Skip to content
Tài chính - Kế toán

Tài chính/Kế toán: IFRS 16 gồm asset + liability, VAS chỉ ghi chi phí thuê. (0219)

27 min read

Kiến thức Tài chính/Kế toán

Kiến thức Tài chính/Kế toán: IFRS 16 gồm asset + liability, VAS chỉ ghi chi phí thuê.

Chào mừng các bạn đến với Góc phân tích chuyên sâu nhưng vẫn dễ hiểu về các “mánh lới” trong thế giới số liệu. Hôm nay, chúng ta sẽ đào sâu vào một trong những chủ đề quan trọng và gây đau đầu nhất cho các Giám đốc Tài chính (CFO) và các nhà đầu tư trong những năm gần đây: sự khác biệt trời vực giữa Chuẩn mực Kế toán Quốc tế về thuê tài chính (IFRS 16) và cách tiếp cận truyền thống của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Đây là một Ý CHÍNH CẦN LƯU Ý trong hệ thống kế toán hiện đại, đặc biệt là khi bàn về Thuê tài chính – IFRS 16. Nếu bạn là một nhà quản lý doanh nghiệp, một nhà đầu tư đang cố gắng phân tích sức khỏe thực sự của một công ty, hay đơn giản là một kế toán viên đang chuẩn bị cho sự chuyển mình của ngành, thì những kiến thức này không chỉ là nền tảng mà còn là “kim chỉ nam” giúp bạn tránh khỏi những cạm bẫy kế toán tiềm ẩn. Đây là nơi mà ranh giới giữa một công ty khỏe mạnh và một công ty “che giấu” nợ nần trở nên rõ ràng nhất, và chúng ta sẽ cùng nhau bóc tách từng lớp một.


Trong thế giới kinh doanh, việc thuê tài sản (nhà xưởng, máy móc, văn phòng, máy bay, tàu biển…) là một hoạt động cực kỳ phổ biến. Nó mang lại sự linh hoạt mà việc mua sắm không thể có được. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt này lại tạo ra một “lỗ hổng” lớn trong báo cáo tài chính (BCTC) suốt nhiều thập kỷ, cho đến khi IFRS 16 xuất hiện và “dọn dẹp” lại mọi thứ.

Trước khi IFRS 16 chính thức có hiệu lực (từ năm 2019), các doanh nghiệp đã sử dụng một kỹ thuật khá thông minh—hay nói đúng hơn là một mánh lới kế toán được chấp nhận—để giữ cho bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) của họ trông “sạch sẽ”. Kỹ thuật này xoay quanh việc phân loại hợp đồng thuê thành hai loại chính theo chuẩn mực cũ (IAS 17): Thuê Tài chính (Finance Lease) và Thuê Hoạt động (Operating Lease).

Thuê Tài chính, vốn đã được xem như mua tài sản trả góp, luôn được ghi nhận trên Bảng cân đối kế toán. Tức là, tài sản và nợ phải trả được ghi nhận. Nhưng Thuê Hoạt động mới là “ngôi sao” của trò chơi này. Theo chuẩn mực cũ và hiện tại vẫn đang áp dụng theo VAS, các khoản thanh toán thuê hoạt động (ví dụ: thuê văn phòng 10 năm) chỉ đơn giản được ghi nhận là chi phí thuê (Rent Expense) trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh (P&L) theo từng kỳ.

Điều gì xảy ra khi bạn chỉ ghi nhận chi phí thuê mà không ghi nhận tài sản và nợ phải trả tương ứng? Đơn giản là hàng tỷ đô la nghĩa vụ thanh toán trong tương lai (tức là nợ tiềm ẩn) đã không bao giờ xuất hiện trên bảng cân đối kế toán của các công ty lớn. Hãy hình dung một hãng hàng không thuê hàng chục chiếc máy bay hay một chuỗi bán lẻ thuê hàng trăm mặt bằng. Nếu tất cả những khoản thuê đó được phân loại là thuê hoạt động, tổng nợ của họ trên giấy tờ sẽ thấp hơn rất nhiều so với nghĩa vụ thực tế. Đây chính là cái mà giới phân tích gọi là “Off-Balance Sheet Financing” (Tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán).

Đây là vấn đề nghiêm trọng. Một nhà đầu tư hay một ngân hàng khi nhìn vào BCTC của công ty A và công ty B có thể thấy A có nợ thấp hơn B, nhưng thực tế A lại có nghĩa vụ thanh toán thuê mướn khổng lồ ngoài sổ sách. BCTC khi đó không còn phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp, làm giảm tính minh bạch và khả năng so sánh giữa các công ty. Giới phân tích đã phải dành hàng giờ để “đào bới” các thuyết minh BCTC để ước tính và điều chỉnh các khoản nợ thuê hoạt động này, một công việc tốn kém và không hề chính xác.

