Skip to content
OGSM

OGSM cho doanh nghiệp: Case study: Strategy của P&G khi áp dụng OGSM.

29 min read

OGSM cho doanh nghiệp

OGSM TRONG DOANH NGHIỆP: CASE STUDY: STRATEGY CỦA P&G KHI ÁP DỤNG OGSM

***

OGSM không phải là một công cụ lập kế hoạch được in ra rồi cất vào ngăn kéo. OGSM là hệ điều hành giúp doanh nghiệp của bạn thở và ra quyết định mỗi ngày, đặc biệt ở cấp độ Strategies (Chiến lược). Nếu bạn đang tìm kiếm phương pháp để biến các ý tưởng chiến lược thành hành động có thể đo lường và đạt được kết quả vượt trội, bạn cần hiểu sâu về cách thức OGSM hoạt động như một hệ tư duy điều hành.

***

MỤC LỤC CHI TIẾT

PHẦN I: HIỂU OGSM NHƯ MỘT HỆ TƯ DUY ĐIỀU HÀNH (OPERATING SYSTEM)

  1. Bản chất OGSM: Không phải Checklist, mà là Hệ thống Thẩm định Chiến lược
  2. Ngộ nhận Phổ biến Số 1: Đánh đồng OGSM với KPI hay OKR
  3. Cấu trúc Bốn Lớp Tư duy Chiến lược: O, G, S, M – Khác biệt về Pha Vận hành
  4. Rủi ro từ sự Mất cân bằng Ngược (Upside-down Planning)

PHẦN II: PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU LỚP O & G – TỪ KHÁT VỌNG ĐẾN ĐO LƯỜNG LỚN

  1. Objectives (O): Sự Cần thiết của Lựa chọn Chiến lược (Strategic Trade-offs)
  2. Goals (G): Từ Độ rộng (Scope) đến Độ sâu (Depth) – Xác định Mục tiêu Lượng tử
  3. Rủi ro Tổ chức: Khi O và G trở thành “Văn chương Thiếu trách nhiệm”

PHẦN III: STRATEGIES (S) – TRỌNG TÂM CỦA BÀI TOÁN VẬN HÀNH

  1. Strategy là Gì? Định nghĩa lại về Lựa chọn (Choice)
  2. Ngộ nhận Phổ biến Số 2: Strategy (S) là danh sách Hoạt động (Activity List)
  3. Case Study Tư duy P&G: Chiến lược không phải để Tối ưu hoá, mà để Chọn lọc
  4. Ba Tiêu chí Bắt buộc Thẩm định một Strategy (S) Hợp lệ
    1. Tính Tương hỗ (Mutual Reinforcement)
    2. Tính Phân bổ Nguồn lực (Resource Allocation)
    3. Tính Phản biện (Trade-off & Conflict)
  5. Hệ quả Thực tế: Khi S bị “Bẻ Cong” thành Tactic

PHẦN IV: MEASURES (M) VÀ HÀNH VI TỔ CHỨC

  1. Measures (M): Chuyển hóa Ý định thành Kết quả
  2. Sự Khác biệt Quyết định: Lead Measures (Đo lường Chủ động) và Lag Measures (Đo lường Kết quả)
  3. Rủi ro Dài hạn: Khi M chỉ phục vụ Báo cáo (Reporting) chứ không phải Điều hành (Governing)
  4. Hệ quả Phản tác dụng (The Cobra Effect) trong Đo lường Chiến lược

PHẦN V: CÁC SAI LẦM VẬN HÀNH NGHIÊM TRỌNG KHI TRIỂN KHAI OGSM

  1. Sai lầm 1: Đồng bộ hóa OGSM theo Phương ngang – Vấn đề “Chiến lược Độc lập” của các phòng ban
  2. Sai lầm 2: Lập kế hoạch OGSM Tầng Sâu (Micro-OGSM) – Căn bệnh Quản lý vi mô
  3. Sai lầm 3: OGSM Không gắn liền với Ngân sách (Budget) và Phân bổ Vốn (Capital Allocation)
  4. Sai lầm 4: OGSM Tĩnh – Thiếu cơ chế Review và Hiệu chỉnh Liên tục (The Feedback Loop)

PHẦN VI: KIẾN TẠO HỆ ĐIỀU HÀNH OGSM SỐNG ĐỘNG

  1. Khung Tư duy Đúng: Phân tách Vai trò Lãnh đạo Chiến lược và Lãnh đạo Vận hành
  2. Sử dụng OGSM như Bộ lọc Ra Quyết định (Decision Filter)
  3. Actionable Takeaways – Những Hành động Tư duy Cần Áp dụng Ngay

***

PHẦN I: HIỂU OGSM NHƯ MỘT HỆ TƯ DUY ĐIỀU HÀNH (OPERATING SYSTEM)

1. Bản chất OGSM: Không phải Checklist, mà là Hệ thống Thẩm định Chiến lược

Trong nhiều năm làm việc với các doanh nghiệp từ quy mô nhỏ đến các tập đoàn lớn đang tái cấu trúc, điều tôi nhận thấy là đa số các tổ chức tiếp cận OGSM (Objectives, Goals, Strategies, Measures) như một mẫu biểu cần được điền đầy đủ vào đầu năm tài chính. Họ tìm kiếm các khóa học để biết cách điền, chứ không phải cách tư duy theo hệ thống đó.

Đây là ngộ nhận căn bản và tai hại nhất.

