Skip to content
OGSM

OGSM cho doanh nghiệp: Cách đặt Goals theo SMART

31 min read

OGSM cho doanh nghiệp

Trong hành trình kiến tạo và phát triển một doanh nghiệp vững mạnh, việc thiết lập phương hướng rõ ràng là yếu tố tiên quyết. OGSM, một khung chiến lược tinh gọn nhưng vô cùng mạnh mẽ, chính là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp chuyển hóa tầm nhìn thành hành động cụ thể. Và trái tim của OGSM, nơi mọi chiến lược được định hình để tạo ra giá trị thực, chính là các Goals – những mục tiêu cụ thể và đo lường được. Hiểu sâu sắc và vận dụng hiệu quả nguyên tắc đặt Goals theo SMART không chỉ là một kỹ năng, mà là nền tảng để biến khát vọng thành hiện thực. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cách đặt Goals theo SMART và những thách thức doanh nghiệp thường gặp phải trong quá trình này.

OGSM, viết tắt của Objective, Goals, Strategies, Measures, là một công cụ hoạch định chiến lược toàn diện, giúp doanh nghiệp thiết lập một lộ trình rõ ràng từ tầm nhìn dài hạn đến các hành động hàng ngày. Trong đó, “Goals” chính là những chỉ số định lượng cụ thể, minh bạch, có thể đo lường được, giúp chúng ta biết được liệu mình có đang đi đúng hướng để đạt được Objective (Mục tiêu tổng thể) hay không. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào một trong những nguyên tắc vàng để thiết lập những Goals đó: nguyên tắc SMART. Đây không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà là một phương pháp thực tiễn đã được kiểm chứng, giúp hàng ngàn doanh nghiệp trên thế giới chuyển hóa những ý định mơ hồ thành những kết quả đột phá. Việc đặt Goals không phải chỉ là viết ra vài con số; đó là quá trình tư duy chiến lược sâu sắc, đòi hỏi sự am hiểu về năng lực nội tại, bối cảnh thị trường và tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp. Một Goals được đặt ra đúng cách sẽ là ngọn hải đăng soi sáng cho mọi hoạt động, từ đội ngũ kinh doanh đến sản xuất, từ marketing đến chăm sóc khách hàng. Nếu doanh nghiệp của bạn đang trăn trở về việc làm thế nào để các mục tiêu không chỉ nằm trên giấy mà thực sự được hiện thực hóa, làm thế nào để từng đồng vốn đầu tư mang lại hiệu quả tối ưu, hay làm thế nào để toàn bộ đội ngũ cùng hướng về một đích đến chung với năng lượng và sự chủ động cao nhất, thì việc áp dụng SMART vào quá trình thiết lập Goals trong khung OGSM chính là chìa khóa bạn đang tìm kiếm.

Trước hết, hãy cùng nhìn nhận một thực tế phổ biến: rất nhiều doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, dù mới thành lập hay đã có tuổi đời, đều gặp khó khăn trong việc thiết lập và đạt được các mục tiêu. Lý do thường nằm ở việc các mục tiêu được đặt ra quá chung chung, thiếu tính cụ thể, không có khả năng đo lường rõ ràng, hoặc đôi khi quá xa vời, không có tính khả thi, hay không thực sự liên quan đến chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Hãy thử nghĩ xem, đã bao nhiêu lần bạn nghe thấy những mục tiêu như “Tăng trưởng doanh số”, “Cải thiện dịch vụ khách hàng”, hay “Nâng cao hiệu suất hoạt động”? Những mục tiêu này nghe có vẻ tích cực, nhưng thực tế lại thiếu đi “linh hồn” để có thể chuyển hóa thành hành động. Chúng giống như một la bàn mà không có kim chỉ hướng, khiến đội ngũ lạc lối giữa biển thông tin và công việc. Khi mục tiêu không rõ ràng, nhân viên không biết chính xác mình cần làm gì để đạt được nó, các nguồn lực bị phân tán, và tệ hơn, không có cơ sở nào để đánh giá thành công hay thất bại. Điều này dẫn đến sự mất động lực, lãng phí thời gian và chi phí, và cuối cùng là bỏ lỡ những cơ hội phát triển quý giá.

Đó chính là lý do vì sao nguyên tắc SMART trở nên thiết yếu. SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Mỗi yếu tố trong SMART không chỉ là một quy tắc riêng lẻ, mà là một mảnh ghép không thể thiếu, kết hợp lại tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh về mục tiêu hiệu quả. Việc bỏ qua dù chỉ một yếu tố cũng có thể khiến mục tiêu trở nên khuyết tật và khó đạt được.

Chúng ta sẽ đi sâu vào từng chữ cái trong SMART để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách ứng dụng của nó trong bối cảnh doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra những vấn đề thường gặp và cách khắc phục.

S – SPECIFIC (Cụ thể)

Chữ “S” trong SMART yêu cầu mục tiêu phải thật cụ thể, rõ ràng, không mơ hồ. Thay vì nói “Cải thiện trải nghiệm khách hàng”, một mục tiêu Specific sẽ là “Giảm thời gian chờ đợi trung bình của khách hàng khi gọi đến tổng đài hỗ trợ từ 5 phút xuống còn 2 phút”. Sự khác biệt ở đây là rất lớn. Khi mục tiêu không cụ thể, mỗi cá nhân hoặc bộ phận sẽ tự hiểu theo cách riêng của mình, dẫn đến sự thiếu đồng bộ và phân tán nguồn lực. Điều này đặc biệt đúng trong các doanh nghiệp lớn, nơi có nhiều phòng ban với các chức năng và ưu tiên khác nhau. Nếu mục tiêu chung chung, phòng Marketing có thể tập trung vào chiến dịch truyền thông, trong khi phòng Chăm sóc khách hàng lại ưu tiên đào tạo nhân viên, và cả hai đều nghĩ rằng mình đang “cải thiện trải nghiệm khách hàng” mà không hề có sự phối hợp hay định hướng chung.