IFRS 16 ra đời để chấm dứt trò chơi “kế toán ảo thuật” này. Triết lý cốt lõi của IFRS 16 rất đơn giản nhưng mang tính cách mạng: Nếu bạn có quyền kiểm soát việc sử dụng một tài sản trong một khoảng thời gian đáng kể, bạn đang sở hữu một “quyền lợi” kinh tế, và bạn phải ghi nhận tài sản đó (Right-of-Use Asset – Tài sản Quyền sử dụng) và nghĩa vụ thanh toán tương ứng (Lease Liability – Nợ thuê). Nói cách khác, IFRS 16 loại bỏ gần như hoàn toàn sự phân biệt giữa thuê tài chính và thuê hoạt động đối với bên đi thuê (Lessee). Mọi hợp đồng thuê có thời hạn trên 12 tháng và tài sản có giá trị đáng kể đều phải được “vác” vào bảng cân đối kế toán.

Đầu tiên, chúng ta hãy nói về Thuê Tài chính dưới góc độ của IFRS 16. Chuẩn mực này yêu cầu bên đi thuê phải ghi nhận cả hai yếu tố: Tài sản Quyền sử dụng (RoU Asset) và Nợ thuê (Lease Liability).

RoU Asset, về bản chất, không phải là bản thân tài sản (ví dụ: chiếc máy bay), mà là quyền được sử dụng chiếc máy bay đó trong suốt thời hạn hợp đồng thuê. Giá trị ban đầu của RoU Asset được xác định bằng: 1. Giá trị ban đầu của Nợ thuê (Lease Liability) 2. Cộng với các khoản thanh toán thuê đã trả trước (nếu có) 3. Cộng với chi phí trực tiếp ban đầu phát sinh (Initial Direct Costs, ví dụ: hoa hồng, chi phí pháp lý) 4. Cộng với chi phí ước tính để tháo dỡ và phục hồi tài sản thuê theo yêu cầu của hợp đồng (Restoration Costs) 5. Trừ đi bất kỳ ưu đãi thuê nào nhận được.

Phần RoU Asset này sau đó sẽ được khấu hao (Depreciation/Amortization) trong suốt thời hạn thuê hoặc thời gian sử dụng hữu ích của tài sản, tùy thuộc vào điều kiện hợp đồng và liệu bên đi thuê có chắc chắn mua lại tài sản hay không. Việc khấu hao này được ghi nhận là chi phí khấu hao trên P&L. Đây là một điểm cực kỳ quan trọng, bởi vì nó thay thế một phần đáng kể của Chi phí thuê trước đây.

Thứ hai là Nợ thuê (Lease Liability). Đây chính là nghĩa vụ thanh toán mà bên đi thuê phải chịu trong suốt thời hạn hợp đồng thuê. Nợ thuê được tính bằng Giá trị Hiện tại (Present Value – PV) của các khoản thanh toán thuê chưa thanh toán.

Để tính PV, chúng ta cần một Tỷ lệ Chiết khấu (Discount Rate). Đây là nơi mà các kỹ thuật viên tài chính thực sự phải “đổ mồ hôi”. IFRS 16 ưu tiên sử dụng Tỷ lệ Lãi suất Ngầm định trong Hợp đồng thuê (Implicit Rate in the Lease). Tuy nhiên, trong thực tế, việc xác định chính xác tỷ lệ ngầm định này thường rất khó hoặc không thực tế đối với bên đi thuê, vì họ không biết các chi phí và lợi nhuận mà bên cho thuê đang tính. Do đó, trong hầu hết các trường hợp, bên đi thuê sẽ sử dụng Tỷ lệ Vay tăng thêm của bên đi thuê (Incremental Borrowing Rate – IBR).

IBR là gì? IBR là lãi suất mà bên đi thuê sẽ phải trả nếu họ vay tiền để mua tài sản đó trong một thời gian tương đương với thời hạn thuê, với điều kiện bảo đảm tương đương. Việc xác định IBR đòi hỏi sự đánh giá chuyên môn sâu sắc về rủi ro tín dụng của công ty, điều kiện thị trường và các yếu tố tài chính vĩ mô. Điều này biến việc kế toán thuê mướn từ một thao tác ghi sổ đơn thuần thành một quá trình định giá phức tạp đòi hỏi sự tham gia của bộ phận Tài chính cấp cao.

See also  Tài chính/Kế toán: Sai phổ biến: khấu hao tài sản chưa đưa vào sử dụng. (0352)

Khi đã xác định được Nợ thuê ban đầu, nó không chỉ nằm yên đó. Hàng tháng/hàng quý, khi thanh toán tiền thuê, khoản thanh toán này được chia thành hai phần: 1. Phần Trả Gốc (Principal Payment): Làm giảm Nợ thuê trên Bảng cân đối kế toán. 2. Phần Chi phí Lãi (Interest Expense): Được ghi nhận trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh.

