Skip to content
OGSM

OGSM cho doanh nghiệp: Công cụ hỗ trợ xây Strategy: SWOT, 5 Forces, Value Chain, Blue Ocean.

33 min read

OGSM cho doanh nghiệp

OGSM TRONG DOANH NGHIỆP: CÔNG CỤ HỖ TRỢ XÂY STRATEGY: SWOT, 5 FORCES, VALUE CHAIN, BLUE OCEAN – HỆ TƯ DUY ĐIỀU HÀNH VÀ CÁC ĐIỂM NGHẼN TRONG TRIỂN KHAI THỰC TẾ

***

MỤC LỤC CHI TIẾT

PHẦN I: THẤU HIỂU BẢN CHẤT HỆ THỐNG OGSM (OBJECTIVES, GOALS, STRATEGIES, MEASURES)

  • 1.1. OGSM – Khung tư duy điều hành, không phải biểu mẫu lập kế hoạch.

  • 1.2. Vấn đề cốt lõi: Khoảng cách giữa Chiến lược (Strategy) và Vận hành (Execution).

  • 1.3. Phân biệt rõ OGSM và các công cụ quản trị mục tiêu khác (OKR, Balanced Scorecard).

PHẦN II: TẦM QUAN TRỌNG CỦA ĐẦU VÀO CHIẾN LƯỢC – THẾ ĐỨNG VÀ HÀNH TRÌNH

  • 2.1. Objective (O): Định vị Tầm nhìn và Sứ mệnh dưới dạng mục tiêu khả thi.

  • 2.2. Sai lầm phổ biến: Objective quá chung chung hoặc quá vi mô.

  • 2.3. CẦU NỐI TƯ DUY: Vai trò không thể thiếu của các công cụ phân tích chiến lược:

    • – SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats): Từ danh sách liệt kê đến cơ sở hành động chiến lược.

    • – 5 Forces (Năm Lực Lượng Cạnh Tranh của Porter): Xác định tính hấp dẫn của ngành và vị thế đàm phán.

    • – Value Chain (Chuỗi Giá Trị): Phân tích nơi tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự.

    • – Blue Ocean Strategy (Chiến lược Đại Dương Xanh): Tư duy đột phá để vô hiệu hóa cạnh tranh.

  • 2.4. Khủng hoảng đo lường ở cấp độ Goal (G): Khi “G” không phản ánh mục tiêu chiến lược.

PHẦN III: STRATEGY (S) – TỪ TUYÊN BỐ ĐẾN HÀNH ĐỘNG KHÁC BIỆT

  • 3.1. Sự nhầm lẫn tai hại: Strategy là một danh sách dự án hay một tập hợp lựa chọn loại trừ?

  • 3.2. Tiêu chí của một Strategy tốt trong OGSM: Tính tập trung và khả năng đo lường.

  • 3.3. Rủi ro của Strategy “đóng gói sẵn”: Khi chiến lược không giải quyết điểm nghẽn thực tế.

  • 3.4. Ma trận liên kết S – G: Đảm bảo các Strategy phục vụ trực tiếp Goal.

PHẦN IV: MEASURES (M) – TỪ ĐO LƯỜNG ĐẾN THAY ĐỔI HÀNH VI TỔ CHỨC

  • 4.1. Bản chất của Measures: Chỉ số dẫn dắt (Leading Indicators) và Chỉ số kết quả (Lagging Indicators).

  • 4.2. Khác biệt giữa Measures và Task/Activity: Thước đo hiệu suất vs. Thước đo công việc.

  • 4.3. Sự bóp méo trong thực tế: Khi Measures biến thành công cụ kiểm soát vi mô.

  • 4.4. Hệ quả: Văn hóa “chạy số” (Gaming the Metrics) và sự sụp đổ niềm tin.

PHẦN V: OGSM NHƯ HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH – VẤN ĐỀ VỀ NHỊP ĐỘ VÀ VĂN HÓA

  • 5.1. OGSM không chỉ là tài liệu lập kế hoạch: Nhịp độ vận hành chiến lược (Rhythm of the Business).

  • 5.2. Các sai lầm về chu kỳ: Lập OGSM một lần và bỏ quên.

  • 5.3. Rủi ro căn bản: OGSM bị biến thành công cụ báo cáo thuần túy.

  • 5.4. Thử thách về sự phân cấp (Cascading): Đảm bảo sự liên kết dọc và ngang trong toàn tổ chức.

PHẦN VI: PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU CÁC NGỘ NHẬN PHỔ BIẾN VÀ HỆ QUẢ DÀI HẠN

  • 6.1. Ngộ nhận 1: OGSM là công cụ của phòng kế hoạch (Planning Department).

  • 6.2. Ngộ nhận 2: Chỉ cần làm tốt Measures là thành công (Thiếu tính phản biện chiến lược).

  • 6.3. Hệ quả dài hạn của sự sai lệch: Lãng phí nguồn lực và sự mệt mỏi chiến lược (Strategy Fatigue).

  • 6.4. Đòi hỏi từ cấp lãnh đạo: Tính kỷ luật chiến lược và sự minh bạch.

PHẦN VII: HÀNH ĐỘNG TƯ DUY CÓ THỂ ÁP DỤNG NGAY (ACTIONABLE TAKEAWAYS)

  • 7.1. Tái định nghĩa vai trò của các công cụ chiến lược.

  • 7.2. Chuẩn hóa quy trình phản biện OGSM.

  • 7.3. Thiết lập hệ thống “M” phục vụ ra quyết định, không phải báo cáo.

  • 7.4. Lời kết và định hướng tái cấu trúc.

***

***

PHẦN I: THẤU HIỂU BẢN CHẤT HỆ THỐNG OGSM (OBJECTIVES, GOALS, STRATEGIES, MEASURES)

1.1. OGSM – Khung tư duy điều hành, không phải biểu mẫu lập kế hoạch.

Nhiều doanh nghiệp khi tiếp cận OGSM (Objectives – Mục tiêu Lớn, Goals – Các Đích đến Cụ thể, Strategies – Các Phương thức Hành động Khác biệt, Measures – Các Thước đo Kết quả/Tiến trình) thường chỉ dừng lại ở cấp độ công cụ, một khuôn khổ cần điền đầy đủ để hoàn thành thủ tục lập kế hoạch hàng năm. Đây là ngộ nhận đầu tiên và nguy hiểm nhất.

