
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: DÙ HAY CÃI NHAU, NHƯNG KHÔNG THỂ SỐNG THIẾU NGỘ KHÔNG.
Tình đồng đội không nhất thiết phải luôn là những lời ca tụng hoa mỹ, mà đôi khi lại ẩn chứa trong những lần chì chiết, tranh luận gay gắt giữa một con khỉ ngang tàng và một gã thiên bồng lỡ bước. Giữa chúng tôi là một sợi dây liên kết kỳ lạ, nơi sự xung đột trở thành chất keo gắn kết bền chặt hơn cả những lời thề nguyền dưới ánh trăng.
Các ông có bao giờ ngồi lại, tự rót cho mình một chén rượu nhạt rồi ngẫm về cái người mà các ông ghét nhất nhưng lại không thể rời xa nhất chưa? Với tôi, kẻ đó chính là đại sư huynh, cái gã Bật Mã Ôn gầy nhom, lông lá và lúc nào cũng tỏ vẻ ta đây thông tuệ. Người đời cứ nhìn vào tôi, Trư Ngộ Năng này, rồi cười bảo tôi là kẻ lười biếng, ham ăn hám sắc và nhất là cái thói hay tị hiềm, nói xấu sư huynh. Họ bảo tôi là kẻ phá đám, là người luôn châm dầu vào lửa mỗi khi Sư phụ nổi giận với anh khỉ. Nhưng họ đâu có hiểu, ở trong cái thế giới của những kẻ đi thỉnh kinh, cái sự cãi vã ấy nó lại là một loại phong vị, một loại sinh mệnh lực mà nếu thiếu nó, có lẽ tôi đã gục ngã từ lâu trên những dặm đường đầy cát bụi và yêu ma.
Nói về tình đồng đội, người ta hay nghĩ đến việc cùng chung chí hướng, cùng vào sinh ra tử. Ừ thì chúng tôi cũng có cái đó đấy, nhưng cách chúng tôi thể hiện nó nó lạ lùng lắm. Tôi và sư huynh, hai thực thể hoàn toàn trái ngược nhau như nước với lửa, như ngày với đêm. Anh ấy là lý tưởng, là sự kiên định đến mức cực đoan, là cái thứ ánh sáng rực rỡ có thể thiêu rụi mọi bóng tối nhưng cũng dễ làm người ta chói mắt. Còn tôi? Tôi là hiện thân của những ham muốn trần tục, của cái bụng đói, của nỗi nhớ nhung hơi ấm đàn bà, của những giấc ngủ trưa dưới gốc cây tùng. Tôi là cái phần con người nhất trong cái đoàn người đi tìm Phật ấy. Và có lẽ vì thế, tôi với anh ấy cứ như hai cực của nam châm, vừa đẩy nhau chan chát nhưng lại chẳng thể tách rời.
Nhiều khi tôi tự hỏi, nếu con đường sang Tây Trúc ấy chỉ có tôi và Sư phụ, hoặc chỉ có tôi với Sa tăng, thì liệu tôi có đi nổi mười bước chân không? Chắc chắn là không. Không phải vì tôi sợ yêu quái, mà vì tôi sợ cái sự cô đơn và tĩnh lặng đến phát điên của một hành trình không có sự phản biện. Sư huynh chính là cái gương, cái gương soi nghiệt ngã nhất mà mỗi lần tôi nhìn vào, tôi thấy rõ cái sự hèn nhát và lười biếng của mình. Tôi cãi anh ấy, tôi mắng anh ấy là con khỉ hoang, tôi xúi Sư phụ niệm khẩn cô nhi chú, thực chất là để che đậy cái nỗi sợ hãi rằng anh ấy quá đúng, còn mình thì quá sai.
Các ông nhìn xem, trong suốt mười mấy năm ròng rã, có ngày nào mà chúng tôi không đấu khẩu? Tôi gọi anh ấy là Bật Mã Ôn, anh ấy gọi tôi là đồ con lợn ngốc. Những câu chửi ấy, nghe thì nặng nề, nhưng thực chất nó là cách chúng tôi xác nhận sự tồn tại của nhau. Giữa sa mạc mênh mông hay rừng sâu tăm tối, cái tiếng quát tháo của sư huynh chính là thứ âm thanh duy nhất giúp tôi biết rằng mình vẫn còn sống, vẫn còn một người đủ mạnh mẽ để dựa dẫm, và cũng đủ bao dung để chịu đựng cái tính khí thất thường của mình.
Có một lần, đó là vụ ở động Bạch Cốt Tinh. Tôi thừa nhận, lần đó tôi đã quá đáng. Tôi đã dùng cái miệng lưỡi thế gian của mình để đẩy anh ấy vào đường cùng, để Sư phụ nhẫn tâm đuổi anh ấy đi. Lúc anh ấy lạy Sư phụ rồi bay về Hoa Quả Sơn, tôi đã hả hê lắm. Tôi nghĩ, từ nay mình là đại ca, mình sẽ tự do, không còn ai gõ vào đầu tôi, không còn ai bắt tôi phải đi tuần rừng hay chê tôi ăn nhiều nữa. Nhưng các ông biết không, cái sự hả hê đó chỉ kéo dài được đúng nửa canh giờ. Khi cái bóng vàng kim ấy biến mất sau tầng mây, một nỗi sợ hãi kinh hoàng bủa vây lấy tôi. Cái gánh hành lý trên vai bỗng nặng trĩu một cách lạ thường. Không gian xung quanh trở nên tĩnh lặng một cách đáng sợ. Không còn tiếng gậy sắt múa vù vù, không còn cái dáng đi khệnh khạng đầy tự tin dẫn đầu. Tôi nhìn Sư phụ yếu đuối, nhìn Sa tăng lầm lì, và tôi nhận ra mình vừa đánh mất cái xương sống của cả đoàn.
Thiếu Ngộ Không, tôi thấy mình như một con thuyền mất lái giữa đại dương đầy sóng dữ. Hóa ra, tất cả những lần tôi cãi vã với anh ấy, đều là vì tôi biết chắc rằng dù tôi có nói gì, dù tôi có gây ra lỗi lầm gì, anh ấy vẫn sẽ ở đó, vẫn sẽ vác gậy lên chiến đấu với lũ yêu quái để bảo vệ cái mạng già của tôi. Cái tình đồng đội của chúng tôi nó kỳ lạ ở chỗ đó: tôi dựa dẫm vào anh ấy bằng cách chống đối anh ấy. Tôi cần cái sự mạnh mẽ của anh ấy để bù đắp cho sự bạc nhược của mình, và anh ấy cũng cần cái sự “trần tục” của tôi để không biến mình thành một vị thánh khô khan, vô cảm trước khi thực sự thành Phật.
Khi anh ấy đi rồi, tôi mới hiểu thế nào là “khốn cùng”. Lúc bị yêu quái bắt, nằm trong bao tải chờ bị nấu thịt, tôi mới thấy nhớ cái câu “Đồ con lợn ngốc” của anh ấy biết bao. Cái câu chửi ấy, lúc bấy giờ đối với tôi, nó quý giá hơn cả những lời kinh kệ của Phật Tổ. Tôi chợt nhận ra, Ngộ Năng tôi đây, dẫu có bản lĩnh Thiên Bồng Nguyên Soái năm xưa, dẫu có ba mươi hai phép biến hóa, thì vẫn chỉ là một kẻ tầm thường nếu thiếu đi cái bản tâm rực lửa của Ngộ Không. Chúng tôi là một thể thống nhất không thể chia cắt. Anh ấy là đầu não, tôi là cái bụng, Sa tăng là đôi chân, và Sư phụ là đức tin. Thiếu mất đầu não, cái bụng này dù có no nê cũng chỉ là một khối thịt vô dụng.
