Skip to content
OGSM

OGSM cho doanh nghiệp: Sai lầm thường gặp khi đặt Goals (quá cao, quá thấp, không đo lường).

23 min read

OGSM cho doanh nghiệp

Nếu doanh nghiệp của bạn đang trải qua giai đoạn chững lại về hiệu suất, hoặc các chiến lược được đề ra hoành tráng nhưng khi triển khai lại vụn vỡ, rất có thể vấn đề không nằm ở sự thiếu nỗ lực của đội ngũ mà nằm ở ngay giai đoạn xác định tọa độ. Đó chính là khâu Đặt Goals (Mục tiêu cụ thể và đo lường) trong khuôn khổ OGSM. OGSM không chỉ là một công cụ; nó là ngôn ngữ thống nhất giữa tầm nhìn (Objectives) và hành động thực tế (Strategies & Measures). Nhưng dù sử dụng công cụ đỉnh cao đến mấy, nếu những “Goals” (G) được xác định sai lệch ngay từ đầu, cả hệ thống sẽ bị kéo theo và đổ vỡ. Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào những lỗ hổng chết người thường xuyên xuất hiện nhất trong quá trình xác định Goals, từ đó giúp doanh nghiệp của bạn thiết lập lại sự mạch lạc và tính khả thi trong kế hoạch hành động.

Chúng ta đang nói về cốt lõi của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong vận hành. Sai một ly trong việc đặt Goals, kết quả là đi một dặm sai lệch trong cả năm tài chính. Mục tiêu không chỉ là con số cuối cùng bạn muốn đạt được; mục tiêu phải là sợi dây liên kết chặt chẽ giữa Khát vọng (Objective) và Quy trình (Strategies). Khi bàn về OGSM, chúng ta đang bàn về sự tích hợp. Và nếu phần G bị lỗi, toàn bộ cấu trúc O-S-M sẽ sụp đổ. Hãy cùng nhau nhìn nhận sâu sắc ba sai lầm phổ biến nhất định hình nên thất bại trong việc vận hành: Goals Quá Cao, Goals Quá Thấp, và Goals Không Đo Lường.

***

NHẬN DIỆN VÀ PHÂN TÍCH LỖI SỐ 1: GOALS QUÁ CAO (THE ILLUSION OF AMBITION)

Khi nói đến Goals quá cao, chúng ta không nói về “Mục tiêu Kéo giãn” (Stretch Goals) hay “Khát vọng lớn” theo tinh thần OKR. Trong OGSM, Goals phải mang tính thực tế và khả thi trong chu kỳ hoạch định (thường là 1-3 năm). Goals quá cao là những mục tiêu được đặt ra dựa trên hy vọng, sự lạc quan quá mức, hoặc áp lực từ ban lãnh đạo, hoàn toàn tách biệt khỏi NĂNG LỰC VẬN HÀNH HIỆN TẠI của tổ chức và điều kiện thị trường khách quan.

LÀM SAO MỤC TIÊU LẠI BỊ ĐẨY LÊN QUÁ CAO?

Goals quá cao thường là triệu chứng của sự thiếu đồng bộ giữa bộ phận Chiến lược (Strategy) và bộ phận Vận hành (Operations).

Thứ nhất, đó là LỖI KỲ VỌNG TỪ TRÊN XUỐNG. Ban lãnh đạo thường thấy các đối thủ cạnh tranh đạt tốc độ tăng trưởng phi thường (ví dụ: 300% một năm) và muốn áp đặt con số tương tự mà không xem xét điểm xuất phát (baseline), mức độ bão hòa thị trường của mình, hay sự khác biệt về nguồn lực. Họ nhìn vào TẦM NHÌN (O) và nhân con số lên gấp bội, bỏ qua khâu định lượng thực tế. Đây là khi mục tiêu trở thành một tuyên bố mang tính chính trị nội bộ hơn là một bản đồ hành động khả thi. Sự kỳ vọng này, nếu không được cân bằng bằng dữ liệu vận hành thực tế, sẽ trở thành chất độc.