OGSM, về bản chất, là một hệ tư duy điều hành (Operating System). Nó được thiết kế để buộc tổ chức phải suy nghĩ sâu sắc về mối liên hệ nhân quả giữa mong muốn (Objectives), thành quả (Goals), cách làm (Strategies), và thực thi (Measures). Nếu chỉ coi OGSM là một biểu mẫu, nó sẽ nhanh chóng trở thành một danh sách ước vọng không được gắn kết, bị tách rời khỏi ngân sách thực tế và quá trình ra quyết định hàng ngày.

Chức năng chính của OGSM không phải là lập ra kế hoạch mà là tạo ra sự tập trung và sự liên kết (Alignment). Khi một tổ chức không tập trung, nguồn lực bị phân tán, và năng lượng dành cho những hoạt động không trực tiếp phục vụ mục tiêu lớn sẽ tăng lên. OGSM phải trả lời rõ ràng: Chúng ta sẽ làm gì và quan trọng hơn, chúng ta sẽ không làm gì trong năm nay để đạt được đích đến chiến lược.

1.2. Vấn đề cốt lõi: Khoảng cách giữa Chiến lược (Strategy) và Vận hành (Execution).

Vấn đề đau đầu nhất của cấp điều hành là khoảng cách giữa “Strategy on paper” (Chiến lược trên giấy) và “Strategy in reality” (Chiến lược trong thực tế). Các bản kế hoạch chiến lược thường rất hoành tráng, nhưng khi đi vào vận hành, chúng bị rơi vào khoảng trống:

  • Thiếu sự chuyển dịch ngôn ngữ: Tầm nhìn cấp cao không được dịch thành ngôn ngữ hành động cụ thể cho các phòng ban.

  • Thiếu sự ưu tiên: Mọi thứ đều quan trọng, nên cuối cùng không có gì thực sự được ưu tiên.

  • Thiếu sự liên kết nguồn lực: Kế hoạch chiến lược một đằng, quyết định phân bổ ngân sách và nhân sự lại một nẻo.

OGSM lấp đầy khoảng trống này bằng cách thiết lập một luồng logic chặt chẽ:

  1. Objective (O): Nơi chúng ta muốn đến (Tại sao?).

  2. Goals (G): Các cột mốc cụ thể phải đạt được (Cái gì?).

  3. Strategies (S): Con đường và các lựa chọn khác biệt để đi đến đó (Làm thế nào?).

  4. Measures (M): Các chỉ số cho biết chúng ta đang đi đúng hướng và có đạt được kết quả hay không (Đo lường ra sao?).

Nếu thiếu bất kỳ bước nào, toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ. Ví dụ, nếu thiếu S, G sẽ biến thành ước vọng viển vông. Nếu thiếu M, S sẽ chỉ là hoạt động không được kiểm chứng hiệu quả.

1.3. Phân biệt rõ OGSM và các công cụ quản trị mục tiêu khác.

OGSM thường bị nhầm lẫn với OKR (Objectives and Key Results) hoặc Balanced Scorecard (BSC). Mặc dù tất cả đều là công cụ quản trị mục tiêu và hiệu suất, chúng có trọng tâm khác nhau:

ĐẶC ĐIỂMOGSM (Objectives, Goals, Strategies, Measures)OKR (Objectives and Key Results)BALANCED SCORECARD (BSC)
Trọng tâm chínhChiến lược, Vận hành và Sự tập trung. Liên kết tư duy chiến lược (S) với kết quả (G) và đo lường (M).Tính tham vọng, Sự linh hoạt và Kết quả then chốt. Thường tập trung vào chu kỳ ngắn (quý).Tính toàn diện và Cân bằng. Cân đối giữa 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi & Phát triển.
Vai trò của StrategyCốt lõi: Là cách thức khác biệt được lựa chọn để đạt G. OGSM buộc phải xác định S trước khi hành động.Ngầm định/Tự do: Thường chỉ tập trung vào O và KR (Kết quả then chốt). S là các Initiatives (sáng kiến) linh hoạt.Chiến lược được dịch hóa: S được thể hiện qua các mục tiêu và thước đo trên 4 khía cạnh.
Độ dài chu kỳThường là chiến lược (1-3 năm) và điều chỉnh hàng quý/năm.Ngắn hạn (thường là quý).Dài hạn (Chiến lược 3-5 năm).
Điểm mạnhKhả năng liên kết Lựa chọn Chiến lược (S) với Kết quả (G) một cách rõ ràng. Tạo ra kỷ luật chiến lược.Thúc đẩy sự tham vọng và đo lường hiệu suất kết quả (KR) rõ ràng. Thích hợp cho môi trường Agile.Đảm bảo chiến lược không chỉ tập trung vào tài chính mà còn các yếu tố khác.
See also  OGSM cho doanh nghiệp: Goals cho startup: đơn giản nhưng sát thực tế.

OGSM vượt trội ở chỗ nó buộc doanh nghiệp phải đặt tên cho Strategy (S). Nếu bạn không thể đặt tên cho Strategy, bạn không có Strategy, bạn chỉ có một danh sách hoạt động cần làm (To-do list).

***

PHẦN II: TẦM QUAN TRỌNG CỦA ĐẦU VÀO CHIẾN LƯỢC – THẾ ĐỨNG VÀ HÀNH TRÌNH

2.1. Objective (O): Định vị Tầm nhìn và Sứ mệnh dưới dạng mục tiêu khả thi.

Objective (Mục tiêu Lớn) trong OGSM là tuyên bố về trạng thái mong muốn của doanh nghiệp trong 1-3 năm tới. Đây phải là tuyên bố có tính tập trung, định hướng và cảm hứng.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là làm thế nào để Objective không chỉ là một khẩu hiệu đẹp. Nó phải là sự chắt lọc từ quá trình phân tích môi trường kinh doanh một cách nghiêm túc.

Ví dụ: Thay vì Objective chung chung là “Trở thành công ty dẫn đầu thị trường”, Objective đúng phải là: “Trở thành nhà cung cấp giải pháp X có lợi nhuận cao nhất trong khu vực, với thị phần trên 30% và mức độ hài lòng khách hàng đạt 9 điểm”. Nó phải bao hàm cả yếu tố vị thế (thị phần), yếu tố tài chính (lợi nhuận cao nhất), và yếu tố chất lượng/khách hàng (hài lòng).

2.2. Sai lầm phổ biến: Objective quá chung chung hoặc quá vi mô.

  • Objective quá chung chung: Khi O không có giới hạn thời gian, nguồn lực, hoặc phạm vi. Nó không tạo ra sức ép để thay đổi. Nếu ai đó đọc Objective mà không hiểu công ty đang ưu tiên làm gì, O đã thất bại.

