
VAS không khuyến khích fair value nhiều như IFRS.
Chúng ta đang cùng nhau đào sâu vào những điều cốt lõi nhất, những “Ý CHÍNH CẦN LƯU Ý” khi nhìn nhận về hệ thống kế toán, đặc biệt là sự khác biệt giữa các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Hôm nay, trọng tâm của chúng ta xoay quanh nhóm Tài sản – hàng tồn kho, nhưng chúng ta sẽ mở rộng ra toàn bộ bức tranh tài sản để mổ xẻ một khái niệm cực kỳ quan trọng và gây tranh cãi: Giá trị hợp lý, hay còn gọi là Fair Value. Mặc dù hàng tồn kho thường được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (một nguyên tắc thận trọng chung của cả hai hệ thống), nhưng chính việc áp dụng Fair Value ở các nhóm tài sản khác mới là điểm phân biệt lớn nhất, và là lý do vì sao giám đốc Tài chính, dù là trong nước hay quốc tế, đều phải đau đầu. Nắm rõ sự khác biệt này không chỉ giúp bạn làm đúng luật mà còn giúp bạn nhìn thấu được bản chất kinh tế thực sự của doanh nghiệp mình, liệu rằng con số trên báo cáo có đang phản ánh đúng giá trị thị trường hay không.
***
Trong giới tài chính và kế toán, Fair Value (FV) – Giá trị hợp lý – không chỉ là một con số, mà nó là cả một triết lý. Đó là triết lý về tính “phù hợp” (relevance) của thông tin tài chính đối với quyết định của người sử dụng. Ngược lại, Giá gốc (Historical Cost – HC), mà VAS yêu thích, lại là triết lý về tính “đáng tin cậy” (reliability). Cuộc chiến giữa hai triết lý này, giữa ổn định và linh hoạt, giữa quá khứ và hiện tại, chính là cốt lõi tạo nên sự khác biệt giữa VAS và IFRS. Và đúng như tiêu đề, VAS không khuyến khích việc sử dụng Fair Value, ít nhất là không nhiều và không rộng rãi như cách mà IFRS vận hành.
Trước hết, hãy cùng nhau định nghĩa lại một cách đơn giản, dễ hiểu nhất. Fair Value là mức giá mà một tài sản có thể được trao đổi, hoặc một khoản nợ có thể được thanh toán, giữa các bên tham gia thị trường có đầy đủ kiến thức, tự nguyện trong một giao dịch độc lập tại ngày báo cáo. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng nói nôm na, Fair Value chính là “giá thị trường tại thời điểm này”. Còn Giá gốc (Historical Cost) là “giá mà bạn đã trả cách đây X năm”.
VAS, hệ thống kế toán mà chúng ta đang sử dụng, về cơ bản là một hệ thống dựa trên nguyên tắc giá gốc. Nó là người giám hộ tài chính truyền thống, ưa thích sự ổn định, bằng chứng rõ ràng (hóa đơn, chứng từ), và coi trọng tính thận trọng. Khi bạn mua một miếng đất với giá 10 tỷ vào năm 2000, VAS muốn bạn tiếp tục ghi nhận nó là 10 tỷ cho đến khi bạn bán nó, bất chấp việc giá trị thị trường hiện tại có thể là 100 tỷ. Điều này giúp báo cáo tài chính ổn định, dễ kiểm toán, và khó bị thao túng.
Ngược lại, IFRS, đặc biệt là các chuẩn mực ra đời sau này như IFRS 9 (Công cụ tài chính) hay IFRS 13 (Đo lường giá trị hợp lý), là một hệ thống tiến bộ, hướng tới người dùng là các nhà đầu tư toàn cầu. IFRS muốn báo cáo tài chính phải phản ánh giá trị kinh tế thực tế của doanh nghiệp tại thời điểm hiện tại. Nếu miếng đất 10 tỷ kia đã lên 100 tỷ, IFRS cho phép (và đôi khi bắt buộc) doanh nghiệp phản ánh mức tăng giá trị đó (dù chưa bán) để cung cấp thông tin “phù hợp” hơn cho các quyết định đầu tư.
Vậy, tại sao VAS lại “né tránh” Fair Value? Có ba lý do chính mang tính hệ thống và thực tiễn sâu sắc mà một Giám đốc Tài chính cần phải nắm rõ, chứ không chỉ dừng lại ở việc học thuộc chuẩn mực.
