
Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử của hệ thống kế toán, một cuộc đại phẫu thuật không chỉ dừng lại ở các con số trên bảng cân đối kế toán mà còn chạm đến tận gốc rễ của quản trị và vận hành doanh nghiệp. Câu chuyện về việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) không còn là một lựa chọn xa xỉ dành cho các doanh nghiệp hướng ngoại nữa, mà đang trở thành một yêu cầu bắt buộc, một tấm vé thông hành không thể thiếu để các doanh nghiệp Việt Nam tự tin bước ra thị trường vốn toàn cầu. Sự chuyển đổi này, bắt đầu từ lộ trình tự nguyện và hướng tới cột mốc bắt buộc 2027–2030, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, không chỉ từ đội ngũ Tài chính Kế toán mà còn từ Ban Lãnh đạo, Ban Điều hành, và thậm chí là cả những người làm công tác vận hành hàng ngày. Nếu anh em nào nghĩ IFRS chỉ là việc của mấy cô chú kế toán cuối tháng thì đó là một nhận định sai lầm lớn, đây chính là lúc chúng ta cần lưu ý đến những Ý CHÍNH CẦN LƯU Ý, đặc biệt là về THỰC TẾ ÁP DỤNG, bởi lẽ, việc thay đổi chuẩn mực kế toán chính là thay đổi ngôn ngữ kinh doanh của cả quốc gia. Chúng ta cùng nhau đi sâu vào chi tiết của lộ trình này, những thách thức tiềm tàng, và quan trọng nhất là những hành động cần thiết để biến cơn đau đầu này thành một lợi thế cạnh tranh.
IFRS là gì, và tại sao nó lại quan trọng đến mức chính phủ phải ra tay thúc đẩy áp dụng bắt buộc? Nếu so sánh hệ thống Kế toán Việt Nam (VAS) hiện tại giống như một ngôn ngữ địa phương quen thuộc, thì IFRS chính là ngôn ngữ chung toàn cầu, là tiếng Anh trong lĩnh vực tài chính. IFRS, do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, là một tập hợp các nguyên tắc kế toán được thiết kế để đảm bảo tính minh bạch, khả năng so sánh, và sự phù hợp của thông tin tài chính. Khi một báo cáo tài chính được lập theo IFRS, nhà đầu tư tại New York hay London có thể dễ dàng hiểu được tình hình tài chính của một công ty tại Hà Nội hay TP.HCM, giống như họ đang đọc báo cáo của một công ty ở Châu Âu vậy. Đây là chìa khóa để thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng thị trường, và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt trên trường quốc tế. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam được quy định rõ ràng trong Quyết định 345/QĐ-BTC và sau đó là các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặt ra các mốc thời gian cụ thể: Giai đoạn tự nguyện từ 2022–2025, và sau đó là giai đoạn bắt buộc đối với một số nhóm doanh nghiệp lớn từ 2027–2030. Chúng ta không thể đợi đến năm 2026 mới bắt đầu lo lắng, bởi vì việc chuyển đổi này là một dự án lớn kéo dài ít nhất 3-5 năm nếu muốn làm một cách nghiêm túc và hiệu quả.