  • Objective quá vi mô (Tactical): Khi O chỉ tập trung vào một vấn đề nội bộ nhỏ hoặc một chỉ số hoạt động. Ví dụ: “Giảm chi phí vận hành 5%”. Đây là một Goal, không phải Objective. Objective phải là tầm nhìn lớn hơn, liên quan đến sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp.

Sự thất bại trong việc định hình Objective thường bắt nguồn từ việc bỏ qua bước phân tích môi trường và năng lực nội tại một cách nghiêm túc.

2.3. CẦU NỐI TƯ DUY: Vai trò không thể thiếu của các công cụ phân tích chiến lược.

Để xây dựng một Objective và các Strategy vững chắc (O và S), doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phân tích chiến lược kinh điển. Đây không phải là các công cụ cần hoàn thành cho có, mà là các thấu kính (lenses) giúp đội ngũ lãnh đạo nhìn rõ thế đứng hiện tại và các lựa chọn tương lai.

Khi OGSM thất bại, 90% nguyên nhân nằm ở việc các công cụ này được thực hiện một cách hời hợt, chỉ dừng lại ở danh sách liệt kê thay vì sự phân tích sâu sắc.

– SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats): Từ danh sách liệt kê đến cơ sở hành động chiến lược.

Hầu hết các doanh nghiệp đều làm SWOT, nhưng chỉ là làm cho có. SWOT vô dụng nếu nó không được sử dụng để xây dựng Ma trận TOWS (Threats, Opportunities, Weaknesses, Strengths), tức là tạo ra các hành động chiến lược:

Khía cạnhPhân tích hời hợt (Checklist)Phân tích sâu sắc (Strategic Insight)
S (Điểm mạnh)“Đội ngũ nhân sự trẻ, nhiệt huyết.”“Sở hữu bằng sáng chế độc quyền X giúp giảm chi phí sản xuất 40% so với đối thủ A.”
W (Điểm yếu)“Quy trình nội bộ còn chồng chéo.”“Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cấp trung là 35% do hệ thống lương thưởng không cạnh tranh trong ngành.”
O (Cơ hội)“Thị trường đang tăng trưởng.”“Chính phủ vừa ban hành nghị định miễn thuế cho công nghệ Y, mở ra thị trường 10 tỷ đô la trong 3 năm tới.”
T (Thách thức)“Đối thủ cạnh tranh gay gắt.”“Đối thủ A vừa huy động vốn 100 triệu USD, cam kết giảm giá 15% trong 12 tháng tới để chiếm lĩnh thị phần Z.”

Ma trận TOWS (TOWS Matrix): Đây mới là nơi sinh ra Strategy (S) của OGSM.

  • SO Strategy (Sử dụng S để nắm bắt O): Ví dụ: Dùng bằng sáng chế độc quyền (S) để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường mới (O) bằng cách áp dụng mô hình chi phí thấp. Đây là một Strategy cốt lõi.

  • WO Strategy (Vượt qua W để nắm bắt O): Ví dụ: Khắc phục điểm yếu về hệ thống lương (W) để thu hút nhân tài cấp cao, nhằm tận dụng cơ hội mở rộng thị trường (O). Đây là Strategy về tổ chức.

  • ST Strategy (Sử dụng S để giảm thiểu T): Ví dụ: Dùng lợi thế về chi phí thấp (S) để đối phó với chiến lược giảm giá của đối thủ (T).

  • WT Strategy (Giảm thiểu W và tránh T): Tập trung vào việc khắc phục điểm yếu nội bộ (W) để giảm thiểu rủi ro bị đối thủ khai thác (T).

Nếu Strategy (S) trong OGSM không thể truy xuất ngược lại từ Ma trận TOWS, đó là một Strategy yếu, thiếu cơ sở thực tế.

– 5 Forces (Năm Lực Lượng Cạnh Tranh của Porter): Xác định tính hấp dẫn của ngành và vị thế đàm phán.

5 Forces giúp doanh nghiệp trả lời Objective và Strategy dựa trên cấu trúc ngành, thay vì chỉ dựa trên ước muốn chủ quan. Một Strategy thành công phải là Strategy làm thay đổi hoặc vô hiệu hóa ít nhất một trong năm lực lượng này.

  1. Nguy cơ từ đối thủ mới (Threat of New Entrants): Nếu rào cản gia nhập ngành thấp, Objective và Strategy của công ty phải tập trung vào việc tạo ra lợi thế quy mô hoặc tài sản độc quyền.

  2. Quyền lực đàm phán của nhà cung cấp (Bargaining Power of Suppliers): Nếu nhà cung cấp mạnh, Strategy phải là đa dạng hóa nguồn cung hoặc nội địa hóa sản xuất.

  3. Quyền lực đàm phán của khách hàng (Bargaining Power of Buyers): Nếu khách hàng mạnh (dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp), Strategy phải là tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm hoặc khóa chặt khách hàng (Lock-in strategy).

  4. Nguy cơ từ sản phẩm thay thế (Threat of Substitutes): Nếu sản phẩm dễ bị thay thế (ví dụ: công nghệ mới), Strategy phải là tập trung vào R&D và đổi mới liên tục để duy trì vị thế dẫn đầu.

  5. Mức độ cạnh tranh trong ngành (Industry Rivalry): Nếu cạnh tranh khốc liệt, Strategy phải là tìm ra thị trường ngách (niche) hoặc Blue Ocean.

OGSM phải thể hiện rõ: Strategy X của chúng ta sẽ làm giảm sức mạnh của Lực lượng Y như thế nào?

– Value Chain (Chuỗi Giá Trị): Phân tích nơi tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự.

Nhiều doanh nghiệp tập trung tối ưu hóa các hoạt động hỗ trợ (Kế toán, Nhân sự) mà bỏ qua các hoạt động cốt lõi (Sản xuất, Marketing, Hậu cần) là nơi tạo ra giá trị gia tăng thực sự.

Phân tích Value Chain buộc OGSM phải tập trung Strategy (S) vào các hoạt động có khả năng tạo ra sự khác biệt chi phí hoặc sự khác biệt hóa sản phẩm.

  • Nếu Strategy là Dẫn đầu Chi phí (Cost Leadership): OGSM cần có các S tập trung vào tối ưu hóa Logistics đầu vào và hoạt động Sản xuất.

  • Nếu Strategy là Khác biệt hóa (Differentiation): OGSM cần có các S tập trung vào R&D, Marketing và Dịch vụ hậu mãi.

Nếu Strategy không gắn vào một điểm cụ thể trong Value Chain mà bạn có thể làm tốt hơn đối thủ, đó không phải là Strategy, đó là wish list (danh sách mong muốn).

– Blue Ocean Strategy (Chiến lược Đại Dương Xanh): Tư duy đột phá để vô hiệu hóa cạnh tranh.