Thế nên, tôi mới phải hạ cái tôi của mình xuống, lặn lội về Hoa Quả Sơn để mời anh ấy quay lại. Cái khoảnh khắc nhìn thấy anh ấy ngồi trên đài cao, xung quanh là lũ khỉ con, tôi vừa mừng vừa tủi. Tôi lại giở cái bài cũ ra, lại khóc lóc, lại nịnh nọt, lại dùng cái sự “mặt dày” của mình để lôi anh ấy về với thực tại. Và anh ấy, dẫu có mắng nhiếc, dẫu có làm mình làm mẩy, thì cuối cùng vẫn không bỏ rơi chúng tôi. Đó chính là tình đồng đội. Nó không phải là việc không bao giờ cãi nhau, mà là việc sau bao nhiêu trận cãi vã, sau bao nhiêu lần tổn thương, chúng ta vẫn chọn đi cùng nhau đến cuối con đường.
Người đời hay bàn về “Ngộ Năng” – cái tên mà Sư phụ đặt cho tôi, nghĩa là nhận ra năng lực của mình, hay là biết tiết chế những ham muốn. Nhưng tôi lại có một cách hiểu khác. Ngộ Năng với tôi là nhận ra rằng, năng lực lớn nhất của mình không phải là phép thuật, mà là khả năng nhận diện được những người anh em tốt xung quanh mình, dù họ có gai góc và khó ưa đến đâu. Tôi không thể thành Phật nếu không có Ngộ Không, không phải vì anh ấy đánh giỏi, mà vì anh ấy là người duy nhất dám chỉ ra cái xấu của tôi, dám mắng tôi tỉnh lại mỗi khi tôi lạc lối trong cái mê cung của lòng tham.
Sư huynh giống như một ngọn đuốc, luôn rực cháy và không bao giờ chịu khuất phục. Còn tôi giống như một vũng nước đục, lờ lững và dễ bị vấy bẩn. Ngọn đuốc đi qua sẽ làm vũng nước bốc hơi, làm nó trở nên thanh sạch hơn. Chúng tôi cãi nhau vì bản chất của lửa và nước vốn dĩ đã khác biệt. Nhưng lửa cần nước để không thiêu rụi tất cả, và nước cần lửa để không trở nên tù đọng, thối rữa. Cái sự sống chung ấy, nó đầy rẫy những đau đớn và mâu thuẫn, nhưng nó lại là con đường duy nhất để tiến tới sự hoàn thiện.
Các ông cứ nhìn vào những nhóm làm việc bây giờ mà xem. Nếu ai cũng gật đầu đồng ý với nhau, nếu ai cũng thảo mai giả dối, thì cái nhóm đó sớm muộn cũng tan rã khi gặp sóng gió. Cần phải có một gã như tôi – hay than vãn, hay đòi chia hành lý – để đặt ra những câu hỏi về sự tồn tại thực tế. Và cũng cần một gã như sư huynh – quyết liệt, không khoan nhượng – để giữ cho mục tiêu không bị lệch hướng. Chính cái sự tương phản ấy tạo nên một sức mạnh vô song. Tôi biết chắc một điều, dù tôi có đẩy sư huynh vào cảnh bị đuổi đi bao nhiêu lần, thì trong thâm tâm tôi, anh ấy vẫn là vị anh hùng duy nhất mà tôi tôn thờ. Cái miệng tôi có thể nói những lời cay nghiệt, nhưng đôi chân tôi sẽ luôn chạy đi tìm anh ấy mỗi khi lâm nguy.
Điểm yếu của tôi là sự yếu đuối của con người, còn điểm yếu của sư huynh là sự kiêu ngạo của kẻ tài năng. Hai cái yếu gặp nhau, cọ xát vào nhau, tạo ra lửa. Lửa ấy thiêu rụi yêu ma, và thiêu rụi cả những tạp niệm trong lòng chúng tôi. Tôi thường hay tị nạnh vì sư huynh được Sư phụ yêu thương hơn (dù anh ấy hay bị phạt chú), tôi hay lén ăn phần ngon hơn, nhưng khi đối mặt với cái chết, người tôi gọi tên đầu tiên luôn là “Sư huynh cứu em!”. Cái tiếng gọi ấy nó thiêng liêng lắm, nó xóa nhòa mọi hiềm khích trước đó. Nó là minh chứng cho một sự tin tưởng tuyệt đối, một sự phó thác sinh mạng mà chỉ những người đồng đội thực thụ mới có được.
