
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: KHÔNG PHẢI AI CŨNG THÀNH PHẬT, NHƯNG AI CŨNG XỨNG ĐÁNG HẠNH PHÚC.
Giữa cõi hồng trần cuồn cuộn, con người thường mải miết chạy theo những đỉnh cao danh vọng và sự hoàn hảo mà quên mất bản ngã chân thật của mình. Nhân sinh và triết lý sống không nằm ở những điều cao siêu, mà ở việc nhận ra rằng không phải ai cũng thành Phật, nhưng ai cũng xứng đáng có được hạnh phúc bình dị của riêng mình.
Này những người bạn ở cõi phàm trần hạ giới, các người đang ngồi trước màn hình điện thoại hay máy tính, có bao giờ các người cảm thấy mỏi mệt không? Lão Trư ta hôm nay ngồi ở Tịnh Đàn Điện này, trước mặt là mâm cao cỗ đầy, khói hương nghi ngút từ những đàn cúng của chúng sinh dâng lên, bỗng nhiên thấy lòng mình trống trải lạ thường. Người đời ngoài kia, mỗi khi nhắc đến hành trình thỉnh kinh năm xưa, ai nấy đều ca tụng Sư phụ Đường Tam Tạng kiên định phi thường, phong làm Chiên Đàn Công Đức Phật; ai nấy đều sùng bái Hầu ca Tôn Ngộ Không thần thông quảng đại, trừ ma diệt quỷ, phong làm Đấu Chiến Thắng Phật; ngay cả Sa sư đệ lầm lũi gánh hành lý suốt vạn dặm cũng được phong làm Kim Thân La Hán. Còn lão Trư ta đây? Một kẻ ham ăn, lười biếng, há sắc, hễ gặp khó khăn là đòi chia hành lý quay về Cao Lão Trang, cuối cùng chỉ nhận được danh hiệu Tịnh Đàn Sứ Giả. Người ta cười ta, người ta chế giễu ta là kẻ thất bại trong cuộc tu hành, là đứa trẻ hư hỏng không chịu lớn, là kẻ duy nhất không thể hóa Thánh thành Phật một cách trọn vẹn. Nhưng các người có bao giờ tự hỏi, tại sao một kẻ đầy rẫy khuyết điểm như ta lại là nhân vật được nhiều người yêu mến nhất, đồng cảm nhất và thấy gần gũi nhất hay không? Hôm nay, khi khói hương đã nhạt và tiếng gõ mõ tụng kinh đã lùi xa vào tĩnh lặng của Phật giới, lão Trư ta muốn cùng các người ngồi xuống, uống một bầu rượu nhạt, ăn một miếng bánh ngọt, và kể cho các người nghe về một góc nhìn hoàn toàn khác của chuyến đi đày vạn dặm ấy. Góc nhìn của một kẻ không thành Phật, nhưng đã tìm thấy hạnh phúc đích thực của đời mình.
Hãy bắt đầu từ cái thuở ban đầu, khi ta chưa phải là một con lợn tinh gớm ghiếc ở động Vân Sạn, cũng chưa phải là Trư Bát Giới bị người đời chê cười. Thuở ấy, ta là Thiên Bồng Nguyên Soái, tổng đốc tám vạn thủy binh ở Thiên hà. Các người nghĩ làm thần tiên trên trời là sướng lắm sao? Ở nơi thiên cung lộng lẫy, nguy nga lấp lánh ánh kim cương ấy, mọi thứ đều lạnh lẽo vô cùng. Những vị thần tiên mặt mũi tôn nghiêm, áo quần là lượt, nhưng trái tim họ đã hóa đá từ ngàn năm trước. Họ không được khóc, không được cười, không được giận dữ, và quan trọng nhất, họ không được yêu. Cái gọi là thiên quy thực chất là một cái khuôn đúc bằng thép nguội, ép tất cả những linh hồn sống động vào một khuôn mẫu vô tri. Ta đứng trên đỉnh cao quyền lực, chỉ huy tám vạn thủy binh dũng mãnh, nhưng mỗi đêm nhìn xuống dải Ngân Hà lấp lánh, ta chỉ thấy một sự cô độc vô tận. Ta thèm khát cái ấm áp của nhân gian, thèm khát một ánh mắt biết rung động, một bàn tay biết sẻ chia hơi ấm.
Rồi cái ngày định mệnh ấy cũng đến. Bữa tiệc Bàn Đào năm ấy, ta uống say. Người ta bảo ta trêu ghẹo Hằng Nga, bảo ta phạm vào dâm giới nên bị đày xuống trần gian. Nhưng có ai hiểu được cái say của Thiên Bồng Nguyên Soái lúc đó? Đó không đơn thuần là cơn say của rượu quỳnh tương, mà là cơn say khát sự sống, cơn say khát một bóng hình chân thật giữa một rừng những pho tượng sáp biết đi trên thiên đình. Hằng Nga, nàng ấy đẹp, nhưng nàng ấy cũng chỉ là một nạn nhân của sự cô quạnh trên cung Quảng Hàn lạnh giá. Ta tìm đến nàng không phải vì dục vọng tầm thường của một kẻ phàm phu, mà vì ta muốn tìm kiếm một tri kỷ, một người có thể cùng ta sưởi ấm tâm hồn băng giá giữa chốn tiên cảnh vô tình. Nhưng luật trời không dung thứ cho những kẻ có cảm xúc. Họ đày ta xuống trần, đầu thai làm kiếp súc sinh.
Khi tỉnh dậy trong một chuồng lợn tối tăm, nhìn thấy thân xác mình thô kệch, mõm dài tai lớn, lông lá xùm xoài, ta đã từng muốn chết đi cho xong. Từ một vị đại tướng uy phong lẫm liệt, một bước rơi xuống vũng bùn dơ bẩn của kiếp cầm thú, nỗi đau đớn ấy có mấy ai thấu hiểu? Nhưng chính trong cái khoảnh khắc tuyệt vọng nhất ấy, ta lại nhận ra một điều kỳ diệu. Khi ta không còn là một vị thần tiên cao quý, ta không cần phải gồng mình giữ gìn thể diện nữa. Ta được phép khóc gầm lên, được phép lăn lộn trong bùn đất, được phép đói thì ăn, mệt thì ngủ. Ta nhận ra rằng, cái kiếp lợn này tuy thô bỉ, dơ bẩn trong mắt người đời, nhưng nó lại tự do hơn gấp vạn lần cái danh xưng Thiên Bồng Nguyên Soái hư vô kia. Ta bắt đầu học cách chấp nhận bản thân, học cách sống sót bằng bản năng sinh tồn nguyên thủy nhất.
Thế rồi ta đến Cao Lão Trang. Đó là khoảng thời gian đẹp nhất, hạnh phúc nhất trong suốt cả cuộc đời dài đằng dẵng của ta. Cho đến tận bây giờ, khi đã ngồi trên đài sen của Tịnh Đàn Sứ Giả, ta vẫn thương nhớ những ngày tháng ở Cao Lão Trang khôn nguôi. Ở đó, ta gặp Cao Thúy Lan. Nàng là một cô gái phàm trần xinh đẹp, dịu dàng. Ta biến thành một gã trai lực lưỡng, khỏe mạnh, đến xin làm công cho nhà họ Cao. Ta làm việc bằng cả tấm lòng chân thành nhất. Các người có biết ta đã làm lụng vất vả thế nào không? Ta không dùng phép thuật để lười biếng. Ta tự tay cuốc đất, gieo hạt, gánh nước, dọn dẹp ruộng đồng. Nhà họ Cao từ một gia đình trung lưu, nhờ có sức lực của ta mà trở nên giàu có, ruộng vườn thẳng cánh cò bay, thóc lúa đầy kho. Ta không đòi hỏi tiền bạc, không đòi hỏi danh vọng. Ta chỉ cần một bữa cơm nóng sau buổi cày ải vất vả, chỉ cần một nụ cười thẹn thùng của Thúy Lan khi nàng mang nước ra đồng cho ta.
Người đời sau xem kịch, đọc truyện, cứ cười nhạo ta là kẻ lừa đảo, dùng phép thuật biến hóa để lừa cưới con gái nhà người ta. Nhưng họ đâu biết rằng, tình yêu của ta dành cho Thúy Lan là hoàn toàn chân thật. Ta yêu nàng bằng tình yêu của một con người, chứ không phải của một con quái vật. Khi ta bị lộ chân tướng là một con lợn tinh, cả làng họ Cao hoảng sợ, xua đuổi ta, nhốt Thúy Lan lại. Ta đau đớn vô cùng. Ta không làm hại một ai trong gia đình họ, ta vẫn chăm lo cho họ từng li từng tí. Tại sao khi ta mang hình hài con người, làm lụng vất vả cho họ thì họ quý mến, còn khi biết ta là yêu quái, dù ta chưa từng làm hại họ một sợi tóc, họ lại coi ta như kẻ thù truyền kiếp? Phải chăng thế gian này chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài mà đánh giá tấm lòng bên trong?
Ngay cả khi bị nhốt trong phòng kín, Thúy Lan vẫn là người duy nhất nhìn ta bằng ánh mắt xót thương chứ không chỉ có nỗi sợ hãi. Ta thương nàng, ta muốn bảo vệ nàng, muốn cùng nàng già đi trong ngôi nhà nhỏ ấm áp ấy. Đối với ta, đó chính là thiên đường. Ta không cần làm thần tiên, không cần trường sinh bất tử, không cần thành Phật tổ Như Lai. Ta chỉ muốn làm một người chồng bình thường, ngày ngày cày ruộng, đêm đêm ôm người vợ thương yêu vào lòng, nghe tiếng côn trùng kêu ngoài hiên và cảm nhận hơi thở ấm áp của cuộc sống phàm trần. Đó chẳng phải là hạnh phúc lớn nhất của một sinh linh hay sao? Tại sao người ta lại cứ phải rũ bỏ tất cả những tình cảm thiêng liêng, ấm áp ấy để đi tìm một sự giải thoát xa xôi, lạnh lẽo trên đỉnh núi Tây Thiên?
Thế rồi, Hầu ca và Sư phụ xuất hiện. Họ dùng bạo lực, dùng mưu mẹo để chia rẽ ta và Thúy Lan, ép ta phải dấn thân vào con đường thỉnh kinh đầy gian khổ. Ta đi, không phải vì ta giác ngộ Phật pháp, không phải vì ta muốn cứu độ chúng sinh. Ta đi vì ta buộc phải đi, vì ta biết sức mình không chống lại được gậy Như Ý của Hầu ca, không chống lại được quyền lực của Quán Thế Âm Bồ Tát. Trong lòng ta lúc đó đầy rẫy sự ấm ức và tiếc nuối. Mỗi bước chân rời khỏi Cao Lão Trang, lòng ta lại đau như cắt. Ta liên tục ngoảnh đầu nhìn lại, lòng thầm hứa sẽ có ngày quay về. Chính vì thế mà suốt dọc đường đi, hễ gặp khó khăn nguy hiểm, hễ Sư phụ bị bắt hay Hầu ca bị đuổi đi, câu cửa miệng của ta luôn là: Chia hành lý thôi, ta về Cao Lão Trang đây!
Người đời cười ta nhát gan, thiếu chí khí. Họ bảo ta là kẻ phá đám, là gánh nặng của đoàn đội. Nhưng các người thử đặt mình vào vị trí của ta mà xem. Ta là một con người thực tế, một kẻ thực dụng theo nghĩa lành mạnh nhất. Ta nhìn thấy những nguy hiểm cận kề, nhìn thấy những yêu ma quỷ quái hung tợn, ta biết rõ giới hạn của bản thân. Ta không có tấm thân đồng da sắt như Hầu ca, không có phép thuật vô biên có thể đại náo thiên cung. Ta chỉ là một con lợn tinh có chút phép mọn, làm sao không biết sợ hãi trước cái chết? Sợ hãi cái chết, thèm khát sự sống, mong muốn được an toàn bên cạnh người mình yêu thương, đó chẳng phải là bản tính tự nhiên nhất, chân thật nhất của mọi sinh linh sao? Tại sao người ta lại ca tụng sự hy sinh vô nghĩa, ca tụng việc đâm đầu vào nguy hiểm mà lại khinh rẻ bản năng tự vệ và lòng khao khát hòa bình của một cá nhân bình thường?
Sư phụ Đường Tăng là một người vĩ đại, ta không phủ nhận điều đó. Người có một lý tưởng cao cả, một niềm tin tuyệt đối vào Phật pháp. Nhưng đôi khi, ta thấy Sư phụ thật đáng thương. Người sống trong một cái kén tự tạo của sự thánh thiện. Người không dám ăn một miếng thịt, không dám uống một hớp rượu, không dám nhìn thẳng vào mắt của những cô gái xinh đẹp vì sợ lòng mình lay động. Người từ chối tình cảm chân thành của Nữ vương Tây Lương nữ quốc, một người phụ nữ sẵn sàng trao cả giang sơn, cả trái tim mình cho người. Ta đứng bên cạnh nhìn thấy cảnh ấy mà lòng đau nhói. Sư phụ có hạnh phúc không? Khi người từ chối tình yêu của Nữ vương để tiếp tục bước đi trên con đường đầy cát bụi, bụi bặm, đối mặt với gió tanh mưa máu của yêu ma, trong lòng người có thực sự thanh thản? Hay đó chỉ là một sự đè nén, một sự hy sinh tàn nhẫn đối với chính bản thân mình?
Người ta ca tụng Đường Tăng là thánh nhân, là bậc đại giác ngộ. Nhưng ta thấy, người đã đánh mất đi phần đẹp đẽ nhất của một con người: đó là khả năng yêu và được yêu một cách tự nhiên. Người chọn con đường thành Phật, chọn sự trường tồn của linh hồn trong thế giới cực lạc, nhưng người đã phải trả giá bằng cả cuộc đời trần thế cô độc và khắc khổ. Ta không muốn làm một vị Phật như thế. Ta thấy tiếc cho Sư phụ, và ta cũng thấy tiếc cho cả Nữ vương Tây Lương. Một người phụ nữ si tình, một tình yêu đẹp đẽ như thế, cuối cùng chỉ đổi lại một cái chắp tay chào xa cách và bốn chữ A Di Đà Phật lạnh lùng. Đó là sự giải thoát, hay đó là sự trốn chạy tình cảm?
Còn Hầu ca, đại sư huynh của ta. Huynh ấy là một huyền thoại, là thần tượng của biết bao thế hệ. Huynh ấy bay nhảy trên mây, một gậy định hải thần châm có thể quét sạch vạn quân quân thù. Huynh ấy không sợ trời, không sợ đất, chí khí ngút trời. Nhưng các người có thấy Hầu ca thực sự hạnh phúc không? Huynh ấy sinh ra từ một hòn đá, không cha không mẹ, không gia đình, không người thân yêu. Cả cuộc đời huynh ấy là một chuỗi những cuộc chiến đấu liên miên. Huynh ấy chiến đấu với thiên đình để khẳng định bản thân, chiến đấu với yêu ma để bảo vệ Sư phụ, chiến đấu with chính những bản ngã kiêu ngạo của mình. Nhưng phía sau những chiến công lẫy lừng ấy là gì? Là một nỗi cô đơn sâu thẳm. Hầu ca không biết đến tình yêu đôi lứa, không biết đến sự ấm áp của một gia đình đúng nghĩa. Huynh ấy chỉ có Hoa Quả Sơn với bầy khỉ hoang, nhưng ngay cả nơi ấy huynh ấy cũng chẳng thể dừng chân lâu dài. Khi huynh ấy đắc đạo thành Đấu Chiến Thắng Phật, huynh ấy ngồi trên đài sen cao ngất, oai phong lẫm liệt, nhưng chung quanh huynh ấy chỉ là những vị Phật trang nghiêm, tĩnh lặng. Huynh ấy có thể cười đùa, có thể trêu chọc ai được nữa? Huynh ấy đã trở thành một biểu tượng, một pho tượng sống của sự chiến thắng. Mà đã là biểu tượng thì không được phép yếu đuối, không được phép mệt mỏi, không được phép có những ham muốn bình thường.
Ta không muốn là Tôn Ngộ Không. Ta không muốn gánh vác cả thế giới trên vai để rồi cô độc một mình trên đỉnh cao danh vọng. Ta thà làm một Trư Bát Giới thô kệch, bị người đời chê cười nhưng đêm đêm được ngủ ngon giấc, đói bụng có thể ăn ngấu nghiến một bát mì nóng, nhìn thấy một cô gái đẹp có thể mỉm cười khen ngợi mà không sợ bị thiên quy trừng phạt.
Nhiều người hỏi ta, trong suốt hành trình thỉnh kinh, ta đóng vai trò gì? Ta chỉ biết gây rắc rối, làm hỏng việc, hay dèm pha Hầu ca. Ôi chao, các người nhầm to rồi. Ta chính là chất keo kết dính cái đoàn đội kỳ dị ấy đấy. Các người thử nghĩ xem, nếu không có một kẻ hài hước, thực tế, đầy tính người như ta, thì cái hành trình vạn dặm ấy sẽ tẻ nhạt và căng thẳng đến nhường nào? Sư phụ thì lúc nào cũng nghiêm nghị, thuyết giáo lý thuyết cao siêu, lo lắng u sầu. Hầu ca thì lúc nào cũng đằng đằng sát khí, chỉ muốn tìm yêu quái để đập chết, tính tình nóng nảy như lửa. Sa sư đệ thì lầm lì, suốt ngày gánh đồ không nói một câu, đầu óc đơn giản. Nếu chỉ có ba người họ, chuyến đi ấy sẽ giống như một trại lính kỷ luật quân đội, lạnh lẽo và nghẹt thở.
Chính lão Trư ta là người mang lại tiếng cười, mang lại hơi thở của cuộc sống đời thường vào cuộc hành trình khắc nghiệt đó. Khi mệt mỏi, ta là người kêu lên đầu tiên để cả đoàn dừng chân nghỉ ngơi dưới bóng cây. Khi đói bụng, ta là người đi tìm hoa quả, tìm nước uống, khơi gợi lên cái thú vui ăn uống giản dị giữa núi rừng hoang vu. Khi không khí quá căng thẳng sau những trận chiến ác liệt, ta là người bày trò đùa vui, chọc ghẹo Hầu ca để xua tan đi bầu không khí u ám. Ta chính là đại diện cho phần con người, phần bản năng chân thật nhất của chúng sinh. Ta nhắc nhở họ rằng, dù có đi thỉnh kinh, dù có muốn thành Phật, thì trước hết họ vẫn đang sống trong một thân xác con người, vẫn cần phải thở, phải ăn, phải ngủ và phải cảm nhận niềm vui từ những điều nhỏ bé nhất.
Các người có biết vì sao ta hay dèm pha Hầu ca với Sư phụ không? Không phải vì ta ghét bỏ gì huynh ấy. Ta biết rõ Hầu ca tài giỏi thế nào, không có huynh ấy thì ta đã làm mồi cho yêu quái từ lâu rồi. Nhưng Hầu ca quá cứng nhắc, quá bạo lực. Huynh ấy nhìn đâu cũng thấy yêu quái, nhìn đâu cũng thấy kẻ thù. Huynh ấy sẵn sàng đập chết một gia đình ba người chỉ vì họ là do yêu quái biến hóa thành, mà không màng đến cảm xúc sợ hãi, đau lòng của Sư phụ. Ta dèm pha, ta can ngăn, thực chất là để kéo Hầu ca lại, giảm bớt cái sát khí bừng bừng của huynh ấy, nhắc nhở huynh ấy về lòng từ bi chân thật chứ không chỉ có bạo lực tiêu diệt. Ta muốn cân bằng lại cái cán cân lý trí và tình cảm trong đoàn. Sư phụ quá nhu nhược, Hầu ca quá cương trực, còn ta chính là khoảng giữa mềm mại, giúp cho cỗ xe thỉnh kinh không bị lật nhào giữa những thái cực cực đoan đó.
Đi dọc đường đi, ta đã chứng kiến biết bao nhiêu chuyện, gặp gỡ biết bao nhiêu yêu ma quỷ quái. Người đời cứ nghĩ yêu quái là xấu xa hoàn toàn, là những kẻ đáng bị tiêu diệt không thương tiếc. Nhưng ta thì thấy khác. Rất nhiều yêu quái thực chất chỉ là những kẻ đáng thương. Có những đứa là thú cưỡi, là đồng tử của các vị thần tiên trên trời, vì chịu không nổi sự gò bó, lạnh lẽo của thiên cung mà trốn xuống trần gian làm vương làm tướng. Chúng muốn sống một cuộc đời tự do, muốn được ăn thịt, uống rượu, được xưng hùng xưng bá ở một vùng núi rừng hoang dã. Chúng muốn ăn thịt Đường Tăng cũng chỉ vì nghe lời đồn thổi rằng ăn thịt người sẽ được trường sinh bất tử, thoát khỏi quy luật sinh lão bệnh tử khắc nghiệt của tạo hóa. Chúng yêu cái đẹp, yêu cuộc sống này đến điên cuồng. Chúng muốn ăn thịt người tu hành mười kiếp sẽ được trường sinh bất tử, thoát khỏi quy luật sinh lão bệnh tử khắc nghiệt của tạo hóa tự nhiên. Chúng yêu cái đẹp, yêu cuộc sống sống động này đến mức điên cuồng. Khi nhìn thấy chúng vui đùa tinh nghịch dưới làn nước suối mát lành, lòng ta dấy lên một sự đồng cảm, xót thương sâu sắc. Tại sao các vị thần tiên trên trời lại có quyền tự cho mình cái quyền định đoạt, phán xét số phận của chúng một cách tàn nhẫn như thế? Tại sao cứ phải tiêu diệt hết tất cả những gì không nằm trong khuôn khổ, quy củ của thiên quy và Phật pháp khô khan? Sự đa dạng, sinh động, muôn màu muôn vẻ của muôn loài mới chính là vẻ đẹp thực sự của thế gian này, chứ không phải một thế giới chỉ độc một màu xám xịt, lặng lẽ của sự tu hành khổ hạnh, khắc khổ cực đoan.
Ta nhớ mãi câu chuyện về Bạch Cốt Tinh. Nàng ấy chỉ là một bộ xương khô tu luyện thành tinh. Người đời ghê tởm nàng, coi nàng là biểu tượng của sự gian trá, độc ác. Nhưng có ai tự hỏi, tại sao nàng lại trở thành một bộ xương cô độc giữa thung lũng hoang tàn ấy? Kiếp trước nàng là ai? Nàng đã phải chịu đựng những oan ức, đau khổ gì để rồi khi chết đi, linh hồn không thể siêu thoát, phải bám víu vào đống xương tàn để tồn tại? Nàng muốn ăn thịt Đường Tăng không phải vì nàng thích sát sinh, mà vì nàng khao khát có được một thân xác con người bằng xương bằng thịt, khao khát được sống lại một cuộc đời ấm áp, thoát khỏi kiếp cô hồn dã quỷ lạnh lẽo, tối tăm. Khi Hầu ca ba lần đánh chết nàng, ta không thấy hả hê. Ta chỉ thấy một nỗi buồn man mác. Một linh hồn tội nghiệp, khao khát sự sống, khao khát được làm người, cuối cùng lại bị tiêu diệt một cách tàn nhẫn dưới cây gậy sắt vô tình, trở lại thành một đống xương trắng vỡ vụn dưới ánh mặt trời hoang dã.
Hay như động Bàn Tơ, bảy nàng nhện tinh xinh đẹp kia. Chúng có tội tình gì lớn lao đâu? Chúng chỉ là những cô gái thích tắm mát dưới suối, thích dệt tơ, thích sống một cuộc đời tự do tự tại giữa thiên nhiên xinh đẹp. Chúng muốn ăn thịt Đường Tăng cũng chỉ vì nghe lời đồn thổi rằng ăn thịt người sẽ được trường sinh bất tử, thoát khỏi quy luật sinh lão bệnh tử khắc nghiệt của tạo hóa. Chúng yêu cái đẹp, yêu cuộc sống này đến điên cuồng. Khi nhìn thấy chúng vui đùa dưới làn nước suối mát lành, lòng ta dấy lên một sự đồng cảm sâu sắc. Tại sao thần tiên trên trời lại có quyền định đoạt số phận của chúng? Tại sao cứ phải tiêu diệt hết tất cả những gì không nằm trong khuôn khổ của thiên quy và Phật pháp? Sự đa dạng, sống động của muôn loài mới chính là vẻ đẹp của thế gian này, chứ không phải một thế giới chỉ có một màu xám xịt của sự tu hành khắc khổ.
Hành trình thỉnh kinh tám mươi mốt nạn, thực chất là một cuộc thanh trừng quy mô lớn của thần phật đối với tất cả những gì tự do, hoang dã và không chịu thuần phục. Những yêu quái có thế lực, có xuất thân từ thiên đình thì được các vị bồ tát, thần tiên xuống đón về, tha thứ mọi tội lỗi. Còn những yêu quái tự thân tu luyện, không có ô dù chống lưng, dẫu cho có tấm lòng hướng thiện hay chỉ phạm những sai lầm nhỏ, đều bị đánh cho hồn bay phách tán dưới gậy của Hầu ca. Ta nhìn thấy cái hiện thực phũ phàng đó, lòng ta nguội lạnh. Ta nhận ra rằng, cái gọi là công lý, cái gọi là phổ độ chúng sinh đôi khi chỉ là những lời lẽ hoa mỹ che đậy cho một trật tự quyền lực độc đoán.
Chính vì thế, ta không thiết tha gì việc thành Phật. Thành Phật để làm gì? Để trở thành một phần của cái hệ thống quyền lực lạnh lùng ấy sao? Để ngồi trên tòa sen cao quý kia nhìn xuống chúng sinh đang quằn quại trong đau khổ mà lòng không được phép gợn chút sóng tơ? Để phải từ bỏ hoàn toàn cái bản tính tự nhiên, thèm ăn, thèm ngủ, yêu cái đẹp của mình sao? Không, lão Trư ta không làm được, và cũng không muốn làm.
Khi chúng ta đặt chân đến Linh Sơn, bái kiến Phật tổ Như Lai, nhận phong thưởng. Sư phụ và Hầu ca được phong Phật, đắc đạo quả cao nhất. Còn ta, khi nghe Phật tổ phán quyết phong ta làm Tịnh Đàn Sứ Giả, vì tính tình vẫn còn ham ăn, chưa dứt bỏ được lòng phàm, ta đã từng đứng lên tranh luận. Ta hỏi Phật tổ: Tại sao mọi người đều thành Phật, còn con lại chỉ làm một chức quan dọn dẹp bàn thờ, ăn đồ thừa của thiên hạ? Lúc đó, người đời nghĩ ta tham lam, đòi hỏi chức quyền cao hơn. Nhưng thực chất, đó là lời tự vấn của ta đối với toàn bộ hệ thống triết lý tu hành của Phật giáo. Ta muốn hỏi Phật tổ rằng: Phải chăng trong mắt người, một kẻ vẫn giữ lại những cảm xúc chân thật của con người, vẫn thèm ăn, thèm uống, vẫn nhớ nhung vợ hiền ở Cao Lão Trang, là một kẻ thất bại, không xứng đáng có được quả vị cao quý?
Nhưng sau đó, khi ta bình tâm suy nghĩ lại, ta chợt hiểu ra thâm ý của Như Lai, hoặc có lẽ là do ta tự ngộ ra một triết lý sống cho riêng mình. Chức vị Tịnh Đàn Sứ Giả này thực ra lại là một đặc ân tuyệt vời nhất mà số phận dành cho ta. Nó là chiếc cầu nối hoàn hảo giữa cõi Phật thanh tịnh và cõi trần ồn ã. Làm Tịnh Đàn Sứ Giả, nhiệm vụ của ta là đi khắp nơi trong nhân gian, thu dọn các lễ vật, đồ cúng tế ở các chùa chiền, đàn lễ. Điều đó có nghĩa là gì? Có nghĩa là ta được ăn thỏa thích những món ăn ngon của trần gian, được sống trong khói lửa nhân gian ấm áp, được nghe những lời cầu nguyện chân thật nhất của những con người bình thường.
Họ cầu xin gì khi thắp hương bái Phật? Họ không cầu xin được thành Phật, không cầu xin được giải thoát khỏi vòng luân hồi như các vị tu sĩ cao siêu. Họ cầu xin cho cha mẹ được khỏe mạnh, cầu xin cho con cái học hành đỗ đạt, cầu xin cho mùa màng tươi tốt, vợ chồng hòa thuận, ấm no. Đó là những mong ước vô cùng giản dị, bình thường nhưng lại là những điều đẹp đẽ nhất, chân thật nhất của đời người. Ngồi ở Tịnh Đàn Điện, ăn những lễ vật nhuốm màu khói bếp nhân gian, nghe những lời khẩn cầu mộc mạc ấy, ta thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Ta thấy mình có ích hơn cả khi ngồi trên tòa sen cao vợi tụng kinh gõ mõ. Ta sống gần gũi với nỗi đau, niềm vui của chúng sinh. Ta thấu hiểu họ, đồng cảm với họ vì chính ta cũng là một kẻ mang đầy phàm tính như họ.
Từ hành trình của cuộc đời mình, lão Trư ta rút ra một bài học nhân sinh sâu sắc, một triết lý sống mà ta muốn chia sẻ với tất cả các người: Không phải ai cũng thành Phật, nhưng ai cũng xứng đáng hạnh phúc.
Các người hãy nhìn vào xã hội hiện đại của các người xem. Các người đang sống trong một thế giới đầy rẫy áp lực và những khuôn mẫu khắc nghiệt. Người ta vẽ ra những hình mẫu hoàn hảo về sự thành công: phải có nhà lầu, xe hơi, phải làm giám đốc, chủ tịch, phải có địa vị cao trong xã hội, phải trở thành những vĩ nhân, những ngôi sao lấp lánh như Tôn Ngộ Không, hay những bậc thánh nhân, trí thức lỗi lạc như Đường Tam Tạng. Các người bị cuốn vào vòng xoáy của những cuộc đua không có hồi kết, tự ép buộc bản thân phải làm việc quên ăn quên ngủ, gạt bỏ đi những sở thích cá nhân, những giây phút thư giãn bên gia đình để chạy theo những mục tiêu xa vời ấy.
Các người tự dằn vặt bản thân khi không đạt được kết quả như mong muốn. Các người cảm thấy mình bất tài, vô dụng, thấy mình là kẻ thất bại khi nhìn thấy bạn bè xung quanh thành công, giàu có hơn mình. Các người tự trách mình tại sao lại lười biếng, tại sao lại ham chơi, tại sao không thể hoàn hảo như con nhà người ta. Đó chẳng phải là các người đang tự đày đọa mình vào một cuộc hành trình thỉnh kinh đầy đau khổ, tự khoác lên cổ mình chiếc vòng kim cô của những định kiến xã hội hay sao?
Nhưng các người ơi, hãy nhìn lại lão Trư ta đây. Ta không hoàn hảo, ta đầy rẫy khuyết điểm. Ta ham ăn, ham ngủ, thỉnh thoảng lại nổi lòng tham vặt, nhìn thấy gái đẹp thì mắt sáng rỡ. Nhưng ta chưa bao giờ tự ghét bỏ bản thân mình. Ta biết rõ mình là ai, mình muốn gì và giới hạn của mình ở đâu. Ta không cố gắng biến mình thành Tôn Ngộ Không để rồi suốt ngày phải gồng mình chiến đấu, đầu rơi máu chảy. Ta chấp nhận những khuyết điểm của mình như một phần tất yếu của cuộc sống. Ta biết cách tận hưởng những niềm vui nhỏ bé xung quanh: một giấc ngủ ngon dưới gốc cây mát rượi, một bữa ăn no nê sau những ngày đói khát, một lời đùa vui hóm hỉnh làm dịu đi bầu không khí căng thẳng. Đó chẳng phải cũng là một loại trí tuệ, một loại giác ngộ hay sao?
Thế gian này cần có những người anh hùng như Tôn Ngộ Không để dẹp trừ yêu ma, bảo vệ chính nghĩa. Cần có những bậc thánh nhân như Đường Tăng để dẫn dắt tinh thần, truyền bá lý tưởng cao đẹp. Nhưng thế gian này cũng cần lắm những con người bình thường như Trư Bát Giới chúng ta. Những con người không có tham vọng thay đổi thế giới, chỉ muốn sống một cuộc đời bình yên, hạnh phúc bên cạnh những người thân yêu. Những con người biết trân trọng giá trị của một bữa cơm gia đình, biết khóc khi đau, biết cười khi vui, biết dừng lại nghỉ ngơi khi mỏi mệt.
Nếu tất cả mọi người trên thế giới này đều thành Phật, đều cắt đứt lục căn, đều rũ bỏ mọi ham muốn trần tục, thì thế gian này sẽ trở nên hoang vu, lạnh lẽo và tẻ nhạt đến nhường nào? Sẽ không còn những bài thơ tình lãng mạn, không còn những món ăn ngon được chế biến bằng cả tình yêu thương, không còn tiếng cười đùa của trẻ thơ, không còn những vòng tay ấm áp sưởi sấy đêm đông. Thế gian này đẹp đẽ và đáng sống chính là nhờ có những cảm xúc phàm trần ấy, nhờ có những con người bình dị, biết yêu ghét, biết vui buồn như chúng ta.
Thành Phật thực chất là một trạng thái tâm linh khi con người ta đã hoàn toàn buông bỏ, trở về với cát bụi, với hư vô. Nhưng hạnh phúc lại là một trải nghiệm sống động ngay trong hiện tại, khi chúng ta còn đang hít thở, còn đang cảm nhận cuộc sống này bằng mọi giác quan. Một vị Phật ngồi trên đài sen chưa chắc đã cảm nhận được niềm hạnh phúc giản dị của một người nông dân sau buổi cày ải, nhìn thấy ruộng lúa của mình xanh tốt, đón bát nước vối mát lành từ tay người vợ hiền. Một vị Phật chưa chắc đã hiểu được niềm vui sướng tột cùng của một người mẹ khi nhìn thấy đứa con thơ của mình chập chững những bước đi đầu đời.
Vì vậy, đừng tự gây áp lực cho bản thân phải trở thành một ai đó vĩ đại, hoàn hảo theo tiêu chuẩn của người khác. Bạn không cần phải là một Tôn Ngộ Không thần thông quảng đại, gánh vác cả thế giới trên vai. Bạn không cần phải là một Đường Tam Tạng kiên định phi thường, vượt qua mọi cám dỗ để đạt được mục tiêu tối thượng. Bạn chỉ cần là chính bạn, một phiên bản chân thật, có khuyết điểm, có vụng về nhưng biết yêu thương chính mình và trân trọng những gì mình đang có.
Có những người sinh ra đã có căn cơ phi thường, họ chọn con đường tu hành khổ luyện để thành Phật, thành Thánh. Đó là lựa chọn của họ, chúng ta tôn trọng. Nhưng đối với đại đa số chúng ta, những con người bình thường bằng xương bằng thịt, con đường của chúng ta là tìm kiếm hạnh phúc ngay trong cõi hồng trần này. Hạnh phúc ấy không nằm ở những điều cao siêu, vĩ đại mà nằm ở những điều vô cùng nhỏ bé, giản dị xung quanh chúng ta hàng ngày.
Đó là khi bạn thức dậy vào một buổi sáng mùa đông, được cuộn mình trong chiếc chăn ấm áp thêm mươi mười lăm phút mà không phải vội vã chạy đua với giờ làm việc. Đó là khi bạn được ăn một món ăn yêu thích, cảm nhận hương vị thơm ngon lan tỏa nơi đầu lưỡi, xua tan đi mọi mệt mỏi của một ngày làm việc vất vả. Đó là khi bạn được ngồi tán gