Skip to content
OGSM

OGSM cho doanh nghiệp: Cách chọn Strategy dựa trên lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

28 min read

OGSM cho doanh nghiệp

OGSM TRONG DOANH NGHIỆP: CÁCH CHỌN STRATEGY DỰA TRÊN LỢI THẾ CẠNH TRANH CỐT LÕI

MỤC LỤC CHI TIẾT

  • I. OGSM – HỆ TƯ DUY ĐIỀU HÀNH, KHÔNG PHẢI BIỂU MẪU LẬP KẾ HOẠCH
  • II. ĐỘ SÂU CHIẾN LƯỢC CỦA CHỮ S (STRATEGY)
  • III. XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC (S) TỪ NỀN TẢNG NỘI TẠI
  • IV. RỦI RO TRIỂN KHAI VÀ HỆ QUẢ DÀI HẠN KHI CHIẾN LƯỢC BỊ BẺ CONG
  • V. TÍNH LIỀN MẠCH (ALIGNMENT) CỦA HỆ THỐNG OGSM
  • VI. CÁC NGỘ NHẬN PHỔ BIẾN VỀ OGSM VÀ HỆ QUẢ HÀNH VI TỔ CHỨC
  • VII. ACTIONABLE TAKEAWAYS – KIỂM ĐỊNH VÀ VẬN HÀNH TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

OGSM là hệ thống tư duy thiết yếu giúp chuyển hóa ý định chiến lược thành hành động có thể đo lường được. Trong nhiều năm tư vấn vận hành cấp cao, OGSM là một trong những khung mẫu ít ỏi thực sự tạo ra sự liền mạch từ cấp độ Ban lãnh đạo xuống cấp độ vận hành.

Tuy nhiên, hầu hết các nỗ lực áp dụng OGSM trong doanh nghiệp Việt Nam lại thất bại ở khâu trọng yếu nhất: Định hình Chiến lược (Strategies). Việc chọn Strategy không chỉ là đặt tên cho các dự án lớn, mà là quá trình nghiêm túc phân tích và xác định cách thức doanh nghiệp sử dụng lợi thế cạnh tranh cốt lõi (Core Competency) để đạt được mục tiêu.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp để cấu trúc lại bộ máy điều hành hoặc tái định hình lại khung chiến lược vận hành nhằm đảm bảo mọi nguồn lực tập trung vào các ưu tiên có tính cạnh tranh thực sự, chúng ta cần thảo luận sâu hơn.


I. OGSM – HỆ TƯ DUY ĐIỀU HÀNH, KHÔNG PHẢI BIỂU MẪU LẬP KẾ HOẠCH

OGSM không phải là một công cụ lập kế hoạch đơn thuần hay một biểu mẫu excel cần điền đầy đủ. Nó là một hệ thống tư duy chiến lược-vận hành tích hợp (Integrated Strategic-Operational Thinking System) giúp tổ chức tạo ra sự liên kết không thể phá vỡ giữa Tầm nhìn (Objective) và các Hành động hàng ngày (Measures).

Sự khác biệt cốt lõi giữa một doanh nghiệp sử dụng OGSM thành công và một doanh nghiệp thất bại nằm ở chỗ họ coi OGSM là hệ điều hành (Operating System) chứ không phải công cụ kiểm kê (Inventory Tool).

Bản chất và Nguy cơ khi OGSM bị “Hành chính hóa”

Khi một tổ chức tiếp cận OGSM chỉ như một thủ tục lập ngân sách hoặc báo cáo quý, họ đã vô hiệu hóa 80% sức mạnh của nó. Quá trình “hành chính hóa” OGSM xảy ra khi các nhà quản lý tập trung vào việc điền các ô chữ và đảm bảo rằng mỗi người có đủ số lượng KPI, thay vì kiểm tra tính chính trực và sự liên kết logic giữa các thành phần.

  • Hệ quả của sự Hành chính hóa: Chiến lược (S) thường bị sao chép từ các đối thủ cạnh tranh, hoặc trở thành danh sách mong muốn không có cơ sở thực tế (Wishlist). Khi đó, Measures (M) sẽ bị biến thành các chỉ số hoạt động (Activity Metrics) dễ đạt được, thay vì chỉ số kết quả kinh doanh chiến lược (Strategic Business Outcomes).
  • Tâm lý Vùng An Toàn: Sự hành chính hóa khuyến khích người thực thi đặt ra các Mục tiêu (G) thấp để dễ dàng đạt được, dẫn đến việc chiến lược bị co cụm lại, không còn tính đột phá hay áp lực cải tiến.

Để OGSM hoạt động đúng vai trò của nó, mỗi chữ cái phải đại diện cho một lớp quyết định quan trọng:

Thành phầnĐại diện choBản chất Câu hỏiNguy cơ sai lệch
O (Objective)Ý định Tầm nhìnChúng ta muốn trở thành ai?Quá mơ hồ hoặc quá ngắn hạn
G (Goals)Mục tiêu Định lượngKhi nào chúng ta biết mình đã thành công?Thiếu tính thách thức, dễ đạt
S (Strategies)Phương thức Cạnh tranhChúng ta sẽ sử dụng lợi thế nào để đạt G?Trở thành danh sách hoạt động đơn thuần
M (Measures)Chỉ số Thực thiChúng ta đo lường tiến trình S như thế nào?Bị thay thế bằng chỉ số đầu vào (Input)

OGSM Trong Tam Giác Chiến Lược: Ý định, Hành động và Kết quả

Sức mạnh của OGSM nằm ở việc nó buộc doanh nghiệp phải công bố mối liên hệ nhân quả giữa ba yếu tố:

  1. Ý định Chiến lược (O & G): Phác thảo đích đến (Destination).
  2. Hành động Chiến lược (S): Phác thảo lộ trình (The Path, built on Core Competency).
  3. Kết quả Vận hành (M): Phác thảo hệ thống kiểm soát (Control System).

