Skip to content
OGSM

OGSM cho doanh nghiệp: Strategy tập trung (Focus strategy) – ưu tiên đúng hơn dàn trải.

29 min read

OGSM cho doanh nghiệp

OGSM không phải là một công cụ lập kế hoạch đơn thuần. OGSM là hệ tư duy giúp chuyển hóa tham vọng chiến lược (Objectives) thành kết quả đo lường được (Goals), thông qua những lựa chọn hành động có chủ đích (Strategies) và được kiểm soát bằng các chỉ số rõ ràng (Measures). Nhưng tại sao nhiều doanh nghiệp lại thất bại khi áp dụng một framework nghe có vẻ hoàn hảo này? Hầu hết là do sự sai lệch ở tầng Chiến lược (S). Chúng ta thường cố gắng làm quá nhiều thứ cùng lúc.

Để tìm hiểu sâu về vấn đề này và cách đưa OGSM trở lại đúng vai trò là công cụ điều hành chiến lược, hãy cùng nhau phân tích chi tiết.

—

MỤC LỤC CHI TIẾT

Phần 1: Định Vị Lại OGSM – Hệ Tư Duy Điều Hành (Operating System) và Những Ngộ Nhận Khởi Điểm

  • 1.1. OGSM: Khác biệt giữa công cụ và triết lý vận hành.
  • 1.2. Giải mã ma trận liên kết (O-G-S-M): Vai trò quyết định của Chiến lược (S).
  • 1.3. Ngộ nhận 1: Biến OGSM thành checklist công việc.
  • 1.4. Ngộ nhận 2: Đánh đồng Mục tiêu (O) với Tham vọng.

Phần 2: Trọng Tâm Chiến Lược (Focus Strategy) – Cuộc Chiến Của Sự Hy Sinh

  • 2.1. Bản chất của Strategy Tập trung: Lựa chọn để Loại trừ (Choosing to Exclude).
  • 2.2. Sai lầm phổ biến nhất khi định hình Chiến lược (S): Sự mơ hồ và dàn trải.
  • 2.3. Phân tích sự khác biệt giữa Strategy và Activity.
  • 2.4. Rủi ro của việc ‘Dàn Trải Chiến Lược’: Chi phí cơ hội và sự phân tán nguồn lực.

Phần 3: OGSM Trong Thực Tiễn Vận Hành – Sự Biến Dạng Của Hệ Thống

  • 3.1. Từ S (Chiến lược) đến G (Mục tiêu Đo lường): Sự chuyển đổi quyền sở hữu kết quả.
  • 3.2. Khi G và M bị “Bẻ Cong”: Hội chứng Báo cáo Thay vì Điều Hành.
  • 3.3. Phân tích chi phí ẩn: Khi OGSM tạo ra sự bận rộn không tạo giá trị (Busywork).
  • 3.4. Dữ liệu “M” (Measures) làm chủ vận hành: Sử dụng chỉ số dẫn dắt (Lead Indicators) thay vì chỉ số kết quả (Lag Indicators).

Phần 4: Phản Biện và Tái Cấu Trúc Tư Duy Chiến Lược OGSM

  • 4.1. Khung Tư Duy Đúng: Phân tầng Chiến lược (Corporate, Business, Functional).
  • 4.2. Nguyên tắc 80/20 trong việc phân bổ nguồn lực cho Chiến lược Tập trung.
  • 4.3. Phân biệt Rủi ro Chiến lược và Rủi ro Vận hành trong OGSM.
  • 4.4. Cách thức Đánh giá S (Strategies) một cách khách quan.

Phần 5: Hành Vi Tổ Chức và Văn Hóa Thúc Đẩy OGSM

  • 5.1. Vai trò của Lãnh đạo trong việc bảo vệ Chiến lược Tập trung.
  • 5.2. Sự khác biệt giữa ‘Đo lường Thành công’ và ‘Đo lường Sự tuân thủ’.
  • 5.3. Xử lý khủng hoảng ‘Thế lưỡng nan’ (Trade-offs) do Strategy Tập trung tạo ra.

Phần 6: Actionable Takeaways & Định Hướng Tư Duy Điều Hành

—

PHẦN 1: ĐỊNH VỊ LẠI OGSM – HỆ TƯ DUY ĐIỀU HÀNH (OPERATING SYSTEM) VÀ NHỮNG NGỘ NHẬN KHỞI ĐIỂM

1.1. OGSM: Khác biệt giữa công cụ và triết lý vận hành

Nếu coi OGSM (Objectives, Goals, Strategies, Measures) chỉ là một template, một biểu mẫu lập kế hoạch hàng năm, thì ngay từ đầu đã định sẵn thất bại. Biểu mẫu là hình thức, còn OGSM thực chất là một hệ thống thần kinh trung ương của tổ chức, nơi mọi quyết định và hành động đều được kiểm tra tính nhất quán với mục tiêu cốt lõi.

OGSM thành công khi nó được vận hành như một hệ tư duy điều hành (Operating System) thay vì một công cụ lập kế hoạch (Planning Tool).

  • Công cụ lập kế hoạch: Mang tính chu kỳ (thường là hàng năm), thiên về dự báo và phân bổ ngân sách. Hoàn thành biểu mẫu là kết thúc quá trình.
  • Hệ tư duy điều hành: Là một quy trình sống, diễn ra hàng tuần, hàng tháng. Nó dùng để ra quyết định phân bổ nguồn lực (nhân sự, vốn, thời gian) theo thời gian thực. Bắt đầu từ Chiến lược (S) và Mục tiêu Đo lường (G) và liên tục hiệu chỉnh (M).