Thứ hai, THIẾU TÍNH TOÁN NĂNG LỰC. Một Goals đặt ra phải được hỗ trợ bởi các Nguồn lực (Capital, Talent, Technology) có thể huy động được. Goals quá cao xảy ra khi chúng ta đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 150% nhưng lại không có kế hoạch mở rộng năng lực sản xuất, chuỗi cung ứng, hay tuyển dụng nhân sự chủ chốt. Mục tiêu 150% đó ngay lập tức biến thành áp lực vô nghĩa lên đội ngũ hiện tại, dẫn đến việc phải cắt giảm chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ để cố gắng đáp ứng số lượng. Khi mục tiêu không được khớp với khả năng vận hành, đó là công thức dẫn đến sự kiệt quệ và đổ vỡ quy trình.

Thứ ba, TÂM LÝ “HY VỌNG THAY VÌ KẾ HOẠCH”. Trong một số doanh nghiệp, việc đặt mục tiêu cao là cách để “tạo động lực.” Tuy nhiên, động lực dựa trên sự phi thực tế sẽ nhanh chóng biến thành sự chán nản. Đội ngũ không cảm thấy được thúc đẩy mà cảm thấy bị trừng phạt trước cả khi họ bắt đầu. Khi một mục tiêu được nhận định là BẤT KHẢ THI, hành vi tự nhiên của nhân viên là không cố gắng hết sức, vì đằng nào cũng không đạt được. Họ sẽ chuyển sang chế độ “quản lý khủng hoảng” (crisis management) thay vì “quản lý chiến lược” (strategic management).

HỆ QUẢ VẬN HÀNH CỦA GOALS QUÁ CAO

Goals quá cao tạo ra một chuỗi phản ứng tiêu cực lan rộng khắp tổ chức, đặc biệt là phá hủy yếu tố quan trọng nhất của OGSM: SỰ LIÊN KẾT (Alignment).

1. KHỦNG HOẢNG TÍN NHIỆM NỘI BỘ (Credibility Crisis).
Khi một Goals phi thực tế được công bố, và theo thời gian, các báo cáo quý cho thấy tỷ lệ hoàn thành chỉ ở mức 30-40%, toàn bộ niềm tin vào hệ thống hoạch định sẽ bị xói mòn. Đội ngũ bắt đầu nghi ngờ khả năng lập kế hoạch của lãnh đạo. Các cuộc họp chiến lược sau này sẽ trở thành nơi đổ lỗi thay vì tìm kiếm giải pháp. Mọi người biết rằng con số đó không bao giờ đạt được, vậy tại sao lại phải tôn trọng quy trình đã tạo ra nó? Sự thiếu tín nhiệm này là rào cản lớn nhất đối với bất kỳ nỗ lực tái cấu trúc nào.

2. PHÂN BỔ NGUỒN LỰC SAI LỆCH VÀ LÃNG PHÍ.
Để cố gắng đạt được Goals quá cao, doanh nghiệp thường phải thực hiện các chiến lược (S) rủi ro cao, đốt tiền vào các dự án không được thẩm định kỹ lưỡng (Ví dụ: Đầu tư quá mức vào marketing để thu hút khách hàng không phù hợp, hoặc mở rộng địa bàn ồ ạt). Khi mục tiêu quá lớn, áp lực buộc phải có những hành động “nhảy vọt” (leapfrogging actions) mà không có sự hỗ trợ về quy trình và hệ thống. Kết quả là nguồn lực bị phân tán, thay vì tập trung vào các chiến lược đòn bẩy thực sự hiệu quả. Tiền bị chi ra cho các giải pháp tạm thời, không bền vững.

3. KIỆT QUỆ VÀ ĐỘT PHÁ VĂN HÓA.
Goals quá cao buộc nhân viên phải làm việc trong tình trạng căng thẳng liên tục. Khi kỳ vọng không ngừng tăng lên nhưng công cụ và thời gian không thay đổi, burnout là kết cục tất yếu. Về lâu dài, điều này dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ nghỉ việc của những nhân sự chủ chốt, những người nhận ra rằng sự cống hiến của họ không được đền đáp bằng những kết quả thực tế, mà chỉ là sự đuổi bắt vô vọng một con số ảo. Văn hóa doanh nghiệp sẽ chuyển từ “Văn hóa Thành tích” sang “Văn hóa Kháng cự” hoặc “Văn hóa Chống chế.”