Nếu Chiến lược (S) là trung tâm, nó phải đóng vai trò là cầu nối. Nó phải giải thích tại sao các hành động cụ thể lại tạo ra lợi thế cạnh tranh để đạt được Mục tiêu (G). Khi chọn Strategy, chúng ta đang trả lời câu hỏi: Với những nguồn lực và lợi thế độc đáo mà chúng ta có, cách thức nào là tối ưu nhất để chiến thắng thị trường và đạt được Mục tiêu (G)?

Đây chính là lúc việc hiểu và khai thác Lợi thế Cạnh tranh Cốt lõi trở nên không thể thiếu.


II. ĐỘ SÂU CHIẾN LƯỢC CỦA CHỮ S (STRATEGY)

Trong hệ thống OGSM, Strategies (S) là thành phần phức tạp và thường bị hiểu sai nhất. Một Strategy tốt không chỉ là một kế hoạch; nó là một cam kết về sự khác biệt và sự lựa chọn về việc tập trung nguồn lực.

Sai lầm cơ bản: Nhầm lẫn giữa Chiến lược, Hoạt động và Sáng kiến

Sai lầm phổ biến nhất trong việc điền chữ S là biến nó thành một danh sách các hoạt động (Activities) hoặc các sáng kiến (Initiatives) dự kiến.

  • Hoạt động (Activities): Các công việc cần thiết để duy trì vận hành (ví dụ: Tuyển dụng 5 nhân viên sales, Thiết lập hệ thống ERP). Đây là việc phải làm, không phải là Chiến lược.
  • Sáng kiến (Initiatives): Các dự án hoặc chương trình cụ thể, thường là ngắn hạn, nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khai thác một cơ hội (ví dụ: Ra mắt sản phẩm X, Chương trình khuyến mãi Mùa hè). Đây là các đầu ra của Chiến lược, không phải Chiến lược.
  • Chiến lược (Strategy): Là hệ thống các lựa chọn tích hợp, khác biệt hóa, được thiết kế để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và đạt được các mục tiêu dài hạn. (Ví dụ: Dẫn đầu về chi phí thông qua tối ưu hóa chuỗi cung ứng độc quyền, hoặc Chiếm lĩnh phân khúc khách hàng cao cấp thông qua trải nghiệm cá nhân hóa vượt trội).
See also  OGSM cho doanh nghiệp: So sánh OGSM với OKR, KPI, BSC
Đối tượngĐịnh nghĩa trong OGSMLiên kết với Lợi thế Cốt lõi
Chiến lược (S)Hệ thống cách thức doanh nghiệp chọn để cạnh tranh.BẮT BUỘC phải dựa trên Lợi thế Cốt lõi.
Sáng kiến (Initiative)Các dự án cụ thể triển khai Chiến lược.Là hành động sử dụng Lợi thế Cốt lõi.
Hoạt động (Activity)Công việc hàng ngày để duy trì hệ thống.Hỗ trợ vận hành chung, không mang tính cạnh tranh.

Khi Chiến lược (S) không được xây dựng trên một lợi thế nội tại rõ ràng, nó sẽ trở nên mong manh, dễ bị bắt chước, và dẫn đến cuộc chiến giá cả hoặc lãng phí nguồn lực vô nghĩa.

Phân tích Bản chất Lợi thế Cạnh tranh Cốt lõi (Core Competency)

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi là tập hợp các kỹ năng, công nghệ, quy trình, hoặc tài sản độc đáo mà doanh nghiệp làm tốt hơn đáng kể so với đối thủ và điều này mang lại giá trị thực tế cho khách hàng.

Nó không chỉ đơn giản là “có đội ngũ nhân viên tốt” hay “sản phẩm chất lượng.” Hầu hết mọi công ty đều tự nhận mình có những yếu tố này. Core Competency phải là một điểm neo thực sự, khó có thể chuyển giao, khó có thể sao chép, và quan trọng nhất, nó phải là yếu tố tạo ra sự khác biệt chiến lược (Strategic Differentiation).

Để một khả năng được coi là Cốt lõi, nó phải vượt qua ba bài kiểm tra khắc nghiệt:

1. Phải Vượt trội và Tạo ra Giá trị cho Khách hàng (Value & Superiority)

  • Khả năng này có thực sự giải quyết vấn đề của khách hàng một cách độc đáo hay hiệu quả hơn đối thủ không?
  • Nếu doanh nghiệp của bạn đột nhiên biến mất, khách hàng có cảm thấy mất mát điều gì mà họ không thể tìm thấy dễ dàng ở nơi khác không?
  • Ví dụ: Nếu Core Competency là “Dịch vụ khách hàng,” nó không thể chỉ là “trả lời điện thoại nhanh.” Nó phải là “Giải quyết vấn đề của khách hàng ngay trong cuộc gọi đầu tiên với tỷ lệ hài lòng 95% – vượt xa chuẩn mực ngành là 70%.”