Thứ nhất, Thị trường (Market Infrastructure). Fair Value đòi hỏi phải có một thị trường hoạt động hiệu quả, sâu rộng và minh bạch. Tại Việt Nam, nhiều thị trường tài sản, đặc biệt là bất động sản, tài sản cố định chuyên dụng, hay các công cụ tài chính phái sinh phức tạp, chưa đủ sâu hoặc đủ thanh khoản để cung cấp mức giá giao dịch đáng tin cậy. Nếu không có giá thị trường công khai, việc xác định Fair Value sẽ rơi vào việc sử dụng các mô hình định giá (valuation models) và các giả định (assumptions). Và giả định, xin thưa, là cửa ngõ dẫn đến sự chủ quan và nguy cơ thao túng báo cáo tài chính.
Thứ hai, Tính Thận trọng (Prudence). VAS là hệ thống kế toán chịu ảnh hưởng nặng nề của nguyên tắc thận trọng truyền thống. Nó thích ghi nhận chi phí ngay lập tức nhưng chỉ ghi nhận thu nhập khi chắc chắn (đã thực hiện giao dịch). Việc ghi nhận lãi chưa thực hiện (unrealized gains) do đánh giá lại tài sản theo Fair Value đi ngược lại nguyên tắc này. Lợi nhuận ghi nhận theo FV có thể bốc hơi ngay trong quý sau nếu thị trường đi xuống, tạo ra sự biến động lớn và không ổn định, gây khó khăn cho việc quản lý kỳ vọng của cổ đông và nhà nước.
Thứ ba, Khả năng áp dụng (Practicability). Việc đo lường Fair Value cho tất cả các tài sản định kỳ tốn kém và phức tạp hơn rất nhiều so với việc chỉ cần lưu giữ chứng từ gốc. Nó đòi hỏi các doanh nghiệp phải có đội ngũ định giá nội bộ hoặc phải thuê ngoài, đặc biệt khi tài sản đó rơi vào cấp độ 3 (Level 3) của thang đo lường FV (sẽ nói kỹ hơn sau). Đối với đại đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, đây là một gánh nặng chi phí và nghiệp vụ không cần thiết.
***
Bây giờ chúng ta đi sâu vào từng nhóm tài sản để thấy rõ sự khác biệt này được thể hiện như thế nào trong thực tế, vượt ra ngoài khuôn khổ hàng tồn kho.
1. Hàng Tồn Kho (Inventory) – VAS 02 và IAS 2
Mặc dù chủ đề của chúng ta bắt đầu từ hàng tồn kho, đây lại là khu vực mà sự khác biệt về Fair Value là ít nhất, nhưng lại giúp chúng ta hiểu về nguyên tắc cơ bản: Nguyên tắc Thấp hơn giữa Giá gốc và Giá trị thuần có thể thực hiện được (Lower of Cost or Net Realizable Value – LCNRV).
Cả VAS 02 và IAS 2 đều thống nhất rằng, hàng tồn kho phải được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc (Cost) và giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV). NRV là giá bán ước tính trừ đi chi phí ước tính để hoàn thành sản phẩm và chi phí bán hàng.
Lý do tại sao Fair Value không được khuyến khích áp dụng rộng rãi cho hàng tồn kho là vì bản chất của hàng tồn kho là tài sản lưu động, được giữ để bán trong quá trình kinh doanh bình thường. Mục tiêu của nó là tạo ra doanh thu, không phải để giữ đầu cơ giá.
Tuy nhiên, có một điểm nhỏ mà IFRS linh hoạt hơn: đối với những mặt hàng tồn kho là hàng hóa được giao dịch trên thị trường hàng hóa (như nông sản, kim loại quý), IFRS cho phép các nhà sản xuất/kinh doanh hàng hóa này ghi nhận theo Fair Value trừ đi chi phí bán hàng, miễn là chúng được nắm giữ để bán trong tương lai gần. VAS thì không khuyến khích cách tiếp cận này, VAS thường giữ nguyên tắc LCNRV chặt chẽ hơn cho tất cả các loại hình hàng tồn kho.
Tóm lại, đối với hàng tồn kho, sự khác biệt không phải là về việc sử dụng Fair Value mà là về mức độ linh hoạt cho phép ngoại lệ. VAS kiên định với LCNRV, còn IFRS mở ra một cánh cửa nhỏ cho các loại hàng hóa giao dịch trên thị trường công khai.
