Skip to content
Tây Du Ký

Bài Học Tây Du Ký Từ Trư Ngộ Năng: Người Phàm Tục Mới Phản Chiếu Đúng Sự Thật Con Người

28 min read

Bài học Tây Du Ký

BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: NGƯỜI PHÀM TỤC MỚI PHẢN CHIẾU ĐÚNG SỰ THẬT VỀ CON NGƯỜI

Cuộc đời này vốn không phải là mảnh đất dành cho những vị thánh sống hay những kẻ thần thông quảng đại, mà là nơi hiện hữu của từng hơi thở phàm tục, từng giọt mồ hôi và những khát khao rất đỗi con người. Khi gạt bỏ lớp áo kiêu sa của Thần Phật, ta mới nhận ra rằng chính sự ngây ngô, tham lam, sợ hãi và chân thành của một kẻ phàm phu mới là chiếc kính hiển vi chân thực nhất phản chiếu trọn vẹn bản chất nhân sinh.

Ta ngồi đây, trên tòa sen phảng phất khói hương của Tịnh Đàn Sứ Giả, nhìn xuống nhân gian cuồn cuộn mây mờ. Mười chín năm bỉnh kinh thỉnh kinh, tám mươi mốt nạn sinh tử, rốt cuộc cũng đã lùi xa như một trận đại mộng. Người đời dựng miếu thờ Sư phụ ta như một vị thánh tăng đại từ đại bi, ca tụng đại huynh Sun Wukong như một anh hùng vô địch thiên hạ, và xưng tụng Sa đệ như một tấm gương cần mẫn kiên trì. Còn ta, Trư Ngộ Năng này, trong mắt thế gian từ cổ chí kim, rốt cuộc là gì? Một kẻ phàm phu tục tử, tham ăn, lười làm, háo sắc, gặp khó khăn là đòi chia hành lý quay về Cao Gia Trang, vừa nhát gan lại vừa lắm lời.

Nhưng người đời ngốc lắm, họ chỉ thích nhìn vào những tấm huy chương sáng chói mà quên mất cái gạch chân dưới mỗi kiếp người. Họ thờ phụng những hình tượng hoàn hảo không vết xước, rồi lại âm thầm tự làm khổ mình khi không thể đạt được sự hoàn hảo ấy. Hôm nay, nhân lúc hương trầm còn vương vãi, hoa quả cúng tế còn thơm nức, ta – một kẻ từng là Thiên Bồng Nguyên Soái uy phong lẫm liệt, từng rơi xuống đáy vực sâu trong hình hài một con heo, từng trải qua trọn vẹn kiếp làm người phàm trong cái vỏ bọc xấu xí – muốn ngồi lại nói với các người một câu chuyện thật lòng. Hãy nghe một kẻ phàm tục nhất trong số những kẻ đi thỉnh kinh nói về triết lý nhân sinh. Bởi vì chỉ có kẻ phàm tục, kẻ đã chạm vào lớp bùn đất dơ bẩn nhất của kiếp sống, mới phản chiếu đúng nhất, thật nhất bản chất của con người.

Hãy bắt đầu từ cái gốc rễ của vạn vật: Sự hoàn hảo là một sự dối trá ngọt ngào, còn cái phàm tục mới là thực tại không thể chối bỏ.

Năm xưa, trên Thiên Đình, ta là Thiên Bồng Nguyên Soái. Ta chỉ huy tám vạn thủy quân Hà Hán, khoác áo giáp vàng, tay cầm Cửu Xỉ Thần Thoa, thần thông quảng đại, uy danh lẫy lừng. Khi đó, ta sống giữa những vị thần tiên. Ở đó, người ta không cần ăn, không cần ngủ, không biết đến cái nóng cái lạnh, không có bệnh tật, không có tai ưng. Nhưng các ngươi có biết cái bầu không khí trên đó nó lạnh lẽo đến nhường nào không? Nó lạnh vì nó không có hơi người. Những vị thần tiên ấy khoác lên mình sự thanh cao tuyệt đối, diệt trừ hết thảy dục vọng, sống hàng ngàn hàng vạn năm trong một trật tự bất biến. Nhưng chính cái sự thanh cao đó lại là một thứ mặt nạ kinh khủng nhất. Họ giấu đi mọi cảm xúc, họ nhìn xuống nhân gian như nhìn những sinh linh bé nhỏ vô giá trị. Đó không phải là sống, đó là tồn tại trong một pho tượng ngọc.

Rồi ta phạm sai lầm. Ta uống rượu say, ta trêu ghẹo Hằng Nga. Người đời chửi ta háo sắc, chửi ta suy đồi. Ta không phủ nhận. Nhưng hãy nhìn lại xem, đó là khoảnh khắc duy nhất ta sống thật với cảm xúc của mình sau hàng vạn năm làm một cỗ máy chiến tranh nhạt nhẽo trên thiên giới. Ta biết yêu cái đẹp, biết thèm khát sự ấm áp của tình cảm, biết rung động trước một bóng hình. Sự vấp ngã đó đẩy ta rớt xuống nhân gian, rơi tọt vào bụng heo, sinh ra trong một hình hài gớm giếc.