OGSM không phải là công cụ lập kế hoạch; nó là một hệ thống tư duy điều hành và cơ chế buộc các nhà lãnh đạo phải đưa ra lựa chọn khó khăn. Nó buộc bạn phải kết nối Tầm nhìn (Vision) với Hành động hàng ngày (Daily Execution) thông qua một chuỗi các mối quan hệ nhân quả không thể phá vỡ. Nếu bạn thay đổi một Objectives (Mục tiêu lớn), toàn bộ Strategies (Chiến lược) và Measures (Đo lường) phải thay đổi theo. Nếu không, hệ thống bị đứt gãy.

Bản chất của OGSM nằm ở khả năng thẩm định tính logic và tính khả thi của chiến lược:

  • Chiến lược (S) của bạn có thực sự dẫn đến Mục tiêu Lớn (O)?
  • Bạn có thể đo lường (M) sự thành công của Chiến lược đó một cách khách quan không?
  • Bạn có sẵn sàng từ bỏ những việc không hỗ trợ Chiến lược (S) đó không? (Đây là điểm then chốt).

Khi OGSM được triển khai đúng, nó trở thành bộ gen (DNA) định hướng mọi quyết định phân bổ nguồn lực, từ ngân sách, nhân sự, đến thời gian của lãnh đạo.

2. Ngộ nhận Phổ biến Số 1: Đánh đồng OGSM với KPI hay OKR

Nhiều người, đặc biệt là các quản lý cấp trung, cố gắng ép OGSM vào khuôn khổ của OKR (Objectives and Key Results) hoặc chỉ xem nó là một tập hợp các KPI (Key Performance Indicators).

Sự khác biệt nằm ở phạm vi và cấp độ tư duy:

  • KPI/OKR (Thường là Cấp Tác nghiệp/Chức năng): Tập trung vào việc Làm Thế Nào (How) và Làm Bao Nhiêu (How Much) trong phạm vi đã định. OKR có tính linh hoạt cao, chu kỳ ngắn (quý), và thường là động lực cho đội nhóm.
  • OGSM (Cấp Chiến lược/Điều hành): Tập trung vào việc Chúng ta là ai (Who), Chúng ta sẽ đi đâu (Where) và Chúng ta sẽ thắng bằng cách nào (How to Win). OGSM có chu kỳ dài hơn (1-3 năm), định hình cấu trúc và văn hóa tổ chức.

Sự nhầm lẫn này dẫn đến việc doanh nghiệp lập ra các bảng OGSM quá vi mô, chất đầy các Mục tiêu Tác nghiệp (Operational Goals) thay vì Mục tiêu Chiến lược (Strategic Objectives). Khi đó, OGSM trở thành một danh sách công việc dài dòng, thay vì là một bản đồ định hướng.

3. Cấu trúc Bốn Lớp Tư duy Chiến lược: O, G, S, M – Khác biệt về Pha Vận hành

Để hiểu OGSM như một hệ điều hành, ta phải nhận diện bốn lớp này đại diện cho bốn pha tư duy khác nhau, nối tiếp nhau theo logic nhân quả:

Lớp Tư duyYếu tố ChínhPha Vận hànhTrả lời cho Câu hỏi
Objectives (O)Lựa chọn Chiến trườngĐịnh hướng (Direction)Chúng ta muốn trở thành ai? (Định tính, Cao cấp)
Goals (G)Đích đến Định lượngMục tiêu (Target)Khi nào chúng ta biết mình đã thắng? (Định lượng, Cụ thể)
Strategies (S)Các Đòn bẩy Cạnh tranhHành động (Action System)Chúng ta sẽ đạt được O và G bằng cách nào? (Chuỗi lựa chọn Tương hỗ)
Measures (M)Cơ chế Thẩm địnhĐánh giá (Feedback Loop)Chúng ta có đang đi đúng hướng không? (Đo lường Tiến độ S)
See also  OGSM cho doanh nghiệp: Làm sao chọn đúng chiến lược

Mối quan hệ nhân quả: Để đạt được O, chúng ta phải đạt G. Để đạt G, chúng ta phải thực hiện S. Và để biết S có hiệu quả không, chúng ta phải theo dõi M.

4. Rủi ro từ sự Mất cân bằng Ngược (Upside-down Planning)

Rủi ro lớn nhất là khi các nhà quản lý bắt đầu xây dựng OGSM từ dưới lên (từ M hoặc S). Ví dụ, một phòng ban đề xuất một Chiến lược (S) mới vì nó đang có công nghệ mới, mà không cần biết Chiến lược đó có phục vụ Mục tiêu (O) tổng thể của công ty hay không.

Khi đó, OGSM bị biến thành công cụ chính đáng hóa những hoạt động hiện có (Justifying Current Work) thay vì định hướng những việc cần làm (Directing Future Work). Hệ quả: Nguồn lực bị phân tán, mâu thuẫn giữa các phòng ban tăng cao, và kết quả cuối cùng không đóng góp vào mục tiêu chiến lược cốt lõi.

PHẦN II: PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU LỚP O & G – TỪ KHÁT VỌNG ĐẾN ĐO LƯỜNG LỚN

1. Objectives (O): Sự Cần thiết của Lựa chọn Chiến lược (Strategic Trade-offs)

Objective (O) là tuyên bố về khát vọng và đích đến chiến lược của công ty trong một khung thời gian nhất định (ví dụ: 3 năm). O không chỉ là “tăng trưởng” hay “lợi nhuận” – đó là kết quả của chiến lược; O phải trả lời câu hỏi về vị thế cạnh tranh mà doanh nghiệp muốn đạt được.

Ví dụ về O kém và O mạnh:

O Kém (Văn chương chung chung)O Mạnh (Có tính Lựa chọn và Đích đến)
Trở thành công ty hàng đầu thị trường.Trở thành người chơi số 1 về thị phần trong phân khúc B2B SaaS cho SME tại Đông Nam Á, thông qua mô hình phân phối dựa trên đối tác (Partnership-driven distribution).
Cải thiện trải nghiệm khách hàng.Thiết lập tiêu chuẩn vàng về mức độ hài lòng của khách hàng (NPS > 70) trong ngành bán lẻ trực tuyến, đặc biệt là thông qua tốc độ giao hàng và dịch vụ hậu mãi tự động hóa.

O mạnh mẽ buộc phải có sự lựa chọn và từ bỏ. Khi công ty P&G quyết định tập trung vào việc củng cố các thương hiệu tỷ đô và thoái vốn khỏi hàng trăm thương hiệu nhỏ hơn (trong chiến lược Tái cấu trúc danh mục đầu tư), đó là một Objective định hướng rõ ràng: “Tối đa hóa giá trị cổ đông bằng cách chỉ tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh bền vững.”

Thách thức lớn nhất của O: Lãnh đạo không dám cam kết. Họ thường viết O sao cho “ai cũng vui,” dẫn đến O trở thành một tuyên bố quá rộng, không yêu cầu bất kỳ sự thay đổi cấp tiến nào về cấu trúc hay phân bổ vốn.

2. Goals (G): Từ Độ rộng (Scope) đến Độ sâu (Depth) – Xác định Mục tiêu Lượng tử

Goals (G) là phiên bản định lượng, có thời hạn và có thể kiểm chứng được của Objectives (O). Nếu O là đỉnh núi, G là tọa độ chính xác của đỉnh núi đó.

Một sai lầm phổ biến là liệt kê G chỉ dựa trên kết quả tài chính (Revenue, EBITDA). Mặc dù những điều này quan trọng, nhưng G trong OGSM cần bao gồm ít nhất ba khía cạnh để thực sự dẫn dắt chiến lược:

  1. Goals Tài chính (Financial Goals): Tỷ suất lợi nhuận, Doanh thu, Tăng trưởng, ROCE (Return on Capital Employed).
  2. Goals Thị trường (Market Goals): Thị phần, Vị thế cạnh tranh (Competitive Ranking), Giá trị thương hiệu (Brand Equity).
  3. Goals Vận hành/Nội bộ (Operational/Internal Goals): Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, Mức độ gắn kết của nhân viên, Tỷ lệ đổi mới thành công.

Ví dụ: Nếu O là trở thành người dẫn đầu phân khúc B2B SaaS, thì G phải bao gồm: 1. Đạt doanh thu 50 triệu USD; 2. Chiếm 40% thị phần tại 3 thị trường cốt lõi; 3. Giảm chi phí thu hút khách hàng (CAC) xuống dưới 1.000 USD.

Nếu G chỉ là “tăng doanh thu 20%,” nó không đủ sâu sắc để định hình Strategies (S). Nó chỉ là kết quả mong muốn, chứ không phải là một mục tiêu lượng tử đòi hỏi thay đổi hành vi tổ chức.

3. Rủi ro Tổ chức: Khi O và G trở thành “Văn chương Thiếu trách nhiệm”

Trong các tổ chức lớn, O và G thường được viết bởi cấp điều hành (C-level) và sau đó được “thả xuống” cho cấp quản lý triển khai. Vấn đề nảy sinh khi:

  • Thiếu sự Sở hữu (Lack of Ownership): Cấp dưới thấy O và G là những con số áp đặt, không phải là cam kết chung.
  • Tính Không khả thi (Implausibility): O và G bị đẩy lên quá cao do áp lực cổ đông hoặc ban lãnh đạo muốn “câu chuyện lớn,” mà không có đánh giá thực tế về khả năng và nguồn lực hiện tại của tổ chức.
  • Đứt gãy liên kết: Nếu G không được lượng hóa chính xác, bất kỳ Strategies (S) nào cũng có thể được biện minh là hợp lệ, dẫn đến sự phân tán nguồn lực không kiểm soát.

PHẦN III: STRATEGIES (S) – TRỌNG TÂM CỦA BÀI TOÁN VẬN HÀNH

Đây là phần phức tạp nhất và thường là điểm thất bại của hầu hết các hệ thống OGSM trong thực tế. Strategy (S) không phải là một danh sách các hành động. Nó là một hệ thống các lựa chọn được thiết kế để tạo ra lợi thế cạnh tranh độc nhất, dẫn đến Mục tiêu (O) đã định.

1. Strategy là Gì? Định nghĩa lại về Lựa chọn (Choice)

Theo định nghĩa của Michael Porter và Roger Martin, chiến lược (Strategy) không chỉ là lập kế hoạch, mà là tập hợp các lựa chọn tích hợp và tương hỗ xác định cách thức một tổ chức sẽ đạt được lợi thế cạnh tranh duy trì.

Trong khung OGSM, Strategy (S) phải là câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: Chúng ta sẽ khác biệt hóa mình như thế nào để đạt được O và G, và chúng ta sẽ từ chối làm những việc gì?

Nếu Strategy của bạn có thể áp dụng cho bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào trong ngành mà không cần thay đổi, thì đó không phải là Strategy, đó là Nhu cầu Tối thiểu (Minimum Requirement).

2. Ngộ nhận Phổ biến Số 2: Strategy (S) là danh sách Hoạt động (Activity List)

Đây là sai lầm phổ biến nhất, khiến OGSM trở nên vô dụng. Khi nhà quản lý được yêu cầu đề xuất Strategy, họ thường liệt kê các hoạt động quen thuộc:

Danh sách Hoạt động (Activity)Chiến lược Đúng (Strategy – Lựa chọn)
Mở rộng thị trường ra khu vực phía Nam.Chuyển đổi mô hình Go-to-Market (GTM) từ phân phối truyền thống sang mô hình bán hàng trực tiếp (DTC) tại các khu vực đô thị loại 1 để kiểm soát trải nghiệm và biên lợi nhuận.
Cắt giảm chi phí vận hành.Tái thiết kế quy trình chuỗi cung ứng bằng cách hợp nhất 3 kho hàng thành 1 trung tâm phân phối tự động hóa để tăng tốc độ xử lý đơn hàng lên 40% và giảm chi phí logistics đầu cuối.
Đào tạo nhân viên bán hàng.Đầu tư vào Năng lực Số của đội ngũ bán hàng (Digital Sales Capability) thông qua nền tảng AI/Machine Learning để tối ưu hóa quy trình dẫn dắt khách hàng, tập trung vào các tài khoản giá trị cao (High-Value Accounts).

Nếu S của bạn bắt đầu bằng các động từ như Đào tạo, Cải tiến, Mở rộng, Cắt giảm—mà không chỉ rõ bằng cách nào và điều gì sẽ khác biệt—thì đó chỉ là một Activity. Chiến lược phải giải quyết vấn đề cạnh tranh, không chỉ là tối ưu hóa nội bộ.

3. Case Study Tư duy P&G: Chiến lược không phải để Tối ưu hoá, mà để Chọn lọc

P&G (Procter & Gamble) là một ví dụ điển hình về việc sử dụng hệ thống OGSM (hay các biến thể tương tự của nó, như Policy Deployment) để điều hành các lựa chọn chiến lược ở quy mô khổng lồ. Sự khác biệt cốt lõi trong tư duy của P&G là: Họ sử dụng OGSM để xác định nơi họ sẽ không chơi (Where Not To Play) cũng như nơi họ sẽ chơi (Where To Play).

Chiến lược nổi tiếng của P&G trong thập kỷ 2000-2010 không phải là làm sao để làm tốt hơn tất cả, mà là làm sao để thắng trong các phân khúc cốt lõi.

Phân tích Lựa chọn Chiến lược (S) của P&G:

  1. Objectives (O): Duy trì vị thế dẫn đầu trong các danh mục sản phẩm chủ lực (Core categories) và nâng cao hiệu suất vốn.
  2. Strategy (S) Cốt lõi: Tập trung nguồn lực vào 10 danh mục sản phẩm tỷ đô có khả năng tăng trưởng cao và thâm nhập các thị trường mới nổi (Focusing on the Core and Expanding the Reach).

Hệ thống Lựa chọn và Tương hỗ của P&G (ví dụ về một S cụ thể):

Lựa chọn Chiến lược (S)Nội dung Cụ thể (Choices)Trade-offs (Sự Từ bỏ)Tính Tương hỗ (Reinforcement)
S1: Thiết lập Hệ thống Đổi mới Mở (Connect + Develop)Hợp tác với các nhà phát minh và đối tác bên ngoài để đưa sản phẩm mới ra thị trường nhanh hơn, giảm chi phí R&D nội bộ.Giảm đầu tư vào R&D nội bộ 100%, chấp nhận rủi ro mất quyền kiểm soát IP một phần.Tăng tốc độ đổi mới (O), giảm chi phí vốn (G).
S2: Tối ưu hóa Chuỗi cung ứng theo Quy mô Vùng (Regional Scale Optimization)Hợp nhất việc mua sắm và sản xuất theo khu vực địa lý để tận dụng quy mô, đặc biệt tại thị trường Châu Á.Giảm khả năng tùy chỉnh sản phẩm vi mô cho từng quốc gia nhỏ lẻ; mất sự linh hoạt cục bộ.Giảm chi phí sản xuất (G), tăng biên lợi nhuận (O).
See also  OGSM cho doanh nghiệp: Những doanh nghiệp thất bại vì Objective sai hướng.

Trong tư duy OGSM, Chiến lược (S) của P&G không chỉ là một ý định; nó là một cam kết về việc phân bổ lại tài nguyên. Khi P&G quyết định S1, họ phải ngay lập tức giảm ngân sách R&D truyền thống và tăng ngân sách quản lý quan hệ đối tác bên ngoài. Đây chính là bằng chứng sống cho Chiến lược: sự chuyển dịch tài nguyên.

Nếu doanh nghiệp của bạn viết ra S mà không có sự chuyển dịch nguồn lực đi kèm, S đó chỉ là lời nói suông.

4. Ba Tiêu chí Bắt buộc Thẩm định một Strategy (S) Hợp lệ

Để đảm bảo Strategy (S) của bạn không phải là một danh sách Activity trá hình, nó phải vượt qua ba bài kiểm tra khắc nghiệt sau:

3.1. Tính Tương hỗ (Mutual Reinforcement)

Các Strategy không được tồn tại độc lập. Chúng phải là một hệ thống các lựa chọn hỗ trợ và tăng cường lẫn nhau, tạo ra một lợi thế tổng hợp mà đối thủ khó có thể sao chép bằng cách bắt chước từng phần.

Ví dụ: Chiến lược Chi phí Thấp (S1) sẽ vô nghĩa nếu không có Chiến lược Chuỗi cung ứng Tinh gọn (S2) và Chiến lược Tự động hóa Dịch vụ (S3). S1, S2, S3 phải tạo ra một hệ thống chi phí độc nhất, không chỉ là giảm giá đơn lẻ.

Khi thẩm định, hãy tự hỏi: Nếu chúng ta loại bỏ S2, S1 còn hiệu quả không? Nếu câu trả lời là CÓ, có nghĩa là S1 và S2 không có mối quan hệ tương hỗ mạnh mẽ, và khả năng cao chúng chỉ là các dự án rời rạc.