2. Tài sản Cố định Hữu hình (PPE) – VAS 03 và IAS 16
Đây là nơi mà bức tranh bắt đầu phân cực rõ rệt.
VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình) quy định rõ ràng rằng Tài sản cố định (TSCĐ) phải được ghi nhận ban đầu theo giá gốc. Sau ghi nhận ban đầu, doanh nghiệp chỉ được sử dụng Mô hình Giá gốc (Cost Model). Điều này có nghĩa là, một khi TSCĐ đã được ghi nhận, nó sẽ được phản ánh trên Bảng cân đối kế toán theo Giá gốc trừ đi khấu hao lũy kế và lỗ tổn thất lũy kế. Dù giá thị trường của nhà máy, máy móc có tăng vọt lên gấp đôi, báo cáo tài chính VAS vẫn sẽ giữ nguyên giá trị sổ sách dựa trên giá gốc.
IAS 16 (Property, Plant and Equipment) cũng bắt đầu bằng mô hình Giá gốc, nhưng nó cung cấp một sự lựa chọn thay thế rất quan trọng: Mô hình Đánh giá lại (Revaluation Model).
Theo mô hình Đánh giá lại của IFRS, sau khi ghi nhận ban đầu, doanh nghiệp có thể chọn đánh giá lại TSCĐ theo Fair Value (thường là giá trị thị trường) một cách định kỳ (thường xuyên để đảm bảo giá trị ghi sổ không khác biệt đáng kể so với Fair Value).
Vấn đề là gì khi sử dụng mô hình này?
Khi TSCĐ được đánh giá lại và giá trị tăng lên (revaluation surplus), khoản lãi này không được ghi nhận vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (P&L) mà được ghi nhận vào Thu nhập Toàn diện Khác (Other Comprehensive Income – OCI) và tích lũy vào phần Vốn chủ sở hữu (Equity) với tên gọi Thặng dư Đánh giá lại. Mục đích là để tránh sự biến động giả tạo trong lợi nhuận kinh doanh cốt lõi do sự thay đổi giá thị trường.
Sự khác biệt này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhiều tài sản cố định có giá trị biến động mạnh, ví dụ như các công ty vận tải biển (tàu biển) hoặc các công ty có nhiều bất động sản tự sử dụng. Báo cáo tài chính IFRS sẽ cho thấy một bức tranh vốn chủ sở hữu lớn hơn và có tính cập nhật hơn về giá trị tài sản, trong khi báo cáo VAS sẽ thể hiện sự ổn định nhưng lại “che giấu” đi giá trị kinh tế thực tế.
Giả sử, một doanh nghiệp vận tải biển mua một chiếc tàu trị giá 500 tỷ. Sau 5 năm, theo VAS, giá trị sổ sách còn 300 tỷ. Nhưng thị trường tàu biển đang lên, chiếc tàu đó có thể bán được 600 tỷ. Báo cáo VAS ghi nhận 300 tỷ, còn báo cáo IFRS (nếu chọn mô hình đánh giá lại) sẽ ghi nhận 600 tỷ, với 300 tỷ chênh lệch nằm trong OCI.
VAS không cho phép điều này vì rủi ro định giá ở Việt Nam. Nếu cho phép, các doanh nghiệp có thể dễ dàng tăng vốn chủ sở hữu ảo bằng cách định giá tài sản quá cao, dẫn đến rủi ro tín dụng và rủi ro quản lý.
3. Bất động sản Đầu tư (Investment Property) – VAS 05 và IAS 40
Nếu TSCĐ là sự phân cực, thì Bất động sản Đầu tư (BĐS ĐT) là điểm mà IFRS sử dụng Fair Value mạnh mẽ nhất, và VAS gần như cấm tiệt.
BĐS ĐT là đất đai hoặc nhà cửa được nắm giữ để kiếm tiền thuê hoặc chờ tăng giá, chứ không phải để sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh (như trụ sở) hay để bán trong kỳ kinh doanh thông thường (như hàng tồn kho của nhà thầu).
VAS 05 (Bất động sản đầu tư) chỉ cho phép áp dụng Mô hình Giá gốc (Cost Model). BĐS ĐT sẽ được khấu hao và ghi nhận theo giá gốc. Không có cơ chế đánh giá lại theo Fair Value.