Trong bối cảnh tư duy này, OGSM buộc doanh nghiệp phải đối diện với câu hỏi khó khăn nhất: Chúng ta chọn làm gì, và quan trọng hơn, chúng ta chọn KHÔNG làm gì?

1.2. Giải mã ma trận liên kết (O-G-S-M): Vai trò quyết định của Chiến lược (S)

Mỗi thành phần trong OGSM có một vai trò rõ ràng, nhưng chúng chỉ mạnh mẽ khi được liên kết chặt chẽ:

  • O (Objectives – Mục tiêu Lớn): Xác định Chúng ta muốn trở thành ai trong 3-5 năm tới. Đây là định hướng chất lượng, thường mang tính tham vọng. (Ví dụ: Trở thành công ty dẫn đầu về dịch vụ tư vấn chuyển đổi số tại thị trường B2B khu vực Đông Nam Á).
  • G (Goals – Mục tiêu Đo lường): Lượng hóa O thành các chỉ số SMART trong một khung thời gian cụ thể (thường là 1 năm). Đây là Kết quả cần đạt được. (Ví dụ: Đạt $10 triệu ARR với biên lợi nhuận ròng 25% trong năm tài chính 2024).
  • S (Strategies – Chiến lược): Là Giả thuyết hành động quan trọng nhất, độc đáo nhất mà doanh nghiệp tin rằng sẽ giúp đạt được G. Đây là cầu nối giữa tham vọng (O) và kết quả (G). Chiến lược không phải là danh sách công việc; đó là những lựa chọn cấp cao, đòi hỏi sự khác biệt hóa hoặc tập trung.
  • M (Measures – Chỉ số Đo lường): Các chỉ số KPI, OPI (Operational Performance Indicators) theo dõi S. Nó trả lời: Làm thế nào chúng ta biết Chiến lược (S) đang hoạt động?

Vai trò quyết định của S:
Nếu O là đích đến, G là điểm mốc trên bản đồ, thì S chính là con đường đã chọn. Nếu con đường sai, tốc độ di chuyển (M) có nhanh đến đâu, hoặc đích đến (O) có hấp dẫn đến mấy, doanh nghiệp vẫn không đạt được G.

Sự yếu kém của OGSM luôn bắt nguồn từ S: S bị nhầm lẫn với hoạt động thường ngày, hoặc S quá dàn trải, dẫn đến việc không có ưu tiên thật sự.

1.3. Ngộ nhận 1: Biến OGSM thành checklist công việc

Khi đưa OGSM vào triển khai, đặc biệt ở cấp độ quản lý trung gian, Chiến lược (S) thường bị “giáng cấp” thành danh sách các công việc cụ thể (Activity Checklist).

Tiêu chíChiến lược Đúng (S)Danh sách Công việc (Activity)
Bản chấtLựa chọn cấp cao, thay đổi cuộc chơi, tạo lợi thế cạnh tranh, đòi hỏi sự hy sinh.Hành động tác nghiệp hàng ngày, cần thiết nhưng không tạo ra lợi thế.
Phạm viLiên quan đến nhiều phòng ban, cần phân bổ nguồn lực lớn, có thời gian thực hiện dài.Giới hạn trong một phòng ban, mang tính lặp lại hoặc dự án ngắn hạn.
Câu hỏi trả lờiChúng ta sẽ cạnh tranh bằng cách nào? (How will we win?)Chúng ta cần làm gì hôm nay? (What needs to be done?)
Rủi roRủi ro chiến lược (Nếu S sai, thị trường sẽ trừng phạt).Rủi ro vận hành (Nếu hoạt động không hiệu quả).
See also  OGSM cho doanh nghiệp: Goals trong Marketing: tăng awareness, tăng engagement, tăng conversion.

Hệ quả thực tế: Khi S trở thành A (Activity), người quản lý chỉ tập trung vào việc hoàn thành các hoạt động đó (check-box mentality), thay vì tập trung vào kết quả mà Chiến lược đó cần mang lại. OGSM bị biến thành công cụ đo lường sự bận rộn.

1.4. Ngộ nhận 2: Đánh đồng Mục tiêu (O) với Tham vọng

O (Objective) phải mang tính chất định hướng lâu dài, nhưng nó không nên là một câu slogan sáo rỗng. Nhiều doanh nghiệp viết O quá rộng, quá chung chung, khiến cho G (Goals) phải gánh trách nhiệm lượng hóa quá lớn.

  • Objective yếu: “Trở thành công ty tốt nhất trong ngành.” (Không có định hướng rõ ràng cho S).
  • Objective mạnh: “Trong vòng 3 năm, chúng ta sẽ thống trị phân khúc thị trường khách hàng X bằng cách cung cấp giải pháp Y, nơi mà đối thủ Z không thể cạnh tranh về chi phí vận hành.” (Tạo ra một định nghĩa rõ ràng về “chiến thắng” và ai là đối thủ).

Nếu O không đủ sắc nét, S sẽ trở nên vô định và buộc phải dàn trải để “đón đầu” mọi kịch bản. Đây là lúc Strategy Tập trung bị giết chết ngay từ bước đầu tiên.

—

PHẦN 2: TRỌNG TÂM CHIẾN LƯỢC (FOCUS STRATEGY) – CUỘC CHIẾN CỦA SỰ HY SINH

Sự khác biệt cốt lõi giữa các doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và những doanh nghiệp loay hoay không nằm ở việc họ làm việc chăm chỉ đến mức nào, mà nằm ở việc họ chọn lựa thông minh ra sao. Đây chính là Strategy Tập trung.