Tôi nhớ có những đêm hành quân qua núi tuyết, gió thổi thông thốc, cái bụng tôi thì kêu réo, chân thì mỏi nhừ. Tôi bắt đầu lẩm bẩm chửi rủa cái hành trình thỉnh kinh quái ác này. Sư huynh đi bên cạnh, chẳng nói chẳng rằng, chỉ gõ nhẹ cái gậy vào vai tôi một cái rồi bảo: “Đồ ngốc, gắng lên, qua ngọn núi này sẽ có cơm ăn”. Chỉ một câu nói ấy thôi, mà tôi thấy ấm lòng lạ lùng. Hóa ra, anh ấy luôn quan sát tôi, luôn biết tôi đang nghĩ gì và cần gì. Anh ấy không cho tôi sự nuông chiều, nhưng anh ấy cho tôi cái động lực để bước tiếp. Sự hiện diện của anh ấy giống như một cột trụ trời, khiến tôi cảm thấy dù trời có sập xuống, vẫn có người chống đỡ.
Mối quan hệ giữa tôi và Ngộ Không là một bài học lớn về sự chấp nhận. Tôi chấp nhận cái tính nóng nảy, cái sự kiểm soát gắt gao của anh ấy. Anh ấy chấp nhận cái sự lười nhác, cái tính ham ăn và đôi khi là sự phản bội nhỏ nhen của tôi. Chúng tôi không cố gắng thay đổi nhau hoàn toàn, mà chúng tôi học cách sống chung với những khuyết điểm của nhau. Trong một tập thể, tìm được người có cùng ưu điểm với mình thì dễ, nhưng tìm được người có thể bao dung cho những khuyết điểm tệ hại nhất của mình thì mới khó. Sư huynh chính là người như vậy. Anh ấy biết thừa tôi hay nói xấu anh ấy với Sư phụ, nhưng khi yêu quái định vung kiếm chém tôi, anh ấy vẫn không ngần ngại dùng thân mình che chở.
Các ông có biết tại sao tôi lại hay cãi nhau với sư huynh nhất không? Vì chỉ có anh ấy mới đủ trình độ để cãi với tôi. Sa tăng thì quá hiền lành, luôn vâng vâng dạ dạ, nói chuyện với chú ấy chán chết đi được. Sư phụ thì lúc nào cũng đạo mạo, kinh kệ, chẳng bao giờ hiểu được những thú vui trần thế của tôi. Chỉ có sư huynh, cái gã khỉ tinh quái ấy, mới hiểu được những suy nghĩ đen tối trong đầu tôi để mà mắng nhiếc, để mà chế giễu. Cãi nhau với sư huynh giống như một trò chơi trí tuệ, nơi tôi được bộc lộ cái bản ngã của mình một cách chân thực nhất. Anh ấy là đối thủ, nhưng cũng là tri kỷ. Thiếu đi người đối trọng ấy, cuộc đời tôi sẽ trở nên phẳng lặng và vô vị biết bao.
Nhìn lại hành trình mười vạn tám nghìn dặm, những lúc gian nan nhất không phải là lúc đánh nhau với yêu quái mạnh, mà là lúc tình huynh đệ bị rạn nứt. Mỗi khi chúng tôi đồng lòng, không một thế lực nào có thể ngăn cản. Nhưng chỉ cần tôi nảy sinh lòng đố kỵ, chỉ cần sư huynh trở nên quá độc đoán, là lập tức tai họa ập đến. Bài học về tình đồng đội mà tôi rút ra được sau bao nhiêu năm chính là: đừng sợ cãi nhau, hãy sợ sự im lặng. Khi còn cãi nhau, nghĩa là chúng ta còn quan tâm, còn muốn người kia tốt lên (theo cách của mình), và còn muốn cùng nhau đi tiếp. Sự im lặng mới là dấu hiệu của sự đổ vỡ, của việc ta không còn cần nhau trong đời nữa.