IAS 40 (Investment Property) cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa hai mô hình: Mô hình Giá gốc (Cost Model) hoặc Mô hình Giá trị hợp lý (Fair Value Model).
Nếu chọn Mô hình Fair Value:
Mỗi kỳ báo cáo, BĐS ĐT phải được đánh giá lại theo Fair Value. Khoản tăng hoặc giảm giá trị này (lãi hoặc lỗ chưa thực hiện) sẽ được ghi nhận TRỰC TIẾP vào Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh (P&L) trong kỳ đó.
Đây là sự khác biệt mang tính chất “bom tấn”. Đối với BĐS ĐT, IFRS 40 không chỉ cho phép sử dụng FV mà còn đưa sự thay đổi FV (lãi/lỗ) thẳng vào lợi nhuận. Điều này làm cho lợi nhuận của các công ty bất động sản theo IFRS trở nên cực kỳ biến động, phụ thuộc vào giá thị trường bất động sản. Nếu giá nhà đất tăng, lợi nhuận tăng vọt dù chưa bán; nếu giá giảm, lợi nhuận tụt dốc thảm hại.
VAS kiên quyết nói KHÔNG với điều này. VAS yêu cầu mọi khoản lãi phải được thực hiện (realized) thông qua việc bán hoặc thanh lý. Lãi chưa thực hiện từ việc định giá lại BĐS ĐT bị coi là quá rủi ro và thiếu tính đáng tin cậy đối với bối cảnh kinh tế Việt Nam.
4. Công cụ Tài chính (Financial Instruments) – Sự Khác Biệt Lớn Nhất (IFRS 9 vs. VAS)
Nếu xét về mặt khối lượng và tần suất áp dụng Fair Value, Công cụ Tài chính (CTTC) chính là lĩnh vực IFRS sử dụng Fair Value nhiều nhất, trong khi VAS vẫn đang loay hoay với các quy định rất cơ bản.
VAS hiện tại chưa có một chuẩn mực riêng, toàn diện về công cụ tài chính tương đương IFRS 9. Các quy định về CTTC tại Việt Nam thường rải rác trong các chuẩn mực khác nhau và chủ yếu vẫn dựa trên nguyên tắc giá gốc hoặc giá trị phân bổ (amortized cost), với sự thận trọng cực kỳ cao đối với các công cụ phái sinh.
IFRS 9 (Financial Instruments) là chuẩn mực cách mạng hóa việc ghi nhận CTTC, dựa trên hai tiêu chí phân loại chính: mô hình kinh doanh của doanh nghiệp (Business Model) và đặc điểm dòng tiền hợp đồng (Contractual Cash Flow Characteristics – SPPI).
IFRS 9 bắt buộc phải sử dụng Fair Value cho hầu hết các công cụ vốn (equity instruments) và nhiều công cụ nợ (debt instruments), và gần như tất cả các công cụ phái sinh (derivatives).
CTTC theo IFRS 9 được phân loại thành ba nhóm chính, thể hiện rõ ràng triết lý FV:
a. Fair Value through Profit or Loss (FVTPL): Ghi nhận theo Fair Value, và MỌI thay đổi về FV (lãi hoặc lỗ chưa thực hiện) đều chạy thẳng vào P&L. Đây là nhóm rủi ro và biến động nhất, áp dụng cho các công cụ được giữ để giao dịch ngắn hạn (trading) và hầu hết các công cụ phái sinh. VAS gần như không có cơ chế tương đương để ghi nhận sự thay đổi giá trị này một cách thường xuyên.
b. Fair Value through Other Comprehensive Income (FVOCI): Ghi nhận theo Fair Value, nhưng sự thay đổi về FV chủ yếu được ghi nhận vào OCI (Vốn chủ sở hữu), trừ lãi suất và lỗ giảm giá trị. Nhóm này thường áp dụng cho các công cụ nợ được giữ trong mô hình kinh doanh “cả để thu dòng tiền hợp đồng và để bán”.
c. Amortized Cost (Giá trị phân bổ): Chỉ áp dụng cho các công cụ nợ được giữ trong mô hình “chỉ để thu dòng tiền hợp đồng”. Đây là mô hình gần nhất với cách VAS ghi nhận các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn truyền thống.
Ví dụ về sự khác biệt:
Một công ty Việt Nam đầu tư 10 tỷ vào cổ phiếu niêm yết của một doanh nghiệp khác với mục đích kiếm lời trong ngắn hạn (Trading).