2.1. Bản chất của Strategy Tập trung: Lựa chọn để Loại trừ (Choosing to Exclude)

Strategy Tập trung không chỉ là việc ưu tiên 3 việc quan trọng nhất. Nó là việc từ chối hàng trăm ý tưởng tốt khác để đảm bảo nguồn lực (thời gian, tiền bạc, nhân sự giỏi) được dồn nén vào một vài điểm đột phá chiến lược.

Khi một tổ chức tuyên bố có 10 Chiến lược (S), thực chất là họ không có Chiến lược nào. Nguồn lực sẽ bị phân mảnh, sự tập trung của nhân viên sẽ bị làm loãng, và kết quả là không có lợi thế cạnh tranh nào đủ sâu sắc.

Sự hy sinh này phải được thể hiện trong chính cách viết Chiến lược. Một Chiến lược tập trung phải bao gồm:

  1. Phân khúc thị trường/khách hàng mục tiêu rõ ràng (Targeted Scope): Chúng ta sẽ phục vụ ai? (Và không phục vụ ai?)
  2. Lợi thế khác biệt hóa rõ ràng (Unique Advantage): Chúng ta làm gì tốt hơn hoặc khác biệt so với đối thủ?
  3. Cơ chế vận hành nội bộ (Internal Mechanism): Làm thế nào chúng ta sắp xếp lại tổ chức để duy trì lợi thế đó?

Ví dụ về Lựa chọn để Loại trừ:
Nếu Chiến lược là: Tập trung vào phân khúc khách hàng siêu cao cấp (Luxury segment) với cam kết chất lượng sản phẩm tuyệt đối và dịch vụ cá nhân hóa (concierge service).
Sự loại trừ ngầm hiểu là: Chúng ta KHÔNG cạnh tranh về giá; chúng ta KHÔNG phục vụ phân khúc trung cấp/đại trà; chúng ta KHÔNG đầu tư vào các kênh phân phối cần quy mô lớn mà thiếu tính cá nhân hóa.

Sự loại trừ này là hành động khó khăn nhất về mặt chính trị và văn hóa tổ chức, vì nó yêu cầu đóng cửa các dự án đang hoạt động nhưng không phù hợp với S mới.

2.2. Sai lầm phổ biến nhất khi định hình Chiến lược (S): Sự mơ hồ và dàn trải

Thực tế tư vấn cho thấy, hầu hết các Strategy được viết ra đều rơi vào một trong ba loại sai lầm sau:

  • Loại 1: Chiến lược “Ai cũng biết” (Trivial Strategies):
    Chiến lược này là điều mà mọi đối thủ cạnh tranh đều phải làm để tồn tại. (Ví dụ: “Cải thiện trải nghiệm khách hàng”, “Đẩy mạnh chuyển đổi số”, “Tăng cường đào tạo nhân viên”).
    Đây không phải là Chiến lược, đây là điều kiện hoạt động cơ bản. Chúng không tạo ra lợi thế cạnh tranh, và do đó, không thể dùng để đạt O.
  • Loại 2: Chiến lược “Cố gắng làm hài lòng mọi người” (Consensus Strategies):
    Đây là kết quả của việc các phòng ban đấu tranh để đưa hoạt động của mình vào danh sách Chiến lược ưu tiên. Danh sách S cứ thế dài ra, không có sự ràng buộc hay hy sinh nào.
  • Loại 3: Chiến lược “Mô tả trạng thái” (Descriptive Strategies):
    Chiến lược chỉ mô tả mục tiêu (ví dụ: “Tăng thị phần lên 15%”). Tăng thị phần là G (Goal), không phải S (Strategy). S phải mô tả cách thức để đạt được sự tăng trưởng đó.

Chiến lược cần phải là một Giả Thuyết (Hypothesis) có tính phản biện được.

S – Sai (Mơ hồ/Dàn trải)S – Đúng (Tập trung/Tạo ưu thế)
Tăng doanh số 10% tại thị trường hiện tại.Tái cơ cấu mô hình bán hàng từ tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào giải pháp cho phân khúc X, nhằm tối ưu hóa Chu kỳ Giá trị Khách hàng (CLV) lên 30%.
Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro mới.Ứng dụng AI/Machine Learning để tự động hóa 70% quy trình đánh giá rủi ro tín dụng đối với khách hàng vừa và nhỏ, nhằm giảm thời gian phê duyệt xuống 48 giờ và giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL) xuống dưới 1.5%.
Cải thiện hiệu suất vận hành nội bộ.Chuẩn hóa toàn bộ quy trình cung ứng (Supply Chain) theo tiêu chuẩn Lean 6 Sigma, cho phép giảm chi phí tồn kho xuống còn 15% tổng doanh thu và rút ngắn thời gian giao hàng (Lead Time) xuống 5 ngày.

Chiến lược Đúng không chỉ là hành động, nó là một quyết định tái cấu trúc vận hành doanh nghiệp để tạo ra một lợi thế mà đối thủ khó sao chép.

2.3. Phân tích S: Chiến lược tập trung – Nghệ thuật của sự hy sinh

Trong một tổ chức lớn, việc thiếu Strategic Focus dẫn đến hậu quả tài chính trực tiếp, thường được gọi là Opportunity Cost (Chi phí cơ hội).

Giả sử doanh nghiệp có 100% nguồn lực (thời gian của đội ngũ quản lý cấp cao, ngân sách R&D, vốn đầu tư).