2. Phải Khó Bắt Chước hoặc Tốn Kém để Sao Chép (Inimitability & Costly to Imitate)

  • Đây là rào cản lớn nhất. Lợi thế chỉ là tạm thời nếu đối thủ có thể dễ dàng sao chép nó trong vòng 6 tháng.
  • Core Competency thường được xây dựng từ:
    • Tài sản vô hình độc quyền: Thương hiệu, văn hóa nội bộ, công thức bí mật, bằng sáng chế.
    • Sự phức tạp tổ chức (Organizational Complexity): Các quy trình nội bộ được tích hợp sâu, yêu cầu sự phối hợp đa chức năng phức tạp, khó có thể giải mã từ bên ngoài (ví dụ: Hệ thống R&D liên ngành của Apple, Văn hóa vận hành của Netflix).
    • Lợi thế vị trí hoặc thời gian: Độc quyền phân phối, mối quan hệ đối tác lịch sử không thể thay thế.

3. Phải Bền vững và Có Thể Mở Rộng (Durability & Exploitable)

  • Lợi thế này có thể duy trì được trong môi trường cạnh tranh thay đổi không? Hay nó chỉ là một mốt nhất thời?
  • Quan trọng hơn: Lợi thế Cốt lõi phải được sử dụng để triển khai các Chiến lược khác nhau và áp dụng cho các thị trường mới.

Khi Core Competency được xác định rõ, việc chọn Chiến lược (S) trở nên đơn giản hơn nhiều. Chiến lược chính là công thức tối đa hóa việc sử dụng Core Competency để đạt được Mục tiêu (G).


III. XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC (S) TỪ NỀN TẢNG NỘI TẠI

Quá trình xây dựng Strategy trong OGSM là quá trình kết nối hai điểm: Hiện tại (Core Competency) và Tương lai (Objective/Goal).

Phương pháp Định hình Chiến lược: Từ “Chúng ta là ai” đến “Chúng ta làm gì”

Một Strategy đúng đắn phải là một tuyên bố hành động giải quyết làm thế nào doanh nghiệp sẽ chiến thắng. Nó không thể là một ý tưởng chung chung.

Quy trình 3 bước từ Nền tảng đến Chiến lược:

Bước 1: Kiểm định Nguyên liệu Đầu vào (O & G):

  • Đã có Mục tiêu (G) đủ thách thức (Stretch Goal) và có thể đo lường chưa?
  • Mục tiêu đó có thực sự cần thiết để đạt Tầm nhìn (O) không?
  • Ví dụ: O: Trở thành nhà cung cấp giải pháp Logistics số 1 khu vực Đông Nam Á. G: Tăng trưởng thị phần lên 20% và giảm chi phí vận hành 15% trong 3 năm.

Bước 2: Xác định Điểm mạnh Cốt lõi (Core Competency):

  • Điều gì trong nội tại doanh nghiệp làm tốt hơn bất kỳ ai khác, mà GẦN NHƯ không thể sao chép?
  • Ví dụ: Core Competency: Khả năng tích hợp dữ liệu vận hành từ nhiều nguồn khác nhau theo thời gian thực (Real-time Data Integration) được xây dựng trên nền tảng độc quyền.

Bước 3: Xây dựng Chiến lược (S) làm cầu nối:

  • Làm thế nào để sử dụng khả năng Tích hợp Dữ liệu Real-time (CC) để đạt được G (Tăng thị phần và Giảm chi phí 15%)?

KẾT QUẢ ĐÚNG VỀ S:

  • S1 (Giảm chi phí): Tối ưu hóa toàn bộ mạng lưới vận chuyển nội địa bằng cách tự động hóa quyết định tuyến đường dựa trên Dữ liệu Real-time để giảm thiểu chi phí xăng dầu và nhân công thừa thãi.
  • S2 (Tăng thị phần): Phát triển sản phẩm “Logistics Dự đoán” (Predictive Logistics) cho khách hàng B2B, tận dụng lợi thế dữ liệu Real-time để cung cấp độ chính xác cam kết về thời gian giao hàng, vượt trội so với đối thủ truyền thống.

Lưu ý: S1 và S2 không phải là “Mua phần mềm mới” (Hoạt động) hay “Bắt đầu dự án X” (Sáng kiến). Chúng là những tuyên bố về cách thức cạnh tranh và phân bổ nguồn lực được xây dựng rõ ràng trên Core Competency.

Phân tích Khoảng Cách Chiến Lược (Strategic Gap Analysis)

Trước khi xác định Strategy, nhà điều hành cần hiểu rõ Khoảng Cách Chiến Lược (Strategic Gap). Đây là sự khác biệt giữa Kết quả mong muốn (G) và Kết quả dự kiến nếu chúng ta cứ tiếp tục vận hành như cũ (Baseline Forecast).

Nếu Mục tiêu (G) là 100 tỷ doanh thu, và nếu cứ làm như năm ngoái (Baseline), chúng ta sẽ đạt 80 tỷ. Khoảng Cách Chiến Lược là 20 tỷ.

  • Sai lầm: Nhiều doanh nghiệp xây dựng Chiến lược (S) chỉ để đạt 5 tỷ trong số 20 tỷ đó, hy vọng các hoạt động hàng ngày sẽ bù đắp phần còn lại.
  • Tư duy đúng: Chiến lược (S) phải là những hành động can thiệp (Intervention Actions) đủ mạnh, được hỗ trợ bởi Core Competency, để lấp đầy toàn bộ Khoảng Cách Chiến Lược (20 tỷ).