Sự thay đổi này mang lại một sự khác biệt cực kỳ lớn trong Báo cáo Kết quả Kinh doanh so với cách làm của VAS.

Dưới Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 06 và các hướng dẫn liên quan), mặc dù Việt Nam có phân loại thuê tài chính và thuê hoạt động tương tự như IAS 17 cũ, nhưng trong thực tế, rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các hợp đồng thuê văn phòng, mặt bằng lớn, vẫn đang được hạch toán theo phương pháp thuê hoạt động.

Theo VAS: 1. Thuê Tài chính: Ghi nhận tài sản và nợ phải trả, tương tự như IFRS 16 về mặt nguyên tắc, nhưng các tiêu chí phân loại thường dễ “lách” hơn một chút so với IFRS 16 hiện đại. 2. Thuê Hoạt động: Toàn bộ khoản thanh toán thuê được ghi nhận trực tiếp vào chi phí hoạt động (ví dụ: Chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc Chi phí bán hàng) dưới dạng Chi phí thuê (Rent Expense).

Điểm mấu chốt ở đây là: VAS chỉ ghi Chi phí thuê. Điều này có nghĩa là, với một hợp đồng thuê văn phòng 5 năm, 500 triệu đồng/tháng:

  • Theo VAS: 500 triệu đồng được ghi thẳng vào Chi phí thuê hàng tháng. P&L ghi nhận 500 triệu chi phí. Bảng cân đối kế toán không đổi (trừ tiền mặt giảm đi).
  • Theo IFRS 16: Khoản nợ thuê tương đương khoảng 25-30 tỷ đồng (tùy tỷ lệ chiết khấu) được ghi nhận trên B/S. Hàng tháng, P&L sẽ ghi nhận: Khấu hao RoU Asset (một khoản cố định) + Chi phí Lãi vay (một khoản giảm dần theo thời gian). Tổng chi phí trong kỳ đầu thường cao hơn, nhưng bản chất của nó đã thay đổi.

Sự khác biệt trong việc ghi nhận Chi phí trên P&L này dẫn đến những tác động kinh hoàng (theo cả nghĩa tích cực và tiêu cực) đối với các Chỉ số Hiệu suất Quan trọng (KPIs) của doanh nghiệp, đặc biệt là EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization).

Trong mô hình VAS truyền thống, chi phí thuê là một chi phí hoạt động (Operating Expense). Nó nằm phía trên EBITDA. Thu nhập hoạt động (EBIT) = Doanh thu – Giá vốn – Chi phí bán hàng – Chi phí quản lý – Chi phí thuê. EBITDA = EBIT + Khấu hao + Chi phí thuê. Khoan đã, nếu chi phí thuê nằm trong P&L, nó đã trừ vào Lợi nhuận gộp rồi.

Nhưng trong mô hình IFRS 16, Chi phí thuê (Rent Expense) bị thay thế bởi hai thành phần: 1. Chi phí Khấu hao (Depreciation Expense): Nằm phía trên EBIT (Operating Expense). 2. Chi phí Lãi vay (Interest Expense): Nằm dưới EBIT (Non-Operating Expense).

Do Khấu hao và Lãi vay đều là các thành phần được cộng ngược trở lại để tính EBITDA, việc chuyển Chi phí thuê thành Khấu hao và Lãi vay theo IFRS 16 sẽ LÀM TĂNG ĐÁNG KỂ EBITDA của doanh nghiệp.

Đây là lý do tại sao các CEO và CFO rất thích thú với IFRS 16, ít nhất là thoạt nhìn. EBITDA là một chỉ số thường được sử dụng trong định giá doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đang tăng trưởng hoặc cần gọi vốn. Nếu EBITDA tăng lên, định giá của công ty có thể cao hơn, dù thực chất dòng tiền và nghĩa vụ kinh tế không thay đổi.

Tuy nhiên, đừng vội mừng! Mặc dù EBITDA tăng, nhưng EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế) và Net Income (Lợi nhuận ròng) lại có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong những năm đầu của hợp đồng thuê. Lý do là cơ cấu chi phí theo IFRS 16 có tính chất “Front-loaded” (tải trọng chi phí dồn về phía trước). Tổng chi phí (Khấu hao + Lãi vay) trong những năm đầu của hợp đồng thuê thường cao hơn Chi phí thuê cố định theo VAS, do Chi phí Lãi vay được tính dựa trên số dư nợ thuê lớn ban đầu và giảm dần theo thời gian.

Tóm lại về P&L:

  • VAS: Chi phí thuê cố định hàng năm, EBITDA thấp hơn, Net Income ổn định.
  • IFRS 16: Chi phí giảm dần (do lãi vay giảm), EBITDA cao hơn (vì loại bỏ chi phí thuê), nhưng Net Income có thể bị áp lực trong giai đoạn đầu.