Lúc mới tỉnh dậy trong chuồng heo, nhìn hai tay mình biến thành vó, nhìn cái mũi dài uốn cong và đôi tai to như hai cái quạt, ta đã gào khóc. Ta đau đớn, ta nhục nhã. Một Nguyên Soái oai phong giờ đây thành một sinh vật bẩn thỉu nhất trong mắt loài người. Nhưng chính trong khoảnh khắc tột cùng của sự ê chề đó, ta mới bắt đầu học bài học đầu tiên về nhân sinh: Đời sống này không bắt đầu từ những đám mây ngũ sắc, mà nó bắt đầu từ mặt đất dơ bẩn và cơn đói cồn cào trong dạ dạ.

Khi biến thành heo, ta mang trọn vẹn cái bản năng sinh học phàm tục nhất. Ta đói. Cơn đói của kẻ mang thân xác nặng nề khiến ta phải ăn. Ta ăn bất cứ thứ gì có thể ăn. Người đời nhìn vào bảo ta tham ăn. Nhưng nếu các ngươi chưa từng trải qua cảm giác cái dạ dày nó cào xé, ruột gan thắt lại từng khúc, thì làm sao các ngươi hiểu được cái giá trị của một bát cơm nguội, một củ khoai nướng?

Xem kìa, đại huynh Sun Wukong của ta sinh ra từ đá thai, ăn mây ăn gió, hái quả tiên mà sống. Huynh ấy đâu biết thế nào là cái đói sinh học của thân xác bằng thịt bằng xương? Sư phụ ta là Kim Thiền Tử chuyển thế, tâm tâm niệm niệm chuyện kinh kệ, coi cái ăn cái uống chỉ là sự duy trì tạm bợ cho thân xác hôi thối. Sa đệ thì câm nín chịu đựng, kiềm chế mọi ham muốn đến mức trở thành một chiếc bóng. Chỉ có ta, Trư Ngộ Năng, là kẻ duy nhất dám đứng ra nói thẳng rằng: Ta đói! Ta cần ăn!

Đó không phải là sự phàm phu bừa bãi, đó là sự trung thực với cơ thể. Con người sống trên đời, trước khi muốn bàn chuyện triết lý cao siêu, trước khi muốn thành Phật thành Thánh, thì việc đầu tiên là phải lấp đầy cái dạ dày. Đừng dùng sự thanh cao giả tạo để phủ nhận nhu cầu căn bản nhất của sự tồn tại. Một xã hội, một triết lý mà bắt con người ta phải nhịn đói để đắc đạo, thì triết lý đó là triết lý dối trá. Ta tham ăn, vì ta trân trọng sự sống đang chảy trong từng mạch máu của ta. Ta biết rằng nếu không ăn, ta sẽ chết, và khi chết rồi thì mọi lý tưởng thỉnh kinh cũng chỉ là mây khói.

Lại nói về cái sự háo sắc và tình yêu. Người đời cứ lấy chuyện Cao Gia Trang ra để giễu cợt ta. Họ bảo ta là con quái vật tham lam, dùng biến hóa để lừa gạt Cao Cuối Lan, muốn chiếm đoạt nàng làm vợ. Nhưng hãy nhìn kỹ lại toàn bộ câu chuyện bằng một góc nhìn công bằng xem!

Khi ta đến Cao Gia Trang, ta làm gì? Ta gánh vác mọi việc nặng nhọc nhất. Ta thức khuya dậy sớm, xới đất làm ruộng, đốn củi gánh nước, khai phá điền trang. Ta dùng sức lực của một con quái vật để làm lợi cho gia đình họ Cao. Ta không hề trộm cắp, không hề cướp phá của ai một đồng. Ta yêu Cao Cuối Lan bằng tình yêu của một người đàn ông muốn có một mái nhà, một người vợ hiền, một xóm làng yên bình. Ta muốn làm lụng để nuôi vợ, muốn có một chốn đi về sau những ngày mệt mỏi. Khi ta uống rượu say lộ ra nguyên hình, người ta sợ hãi ta, chối bỏ ta, coi ta là quái vật.

Nhưng hãy tự hỏi lòng mình: Sự lương thiện của ta trong suốt thời gian làm lụng ở đó có biến mất chỉ vì cái diện mạo bên ngoài của ta biến đổi không? Người đời là thế, họ coi trọng cái vỏ bọc bên ngoài hơn là bản chất bên trong. Họ chấp nhận một kẻ đạo đức giả mang gương mặt đẹp đẽ hơn là một kẻ thật thà, siêng năng nhưng mang thân xác xấu xí.

See also  Bài học Tây du ký: Đôi khi cần chấp nhận sự vụng về của người khác để cùng hoàn thành mục tiêu.