Hậu quả khi S không lấp đầy Gap:

Nếu Chiến lược không đủ mạnh, tổ chức sẽ rơi vào trạng thái bận rộn nhưng không hiệu quả (Busy but not Effective). Mọi người đều làm việc chăm chỉ, nhưng khoảng cách 20 tỷ vẫn tồn tại, dẫn đến việc phải thay đổi mục tiêu (G) vào giữa năm—đó là dấu hiệu của sự thất bại chiến lược.

Áp lực của Sự Lựa Chọn (Trade-offs): Chiến lược là sự từ chối

Một Chiến lược mạnh mẽ được xây dựng trên Core Competency luôn đi kèm với sự từ chối (Trade-offs). Nếu không có sự từ chối, đó không phải là Chiến lược, đó là một danh sách mong muốn.

  • Ví dụ về Trade-off (Dựa trên S1 và S2 ở trên):
    • Để tập trung vào Tối ưu hóa Vận chuyển Nội địa (S1) và Logistics Dự đoán (S2) dựa trên Dữ liệu Real-time (CC), công ty có thể phải từ chối cung cấp các dịch vụ logistics giá rẻ, không đòi hỏi công nghệ cao, nơi họ không có lợi thế dữ liệu.
    • Họ có thể phải từ chối mở rộng thị trường ra quốc tế trong 3 năm đầu, vì Core Competency về tích hợp dữ liệu nội địa chưa thể áp dụng hiệu quả ở phạm vi toàn cầu.

Sự từ chối này giúp:

  1. Tăng tính tập trung: Nguồn lực (tài chính, nhân sự) được dồn hết vào các lĩnh vực Core Competency có thể tạo ra đòn bẩy lớn nhất.
  2. Tăng tính khác biệt: Việc tập trung sâu vào một lĩnh vực cho phép doanh nghiệp vượt xa đối thủ, củng cố rào cản xâm nhập (Entry Barrier).
  3. Dễ dàng đo lường (M): Khi đã biết mình từ chối làm gì, việc thiết lập các Chỉ số Đo lường (M) cho những việc cần làm trở nên sắc nét hơn.

Nếu Chiến lược của bạn nghe có vẻ như “Chúng ta sẽ làm mọi thứ cho mọi người,” thì đó là Chiến lược bị bẻ cong và chắc chắn không dựa trên một Core Competency nào cả.


IV. RỦI RO TRIỂN KHAI VÀ HỆ QUẢ DÀI HẠN KHI CHIẾN LƯỢC BỊ BẺ CONG

Trong thực tế vận hành, áp lực thị trường, áp lực báo cáo, và sự thiếu kiên nhẫn thường khiến chữ S (Strategy) trong OGSM bị méo mó. Đây là những rủi ro thường gặp nhất.

Hiện trạng “Chiến lược Aspiration” và Căn bệnh “Me-Too”

1. Chiến lược Aspiration (Chiến lược Mong muốn)

Đây là Chiến lược được xây dựng dựa trên những gì Ban lãnh đạo muốn làm, hoặc nghĩ rằng thị trường đòi hỏi, chứ không phải những gì doanh nghiệp có khả năng thực hiện dựa trên Core Competency.

  • Ví dụ: Một công ty sản xuất truyền thống, Core Competency là Quy trình tinh gọn và Kỹ thuật chế tạo cơ khí chính xác, lại đặt Chiến lược là “Trở thành Công ty Công nghệ Hàng đầu về AI trong ngành sản xuất.”
  • Hệ quả: Vì thiếu Core Competency về AI, công ty phải đầu tư ồ ạt, thuê ngoài hoặc mua lại, dẫn đến chi phí vận hành tăng vọt, lãng phí tài nguyên và không tạo ra được lợi thế bền vững. Các Measures (M) sẽ thất bại, và cuối cùng, chiến lược sẽ bị loại bỏ hoặc trở nên vô nghĩa.
See also  Mô Hình OGSM Trong Doanh Nghiệp: Nghệ Thuật Đồng Bộ Chiến Lược Và Bứt Phá Thực Thi Thực Chiến

2. Căn bệnh “Me-Too” (Chiến lược Bắt chước)

Xảy ra khi doanh nghiệp sao chép Chiến lược thành công của đối thủ dẫn đầu thị trường mà không phân tích đối thủ đang dựa vào Core Competency nào để triển khai Chiến lược đó.

  • Ví dụ: Đối thủ A thành công nhờ Chiến lược “Bán hàng đa kênh (Omnichannel)” vì Core Competency của họ là Hệ thống Tích hợp Dữ liệu Khách hàng (CRM) vượt trội.
  • Doanh nghiệp B (Core Competency là R&D sản phẩm) bắt chước Chiến lược Omnichannel, nhưng vì không có hệ thống CRM mạnh, họ chỉ tạo ra trải nghiệm đa kênh rời rạc, không tạo ra sự tiện lợi cho khách hàng.
  • Hệ quả: Chi phí Marketing tăng cao nhưng không chuyển hóa thành doanh thu bền vững. Chiến lược được triển khai nhưng không tạo ra giá trị cạnh tranh thực tế.

Khi Chiến lược bị biến thành Danh sách Việc Cần Làm (To-Do List)

Khi Strategy bị đơn giản hóa thành một To-Do List, nó sẽ mất đi tính chiến lược và trở thành gánh nặng vận hành.