Khi phân tích 5 Forces cho thấy ngành đã là “Đại Dương Đỏ” (Red Ocean) khốc liệt, OGSM cần một Strategy đột phá. Blue Ocean Strategy (BOS) không phải là giảm giá, mà là tạo ra không gian thị trường mới thông qua việc đồng thời giảm chi phí và tăng giá trị.

BOS Strategy trong OGSM thường được định hình bởi khung Bốn Hành Động (Four Actions Framework):

  1. Loại bỏ (Eliminate): Yếu tố nào trong ngành được coi là hiển nhiên nhưng không mang lại giá trị cho khách hàng? (Loại bỏ -> Giảm chi phí).

  2. Giảm thiểu (Reduce): Yếu tố nào cần phải giảm đáng kể dưới mức tiêu chuẩn ngành? (Giảm thiểu -> Giảm chi phí).

  3. Tăng cường (Raise): Yếu tố nào cần tăng đáng kể trên mức tiêu chuẩn ngành? (Tăng cường -> Tăng giá trị).

  4. Sáng tạo (Create): Yếu tố nào hoàn toàn mới mà ngành chưa từng cung cấp? (Sáng tạo -> Tăng giá trị).

Nếu Objective đòi hỏi sự tăng trưởng phi tuyến tính, Strategy phải mang tính đột phá tương ứng, được xây dựng dựa trên BOS. Nếu Objective là đạt 20% tăng trưởng nhưng Strategy chỉ là “đẩy mạnh bán hàng”, đó là sự mất cân bằng chiến lược nghiêm trọng.

2.4. Khủng hoảng đo lường ở cấp độ Goal (G): Khi “G” không phản ánh mục tiêu chiến lược.

Goals (Các Đích đến Cụ thể) là các kết quả định lượng, có thời hạn, phải đạt được để hiện thực hóa Objective.

  • Objective: Trở thành nhà cung cấp giải pháp X có lợi nhuận cao nhất trong khu vực.

  • Goals liên quan (G):

    1. Tăng trưởng doanh thu từ giải pháp X đạt 400 tỷ VND vào cuối Q4.

    2. Giảm chi phí sản xuất trên đơn vị sản phẩm 12% so với Q4 năm trước.

    3. Tỷ lệ khách hàng mua lại đạt 70% vào cuối Q2.

Khủng hoảng xảy ra khi Goals được thiết lập mà không liên kết với Objective. Ví dụ: Objective là chiếm lĩnh thị trường, nhưng Goals lại chỉ tập trung vào giảm chi phí. Điều này tạo ra mâu thuẫn: đội ngũ sẽ tập trung vào cắt giảm (giảm chi phí) thay vì đầu tư mở rộng (chiếm lĩnh).

Goals phải có tính khả thi nhưng thách thức (Stretch and Achievable), và quan trọng nhất, chúng phải là nguyên nhân trực tiếp tạo nên Objective.

***

PHẦN III: STRATEGY (S) – TỪ TUYÊN BỐ ĐẾN HÀNH ĐỘNG KHÁC BIỆT

3.1. Sự nhầm lẫn tai hại: Strategy là một danh sách dự án hay một tập hợp lựa chọn loại trừ?

Đây là điểm sụp đổ phổ biến nhất của OGSM. Hầu hết các tổ chức viết Strategy như sau:

Strategy S1: Triển khai hệ thống CRM mới.

Strategy S2: Tuyển dụng 5 nhân sự Marketing cao cấp.

Strategy S3: Tham gia các hội chợ thương mại lớn.

Đây không phải là Strategy, đây là Hoạt động (Activities) hoặc Dự án (Initiatives). Strategy (S) phải là một tuyên bố mô tả lựa chọn khác biệt mà doanh nghiệp sẽ thực hiện để thắng cuộc (đạt G).

Nếu Strategy của bạn có thể áp dụng cho bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào, đó không phải là Strategy.

Strategy đúng phải là: “Tập trung đầu tư 80% ngân sách R&D vào phân khúc A (cao cấp) để tạo ra sự khác biệt về chất lượng sản phẩm (bền hơn 20% so với đối thủ), đồng thời thoái vốn khỏi phân khúc B (thấp cấp)”.

Tuyên bố này thể hiện:

  • Tập trung: 80% ngân sách.

  • Lựa chọn loại trừ (Trade-off): Thoái vốn khỏi phân khúc B.

  • Cách thức khác biệt: Tạo ra sản phẩm bền hơn 20%.

See also  OGSM cho doanh nghiệp: Sai lầm thường gặp khi viết Strategy (quá mơ hồ, trùng với Goal, quá nhiều).

Strategy là tập hợp các lựa chọn loại trừ (Trade-offs). Nếu bạn chọn làm mọi thứ, bạn không chọn bất cứ điều gì. OGSM buộc cấp lãnh đạo phải đối mặt với Trade-offs này.

3.2. Tiêu chí của một Strategy tốt trong OGSM: Tính tập trung và khả năng đo lường.

Một Strategy tốt trong OGSM phải đáp ứng 4 tiêu chí:

  1. Là Lựa chọn (Choice): Phải có yếu tố Loại trừ hoặc Ưu tiên rõ ràng. Nó thể hiện rằng doanh nghiệp đã cân nhắc các phương án và quyết định đi theo con đường này.

  2. Khác biệt (Differentiated): Phải mô tả cách bạn sẽ thắng cuộc. Nếu Strategy chỉ là làm tốt hơn những gì đang làm, nó không phải là Strategy.

  3. Liên kết (Linked): Phải liên kết trực tiếp và logic với một hoặc nhiều Goals (G).

  4. Khả năng triển khai (Deployable): Phải đủ rõ ràng để đội ngũ vận hành có thể dịch nó thành các Measures (M) và Activities.

Ví dụ về Strategy kém và tốt:

KHÍA CẠNHSTRATEGY YẾU (Activities)STRATEGY MẠNH (Choice & Differentiation)
Mục tiêuTăng trưởng 30% doanh thu.Tập trung vào phân khúc khách hàng mới (Doanh nghiệp nhỏ và vừa) thông qua kênh phân phối trực tuyến B2B độc quyền.
Phạm viTăng cường quảng cáo.Chuyển 70% ngân sách Marketing từ kênh truyền thống sang nội dung số hoá phục vụ nhóm khách hàng A.
Trade-offPhát triển thêm 5 tính năng mới.Ngừng phát triển tính năng X và Y để tập trung 100% tài nguyên kỹ thuật cho tính năng Z, tạo lợi thế độc quyền về tốc độ xử lý.