Bây giờ chúng ta chuyển sang tác động lên Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet) – nơi sự khác biệt là rõ ràng và đáng lo ngại nhất đối với các nhà quản lý nợ.

Theo VAS (với hợp đồng thuê hoạt động), B/S không bị ảnh hưởng, trừ việc tiền mặt giảm đi. Tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratios) như Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu (Debt/Equity) và Nợ/Tổng Tài sản (Debt/Total Assets) sẽ trông rất tốt.

Theo IFRS 16, cả RoU Asset và Lease Liability được thêm vào B/S. Điều này có nghĩa là: 1. Tổng Tài sản tăng (do RoU Asset). 2. Tổng Nợ phải trả tăng (do Lease Liability).

Việc Nợ phải trả tăng mạnh làm cho các Tỷ lệ Đòn bẩy của công ty trở nên “thực tế” hơn, nhưng cũng kém hấp dẫn hơn trong mắt các chủ nợ. Một công ty có thể thấy tỷ lệ Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu của mình tăng vọt, đôi khi vượt ngưỡng giới hạn Nợ (Debt Covenants) đã cam kết với ngân hàng. Đây là một vấn đề thực tế mà các công ty niêm yết toàn cầu đã phải đối mặt khi chuyển đổi. Họ phải thương lượng lại các điều khoản vay mượn với ngân hàng vì sự thay đổi chuẩn mực kế toán này.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang hoạt động theo VAS nhưng có kế hoạch niêm yết hoặc huy động vốn quốc tế, việc hiểu và mô phỏng tác động của IFRS 16 là bắt buộc. Bạn cần biết chính xác đòn bẩy thực sự của mình là bao nhiêu, không phải đòn bẩy “trên giấy tờ” theo VAS.

Chúng ta cần đi sâu hơn vào IFRS 16 để thấy được mức độ phức tạp của nó. Để đạt được sự minh bạch, IFRS 16 buộc các doanh nghiệp phải đưa ra những phán đoán (Judgments) và ước tính (Estimates) mà VAS hiện tại không yêu cầu.

Ví dụ, việc xác định IBR. Giả sử công ty bạn thuê một kho hàng trong 7 năm. Để xác định IBR, kế toán viên cần phải: a. Xác định kỳ hạn vay tương đương (7 năm). b. Xác định mức độ tài sản đảm bảo tương đương (nếu không có, phải ước tính lãi suất cho khoản vay không có tài sản đảm bảo). c. Đánh giá rủi ro tín dụng hiện tại của công ty (dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ hoặc ngoại bộ).

Quá trình này không phải là đơn giản. Nó yêu cầu sự phối hợp giữa bộ phận Tài chính, Kế toán và đôi khi cả bộ phận Thẩm định giá. Hai công ty thuê cùng một mặt bằng, cùng thời hạn, có thể có IBR khác nhau nếu rủi ro tín dụng của họ khác nhau. Điều này cho thấy IFRS 16 muốn phản ánh “bản chất kinh tế” của giao dịch, chứ không chỉ là hình thức pháp lý.

Thêm vào đó, IFRS 16 còn gây ra nhiều tranh cãi trong việc xác định “Thời hạn Thuê” (Lease Term). Đối với VAS, thời hạn thuê thường là thời gian ghi trên hợp đồng. Nhưng IFRS 16 lại phức tạp hơn: Thời hạn thuê bao gồm thời gian không hủy ngang CỘNG THÊM thời gian của các quyền chọn gia hạn (Extension Options) mà bên đi thuê chắc chắn sẽ thực hiện.

Ví dụ, bạn ký hợp đồng thuê 5 năm, kèm theo quyền gia hạn thêm 5 năm nữa. Nếu bạn chi hàng tỷ đồng để trang trí nội thất cho văn phòng đó (một chi phí không thể thu hồi), thì khả năng bạn chắc chắn sẽ thực hiện quyền gia hạn là rất cao. Khi đó, thời hạn thuê theo IFRS 16 có thể là 10 năm, chứ không phải 5 năm. Việc kéo dài thời hạn thuê sẽ làm tăng đáng kể RoU Asset và Lease Liability, làm thay đổi toàn bộ bức tranh tài chính. Kế toán phải liên tục đánh giá lại (Reassess) các quyền chọn này, và mỗi lần đánh giá lại có thể dẫn đến việc điều chỉnh lớn trên Bảng cân đối kế toán.

See also  SOP Sản Xuất Và Quản Trị Chi Phí: Cách Kiểm Soát Chênh Lệch Định Mức Với Thực Tế Để Tối Ưu Lợi Nhuận Và Chống Thất Thoát Cho Doanh Nghiệp Sản Xuất (0580)

Vậy đối với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam theo VAS thì sao? Tại sao phải bận tâm đến IFRS 16?