  • Bản chất: Thay vì tập trung vào những thay đổi mang tính hệ thống (Systemic Changes) để tối đa hóa Core Competency, nhà quản lý tập trung vào việc hoàn thành số lượng đầu mục.
  • Ví dụ sai:
    • S1: Xây dựng thương hiệu.
    • S2: Mở thêm 10 cửa hàng mới.
    • S3: Số hóa quy trình bán hàng.

Đây đều là các Hoạt động hoặc Sáng kiến. Chiến lược thật sự phải là tuyên bố về cách thức làm những việc đó để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Hệ quả của To-Do List Strategy:

  1. Phân tán Nguồn lực: Vì danh sách quá dài và không có sự từ chối (Trade-off), các đội nhóm phân tán tài nguyên cho nhiều dự án không liên quan đến Core Competency.
  2. Khó Đo lường Hiệu quả Chiến lược: Measures (M) được thiết lập để đo lường việc hoàn thành To-Do List (Tỷ lệ hoàn thành dự án, Số cửa hàng mở mới), chứ không đo lường kết quả kinh doanh chiến lược (Mức tăng thị phần nhờ khác biệt hóa, Mức giảm chi phí do tối ưu hóa).
  3. Tăng Chi phí Cơ hội (Opportunity Cost): Việc bận rộn với các hoạt động không chiến lược khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào việc củng cố Core Competency thực sự.

Phân tích Rủi ro Độ Trễ Chiến Lược (Strategic Lag Risk)

Độ Trễ Chiến Lược là thời gian từ khi Chiến lược (S) được công bố cho đến khi nó bắt đầu tạo ra tác động đo lường được lên Mục tiêu (G).

Khi Chiến lược được xây dựng trên một Core Competency vững chắc và được triển khai với tính kỷ luật cao, Độ Trễ Chiến Lược sẽ được kiểm soát và dự đoán. Ngược lại, khi Chiến lược lỏng lẻo:

  • Độ trễ không xác định: Doanh nghiệp không biết khi nào các nỗ lực của họ sẽ bắt đầu tạo ra kết quả. Điều này dẫn đến sự mất niềm tin của nhân viên và nhà đầu tư.
  • Vòng lặp thay đổi chiến lược: Vì không thấy kết quả nhanh chóng, Ban lãnh đạo vội vàng thay đổi Chiến lược (S) hoặc Mục tiêu (G) một cách tùy tiện (Strategy Churn), gây ra sự hỗn loạn và lãng phí toàn bộ nỗ lực trước đó.

OGSM, với hệ thống Measures (M) được thiết kế đúng đắn, phải giúp Ban lãnh đạo theo dõi các chỉ số đầu sớm (Leading Indicators) để kiểm soát rủi ro Độ Trễ. Nếu một Strategy không có M rõ ràng để đánh giá tiến trình, nó đã thất bại ngay từ khâu thiết kế.


V. TÍNH LIỀN MẠCH (ALIGNMENT) CỦA HỆ THỐNG OGSM

Sức mạnh của OGSM không nằm ở các thành phần riêng lẻ, mà ở tính liên kết bền chặt giữa chúng. Việc chọn Strategy dựa trên Core Competency chỉ là bước đầu; việc đảm bảo Strategy đó được vận hành và đo lường chính xác mới là yếu tố quyết định sự thành bại.

Mối quan hệ tương hỗ O-G-S-M: Kiểm định tính hợp lý

Mỗi thành phần phải là câu trả lời logic cho thành phần trước đó.

  • O (Objective) được cụ thể hóa thành G (Goals): Nếu G đạt được, O có được thỏa mãn không?
  • G (Goals) được hiện thực hóa bởi S (Strategies): Nếu S được triển khai thành công, nó có khả năng đạt G không? (Đây là nơi Core Competency phải chứng minh được giá trị).
  • S (Strategies) được theo dõi bởi M (Measures): M có phải là chỉ số đầu sớm (Leading Indicator) cho thấy Strategy đang đi đúng hướng không?

Kiểm tra Logic Chiến lược (The Strategic Logic Check)

Sử dụng ví dụ về công ty Logistics ở Phần III:

  • O: Trở thành nhà cung cấp giải pháp Logistics số 1 ĐNA.
  • G: Tăng thị phần 20% và giảm chi phí 15% (trong 3 năm).
  • S1: Tối ưu hóa toàn bộ mạng lưới vận chuyển nội địa bằng Dữ liệu Real-time (dựa trên Core Competency: Tích hợp Dữ liệu).

Câu hỏi kiểm tra tính hợp lý:

  • Mối liên hệ S1 -> G: Liệu việc Tối ưu hóa mạng lưới vận chuyển nội địa bằng Dữ liệu Real-time có đủ sức để giúp giảm 15% chi phí và tạo lợi thế tăng thị phần không? (Nếu không, S1 quá yếu, hoặc Core Competency chưa được khai thác triệt để).
  • Mối liên hệ Core Competency -> S1: Liệu Core Competency về Tích hợp Dữ liệu có phải là yếu tố DUY NHẤT cho phép triển khai S1 mà đối thủ không thể sao chép nhanh chóng không? (Nếu đối thủ chỉ cần mua một phần mềm là làm được, thì Core Competency của bạn chưa đủ mạnh, và S1 là Chiến lược yếu).