Ta thương Cao Cuối Lan là thật. Ngay cả khi đã theo Sư phụ đi thỉnh kinh, trải qua bao nhiêu khó khăn, mỗi khi bế tắc, ta lại đòi “chia hành lý về Cao Gia Trang”. Người đời cười ta không có ý chí lớn, không có tâm hướng Phật. Nhưng các ngươi có hiểu được cái chiều sâu của sự đòi về đó không? Đó không phải là sự đầu hàng, mà đó là cái bản năng trú ẩn của con người!

Khi cuộc đời quá khốc liệt, khi những con quái vật trên đường đi thỉnh kinh quá mạnh mẽ, khi sự bất công và hiểm nguy luôn rình rập, con người ta ai mà chẳng có lúc muốn buông xuôi để trở về với cái mái nhà ấm áp của mình? Cao Gia Trang không chỉ là một địa danh, nó là biểu tượng của sự an yên, của mái ấm gia đình, của những gì bình dị và chân thật nhất. Đại huynh Wukong không có gia đình, huynh ấy sinh ra từ đá, chốn về của huynh ấy là Hoa Quả Sơn tự do phóng khoáng nhưng cô độc. Sư phụ không có gia đình, từ nhỏ đã ở chùa, coi bốn biển là nhà. Sa đệ thì lủi thủi dưới sông Lưu Sha. Chỉ có ta, Trư Bát Giới, là kẻ duy nhất có một “quê hương”, có một cái tổ ấm để mà nhớ, để mà khát khao quay về khi mệt mỏi.

Sự khao khát mái ấm đó không phải là sự hèn nhát, mà là cái neo giữ tính người trong suốt cuộc hành trình gian khổ. Nhờ có cái nỗi nhớ Cao Gia Trang ấy mà ta không bị biến thành một cỗ máy thỉnh kinh vô cảm. Ta đi thỉnh kinh với tư cách là một con người biết đau, biết mệt, biết nhớ thương, chứ không phải là một vị thần đi dạo mát.

Bây giờ hãy nói về cái sự nhát gan và nỗi sợ hãi.

Trên đường đi, hễ thấy yêu ma quỷ quái xuất hiện, khói đen mịt mù, là ta lại cuống quýt lên, giục đại huynh, giục Sa đệ né tránh, hoặc bàn lùi. Người đời bảo ta đê hèn. Nhưng hãy suy ngẫm cho kỹ: Sợ hãi trước cái chết, sợ hãi trước đau đớn, chẳng phải là bản năng sinh tồn tự nhiên nhất của vạn vật sao?

Đại huynh Sun Wukong có mình đồng da sắt, kinh qua Lò Bát Quái của Thái Thượng Lão Quân, có bảy mươi hai phép biến hóa, có Cân Đẩu Vân một bước đi tám vạn bốn ngàn dặm. Huynh ấy không sợ chết, vì huynh ấy rất khó chết! Cái sự dũng cảm của một kẻ sở hữu năng lực vô địch nó là điều hiển nhiên, chẳng có gì đáng để ngạc nhiên cả. Nếu ngươi có mình đồng da sắt, ngươi cũng sẽ chẳng sợ dao chém giáo đâm.

Nhưng ta thì sao? Ta mang thân xác phàm tục này, dẫu có chút thần thông thời Thiên Bồng, nhưng rơi xuống kiếp heo, thịt da này vẫn biết đau, máu này vẫn đỏ, xương tủy này vẫn có thể bị yêu ma nấu chín xé thịt. Khi đối mặt với những hung thần ác quỷ có thể nuốt tươi sống mình trong một nốt nhạc, việc ta biết sợ, biết lo lắng cho tính mạng của mình và của Sư phụ, đó là thứ tâm lý vô cùng chân thực.

Nỗi sợ của ta là lời cảnh báo cho sự liều lĩnh mù quáng. Đã bao nhiêu lần đại huynh Sun Wukong vì quá tự tin vào sức mạnh của mình mà cậy thế xông vào bẫy của yêu ma, khiến cả đoàn rơi vào cảnh nguy hiểm? Những lúc đó, sự cẩn trọng, thậm chí là sự nhát gan của ta, chính là cái phanh cần thiết. Ta đại diện cho cái thực tế phũ phàng rằng: Chúng ta nhỏ bé trước thế giới này.

Dũng cảm thực sự không phải là không biết sợ, mà là dẫu trong lòng run rẩy, dẫu miệng luôn mồm kêu sợ, nhưng khi đại huynh bị bắt, khi Sư phụ gặp nạn, kẻ này vẫn vung Cửu Xỉ Thần Thoa xông vào hang sâu quỷ cốc để chiến đấu! Ta sợ hãi, nhưng ta không bỏ chạy hoàn toàn. Ta vừa khóc vừa đánh, vừa run vừa dỡ mái nhà yêu tinh. Sự dũng cảm của một kẻ biết sợ nó vĩ đại và chân thật hơn gấp vạn lần sự dũng cảm của một kẻ không biết đến đau đớn là gì.

Lại bàn về cái sự lười biếng và ham muốn hưởng thụ.