Nói về lộ trình bắt buộc 2027–2030, đối tượng bị ảnh hưởng chủ yếu là ai? Chính phủ đã xác định rõ một số nhóm “tiên phong” cần phải chuyển đổi. Nhóm đầu tiên và dễ hiểu nhất chính là các công ty niêm yết có quy mô lớn, các công ty đại chúng có lợi ích công chúng, và đặc biệt là các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm. Những đơn vị này đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành thị trường vốn và ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư. Nhóm thứ hai là các Tập đoàn kinh tế Nhà nước (SOEs) có quy mô lớn, những “anh cả” của nền kinh tế cần phải làm gương về sự minh bạch và quản trị tiên tiến. Cuối cùng, không thể không kể đến các Doanh nghiệp có Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có nhu cầu hợp nhất báo cáo với công ty mẹ theo chuẩn mực quốc tế. Việc bắt buộc áp dụng này không phải là một hình phạt, mà là một sự “nâng cấp hệ điều hành” bắt buộc để đảm bảo sự đồng bộ và cạnh tranh.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc *có* áp dụng hay không, mà là *áp dụng như thế nào* khi mà nền tảng kế toán hiện tại (VAS) và IFRS có những khác biệt cơ bản về mặt triết lý. VAS, hệ thống kế toán chúng ta quen thuộc, mang tính quy tắc (Rules-Based) cao. Nó giống như một cuốn sách nấu ăn chi tiết: chỉ cần làm đúng từng bước 1, 2, 3 là sẽ ra món ăn chuẩn. Điều này tạo sự dễ dàng trong việc tuân thủ pháp luật và tính toán thuế. Ngược lại, IFRS mang tính nguyên tắc (Principles-Based). Nó cung cấp các nguyên tắc chung về bản chất của giao dịch, yêu cầu người làm kế toán phải vận dụng sự phán đoán chuyên môn (Professional Judgement) để phản ánh đúng bản chất kinh tế. Điều này đòi hỏi người làm kế toán phải chuyển từ vai trò “ghi chép viên” thành “người phân tích và đánh giá”. Đây chính là điểm mà anh em Kế toán Việt Nam cần phải thay đổi mindset một cách triệt để.
Hãy cùng nhau mổ xẻ một vài điểm khác biệt lớn, những “cơn đau đầu dễ chịu” mà doanh nghiệp sẽ phải trải qua.
Điểm khác biệt đầu tiên và có lẽ là lớn nhất chính là Chuẩn mực về Ghi nhận Doanh thu, IFRS 15: Revenue from Contracts with Customers. Theo VAS 14 hiện tại, việc ghi nhận doanh thu thường dựa trên nguyên tắc chuyển giao rủi ro và lợi ích (Risk and Rewards). Nó tương đối đơn giản: hàng đi, hóa đơn xuất, tiền về hoặc cam kết thu tiền, thì ghi nhận. Nhưng IFRS 15 phức tạp hơn nhiều. Nó yêu cầu doanh nghiệp phải áp dụng mô hình 5 bước: (1) Xác định Hợp đồng với khách hàng, (2) Xác định các Nghĩa vụ thực hiện (Performance Obligations) riêng biệt, (3) Xác định Giá giao dịch (Transaction Price), (4) Phân bổ Giá giao dịch cho các nghĩa vụ thực hiện, và (5) Ghi nhận doanh thu khi/hoặc lúc Nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành. Nghe thì có vẻ hàn lâm, nhưng trong thực tế kinh doanh, điều này thay đổi hoàn toàn cách các công ty xây dựng, công nghệ, viễn thông, và bán lẻ làm việc.
Ví dụ, một công ty công nghệ bán phần mềm kèm dịch vụ bảo trì 2 năm. Theo VAS cũ, có thể họ ghi nhận gần như toàn bộ doanh thu phần mềm khi bàn giao, và một phần nhỏ cho dịch vụ. Nhưng theo IFRS 15, họ phải phân bổ giá trị hợp đồng cho hai nghĩa vụ riêng biệt: phần mềm (có thể ghi nhận ngay) và dịch vụ bảo trì (phải ghi nhận dần theo thời gian). Điều này làm thay đổi dòng tiền ghi nhận trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh một cách đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số EBITDA và Net Income mà nhà đầu tư hay dùng để định giá. Việc này không chỉ là việc của kế toán, mà đội ngũ Sale và Legal cũng phải tham gia vào việc thiết kế hợp đồng ngay từ đầu để đảm bảo tính minh bạch và khả năng thực hiện của 5 bước này.