Tôi, Trư Bát Giới, có thể là một gã lợn đầy thói hư tật xấu, nhưng tôi có một may mắn lớn nhất đời là có được một người sư huynh như Tôn Ngộ Không. Anh ấy là ánh mặt trời rực rỡ khiến cái bóng của tôi trở nên rõ nét hơn. Dù sau này có thành Phật, có ngồi trên tòa sen, thì cái ký ức về những lần cãi vã bên bờ suối, những lần tranh nhau miếng ăn, và những lần anh ấy cứu tôi khỏi miệng cọp vẫn là thứ tài sản quý giá nhất mà tôi mang theo. Chúng tôi không thể sống thiếu nhau, bởi vì mỗi người là một mảnh ghép còn thiếu của người kia. Một gã khỉ muốn làm thánh và một gã lợn muốn làm người, họ đã cùng nhau viết nên một huyền thoại, không phải bằng sự hoàn hảo, mà bằng chính những vết rạn nứt được hàn gắn bởi tình huynh đệ.
Thế nên, nếu ông nào đang có một người đồng nghiệp hay một người bạn mà suốt ngày cứ cãi nhau với các ông, thì đừng vội ghét bỏ họ. Hãy nhìn lại xem, có phải chính những lời phản biện của họ đã giúp các ông tránh được những hố sâu của sự sai lầm không? Có phải chính cái sự “khó ưa” của họ lại là thứ bảo hiểm chắc chắn nhất cho các ông mỗi khi gặp hoạn nạn không? Hãy trân trọng cái sự khác biệt ấy. Đời người ngắn ngủi, tìm được một người để cùng cãi vã mà không rời bỏ nhau mới là chân ái của cuộc đời.
Tôi ngồi đây, trên Linh Sơn rực rỡ, nhìn về phương Đông xa xôi, thầm cảm ơn những trận cãi vã năm xưa. Nếu không có những lần “mày – tao”, “con khỉ – con lợn” ấy, thì có lẽ bây giờ tôi vẫn còn là một con quái vật cô độc ở Động Vân Tiên, hay một gã rể hờ lén lút ở Cao Lão Trang. Nhờ có anh khỉ, nhờ có cái sự “không thể sống thiếu nhau” ấy, mà một kẻ như tôi mới thấy được ánh sáng của trí tuệ và lòng từ bi. Tình đồng đội, suy cho cùng, chính là sự chấp nhận để cùng nhau lớn lên, bất chấp mọi sự khác biệt về hình hài và tính cách.
Tôi vẫn nhớ như in cái cảm giác khi đứng trước Phật Tổ, lúc anh ấy được phong làm Đấu Chiến Thắng Phật, còn tôi chỉ là Tịnh Đàn Sứ Giả. Một chút chạnh lòng thoáng qua, tôi định lại giở quẻ cãi vã, kiện cáo. Nhưng khi nhìn sang ánh mắt của sư huynh, cái ánh mắt không còn sự hung hăng mà đầy vẻ thấu hiểu, tôi bỗng mỉm cười và im lặng. Tôi hiểu rằng, danh hiệu không quan trọng, quan trọng là chúng tôi đã cùng nhau đi hết con đường. Tôi vẫn sẽ là gã lợn hay cằn nhằn, và anh ấy vẫn là con khỉ hay gõ đầu tôi, nhưng giữa chúng tôi là một sợi dây liên kết không gì phá vỡ nổi. Đó chính là bài học lớn nhất của cuộc đời tôi – Ngộ Năng, cái năng lực được tìm thấy thông qua sự kết nối với đồng đội, thông qua những lần cãi vã để hiểu nhau hơn, và thông qua việc nhận ra rằng mình chẳng là gì nếu thiếu đi những người anh em kề vai sát cánh.
Cuộc hành trình thỉnh kinh đã kết thúc, nhưng hành trình của tình đồng đội thì chưa bao giờ dừng lại. Dù ở bất cứ đâu, dù dưới hình hài nào, tôi biết chắc một điều rằng: nếu tôi gặp nạn, chỉ cần một tiếng gọi, cái bóng vàng kim ấy sẽ lại hiện ra từ mây xanh. Và nếu anh ấy có lỡ gây họa (với cái tính ngông nghênh ấy thì dễ lắm), thì gã lợn này cũng sẽ không ngần ngại vác bừa đi theo, dù có phải đại náo Thiên cung một lần nữa. Đó không chỉ là nghĩa vụ, đó là định mệnh của chúng tôi – những kẻ hay cãi nhau nhưng không bao giờ có thể sống thiếu nhau.