Khi Strategy được xác định rõ, nó sẽ định hướng toàn bộ việc phân bổ ngân sách, thời gian của CEO và sự điều chỉnh của tổ chức.

3.3. Rủi ro của Strategy “đóng gói sẵn”: Khi chiến lược không giải quyết điểm nghẽn thực tế.

Nhiều tổ chức lấy Strategy từ các mô hình thành công của công ty khác (Best Practices) và áp dụng mà không phân tích sâu bối cảnh nội tại. Ví dụ: Áp dụng mô hình Agile hay Digital Transformation chỉ vì đó là xu hướng.

OGSM chỉ hoạt động khi Strategy (S) giải quyết đúng điểm nghẽn (bottleneck) đang cản trở việc đạt Goal (G).

  • Nếu Goals là tăng thị phần, nhưng điểm nghẽn thực sự là tốc độ phê duyệt tín dụng nội bộ chậm hơn đối thủ 2 tuần, thì Strategy phải là “Tái cấu trúc quy trình phê duyệt nội bộ để đảm bảo tốc độ cạnh tranh trong 48 giờ.”

  • Strategy không phải là *”Áp dụng công nghệ A”* (đó là hoạt động), mà là *”Thay đổi cấu trúc công việc bằng công nghệ A để loại bỏ 3 bước thừa trong quy trình X”*.

Khi Strategy không giải quyết điểm nghẽn, doanh nghiệp sẽ rơi vào trạng thái bận rộn nhưng không hiệu quả (Busywork). Mọi người đều làm việc chăm chỉ, nhưng kết quả không thay đổi.

3.4. Ma trận liên kết S – G: Đảm bảo các Strategy phục vụ trực tiếp Goal.

Trong một hệ thống OGSM nghiêm túc, mối liên hệ giữa S và G phải được minh bạch hóa thông qua một ma trận. Điều này ngăn chặn việc phòng ban A làm S1 không liên quan đến G2.

GOALS (G)Strategy S1 (Tái cấu trúc kênh phân phối B2B)Strategy S2 (Nâng cấp đội ngũ R&D lõi)Strategy S3 (Tối ưu hóa chi phí vận hành)
G1: Tăng trưởng doanh thu 400 tỷX (Phục vụ 70% G1)X (Phục vụ 30% G1)
G2: Giảm chi phí 12%X (Phục vụ 90% G2)
G3: Tỷ lệ khách hàng mua lại 70%X (Phục vụ 50% G3)X (Phục vụ 50% G3)

Ma trận này buộc người xây dựng OGSM phải trả lời: Nếu chúng ta thực hiện thành công S1, G1 sẽ được hiện thực hóa bao nhiêu phần trăm?

Nếu Strategy nào đó không phục vụ Goal nào (hoặc phục vụ quá nhiều Goal mà không có trọng tâm), nó cần được loại bỏ hoặc tinh chỉnh. Đây là kỷ luật chiến lược mà OGSM đòi hỏi.

***

PHẦN IV: MEASURES (M) – TỪ ĐO LƯỜNG ĐẾN THAY ĐỔI HÀNH VI TỔ CHỨC

4.1. Bản chất của Measures: Chỉ số dẫn dắt (Leading Indicators) và Chỉ số kết quả (Lagging Indicators).

Measures (Thước đo) là huyết mạch của OGSM. Chúng không chỉ là các con số, mà là tín hiệu sớm và muộn cho biết tổ chức đang tiến triển như thế nào.

  • Chỉ số kết quả (Lagging Indicators): Đo lường những gì đã xảy ra (ví dụ: Doanh thu Q4, Lợi nhuận ròng). Đây là các Goals (G) đã được định lượng. Chúng chỉ hữu ích cho việc đánh giá thành quả cuối kỳ, nhưng không giúp điều chỉnh hành động trong hiện tại.

  • Chỉ số dẫn dắt (Leading Indicators): Đo lường các hoạt động đầu vào có khả năng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng (ví dụ: Số lượng cuộc gọi bán hàng thành công, Tỷ lệ chấp nhận đề xuất khách hàng, Tỷ lệ lỗi trong quy trình sản xuất). Đây là các Measures (M) quan trọng nhất.

Thách thức: Hầu hết các tổ chức quá tập trung vào Lagging Indicators vì chúng dễ đo lường (đã có trong hệ thống kế toán). Trong khi đó, Leading Indicators đòi hỏi sự sáng tạo và đầu tư vào hệ thống đo lường hiệu suất vận hành (Operational Performance Measurement).

OGSM cần Measures (M) cho từng Strategy (S) để theo dõi tiến độ:

STRATEGY (S)LEADING MEASURE (M – Tiến trình)LAGGING MEASURE (G – Kết quả)
Nâng cấp đội ngũ R&D lõi.Số lượng giờ đào tạo chuyên sâu được hoàn thành; Tỷ lệ ý tưởng được phê duyệt trong chu kỳ 3 tháng.Giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm 5%; Số lượng bằng sáng chế được nộp.
Tái cấu trúc kênh phân phối B2B.Tỷ lệ đối tác mới ký hợp đồng trong quý; Tốc độ xử lý đơn hàng (từ A đến Z).Doanh thu từ kênh B2B tăng 50%; Chi phí phân phối giảm 8%.

Nếu không có Leading Measures, đội ngũ chỉ biết rằng họ đang thất bại sau khi quá muộn để điều chỉnh.

4.2. Khác biệt giữa Measures và Task/Activity: Thước đo hiệu suất vs. Thước đo công việc.

Một Measure (M) không được phép chỉ là một danh sách công việc đã hoàn thành.

  • Activity (Công việc): “Hoàn thành bản đề xuất hệ thống CRM mới.”

  • Measure (M – Thước đo hiệu suất): “Thời gian xử lý yêu cầu khách hàng giảm từ 5 ngày xuống còn 2 ngày (sử dụng hệ thống CRM mới).”

Khi OGSM bị “bẻ cong” trong thực tế, Measures thường bị chuyển thành Activities: Thay vì đo lường Hiệu quả (Effectiveness) của Strategy, họ đo lường Sự bận rộn (Busyness) của đội ngũ.

Ví dụ: Nếu Strategy là “Tăng cường sự hiện diện thương hiệu”, Measure đúng phải là “Tỷ lệ chuyển đổi từ traffic trang web tăng 1.5 lần” hoặc “Tần suất thương hiệu được nhắc đến trên mạng xã hội tăng 20%”. Measure sai là “Đăng 30 bài viết lên Facebook mỗi tháng”. Việc đăng bài là Activity, không phải Measure về Strategy.