Suốt chặng đường, công việc của ta là gánh hành lý – hoặc cùng Sa đệ gánh. Ta luôn càu nhàu rằng hành lý nặng, đường đi xa, chân đau, lưng mỏi. Ta luôn tìm cớ để nghỉ ngơi dưới gốc cây, ngáy khò khò khi được giao đi tuần núi. Người đời chê ta lười.

Nhưng hãy nhìn vào cái thực tế của công việc thỉnh kinh. Hàng ngàn dặm đường núi trập trùng, trèo đèo lội suối, nắng cháy da thịt, mưa rét thấu xương. Thân xác này nặng nề, đôi chân này bước từng bước một. Ta không thể bay một phát đến Tây Thiên như đại huynh, ta phải đi bằng chính đôi chân thịt này. Khi cơ thể mệt mỏi, phản ứng tự nhiên của nó là đòi hỏi được nghỉ ngơi.

Sự “lười biếng” của ta thực chất là lời phản kháng của cơ thể chống lại sự bóc lột quá sức. Trong cái thế giới mà người ta luôn cổ xúy cho sự hy sinh đến kiệt sức, luôn bắt con người phải gồng mình lên làm việc không ngừng nghỉ, thì sự đòi hỏi nghỉ ngơi của Trư Bát Giới chính là một triết lý bảo tồn sự sống. Ngơi nghỉ không phải là từ bỏ, mà là để hồi phục. Ta nằm xuống gốc cây ngủ một giấc, không phải vì ta từ bỏ chuyến đi, mà vì ta biết rằng sau giấc ngủ đó, ta mới đủ sức để gánh tiếp cái gánh nặng nhân gian này.

Các ngươi, những con người đang sống trong thế giới hiện đại, các ngươi có thấy hình bóng của mình trong đó không? Các ngươi gồng gánh trên vai biết bao nhiêu gánh nặng: cơm áo gạo tiền, danh vọng, trách nhiệm gia đình, kỳ vọng của xã hội. Các ngươi mệt mỏi nhưng không dám kêu mệt, các ngươi đau đớn nhưng không dám dừng lại, vì các ngươi sợ bị người đời chê cười là lười biếng, là yếu đuối. Để rồi các ngươi kiệt sức, gục ngã, tâm hồn trở nên cằn cỗi và trống rỗng.

Tại sao không học lấy một chút cái phàm tục của Trư Ngộ Năng? Mệt thì cứ kêu mệt, muốn nghỉ thì cứ hạ gánh nặng xuống mà ngủ một giấc. Hãy thừa nhận sự giới hạn của sức lực bản thân. Không ai là một cỗ máy vĩnh cửu. Việc chấp nhận sự mệt mỏi của bản thân là bước đầu tiên để tự thương lấy chính mình.

Bây giờ, hãy đi sâu hơn vào mối quan hệ giữa ta và ba người còn lại trong đoàn thỉnh kinh, để thấy rõ hơn cái vai trò “kính hiển vi phản chiếu sự thật” của một kẻ phàm tục.

Hãy nhìn Sư phụ Tang Sanzang. Người là hình mẫu của sự đạo đức tuyệt đối, lòng từ bi vô bờ bến nhưng lại cực kỳ ủ rũ, ngây thơ và đôi khi đến mức mù quáng. Người thương cả yêu tinh biến hình, người sẵn sàng đuổi Sun Wukong – người duy nhất bảo vệ người – chỉ vì nhìn thấy máu chảy. Sự từ bi của Sư phụ là thứ từ bi tháp ngà, thứ từ bi của một kẻ sống trong kinh sách, chưa từng thực sự va chạm với sự tàn khốc của quy luật sinh tồn tự nhiên.

Những lúc Sư phụ bị yêu tinh lừa, kẻ nào là người nhìn ra sự thật? Là đại huynh Wukong với Hỏa Nhãn Kim Tinh. Nhưng khi Sư phụ trách phạt đại huynh, kẻ nào đứng ở giữa? Ta đôi khi xúi giục Sư phụ niệm Chú Kim Cô, người đời chửi ta đố kỵ, gian trá. Ta không phủ nhận ta có chút đố kỵ nhỏ nhặt của kẻ làm em. Nhưng ở một góc độ khác, cái sự xúi giục đó của ta lại là phản ứng rất con người trước sự áp đảo quá lớn của một đại huynh quá tài giỏi.

Sống cạnh một người quá tài giỏi, quá hoàn hảo như Sun Wukong, kẻ làm đệ tử như ta luôn cảm thấy mình nhỏ bé, vô dụng. Nỗi đố kỵ đó là thứ tâm lý rất đỗi tự nhiên của bất kỳ ai sống dưới bóng của một thiên tài. Ta không giấu giếm sự đố kỵ đó, ta thể hiện nó ra ngoài. Và chính sự thể hiện ra ngoài đó giúp cho mối quan hệ giữa các huynh đệ trở nên “thực” hơn. Nó có va chạm, có mâu thuẫn, có những ích kỷ hẹp hòi, chứ không phải là một tình huynh đệ phô trương, giả tạo.