See also  OGSM Thực Chiến: Cách Xây Dựng Hệ Điều Hành Chiến Lược Và Plan B Cho Doanh Nghiệp

4. HIỆU ỨNG TÁC ĐỘNG NGƯỢC LÊN CHẤT LƯỢNG.
Trong lĩnh vực sản xuất hoặc dịch vụ, để đạt được một Goals về số lượng quá cao, áp lực về thời gian và chi phí sẽ buộc các bộ phận phải cắt giảm tiêu chuẩn chất lượng. Ví dụ: Mục tiêu đạt 1 triệu người dùng mới trong một quý mà không có đội ngũ hỗ trợ tương ứng sẽ khiến chất lượng dịch vụ khách hàng sụt giảm thảm hại. Mục tiêu đạt 5000 sản phẩm/tháng với năng lực máy móc chỉ 3000 sản phẩm/tháng sẽ dẫn đến việc tăng cường ca kíp quá mức, bảo trì kém, và lỗi sản phẩm tăng lên. Đây là một sự hy sinh không đáng có của Giá trị Thương hiệu chỉ để cố gắng chạm đến một con số trên bảng báo cáo.

PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU CHỈNH GOALS QUÁ CAO

Để chống lại sự cám dỗ của việc đặt Goals quá cao, doanh nghiệp cần phải xây dựng một quy trình Đánh giá Ngược (Reverse Engineering) nghiêm ngặt.

BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH NĂNG LỰC TƯƠNG ĐƯƠNG VỚI MỤC TIÊU.
Nếu Goal là tăng 100% doanh thu, chúng ta cần phải hỏi ngược lại:
– Cần bao nhiêu nhân sự bán hàng mới với mức hiệu suất trung bình X?
– Nhà máy cần tăng bao nhiêu công suất? Có cần mua thêm máy móc không? Thời gian nhập và vận hành là bao lâu?
– Ngân sách marketing phải tăng bao nhiêu lần để tạo ra phễu chuyển đổi đủ lớn?
Nếu tổng chi phí và thời gian để đạt được năng lực tương đương vượt quá ngân sách và chu kỳ hoạch định, mục tiêu đó là phi thực tế và cần được điều chỉnh.

BƯỚC 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH NHẠY CẢM (Sensitivity Analysis).
Điều gì sẽ xảy ra nếu chi phí nguyên vật liệu tăng 10%? Điều gì sẽ xảy ra nếu đối thủ chính ra mắt sản phẩm mới với giá thấp hơn 5%? Goals quá cao thường không có “vùng đệm” (buffer) cho những rủi ro thị trường hoặc vận hành không thể tránh khỏi. Một Goals lành mạnh trong OGSM phải có khả năng chịu đựng được những cú sốc nhỏ mà không bị sụp đổ hoàn toàn. Nếu mô hình kinh doanh của bạn yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo 100% để đạt được mục tiêu, thì mục tiêu đó là quá cao.

BƯỚC 3: SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP ĐẶT MỤC TIÊU TỪ DƯỚI LÊN (Bottom-Up Input).
Goals không thể chỉ là mệnh lệnh từ trên xuống. Để đảm bảo tính khả thi, lãnh đạo cần phải tham vấn sâu sắc với các Trưởng bộ phận (Operations Managers, Sales Managers, R&D Leads). Họ là người nắm rõ Năng lực thực tế của đội ngũ, Tình trạng của máy móc, và Quy trình hiện tại. Nếu đội ngũ vận hành xác nhận rằng mục tiêu tăng trưởng 80% là khả thi với việc đầu tư A, B, C, thì Goals đó có cơ sở. Nếu họ đồng loạt lắc đầu và chỉ đưa ra con số 40% là tối đa với nguồn lực hiện tại, thì sự chênh lệch (80% so với 40%) chính là điểm cần phải đàm phán lại, hoặc phải xác định SỰ ĐẦU TƯ CỤ THỂ nào sẽ giúp thu hẹp khoảng cách đó. Goals quá cao là kết quả của việc bỏ qua tiếng nói vận hành thực tế.

TÓM LẠI VỀ GOALS QUÁ CAO

Goals quá cao là một lỗi tư duy chiến lược nguy hiểm vì nó mang vẻ ngoài của sự tham vọng, nhưng thực chất lại là sự thiếu trách nhiệm đối với nguồn lực và khả năng thực thi. Nó tạo ra sự hỗn loạn, làm suy yếu lòng tin, và dẫn đến sự hao mòn không cần thiết. Mục tiêu của Goals trong OGSM là làm rõ NƠI CHÚNG TA CẦN ĐẾN và CÁCH CHÚNG TA ĐI. Nếu nơi đó quá xa vời, chúng ta sẽ không bao giờ bắt đầu hành trình một cách nghiêm túc.