  • Nếu có 10 Chiến lược, mỗi Chiến lược nhận được 10% nguồn lực. Không có Chiến lược nào đủ mạnh để tạo ra sự khác biệt rõ rệt.
  • Nếu có 3 Chiến lược, và Chiến lược trọng tâm nhận 50% nguồn lực, hai Chiến lược hỗ trợ nhận 25% nguồn lực mỗi cái. Chiến lược trọng tâm này sẽ tạo ra hiệu ứng đòn bẩy lớn hơn rất nhiều so với tổng của 10 Chiến lược nhỏ.

Công thức hy sinh:
Strategy Tập trung (S) = Chiến lược A + Không làm B, C, D, E, F, G.

Việc không làm những điều khác cho phép doanh nghiệp:

  1. Dồn nhân tài: Những người giỏi nhất không bị phân bổ cho 10 dự án nhỏ, mà được tập trung vào 1-2 dự án có khả năng thay đổi cuộc chơi.
  2. Tăng tốc độ học hỏi: Khi tập trung, chu kỳ phản hồi và điều chỉnh Chiến lược (Feedback Loop) sẽ nhanh hơn, cho phép doanh nghiệp thất bại nhanh, học hỏi nhanh, và thành công sớm hơn.
  3. Cắt giảm lãng phí quản lý: Giảm số lượng cuộc họp và báo cáo không cần thiết cho các dự án ngoài phạm vi Chiến lược Tập trung.

2.4. Rủi ro của việc ‘Dàn Trải Chiến Lược’: Chi phí cơ hội và sự phân tán nguồn lực

Khi Strategy dàn trải, điều tồi tệ nhất không phải là lãng phí tiền bạc, mà là sự phân tán sự chú ý của lãnh đạo và nhân sự cấp cao.

  • Hệ quả trên dòng tiền (Cash Flow): Các dự án không tập trung thường không đủ lớn để tạo ra doanh thu đáng kể, nhưng đủ lớn để tiêu tốn ngân sách cố định (Fixed Cost) và chi phí vận hành.
  • Hệ quả trên Văn hóa Doanh nghiệp: Khi mọi thứ đều là ưu tiên, nhân viên không biết đâu là việc quan trọng nhất. Họ sẽ chọn làm những việc dễ nhất hoặc những việc mà sếp trực tiếp yêu cầu, thay vì những việc có tác động chiến lược lớn nhất. Điều này dẫn đến sự mất kết nối giữa cấp độ Điều hành (C-level) và cấp độ Vận hành.
  • Hệ quả về Đổi mới (Innovation): Đổi mới đòi hỏi rủi ro và cam kết nguồn lực dài hạn. Khi nguồn lực bị dàn trải, các dự án đổi mới đột phá (breakthrough projects) sẽ bị cắt giảm hoặc trì hoãn ngay khi có áp lực ngắn hạn, vì chúng không có đủ trọng lượng chiến lược để được bảo vệ.

Một dấu hiệu rõ ràng của Strategy Dàn Trải là khi bạn hỏi một nhà quản lý cấp trung: “Chiến lược số 1 của công ty là gì?”, và họ phải nghĩ lâu hoặc kể ra một danh sách dài. Trong một tổ chức có Focus Strategy mạnh, câu trả lời phải là ngay lập tức và thống nhất.

—

PHẦN 3: OGSM TRONG THỰC TIỄN VẬN HÀNH – SỰ BIẾN DẠNG CỦA HỆ THỐNG

3.1. Từ S (Chiến lược) đến G (Mục tiêu Đo lường): Sự chuyển đổi quyền sở hữu kết quả

Chiến lược (S) là giả thuyết hành động; Mục tiêu Đo lường (G) là kết quả cần đạt được. Mối quan hệ giữa S và G phải rõ ràng: G là kết quả chứng minh S đã thành công.

  • Nếu S là: “Chuyển đổi 40% doanh thu từ kênh phân phối truyền thống sang kênh trực tuyến (D2C) trong 12 tháng.”
  • G phải liên quan trực tiếp đến kết quả kinh doanh cuối cùng (ví dụ: Tổng Doanh thu D2C, Chi phí Thu hút Khách hàng (CAC) kênh D2C, Tỷ suất lợi nhuận gộp kênh D2C).
See also  OGSM cho doanh nghiệp: Objective trong tài chính (tăng trưởng lợi nhuận, quản trị chi phí).

Vấn đề Ownership (Quyền sở hữu):
Trong môi trường OGSM không hiệu quả, G thường được giao cho một phòng ban đơn lẻ. Điều này là sai lầm nghiêm trọng.

  • G (ví dụ: Tăng Biên lợi nhuận ròng 5%) là kết quả của doanh nghiệp, không phải của riêng phòng Tài chính.
  • S (ví dụ: Tối ưu hóa Chuỗi cung ứng) là hành động liên phòng ban (Sản xuất, Mua hàng, Vận hành, Tài chính).

Khi Chiến lược Tập trung được định hình đúng, nó buộc các phòng ban phải làm việc ngoài silo của mình, vì thành công của S đòi hỏi sự hợp tác đa chức năng.

3.2. Khi G và M bị “Bẻ Cong”: Hội chứng Báo cáo Thay vì Điều Hành

Khi OGSM mất đi sự tập trung chiến lược, nó nhanh chóng thoái hóa thành một hệ thống báo cáo (Reporting System) thay vì hệ thống điều hành (Operating System).