Vấn đề thường gặp:

1. Mục tiêu quá rộng hoặc quá mơ hồ: Nhiều doanh nghiệp đặt ra những mục tiêu vĩ đại nhưng thiếu tính chi tiết. Ví dụ: “Trở thành công ty dẫn đầu thị trường” hoặc “Nâng cao chất lượng sản phẩm”. Những mục tiêu này dù có vẻ cao cả nhưng lại không cho biết chính xác “dẫn đầu” nghĩa là gì, “chất lượng” được định nghĩa ra sao. Điều này khiến đội ngũ không biết bắt đầu từ đâu, không thể lên kế hoạch hành động cụ thể.

2. Sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng, đa nghĩa: Các từ như “nhiều hơn”, “tốt hơn”, “nhanh hơn”, “hiệu quả hơn” thường được sử dụng mà không có định nghĩa cụ thể. “Nhiều hơn” là bao nhiêu? “Tốt hơn” so với cái gì và ở khía cạnh nào? Sự thiếu rõ ràng này gây ra sự nhầm lẫn và khó khăn trong việc đánh giá tiến độ.

3. Thiếu câu trả lời cho các câu hỏi quan trọng: Một mục tiêu cụ thể cần trả lời được các câu hỏi như: Ai sẽ làm gì? Điều gì cần đạt được? Ở đâu? Khi nào? Tại sao mục tiêu này lại quan trọng? Ví dụ, nếu mục tiêu là “Tăng doanh số”, cần phải hỏi: Tăng doanh số của sản phẩm nào? Ở thị trường nào? Bởi bộ phận nào? Với đối tượng khách hàng nào? Để đạt được mục đích gì?

Cách đặt Goals Specific:

Để làm cho mục tiêu trở nên cụ thể, hãy áp dụng nguyên tắc 5W (Who, What, When, Where, Why) và 1H (How):

What (Cái gì): Điều gì cần được thực hiện? Mục tiêu chính là gì? (Ví dụ: Ra mắt sản phẩm X, Tăng thị phần sản phẩm Y).

Why (Tại sao): Tại sao mục tiêu này quan trọng? Lợi ích của nó là gì? (Ví dụ: Để mở rộng phân khúc khách hàng mới, Để tăng doanh thu tổng thể).

Who (Ai): Ai sẽ chịu trách nhiệm chính hoặc tham gia vào việc đạt được mục tiêu này? (Ví dụ: Phòng Marketing và đội ngũ phát triển sản phẩm, Đội ngũ kinh doanh khu vực phía Nam).

Where (Ở đâu): Nếu có liên quan, mục tiêu này sẽ được thực hiện ở đâu? (Ví dụ: Thị trường TP.HCM, Kênh online).

Which (Cái nào): Những tài nguyên hoặc hạn chế nào liên quan? (Ví dụ: Với ngân sách 500 triệu, trong vòng 3 tháng).

Ví dụ minh họa:
Mục tiêu chung chung: “Cải thiện hiệu suất Marketing.”
Mục tiêu Specific: “Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập website thành khách hàng tiềm năng (leads) cho sản phẩm A lên 15% trong Quý 3 năm nay, thông qua việc tối ưu hóa trang đích và triển khai chiến dịch quảng cáo trả phí trên Facebook và Google Ads, nhằm giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới.”

Tác động của mục tiêu Specific:

Định hướng rõ ràng: Khi mục tiêu cụ thể, mọi người trong tổ chức đều hiểu rõ mình đang hướng tới điều gì, giảm thiểu sự mơ hồ và phỏng đoán.

Phân bổ nguồn lực hiệu quả: Với một mục tiêu rõ ràng, việc phân bổ ngân sách, nhân sự và thời gian sẽ chính xác hơn, tránh lãng phí.

Tăng cường sự hợp tác: Các phòng ban có thể dễ dàng phối hợp vì họ biết chính xác vai trò của mình trong bức tranh tổng thể.

Nền tảng cho sự đo lường: Một mục tiêu cụ thể là bước đầu tiên để có thể đo lường được. Không thể đo lường một thứ không rõ ràng.

Trong khuôn khổ OGSM, các “Goals” phải cực kỳ Specific. Objective là bức tranh lớn, còn Goals là những điểm mốc cụ thể, được định lượng rõ ràng, giúp ta tiến gần hơn đến bức tranh đó. Nếu Goals không Specific, Strategies sẽ trở nên mơ hồ và Measures sẽ không có gì để đo lường. Đây là lý do vì sao chữ S là nền tảng vững chắc cho toàn bộ khung SMART và OGSM. Đừng ngần ngại dành thời gian để đào sâu và làm rõ từng chi tiết nhỏ của mục tiêu. Việc đầu tư công sức vào giai đoạn này sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian và nguồn lực về sau.

See also  OGSM cho doanh nghiệp: Đặc điểm của một Strategy tốt (tập trung, khả thi, tạo lợi thế cạnh tranh).