***

NHẬN DIỆN VÀ PHÂN TÍCH LỖI SỐ 2: GOALS QUÁ THẤP (THE TRAP OF COMFORT)

Trái ngược với Goals quá cao, Goals quá thấp lại là một vấn đề âm ỉ, ít được chú ý hơn, nhưng lại là nguyên nhân chính dẫn đến sự trì trệ và mất khả năng cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp đã TỒN TẠI LÂU NĂM hoặc đang hoạt động trong các thị trường Bão hòa.

Goals quá thấp là những mục tiêu dễ dàng đạt được, không yêu cầu sự đổi mới (Innovation), không thúc đẩy đội ngũ phải vượt qua giới hạn hiện tại, và không khai thác hết NĂNG LỰC TIỀM TÀNG của tổ chức.

LÀM SAO MỤC TIÊU LẠI BỊ ĐẶT QUÁ THẤP?

Goals quá thấp thường là kết quả của Văn hóa Sợ Hãi và Văn hóa Dễ Dãi, hoặc đôi khi là chiến lược phòng thủ quá mức.

Thứ nhất, SỢ THẤT BẠI VÀ THIẾU AN TOÀN TÂM LÝ. Nếu doanh nghiệp có lịch sử trừng phạt nặng nề khi không đạt mục tiêu, nhân viên và quản lý sẽ có xu hướng “chơi an toàn.” Họ sẽ đặt các mục tiêu mà họ chắc chắn 100% sẽ hoàn thành (ví dụ: tăng trưởng 5% trong khi thị trường đang tăng 15%). Đây là cơ chế tự bảo vệ. Họ thà được khen thưởng vì đạt 100% của một mục tiêu nhỏ, còn hơn là bị chỉ trích vì đạt 70% của một mục tiêu lớn. Mục tiêu quá thấp trở thành công cụ để duy trì sự thoải mái cá nhân thay vì thúc đẩy tăng trưởng tổ chức.

Thứ hai, THIẾU TẦM NHÌN THỊ TRƯỜNG. Một số doanh nghiệp đặt Goals dựa trên hiệu suất lịch sử mà không nhìn vào tốc độ thay đổi của thị trường. Ví dụ: Nếu bạn luôn tăng trưởng 10% trong 5 năm qua, bạn có thể đặt mục tiêu 10% cho năm nay. Nhưng nếu đối thủ cạnh tranh đang đầu tư mạnh vào công nghệ mới và tăng trưởng 30%, thì mục tiêu 10% của bạn thực chất là một mục tiêu THỤT LÙI so với vị thế thị trường. Goals quá thấp là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động trong “bong bóng nội bộ” mà không có sự tham chiếu bên ngoài (benchmarking) đủ mạnh.

Thứ ba, CẢM GIÁC THỎA MÃN. Đối với các doanh nghiệp đã đạt được vị thế độc quyền hoặc thống trị thị trường, sự tự mãn là kẻ thù lớn nhất. Họ tin rằng chỉ cần duy trì hoạt động như hiện tại là đủ. Goals quá thấp không chỉ khiến họ mất đi thị phần tiềm năng mà còn tạo ra LỖ HỔNG VỀ CÔNG NGHỆ và quy trình. Trong khi các đối thủ nhỏ hơn đang chạy nước rút để đổi mới, doanh nghiệp lớn với mục tiêu thấp lại ngủ quên trên chiến thắng, đến khi thức dậy thì đã quá muộn để bắt kịp.

HỆ QUẢ VẬN HÀNH CỦA GOALS QUÁ THẤP

Goals quá thấp không tạo ra sự hỗn loạn ngay lập tức như Goals quá cao, nhưng nó là nguyên nhân gây ra sự xói mòn từ từ và dẫn đến cái chết chậm.

See also  OGSM cho doanh nghiệp: Goals cho doanh nghiệp lớn: đa chiều nhưng cần đồng bộ.