Dấu hiệu nhận biết Hội chứng Báo cáo:

  1. Tập trung vào Chỉ số Hoạt động dễ đạt được: Quản lý chỉ báo cáo những chỉ số M (Measures) mà họ dễ dàng tác động hoặc có vẻ tốt (ví dụ: Số lượng cuộc họp, Số lượng tài liệu được tạo ra), thay vì những chỉ số M quan trọng nhưng khó kiểm soát (ví dụ: Tỷ lệ Churn của Khách hàng Giá trị Cao).
  2. Đo lường sự bận rộn (Activity Metrics): Khi S là mơ hồ, M sẽ đo lường nỗ lực thay vì tác động. Thay vì đo lường “Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu từ sản phẩm mới”, họ đo “Số lượng sản phẩm mới được tung ra”.
  3. Chỉ số báo cáo màu xanh giả tạo: Các cuộc họp xem xét OGSM tập trung vào việc đảm bảo mọi chỉ số M đều “xanh” (đang tiến triển), thay vì thảo luận lý do Chiến lược (S) không tạo ra tác động kỳ vọng lên G (Goals).

Hệ quả dài hạn:
OGSM trở thành một nghi thức hành chính cuối tháng. Mọi người biết cách “chơi game” (Game the system) bằng cách chọn M dễ dàng, hoàn thành S trên giấy, nhưng kết quả kinh doanh tổng thể (G) vẫn trì trệ. Lãnh đạo cấp cao mất niềm tin vào hệ thống, và hệ thống bị loại bỏ hoặc thay thế bằng một công cụ khác (OKRs, Balanced Scorecard) chỉ để lặp lại sai lầm tương tự.

3.3. Phân tích chi phí ẩn: Khi OGSM tạo ra sự bận rộn không tạo giá trị (Busywork)

Một Chiến lược không tập trung hoặc bị biến thành danh sách hoạt động sẽ gây ra chi phí ẩn khổng lồ:

Loại Chi PhíMô tảMức độ Ảnh hưởng
Chi phí Chuyển đổi Bối cảnh (Context Switching Cost)Nhân viên giỏi liên tục phải chuyển đổi giữa nhiều dự án Chiến lược khác nhau, giảm năng suất từ 30-50% do phải làm lại từ đầu.Cao nhất đối với Nhân sự chuyên môn và R&D.
Chi phí Điều phối và Đồng bộ hóaCần nhiều cuộc họp hơn để đảm bảo 10 Chiến lược nhỏ không mâu thuẫn lẫn nhau, làm tăng gánh nặng quản lý.Ảnh hưởng đến 70% thời gian của Quản lý Cấp trung và Cấp cao.
Chi phí Công cụ và Báo cáo dư thừaTổ chức mua sắm hoặc xây dựng các công cụ theo dõi phức tạp cho từng Chiến lược nhỏ, nhưng không có công cụ nào cung cấp bức tranh chiến lược tổng thể.Lãng phí ngân sách công nghệ và thời gian của nhóm Phân tích Dữ liệu.

Nếu một nhân viên cần 50 giờ làm việc để hoàn thành 5 Chiến lược khác nhau, thì 50 giờ đó có thể không tạo ra tác động bằng 30 giờ tập trung vào một Chiến lược duy nhất. Chi phí cơ hội của việc sử dụng sai nguồn lực chính là chi phí ẩn lớn nhất của OGSM thất bại.

3.4. Dữ liệu “M” (Measures) làm chủ vận hành: Sử dụng chỉ số dẫn dắt (Lead Indicators) thay vì chỉ số kết quả (Lag Indicators)

Đo lường (M) phải là nơi Chiến lược Tập trung (S) được kiểm tra một cách khắc nghiệt. Việc sử dụng M sai cách là nguyên nhân khiến OGSM trở nên thụ động.

  • Chỉ số Kết quả (Lag Indicators): Những chỉ số nhìn về quá khứ, khó tác động ngay lập tức. (Ví dụ: Tổng doanh thu, Biên lợi nhuận ròng, Tỷ lệ Khách hàng rời bỏ – Churn Rate). Đây thường là các chỉ số G (Goals).
  • Chỉ số Dẫn dắt (Lead Indicators): Những chỉ số dự báo kết quả, mà tổ chức có thể tác động thông qua hành động hàng ngày. Đây phải là các chỉ số M (Measures) theo dõi S.

Ví dụ thực tế của S tập trung vào Đổi mới Sản phẩm:

Chiến lược (S) Tập trungChỉ số Dẫn dắt (M) – Theo dõi S (Lead Indicators)Chỉ số Kết quả (G) – Chứng minh S thành công (Lag Indicators)
Tăng cường sự gắn bó của người dùng cao cấp thông qua tính năng cá nhân hóa X.Tần suất sử dụng tính năng X (Daily/Weekly Active Users); Tỷ lệ Khách hàng cao cấp gia hạn hợp đồng (Retention Rate).Giá trị trọn đời Khách hàng (CLV) tăng 25%; Tỷ suất lợi nhuận trên Khách hàng cao cấp tăng 15%.

Nếu OGSM chỉ báo cáo các chỉ số Lag (G), doanh nghiệp chỉ biết mình đang thất bại sau khi mọi chuyện đã quá muộn. Nếu tổ chức tập trung vào Lead Indicators (M) gắn với S, họ có thể điều chỉnh S ngay lập tức (Ví dụ: Nếu Tần suất sử dụng tính năng X thấp, cần thay đổi cách tiếp cận Marketing hoặc UI/UX của tính năng đó).

Lead Indicators chính là nhịp tim hàng tuần của Chiến lược Tập trung, giúp tổ chức duy trì sự linh hoạt và tính kỷ luật.