Khác biệt lớn thứ hai, một trong những “bom tấn” của IFRS, chính là IFRS 16: Leases (Thuê tài sản). Đây là chuẩn mực đã khiến nhiều công ty vận tải, bán lẻ có chuỗi cửa hàng, hay bất kỳ doanh nghiệp nào sử dụng nhiều tài sản thuê phải thay đổi toàn bộ hệ thống ghi nhận tài sản và nợ phải trả. Theo VAS 06 (Thuê tài sản), chúng ta phân loại thuê thành Thuê tài chính (Finance Lease) và Thuê hoạt động (Operating Lease). Với thuê hoạt động, chúng ta chỉ ghi nhận chi phí thuê trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh hàng kỳ, và tài sản thuê không xuất hiện trên Bảng Cân đối Kế toán (BCĐKT). Điều này giúp các công ty “làm đẹp” BCĐKT, giảm nợ phải trả và tăng các chỉ số thanh khoản.
Tuy nhiên, IFRS 16 đã xóa bỏ gần như hoàn toàn sự phân biệt này đối với người thuê (lessee). Ngoại trừ các hợp đồng thuê ngắn hạn (dưới 12 tháng) hoặc tài sản có giá trị thấp, mọi hợp đồng thuê khác đều phải được vốn hóa. Doanh nghiệp phải ghi nhận một tài sản mới trên BCĐKT, gọi là Tài sản Quyền sử dụng (Right-of-Use Asset – ROU) và một khoản Nợ phải trả thuê (Lease Liability) tương ứng. Điều này đồng nghĩa với việc: BCĐKT sẽ phình to ra, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) tăng lên đáng kể, và các chỉ số tài chính khác cũng bị ảnh hưởng.
Thử hình dung một chuỗi bán lẻ có 200 cửa hàng, tất cả đều đang thuê hoạt động. Khi áp dụng IFRS 16, giá trị của 200 hợp đồng thuê này sẽ nhảy vào BCĐKT dưới dạng ROU Asset và Lease Liability, có thể lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Điều này không làm thay đổi bản chất hoạt động kinh doanh hay dòng tiền, nhưng nó thay đổi cách nhà đầu tư nhìn nhận về cơ cấu tài chính và đòn bẩy của doanh nghiệp. Đây là lý do vì sao CFO cần phải chủ động truyền thông và giải thích rõ ràng cho cổ đông và ngân hàng về sự thay đổi này. Việc chuyển đổi từ mô hình chi phí thuê sang khấu hao ROU và chi phí lãi vay của Lease Liability cũng ảnh hưởng đến EBITDA và EBIT, buộc doanh nghiệp phải tính toán lại các cam kết tài chính (covenants) với bên cho vay.
Khác biệt thứ ba liên quan đến Tài sản tài chính và Dự phòng tổn thất tín dụng, hay còn gọi là IFRS 9: Financial Instruments. Chuẩn mực này phức tạp nhưng cực kỳ quan trọng đối với các tổ chức tài chính và bất kỳ doanh nghiệp nào có hoạt động tín dụng thương mại lớn. VAS hiện tại chủ yếu sử dụng mô hình tổn thất đã phát sinh (Incurred Loss Model), nghĩa là chỉ khi có bằng chứng rõ ràng về việc khách hàng không thể trả nợ (ví dụ: quá hạn thanh toán lâu, phá sản), chúng ta mới ghi nhận dự phòng.
IFRS 9 yêu cầu một bước nhảy vọt về tư duy: áp dụng mô hình tổn thất dự kiến (Expected Credit Loss – ECL). Điều này bắt buộc doanh nghiệp phải sử dụng dữ liệu lịch sử, thông tin hiện tại, và cả các yếu tố dự báo kinh tế vĩ mô trong tương lai để ước tính rủi ro mất mát tín dụng. Nói một cách dễ hiểu, bạn không đợi đến khi thấy khách hàng của mình ngã bệnh mới mua bảo hiểm cho họ, mà bạn phải dự đoán xem trong tương lai, dựa trên tình hình kinh tế chung và lịch sử thanh toán của họ, khả năng họ “ngã bệnh” là bao nhiêu phần trăm. Việc này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào khả năng phân tích dữ liệu, mô hình hóa rủi ro, và phán đoán chuyên môn phức tạp. Đối với ngân hàng, IFRS 9 là một cuộc cách mạng trong quản trị rủi ro.