1. LÃNG PHÍ NĂNG LỰC CỐT LÕI (Wasted Capacity).
Nếu đội ngũ vận hành của bạn có khả năng sản xuất 100 đơn vị/tháng một cách hiệu quả, nhưng Goal chỉ yêu cầu họ đạt 60 đơn vị/tháng, 40 đơn vị năng lực còn lại là LÃNG PHÍ. Điều này không chỉ lãng phí thời gian của nhân viên mà còn lãng phí khấu hao máy móc và không gian nhà xưởng. Goals quá thấp khiến doanh nghiệp không tận dụng được Lợi thế Kinh tế theo Quy mô (Economies of Scale). Đội ngũ sẽ học cách kéo dài thời gian để hoàn thành công việc (Parkinson’s Law), giảm hiệu suất tổng thể của tổ chức.

2. MẤT CƠ HỘI THỊ TRƯỜNG (Opportunity Cost).
Đây là hệ quả nghiêm trọng nhất. Khi bạn đặt mục tiêu quá thấp, bạn tự giới hạn khả năng mở rộng của mình. Giả sử thị trường có nhu cầu cho 50.000 sản phẩm mới mỗi quý, nhưng Goals của bạn chỉ là 10.000 sản phẩm. 40.000 sản phẩm còn lại là CƠ HỘI MẤT MÁT mà đối thủ cạnh tranh sẽ nhanh chóng nhảy vào. Mục tiêu quá thấp khiến doanh nghiệp trở nên thụ động, chỉ phản ứng thay vì dẫn dắt thị trường. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay, việc bỏ lỡ một cơ hội tăng trưởng lớn có thể đồng nghĩa với việc mất vị thế dẫn đầu vĩnh viễn.

3. KÉM THU HÚT NHÂN TÀI ĐỈNH CAO.
Nhân tài thực sự, những người tìm kiếm sự thách thức và tác động, sẽ không muốn làm việc trong một môi trường mà các mục tiêu được đặt ra chỉ mang tính duy trì. Họ sẽ nhanh chóng cảm thấy nhàm chán, không được phát triển năng lực, và chuyển sang các công ty có tầm nhìn lớn hơn, nơi Goals đòi hỏi sự đột phá. Mục tiêu quá thấp tạo ra một môi trường làm việc chỉ phù hợp với những người muốn duy trì hiện trạng, khiến đội ngũ vận hành dần trở nên yếu kém và thiếu linh hoạt.

4. DẪN ĐẾN SỰ THIẾU RÕ RÀNG VỀ CHIẾN LƯỢC (Ambiguous Strategies).
Nếu Goal quá dễ, các Strategies (S) đi kèm cũng sẽ không cần phải nghiêm túc và sáng tạo. Tại sao phải đầu tư vào hệ thống ERP mới hay quy trình Lean Six Sigma nếu mục tiêu chỉ là tăng trưởng nhẹ? Goals quá thấp không tạo ra áp lực đổi mới cần thiết. Nó làm cho các nỗ lực tái cấu trúc hay cải tiến vận hành trở nên không cấp bách, khiến tổ chức rơi vào trạng thái trì trệ về công nghệ và quy trình. Việc thiếu thách thức trong Goals khiến các Strategies trở nên mờ nhạt và kém hiệu quả.

PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU CHỈNH GOALS QUÁ THẤP

Để xác định xem Goals có quá thấp hay không, chúng ta cần phải đo lường không chỉ Tỷ lệ Hoàn thành Mục tiêu (Completion Rate) mà còn là Tỷ lệ Tận dụng Năng lực (Capacity Utilization Rate) và các yếu tố Bối cảnh bên ngoài.

BƯỚC 1: ĐÁNH GIÁ TỶ LỆ HOÀN THÀNH MỤC TIÊU CỦA QUẢN LÝ.
Nếu quản lý cấp trung luôn đạt 95-100% mục tiêu của họ một cách dễ dàng, và không có bất kỳ báo cáo nào về rào cản hay thử thách đáng kể, thì có khả năng mục tiêu đang quá thấp. Trong OGSM lành mạnh, Goals nên nằm ở mức độ mà đội ngũ phải nỗ lực thực sự, vượt qua một số rào cản, và tỷ lệ hoàn thành nên dao động ở mức 80-90% trong dài hạn, kèm theo sự học hỏi liên tục. 100% liên tục là dấu hiệu của sự tự mãn.

BƯỚC 2: PHÂN TÍCH CHI PHÍ CƠ HỘI (Opportunity Cost Analysis).
Phân tích xem nếu doanh nghiệp tăng mục tiêu lên X% (ví dụ: từ 10% lên 25%), chúng ta sẽ cần phải đầu tư thêm bao nhiêu A, B, C. Sau đó, so sánh lợi nhuận tiềm năng từ 25% tăng trưởng đó với chi phí đầu tư. Nếu lợi ích tài chính vượt xa chi phí, Goals 10% là quá thấp. Đây là quá trình đánh giá dựa trên Khả năng Mở rộng (Scalability) của mô hình kinh doanh, không phải chỉ dựa trên sự thoải mái hiện tại của đội ngũ.