Có ba lý do chính: 1. Xu hướng Hội nhập Bắt buộc: Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng IFRS. Mặc dù IFRS 16 chưa bắt buộc, nhưng Chính phủ đã có kế hoạch cho các công ty lớn, đặc biệt là các công ty niêm yết và các công ty có vốn đầu tư nước ngoài, phải chuyển sang hoặc ít nhất là lập BCTC song song theo IFRS. Việc hiểu rõ IFRS 16 ngay từ bây giờ giúp doanh nghiệp tránh được cú sốc lớn khi chuyển đổi. 2. Nhu cầu Huy động Vốn Quốc tế: Khi tiếp cận các nhà đầu tư nước ngoài, quỹ đầu tư, hoặc niêm yết ở thị trường quốc tế, BCTC theo IFRS là tiêu chuẩn tối thiểu. Các nhà đầu tư không chỉ muốn xem BCTC theo VAS mà họ còn yêu cầu một bộ số liệu được điều chỉnh theo IFRS để đánh giá rủi ro thực tế (tức là họ sẽ tự điều chỉnh các khoản thuê hoạt động của bạn thành nợ theo IFRS 16, nếu bạn chưa làm). 3. Quản trị Nội bộ Tốt hơn: Ngay cả khi chỉ áp dụng VAS, việc sử dụng các chỉ số IFRS 16 trong quản trị nội bộ giúp Ban lãnh đạo có cái nhìn trung thực hơn về đòn bẩy và hiệu suất hoạt động thực sự của công ty. Bạn sẽ biết EBITDA “thực” là bao nhiêu sau khi đã trừ đi chi phí thuê mướn (nếu bạn vẫn coi nó là chi phí hoạt động) và bạn sẽ biết tổng nợ thực tế của mình là bao nhiêu.

Hãy quay lại với những người không chuyên về Tài chính/Kế toán, những CEO, những nhà quản lý vận hành. IFRS 16 mang ý nghĩa gì đối với họ?

Nó có nghĩa là: Mọi quyết định Thuê/Mua bây giờ cần phải được xem xét kỹ lưỡng hơn qua lăng kính kế toán. Trước đây, thuê hoạt động là một công cụ hấp dẫn vì nó không làm “xấu” Bảng cân đối kế toán. Bây giờ, hầu hết các hợp đồng thuê đều bị “ghi nợ”, và việc thuê không còn là giải pháp thần kỳ để che giấu đòn bẩy nữa.

Khi cân nhắc thuê một tài sản, Giám đốc Tài chính cần phải cung cấp cho CEO một phân tích chi tiết về tác động của giao dịch lên EBITDA, EBIT, Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu và Dòng Tiền. Sự thay đổi trong Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Cash Flow Statement) theo IFRS 16 cũng rất thú vị.

Theo VAS (thuê hoạt động), tiền thuê được coi là Chi tiền từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow – OCF).

Theo IFRS 16, các khoản thanh toán thuê (Lease Payment) được chia thành hai phần: 1. Phần Lãi vay (Interest): Vẫn là Chi tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF) hoặc đôi khi là Hoạt động đầu tư/tài chính (Financing) tùy chính sách. Thông thường là OCF. 2. Phần Trả Gốc (Principal): Được phân loại là Chi tiền từ hoạt động tài chính (Financing Cash Flow – FCF).

Kết quả là, IFRS 16 có xu hướng LÀM TĂNG OCF (Operating Cash Flow) so với VAS, bởi vì phần trả gốc của khoản nợ thuê lớn đã được chuyển xuống FCF. OCF là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh tiền mặt từ hoạt động cốt lõi của công ty. Do đó, IFRS 16, ngoài việc làm tăng EBITDA, còn làm tăng OCF. Điều này có thể khiến các công ty trông có vẻ mạnh về dòng tiền hoạt động hơn thực tế, một điểm mà các nhà phân tích cần cực kỳ tỉnh táo khi so sánh các công ty áp dụng IFRS với các công ty áp dụng VAS.

Chúng ta cần đào sâu thêm vào các trường hợp ngoại lệ (Exceptions) của IFRS 16, bởi vì không phải hợp đồng thuê nào cũng cần phải được vốn hóa. Đây là những “lối thoát” hiếm hoi mà các nhà quản lý tài chính có thể tận dụng (nhưng phải cẩn thận, vì việc áp dụng sai có thể dẫn đến sai sót kế toán nghiêm trọng).

Hai trường hợp ngoại lệ chính là: 1. Thuê tài sản có giá trị thấp (Low-Value Assets). 2. Thuê ngắn hạn (Short-Term Leases).