Theo VAS: Khoản đầu tư này được ghi nhận theo giá gốc (10 tỷ). Chỉ khi bán, lãi/lỗ mới được ghi nhận.
Theo IFRS 9: Khoản đầu tư này được phân loại là FVTPL. Nếu cuối kỳ, giá trị thị trường của khoản đầu tư là 12 tỷ, công ty IFRS phải ghi nhận 2 tỷ lãi chưa thực hiện vào P&L ngay lập tức. Nếu giá trị giảm còn 8 tỷ, công ty phải ghi nhận 2 tỷ lỗ chưa thực hiện vào P&L.
Sự khác biệt này khiến cho báo cáo tài chính của các công ty hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, ngân hàng, hoặc sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro (hedging instruments) theo IFRS có mức độ biến động lợi nhuận cực kỳ cao, nhưng lại cung cấp thông tin “thời gian thực” về rủi ro và hiệu suất danh mục đầu tư. VAS, bằng cách giữ các khoản này ở giá gốc, đảm bảo sự ổn định nhưng lại khiến nhà đầu tư khó đánh giá được rủi ro tiềm ẩn của danh mục đầu tư.
***
5. Khung Khổ Định Giá: IFRS 13 – Fair Value Measurement
Để hiểu rõ tại sao VAS lại e dè Fair Value, chúng ta cần phải hiểu IFRS 13 – một chuẩn mực chỉ nói về CÁCH XÁC ĐỊNH Fair Value, không phải khi nào áp dụng nó. IFRS 13 đã định nghĩa và thiết lập một khung đo lường duy nhất cho FV, trong đó có Thang đo Giá trị Hợp lý (Fair Value Hierarchy) gồm ba cấp độ. VAS không có khung khổ chi tiết và nghiêm ngặt như vậy.
Thang đo IFRS 13 được thiết lập để tăng cường tính nhất quán và khả năng so sánh của các phép đo lường FV và mức độ đáng tin cậy của chúng.
Cấp độ 1 (Level 1): Giá trị hợp lý dựa trên giá yết (quoted prices) không điều chỉnh trên thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ giống hệt nhau mà doanh nghiệp có thể tiếp cận tại ngày đo lường.
Đây là cấp độ đáng tin cậy nhất. Ví dụ điển hình là giá đóng cửa của cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE hoặc HNX. Đối với các tài sản ở cấp độ 1, việc xác định FV là khách quan và dễ dàng.
Cấp độ 2 (Level 2): Giá trị hợp lý dựa trên các đầu vào có thể quan sát được (observable inputs) khác ngoài giá yết của Cấp độ 1, dù trực tiếp (như giá yết cho tài sản tương tự) hay gián tiếp (như lãi suất, đường cong lợi suất, dữ liệu phi thị trường).
Đây là cấp độ cần mô hình hóa (modeling) một chút. Ví dụ, định giá một trái phiếu doanh nghiệp không giao dịch thường xuyên bằng cách sử dụng lãi suất chuẩn của trái phiếu chính phủ cộng với chênh lệch tín dụng (credit spread) có thể quan sát được. Việc định giá ở cấp độ 2 cần sự phán đoán, nhưng vẫn dựa trên dữ liệu thị trường thực tế.
Cấp độ 3 (Level 3): Giá trị hợp lý dựa trên các đầu vào không thể quan sát được (unobservable inputs) của tài sản hoặc nợ.
Đây là cấp độ rủi ro và chủ quan nhất. Nó đòi hỏi Giám đốc Tài chính phải sử dụng các giả định nội bộ về rủi ro, dòng tiền tương lai, và tỷ lệ chiết khấu. Ví dụ điển hình là định giá cổ phần trong một công ty tư nhân (private equity) hoặc một công cụ phái sinh tùy chỉnh rất phức tạp.
Tại sao VAS tránh Fair Value? Chính là vì rủi ro của Cấp độ 3.
Trong môi trường kế toán của Việt Nam, việc xác định FV ở Cấp độ 3 đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia định giá độc lập, tốn kém chi phí, và quan trọng nhất là, các kiểm toán viên thường rất khó xác minh tính hợp lý của các giả định Level 3. VAS ưu tiên tính khách quan (objective) và khả năng kiểm toán (auditability) hơn tính phù hợp (relevance). Do đó, việc sử dụng Giá gốc (HC) giúp loại bỏ ngay lập tức nhu cầu phải xử lý các định giá Level 2 và Level 3 phức tạp.