BƯỚC 3: SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP TƯƠNG QUAN VỊ THẾ CẠNH TRANH (Competitive Benchmarking).
Hãy nhìn ra bên ngoài. Các đối thủ trực tiếp và gián tiếp trong ngành của bạn đang đặt mục tiêu tăng trưởng và cải tiến quy trình ở mức nào? Nếu họ đang đặt mục tiêu cải thiện Hiệu suất Sử dụng Thiết bị Tổng thể (OEE) lên 5% trong khi bạn chỉ đặt mục tiêu 1%, bạn sẽ nhanh chóng mất đi lợi thế chi phí. Goals quá thấp là một hành động tự tử chậm trong một môi trường cạnh tranh.

TÓM TẮT VỀ GOALS QUÁ THẤP

Goals quá thấp là sự từ chối tăng trưởng và sự chấp nhận sự tầm thường. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc duy trì trạng thái ổn định không còn là một chiến lược khả thi. Goals quá thấp làm trì trệ tổ chức, kìm hãm nhân tài, và để lại những cơ hội béo bở cho đối thủ. Để tái cấu trúc thành công, Goals phải đủ thách thức để kích hoạt sự sáng tạo và tối ưu hóa vận hành, nhưng vẫn đủ thực tế để tạo ra sự cam kết.

***

NHẬN DIỆN VÀ PHÂN TÍCH LỖI SỐ 3: GOALS KHÔNG ĐO LƯỜNG (THE FOG OF INTENTION)

Đây là sai lầm căn bản nhất nhưng lại phổ biến nhất, đặc biệt ở các doanh nghiệp mới bắt đầu áp dụng OGSM hoặc các hệ thống hoạch định chiến lược khác. Goals không đo lường là khi mục tiêu được trình bày bằng ngôn ngữ mơ hồ, định tính, thiếu các chỉ số cụ thể, mốc thời gian rõ ràng, hoặc điểm tham chiếu (baseline).

Một Goals hiệu quả trong OGSM phải tuân thủ nguyên tắc S.M.A.R.T (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound), nhưng yếu tố M (Measurable) là nền tảng. Khi M bị thiếu, cả hệ thống S (Strategies) và M (Measures) phía sau sẽ bị tê liệt.

VÍ DỤ VỀ GOALS KHÔNG ĐO LƯỜNG:

1. “Cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng.”

2. “Tối ưu hóa quy trình vận hành.”

3. “Tăng cường hiệu suất làm việc của đội ngũ bán hàng.”

Mặc dù những tuyên bố này nghe có vẻ tích cực, nhưng chúng là những KHÁT VỌNG (Objective – O) chứ không phải MỤC TIÊU CỤ THỂ (Goal – G).

VẤN ĐỀ CỐT LÕI CỦA GOALS KHÔNG ĐO LƯỜNG

Khi Goals không đo lường được, doanh nghiệp mất khả năng trả lời ba câu hỏi chiến lược quan trọng:
1. Chúng ta đang ở đâu so với mục tiêu? (Progress Tracking)
2. Chúng ta có đạt được mục tiêu hay không? (Success/Failure Metrics)
3. Nếu không đạt được, chính xác phần nào đã thất bại? (Accountability)

1. KHÔNG CÓ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH (Lack of Accountability).
Nếu mục tiêu là “Cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng,” ai sẽ là người chịu trách nhiệm về kết quả này? Và khi nào thì chúng ta tuyên bố mục tiêu đã đạt được? Sự mơ hồ về mục tiêu dẫn đến sự mơ hồ về trách nhiệm. Khi kết thúc chu kỳ, mọi người đều có thể tuyên bố rằng họ đã “cải thiện” một chút, và không ai phải chịu trách nhiệm về việc không đạt được mức “đáng kể” mà ban lãnh đạo kỳ vọng. Điều này làm suy yếu nghiêm trọng văn hóa trách nhiệm và hiệu suất.