See also  Bài học Tây Du Ký: Triết lý gánh vác thầm lặng của Bạch Long Mã qua lời kể của Trư Ngộ Năng

Còn đại huynh Sun Wukong? Huynh ấy là đại diện cho lý tưởng, cho sức mạnh phi thường, cho tinh thần ngạo thị thần Phật. Huynh ấy có thể đại náo Thiên Cung, có thể đạp bằng mọi chông gai. Nhưng huynh ấy quá cứng rắn. “Mặt trời chói chang quá thì dễ làm khô héo vạn vật, thanh kiếm sắc bén quá thì dễ tự làm gãy cán”. Wukong không có cái mềm mỏng của sự phàm tục. Huynh ấy nhìn thế giới theo hai màu trắng – đen, thiện – ác rõ ràng. Nhưng thế giới này làm gì có hai màu trắng đen đơn thuần như vậy? Nó là một vùng xám mênh mông!

Ta, Trư Ngộ Năng, chính là vùng xám đó. Ta nằm giữa cái Thiện tuyệt đối của Sư phụ và cái Ác tuyệt đối của Yêu tinh. Ta biết sợ hãi trước cái Ác, nhưng ta cũng không thể đạt đến cái Thiện tuyệt đối. Ta sống ở khoảng giữa. Ta dạy cho Wukong hiểu rằng, không phải ai cũng có thể chịu được nhiệt độ của Lò Bát Quái, không phải ai cũng có thể nhịn ăn nhịn uống hàng tháng trời. Nhìn vào ta, Wukong mới dần dần hiểu được sự yếu đuối của con người, từ đó mà bớt đi sự kiêu ngạo, học được sự bao dung đối với những sinh linh nhỏ bé.

Còn Sa đệ Sand Wujing? Đệ ấy là đại diện cho sự nhẫn nhịn kiềm chế đến mức tiêu triệt bản ngã. Đệ ấy suốt ngày “Đại huynh! Sư phụ bị yêu tinh bắt rồi!”, “Đại huynh! Nhị huynh nói đúng đấy!”. Đệ ấy không có chính kiến, không dám thể hiện ham muốn, không dám khóc, không dám cười lớn, sống một cuộc đời im lặng như một hòn đá dưới đáy sông Lưu Sha. Đó có phải là lý tưởng của sự tu hành không? Bắt mình trở thành một kẻ vô hồn, tiêu diệt mọi cá tính để đạt được sự bình an giả tạo?

Ta nhìn Sa đệ mà ta thấy xót xa. Ta thà làm một con heo hay nói, hay đòi ăn, hay càu nhàu nhưng sống thật với từng cảm xúc của mình, còn hơn làm một vị la hán câm nín, giấu kín mọi tâm tư vào lòng cho đến khi tâm hồn trở thành mảng hoang vắng.

Hãy nhớ lại trận thử thách “Tứ Bồ Tát hóa thân thử lòng thiền”.

Năm đó, bốn vị Bồ Tát hóa thành một gia đình giàu có gồm một bà mẹ già và ba cô con gái xinh đẹp, muốn gả cả ba cô cho các đệ tử để giữ họ lại hưởng gia tài. Sư phụ ngập ngừng không dám trả lời, Wukong dùng Hỏa Nhãn Kim Tinh nhìn thấu nên im lặng, Sa đệ nghiêm cẩn từ chối. Chỉ có ta, Trư Bát Giới, là nhảy chồm chồm lên! Ta xung phong làm rể, thậm chí khi không chọn được cô nào, ta đòi lấy luôn cả ba cô, lấy luôn cả bà mẹ!

Người đời đọc đến đây thì cười phá lên, chửi ta là kẻ dâm dật, không biết liêm xỉ. Nhưng các ngươi hãy gạt bỏ cái nhìn đạo đức giả sang một bên để nhìn vào bản chất của cuộc thử thách đó xem!

Bốn vị Bồ Tát là những đấng giác ngộ cao siêu, họ dùng của cải, dùng nhan sắc để thử lòng người. Đó là một trò chơi của những kẻ ở bề trên! Họ biết thừa bản chất của con người là gì, nhưng họ vẫn giăng bẫy ra để bắt người ta phải bộc lộ cái bản năng đó ra rồi trừng phạt, rồi giễu cợt.

Trong trận đấu đó, ta là kẻ duy nhất thật thà! Ta thấy tiền tài thì ta thích, thấy gái đẹp thì ta mê, thấy cuộc sống sung túc thì ta thèm. Ta không dùng cái vẻ đạo đức giả để che đậy ham muốn của mình. Sư phụ không ham gái đẹp sao? Người gục đầu im lặng, tâm trí xáo trộn, đó là sự kiềm chế chứ không phải là không có ham muốn. Sa đệ im lặng vì sợ hãi chứ không phải vì không rung động.