Các ông thấy đấy, làm sao có thể ghét một người mà mỗi khi mình đói, họ lại đi hái trái cây cho mình, dù trước đó một khắc hai bên còn suýt chút nữa là dùng binh khí phân định cao thấp? Làm sao có thể bỏ mặc một người mà mỗi khi mình buồn, họ lại bày trò trêu chọc để mình bật cười, dù cái cách trêu chọc ấy thật là quái đản? Sư huynh đối với tôi chính là một sự tồn tại như thế. Anh ấy không cần nói yêu thương, anh ấy thể hiện nó qua mỗi đường gậy cứu nguy, qua mỗi lần mắng nhiếc bắt tôi phải trưởng thành.
Và tôi cũng vậy, cái sự phản kháng của tôi đôi khi lại là cách để sư huynh không trở nên quá kiêu ngạo. Tôi là cái phanh kìm hãm cái tốc độ điên cuồng của anh ấy, bắt anh ấy phải dừng lại nhìn ngắm cuộc đời, nhìn ngắm những nỗi khổ đau rất thực tế của con người. Chúng tôi bổ khuyết cho nhau theo một cách hoàn hảo nhất mà tạo hóa có thể sắp đặt. Một người nhìn thấu hư không, một người thấu hiểu năng lực thực tế. Hai cái “Ngộ” ấy gặp nhau, tạo nên một sự trọn vẹn.
Vậy nên, bài học về tình đồng đội từ góc nhìn của một gã như tôi, đơn giản chỉ là: hãy trân trọng cái người hay làm phiền bạn nhất, hay cãi vã with bạn nhất. Bởi vì rất có thể, đó chính là người quan tâm đến bạn nhất, là người sẽ không bao giờ quay lưng khi bạn rơi xuống vực thẳm. Đừng tìm kiếm những người đồng đội hoàn hảo, hãy tìm kiếm những người đủ bao dung để chấp nhận sự không hoàn hảo của bạn, và đủ kiên nhẫn để cùng bạn cãi vã suốt mười vạn tám nghìn dặm đường đời.
Trư Ngộ Năng tôi đây, dẫu có bị gọi là “con lợn ngốc” thêm vạn năm nữa, vẫn thấy hạnh phúc vô ngần vì được làm đồng đội của đại sư huynh. Vì tôi biết, trong cái vũ trụ bao la này, có một con khỉ luôn sẵn sàng đánh cả thế giới chỉ để bảo vệ một gã lợn ham ăn như tôi. Và ngược lại, có một gã lợn dẫu lười biếng đến đâu, cũng sẽ không bao giờ để con khỉ ấy phải chiến đấu một mình. Đó là lời thề không lời, là bản tình ca của những tâm hồn đồng điệu giữa những ồn ào của tranh luận.
Tình đồng đội, đó không phải là sự đồng thuận mù quáng, mà là sự gắn kết sau những cơn bão lòng. Là khi ta nhận ra, dù thế giới có quay lưng, thì cái gã đáng ghét hay cãi vã kia vẫn sẽ là người cuối cùng đứng lại bên ta, giơ nắm đấm ra và nói: “Cười cái gì, đồ ngốc? Đi tiếp thôi!”. Và thế là, chúng tôi lại đi, tiếp tục hành trình vô tận của sự sống, với tất cả những hục hặc, những yêu thương và một niềm tin bất diệt vào nhau.
Có những ngày tôi ngồi ngẫm nghĩ về chữ “Năng” trong tên mình. Năng lực lớn nhất của tôi, có lẽ không phải là ba mươi hai phép biến hóa, cũng không phải là sức mạnh của cái bừa chín răng. Năng lực thật sự mà tôi đã học được chính là khả năng duy trì một tình bạn bền bỉ qua mọi nghịch cảnh. Để giữ được tình huynh đệ với một người tài giỏi nhưng dị biệt như sư huynh, tôi đã phải học cách hạ thấp cái tôi, học cách nhìn thấu qua những lời mắng nhiếc để thấy được cái tâm can nồng hậu bên trong. Đó là một loại năng lực mà không phải ai cũng có được.