See also  Quản trị chiến lược OGSM: Bí quyết tách biệt Objective và Goals chuẩn xác cho doanh nghiệp Việt Nam

2. KHÔNG THỂ PHÂN BỔ CHIẾN LƯỢC (Strategies Cannot Be Defined).
OGSM yêu cầu mỗi Goals (G) phải được hỗ trợ bởi các Strategies (S). Nếu G không rõ ràng, làm sao chúng ta xác định được S? Nếu mục tiêu là “Tối ưu hóa quy trình vận hành,” thì Strategy sẽ là gì? Mua phần mềm mới? Thay đổi layout nhà máy? Khi không có con số cụ thể (ví dụ: Giảm 20% thời gian xử lý đơn hàng), các chiến lược được đề xuất sẽ trở nên rời rạc, không tập trung, và thường là những dự án RỒNG RẮN không có điểm kết thúc rõ ràng. Chiến lược chỉ có ý nghĩa khi nó nhằm đạt được một kết quả định lượng cụ thể.

3. KHÓ KHĂN TRONG VIỆC RA QUYẾT ĐỊNH DỰA TRÊN DỮ LIỆU.
Trong quá trình vận hành, doanh nghiệp luôn cần phải điều chỉnh chiến lược. Nếu Goals không đo lường được, làm sao chúng ta biết Strategy nào đang hoạt động và Strategy nào cần phải loại bỏ? Việc đánh giá trở nên dựa trên cảm tính, ý kiến cá nhân, hoặc mức độ “bận rộn” của đội ngũ, thay vì dựa trên các chỉ số hiệu suất thực tế (KPIs). Việc thiếu dữ liệu định lượng làm tê liệt khả năng học hỏi và thích nghi của tổ chức.

4. NHẦM LẪN GIỮA ĐẦU VÀO VÀ ĐẦU RA (Input vs. Output Confusion).
Một sai lầm lớn là nhầm lẫn các hoạt động (Input) với kết quả (Output). Ví dụ: Goals là “Triển khai hệ thống CRM mới.” Đây không phải là Goals; đây là một Strategy (S) hoặc một Hoạt động. Goals phải là KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC từ việc triển khai đó, ví dụ: “Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng lên 5% trong vòng 6 tháng sau khi triển khai CRM.” Goals không đo lường thường là những hoạt động, không phải là kết quả kinh doanh.

PHƯƠNG PHÁP BIẾN GOALS KHÔNG ĐO LƯỜNG THÀNH GOALS ĐO LƯỜNG

Quá trình chuyển đổi từ ý định sang đo lường yêu cầu một tư duy kỷ luật: mọi tuyên bố phải được gắn với một con số, một tỷ lệ, và một mốc thời gian.

BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH ĐIỂM XUẤT PHÁT (BASELINE).
Bạn không thể đặt mục tiêu nếu bạn không biết vị trí hiện tại của mình. Nếu mục tiêu là “Cải thiện sự hài lòng,” bạn phải biết hiện tại chỉ số NPS (Net Promoter Score) hoặc CSAT (Customer Satisfaction) của bạn đang là bao nhiêu (ví dụ: NPS hiện tại là 30). Baseline là điểm neo quan trọng nhất trong việc đặt Goals.

BƯỚC 2: GẮN CHỈ SỐ VÀ CON SỐ CỤ THỂ.
Chuyển đổi các từ mơ hồ thành các chỉ số cụ thể:
– “Cải thiện đáng kể sự hài lòng” -> Tăng NPS từ 30 lên 45.
– “Tối ưu hóa quy trình vận hành” -> Giảm chi phí vận hành trên mỗi đơn vị sản phẩm 15%.
– “Tăng cường hiệu suất làm việc” -> Tăng Doanh thu trung bình trên mỗi nhân viên bán hàng thêm 200 triệu VND/tháng.

BƯỚC 3: XÁC ĐỊNH KHUNG THỜI GIAN (TIME-BOUND).
Mục tiêu phải có ngày hết hạn. “Tăng NPS lên 45” là vô nghĩa nếu không có “trước ngày 31/12/2024.” Khung thời gian tạo ra sự khẩn cấp và cho phép chúng ta phân bổ nguồn lực theo từng giai đoạn (Quarterly Measures).