3.2. Tính Phân bổ Nguồn lực (Resource Allocation)

Chiến lược phải được gắn liền trực tiếp với việc phân bổ ngân sách, nhân sự, và thời gian của lãnh đạo. Nếu S của bạn đòi hỏi 50% tăng trưởng thị phần nhưng chỉ được cấp 10% ngân sách marketing so với năm trước (cùng các S khác cũng đòi hỏi nguồn lực tương tự), thì S đó là một sự ảo tưởng.

Khung tư duy cần thiết: Khi viết S, bạn phải viết kèm theo: Để thực hiện S này, chúng ta phải chuyển X% ngân sách từ Bộ phận A sang Bộ phận B, và tái phân bổ Y nhân sự từ dự án cũ sang dự án mới.

Sự thiếu vắng sự cam kết về nguồn lực chính là nguyên nhân khiến 90% các bản kế hoạch chiến lược thất bại.

3.3. Tính Phản biện (Trade-off & Conflict)

Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Một Strategy mạnh mẽ phải bao gồm việc từ bỏ một điều gì đó hoặc chấp nhận một xung đột rõ ràng.

Ví dụ:

  • Sản phẩm: Chúng ta chọn tối ưu hóa Tốc độ (Speed) thay vì Tùy biến (Customization). (Trade-off: Từ bỏ phân khúc khách hàng cần tùy biến cao).
  • Phân phối: Chúng ta chọn Kênh số hóa (Digital Channel) thay vì Bán lẻ truyền thống (Retail). (Trade-off: Chấp nhận mất doanh số từ khách hàng không quen dùng kỹ thuật số).

Nếu Chiến lược của bạn nghe có vẻ “đúng đắn” và “an toàn” với tất cả mọi người (win-win-win), khả năng rất cao là nó không phải là Strategy. Chiến lược là việc đưa ra những lựa chọn giới hạn, và lựa chọn giới hạn luôn gây ra sự phản đối trong tổ chức.

5. Hệ quả Thực tế: Khi S bị “Bẻ Cong” thành Tactic

Khi nhà quản lý cấp trung không hiểu bản chất chiến lược của S, họ sẽ biến S thành một tập hợp các Tactic (Chiến thuật) hoặc Projects (Dự án) quen thuộc.

Strategy (Lựa chọn Cạnh tranh)Tactic/Project (Hoạt động Cục bộ)
S: Thay đổi vị thế thương hiệu từ Giá rẻ sang Giá trị cao cấp (Value-driven Premium Positioning).T: Chạy chiến dịch giảm giá 15% trong tháng 10; P: Thiết kế lại website.
S: Tăng lợi thế cạnh tranh về chuỗi cung ứng bằng cách giảm thời gian từ đơn hàng đến giao nhận xuống 24 giờ.P: Mua thêm 5 xe tải giao hàng mới; P: Tuyển dụng thêm 10 nhân viên kho bãi.

Sự khác biệt là: Tactic/Project có thể hoàn thành, nhưng không nhất thiết dẫn đến O. Mua thêm xe tải (P) có thể giúp bạn giao hàng nhanh hơn, nhưng nó không phải là Chiến lược nếu nó không được củng cố bởi sự thay đổi về công nghệ định tuyến, quản lý kho hàng, và mô hình nhân sự. Nếu chỉ mua xe tải, bạn chỉ đang tiêu tiền.

Khi S bị bẻ cong thành Tactic, doanh nghiệp mất khả năng kiểm soát đường đi chiến lược. Họ bận rộn thực hiện hàng trăm dự án nhỏ lẻ (busy-ness) mà không đạt được sự dịch chuyển tổng thể (movement).

PHẦN IV: MEASURES (M) VÀ HÀNH VI TỔ CHỨC

Lớp Measures (M) trong OGSM là cơ chế phản hồi (Feedback Loop) cho thấy Strategy (S) có đang hoạt động hay không, và nếu không, nó đang thất bại ở điểm nào. Đây là điểm mà OGSM khác biệt hoàn toàn với Báo cáo Tài chính đơn thuần.

1. Measures (M): Chuyển hóa Ý định thành Kết quả

Measures (M) không chỉ là KPI. M trong OGSM là những chỉ số được chọn lọc kỹ lưỡng, trực tiếp đo lường sự tiến bộ và hiệu quả của Strategy (S) đã chọn, chứ không chỉ đo lường kết quả tài chính cuối kỳ (G).

Nếu S của bạn là “Tái định vị dịch vụ khách hàng thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi thông qua cá nhân hóa,” M của bạn không thể chỉ là “Giảm Chi phí Dịch vụ.” M phải là:

  • Tỷ lệ Khách hàng sử dụng các kênh Tự phục vụ (Self-Service Adoption Rate).
  • Tỷ lệ Giải quyết vấn đề Ngay trong Lần đầu tiên (First Contact Resolution Rate).
  • Chỉ số Tương tác cá nhân hóa (Personalization Engagement Score).

Các chỉ số M phải đủ chi tiết để bạn có thể ra quyết định điều chỉnh S ngay trong quá trình vận hành, không phải đợi đến cuối năm.

2. Sự Khác biệt Quyết định: Lead Measures (Đo lường Chủ động) và Lag Measures (Đo lường Kết quả)

Đây là phân biệt sống còn trong quản trị chiến lược:

  • Lag Measures (Đo lường Kết quả): Đo lường những gì đã xảy ra. Ví dụ: Doanh thu, Lợi nhuận, Thị phần (Đây chính là phần Goals – G). Chúng dễ đo lường nhưng bạn không thể tác động vào quá khứ.
  • Lead Measures (Đo lường Chủ động/Tiên lượng): Đo lường các hoạt động có tính tiên đoán cao sẽ dẫn đến Lag Measures mong muốn. Đây là những hoạt động mà nhân viên có thể trực tiếp kiểm soát và thay đổi.