OGSM và Quản trị Vận hành Hàng ngày (Daily Management System)

OGSM thường bị bỏ rơi trong phòng họp chiến lược và không được tích hợp vào công việc hàng ngày. Điều này tạo ra sự ngắt kết nối nguy hiểm: mọi người làm việc chăm chỉ trong các hoạt động hàng ngày, nhưng công việc đó không phục vụ Strategy.

  • Tích hợp dọc (Vertical Alignment): OGSM cấp độ công ty phải được phân rã thành các OGSM cấp độ Phòng ban/Đội nhóm. Chiến lược (S) cấp độ công ty phải trở thành Mục tiêu (G) của cấp độ phòng ban.
    • Ví dụ: S1 (Logistics) trở thành G của phòng Vận hành/Công nghệ.
  • Tích hợp ngang (Horizontal Alignment): Các phòng ban phải hiểu rằng Chiến lược của họ cần hỗ trợ lẫn nhau.
    • Ví dụ: Chiến lược (S) về Tối ưu hóa Dữ liệu (Phòng Công nghệ) phải được hỗ trợ bởi Chiến lược (S) về Đào tạo và Quản lý thay đổi (Phòng Nhân sự), để đảm bảo nhân viên vận hành có thể sử dụng hệ thống mới.

Khi sự liên kết này bị phá vỡ, Chiến lược (S) cấp công ty sẽ bị coi là một “sáng kiến của Ban Lãnh đạo” chứ không phải là hướng đi của toàn bộ tổ chức.

Chỉ số Đo lường (M) trong việc Thẩm định Chiến lược (S)

Measures (M) không chỉ là công cụ để báo cáo kết quả; M là công cụ để kiểm định tính đúng đắn của Chiến lược (S).

  • M phải là Chỉ số Đầu Sớm (Leading Indicator): M phải đo lường các hành động trước khi kết quả tài chính (G) xuất hiện. Nếu M chỉ là Doanh thu hàng tháng, nó là Chỉ số Đầu Muộn (Lagging Indicator) và không giúp điều chỉnh Strategy kịp thời.
Phân loại Chỉ sốĐặc điểmLiên kết với SVí dụ (Logistics)
Leading MĐo lường các hành vi, quy trình, đầu vào chiến lược.Cho biết S đang được triển khai hiệu quả.Tỷ lệ lỗi dữ liệu giảm; Tỷ lệ áp dụng công cụ tối ưu hóa mới của tài xế.
Lagging MĐo lường kết quả cuối cùng (thường là tài chính).Xác nhận S đã tạo ra kết quả kinh doanh.Chi phí vận hành trung bình giảm 15%; Tăng trưởng thị phần 20%.

Nếu một Chiến lược (S) không thể được phân rã thành các Chỉ số Đầu Sớm (Leading Measures) có thể đo lường và quản lý hàng tuần/hàng tháng, thì Strategy đó quá mơ hồ và cần được định hình lại. M là thước đo độ rõ ràng và tính khả thi của S.

Kiểm tra tính Đồng bộ: Vận hành Chiến lược theo chiều ngang và dọc

Khi Chiến lược (S) được thiết lập, cần có các cuộc họp rà soát không chỉ tập trung vào việc ai hoàn thành việc gì, mà phải kiểm tra xem các hành động có đang hỗ trợ lẫn nhau để tối ưu hóa Core Competency không.

  • Rà soát ngang (Cross-functional Review):
    • Phòng Kinh doanh có đang bán đúng các dịch vụ được hỗ trợ bởi Core Competency (Tích hợp Dữ liệu) không? Hay họ vẫn đang bán các dịch vụ truyền thống kém lợi nhuận?
    • Phòng Công nghệ có cung cấp đúng thời hạn các module dữ liệu cần thiết cho Phòng Vận hành để họ thực hiện S1 không?

Nếu các phòng ban hoạt động trong silo, ngay cả Chiến lược hoàn hảo được xây dựng trên Core Competency vững chắc cũng sẽ thất bại, bởi vì Core Competency (bản chất là sự tích hợp nội bộ) không được triển khai đồng bộ.


VI. CÁC NGỘ NHẬN PHỔ BIẾN VỀ OGSM VÀ HỆ QUẢ HÀNH VI TỔ CHỨC

OGSM là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó đòi hỏi sự kỷ luật về mặt tư duy và sự chính trực về mặt hành vi. Nếu không có những yếu tố này, hệ thống sẽ sụp đổ, và các ngộ nhận sau đây là nguyên nhân thường xuyên.

Ngộ nhận 1: OGSM là công cụ kiểm soát hiệu suất

Nhiều nhà quản lý nhầm lẫn OGSM với hệ thống quản lý hiệu suất cá nhân (Performance Management System). Họ xem OGSM là danh sách KPI để đánh giá nhân viên và trả lương thưởng.