6. Vai trò của Kế toán Trách nhiệm (Stewardship) và Tính Phù hợp (Relevance)
Sự khác biệt giữa VAS và IFRS, đặc biệt là trong việc sử dụng Fair Value, phản ánh sự khác biệt về mục đích phục vụ.
VAS chủ yếu được xây dựng để phục vụ mục đích Kế toán Trách nhiệm (Stewardship Accounting). Tức là, báo cáo tài chính phải cho thấy ban quản lý đã sử dụng các nguồn lực (tài sản) mà họ được giao phó một cách hiệu quả và đáng tin cậy như thế nào, dựa trên các giao dịch thực tế đã xảy ra (Giá gốc). Mục tiêu này phù hợp với yêu cầu của cơ quan thuế và nhà quản lý nhà nước.
IFRS chủ yếu được xây dựng để phục vụ mục đích Ra quyết định (Decision Usefulness). Nó tập trung vào việc cung cấp thông tin phù hợp nhất (relevant) cho các nhà đầu tư và chủ nợ để họ đưa ra quyết định mua, bán, hoặc giữ lại cổ phiếu/khoản vay. Và đối với các nhà đầu tư, giá trị thị trường hiện tại (Fair Value) thường là thông tin quan trọng nhất.
Là một Giám đốc Tài chính, khi đứng giữa hai hệ thống này, bạn phải hiểu rõ:
Nếu bạn sử dụng VAS, báo cáo của bạn sẽ rất ổn định, lợi nhuận được “làm mịn” (smooth), ít biến động theo thị trường. Nhưng bạn phải chấp nhận rằng Bảng cân đối kế toán của mình có thể không phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản, đặc biệt là đất đai và các khoản đầu tư tài chính dài hạn.
Nếu bạn chuyển sang IFRS (hoặc lập báo cáo song song), bạn sẽ phải đối mặt với sự biến động lớn của lợi nhuận (do FVTPL và BĐS ĐT theo FV model), nhưng đồng thời, bạn sẽ cung cấp cho thị trường một bức tranh minh bạch và cập nhật hơn về sức khỏe tài chính thực sự của doanh nghiệp. Đây là lý do các công ty niêm yết lớn hoặc công ty huy động vốn quốc tế buộc phải chuyển sang IFRS, vì thị trường toàn cầu yêu cầu tính phù hợp của Fair Value.
7. Những thách thức thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam
Mặc dù Việt Nam đang từng bước tiến hành lộ trình áp dụng IFRS (dự kiến áp dụng tự nguyện cho một số nhóm doanh nghiệp từ năm 2025), sự khác biệt trong triết lý Fair Value vẫn là rào cản lớn nhất.
Thách thức 1: Chất lượng Dữ liệu Đầu vào (Input Data Quality). Để định giá theo FV, cần dữ liệu giao dịch thị trường tin cậy. Nếu doanh nghiệp có một khoản đầu tư vào một dự án BOT hoặc một tài sản cố định chuyên dụng (như máy móc sản xuất độc quyền), việc tìm kiếm đầu vào Level 1 hay Level 2 gần như là bất khả thi. Buộc phải sử dụng Level 3, và điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp hóa cực cao trong khâu định giá, điều mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa sẵn sàng.
Thách thức 2: Chi phí Đào tạo và Hệ thống. Việc chuyển sang IFRS, đặc biệt là IFRS 9 và việc áp dụng IFRS 13, yêu cầu thay đổi toàn bộ hệ thống kế toán, phần mềm, và quy trình đào tạo nhân sự. Kế toán viên không chỉ là người ghi nhận giao dịch đã xảy ra mà còn phải là người tham gia vào quá trình định giá và phán đoán. Đây là một sự chuyển đổi văn hóa nghề nghiệp lớn.
Thách thức 3: Hiểu biết của Người sử dụng. Nhà đầu tư và các cơ quan quản lý tại Việt Nam đã quen thuộc với báo cáo VAS ổn định. Khi chuyển sang báo cáo IFRS với lợi nhuận biến động mạnh do đánh giá lại tài sản (lãi/lỗ chưa thực hiện), việc giải thích sự biến động này cho cổ đông và đối tác trở thành nhiệm vụ cực kỳ quan trọng của Giám đốc Tài chính. Nếu không truyền thông rõ ràng, báo cáo FV có thể gây ra sự hiểu lầm lớn.