Ta – Trư Bát Giới – đã đứng ra làm “kẻ chịu báng” cho toàn bộ những ham muốn bản năng của con người. Ta bị treo lên cây một đêm, chịu đau đớn, chịu sự giễu cợt của các huynh đệ và Bồ Tát. Nhưng ta không hối hận về sự thật thà đó. Ta đã sống thật với bản năng của mình trong khoảnh khắc đó. Ta thà làm một kẻ phàm phu bị treo trên cây vì sống thật với ham muốn, còn hơn làm một kẻ đạo đức giả ngồi khoanh chân niệm Phật nhưng trong lòng thì dậy sóng tình dâm!

Con người các ngươi ngày nay cũng vậy. Các ngươi sống trong một xã hội đầy những quy chuẩn, những áp lực về sự “chuẩn mực”. Các ngươi đeo lên mặt mình hàng trăm chiếc mặt nạ: mặt nạ của người con ngoan, của người nhân viên mẫn cán, của vị lãnh đạo sáng suốt, của người đạo đức thanh cao. Các ngươi che đậy sự tham lam, che đậy nỗi sợ hãi, che đậy những khát khao thầm kín về tiền tài, danh vọng, về sự an nhàn và tình dục. Các ngươi nhìn vào Trư Bát Giới và cười chê, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, các ngươi chính là Trư Bát Giới!

Các ngươi thèm ăn những món ngon nhưng phải nhịn để giữ dáng hay giữ hình ảnh. Các ngươi thèm nghỉ ngơi nhưng phải gồng mình làm việc vì sợ bị chê lười. Các ngươi thèm một mái ấm bình yên nhưng phải giả vờ xông xáo ngoài xã hội để chứng tỏ bản thân. Các ngươi sợ hãi thất bại, sợ hãi cái chết nhưng luôn phải tỏ ra dũng cảm.

Khi các ngươi cười Trư Bát Giới, thực chất là các ngươi đang tự giễu cợt cái bản thể thật sự mà các ngươi đang nỗ lực đè nén hàng ngày! Ta chính là chiếc gương soi phũ phàng nhất. Ta đứng đó, xấu xí, phàm tục, tham lam, nhưng ta tự do! Ta tự do vì ta không phải dối giấu bản thân mình.

Hãy bàn về cái tên mà Sư phụ đã đặt cho ta: “Ngộ Năng”.

Đại huynh là “Ngộ Không” – Ngộ ra cái Không của vạn vật, ngộ ra sự hư vô của thế giới, vượt thoát khỏi mọi giới hạn vật chất để đạt đến cái Không tuyệt đối. Đó là cảnh giới của Bồ Đề, của Thánh Nhân.

Sa đệ là “Ngộ Tĩnh” – Ngộ ra cái Tĩnh của sự nhẫn nại, sự tĩnh lặng của tâm thức không sóng gió.

Còn ta là “Ngộ Năng”. Năng ở đây là gì? Năng là Bản Năng, là Năng Lượng của sự sống, là Năng Lực chấp nhận những giới hạn của bản thân!

“Ngộ Năng” có nghĩa là giác ngộ ngay trong chính cái bản năng phàm tục của mình! Giác ngộ không phải là diệt trừ hết bản năng, không phải là biến mình thành một cục đá hay một hòn gỗ khô. Giác ngộ là khi ngươi nhìn thấy rõ cái tham, cái dâm, cái sợ, cái lười của mình, ngươi không chối bỏ nó, ngươi không xấu hổ vì nó, mà ngươi biết chấp nhận nó, chung sống với nó, và từ từ chuyển hóa nó thành năng lượng để tiếp tục bước đi trên con đường đời.

Trư Ngộ Năng ta không diệt dục để thành Phật. Ta mang nguyên vẹn cái bản chất phàm tục đó đi qua tám mươi mốt nạn. Ta gánh hành lý với cái bụng đói, ta chiến đấu với yêu tinh bằng sự sợ hãi, ta nhớ Cao Gia Trang nhưng ta vẫn bước tiếp về phía Tây Thiên. Đó mới là ý nghĩa thực sự của sự Tu Hành!

Nếu ngươi chỉ có thể tu hành khi ngươi đã thanh cao như thần tiên, thì sự tu hành đó quá dễ dàng. Nhưng nếu ngươi là một kẻ đầy tật xấu, mang thân xác heo gớm giếc, tâm trí đầy ham muốn phàm tục, mà ngươi vẫn có thể lội qua ngàn sông muôn núi để đến được bến bờ giác ngộ, thì sự giác ngộ đó mới là sự giác ngộ vĩ đại nhất! Nó mở ra cánh cửa hy vọng cho tất cả những con người phàm tục trên thế gian này. Nó nói với các ngươi rằng: Ngay cả khi ngươi là một “con heo” đầy lỗi lầm, ngươi vẫn có cơ hội để thành Phật!

See also  Bài học Tây du ký: Người lãnh đạo trước hết phải tin vào điều mình theo đuổi.

Hãy nhìn vào kết cục của chuyến đi thỉnh kinh.