—

PHẦN 4: PHẢN BIỆN VÀ TÁI CẤU TRÚC TƯ DUY CHIẾN LƯỢC OGSM

4.1. Khung Tư Duy Đúng: Phân tầng Chiến lược (Corporate, Business, Functional)

Một trong những lý do khiến OGSM bị dàn trải là do sự nhầm lẫn giữa các cấp độ Chiến lược. OGSM cần được phân tầng rõ ràng từ trên xuống dưới, nhưng vẫn phải đảm bảo sự nhất quán:

Cấp Độ Chiến lượcMục tiêu (O)Chiến lược (S)Phạm vi Focus
1. Cấp Công ty (Corporate)Vị thế tổng thể và danh mục kinh doanh (Portfolio).Quyết định phân bổ vốn giữa các đơn vị kinh doanh; Sáp nhập/Mua lại (M&A) hoặc Thoái vốn (Divestment).1-3 Chiến lược Tập trung toàn công ty.
2. Cấp Đơn vị Kinh doanh (Business Unit)Cách thức cạnh tranh trong thị trường cụ thể.Định vị khác biệt hóa (Differentiation); Chiến lược Chi phí thấp (Cost Leadership); Chiến lược Tập trung Phân khúc (Focus Strategy).2-4 Chiến lược cho từng Business Unit.
3. Cấp Chức năng (Functional/Departmental)Hỗ trợ Chiến lược cấp trên.Xây dựng năng lực cốt lõi (Core Competency); Tối ưu hóa quy trình nội bộ.Các S phải phục vụ S cấp 2 (Business Unit) và phải được gọi là “Sáng kiến Chiến lược” (Strategic Initiatives).

Lỗi phổ biến: Các phòng ban chức năng (Cấp 3) cố gắng tạo ra các S quá lớn, không liên quan trực tiếp đến S cấp 2. Ví dụ: Phòng Nhân sự có Chiến lược “Tăng mức độ gắn kết nhân viên” – một điều tốt, nhưng nếu nó không hỗ trợ trực tiếp cho Chiến lược Tập trung của BU (ví dụ: “Tạo ra đội ngũ bán hàng chuyên biệt cho Khách hàng lớn”), thì nó chỉ là một hoạt động vận hành thường xuyên, không phải Chiến lược Tập trung.

Giải pháp: Bắt buộc S cấp dưới phải là yếu tố tiên quyết (Prerequisite) để S cấp trên thành công. Nếu S cấp 3 không giúp S cấp 2 thành công, nó cần được loại bỏ khỏi danh sách Chiến lược Tập trung.

4.2. Nguyên tắc 80/20 trong việc phân bổ nguồn lực cho Chiến lược Tập trung

Nguyên tắc Pareto (80/20) nên được áp dụng nghiêm ngặt cho việc phân bổ nguồn lực trong OGSM:

  • 80% Nguồn lực (Tiền bạc, Thời gian quản lý cấp cao, Nhân sự chủ chốt) phải được phân bổ cho 20% các Chiến lược quan trọng nhất (Top 3 Strategies).
  • 20% Nguồn lực còn lại dùng để duy trì hoạt động kinh doanh hiện tại (Business as Usual – BAU) và các dự án thăm dò nhỏ (Explorer Projects).

Nếu bạn kiểm tra ngân sách chi tiêu hàng quý và thấy rằng nguồn lực bị phân bổ đồng đều cho 10-15 “Chiến lược” khác nhau, đó là bằng chứng không có Strategy Focus.

Hành động phản biện: Khi có ý tưởng mới, thay vì hỏi “Ý tưởng này có tốt không?”, hãy hỏi: “Ý tưởng này có quan trọng hơn Chiến lược số 1, 2, 3 hiện tại không?” Nếu câu trả lời là “Không”, ý tưởng đó phải bị loại bỏ hoặc hoãn lại.

4.3. Phân biệt Rủi ro Chiến lược và Rủi ro Vận hành trong OGSM

Thành công của OGSM nằm ở khả năng đối diện với rủi ro thực tế.

  • Rủi ro Vận hành (Operational Risk): Những sai sót trong quá trình thực hiện công việc (ví dụ: lỗi sản xuất, chậm giao hàng, sai sót trong kế toán). Đây là những rủi ro cần được quản lý bằng quy trình chuẩn (SOPs) và KPIs hàng ngày.
  • Rủi ro Chiến lược (Strategic Risk): Rủi ro mà giả thuyết hành động (S) là sai, hoặc môi trường kinh doanh thay đổi khiến S không còn phù hợp. Đây là rủi ro cần được theo dõi bằng M (Measures) và điều chỉnh ngay lập tức.

Khi OGSM thiếu Strategy Tập trung, tổ chức thường dành quá nhiều thời gian thảo luận về Rủi ro Vận hành (ai đó đã chậm báo cáo) và quá ít thời gian thảo luận về Rủi ro Chiến lược (giả định cốt lõi về thị trường đang sụp đổ).

Tư duy Điều hành OGSM: Các cuộc họp hàng tháng phải dành ít nhất 70% thời gian để phân tích các Lead Indicators (M) của S trọng tâm và thảo luận về các Rủi ro Chiến lược:
– Ví dụ: Nếu Chiến lược là chiếm lĩnh thị phần X thông qua định giá cạnh tranh. M là “Tỷ lệ chuyển đổi của Khách hàng mới”. Nếu M đang giảm, Rủi ro Chiến lược là: Liệu đối thủ đã sao chép mô hình định giá của chúng ta và đang cung cấp giá trị bổ sung hay không? Đây là câu hỏi cần được C-level giải quyết ngay lập tức, không phải là việc phòng Sales có gọi đủ số cuộc điện thoại hay không (Rủi ro Vận hành).