Người đời thường ca ngợi sự dũng cảm của Ngộ Không, sự trầm tĩnh của Sa Tăng, hay lòng từ bi của Sư phụ. Còn tôi, họ chỉ nhớ đến những lần tôi đòi “chia hành lý”. Nhưng các ông có nghĩ rằng, cái câu “chia hành lý” ấy đôi khi lại là một lời cảnh tỉnh cần thiết không? Nó nhắc nhở mọi người rằng chúng ta đang mệt mỏi, chúng ta đang chịu đựng quá giới hạn, và chúng ta cần một sự an ủi. Tôi đóng vai kẻ xấu, kẻ yếu đuối để mọi người có cơ hội bộc lộ sự mạnh mẽ. Và trong những lúc tôi “đòi chia hành lý” ấy, người luôn dùng sự quyết liệt để giữ tôi lại chính là sư huynh. Anh ấy không cho tôi bỏ cuộc, không cho tôi đầu hàng trước những ham muốn thấp hèn. Sự níu kéo ấy, dù là bằng một cái gõ đầu đau điếng hay một câu chửi thề, chính là sợi dây cứu sinh của cuộc đời tôi.
Tôi nhớ vụ Hồng Hài Nhi, khi sư huynh bị lửa Tam Muội thiêu cho đến chết đi sống lại. Lúc đó, tôi không còn tâm trí nào mà cãi vã hay tị nạnh nữa. Tôi đã khóc, đã cuống cuồng tìm cách cứu anh ấy. Đó là lúc tôi nhận ra, sự tồn tại của anh ấy quan trọng đối với tôi hơn cả hơi thở. Mọi hiềm khích trôi tuột đi hết, chỉ còn lại nỗi sợ hãi mất đi người anh cả, người dẫn đường. Và khi anh ấy tỉnh lại, câu đầu tiên anh ấy nói vẫn là trêu chọc tôi. Lúc đó, tôi vừa giận vừa thương, chỉ muốn đấm cho anh ấy một phát nhưng lại chỉ biết cười trong nước mắt. Đó chính là cái nghĩa tình mà không ngôn từ nào tả xiết.
Trong suốt cuộc hành trình, tôi đóng vai một kẻ hưởng thụ, nhưng thực chất, tôi là người quan sát sâu sắc nhất những nỗi đau của đồng đội. Tôi thấy sư huynh cô đơn trên đỉnh cao của sức mạnh, tôi thấy sư phụ dằn vặt giữa lý tưởng và thực tại, tôi thấy Sa tăng nhẫn nại trong thầm lặng. Và tôi, bằng sự ồn ào và những lần gây gổ của mình, đã vô tình (hoặc hữu ý) làm giảm bớt đi cái sự căng thẳng tột độ ấy. Tôi tạo ra những tình huống để mọi người phải tranh luận, phải bộc lộ cảm xúc, thay vì cứ kìm nén trong lòng cho đến khi nổ tung. Tình đồng đội của chúng tôi giống như một hệ sinh thái, cần có cả những cơn bão và những ngày nắng đẹp để cân bằng.
Suy cho cùng, “Ngộ Năng” là sự thức tỉnh về khả năng chung sống. Chúng ta không thể chọn đồng đội là những thiên thần hoàn hảo, chúng ta chỉ có thể chọn những con người thực tế with đầy rẫy khiếm khuyết nhưng có một trái tim chân thành. Ngộ Không là một người như thế, và tôi cũng là một người như thế. Hai chúng tôi, dẫu có cãi nhau đến mức đất trời đảo lộn, thì vẫn luôn hướng về một mục tiêu chung. Cái sự “không thể sống thiếu nhau” này là một loại nghiệp lực tích cực, gắn kết những linh hồn lang thang lại với nhau để cùng tìm về bến đỗ bình yên.
Bây giờ, khi ngồi giữa những tầng mây của Linh Sơn, tôi thi thoảng vẫn thấy nhớ cái cảm giác được cãi vã với sư huynh trên đường đi. Ở đây mọi thứ quá thanh tịnh, quá trang nghiêm, không có ai để tôi trêu chọc, không có ai mắng tôi là “đồ lợn ngốc”. Tôi chợt hiểu ra rằng, thiên đường không phải là nơi không có tranh chấp, mà là nơi những tranh chấp ấy được giải quyết bằng tình thương và sự thấu hiểu. Sư huynh của tôi, giờ chắc đang mải mê với những triết lý cao siêu của Đấu Chiến Thắng Phật, nhưng tôi tin chắc rằng, nếu tôi mang một rổ đào đến và bắt đầu lảm nhảm về một chuyện vô bổ nào đó, anh ấy sẽ lại trợn mắt lên và mắng tôi ngay lập tức. Và đó sẽ là khoảnh khắc tôi thấy mình được trở về nhà nhất.
Hành trình Tây Du không chỉ là đi tìm kinh Phật, mà là hành trình đi tìm chính mình thông qua những người đồng đội. Tôi đã tìm thấy một Ngộ Năng biết yêu thương, biết hy sinh (dù theo cách lười biếng nhất) thông qua sự nghiêm khắc của Ngộ Không. Tôi đã học được rằng, giá trị của một con người không nằm ở việc họ hoàn hảo đến đâu, mà nằm ở việc họ có thể gắn kết with những người khác chặt chẽ đến mức nào. Sư huynh là người đã dạy tôi bài học đó, không phải bằng lời nói, mà bằng mười mấy năm ròng rã không rời nửa bước.
Vậy nên, bài học cuối cùng mà tôi muốn chia sẻ với các ông, những người đang đọc những dòng tâm sự này của lão Trư, chính là: Đừng bao giờ buông tay người đồng đội đã cùng bạn đi qua giông bão, dù hiện tại hai người có đang cãi nhau gay gắt đến thế nào. Cái sự cãi vã ấy chỉ là lớp vỏ ngoài, còn cái lõi bên trong chính là sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt tâm hồn. Thiếu đi họ, thế giới của bạn sẽ mất đi những sắc màu rực rỡ nhất, và bạn sẽ chỉ còn là một kẻ lữ hành đơn độc trong một vũ trụ rộng lớn nhưng vô cảm. Hãy cứ cãi nhau đi, hãy cứ mắng nhiếc nhau đi, nhưng hãy luôn chắc chắn rằng, khi màn đêm buông xuống, các ông vẫn đang ngồi cạnh nhau bên đống lửa, chia nhau mẩu bánh mì khô và cùng nhìn về một hướng. Đó mới là ý nghĩa thực sự của “Tây Du”, và cũng là ý nghĩa thực sự của kiếp nhân sinh này.
Lão Trư tôi nói dài nói dai, chắc các ông cũng thấy phiền rồi. Nhưng đó chính là tôi, luôn thừa thãi và ồn ào. Nhưng hãy nhớ, chính sự thừa thãi ấy lại là thứ gia vị không thể thiếu để làm nên một món ăn ngon, và chính sự ồn ào ấy lại là thứ âm nhạc duy nhất có thể xua tan nỗi sợ hãi trong đêm tối. Sư huynh tôi hiểu điều đó, và tôi hy vọng các ông cũng hiểu điều đó. Tình đồng đội – dù hay cãi nhau, nhưng không thể sống thiếu nhau. Đó là chân lý, là đạo lý, và là thứ tình cảm đẹp đẽ nhất mà tôi từng được nếm trải trong suốt mấy trăm năm cuộc đời. Chào thân ái và quyết thắng, lão Trư đi tìm sư huynh đây, chắc giờ này anh ấy lại đang gây chuyện với ai đó rồi, không có tôi can gián (hoặc thêm dầu vào lửa) thì không xong đâu!
#TayDuKy #BaiHocCuocSong #TruNgoNang #TonNgoKhong #TinhDongDoi #TrietLyNhanSinh