Ví dụ:

  • O: Đạt vị thế dẫn đầu thị trường về dịch vụ.
  • G (Lag): NPS đạt 75.
  • S: Triển khai quy trình đào tạo đặc biệt cho đội ngũ Hỗ trợ (Tier 2 Support).
  • M (Lead): Số giờ đào tạo chuyên sâu mà mỗi nhân viên Tier 2 phải hoàn thành hàng tháng; Tỷ lệ áp dụng quy trình mới vào cuộc gọi.

Doanh nghiệp chỉ thực sự điều hành dựa trên OGSM khi họ tập trung vào việc quản lý Lead Measures. Nếu bạn chỉ họp bàn về Lag Measures, bạn chỉ đang thảo luận về lịch sử.

3. Rủi ro Dài hạn: Khi M chỉ phục vụ Báo cáo (Reporting) chứ không phải Điều hành (Governing)

Khi OGSM được triển khai như một công cụ báo cáo, tổ chức sẽ phát sinh các hành vi nguy hiểm:

  • Tạo ra “Ảo tưởng Hiệu suất”: Các nhà quản lý sẽ tập trung làm đẹp các chỉ số M có vẻ tốt (Vanity Metrics) và che giấu hoặc giải thích vòng vo các chỉ số đang kém hiệu quả, chỉ để đảm bảo “mẫu báo cáo luôn xanh.”
  • Điều chỉnh Mục tiêu (Goal Shifting): Thay vì điều chỉnh Strategy (S) khi M cho thấy sự thất bại, các nhà quản lý sẽ cố gắng thay đổi hoặc hạ thấp Mục tiêu (G) để đạt được sự “thành công” giả tạo.
  • Chủ nghĩa Báo cáo (Reporting over Action): Thay vì dành thời gian để phân tích dữ liệu M và đưa ra quyết định chiến lược, quản lý dành phần lớn thời gian để tổng hợp và trình bày dữ liệu trong các cuộc họp tuần, tháng.

Hệ quả là: OGSM trở thành một bộ tài liệu quan liêu, không còn khả năng cung cấp thông tin kịp thời để thay đổi hướng đi khi cần thiết, và toàn bộ hệ thống trở nên cứng nhắc và chậm chạp.

4. Hệ quả Phản tác dụng (The Cobra Effect) trong Đo lường Chiến lược

Trong quản trị, “Hiệu ứng Rắn Hổ Mang” xảy ra khi việc đo lường một chỉ số dẫn đến hành vi ngược lại với ý định ban đầu. Điều này thường xuyên xảy ra khi M được thiết lập không chính xác hoặc quá vi mô.

Ví dụ:

  • Ý định Chiến lược (S): Thúc đẩy Tăng trưởng Chất lượng.
  • Đo lường (M): Thưởng cho nhân viên bán hàng dựa trên Số lượng Khách hàng Mới (New Accounts).
  • Hành vi thực tế: Nhân viên bán hàng tập trung vào các khách hàng nhỏ, dễ chốt, không mang lại giá trị dài hạn, làm tăng chi phí quản lý khách hàng và giảm chất lượng tổng thể của danh mục đầu tư khách hàng.

Để tránh Hiệu ứng Cobra, Measures (M) phải được thiết kế theo cặp và cân bằng (Balanced Metrics), đo lường cả hiệu suất (Performance) và sức khỏe hệ thống (Health).

PHẦN V: CÁC SAI LẦM VẬN HÀNH NGHIÊM TRỌNG KHI TRIỂN KHAI OGSM

OGSM thất bại trong thực tế không phải vì khung tư duy sai, mà vì việc triển khai vận hành bị bẻ cong bởi cấu trúc tổ chức và hành vi lãnh đạo.

1. Sai lầm 1: Đồng bộ hóa OGSM theo Phương ngang – Vấn đề “Chiến lược Độc lập” của các phòng ban

Trong lý thuyết, OGSM phải được triển khai theo hình tháp: OGSM của Tổng công ty định hình OGSM của các Đơn vị Kinh doanh (BU), sau đó định hình OGSM của các Phòng ban Chức năng (Functional Departments).

Vấn đề: Rất nhiều doanh nghiệp chỉ lo lắng về sự phân cấp từ trên xuống (Vertical Alignment) mà bỏ qua sự đồng bộ hóa theo chiều ngang (Horizontal Synchronization).

Ví dụ:

  • S của Marketing: Tăng nhận diện thương hiệu trong phân khúc X.
  • S của Bán hàng: Tăng trưởng doanh số khách hàng phân khúc Y (phân khúc cũ).
  • S của Vận hành: Cắt giảm chi phí bằng cách giảm chất lượng vật liệu sản xuất.
See also  OGSM Trong Doanh Nghiệp: Phép Thử Vàng Cho Objective Để Kiến Tạo Sự Thay Đổi Và Đột Phá Vận Hành Thực Chiến

Ba Strategy này là độc lập và xung đột. S của Marketing và Bán hàng đang kéo tổ chức đi về hai hướng khác nhau (khách hàng mới vs. khách hàng cũ). S của Vận hành đang trực tiếp phá hoại nỗ lực tăng nhận diện thương hiệu của Marketing.

Khi thiếu sự đồng bộ ngang, các phòng ban sẽ tối ưu hóa hiệu suất cục bộ (Local Optimization) trên lưng của các phòng ban khác. Công ty sẽ không bao giờ đạt được tính Tương hỗ cần thiết để Chiến lược tổng thể thành công.