BƯỚC 4: LIÊN KẾT VỚI KẾT QUẢ TÀI CHÍNH (LINK TO THE BOTTOM LINE).
Một Goals hiệu quả trong OGSM phải có tác động rõ ràng lên kết quả kinh doanh cuối cùng (dù trực tiếp hay gián tiếp). Nếu mục tiêu là Tăng NPS lên 45, tác động tài chính dự kiến là gì? (Ví dụ: Tăng Tỷ lệ Giữ chân Khách hàng lên 5%, tương đương với 10 tỷ VND doanh thu được bảo toàn). Sự liên kết này giúp ban lãnh đạo dễ dàng thẩm định và phê duyệt các Strategies cần thiết để đạt Goals.

TÓM LẠI VỀ GOALS KHÔNG ĐO LƯỜNG

Goals không đo lường là sự thất bại ngay từ bước đầu tiên của hoạch định. Nó tạo ra một môi trường làm việc dựa trên suy đoán, nơi hiệu suất không được thưởng và sự kém hiệu quả không bị trừng phạt. Trong OGSM, Goals là cầu nối giữa Tầm nhìn và Thực tế. Nếu cầu nối này không được xây dựng bằng những con số chắc chắn, nó sẽ sụp đổ dưới sức nặng của các Strategies.

***

TỔNG KẾT VỀ MỤC TIÊU GOALS TRONG OGSM

Sự thành công của bất kỳ nỗ lực tái cấu trúc hay cải thiện vận hành nào đều phụ thuộc vào chất lượng của các Goals được thiết lập. Goals quá cao dẫn đến kiệt sức và mất lòng tin. Goals quá thấp dẫn đến trì trệ và mất cơ hội. Goals không đo lường dẫn đến sự hỗn loạn và thiếu trách nhiệm. Cả ba sai lầm này đều làm hỏng tính toàn vẹn của khuôn khổ OGSM.

Goals không chỉ là đích đến, mà còn là công cụ đo lường SỨC KHỎE VẬN HÀNH của tổ chức.

Khi chúng ta thiết lập Goals, chúng ta cần phải thực hiện một quá trình kiểm tra ba lớp nghiêm ngặt:
1. Tính Khả thi (Feasibility Check): Goals có phù hợp với Năng lực (tài chính, nhân sự, công nghệ) trong chu kỳ hoạch định không? (Tránh Goals Quá Cao).
2. Tính Thách thức (Stretch Check): Goals có đủ lớn để khai thác hết tiềm năng của tổ chức và cạnh tranh trên thị trường không? (Tránh Goals Quá Thấp).
3. Tính Định lượng (Measurement Check): Goals có chỉ số, Baseline và Khung thời gian cụ thể không? Nó có liên kết rõ ràng với Objective (O) và có thể phân bổ thành Measures (M) và Strategies (S) không? (Tránh Goals Không Đo Lường).

Việc áp dụng OGSM một cách kỷ luật không phải là công việc dễ dàng, đặc biệt là khi văn hóa doanh nghiệp đang phải vật lộn với những thói quen cũ như đặt mục tiêu theo cảm tính hoặc sợ hãi con số. Việc thay đổi tư duy này đòi hỏi sự can thiệp có hệ thống, một quy trình thẩm định chéo nghiêm ngặt, và sự đồng bộ từ cấp độ Ban điều hành đến từng nhóm vận hành nhỏ nhất.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc thiết lập một hệ thống Goals mạch lạc, nếu các cuộc họp quý luôn kết thúc bằng những tranh cãi về việc mục tiêu có hợp lý hay không, hoặc nếu các nỗ lực tái cấu trúc đã khởi động nhưng nhanh chóng rơi vào bế tắc do thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả, đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy cần có một sự đánh giá độc lập và chuyên sâu.

Chúng tôi chuyên hỗ trợ các chủ doanh nghiệp và những người được giao nhiệm vụ Tái cấu trúc, hoạch định chiến lược, đặc biệt là việc làm sạch và chuẩn hóa hệ thống OGSM, đảm bảo rằng mỗi Goals được đặt ra đều là một đòn bẩy thực sự cho tăng trưởng và hiệu suất vận hành.

Hãy liên hệ để chúng ta cùng nhau phân tích điểm yếu trong quy trình đặt Goals hiện tại của bạn và xây dựng một nền tảng vận hành mới, nơi mọi mục tiêu đều có ý nghĩa và mọi nỗ lực đều được đo lường một cách chính xác.

#GócChillViệtNam #reboostlab #goroikinhdoanh #reboostlabcom #tructhuy #OGSM #vanhanh #VinFast