Thuê tài sản có giá trị thấp: IFRS 16 không đưa ra một ngưỡng giá trị tuyệt đối, nhưng thông lệ quốc tế thường coi tài sản có giá trị mới (khi không thuê) dưới 5.000 USD là tài sản có giá trị thấp. Ví dụ phổ biến là máy tính xách tay, điện thoại, máy photocopy nhỏ, hoặc đồ nội thất văn phòng đơn lẻ. Nếu tài sản thuê đáp ứng tiêu chí này, bên đi thuê có thể chọn ghi nhận chi phí thuê theo phương pháp đường thẳng (Straight-line basis) trên P&L, tương tự như cách VAS xử lý thuê hoạt động. Tuy nhiên, nếu công ty thuê 1,000 cái laptop, dù mỗi cái dưới 5.000 USD, nhưng tổng giá trị của nhóm tài sản đó là đáng kể, thì có thể phải xem xét lại việc áp dụng ngoại lệ này. Phán đoán kế toán là chìa khóa ở đây.

Thuê ngắn hạn: Là hợp đồng thuê có thời hạn 12 tháng hoặc ít hơn kể từ ngày bắt đầu thuê, và không có quyền chọn mua thêm. Nếu hợp đồng thuê là ngắn hạn, công ty cũng có thể chọn ghi nhận chi phí theo phương pháp đường thẳng, tránh phải vốn hóa. Ví dụ: thuê một chiếc xe tải trong 3 tháng. Tuy nhiên, nếu hợp đồng thuê là 11 tháng nhưng kèm theo quyền gia hạn 11 tháng nữa mà bên đi thuê chắc chắn sẽ thực hiện, thì nó không còn là thuê ngắn hạn nữa.

Việc áp dụng các ngoại lệ này giúp giảm bớt gánh nặng hành chính và chi phí tuân thủ cho các giao dịch nhỏ, nhưng các công ty phải có chính sách rõ ràng và nhất quán để áp dụng chúng.

Độ phức tạp còn tăng lên khi chúng ta nói về việc Tái cấu trúc hoặc Sửa đổi Hợp đồng Thuê (Lease Modifications). Trong thực tế kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường bất ổn như hiện nay, việc đàm phán giảm giá thuê, kéo dài thời hạn thuê, hoặc thay đổi phạm vi sử dụng là chuyện thường xuyên.

Khi một hợp đồng thuê được sửa đổi, IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê phải đánh giá lại toàn bộ giao dịch. Điều này thường dẫn đến việc phải tính toán lại Giá trị Hiện tại (PV) của Nợ thuê mới, sử dụng Tỷ lệ Chiết khấu cập nhật (Discount Rate on the Effective Date of Modification). Điều này đòi hỏi sự chính xác cao về thời điểm và các thông số đầu vào. Đây là một cơn ác mộng về mặt vận hành cho bộ phận Kế toán nếu công ty có hàng trăm hợp đồng thuê bị sửa đổi liên tục.

Giả sử một doanh nghiệp thuê mặt bằng 10 năm. Sau 3 năm, do COVID-19, họ thỏa thuận giảm giá thuê 20% trong 2 năm tiếp theo và kéo dài tổng thời hạn thêm 1 năm. Kế toán không chỉ đơn giản là ghi nhận chi phí thuê mới. Họ phải: 1. Xác định lãi suất IBR mới tại thời điểm sửa đổi. 2. Tính PV của dòng tiền thuê còn lại theo thỏa thuận mới. 3. Điều chỉnh Nợ thuê và RoU Asset trên B/S, ghi nhận bất kỳ khoản lãi/lỗ nào từ việc sửa đổi.

Sự khác biệt cốt lõi giữa IFRS 16 và VAS về vấn đề này nằm ở sự “linh hoạt” và “cố định” trong cách ghi nhận. VAS, trong đa số trường hợp thuê hoạt động, chỉ cần điều chỉnh chi phí thuê trong kỳ tiếp theo. IFRS 16 yêu cầu một sự thay đổi cơ bản trong Bảng cân đối kế toán.

Vậy, làm thế nào để các doanh nghiệp Việt Nam, vốn đang quen với sự đơn giản của VAS (chỉ ghi chi phí thuê), có thể chuẩn bị cho một tương lai IFRS 16?

Bước 1: Kiểm kê và phân loại. Các doanh nghiệp cần rà soát lại tất cả các hợp đồng thuê mướn hiện có (bất động sản, thiết bị, phương tiện vận tải). Tạo một “bộ sưu tập” chi tiết các điều khoản chính: thời hạn, các khoản thanh toán, quyền gia hạn/chấm dứt, và chi phí cố định/biến đổi.