4.3. Sự bóp méo trong thực tế: Khi Measures biến thành công cụ kiểm soát vi mô.

Đây là rủi ro lớn nhất đối với văn hóa doanh nghiệp khi áp dụng OGSM.

Khi Measures (M) được sử dụng để đánh giá hiệu suất cá nhân hoặc phòng ban một cách cứng nhắc, không kèm theo bối cảnh chiến lược, nó sẽ tạo ra hai vấn đề lớn:

  1. Sự phòng thủ và che giấu: Nhân viên và quản lý cấp trung sẽ tập trung vào việc làm cho các con số trông đẹp trên báo cáo, thay vì phản ánh sự thật về vận hành.

  2. Tư duy cục bộ (Silo thinking): Thay vì nhìn vào bức tranh chung của Objective, các phòng ban sẽ chỉ lo đạt Measures của mình, ngay cả khi điều đó gây hại cho Measures của phòng ban khác.

Ví dụ thực tế:

  • Strategy: Cải thiện chất lượng sản phẩm.

  • Measure A (Sản xuất): Giảm tỷ lệ lỗi xuống 0.5%. (Leading M)

  • Measure B (Hậu cần): Đảm bảo giao hàng đúng hạn 99%. (Leading M)

Nếu hệ thống thưởng phạt quá nhấn mạnh vào M A và M B mà không có sự cân bằng, phòng Sản xuất có thể giảm lỗi bằng cách làm chậm quy trình, dẫn đến Hậu cần không thể đạt M B (giao hàng đúng hạn). Kết quả: Hai phòng ban đối đầu nhau, và Goal (G) chung bị ảnh hưởng.

OGSM phải được điều hành với tinh thần Phối hợp và Điều chỉnh (Collaboration and Adjustment), không phải Đổ lỗi và Kiểm soát (Blame and Control).

4.4. Hệ quả: Văn hóa “chạy số” (Gaming the Metrics) và sự sụp đổ niềm tin.

Khi Measures bị biến tướng, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng “chạy số” (Gaming the Metrics). Mọi người tập trung vào việc thao túng cách tính toán hoặc chỉ chọn những dự án/hoạt động dễ dàng đạt chỉ số nhất, thay vì những dự án mang lại giá trị chiến lược cao nhưng rủi ro đo lường lớn.

  • Biểu hiện: Chọn Measures không phản ánh chất lượng (ví dụ: Số lượng cuộc họp thay vì Chất lượng cuộc họp), hoặc thiết lập các ngưỡng an toàn quá thấp để đảm bảo đạt 100%.

  • Hệ quả dài hạn:

    1. Mất Niềm Tin: Cấp lãnh đạo nhận được báo cáo “xanh tươi” nhưng kết quả tài chính (G) vẫn không cải thiện. Niềm tin vào quy trình OGSM bị xói mòn.

    2. Định hướng sai: Nguồn lực được đổ vào nơi dễ dàng báo cáo kết quả, bỏ qua các lĩnh vực khó khăn nhưng có tính chiến lược cao hơn (ví dụ: đổi mới đột phá).

Để khắc phục: Các Measures (M) phải được xác định bởi chính người lãnh đạo Strategy, và phải được thẩm định bởi một bên độc lập (Phòng Kế hoạch chiến lược hoặc Ban Kiểm soát nội bộ) để đảm bảo chúng không bị thiết kế để dễ dàng đạt được. Chúng phải khó khăn và mang tính phản biện cao.

***

PHẦN V: OGSM NHƯ HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH – VẤN ĐỀ VỀ NHỊP ĐỘ VÀ VĂN HÓA

5.1. OGSM không chỉ là tài liệu lập kế hoạch: Nhịp độ vận hành chiến lược (Rhythm of the Business).

Một bản OGSM hoàn hảo trên giấy không có giá trị gì nếu nó không được đưa vào nhịp độ vận hành hàng ngày của doanh nghiệp.

OGSM là một hệ thống đòi hỏi chu kỳ review và điều chỉnh liên tục:

  • Hàng Tuần: Các cuộc họp vận hành cấp đội nhóm/phòng ban tập trung vào Leading Measures (M). Mục đích: Điều chỉnh Tactics/Activities.

  • Hàng Tháng: Cuộc họp Quản lý Chiến lược Cấp Trung (Mid-Management Strategic Review). Tập trung vào sự liên kết giữa các phòng ban và rủi ro triển khai Strategies (S).

  • Hàng Quý: Cuộc họp Điều hành Chiến lược Cấp Cao (Executive Strategic Review). Tập trung vào Lagging Measures (G) và đánh giá lại tính hợp lệ của Strategies (S) và Objective (O) trong bối cảnh thị trường thay đổi.

Khi thiếu nhịp độ này, OGSM sẽ trở thành một tài liệu tĩnh được lưu trữ trong thư mục mạng, chỉ được mở ra khi đến mùa lập kế hoạch năm sau.

5.2. Các sai lầm về chu kỳ: Lập OGSM một lần và bỏ quên.

Nhiều tổ chức dành 3 tháng cuối năm để vật lộn xây dựng OGSM, sau đó dành 9 tháng tiếp theo để hoạt động theo thói quen cũ.

Sai lầm phổ biến: Cho rằng Strategy đã được thiết lập là không thể thay đổi.

Thực tế, Strategy (S) phải là một giả thuyết, một cược đặt vào thị trường. Nếu Leading Measures (M) cho thấy giả thuyết này sai (thị trường không phản ứng như kỳ vọng), cấp lãnh đạo phải có đủ can đảm và dữ liệu để thay đổi Strategy ngay giữa chu kỳ, thay vì cố gắng thực hiện một kế hoạch đã lỗi thời chỉ để “giữ đúng cam kết ban đầu.”

OGSM không phải là bản khắc đá; nó là một hệ thống định vị GPS cho doanh nghiệp, cần được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu vận hành.

See also  Mô Hình OGSM Thực Chiến: Bí Quyết Kết Nối Chiến Lược Với Nguồn Lực Ngân Sách Và Nhân Sự Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

5.3. Rủi ro căn bản: OGSM bị biến thành công cụ báo cáo thuần túy.

Khi OGSM trở thành công cụ báo cáo, nó tạo ra áp lực tâm lý để làm đẹp báo cáo. Dữ liệu sẽ được lọc, tô hồng, và các cuộc họp điều hành sẽ tập trung vào việc thuyết phục cấp trên rằng mọi thứ đang ổn, thay vì giải quyết vấn đề thực tế.

Hệ quả:

  • Giảm tính Phản biện: Không ai dám nêu lên các thách thức nghiêm trọng vì sợ làm xấu Measure của mình.

  • Mất cơ hội học hỏi: Công ty không học được từ những thất bại.