Một điểm nóng khác là việc sử dụng Giá trị hợp lý (Fair Value) thay vì Giá gốc lịch sử (Historical Cost). VAS ưu tiên sử dụng giá gốc, vì nó dễ kiểm tra và ít mang tính chủ quan. IFRS khuyến khích sử dụng Giá trị hợp lý, đặc biệt đối với các tài sản có thể định giá dễ dàng trên thị trường hoạt động (ví dụ: chứng khoán, bất động sản đầu tư). Ví dụ, một tài sản cố định (nhà xưởng) được ghi nhận theo IFRS có thể được đánh giá lại (Revaluation Model) nếu giá trị thị trường của nó tăng lên đáng kể, từ đó làm tăng tổng tài sản và vốn chủ sở hữu. Điều này mang lại thông tin hữu ích hơn cho nhà đầu tư về giá trị kinh tế thực của doanh nghiệp, nhưng cũng đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia thẩm định giá độc lập và chuyên môn kế toán cao để đảm bảo tính nhất quán.
Khi nói về sự khác biệt giữa VAS và IFRS, chúng ta không thể bỏ qua vấn đề Hợp nhất Báo cáo Tài chính (Consolidation). VAS sử dụng nguyên tắc kiểm soát hình thức thông qua tỷ lệ sở hữu vốn. IFRS, đặc biệt là IFRS 10, tập trung vào bản chất Kiểm soát thực tế (Control Concept). Một công ty có thể không sở hữu đa số cổ phần (dưới 50%), nhưng nếu có quyền lực chi phối các hoạt động kinh doanh quan trọng của bên bị đầu tư (ví dụ: thông qua thỏa thuận cổ đông, quyền bổ nhiệm Ban Giám đốc), thì vẫn phải hợp nhất. Điều này yêu cầu phân tích sâu hơn về cấu trúc quản trị và quyền lực chi phối, thoát ly khỏi con số sở hữu đơn thuần.
Vậy, từ góc độ của một người tư vấn vận hành và hoạch định doanh nghiệp, đâu là những thách thức thực tế mà các doanh nghiệp Việt Nam sẽ đối mặt khi bắt tay vào dự án IFRS, một dự án được yêu cầu thực hiện từ 2027?
Thách thức số một: Con người và Năng lực Chuyên môn.
Việc chuyển đổi sang IFRS không thể chỉ là việc thuê một công ty kiểm toán lớn đến làm Gap Analysis rồi hết. Nó đòi hỏi một sự thay đổi sâu sắc trong đội ngũ Kế toán và Tài chính. Số lượng chuyên gia IFRS thực thụ tại Việt Nam hiện nay còn rất hạn chế, và nhu cầu đào tạo, nâng cấp kiến thức cho đội ngũ hiện tại là cực kỳ cấp bách. Kế toán IFRS cần khả năng phân tích, phán đoán, và hiểu sâu về bản chất kinh tế của giao dịch, điều mà VAS ít khi yêu cầu. Các doanh nghiệp cần phải xây dựng một lộ trình đào tạo dài hạn, đầu tư vào chứng chỉ chuyên môn quốc tế (như ACCA, CPA Úc, hay các khóa học chuyên sâu về IFRS). Thách thức này không chỉ là chi phí, mà còn là thời gian: không thể biến một nhân viên kế toán quen làm VAS thành chuyên gia IFRS chỉ trong vài tháng.
Thách thức số hai: Hệ thống Công nghệ Thông tin (IT) và Dữ liệu.