See also  Tái cấu trúc ngân sách bằng ma trận YTD QTD MTD: Giải pháp quản trị tài chính động giúp tối ưu hóa vốn lưu động và bảo toàn thanh khoản doanh nghiệp (0656)

Bước 2: Xây dựng mô hình tính toán. Cần phát triển các mô hình tài chính (thường là Excel hoặc phần mềm chuyên dụng) để tính toán IBR, PV, lịch khấu hao RoU Asset và lịch trả gốc/lãi Lease Liability. Đây là lúc cần sự hợp tác chặt chẽ giữa Kế toán và Tài chính, bởi vì Kế toán cần dữ liệu IBR từ Tài chính.

Bước 3: Đào tạo và Hệ thống. Đào tạo đội ngũ về các phán đoán phức tạp (xác định thời hạn thuê, xác định IBR). Nếu công ty có số lượng lớn hợp đồng thuê, cần đầu tư vào phần mềm quản lý tài sản thuê (Lease Management Software) để tự động hóa việc tính toán và theo dõi các thay đổi, tránh sai sót thủ công khi phải theo dõi hàng trăm hợp đồng.

Sự chuyển dịch từ VAS sang IFRS 16 trong việc xử lý hợp đồng thuê không chỉ là một thay đổi kỹ thuật kế toán; đó là một sự thay đổi triết lý về cách chúng ta nhìn nhận đòn bẩy và quyền sở hữu kinh tế trong kinh doanh. VAS, với cách tiếp cận đơn giản (chỉ ghi chi phí thuê) trong nhiều trường hợp thuê hoạt động, tuy dễ dàng cho người làm kế toán, nhưng lại tạo ra một bức tranh không đầy đủ cho người đọc BCTC. Nó khiến cho việc so sánh các doanh nghiệp toàn cầu (những công ty đã áp dụng IFRS) với các doanh nghiệp Việt Nam trở nên khó khăn.

IFRS 16, mặc dù phức tạp hơn, đòi hỏi nguồn lực lớn hơn để tuân thủ, nhưng nó mang lại sự minh bạch tối đa. Nó buộc các CEO, CFO phải thừa nhận nghĩa vụ nợ thực tế mà họ đang gánh vác, không thể che giấu chúng bằng cách “thuê hoạt động” nữa. Nó định nghĩa lại hoàn toàn cách chúng ta hiểu về EBITDA và đòn bẩy tài chính.

Một lần nữa nhấn mạnh, trong khi VAS chỉ yêu cầu bạn ghi nhận chi phí thuê định kỳ (trong trường hợp thuê hoạt động), IFRS 16 buộc bạn phải thực hiện một giao dịch kép: ghi nhận một tài sản trên Bảng cân đối kế toán (RoU Asset) và một khoản nợ tương ứng (Lease Liability). Điều này có nghĩa là, một giao dịch thuê mướn tưởng chừng đơn giản đã trở thành một giao dịch phức tạp, bao gồm các yếu tố vốn hóa, chiết khấu dòng tiền, khấu hao, và chi phí lãi vay.

Hãy tưởng tượng bạn là một nhà phân tích đang xem xét hai công ty bán lẻ có quy mô tương đương. Công ty A áp dụng VAS và thuê 50 cửa hàng theo kiểu “thuê hoạt động” truyền thống. Công ty B áp dụng IFRS và cũng thuê 50 cửa hàng đó.

  • Công ty A: Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu (Debt/Equity) rất thấp, vì khoản thuê không được tính là nợ. EBITDA thấp vì chi phí thuê là chi phí hoạt động.
  • Công ty B: Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu (Debt/Equity) rất cao (có thể gấp đôi A) vì 50 hợp đồng thuê đã biến thành hàng nghìn tỷ đồng nợ thuê. EBITDA cao hơn nhiều vì chi phí thuê đã được chuyển thành khấu hao và lãi vay.

Nếu không hiểu rõ sự khác biệt này, bạn có thể kết luận sai rằng Công ty A quản lý nợ tốt hơn Công ty B, hoặc Công ty B hoạt động hiệu quả hơn (vì EBITDA cao hơn). Nhưng trên thực tế, nghĩa vụ tài chính và dòng tiền chi ra của cả hai công ty là như nhau. IFRS 16 chỉ đơn giản là “mang nợ về nhà”, nơi mà nó thực sự thuộc về.

Đối với những người làm nghề tài chính/kế toán chuyên nghiệp, đây là cơ hội để nâng cao chuyên môn. Việc tính toán IBR, quản lý RoU Asset và theo dõi các sửa đổi hợp đồng thuê không phải là công việc của kế toán viên cấp thấp mà là trách nhiệm của các chuyên gia Tài chính Kế toán có kiến thức sâu. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về định giá, tài chính doanh nghiệp, và cả sự tinh tế trong việc áp dụng các phán đoán kế toán.