See also  OGSM Trong Quản Trị Doanh Nghiệp: Cách Ưu Tiên Goals Và Kỹ Thuật Gán Trọng Số Để Đột Phá Hiệu Suất Vận Hành Chiến Lược

4.4. Cách thức Đánh giá S (Strategies) một cách khách quan

Một Chiến lược Tập trung đúng phải vượt qua ba bài kiểm tra cơ bản sau:

  1. Bài kiểm tra Tính Liên kết (Alignment Test): S có giúp đạt được G không? G có giúp đạt được O không? (Kiểm tra dòng logic OGSM).
  2. Bài kiểm tra Tính Duy nhất (Uniqueness Test): S có tạo ra lợi thế cạnh tranh mà đối thủ không dễ sao chép không? S có yêu cầu tổ chức phải làm những điều mà đối thủ không thể hoặc không muốn làm không? (Kiểm tra Focus và Differentiation).
  3. Bài kiểm tra Tính Đo lường được (Measurability Test): S có đủ cụ thể để xác định các chỉ số M (Lead Indicators) trực tiếp theo dõi hiệu suất của nó không? Nếu S không có Lead Indicator rõ ràng, nó quá mơ hồ để thực hiện.

Khi một tổ chức có nhiều hơn 5 Chiến lược, hầu hết chúng sẽ thất bại ở Bài kiểm tra Tính Duy nhất, vì chúng chỉ là các hoạt động chung chung hoặc là Chiến lược sao chép đối thủ.

—

PHẦN 5: HÀNH VI TỔ CHỨC VÀ VĂN HÓA THÚC ĐẨY OGSM

Thất bại của OGSM hiếm khi là vấn đề của bảng tính Excel; nó luôn là vấn đề của hành vi và quyền lực tổ chức.

5.1. Vai trò của Lãnh đạo trong việc bảo vệ Chiến lược Tập trung

Lãnh đạo (C-level) có ba trách nhiệm chính để bảo vệ Strategic Focus:

  • Thứ nhất, Cam kết Tài nguyên Bất chấp Áp lực:
    Chiến lược Tập trung luôn đòi hỏi đầu tư lớn và dài hạn, thường phải hy sinh kết quả ngắn hạn. Nếu lãnh đạo liên tục thay đổi S mỗi khi kết quả quý không như ý, nhân viên sẽ ngừng tin tưởng và trở về với các công việc dễ dàng, an toàn.
  • Thứ hai, Chấp nhận Nói KHÔNG (The Power of No):
    Lãnh đạo phải là người bảo vệ cuối cùng của S Tập trung, từ chối các cơ hội kinh doanh hấp dẫn nhưng nằm ngoài phạm vi S đã chọn. Sự nhất quán này tạo ra niềm tin cho toàn bộ tổ chức.
    Ví dụ: Một công ty phần mềm tập trung vào giải pháp cho ngành Y tế. Nếu có cơ hội làm một dự án lớn cho ngành Bán lẻ, lãnh đạo phải đủ mạnh mẽ để nói Không, vì dự án Bán lẻ sẽ phân tán đội ngũ R&D và làm suy yếu lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong ngành Y tế.
  • Thứ ba, Mô hình hóa Sự Tập trung:
    Nếu lãnh đạo cấp cao dành 80% thời gian cho 20% các Chiến lược quan trọng nhất, các nhà quản lý cấp dưới sẽ học theo. Ngược lại, nếu lãnh đạo liên tục bị kéo vào các hoạt động nhỏ lẻ, tổ chức sẽ mất đi định hướng chung.

5.2. Sự khác biệt giữa ‘Đo lường Thành công’ và ‘Đo lường Sự tuân thủ’

OGSM được thiết kế để đo lường Thành công Chiến lược, nhưng thường bị biến thành công cụ đo lường Sự tuân thủ (Compliance).

  • Đo lường Tuân thủ: Tập trung vào việc liệu nhân viên có làm đúng checklist công việc không, liệu báo cáo có đúng hạn không. (Phần lớn các M hiện tại rơi vào đây).
  • Đo lường Thành công Chiến lược: Tập trung vào việc liệu hành động S có tạo ra thay đổi kết quả (G) theo giả thuyết ban đầu không.

Hệ thống đãi ngộ và Kỷ luật:
Nếu hệ thống đãi ngộ dựa trên việc “hoàn thành” các Chiến lược, không quan tâm đến kết quả thực tế (G), đó là đo lường sự tuân thủ. Hệ thống này thưởng cho sự bận rộn.

Để đo lường Thành công Chiến lược, các cá nhân và phòng ban phải được đánh giá và đãi ngộ dựa trên các Lead Indicators (M) phản ánh tác động của S lên G. Nếu S thất bại (M không tiến triển), nhưng nhân viên đã nỗ lực, họ vẫn cần được đánh giá trung thực về kết quả Chiến lược, đồng thời được khuyến khích học hỏi từ sự thất bại đó.

5.3. Xử lý khủng hoảng ‘Thế lưỡng nan’ (Trade-offs) do Strategy Tập trung tạo ra

Strategy Tập trung tạo ra các Trade-offs (Sự đánh đổi) căng thẳng. Chính tại những điểm đánh đổi này, tính hiệu quả của OGSM được thể hiện.

  • Ví dụ: Nếu Chiến lược là “Đạt chất lượng cao nhất”, Trade-off là “Chi phí sản xuất sẽ cao hơn và thời gian sản xuất sẽ dài hơn”.
  • Nếu Chiến lược là “Chiếm lĩnh thị trường mới nhanh chóng”, Trade-off là “Tỷ suất lợi nhuận ban đầu sẽ thấp hơn so với mục tiêu chung của công ty”.