IFRS đòi hỏi lượng dữ liệu chi tiết hơn rất nhiều so với VAS. Ví dụ rõ ràng nhất là IFRS 16 (Thuê tài sản). Để tính toán ROU Asset và Lease Liability, hệ thống cần phải theo dõi từng hợp đồng thuê với các thông số chi tiết như ngày bắt đầu, ngày kết thúc, các tùy chọn gia hạn, tỷ lệ chiết khấu theo từng tài sản. Tương tự, IFRS 9 yêu cầu các mô hình dự báo rủi ro tín dụng phức tạp, cần nguồn dữ liệu khổng lồ về lịch sử khách hàng và kinh tế vĩ mô. Hầu hết các hệ thống ERP hoặc phần mềm kế toán tại Việt Nam hiện tại được thiết kế để tuân thủ VAS và đáp ứng yêu cầu thuế. Chúng thiếu tính linh hoạt và khả năng tích hợp để xử lý các yêu cầu ghi nhận kép (Dual Reporting) hoặc các tính toán phức tạp của IFRS. Doanh nghiệp cần phải đầu tư vào việc nâng cấp hoặc thay thế hệ thống ERP, hoặc ít nhất là phát triển các hệ thống phụ trợ (Sub-ledgers) chuyên biệt cho IFRS. Đây là một khoản đầu tư lớn về vốn và thời gian, và phải được hoạch định ngay từ bây giờ.
Thách thức số ba: Sự Cắt đứt giữa Báo cáo Thuế và Báo cáo Tài chính.
Ở Việt Nam, chúng ta có một sự liên thông rất chặt chẽ giữa Kế toán và Thuế. Điều này giúp đơn giản hóa việc tuân thủ, nhưng lại là rào cản lớn khi áp dụng IFRS. IFRS nhằm mục tiêu phản ánh bản chất kinh tế thực của doanh nghiệp (True and Fair View), trong khi VAS và các quy định thuế tập trung vào tính tuân thủ pháp lý và cơ sở tính toán nghĩa vụ thuế. Khi chuyển sang IFRS, sự khác biệt về kế toán và thuế (Temporary Differences và Permanent Differences) sẽ ngày càng mở rộng.
Ví dụ, việc ghi nhận doanh thu theo IFRS 15 có thể khác với thời điểm ghi nhận doanh thu theo quy định thuế hiện hành. Việc vốn hóa tài sản thuê theo IFRS 16 sẽ khác hoàn toàn so với cách tính chi phí thuê để khấu trừ thuế. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của Thuế Thu nhập Doanh nghiệp Hoãn lại (Deferred Tax Assets/Liabilities), một khái niệm phức tạp và chưa được áp dụng rộng rãi trong hệ thống VAS hiện tại. Việc quản lý các khác biệt tạm thời này và tính toán thuế hoãn lại đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai chuẩn mực và quy định thuế, gây áp lực lớn lên đội ngũ kế toán thuế và tài chính.
Thách thức số bốn: Phán đoán chuyên môn và Quản trị rủi ro.
Như đã đề cập, IFRS là Principles-Based, đòi hỏi sự phán đoán. Việc xác định các “Nghĩa vụ thực hiện” trong IFRS 15, hay ước tính “Tổn thất tín dụng dự kiến” trong IFRS 9, hay xác định “Tỷ lệ chiết khấu vô hình” trong IFRS 16 đều không có công thức cứng nhắc. Sự phán đoán này tạo ra tính linh hoạt, nhưng cũng là nguồn gốc của rủi ro. Nếu các phán đoán không hợp lý hoặc không có tài liệu chứng minh đầy đủ, doanh nghiệp có thể bị kiểm toán viên hoặc cơ quan quản lý chất vấn. Ban Lãnh đạo cần phải thiết lập một khuôn khổ quản trị rủi ro rõ ràng và các quy trình phê duyệt nội bộ nghiêm ngặt đối với các quyết định kế toán quan trọng dựa trên phán đoán.
Vậy, làm thế nào để chuẩn bị cho cột mốc 2027–2030 một cách hiệu quả nhất? Đây là lúc Giám đốc Tài chính cần đóng vai trò là kiến trúc sư trưởng của sự thay đổi.