8. Fair Value: Cơ hội và Rủi ro không thể bỏ qua
Mặc dù VAS dè dặt với Fair Value, việc hiểu và theo dõi giá trị hợp lý của tài sản là nhiệm vụ sống còn của bất kỳ nhà quản lý nào. Con số 10 tỷ trên sổ sách (theo VAS) chỉ là con số lịch sử, con số 100 tỷ (FV) mới là thứ bạn có thể dùng để đi thế chấp ngân hàng hoặc bán đi để tái đầu tư.
Fair Value không phải là kẻ thù, nó là tấm gương phản chiếu giá trị thực tại.
Cơ hội khi áp dụng FV (theo IFRS):
1. Phản ánh đúng hiệu suất: Cho phép doanh nghiệp phản ánh các khoản tăng giá trị tài sản chưa bán ra, đặc biệt quan trọng với các công ty đầu tư và tài chính.
2. Nâng cao khả năng so sánh: Khi bạn đối chiếu với các đối thủ cạnh tranh quốc tế, báo cáo IFRS dựa trên FV giúp nhà đầu tư thấy rõ ai đang quản lý tài sản hiệu quả hơn trên thị trường toàn cầu.
3. Cơ sở định giá tốt hơn: Fair Value giúp Ban điều hành có cái nhìn thực tế về giá trị của công ty khi chuẩn bị các giao dịch M&A hoặc huy động vốn.
Rủi ro khi áp dụng FV (Lý do VAS thận trọng):
1. Biến động Lợi nhuận: Sự thay đổi nhỏ của thị trường có thể gây ra những biến động lớn trong P&L, đặc biệt đối với các công cụ FVTPL.
2. Chủ quan và Gian lận: Việc sử dụng các đầu vào không thể quan sát được (Level 3) tạo kẽ hở cho việc cố tình định giá sai tài sản để thổi phồng vốn hoặc lợi nhuận.
3. Tốn kém và Phức tạp: Chi phí cho việc định giá, kiểm toán và quản lý dữ liệu để duy trì độ chính xác của FV là rất cao.
***
Tóm lại, sự khác biệt về việc sử dụng Fair Value giữa VAS và IFRS không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán mà là sự khác biệt căn bản về triết lý và mục tiêu. VAS là hệ thống kế toán mang tính pháp lý và quản lý nhà nước cao, ưu tiên tính ổn định, độ tin cậy và sự thận trọng (dựa trên Giá gốc). IFRS là hệ thống kế toán mang tính thị trường và kinh tế cao, ưu tiên tính phù hợp và khả năng ra quyết định (dựa trên Fair Value).
Khi Việt Nam tiến tới IFRS, chúng ta sẽ thấy sự dịch chuyển dần từ Giá gốc sang Fair Value trong các lĩnh vực tài chính, bất động sản đầu tư, và tài sản cố định (nếu được cho phép). Tuy nhiên, lộ trình này sẽ phải diễn ra từ từ, có chọn lọc, bởi vì việc áp dụng Fair Value đòi hỏi sự trưởng thành của thị trường vốn và hệ thống định giá tại Việt Nam.
Với vai trò là Giám đốc Tài chính, nhiệm vụ của chúng ta là không chỉ tuân thủ VAS mà còn phải hiểu được Fair Value của các tài sản chủ chốt. Khi trình bày báo cáo VAS, hãy luôn có một bức tranh nội bộ về giá trị hợp lý để giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược sát với thực tế kinh tế hơn. Việc hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của từng hệ thống sẽ giúp chúng ta điều hướng doanh nghiệp vượt qua những thách thức của sự hội nhập, tận dụng tối đa lợi ích mà tính minh bạch và sự phù hợp của thông tin tài chính mang lại, đồng thời vẫn giữ được sự ổn định cần thiết.
Đây là một hành trình dài và phức tạp, nhưng lại là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam vươn ra biển lớn. Hãy nhớ rằng, con số trên báo cáo chỉ là ngôn ngữ, điều quan trọng là câu chuyện kinh tế đằng sau nó.
Hẹn gặp lại các bạn trong những phân tích chuyên sâu tiếp theo!
***
#GócChillViệtNam #reboostlab #taichinhketoan #reboostlabcom #IFRSvsVAS #FairValue #KếToánQuốcTế #TàiSản #Vinamilk
