tới tương lai. Sự khác biệt này rất lớn. Một bảng kế hoạch liệt kê 20 mục tiêu thực chất là một bản liệt kê các nỗi sợ: sợ bỏ lỡ cơ hội, sợ không kiểm soát được nhân viên, sợ thiếu sót. Một OGSM đúng nghĩa là một bản tuyên ngôn về sự tập trung.

II. NGHỊCH LÝ CỦA SỰ LỰA CHỌN: TẠI SAO 3-5 LÀ CON SỐ VÀNG CHO GOALS?

Có một thực tế phổ biến trong các doanh nghiệp: khi ngồi lại để lập kế hoạch năm, các phòng ban thường đưa ra hàng chục mục tiêu khác nhau. Marketing muốn tăng độ nhận diện, Sale muốn tăng doanh thu, HR muốn giảm tỷ lệ nghỉ việc, Tài chính muốn tối ưu dòng tiền. Tất cả đều đúng, nhưng nếu đưa tất cả vào Goals của OGSM cấp công ty, doanh nghiệp đó đang tự sát về mặt chiến lược.

Tại sao lại là 3-5 Goals?

1. Giới hạn về năng lực nhận thức và tập trung của con người: Não bộ con người không được thiết kế để theo đuổi quá nhiều ưu tiên cùng lúc. Trong quản trị, khi mọi thứ đều là ưu tiên, thì không có gì là ưu tiên cả. Con số 3-5 cho phép ban điều hành và đội ngũ nhân sự ghi nhớ nằm lòng những gì quan trọng nhất. Khi một nhân viên phải đối mặt với một quyết định khó khăn trong công việc hằng ngày, họ có thể ngay lập tức đối chiếu với 3-5 mục tiêu lớn này để tự đưa ra lựa chọn. Nếu có 10-15 mục tiêu, họ sẽ rơi vào trạng thái tê liệt vì không biết cái nào quan trọng hơn cái nào.

2. Sự phân bổ nguồn lực hữu hạn: Tiền bạc, thời gian và đặc biệt là năng lực thực thi của đội ngũ nhân sự tinh hoa luôn là hữu hạn. Nếu bạn chia nguồn lực cho 10 mục tiêu, mỗi mục tiêu chỉ nhận được 10% năng lượng. Với 10% đó, bạn khó có thể tạo ra những đột phá mang tính cạnh tranh trước các đối thủ đang dồn 30% năng lượng vào một mục tiêu tương tự. Chiến lược là nghệ thuật của sự đánh đổi. Chọn 3-5 Goals đồng nghĩa với việc dũng cảm nói “không” hoặc “chưa phải lúc này” với hàng chục mục tiêu khác.

3. Tính liên kết logic giữa các tầng nấc: Trong OGSM, Goals cấp công ty sẽ là cơ sở để các phòng ban xây dựng Objective và Goals cấp bộ phận. Nếu cấp công ty có 10 Goals, thì khi xuống cấp phòng ban, số lượng Goals và Strategies sẽ tăng lên theo cấp số nhân. Hệ thống sẽ trở nên cực kỳ cồng kềnh, gây nghẽn mạch thông tin và mất khả năng kiểm soát. 3-5 Goals cấp công ty là vừa đủ để tạo ra một cấu trúc hình cây mạch lạc, dễ hiểu và dễ thực hiện.

III. PHÂN TÍCH CHIỀU SÂU: KHI MỤC TIÊU QUÁ TẢI VÀ SỰ SỤP ĐỔ OF HỆ THỐNG THỰC THI

Hãy tưởng tượng một doanh nghiệp vận hành với 15 Goals trong bản OGSM năm. Điều gì sẽ xảy ra sau 3 tháng triển khai?

See also  Triển khai OGSM hiệu quả: Bí quyết xây dựng hệ thống báo cáo và review để Measures không chỉ nằm trên giấy

Đầu tiên là hội chứng “Hỗn loạn ưu tiên”. Khi đội ngũ thực thi (Middle Management) nhận được bản kế hoạch này, họ sẽ bắt đầu tự lựa chọn những mục tiêu nào dễ làm nhất để làm trước nhằm lấy thành tích báo cáo. Những mục tiêu khó nhưng mang tính chiến lược dài hạn thường bị bỏ lại phía sau. Kết quả là sau một năm, doanh nghiệp đạt được 10/15 mục tiêu “dễ”, nhưng vị thế chiến lược chẳng có gì thay đổi, thậm chí còn suy yếu vì nguồn lực đã bị vắt kiệt cho những việc vụn vặt.