OGSM đúng phải là Công cụ Điều hành (Operating Tool): Dữ liệu Measure được sử dụng để kích hoạt cuộc đối thoại khó khăn về việc tại sao Strategy không hoạt động, và cần phải thay đổi gì trong việc phân bổ nguồn lực.

Nếu cuộc họp OGSM chỉ tập trung vào việc đọc lại các chỉ số đạt được và đưa ra các lời hứa suông cho quý sau, hệ thống đã thất bại. Cuộc họp phải tập trung vào các “Red Metrics” (Chỉ số đỏ), đào sâu lý do và đưa ra quyết định thay đổi Strategy (S) hoặc phân bổ lại Activities.

5.4. Thử thách về sự phân cấp (Cascading): Đảm bảo sự liên kết dọc và ngang trong toàn tổ chức.

OGSM phải được phân cấp (cascading) từ cấp Tổ chức xuống cấp Phòng ban, sau đó xuống cấp Đội nhóm. Nhưng việc phân cấp không phải là chia nhỏ Goal của cấp trên rồi giao xuống cấp dưới một cách máy móc.

Sự phân cấp phải đảm bảo:

  1. Liên kết Dọc (Vertical Alignment): Objective/Goals của cấp dưới phải là Strategy/Measures của cấp trên.

  2. Liên kết Ngang (Horizontal Alignment): Các phòng ban khác nhau phải có Measures chung hoặc bổ sung cho nhau để đảm bảo không xảy ra xung đột lợi ích.

Sai lầm trong phân cấp:

Khi OGSM được triển khai, phòng Tài chính chỉ được giao các Goal về tài chính, phòng Vận hành chỉ được giao các Goal về quy trình. Điều này tạo ra các Silos.

Phân cấp đúng:

  • Goal của Công ty: Tăng trưởng 400 tỷ VND (G1).

  • Strategy của Công ty: Tái cấu trúc kênh phân phối B2B (S1).

  • Phòng Marketing: Phải có Measures Leading (M) như Tăng tỷ lệ Leads chất lượng cao 30% (vì nó phục vụ S1).

  • Phòng Sales: Phải có Measures Leading (M) như Giảm thời gian chuyển đổi Leads thành Khách hàng 50% (vì nó phục vụ S1).

Như vậy, cả hai phòng ban đều có Measures (M) phục vụ chung một Strategy (S) và một Goal (G), buộc họ phải phối hợp.

***

PHẦN VI: PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU CÁC NGỘ NHẬN PHỔ BIẾN VÀ HỆ QUẢ DÀI HẠN

6.1. Ngộ nhận 1: OGSM là công cụ của phòng kế hoạch (Planning Department).

Trong nhiều doanh nghiệp, việc xây dựng và theo dõi OGSM bị đẩy cho Phòng Kế hoạch Chiến lược hoặc Ban Thư ký. Đây là sự từ bỏ trách nhiệm chiến lược của cấp lãnh đạo.

  • Thực tế: OGSM là công cụ của CEO và Ban Điều hành (Executive Team).

  • Vai trò của Phòng Kế hoạch: Hỗ trợ dữ liệu, duy trì nhịp độ (Rhythm), đảm bảo tính logic và liên kết (Alignment), không phải là người quyết định Strategy.

Nếu CEO hoặc các Phó Chủ tịch không dành 50% thời gian họp hàng quý của họ để thảo luận về các Measures (M) và tính hợp lệ của Strategy (S), OGSM sẽ chết. Nó sẽ thiếu đi quyền lực cần thiết để thay đổi sự phân bổ nguồn lực và hành vi tổ chức.

6.2. Ngộ nhận 2: Chỉ cần làm tốt Measures là thành công (Thiếu tính phản biện chiến lược).

Giả định rằng nếu mọi người đạt 100% Measures (M) thì Objective (O) sẽ tự động đạt được là một sai lầm chết người.

Điều này xảy ra khi tổ chức quên mất yếu tố *phản biện chiến lược* (Strategic Critique).

Các kịch bản thất bại:

  1. Thị trường thay đổi: Các công cụ phân tích ban đầu (SWOT, 5 Forces) đã lỗi thời, nhưng tổ chức vẫn kiên trì thực hiện Strategy cũ.

  2. “M” bị đặt sai: Các Measures được thiết lập dễ dàng đạt được, hoặc chúng không thực sự dẫn đến kết quả chiến lược mong muốn (M bị vô hiệu hóa).

  3. Hiệu suất vận hành giả: Mọi người bận rộn làm Activity, đạt M, nhưng không ai dám hỏi: *Liệu có Strategy nào tốt hơn, hiệu quả hơn để đạt Objective không?*

OGSM cần một cơ chế tự kiểm tra: Tại cuộc họp cuối quý, không chỉ báo cáo “đạt được/không đạt được,” mà còn phải trả lời: “Liệu Strategy (S) này có còn là lựa chọn tốt nhất để thắng cuộc không?” Nếu câu trả lời là không, Strategy phải được thay đổi, bất kể Measures hiện tại đang “xanh.”

6.3. Hệ quả dài hạn của sự sai lệch: Lãng phí nguồn lực và sự mệt mỏi chiến lược (Strategy Fatigue).

Khi OGSM bị triển khai sai, hệ quả dài hạn bao gồm:

  1. Chiến lược Rỗng (Hollow Strategy): Các tuyên bố chiến lược không mang lại khác biệt thực tế, chỉ là văn mẫu.

  2. Lãng phí Nguồn lực: Nguồn lực (ngân sách, nhân sự) bị đổ vào các dự án/Activities mà Measures cho thấy đang “đạt,” nhưng lại không dịch chuyển kim chỉ nam của Goals lớn (G).

  3. Cynicism (Sự hoài nghi): Nhân viên nhìn thấy OGSM là một trò chơi giấy tờ vô nghĩa của cấp quản lý, dẫn đến sự mệt mỏi chiến lược (Strategy Fatigue). Họ mất niềm tin vào khả năng lãnh đạo của tổ chức trong việc hoạch định và thực thi.

Sự mệt mỏi này khiến cho các nỗ lực tái cấu trúc hay đổi mới sau này trở nên cực kỳ khó khăn, vì nhân viên đã mặc định rằng “đây lại là một mô hình mới sắp thất bại.”

6.4. Đòi hỏi từ cấp lãnh đạo: Tính kỷ luật chiến lược và sự minh bạch.

Thành công của OGSM phụ thuộc hoàn toàn vào tính kỷ luật chiến lược (Strategic Discipline) của đội ngũ lãnh đạo.