Đừng để những thay đổi này trở thành gánh nặng. Hãy coi IFRS 16 là một công cụ giúp doanh nghiệp của bạn minh bạch hơn, chuẩn bị tốt hơn cho việc hội nhập quốc tế, và quan trọng nhất, giúp bạn đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên bức tranh tài chính trung thực và đầy đủ nhất. Chuẩn bị ngay từ hôm nay để quá trình chuyển đổi (dù là bắt buộc hay tự nguyện) diễn ra suôn sẻ, tránh khỏi những sai sót nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và các đối tác tài chính. Chúng ta phải luôn hướng tới sự minh bạch và chuẩn mực quốc tế, vì đó là con đường duy nhất để phát triển bền vững và gọi vốn thành công trong thị trường toàn cầu.

Sự phức tạp của IFRS 16 nằm ở chỗ nó đòi hỏi sự thay đổi về tư duy. Trước đây, mọi người thường nghĩ về thuê mướn như một dịch vụ, một chi phí hoạt động. Bây giờ, IFRS 16 bắt bạn phải nghĩ về nó như một giao dịch mua bán tài sản và nợ phải trả. Bạn đang mua quyền sử dụng tài sản đó trong một thời gian dài, và bạn phải trả tiền cho nó.

Chúng ta hãy xem xét một ví dụ số học đơn giản nhưng đủ sức nặng để minh họa tác động. Giả sử Công ty X ký hợp đồng thuê một máy móc chuyên dụng trong 5 năm, với mức thanh toán hàng năm là 1 tỷ đồng, trả vào cuối mỗi năm.

Theo VAS (nếu đây là thuê hoạt động): – P&L: Ghi nhận 1 tỷ VND Chi phí thuê mỗi năm. – B/S: Không có thay đổi đáng kể.

Theo IFRS 16: Giả sử IBR là 8%. 1. Tính Lease Liability (Nợ thuê) ban đầu: PV của 5 khoản thanh toán, mỗi khoản 1 tỷ, chiết khấu 8%. PV = 3.99 tỷ VND (khoảng). 2. Ghi nhận: RoU Asset = 3.99 tỷ; Lease Liability = 3.99 tỷ.

Năm 1: – Chi phí Lãi vay (Interest Expense): 3.99 tỷ * 8% = 0.32 tỷ VND. – Khấu hao RoU Asset (phương pháp đường thẳng, 5 năm): 3.99 tỷ / 5 = 0.80 tỷ VND. – Tổng chi phí trên P&L (IFRS 16): 0.32 + 0.80 = 1.12 tỷ VND. (Cao hơn 1 tỷ của VAS). – Thanh toán tiền thuê (1 tỷ): Gốc trả = 1 – 0.32 = 0.68 tỷ. Nợ thuê còn lại = 3.99 – 0.68 = 3.31 tỷ.

Năm 5: – Chi phí Lãi vay (Interest Expense): Rất thấp, vì số dư nợ đã gần bằng 0. – Khấu hao RoU Asset: Vẫn 0.80 tỷ VND. – Tổng chi phí trên P&L (IFRS 16): Sẽ thấp hơn 1 tỷ của VAS.

Phân tích P&L: VAS có chi phí cố định (1 tỷ/năm), IFRS 16 có chi phí giảm dần (1.12 tỷ năm 1, giảm dần đến năm 5). Phân tích B/S: IFRS 16 có RoU Asset và Lease Liability, VAS không có. Tỷ lệ đòn bẩy của IFRS 16 luôn cao hơn. Phân tích Dòng Tiền: Theo VAS, 1 tỷ là OCF. Theo IFRS 16, 0.32 tỷ là OCF, 0.68 tỷ là FCF (Năm 1). OCF của IFRS 16 (chỉ 0.32 tỷ) có vẻ “tốt” hơn nhiều so với OCF của VAS (1 tỷ), một sự khác biệt hoàn toàn về định nghĩa dòng tiền hoạt động mà người đọc BCTC phải hiểu. (Lưu ý: Nếu công ty chọn ghi nhận lãi vay là hoạt động tài chính, OCF IFRS 16 sẽ còn cao hơn nữa).

Đây là một sự thay đổi sâu sắc, từ phương pháp kế toán dựa trên quy tắc (Rule-based, như VAS/IAS 17) sang phương pháp kế toán dựa trên nguyên tắc và phán đoán (Principle-based, như IFRS 16). Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự chuyển đổi này là yếu tố sống còn để đảm bảo sự ổn định tài chính và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Việc học hỏi và áp dụng IFRS 16 không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận Kế toán mà phải là ưu tiên chiến lược của Ban Giám đốc điều hành. Đừng để mình bị tụt lại trong cuộc đua minh bạch hóa số liệu toàn cầu này.


#GócChillViệtNam #reboostlab #taichinhketoan #reboostlabcom #IFRS16 #ThuêTàiChính #ChuanMucKeToan #Vinamilk