  • Thực tế: OGSM là về sự liên kết chiến lược (Strategic Alignment) và ra quyết định (Decision Making). Nó giúp tổ chức trả lời câu hỏi: Chúng ta nên làm gì tiếp theo để tiến gần hơn đến Mục tiêu?
  • Hệ quả khi bị biến thành công cụ kiểm soát:
    • Chọn Mục tiêu Dễ Dàng (Sandbagging): Nhân viên và quản lý cấp trung sẽ cố tình đặt Mục tiêu (G) và Chỉ số (M) thấp để đảm bảo chắc chắn đạt được, bảo vệ tiền thưởng. Điều này vô hiệu hóa tính thách thức của OGSM (Stretch Goal).
    • Báo cáo Sai lệch (Gaming the Metrics): Thay vì tập trung vào việc thay đổi hệ thống để đạt kết quả thực, nhân viên tìm cách làm đẹp số liệu, tập trung vào các Chỉ số M dễ dàng đo lường mà không thực sự thúc đẩy Chiến lược (S).
See also  Tại sao OGSM thất bại: Cách hóa giải tư duy bài tập để vận hành chiến lược doanh nghiệp thực thụ

Khi OGSM bị biến thành công cụ báo cáo thay vì công cụ điều hành, văn hóa tổ chức sẽ chuyển từ “Tìm kiếm giải pháp chiến lược” sang “Làm thế nào để trông có vẻ tốt trên giấy tờ.”

Ngộ nhận 2: OGSM phải bao quát mọi thứ

Ngộ nhận này xuất phát từ tư duy sợ bỏ sót, khiến doanh nghiệp cố gắng nhồi nhét mọi hoạt động, mọi dự án, mọi phòng ban vào khuôn khổ OGSM.

  • Thực tế: OGSM phải tập trung vào các ưu tiên chiến lược quan trọng nhất (Vital Few), những nơi mà việc sử dụng Core Competency tạo ra đòn bẩy lớn nhất để đạt được G. Các hoạt động vận hành thường xuyên (Run the Business) cần được quản lý bằng hệ thống Quản trị Vận hành Hàng ngày (Daily Management System), không phải OGSM.
  • Hệ quả của việc bao quát quá mức:
    • Loãng Chiến lược (Strategic Dilution): Khi có quá nhiều Chiến lược (S), không có Chiến lược nào được ưu tiên. Nguồn lực bị phân tán, và không có đủ đầu tư cho các Core Competency thực sự quan trọng.
    • Mất khả năng phân biệt: Nhân viên không thể phân biệt đâu là việc phải làm (routine) và đâu là việc tạo ra đột phá (strategic). Mọi thứ đều trở nên quan trọng như nhau, dẫn đến không có gì quan trọng cả.

Việc thiết lập OGSM cần sự dũng cảm để loại bỏ những hoạt động không đóng góp trực tiếp vào việc khai thác Core Competency để đạt Mục tiêu.

Hậu quả: Văn hóa Báo cáo Sai lệch và Lẩn tránh Trách nhiệm Chiến lược

Rủi ro dài hạn lớn nhất khi OGSM bị bẻ cong là nó tạo ra một Văn hóa Báo cáo Sai lệch và Lẩn tránh Trách nhiệm.

1. Văn hóa Báo cáo Sai lệch

  • Nếu Chiến lược (S) không dựa trên Core Competency, việc triển khai sẽ gặp khó khăn thực tế. Thay vì thừa nhận Core Competency yếu hoặc Strategy sai, quản lý cấp trung có xu hướng đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài (thị trường, đối thủ) hoặc báo cáo rằng mọi thứ vẫn đang “đúng tiến độ” dù Chỉ số Đầu Sớm (Leading M) đã cảnh báo thất bại.
  • Khi dữ liệu báo cáo không còn phản ánh thực tế vận hành, Ban lãnh đạo cấp cao sẽ đưa ra quyết định dựa trên thông tin giả (Garbage In, Garbage Out), làm trầm trọng thêm vấn đề.

2. Lẩn tránh Trách nhiệm Chiến lược

  • Trong hệ thống OGSM bị hỏng, khi Mục tiêu (G) không đạt được, không ai nhận trách nhiệm về việc Strategy (S) được thiết kế yếu kém hoặc không dựa trên Core Competency.
  • Mọi người chỉ chịu trách nhiệm về các hoạt động riêng lẻ (Initiatives), nhưng không chịu trách nhiệm về kết quả chiến lược (Strategic Outcome).

Giải pháp gốc rễ: Phải thiết lập OGSM như một công cụ học hỏi và thích nghi (Learning & Adaptation Tool). Các cuộc rà soát Chiến lược không phải là buổi tìm kiếm người đổ lỗi, mà là buổi phân tích: “Dựa trên Core Competency hiện tại, Strategy của chúng ta có còn phù hợp không? Nếu không, chúng ta cần thay đổi Core Competency hay Strategy?”

Sự thay đổi này đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về việc Core Competency nào thực sự đang mang lại lợi thế, và Core Competency nào đang bị lỗi thời.


VII. ACTIONABLE TAKEAWAYS – KIỂM ĐỊNH VÀ VẬN HÀNH TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

Việc chuyển đổi OGSM từ một biểu mẫu sang một hệ điều hành tư duy đòi hỏi các hành động có tính kỷ luật cao và sự thay đổi hành vi tổ chức. Đối với các chủ doanh nghiệp hoặc những người được giao nhiệm vụ tái cấu trúc chiến lược, đây là những bước cần thực hiện ngay lập tức để kiểm tra tính chính trực của hệ thống OGSM.

Bộ câu hỏi kiểm tra tính chính trực của Chiến lược

Trước khi đưa Chiến lược (S) vào vận hành, hãy kiểm tra nó bằng lăng kính Core Competency:

1. Về Core Competency (Lợi thế Cốt lõi):

  • Khả năng này (CC) có thực sự giúp chúng ta làm tốt hơn đối thủ 2-3 lần không? Hay chỉ là tốt hơn một chút?
  • Nếu đối thủ có 100 triệu USD, họ có thể mua được CC này trong vòng 1 năm không? (Nếu có, nó không phải là Core Competency bền vững).
  • Khách hàng có sẵn lòng trả tiền cao hơn, hoặc gắn bó lâu hơn, vì Core Competency này không?