M – MEASURABLE (Đo lường được)

Chữ “M” trong SMART là về khả năng đo lường. Một mục tiêu cần có các chỉ số rõ ràng để có thể theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả cuối cùng. Nếu bạn không thể đo lường nó, bạn không thể quản lý nó, và do đó, bạn không thể cải thiện nó. Mục tiêu “Tăng cường sự hài lòng của nhân viên” nghe có vẻ tốt, nhưng làm thế nào để bạn biết liệu mình có đạt được nó hay không? Một mục tiêu Measurable sẽ là “Đạt mức chỉ số hài lòng của nhân viên (eNPS) là 70 điểm vào cuối năm nay”.

Vấn đề thường gặp:

1. Thiếu các chỉ số định lượng: Nhiều mục tiêu chỉ dừng lại ở mong muốn mà không có bất kỳ con số, tỷ lệ, hoặc đơn vị đo lường cụ thể nào. Ví dụ: “Xây dựng đội ngũ bán hàng mạnh mẽ hơn”. Mạnh mẽ hơn là như thế nào? Dựa trên tiêu chí gì?

2. Sử dụng các chỉ số không phù hợp hoặc khó thu thập: Đôi khi doanh nghiệp cố gắng đặt ra các chỉ số, nhưng lại chọn những chỉ số quá phức tạp, khó thu thập dữ liệu, hoặc không thực sự phản ánh đúng bản chất của mục tiêu. Ví dụ: cố gắng đo lường “mức độ sáng tạo” bằng một thang điểm chủ quan mà không có tiêu chí rõ ràng.

3. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà bỏ qua các chỉ số dẫn dắt (leading indicators): Một số doanh nghiệp chỉ đo lường kết quả cuối cùng (ví dụ: tổng doanh thu) mà không theo dõi các chỉ số trung gian (ví dụ: số cuộc gọi bán hàng, tỷ lệ chuyển đổi từ demo sang ký hợp đồng) có thể giúp dự đoán và điều chỉnh kịp thời.

Cách đặt Goals Measurable:

Để làm cho mục tiêu trở nên đo lường được, bạn cần xác định rõ ràng các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) và các mốc thời gian để theo dõi.

Xác định chỉ số định lượng: Cần có một con số, tỷ lệ phần trăm, số lượng, hoặc một thang đo cụ thể.

Thiết lập điểm chuẩn (baseline) và mục tiêu (target): Bạn cần biết điểm xuất phát của mình (hiện tại là bao nhiêu?) và điểm đến mong muốn (muốn đạt bao nhiêu?).

Xác định phương pháp và tần suất đo lường: Làm thế nào để thu thập dữ liệu? Ai sẽ chịu trách nhiệm? Tần suất cập nhật là bao lâu (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý)?

Phân biệt chỉ số kết quả (lagging indicators) và chỉ số dẫn dắt (leading indicators):

Leading Indicators: Những yếu tố có thể dự đoán kết quả trong tương lai (ví dụ: số lượng cuộc gọi bán hàng, số lần tương tác trên mạng xã hội).

Lagging Indicators: Kết quả thực tế đã đạt được (ví dụ: tổng doanh thu, số lượng khách hàng mới).

Ví dụ minh họa:
Mục tiêu chung chung: “Tăng cường sự hiện diện trực tuyến của thương hiệu.”
Mục tiêu Measurable: “Tăng số lượng người theo dõi trên fanpage Facebook lên 20% (từ 10.000 lên 12.000) và số lượt tương tác trung bình trên mỗi bài đăng lên 30% (từ 100 lên 130) trong vòng 3 tháng tới.”

Tác động của mục tiêu Measurable:

Theo dõi tiến độ hiệu quả: Cho phép doanh nghiệp theo dõi xem mục tiêu có đang đi đúng hướng hay không, và có cần điều chỉnh chiến lược hay không.

Tăng cường trách nhiệm giải trình: Khi có các chỉ số rõ ràng, mỗi cá nhân và bộ phận đều có trách nhiệm cụ thể trong việc đạt được các con số đó.

Đánh giá khách quan: Giúp đánh giá hiệu suất một cách khách quan, dựa trên dữ liệu chứ không phải cảm tính.

Cơ sở để ra quyết định: Dữ liệu từ việc đo lường cung cấp thông tin quý giá để đưa ra các quyết định chiến lược, từ việc phân bổ lại nguồn lực đến điều chỉnh kế hoạch.

Một trong những thách thức lớn nhất khi đặt Goals Measurable là việc xác định các chỉ số thực sự có ý nghĩa và khả thi để theo dõi. Đôi khi, doanh nghiệp có thể rơi vào bẫy của “số liệu phù phiếm” (vanity metrics) – những con số nghe có vẻ ấn tượng nhưng không thực sự đóng góp vào giá trị kinh doanh cốt lõi (ví dụ: số lượt xem trang không có chuyển đổi, số lượt thích bài viết không đi kèm tương tác sâu). Điều quan trọng là phải lựa chọn các chỉ số mà khi cải thiện, sẽ trực tiếp dẫn đến việc đạt được Objective lớn hơn của OGSM.

Để Goals thực sự Measurable, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu. Điều này có thể bao gồm các công cụ CRM, ERP, Google Analytics, các công cụ quản lý dự án, hoặc thậm chí là các bảng tính Excel được thiết kế cẩn thận. Quan trọng là dữ liệu phải được cập nhật thường xuyên, chính xác và dễ tiếp cận để mọi người trong tổ chức có thể theo dõi và hành động. Việc thiết lập các cuộc họp định kỳ để đánh giá tiến độ dựa trên các số liệu đo lường cũng là một phần không thể thiếu. Điều này giúp duy trì sự tập trung, khuyến khích sự chủ động và tạo cơ hội để giải quyết các vấn đề phát sinh một cách kịp thời.

A – ACHIEVABLE (Khả thi/Đạt được)

Chữ “A” trong SMART đòi hỏi mục tiêu phải khả thi và thực tế, nhưng cũng đủ thách thức để thúc đẩy sự nỗ lực. Mục tiêu “Tăng gấp đôi doanh thu trong một tháng” có thể hấp dẫn, nhưng với hầu hết các doanh nghiệp, nó không khả thi và có thể dẫn đến sự thất vọng và kiệt sức. Một mục tiêu Achievable hơn có thể là “Tăng doanh thu thêm 15% trong vòng sáu tháng tới bằng cách mở rộng kênh phân phối trực tuyến”.

Vấn đề thường gặp:

1. Mục tiêu quá tham vọng, thiếu cơ sở thực tế: Rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các startup hoặc những doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển nhanh, có xu hướng đặt ra những mục tiêu “trên trời” mà không xem xét kỹ lưỡng nguồn lực hiện có (nhân sự, ngân sách, công nghệ, thời gian), năng lực cạnh tranh, và điều kiện thị trường. Điều này dẫn đến tình trạng mục tiêu không bao giờ đạt được, gây mất tinh thần, hoài nghi và giảm sút động lực làm việc.

2. Mục tiêu quá dễ dàng, không tạo động lực: Ngược lại, một số doanh nghiệp lại đặt ra những mục tiêu quá an toàn, dễ dàng đạt được. Điều này không khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới hoặc nỗ lực vượt bậc từ đội ngũ. Khi mục tiêu không tạo ra thách thức, nhân viên có thể cảm thấy nhàm chán, không phát huy hết tiềm năng và bỏ lỡ cơ hội phát triển.

3. Không đánh giá đúng năng lực nội tại và yếu tố bên ngoài: Việc đặt mục tiêu Achievable đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp, cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài (cạnh tranh, kinh tế, pháp luật, xu hướng thị trường). Thiếu đi phân tích này, mục tiêu dễ trở nên phi thực tế.

Cách đặt Goals Achievable:

Để đảm bảo mục tiêu khả thi, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và đánh giá thực tế:

Phân tích nguồn lực: Đánh giá các nguồn lực hiện có: tài chính (ngân sách), nhân sự (số lượng, kỹ năng, kinh nghiệm), công nghệ, thời gian. Liệu những nguồn lực này có đủ để đạt được mục tiêu? Nếu không, cần bổ sung những gì và có khả năng bổ sung không?

Đánh giá năng lực nội tại: Dựa trên hiệu suất trong quá khứ, năng lực đội ngũ, quy trình hiện tại. Có những rào cản nội bộ nào cần phải vượt qua?

Nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh: Liệu mục tiêu có phù hợp với bối cảnh thị trường hiện tại? Đối thủ đang làm gì? Có những yếu tố nào từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu?

Tham khảo ý kiến của đội ngũ: Những người trực tiếp thực hiện công việc thường có cái nhìn thực tế nhất về tính khả thi của mục tiêu. Việc tham vấn ý kiến của họ không chỉ giúp mục tiêu trở nên thực tế hơn mà còn tăng cường sự cam kết và trách nhiệm.

Đặt mục tiêu “stretch” nhưng vẫn trong tầm với: Mục tiêu nên thách thức để thúc đẩy sự phát triển, nhưng không đến mức phi thực tế. Một mục tiêu Achievable tốt sẽ khiến đội ngũ phải nỗ lực, học hỏi điều mới, nhưng vẫn cảm thấy có khả năng đạt được.

Ví dụ minh họa:
Mục tiêu chung chung: “Mở rộng thị trường ra toàn cầu.”
Mục tiêu Achievable: “Thâm nhập thành công vào thị trường Singapore trong vòng 12 tháng tới, đạt được 50 khách hàng doanh nghiệp đầu tiên, bằng cách tận dụng mối quan hệ đối tác hiện có và triển khai chiến lược marketing kỹ thuật số tập trung.” (Thay vì ngay lập tức nghĩ đến toàn cầu, tập trung vào một thị trường cụ thể, có tiềm năng và trong tầm với của nguồn lực hiện tại).

Tác động của mục tiêu Achievable:

Duy trì động lực và sự cam kết: Khi mục tiêu được xem là khả thi, đội ngũ sẽ có động lực cao hơn để nỗ lực và cam kết thực hiện.

See also  OGSM cho doanh nghiệp: Mối quan hệ giữa Objective và văn hóa doanh nghiệp.

Tăng cường sự tự tin: Việc đạt được các mục tiêu khả thi giúp xây dựng sự tự tin cho cá nhân và toàn bộ tổ chức, tạo đà cho những mục tiêu lớn hơn trong tương lai.

Phân bổ nguồn lực hợp lý: Giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan, tránh đầu tư quá mức vào những mục tiêu không khả thi hoặc thiếu nguồn lực cần thiết.

Khuyến khích lập kế hoạch thực tế: Khi mục tiêu khả thi, quá trình lập kế hoạch hành động sẽ trở nên thực tế và chi tiết hơn, vì mọi người tin rằng nỗ lực của họ sẽ mang lại kết quả.

Để thực sự làm cho Goals trở nên Achievable, đôi khi chúng ta cần phải phá vỡ một mục tiêu lớn thành nhiều mục tiêu nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, mỗi mục tiêu nhỏ lại tuân thủ nguyên tắc SMART. Điều này giúp giảm bớt cảm giác choáng ngợp và tạo ra những “chiến thắng” nhỏ trên đường đi, giữ vững tinh thần cho đội ngũ. Trong bối cảnh OGSM, một Goal cần phải Achievable để các Strategies đi kèm nó có thể được triển khai một cách thực tế và các Measures có thể được theo dõi mà không gây áp lực quá lớn hoặc sự nản chí. Việc đánh giá tính khả thi không phải là một công việc làm một lần rồi thôi; nó là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự linh hoạt để điều chỉnh mục tiêu khi có những thay đổi đáng kể trong môi trường kinh doanh hoặc năng lực nội tại của doanh nghiệp.

R – RELEVANT (Liên quan)

Chữ “R” trong SMART nhấn mạnh rằng mục tiêu phải có ý nghĩa và liên quan trực tiếp đến chiến lược tổng thể, tầm nhìn và sứ mệnh của doanh nghiệp. Mục tiêu “Tăng số lượng người theo dõi trên TikTok lên 1 triệu” có thể rất hấp dẫn, nhưng liệu nó có Relevant với một công ty sản xuất máy móc công nghiệp nặng mà đối tượng khách hàng là các doanh nghiệp B2B lớn? Có thể không. Một mục tiêu Relevant hơn có thể là “Tăng số lượng yêu cầu báo giá từ các khách hàng doanh nghiệp tiềm năng lên 20% thông qua các sự kiện ngành và quảng cáo LinkedIn”.

Vấn đề thường gặp:

1. Mục tiêu không phù hợp với chiến lược tổng thể: Đây là vấn đề phổ biến khi các phòng ban đặt ra mục tiêu riêng lẻ mà không có sự liên kết với Objective chung của doanh nghiệp. Ví dụ: phòng HR tập trung vào việc tổ chức các buổi team-building hoành tráng trong khi Objective chính của công ty đang là cắt giảm chi phí để vượt qua giai đoạn khó khăn.

2. Mục tiêu không đóng góp vào tầm nhìn dài hạn: Đôi khi, các mục tiêu chỉ là những hoạt động “bận rộn” (busy work) mà không thực sự tiến gần hơn đến mục tiêu dài hạn hoặc sứ mệnh cốt lõi của doanh nghiệp. Chúng có thể tạo ra cảm giác hoạt động nhưng không tạo ra giá trị bền vững.

3. Thiếu sự nhất quán giữa các mục tiêu khác nhau: Khi các Goals không Relevant với nhau hoặc thậm chí mâu thuẫn, chúng có thể tạo ra sự cạnh tranh nội bộ không lành mạnh, phân tán nguồn lực và làm suy yếu hiệu quả tổng thể. Ví dụ: mục tiêu tăng thị phần bằng mọi giá có thể mâu thuẫn với mục tiêu duy trì tỷ suất lợi nhuận cao.

Cách đặt Goals Relevant:

Để đảm bảo mục tiêu liên quan, cần có sự hiểu biết sâu sắc về bức tranh lớn và khả năng liên kết mục tiêu cá nhân/bộ phận với nó:

Hiểu rõ Objective (mục tiêu tổng thể) của OGSM: Mục tiêu cá nhân/bộ phận phải là một phần đóng góp vào Objective chung của doanh nghiệp. Mục tiêu đó có giúp doanh nghiệp đạt được tầm nhìn chiến lược của mình không?

Liên kết với sứ mệnh và giá trị cốt lõi: Mục tiêu có phù hợp với sứ mệnh và những giá trị mà doanh nghiệp đề cao không? Nó có giúp củng cố bản sắc thương hiệu không?

Phân tích tác động: Tự hỏi: Nếu chúng ta đạt được mục tiêu này, điều gì sẽ xảy ra? Liệu nó có mang lại lợi ích thực sự cho doanh nghiệp? Liệu nó có giải quyết một vấn đề quan trọng hoặc khai thác một cơ hội lớn?

Đảm bảo sự nhất quán trong tổ chức: Các Goals ở các cấp độ khác nhau (cấp công ty, cấp phòng ban, cấp cá nhân) cần phải được liên kết và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này thường được thực hiện thông qua cơ chế “cascading goals” (mục tiêu thác đổ) từ trên xuống dưới.

Ví dụ minh họa:
Objective chung của doanh nghiệp: “Trở thành nhà cung cấp giải pháp công nghệ bền vững hàng đầu tại Việt Nam.”
Mục tiêu Relevant: “Phát triển và ra mắt ba giải pháp công nghệ tiết kiệm năng lượng mới trong vòng 18 tháng tới, đạt chứng nhận xanh theo tiêu chuẩn quốc tế, để mở rộng danh mục sản phẩm bền vững và thu hút khách hàng có ý thức về môi trường.”
Mục tiêu không Relevant: “Tăng doanh số bán hàng của dòng sản phẩm công nghệ cũ đã lỗi thời thêm 10% trong quý tới.” (Dù có thể tăng doanh số, nhưng lại đi ngược lại với Objective về công nghệ bền vững).

Tác động của mục tiêu Relevant:

Tăng cường sự tập trung và định hướng chiến lược: Khi mọi mục tiêu đều Relevant với bức tranh lớn, toàn bộ tổ chức sẽ có một định hướng rõ ràng và tập trung nguồn lực vào những gì thực sự quan trọng.

Tạo ra ý nghĩa và động lực: Nhân viên sẽ cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa hơn khi họ hiểu được mục tiêu của mình đóng góp vào thành công chung của doanh nghiệp như thế nào.

Tối ưu hóa nguồn lực: Đảm bảo rằng mọi nỗ lực và nguồn lực được phân bổ cho những hoạt động thực sự mang lại giá trị chiến lược.

Cải thiện sự phối hợp: Khi các Goals Relevant với nhau và được liên kết rõ ràng, các phòng ban sẽ dễ dàng phối hợp hơn để đạt được các mục tiêu chung.

Vấn đề về tính Relevant đặc biệt quan trọng trong các doanh nghiệp đang trải qua quá trình tái cấu trúc hoặc thay đổi chiến lược. Khi định hướng kinh doanh thay đổi, các mục tiêu cũ có thể không còn Relevant nữa và cần được xem xét, điều chỉnh lại. Đây là lúc việc áp dụng OGSM một cách nghiêm túc phát huy hiệu quả, bởi vì OGSM bắt đầu bằng Objective (Mục tiêu tổng thể) và mọi Goals, Strategies, Measures đều phải quay lại phục vụ Objective đó. Việc thiếu đi sự Relevant có thể khiến doanh nghiệp đi chệch hướng, dù vẫn đạt được các mục tiêu nhỏ lẻ nhưng lại không tạo ra được giá trị tổng thể như mong muốn. Để đảm bảo tính Relevant, việc truyền thông rõ ràng về tầm nhìn, sứ mệnh và chiến lược tổng thể của doanh nghiệp là cực kỳ quan trọng, giúp mọi nhân viên hiểu được vị trí của mình trong bức tranh lớn.

T – TIME-BOUND (Có thời hạn)

Chữ “T” cuối cùng trong SMART yêu cầu mục tiêu phải có một khung thời gian rõ ràng để hoàn thành. Một mục tiêu không có thời hạn sẽ giống như một cuộc đua không có vạch đích; không có cảm giác khẩn cấp, không có áp lực để bắt đầu hoặc hoàn thành. “Giảm chi phí vận hành” là một mong muốn tốt, nhưng “Giảm chi phí vận hành tổng thể 10% trong vòng sáu tháng tới” mới là một mục tiêu Time-bound.

Vấn đề thường gặp:

1. Thiếu thời hạn cụ thể: Mục tiêu được đặt ra mà không có ngày bắt đầu và ngày kết thúc rõ ràng. Điều này dẫn đến sự trì hoãn, thiếu tập trung và không có áp lực để hành động. Công việc có thể bị kéo dài vô thời hạn mà không có ai chịu trách nhiệm.

2. Thời hạn không thực tế hoặc quá dài/ngắn: Đôi khi thời hạn được đặt ra quá chặt chẽ, gây áp lực lớn và căng thẳng không cần thiết cho đội ngũ, dẫn đến chất lượng công việc kém hoặc kiệt sức. Ngược lại, thời hạn quá dài lại khiến mục tiêu mất đi tính cấp bách, dễ bị lãng quên hoặc bị các ưu tiên khác đè bẹp.

3. Không có các mốc thời gian trung gian: Đối với các mục tiêu lớn, dài hạn, việc chỉ đặt một thời hạn cuối cùng là chưa đủ. Thiếu các mốc thời gian trung gian (milestones) khiến việc theo dõi tiến độ trở nên khó khăn, và doanh nghiệp chỉ nhận ra vấn đề khi đã quá muộn.

Cách đặt Goals Time-bound:

Để làm cho mục tiêu có thời hạn, bạn cần xác định rõ ràng khung thời gian và các mốc quan trọng:

Đặt ngày bắt đầu và ngày kết thúc: Mỗi mục tiêu cần có một ngày cụ thể để khởi động và một ngày cụ thể để hoàn thành.

Xác định các mốc thời gian trung gian (milestones): Đối với các mục tiêu phức tạp hoặc dài hạn, hãy chia nhỏ chúng thành các giai đoạn với các mốc thời gian riêng. Điều này giúp theo dõi tiến độ dễ dàng hơn và cung cấp cơ hội để điều chỉnh khi cần thiết.

Đảm bảo thời hạn là thực tế: Thời hạn cần được đặt dựa trên sự đánh giá khách quan về khối lượng công việc, nguồn lực, và năng lực của đội ngũ, không quá lỏng lẻo cũng không quá chặt chẽ.

Thiết lập tần suất đánh giá tiến độ: Cần có các buổi họp hoặc báo cáo định kỳ để kiểm tra xem liệu mục tiêu có đang đi đúng hướng để đạt được thời hạn đã đặt ra hay không.

Ví dụ minh họa:
Mục tiêu chung chung: “Phát triển một chiến lược sản phẩm mới.”
Mục tiêu Time-bound: “Hoàn thành bản nháp đầu tiên của chiến lược sản phẩm mới vào ngày 15 tháng 10 năm nay và có bản phê duyệt cuối cùng vào ngày 30 tháng 11 năm nay, với sự tham gia của các phòng ban R&D, Marketing và Kinh doanh.”

See also  OGSM cho doanh nghiệp: Cách phân bổ Goals theo từng phòng ban (Sales, Marketing, HR, Ops…).

Tác động của mục tiêu Time-bound:

Tạo động lực và tính cấp bách: Một thời hạn rõ ràng tạo ra cảm giác khẩn cấp, thúc đẩy đội ngũ hành động và tập trung vào mục tiêu.

Tăng cường trách nhiệm giải trình: Khi có thời hạn, mỗi người sẽ biết mình cần hoàn thành công việc vào lúc nào, giúp tăng cường trách nhiệm cá nhân và tập thể.

Hỗ trợ lập kế hoạch và quản lý dự án: Thời hạn là yếu tố cốt lõi trong việc lập kế hoạch dự án, phân bổ công việc và theo dõi tiến độ.

Thúc đẩy đưa ra quyết định: Thời hạn buộc các bên liên quan phải đưa ra quyết định một cách kịp thời, tránh tình trạng trì hoãn.

Đánh giá hiệu suất dễ dàng hơn: Với một thời hạn rõ ràng, việc đánh giá xem mục tiêu có được hoàn thành đúng hạn hay không trở nên đơn giản và khách quan.

Việc thiết lập thời hạn không chỉ là việc gán một ngày vào mục tiêu, mà còn là một quá trình tư duy chiến lược về chu trình làm việc, sự phụ thuộc giữa các công việc, và khả năng phản ứng của doanh nghiệp. Trong bối cảnh OGSM, các “Goals” với tính Time-bound cao sẽ giúp các “Strategies” được triển khai một cách có lộ trình, và “Measures” có thể được đánh giá theo từng khoảng thời gian cụ thể. Một thách thức lớn là làm thế nào để cân bằng giữa sự linh hoạt cần thiết để thích ứng với các thay đổi và sự cứng rắn trong việc tuân thủ thời hạn. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản lý mục tiêu linh hoạt, cho phép điều chỉnh thời hạn một cách có lý do và minh bạch khi cần thiết, nhưng không phải là lý do để trì hoãn liên tục.

Tích hợp SMART vào OGSM và những thách thức thường gặp

Khi chúng ta đã hiểu rõ từng yếu tố của SMART, điều quan trọng là phải nhận ra rằng chúng không tồn tại độc lập mà phải được tích hợp một cách chặt chẽ vào khung OGSM. Trong OGSM, Objective là đích đến cuối cùng, một tuyên bố định tính về điều doanh nghiệp muốn đạt được. Các Goals, được xây dựng theo nguyên tắc SMART, là những chỉ số định lượng cụ thể, có thể đo lường, cho biết chúng ta đã tiến gần đến Objective bao nhiêu. Strategies là những cách thức, con đường chúng ta sẽ đi để đạt được Goals. Và Measures là những chỉ số đo lường hiệu quả của từng Strategy. Như vậy, SMART Goals chính là xương sống, là cầu nối giữa tầm nhìn (Objective) và hành động (Strategies, Measures).

Tuy nhiên, dù lý thuyết là vậy, việc triển khai SMART Goals trong thực tế doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức:

1. Thiếu sự đồng thuận và truyền thông kém: Đôi khi, các mục tiêu SMART được đặt ra bởi cấp quản lý cấp cao mà không có sự tham gia hoặc đồng thuận từ đội ngũ thực thi. Khi không có sự hiểu biết và cam kết từ dưới lên, mục tiêu khó có thể được hiện thực hóa. Việc truyền thông kém về lý do, tầm quan trọng và cách đạt được mục tiêu cũng là một rào cản lớn. Đội ngũ cần hiểu “Why” đằng sau mỗi mục tiêu.

2. Đặt quá nhiều mục tiêu: Một sai lầm phổ biến là cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc. Khi có quá nhiều mục tiêu, nguồn lực bị phân tán, sự tập trung giảm sút, và không có mục tiêu nào thực sự được ưu tiên và hoàn thành xuất sắc. Nguyên tắc “ít hơn là nhiều hơn” (less is more) thường rất đúng trong bối cảnh này. Doanh nghiệp nên tập trung vào một số ít Goals quan trọng nhất, có tác động lớn nhất.

3. Thiếu sự đánh giá và điều chỉnh định kỳ: Việc đặt mục tiêu SMART không phải là một sự kiện một lần rồi thôi. Thị trường thay đổi, năng lực nội tại cũng phát triển. Nếu không có các buổi đánh giá định kỳ để theo dõi tiến độ, phân tích dữ liệu và điều chỉnh mục tiêu khi cần thiết, các mục tiêu có thể trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp. “Set it and forget it” là một công thức cho thất bại.

4. Thiếu cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng: Ai chịu trách nhiệm cho việc đạt được mục tiêu này? Nếu không có người hoặc đội ngũ chịu trách nhiệm rõ ràng, mục tiêu dễ dàng bị bỏ qua hoặc không được ưu tiên. Trách nhiệm giải trình cần đi kèm với quyền hạn và nguồn lực.

5. Tập trung quá mức vào kết quả mà bỏ qua quy trình: Mặc dù Measurable (đo lường được) là quan trọng, nhưng việc chỉ tập trung vào con số cuối cùng mà bỏ qua các quy trình, hành động cụ thể để đạt được con số đó có thể dẫn đến các hành vi không mong muốn hoặc chỉ đạt được mục tiêu ngắn hạn mà không bền vững. Cần cân bằng giữa việc đo lường kết quả (lagging indicators) và đo lường các hành động dẫn dắt (leading indicators).