Thứ hai là sự xói mòn về niềm tin vào chiến lược. Nhân viên sẽ nhìn vào bảng OGSM dày đặc và hiểu rằng ban lãnh đạo đang không biết mình thực sự muốn gì. Họ coi đó là một “bản danh sách những điều ước” hơn là một kế hoạch hành động. Khi niềm tin mất đi, sự cam kết cũng biến mất. Việc báo cáo kết quả sẽ trở thành một màn trình diễn số liệu hơn là một buổi thảo luận về cách cải thiện vận hành.

Đặc điểmQuá nhiều Goals (>5)Tập trung Goals (3-5)
Bản chấtLiệt kê mọi mong muốnLựa chọn sự đánh đổi
Phân bổ nguồn lựcDàn trải, mỏng yếuTập trung, tạo đột phá
Khả năng ghi nhớThường xuyên phải xem tài liệuNằm lòng trong tư duy
Phản ứng thay đổiChậm chạp vì vướng víuLinh hoạt, dễ điều chỉnh
Văn hóa tổ chứcĐối phó báo cáoTập trung vào kết quả
Năng lực lãnh đạoQuản lý vi mô (Micromanage)Quản trị theo mục tiêu

IV. PHÂN ĐỊNH RANH GIỚI: GOALS, KPIS VÀ SỰ NHẦM LẪN TAI HẠI VỚI BẢNG CÔNG VIỆC

Một trong những sai lầm khiến Goals trong OGSM trở nên đồ sộ chính là việc người làm kế hoạch nhầm lẫn giữa Goals chiến lược và KPIs vận hành hàng ngày, hoặc tệ hơn là biến Goals thành một bảng danh sách các đầu việc (To-do list).

Goals trong OGSM phải là những “Cột mốc kết quả” mang tính chuyển đổi trạng thái của doanh nghiệp. Ví dụ, “Đạt doanh thu 500 tỷ” là một Goal. Nhưng “Thực hiện 100 cuộc gọi mỗi ngày” là một hành động hoặc một chỉ số tác nghiệp (Leading Indicator). Việc đưa các chỉ số tác nghiệp vào Goals sẽ làm hạ thấp tầm vóc của OGSM và khiến ban điều hành sa đà vào quản trị vi mô.

Hãy phân biệt rõ:

  • Goals: Những gì phản ánh trực tiếp sự thành công của Objective.
  • KPIs vận hành: Những chỉ số để đảm bảo doanh nghiệp đang chạy ổn định (giống như nhịp tim, huyết áp).
  • Measures trong OGSM: Những chỉ số đo lường hiệu quả của từng chiến lược cụ thể để đạt được Goals.

Nếu doanh nghiệp có 20 chỉ số cần theo dõi, hãy để 15 chỉ số vào hệ thống Dashboards vận hành hàng ngày của các bộ phận. Chỉ đưa 3-5 chỉ số quan trọng nhất, có tính chất quyết định sự sống còn hoặc bước ngoặt của năm đó vào phần Goals của OGSM.

V. CƠ CHẾ VẬN HÀNH CỦA 3-5 GOALS TRONG DÒNG CHẢY CHIẾN LƯỢC

Khi bạn đã chọn ra 3-5 Goals, chúng hoạt động như những thấu kính hội tụ. Mọi chiến lược (Strategies) được đề ra sau đó phải trải qua một bài kiểm tra nghiêm ngặt: “Chiến lược này đóng góp trực tiếp vào Goal nào trong số 5 Goals kia?”. Nếu một chiến lược nghe có vẻ hay nhưng không phục vụ trực tiếp cho bất kỳ Goal nào, nó phải bị loại bỏ không thương tiếc.

Sự chặt chẽ của logic OGSM nằm ở đây. Giả sử bạn có 3 Goals: 1. Doanh thu thuần đạt 1000 tỷ. 2. Tỷ suất lợi nhuận ròng tăng từ 10% lên 15%. 3. Chỉ số hài lòng khách hàng (NPS) đạt trên 80. Khi đó, mọi chiến lược về Marketing, Sales, R&D hay Nhân sự đều phải xoay quanh trục: Tăng trưởng – Tối ưu – Trải nghiệm.

See also  OGSM cho doanh nghiệp: Vai trò của Measures: biến chiến lược thành con số có thể kiểm chứng.