2. Về Chiến lược (S) và Mục tiêu (G):

  • Liệu Strategy (S) có phải là công thức DUY NHẤT để sử dụng Core Competency nhằm đạt Goal (G) không?
  • Nếu chúng ta loại bỏ Core Competency này, liệu Strategy (S) có còn ý nghĩa không? (Nếu S vẫn có ý nghĩa mà không cần CC, nghĩa là S không dựa trên CC).
  • Sự lựa chọn này (S) đã buộc chúng ta phải TỪ CHỐI làm những việc gì? (Nếu không có sự từ chối, S yếu).

3. Về Đo lường (M) và Tính khả thi:

  • Chúng ta có đủ Chỉ số Đầu Sớm (Leading Measures) để biết Strategy (S) đang đi đúng hướng sau 90 ngày không?
  • Nếu các Chỉ số Đầu Sớm liên tục đỏ, Ban lãnh đạo sẽ thay đổi Strategy (S) hay thay đổi Goal (G)? (Đáp án đúng phải là xem xét lại Strategy, không phải hạ thấp Mục tiêu).

Tần suất và Độ sâu của việc Rà soát Chiến lược

Rà soát OGSM không phải là báo cáo trạng thái. Đó là quá trình học hỏi chiến lược.

  • Hàng tuần (Cấp độ Vận hành): Tập trung vào Leading Measures (M). Mục đích: Điều chỉnh ngay lập tức các hoạt động và sáng kiến. Câu hỏi chính: Chúng ta có đang làm đúng việc để triển khai S không?
  • Hàng tháng (Cấp độ Quản lý): Tập trung vào việc Kiểm định Giả định Chiến lược. Mục đích: Đánh giá xem sự tiến triển của Leading M có đang chuyển hóa thành Lagging M như dự kiến không. Câu hỏi chính: Sự liên kết S-M có đang hoạt động không?
  • Hàng quý (Cấp độ Lãnh đạo): Tập trung vào tính Chính trực của Chiến lược. Mục đích: Quyết định có cần tái cấu trúc lại S hoặc xác nhận lại Core Competency không. Câu hỏi chính: Giả định về Core Competency của chúng ta có còn đúng trong bối cảnh thị trường hiện tại không? Chiến lược của chúng ta có còn lấp đầy Strategic Gap không?

Tuyệt đối tránh để các cuộc rà soát quý trở thành màn trình diễn số liệu hoàn hảo. Phải khuyến khích sự trung thực về những thất bại trong việc khai thác Core Competency.

Ba nguyên tắc vàng để OGSM “sống” trong doanh nghiệp

Để OGSM thực sự trở thành hệ điều hành, nó phải được neo vào ba nguyên tắc sau:

1. Kỷ luật về Tư duy Cấu trúc (Structural Discipline)

  • Buộc mọi người phải liên kết mỗi hoạt động với một Chiến lược (S), và mỗi S phải liên kết với một Core Competency rõ ràng.
  • Không chấp nhận các Chiến lược mơ hồ, chỉ chấp nhận Chiến lược là tuyên bố về cách thức cạnh tranh khác biệt.

2. Kỷ luật về Sự Từ chối (Discipline of Trade-offs)

  • Mỗi khi thông qua một Chiến lược mới, phải công khai tuyên bố những hoạt động mà công ty sẽ ngừng làm hoặc không ưu tiên để giải phóng nguồn lực.
  • Điều này đảm bảo nguồn lực luôn tập trung vào việc tối đa hóa Core Competency.

3. Kỷ luật về Tính Minh bạch (Discipline of Transparency)

  • Các chỉ số Leading Measures (M) phải được công khai và dễ dàng truy cập cho mọi cấp độ liên quan.
  • Khi một Strategy thất bại, quá trình phân tích phải minh bạch, tập trung vào việc học hỏi hệ thống, thay vì trừng phạt cá nhân. Điều này củng cố OGSM như một công cụ điều hành và học hỏi, loại bỏ rủi ro biến nó thành công cụ báo cáo.

OGSM, khi được áp dụng đúng đắn, là cơ chế chuyển đổi doanh nghiệp từ trạng thái phản ứng sang trạng thái chủ động kiến tạo lợi thế. Thành công không đến từ việc hoàn thành biểu mẫu, mà đến từ sự dũng cảm khi lựa chọn Chiến lược dựa trên sự thật phũ phàng về Core Competency, và sự kỷ luật trong việc đo lường hành vi đó.


Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc chọn Strategy dựa trên lợi thế cạnh tranh cốt lõi không còn là tùy chọn mà là yêu cầu sống còn. Nhiều chủ Doanh nghiệp đang đối diện với nhu cầu tái cấu trúc toàn diện vì chiến lược cũ đã lỗi thời hoặc chưa bao giờ thực sự dựa trên nền tảng nội tại vững chắc.

Nếu việc Tái cấu trúc bộ máy vận hành hoặc Hoạch định Chiến lược hiện đang là ưu tiên hàng đầu, và doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc chuyển hóa Core Competency thành các Strategies có thể đo lường và triển khai hiệu quả, xin mời liên hệ để cùng phân tích các lỗ hổng chiến lược đang tồn tại.