1. Đánh giá Khoảng cách (Gap Analysis) toàn diện:
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thực hiện một cuộc kiểm kê chi tiết (Diagnosis) về sự khác biệt giữa VAS và IFRS, không chỉ dừng lại ở các chuẩn mực, mà còn đi sâu vào từng quy trình, hệ thống dữ liệu và hợp đồng kinh doanh cụ thể. – Về chuẩn mực: Tập trung vào IFRS 15 (Doanh thu), IFRS 16 (Thuê), IFRS 9 (Công cụ tài chính), và IAS 36 (Tổn thất Tài sản). – Về quy trình: Xem xét cách đội ngũ bán hàng, mua sắm, quản lý hợp đồng đang vận hành, và cách họ thu thập dữ liệu. Ví dụ, liệu hợp đồng thuê có lưu trữ đầy đủ thông tin để tính toán ROU Asset không? Liệu bộ phận Sale có thể tách bạch giá trị của từng cấu phần sản phẩm/dịch vụ trong một gói hợp đồng không?
2. Lập kế hoạch Chuyển đổi và Lựa chọn Chính sách Kế toán:
Doanh nghiệp cần xác định rõ phương pháp chuyển đổi sẽ sử dụng. IFRS 1 cho phép sử dụng các miễn trừ (Exemptions) khi áp dụng lần đầu. Ví dụ, doanh nghiệp có thể chọn không hồi tố các hợp đồng thuê theo IFRS 16. Việc lựa chọn các chính sách kế toán này (Accounting Policies) là cực kỳ quan trọng vì nó sẽ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh trong những năm đầu chuyển đổi. Kế hoạch chuyển đổi phải bao gồm lộ trình cụ thể cho IT, HR (đào tạo), và Tài chính/Kế toán, kéo dài ít nhất 3 năm trước khi bắt buộc áp dụng.
3. Đầu tư vào Nền tảng Dữ liệu và Công nghệ:
Nếu bạn là một công ty lớn đang nhắm đến IFRS bắt buộc, việc nâng cấp hệ thống ERP không còn là tùy chọn. Hệ thống cần phải có khả năng Ghi nhận Kép (Dual Ledger) để chạy song song cả VAS và IFRS trong giai đoạn chuyển đổi. Điều này giúp doanh nghiệp so sánh, đối chiếu kết quả, và đảm bảo tính chính xác trước khi chuyển đổi hoàn toàn. Đối với các yêu cầu dữ liệu phức tạp như IFRS 9 hay IFRS 16, cần xem xét các giải pháp phần mềm chuyên biệt hóa (ví dụ: Lease Management Software).
4. Quản lý Sự Thay đổi (Change Management) và Truyền thông:
IFRS là một dự án của toàn doanh nghiệp, không phải chỉ riêng phòng Kế toán. Ban Lãnh đạo phải là người bảo trợ (Sponsor) cho dự án này. Cần truyền thông rõ ràng về lợi ích của IFRS đối với chiến lược kinh doanh (thu hút vốn, M&A) và đảm bảo các phòng ban khác (Sale, Marketing, Vận hành, IT) hiểu được vai trò của họ trong việc cung cấp dữ liệu chính xác và tuân thủ quy trình mới.
Chúng ta phải nhớ rằng, mục tiêu của việc áp dụng IFRS không phải là để làm cho báo cáo phức tạp hơn, mà là để làm cho thông tin tài chính trở nên CHẤT LƯỢNG hơn. Báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về giá trị kinh tế thực của doanh nghiệp, giúp nhà quản trị ra quyết định tốt hơn và cung cấp nền tảng vững chắc cho việc định giá doanh nghiệp khi gọi vốn hoặc M&A.
Vai trò của CFO trong kỷ nguyên IFRS: Từ người quản lý chi phí sang người Định hình Giá trị.
Trong bối cảnh chuyển đổi này, vai trò của Giám đốc Tài chính (CFO) phải được nâng cấp. CFO không thể chỉ là người ký duyệt chứng từ hay kiểm soát ngân sách. Họ phải trở thành người Định hình Giá trị (Value Driver) và là người tư vấn chiến lược cho CEO.