  • Kỷ luật trong việc nói “KHÔNG”: Nếu Strategy (S) của OGSM nói rằng doanh nghiệp sẽ tập trung 80% vào thị trường A, thì tất cả các yêu cầu ngân sách hoặc dự án ngoài thị trường A phải được từ chối thẳng thừng, dù cho chúng hấp dẫn đến đâu.

  • Kỷ luật trong Dữ liệu: Không chấp nhận báo cáo không trung thực hoặc Measures được thiết kế để dễ đạt. Thúc đẩy văn hóa minh bạch, nơi việc thừa nhận Measures màu Đỏ là cơ hội để điều chỉnh, không phải để trừng phạt.

  • Kỷ luật về Thời gian: Dành thời gian đều đặn cho việc review chiến lược, không được hủy bỏ vì lý do vận hành khẩn cấp. Vận hành khẩn cấp (Firefighting) là triệu chứng của việc thiếu kỷ luật chiến lược.

OGSM chính là công cụ để cấp lãnh đạo tái tập trung thời gian của mình vào những gì thực sự quan trọng.

***

PHẦN VII: HÀNH ĐỘNG TƯ DUY CÓ THỂ ÁP DỤNG NGAY (ACTIONABLE TAKEAWAYS)

7.1. Tái định nghĩa vai trò của các công cụ chiến lược.

Ngừng coi SWOT, 5 Forces, Value Chain, và Blue Ocean là các checklist phải hoàn thành. Hãy xem chúng là các công cụ tạo ra sự phản biện trước khi xác định Objective (O) và Strategy (S).

Hành động 1: Thẩm định lại Objective (O).

  • Yêu cầu đội ngũ lãnh đạo trình bày cách Objective hiện tại được sinh ra từ các Cơ hội (O) và Điểm mạnh (S) trong Ma trận TOWS, đồng thời đối phó được với các Lực lượng Cạnh tranh mạnh nhất của Porter.

  • Nếu O không thể hiện được sự khác biệt (Differentiated) so với đối thủ, O cần được viết lại.

Hành động 2: Thẩm định lại Strategy (S).

  • Với mỗi Strategy, yêu cầu người trình bày xác định rõ Trade-off (lựa chọn loại trừ) là gì? Chúng ta đang chọn làm A và đồng thời loại bỏ B nào?

  • Strategy không có Trade-off là Strategy rỗng tuếch.

7.2. Chuẩn hóa quy trình phản biện OGSM.

Thiết lập một quy tắc họp hàng quý mới, trong đó 70% thời gian dành cho việc phân tích các “Red Metrics” (Chỉ số đỏ) và 30% cho các chỉ số “Xanh” (vì các chỉ số xanh ít cần can thiệp).

Hành động 3: Áp dụng tư duy Hypothesis (Giả thuyết).

  • Coi Strategy (S) là một giả thuyết. Mỗi quý, đội ngũ phải trình bày các bằng chứng (từ Leading Measures M) cho thấy giả thuyết này đang được chứng minh là đúng hay sai.

  • Nếu giả thuyết sai, hành động không phải là cố gắng làm tiếp, mà là thay đổi giả thuyết (Strategy).

Hành động 4: Đánh giá Rủi ro Liên kết (Alignment Risk).

  • Hàng quý, tổ chức một buổi họp liên chức năng (Cross-Functional Review) để các phòng ban trình bày các Measures (M) của họ đang làm cản trở hoặc hỗ trợ phòng ban khác như thế nào.

  • Mục đích: Tìm ra các xung đột ngầm và điều chỉnh Measures để đảm bảo lợi ích tập thể (Objective) được ưu tiên hơn lợi ích cục bộ (Phòng ban).

7.3. Thiết lập hệ thống “M” phục vụ ra quyết định, không phải báo cáo.

Tách Measures (M) thành hai nhóm rõ ràng: Measures Vận hành (Operational M) và Measures Chiến lược (Strategic M).

Hành động 5: Ưu tiên Leading Indicators.

  • Đảm bảo rằng 60-70% Measures (M) đang được theo dõi là Leading Indicators, có thể được can thiệp ngay lập tức (Ví dụ: Số lượng giờ học của nhân viên mới, Tỷ lệ chấp nhận yêu cầu chất lượng).

  • Yêu cầu người quản lý chỉ báo cáo những gì họ cần thay đổi, dựa trên dữ liệu.

Hành động 6: Loại bỏ Measures bị thao túng.

  • Thiết lập một quy trình kiểm toán (Audit) Measures hàng quý để loại bỏ các Measures quá dễ đạt hoặc không còn liên quan đến Strategy hiện tại.

  • Nếu một Measure luôn đạt 100%, hoặc nó không tạo ra sự thay đổi hành vi nào, hãy loại bỏ nó hoặc làm cho nó thách thức hơn.

7.4. Lời kết và định hướng tái cấu trúc.

Việc triển khai OGSM không phải là vấn đề về công cụ, mà là vấn đề về ý chí lãnh đạo và kỷ luật tổ chức. OGSM thành công khi nó trở thành thói quen tư duy và thói quen ra quyết định của Ban Điều hành.

Nếu tổ chức của bạn đang đối mặt với các vấn đề sau:

  • Chiến lược “đúng trên giấy” nhưng không tạo ra kết quả thực tế.

  • Các cuộc họp báo cáo trở thành “sân khấu trình diễn” thay vì nơi ra quyết định khó khăn.

  • Nguồn lực bị phân tán và mọi người không biết ưu tiên cao nhất là gì.

Đó là dấu hiệu của một hệ điều hành chiến lược bị lỗi, cần phải được tái cấu trúc từ cấp độ tư duy (O & S) đến cấp độ vận hành (G & M). Việc này đòi hỏi sự can thiệp chuyên sâu, phân tích cấu trúc tổ chức, và thiết lập lại nhịp độ vận hành.

Chỉ khi OGSM được điều hành như một hệ thống liên kết nhân quả, được hỗ trợ bởi các công cụ phân tích chiến lược nghiêm túc, doanh nghiệp mới có thể chuyển đổi từ bận rộn sang hiệu quả, từ mơ ước sang hiện thực chiến lược.

Nếu tổ chức của bạn đang ở điểm nghẽn này và cần một góc nhìn độc lập, chuyên sâu để tái cấu trúc hệ thống OGSM, các chủ doanh nghiệp hoặc những người được giao nhiệm vụ Tái cấu trúc nên nghiêm túc cân nhắc việc tìm kiếm sự tư vấn và góp ý chuyên nghiệp. Việc cải tổ hệ thống điều hành là một khoản đầu tư bắt buộc để đảm bảo sự phát triển bền vững và tập trung chiến lược.