6. Sợ thất bại và không dám đặt mục tiêu thách thức: Một số doanh nghiệp ngại đặt ra các mục tiêu thực sự thách thức vì sợ không đạt được và bị đánh giá thấp. Tuy nhiên, nếu mục tiêu quá dễ dàng, nó sẽ không thúc đẩy sự đổi mới và phát triển. Cần tạo ra một môi trường nơi việc đặt mục tiêu “stretch” (mục tiêu vươn tới) được khuyến khích, và thất bại trong quá trình học hỏi không phải là điều đáng sợ, mà là cơ hội để phát triển.

Làm thế nào để khắc phục và triển khai hiệu quả?

Để OGSM và SMART Goals thực sự mang lại hiệu quả, doanh nghiệp cần:

Tham gia của toàn bộ đội ngũ: Đảm bảo các cấp quản lý và nhân viên được tham gia vào quá trình đặt mục tiêu. Điều này không chỉ giúp mục tiêu trở nên Achievable và Relevant hơn mà còn tạo ra sự cam kết và quyền sở hữu mạnh mẽ.

Truyền thông rõ ràng và liên tục: Thường xuyên truyền đạt về Objective, các Goals SMART, và tầm quan trọng của chúng. Sử dụng các kênh truyền thông nội bộ đa dạng để đảm bảo mọi người đều nắm bắt được thông tin.

Ưu tiên hóa mục tiêu: Tập trung vào 3-5 Goals quan trọng nhất tại một thời điểm. Đối với các Goals lớn, hãy chia nhỏ thành các mục tiêu con theo nguyên tắc SMART để dễ quản lý hơn.

Đánh giá và điều chỉnh linh hoạt: Tổ chức các buổi họp đánh giá tiến độ định kỳ (ví dụ: hàng tuần, hàng tháng, hàng quý). Dựa trên dữ liệu, sẵn sàng điều chỉnh các Strategies hoặc thậm chí là Goals nếu bối cảnh thay đổi đáng kể.

Thiết lập hệ thống trách nhiệm giải trình: Giao trách nhiệm rõ ràng cho từng Goals, kèm theo quyền hạn và nguồn lực cần thiết. Xây dựng một văn hóa nơi trách nhiệm giải trình được coi trọng.

Sử dụng công nghệ hỗ trợ: Áp dụng các công cụ quản lý dự án, phần mềm OKR (Objectives and Key Results) hoặc các hệ thống báo cáo tùy chỉnh để theo dõi tiến độ của SMART Goals một cách hiệu quả và minh bạch.

Khen thưởng và công nhận: Đừng quên ăn mừng những thành công nhỏ trên đường đi và công nhận những nỗ lực của đội ngũ khi đạt được các Goals. Điều này giúp duy trì động lực và tinh thần làm việc tích cực.

Việc áp dụng SMART vào Goals trong OGSM không chỉ là một quy trình quản lý, mà còn là một triết lý về cách doanh nghiệp tiếp cận sự phát triển. Nó đòi hỏi sự kỷ luật, minh bạch và khả năng thích ứng. Một doanh nghiệp có thể thất bại trong việc đặt mục tiêu nhưng lại thành công trong việc thực hiện chúng, nếu đội ngũ biết cách tư duy theo hướng SMART và liên tục tối ưu hóa. Ngược lại, những mục tiêu cao siêu nhất cũng sẽ chỉ là những giấc mơ không thể với tới nếu thiếu đi sự cụ thể, đo lường, khả thi, liên quan và có thời hạn.

Hãy nhớ rằng, sức mạnh của OGSM và SMART không nằm ở sự phức tạp, mà ở tính đơn giản, rõ ràng và khả năng định hướng hành động. Nó giúp doanh nghiệp không chỉ “làm việc chăm chỉ” mà còn “làm việc thông minh” hơn, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu cuối cùng, tạo ra giá trị bền vững và dẫn đến sự phát triển vượt bậc.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một phương pháp để chuyển hóa tầm nhìn thành kết quả cụ thể, nếu bạn đang vật lộn với việc thiết lập các mục tiêu thực sự có ý nghĩa và khả thi, hoặc nếu quá trình tái cấu trúc của bạn đang cần một kim chỉ nam rõ ràng để định hướng, thì OGSM và nguyên tắc SMART là những công cụ không thể thiếu. Chúng tôi tin rằng, với sự hỗ trợ đúng đắn, mọi doanh nghiệp đều có thể khai thác tối đa tiềm năng của mình.

Đừng để những mục tiêu mơ hồ kìm hãm sự phát triển của bạn. Hãy liên hệ ngay để chúng ta cùng ngồi lại, phân tích sâu hơn về mô hình OGSM, các Goals cụ thể mà doanh nghiệp bạn cần đặt ra theo nguyên tắc SMART, và xây dựng một lộ trình hành động thiết thực, hiệu quả nhất. Một cuộc trò chuyện chuyên sâu có thể là bước ngoặt quan trọng để doanh nghiệp bạn đạt được những đột phá vượt trội trong hoạt động và kinh doanh.

#GócChillViệtNam #reboostlab #goroikinhdoanh #reboostlabcom #OGSMMụcTiêu #TáiCấuTrúcDoanhNghiệp #ChiếnLượcKinhDoanh #SMARTGoals #Viettel