Trong một tổ chức thiếu Strategic Focus, các Trade-offs này bị né tránh. Mọi người cố gắng làm hài lòng cả hai phía (vừa muốn chất lượng cao, vừa muốn chi phí thấp), dẫn đến việc Chiến lược bị làm loãng và không đạt được mục tiêu nào.

Trong một tổ chức vận hành OGSM đúng, các Trade-offs được xác định rõ ràng, thảo luận công khai và được Lãnh đạo cấp cao bảo vệ. Việc chấp nhận Trade-off là bằng chứng mạnh mẽ nhất cho sự tồn tại của Strategy Tập trung.

—

PHẦN 6: ACTIONABLE TAKEAWAYS & ĐỊNH HƯỚNG TƯ DUY ĐIỀU HÀNH

OGSM không chỉ là khuôn khổ để lập kế hoạch; nó là công cụ để điều hành tổ chức thông qua sự tập trung. Dưới đây là ba chỉ dẫn để định hình lại tư duy Chiến lược và đảm bảo OGSM vận hành đúng:

6.1. Ba Chỉ Dẫn Để Đảm Bảo OGSM Vận Hành Đúng

Chỉ dẫn 1: Kiểm Tra Độ Sắc Nét của O và S (The Clarity Check)

  • Ngừng viết Mục tiêu (O) và Chiến lược (S) bằng những từ ngữ chung chung.
  • Yêu cầu đối với O: Phải trả lời được “Chúng ta làm gì khác biệt so với đối thủ và cho ai?”
  • Yêu cầu đối với S: S phải là một Giả thuyết Hành động. Hãy thử viết S theo cấu trúc: “Nếu chúng ta thực hiện hành động X (tạo ra lợi thế cạnh tranh), thì chúng ta tin rằng Y (kết quả G) sẽ đạt được.” Nếu S không thể viết được dưới dạng Giả thuyết có tính rủi ro, nó chỉ là một danh sách việc cần làm.
  • Hành động Ngay: Loại bỏ 50% các Chiến lược hiện tại nếu chúng thất bại trong Bài kiểm tra Tính Duy nhất (Uniqueness Test).

Chỉ dẫn 2: Chuyển Đổi Cuộc Họp Báo Cáo thành Cuộc Họp Điều Hành (The Operating Shift)

  • Dừng lại: Các cuộc họp nơi mọi người chỉ đọc trạng thái “Xanh/Vàng/Đỏ” của các chỉ số Lag (G).
  • Tập trung: Dành 70% thời gian họp để thảo luận về các Lead Indicators (M) của Top 3 Strategies (S).
  • Câu hỏi cốt lõi:
    – M đang tăng/giảm. Điều đó có ý nghĩa gì đối với tính đúng đắn của Chiến lược (S) của chúng ta?
    – Nếu S đang thất bại, chúng ta cần thay đổi Giả thuyết (S) hay chỉ cần thay đổi việc triển khai (M)?
    – Chúng ta cần thay đổi phân bổ nguồn lực (vốn, người giỏi) như thế nào để bảo vệ S trọng tâm?

Chỉ dẫn 3: Cam Kết với Sự Hy Sinh (Commit to Exclusion)

  • Strategy Tập trung không phải là việc làm thêm một điều gì đó; nó là việc từ bỏ các cơ hội khác.
  • Lãnh đạo cần công bố rõ ràng “Danh sách Loại trừ Chiến lược” (Strategic Exclusion List) – những hoạt động, phân khúc khách hàng, hoặc dự án mà công ty sẽ không theo đuổi trong năm tới, bất kể lợi nhuận ngắn hạn.
  • Sự minh bạch này giúp nhân viên hiểu rõ giới hạn và dồn toàn bộ năng lượng vào các lĩnh vực quan trọng đã được chọn.

6.2. Actionable Takeaways: Định hình lại tư duy

  1. Chuyển S từ Danh sách sang Giả thuyết: Đảm bảo mỗi Chiến lược (S) là một quyết định lớn, không phải là một công việc. S phải giải quyết được một vấn đề cấp bách và tạo ra một lợi thế không thể phủ nhận.
  2. Đo lường Tác động, không Đo lường Nỗ lực: Thiết lập Lead Indicators (M) ở cấp độ phòng ban phải phản ánh tác động lên S, không phải chỉ là số giờ làm việc hay số lượng báo cáo đã nộp.
  3. Bảo vệ thời gian của Lãnh đạo: Lãnh đạo cấp cao không nên dành quá 20% thời gian cho các hoạt động ngoài Top 3 Chiến lược Tập trung. Thời gian là nguồn lực khan hiếm nhất và nó phải được quản lý theo đúng Chiến lược đã cam kết.

—

Nếu doanh nghiệp của bạn đã áp dụng OGSM nhưng vẫn thấy hệ thống trở nên trì trệ, dàn trải, hoặc chỉ phục vụ cho mục đích báo cáo thay vì điều hành, thì cốt lõi của vấn đề nằm ở việc thiếu Strategic Focus.

Tái cấu trúc tư duy điều hành và hoạch định Chiến lược là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đối diện thẳng thắn với các Trade-offs và thay đổi hành vi tổ chức. Đây là công việc đòi hỏi kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc.

Nếu bạn đang là Chủ Doanh nghiệp, hoặc người được giao nhiệm vụ Tái cấu trúc, và cần một góc nhìn phản biện, chuyên sâu để đưa Strategy Tập trung vào vận hành, hãy liên hệ để chúng ta cùng nhau phân tích và góp ý về hệ thống OGSM hiện tại của tổ chức bạn.