VI. NHỮNG SAI LẦM KINH ĐIỂN KHI XÁC LẬP GOALS VÀ HỆ QUẢ THỰC TẾ

Sai lầm 1: Goals mâu thuẫn lẫn nhau. Nhiều doanh nghiệp đặt Goal 1 là “Tăng trưởng doanh thu 200%” nhưng Goal 2 lại là “Cắt giảm chi phí vận hành 30%”. Hai mục tiêu này thường triệt tiêu lẫn nhau trong ngắn hạn.

Sai lầm 2: Goals thiếu tính đo lường (S.M.A.R.T). “Tăng cường sức mạnh thương hiệu” không phải là một Goal. Goal phải là: “Đạt mức nhận diện thương hiệu (Top of Mind) 40% trong phân khúc khách hàng ABC vào tháng 12/2024”.

Sai lầm 3: Coi Goals là “trần” thay vì “sàn”. Goals nên được hiểu là những cột mốc tối thiểu phải đạt được để đảm bảo chiến lược thành công.

Sai lầm 4: Thay đổi Goals quá thường xuyên. Goals cần có tính kiên định nhất định, sự linh hoạt nên nằm ở tầng Strategies và Measures.

VII. KHUNG TƯ DUY SÀNG LỌC: CÁCH CHỌN RA 3-5 GOALS THỰC SỰ QUAN TRỌNG

Bước 1: Liệt kê tất cả các mục tiêu tiềm năng (Brainstorming).

Bước 2: Bộ lọc “Sức tác động” (Impact). Chọn những mục tiêu có tính chất “quân bài domino” – cái mà khi đổ xuống sẽ kéo theo sự thành công của nhiều yếu tố khác.

Bước 3: Bộ lọc “Năng lực thực thi” (Feasibility). Đừng chọn 5 mục tiêu đều quá tầm với.

Bước 4: Bộ lọc “Tính cấp thiết” (Urgency). Hỏi: “Đây có phải là việc của năm nay không?”.

VIII. ĐO LƯỜNG VÀ SỐNG CÙNG GOALS: KHÔNG CHỈ LÀ NHỮNG CON SỐ TRÊN GIẤY

3-5 Goals phải trở thành ngôn ngữ chung của doanh nghiệp trong mọi cuộc họp hàng tuần, hàng tháng. Hệ thống đo lường (Measures) chính là sợi dây liên kết Goals với thực tế hằng ngày.

Goal (Năm)Chỉ số đo lường (Tháng)Tình trạngHành động điều chỉnh
DT: 1000 tỷDoanh thu tháng: 80 tỷCảnh báoĐẩy mạnh Campaign X
Lợi nhuận: 15%Chi phí COGS: 35%TốtDuy trì kiểm soát
NPS: >80Điểm hài lòng: 75Cần chú ýĐào tạo lại quy trình

IX. RỦI RO DÀI HẠN KHI BIẾN OGSM THÀNH CÔNG CỤ BÁO CÁO THAY VÌ ĐIỀU HÀNH

1. Sự xào nấu số liệu: Khi có quá nhiều Goals và chúng được dùng làm căn cứ duy nhất để trả lương thưởng, nhân viên sẽ tìm cách làm đẹp số liệu.

2. Sự mất kết nối giữa lãnh đạo và nhân viên: Lãnh đạo nhìn vào bản OGSM đầy những con số xanh (đạt) trong khi thực tế nhân viên đang kiệt sức vì những mục tiêu vụn vặt.

3. Mất khả năng phản ứng với thị trường: Một bảng OGSM cồng kềnh rất khó để di chuyển. Với 3-5 Goals, ban điều hành có thể nhanh chóng xác định lại định hướng khi thị trường biến động.

X. ĐÚC KẾT VÀ CÁC ACTIONABLE TAKEAWAYS

1. Thực hiện “Cuộc di tản mục tiêu”: Chọn ra 3 cái quan trọng nhất, chuyển phần còn lại xuống tầng Operational KPIs.

2. Kiểm tra tính liên kết: Mọi Goal phải phục vụ Objective và phải có chiến lược thực thi đi kèm.

3. Ngôn ngữ hóa mục tiêu: Biến 3-5 Goals thành những câu khẩu lệnh ngắn gọn, dễ hiểu cho toàn bộ đội ngũ.

4. Thiết lập nhịp độ kiểm soát: Review 30 phút hàng tuần chỉ dành riêng cho 3-5 Goals này.

5. Dũng cảm chấp nhận sự thiếu sót: Tập trung vào 3-5 điểm đột phá thay vì cố gắng chiến thắng ở mọi mặt trận nhỏ lẻ.

#OGSM #StrategicManagement #Execution #BusinessGrowth #Leadership #Planning