2. Sai lầm 2: Lập kế hoạch OGSM Tầng Sâu (Micro-OGSM) – Căn bệnh Quản lý vi mô

OGSM phải dừng lại ở cấp Chiến lược và cấp Độ ngũ Chiến lược. Nếu bạn yêu cầu OGSM đến cấp cá nhân hoặc đội nhóm vận hành nhỏ, bạn đã rơi vào bẫy Micro-OGSM.

  • OGSM Tầng Thượng (Strategic Level): Tập trung vào Lựa chọn và Đòn bẩy Cạnh tranh.
  • Cấp Vận hành (Operational Level): Tập trung vào Dự án và Quy trình (đây là nơi OKR/KPI phát huy tác dụng tốt nhất).

Khi OGSM bị kéo xuống quá sâu, Strategy (S) sẽ trở nên quá chi tiết, cứng nhắc và không thể điều chỉnh. Các nhà quản lý cấp cao bị sa lầy vào việc kiểm tra các chi tiết nhỏ lẻ (ví dụ: tiến độ của 500 dự án nhỏ) thay vì điều hành các Lựa chọn Chiến lược (ví dụ: có nên chuyển nguồn lực sang thị trường mới không?).

OGSM sinh ra để giải phóng nhà lãnh đạo khỏi chi tiết, buộc họ phải tập trung vào những đòn bẩy lớn. Nếu bạn đang quản lý OGSM hàng ngày, bạn đang làm sai vai trò.

3. Sai lầm 3: OGSM Không gắn liền với Ngân sách (Budget) và Phân bổ Vốn (Capital Allocation)

OGSM là một bản kế hoạch chiến lược. Ngân sách là công cụ tài chính để thực thi kế hoạch đó. Hai thứ này không thể tách rời.

Tuy nhiên, trong nhiều công ty, quá trình lập OGSM diễn ra vào tháng 11-12, và quá trình lập Ngân sách diễn ra vào tháng 1-2, thường bởi các nhóm khác nhau, sử dụng các giả định khác nhau.

Hệ quả: Bạn có một Chiến lược (S) tuyệt vời đòi hỏi đầu tư lớn vào Tự động hóa (S1), nhưng sau đó Ngân sách (Budget) lại được cắt giảm 30% để đảm bảo lợi nhuận ngắn hạn, khiến S1 không bao giờ đủ nguồn lực để triển khai.

Khi OGSM và Ngân sách không đồng bộ, Strategy chỉ là một văn bản nguyện vọng, và Ngân sách trở thành động lực duy nhất của tổ chức, thường là động lực theo hướng ngắn hạn (Short-termism) và phòng thủ (Risk Averse).

4. Sai lầm 4: OGSM Tĩnh – Thiếu cơ chế Review và Hiệu chỉnh Liên tục (The Feedback Loop)

Nhiều tổ chức lập OGSM, phân công trách nhiệm, rồi đợi đến cuộc họp chiến lược quý sau hoặc năm sau mới xem xét lại.

Chiến lược không phải là một văn kiện tĩnh. Nó là một giả thuyết (Hypothesis) về cách đạt được O và G. Nếu Measures (M) cho thấy giả thuyết này sai (thường là sau 6-9 tháng), bạn phải có cơ chế để Hiệu chỉnh Chiến lược (S).

Cơ chế Review Hiệu quả:

  • Review Vận hành (Operational Review – Hàng tháng): Tập trung vào Lead Measures (M) và tiến độ Dự án liên quan đến S. Mục đích: Đảm bảo các hoạt động đang đi đúng hướng.
  • Review Chiến lược (Strategic Review – Hàng quý): Tập trung vào Lag Measures (G) và đánh giá tính hợp lệ của Strategy (S). Mục đích: Có nên thay đổi hướng đi/lựa chọn chiến lược không? Có cần phân bổ lại nguồn lực không?
  • Review Tầm nhìn (Vision Review – Hàng năm): Đánh giá lại Objective (O) và thị trường.

Nếu chỉ tập trung vào Review Vận hành (Ai làm gì?) mà bỏ qua Review Chiến lược (Tại sao lại làm điều đó?), OGSM chỉ còn là công cụ quản lý vi mô, và tổ chức sẽ tiếp tục đi nhanh theo hướng sai.

PHẦN VI: KIẾN TẠO HỆ ĐIỀU HÀNH OGSM SỐNG ĐỘNG

Việc sửa chữa các sai lầm không nằm ở việc tạo ra các mẫu biểu mới, mà nằm ở việc tái cấu trúc các cuộc hội thoại và quy trình ra quyết định trong doanh nghiệp.

1. Khung Tư duy Đúng: Phân tách Vai trò Lãnh đạo Chiến lược và Lãnh đạo Vận hành

OGSM yêu cầu các nhà lãnh đạo phải đeo hai chiếc mũ khác nhau:

  1. Lãnh đạo Chiến lược (Strategic Leadership): Chịu trách nhiệm về O, G, và S (Lựa chọn). Vai trò này phải dành thời gian để thẩm định các giả định về thị trường, đối thủ, và nguồn lực nội bộ. Họ cần nhìn ra ngoài công ty.
  2. Lãnh đạo Vận hành (Operational Leadership): Chịu trách nhiệm về M, Tactic và Project. Vai trò này tập trung vào việc loại bỏ rào cản, đảm bảo sự đồng bộ ngang và cung cấp dữ liệu M chính xác. Họ cần nhìn vào nội bộ công ty.

Vấn đề là nhiều CEO và C-level dành 90% thời gian cho vai trò Vận hành (chữa cháy, quản lý nhân sự, họp bàn về chi tiết dự án) và chỉ 10% cho vai trò Chiến lược (ra quyết định lớn, Trade-offs).