Sư phụ thành Chiên Đàn Công Đức Phật. Đại huynh thành Đấu Chiến Thắng Phật. Sa đệ thành Kim Thân La Hán. Còn ta, Phật Tổ Như Lai phong ta làm “Tịnh Đàn Sứ Giả”.

Lúc đó, ta đã đứng ra tranh cãi ngay trước đại điện Bửu Sát. Ta bảo: “Họ đều thành Phật, sao riêng mình ta lại chỉ làm Tịnh Đàn Sứ Giả?”. Phật Tổ cười mà bảo rằng: “Nhà ngươi ăn khỏe, nết còn chưa bỏ, khắp năm châu bốn biển, những nơi làm lễ cúng tế nhiều vô kể, giao cho ngươi việc lau dọn đài sạch (Tịnh Đàn), hưởng thụ hoa quả phẩm vật cúng tế của thiên hạ, đó là một chức vụ cực kỳ lợi ích!”.

Các ngươi thấy không? Phật Tổ Như Lai là đấng trí tuệ tuyệt đối, Ngài nhìn thấu bản chất của ta hơn bất kỳ ai. Ngài không ép ta phải khoác lên mình cái danh “Phật” trang nghiêm nhưng gò bó. Ngài biết rằng một Trư Ngộ Năng nếu ngồi thu mình trên tòa sen làm một vị Phật lạnh ngắt thì sẽ khổ sở đến nhường nào. Ngài trao cho ta một chức vị đúng với bản chất của ta: Tịnh Đàn Sứ Giả – kẻ được ăn những phẩm vật ngon nhất của nhân gian, kẻ được đi khắp nơi để thưởng thức hương vị của cuộc đời!

Đó không phải là sự trừng phạt, đó là sự bao dung tối thượng! Đó là sự công nhận rằng: Trong vũ trụ này, sự phàm tục cũng có vị trí tôn quý của nó. Không phải ai cũng cần phải biến thành Đấu Chiến Thắng Phật hay Chiên Đàn Công Đức Phật. Thế giới này cần những anh hùng diệt quái, cần những thánh nhân truyền đạo, nhưng thế giới này cũng cực kỳ cần những Tịnh Đàn Sứ Giả – những kẻ biết tận hưởng niềm vui của sự sống, biết trân trọng một đĩa hoa quả thơm, một cỗ cúng chay ngon, và mang lại sự gần gũi, ấm áp cho chúng sinh phàm tục.

Bây giờ, hãy nhìn vào thế giới của các ngươi – những con người đang sống ở thế kỷ này.

Ta thấy các ngươi đang sống một cuộc sống quá mệt mỏi. Các ngươi bị bủa vằn bởi những tiêu chuẩn hoàn hảo hư ảo. Mạng xã hội của các ngươi tràn ngập những hình ảnh về những cuộc đời hoàn hảo: những gương mặt không gợn vết nhăn, những thân hình không một chút mỡ thừa, những sự nghiệp thành công rực rỡ, những tâm hồn lúc nào cũng “tích cực”, “thiền định”, “thanh lọc”. Các ngươi tự tạo ra một cái “Thiên Đình” ảo tưởng rồi tự đày gông xích vào cổ mình, cố gắng trở thành những “Sun Wukong” không biết mệt mỏi, hay những “Tang Sanzang” không bao giờ phạm sai lầm.

Và khi các ngươi thất bại, khi các ngươi lỡ ăn quá đà, khi các ngươi lỡ lười biếng một ngày, khi các ngươi cảm thấy đố kỵ với đồng nghiệp, khi các ngươi sợ hãi trước tương lai, các ngươi tự dằn xé mình, coi mình là những kẻ thất bại, những “con quái vật xấu xí”.

Thật là ngu ngốc! Thật là đáng thương!

Hãy nhìn vào Trư Ngộ Năng này mà tỉnh mộng đi!

Ngươi đói? Hãy ăn một bữa thật ngon, đừng dằn xé vì vài gram mỡ thừa. Cơ thể ngươi cần năng lượng để sống, không phải để làm một cái khuôn mẫu cho kẻ khác ngắm nhìn.

Ngươi mệt? Hãy nằm xuống và ngủ một giấc thật sâu. Thế giới này sẽ không sụp đổ chỉ vì ngươi nghỉ ngơi một ngày. Công việc không bao giờ hết, nhưng sức khỏe và sự minh mẫn của ngươi thì có giới hạn.

Ngươi sợ hãi? Hãy thừa nhận rằng ngươi đang sợ. Khóc một trận, kêu gào một chút, rồi sau đó tìm cách giải quyết. Đừng cố tỏ ra mạnh mẽ khi bên trong ngươi đang vỡ vụn.