Thứ nhất, CFO phải hiểu rõ Tác động Chiến lược của IFRS. Sự thay đổi trong cách ghi nhận doanh thu hay nợ phải trả sẽ ảnh hưởng đến các chỉ số KPI quan trọng. Ví dụ, nếu IFRS 16 làm tăng Nợ phải trả, các hợp đồng vay hiện tại có thể bị vi phạm cam kết (covenant breach). CFO cần phải làm việc với ngân hàng để đàm phán lại các điều khoản trước khi chuyển đổi chính thức.
Thứ hai, CFO cần thúc đẩy Văn hóa Phán đoán và Đạo đức Nghề nghiệp. Với IFRS, sự phán đoán là chìa khóa. CFO phải đảm bảo rằng các quyết định kế toán quan trọng đều dựa trên các nguyên tắc minh bạch, có tài liệu chứng minh đầy đủ, và tuân thủ đạo đức. Điều này là cần thiết để bảo vệ tính toàn vẹn của báo cáo tài chính.
Thứ ba, CFO phải là người Dẫn dắt Công nghệ. Việc chuyển đổi IFRS là cơ hội vàng để hiện đại hóa hệ thống tài chính. CFO cần phối hợp chặt chẽ với CIO để lựa chọn và triển khai các giải pháp công nghệ mới, đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập, xử lý, và báo cáo một cách tự động và chính xác theo cả hai chuẩn mực (VAS và IFRS) trong giai đoạn đầu.
Nói rộng hơn về lợi ích khi Việt Nam áp dụng IFRS, đây là một bước tiến mang tầm vĩ mô, tác động đến cả nền kinh tế.
1. Tăng cường Thu hút Vốn Đầu tư Nước ngoài (FDI) và Vốn trên Thị trường Chứng khoán:
Khi báo cáo tài chính của các công ty Việt Nam nói cùng ngôn ngữ với các nhà đầu tư quốc tế, niềm tin sẽ được củng cố. Các quỹ đầu tư lớn, các nhà đầu tư tổ chức sẽ dễ dàng hơn trong việc thẩm định (Due Diligence) và ra quyết định đầu tư, từ đó làm tăng tính thanh khoản và vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam.
2. Nâng cao Khả năng So sánh (Comparability) và Minh bạch:
Tính minh bạch là nền tảng của thị trường vốn lành mạnh. IFRS, với các yêu cầu về công bố thông tin (Disclosures) chi tiết hơn nhiều so với VAS, giúp các bên liên quan (ngân hàng, nhà cung cấp, khách hàng) có cái nhìn rõ ràng và toàn diện hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Việc so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp cùng ngành, kể cả các đối thủ quốc tế, cũng trở nên dễ dàng hơn.
3. Cải thiện Chất lượng Quản trị Nội bộ:
IFRS không chỉ là chuẩn mực báo cáo bên ngoài. Nó buộc doanh nghiệp phải xem xét lại các quy trình thu thập dữ liệu, đo lường hiệu suất và quản trị rủi ro. Ví dụ, việc áp dụng IFRS 9 buộc doanh nghiệp phải xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tiên tiến hơn, điều này trực tiếp cải thiện chất lượng quản lý nội bộ.
Tóm lại, lộ trình bắt buộc áp dụng IFRS từ 2027–2030 đối với các doanh nghiệp lớn không phải là một áp lực ngẫu nhiên mà là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Giống như việc chúng ta chuyển từ xe đạp sang xe hơi, ban đầu có thể có chút lúng túng và cần phải học luật giao thông mới, nhưng lợi ích về tốc độ và khả năng di chuyển là không thể chối cãi.
Các doanh nghiệp cần hành động ngay hôm nay, tập trung vào ba trụ cột: Nâng cao năng lực con người, hiện đại hóa hệ thống công nghệ, và thay đổi tư duy quản trị. Nếu chuẩn bị tốt, IFRS sẽ là cánh cửa mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn giá rẻ và nâng tầm vị thế thương hiệu Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Đừng để mình bị động trước bánh xe lịch sử này.
#GócChillViệtNam #reboostlab #taichinhketoan #reboostlabcom #IFRSVietnam #QuanTriDoanhNghiep #VASvsIFRS #Vingroup