Actionable Takeaway: Định nghĩa lại cơ chế họp. Các cuộc họp Chiến lược Hàng quý phải cấm tuyệt đối việc thảo luận về các vấn đề tác nghiệp nhỏ. Chúng phải tập trung vào việc đặt câu hỏi: Giả thuyết Strategy (S) của chúng ta có còn đúng không?

2. Sử dụng OGSM như Bộ lọc Ra Quyết định (Decision Filter)

Khi OGSM sống động, nó không chỉ là văn bản lập kế hoạch; nó là bộ lọc được áp dụng cho mọi quyết định lớn của tổ chức:

  • Nên đầu tư vào Dự án X không? → Dự án X có hỗ trợ trực tiếp và mạnh mẽ cho Strategy (S) nào trong OGSM không?
  • Nên mở rộng sang Thị trường Y không? → Thị trường Y có nằm trong Objective (O) đã định không? Việc mở rộng có phá vỡ các Trade-offs đã cam kết không?
  • Nên chi tiêu thêm 10 tỷ cho Marketing không? → Khoản chi này sẽ tác động đến Lead Measures (M) nào của Strategy (S) ưu tiên nhất?

Nếu một đề xuất không thể liên kết trực tiếp và rõ ràng (theo logic nhân quả) với ít nhất một Strategies (S) ưu tiên, nó phải bị loại bỏ, bất kể nó có vẻ hấp dẫn thế nào. Đây là cách OGSM buộc tổ chức phải nói KHÔNG với sự phân tâm.

3. Actionable Takeaways – Những Hành động Tư duy Cần Áp dụng Ngay

Để tái kích hoạt OGSM từ một công cụ báo cáo thành một hệ điều hành chiến lược, hãy bắt đầu bằng việc thay đổi cách bạn tư duy về bốn yếu tố cốt lõi:

1. Về Objectives (O) và Goals (G): Buộc Lãnh đạo Đưa ra Lựa chọn Khó Khăn

  • Đánh giá lại O của bạn: O có thể áp dụng cho bất kỳ công ty nào khác trong ngành không? Nếu CÓ, hãy viết lại O sao cho nó phản ánh vị thế cạnh tranh độc nhất mà bạn muốn đạt được (Ví dụ: Dẫn đầu về chi phí, hoặc Dẫn đầu về trải nghiệm, nhưng không phải cả hai cùng lúc).
  • Rà soát G: G có bao gồm đủ các chỉ số Market, Financial và Operational không? G có quá nhiều (trên 5-7 mục tiêu cấp cao) không? Hãy tập trung lại.

2. Về Strategies (S): Đừng viết Dự án, hãy viết Lựa chọn

  • Quy tắc 3×3: Hạn chế số lượng Strategies (S) cấp cao xuống 3-5 mục. Với mỗi S, hãy đảm bảo rằng nó có ít nhất 3 Trade-offs (Sự Từ bỏ) rõ ràng. Nếu không có Trade-off, đó là một Activity, không phải Chiến lược.
  • Bắt buộc gắn S với Ngân sách: Khi S được phê duyệt, yêu cầu kế hoạch chi tiết về việc chuyển dịch nguồn lực (ngân sách, nhân sự) từ các lĩnh vực khác sang để đảm bảo S được ưu tiên.

3. Về Measures (M): Quản lý Hành vi, không chỉ Kết quả

  • Phân biệt triệt để Lead và Lag Measures: Đảm bảo 80% thời gian họp điều hành tập trung vào việc thảo luận Lead Measures. Nếu Lead Measures đang tốt, hãy giữ nguyên S; nếu chúng xấu, hãy điều chỉnh hoạt động.
  • Tránh Hiệu ứng Cobra: Luôn thiết lập các M cân bằng (ví dụ: Tăng trưởng Doanh thu song song với Chất lượng Khách hàng/Tỷ lệ Khách hàng rời bỏ).

4. Về Văn hóa Tổ chức: Biến OGSM thành một Thói quen Điều hành

  • Cố định Chu kỳ Review Chiến lược: Thiết lập các cuộc họp Review Chiến lược 90 phút hàng quý, chỉ tập trung vào O, G, S, M (tuyệt đối không nói về nhân sự hay vận hành vi mô).
  • Dùng ngôn ngữ OGSM: Buộc toàn bộ tổ chức sử dụng ngôn ngữ chung O, G, S, M trong mọi cuộc thảo luận, từ đầu tư, tuyển dụng đến phát triển sản phẩm, để đảm bảo mọi quyết định đều có căn cứ chiến lược.

OGSM thành công khi nó trở thành một sự khó chịu cần thiết – buộc các nhà lãnh đạo phải đối mặt với thực tế về nguồn lực hữu hạn, và đưa ra những lựa chọn giới hạn, đau đớn nhưng cần thiết để thắng cuộc chơi lớn.

***

Để đạt được sự chuyển đổi này, doanh nghiệp cần một người đồng hành có khả năng thiết kế hệ thống và dẫn dắt các cuộc hội thoại chiến lược khó khăn. Quá trình tái cấu trúc OGSM không chỉ là thiết kế biểu mẫu, mà là tái cấu trúc tư duy lãnh đạo và quy trình phân bổ nguồn lực.

Nếu doanh nghiệp của bạn (hoặc đội ngũ Tái cấu trúc) đang gặp khó khăn trong việc biến Chiến lược thành Hành động có thể đo lường, hay khi OGSM được viết ra rất hay nhưng không thể chạy trong thực tế, hãy liên hệ để cùng phân tích các điểm nghẽn và xây dựng lại hệ thống điều hành phù hợp với mục tiêu tăng trưởng dài hạn.