Ngươi có ham muốn? Ngươi thích tiền, thích cái đẹp, thích sự an nhàn? Đừng xấu hổ! Đó là bản năng giúp loài người tồn tại và phát triển hàng triệu năm qua. Điều quan trọng không phải là tiêu diệt ham muốn, mà là làm chủ nó, không để nó biến ngươi thành con quái vật đi hại người khác. Hãy làm việc bằng chính sức lực của mình để đạt được những ham muốn đó, như cách ta đã từng gánh củi, xới đất ở Cao Gia Trang!

Ngươi lỡ phạm sai lầm? Ngươi lỡ gục ngã trước những cám dỗ? Đừng tự sát bằng sự dằn xé. Hãy đứng dậy, dọn dẹp bãi chiến trường, khoác lại cái gánh nặng lên vai và tiếp tục bước đi. Chặng đường thỉnh kinh của cuộc đời ngươi vẫn còn dài, một vài lần ngã vào bùn lầy không có nghĩa là ngươi không thể đến được Tây Thiên.

Cuộc đời này không phải là một cuộc thi để tìm ra kẻ hoàn hảo nhất. Cuộc đời này là một chuyến trải nghiệm. Và kẻ trải nghiệm trọn vẹn nhất không phải là kẻ đi trên mây, mà là kẻ bước đi bằng đôi chân trần trên đất, cảm nhận được từng cái gai nhọn, từng bãi bùn lầy, nhưng cũng nhìn thấy từng bông hoa dại nở bên đường và thưởng thức được từng ngụm nước mát lành từ dòng suối.

Người phàm tục mới phản chiếu đúng sự thật về con người.

Bởi vì trong mỗi chúng ta, phần “Con” và phần “Người” luôn song hành. Phần “Con” cho chúng ta bản năng sinh tồn, sự thèm khát, sự sợ hãi. Phần “Người” cho chúng ta tình yêu thương, lý trí, sự kiên trì và hướng thiện. Trư Ngộ Năng chính là sự kết hợp rõ ràng nhất của hai phần đó. Ta có cái đầu và cái bụng của heo (bản năng), nhưng ta có trái tim và đôi tay của con người (lý trí và tình cảm).

Ta không chối bỏ phần heo trong ta để giả làm tiên Phật. Ta dùng chính cái thân xác heo đó để tu hành, để trải nghiệm trọn vẹn cái đau khổ và niềm vui của kiếp phàm. Và cuối cùng, ta đã chứng minh rằng: Một con heo biết yêu thương, biết trách nhiệm, biết kiên trì đi đến cuối con đường, thì vẫn xứng đáng nhận được sự tôn kính của cả trời đất!

Cho nên, hỡi những con người đang chật vật giữa dòng đời ngược xuôi!

Khi các ngươi cảm thấy mình quá đỗi nhỏ bé, yếu đuối, đầy tì vết và thất bại, đừng gục ngã. Hãy nhớ rằng, trên tòa sen Tịnh Đàn Sứ Giả, vẫn có một Trư Ngộ Năng đang nhìn xuống các ngươi với đôi mắt đầy sự bao dung và thấu hiểu. Ta không đòi hỏi các ngươi phải trở thành những vị thánh. Ta chỉ mong các ngươi hãy sống thật với bản thân mình.

Hãy dám tham ăn khi đói, dám đòi ngủ khi mệt, dám khóc khi đau, dám yêu khi tim rung động, và dám sợ hãi khi đối mặt với hiểm nguy. Nhưng đồng thời, hãy luôn giữ chặt cái gánh nặng trách nhiệm trên vai. Đừng bỏ cuộc. Dẫu đường đời có xa muôn trùng, dẫu yêu ma có chăng bẫy khắp nơi, cứ bước tiếp. Bước từng bước một, như cái cách mà con heo già Trư Bát Giới này đã lê đôi chân nặng nề qua hàng ngàn dặm núi sông.

Sự thật về con người không nằm ở những lời ca tụng hoa mỹ, không nằm ở những hình tượng anh hùng trên trang sách. Sự thật về con người nằm ở những giọt mồ hôi rơi trên ruộng đồng, ở bát cơm nóng sau giờ làm việc mệt mỏi, ở tiếng cười rộn rã bên gia đình, ở những giọt nước mắt lăn trên má khi thất bại, và ở cái ôm ấm áp giữa những kẻ phàm tục biết thương xót lẫn nhau.

Hãy làm một người phàm tục chân thành, vĩ đại trong chính sự không hoàn hảo của mình.

Nâng ly rượu này lên, ta xin cụng ly với tất cả những “Trư Bát Giới” của thế gian hiện đại! Chúc các ngươi có đủ thức ăn để lấp đầy dạ dày, có đủ giấc ngủ để hồi phục sức lực, có một “Cao Gia Trang” trong tim để nhớ về, và có đủ sự kiên trì để đi trọn cuộc hành trình nhân sinh đầy biến động này.

Hãy nhớ lấy: Hoàn hảo là dành cho Thần Phật, còn sống thật và sống trọn vẹn – đó mới là đặc quyền tối cao của những Kẻ Phàm Tục!

#TayDuKy #TruBatGioi #TruNgoNang #BaiHocNhanSinh #TrietLySong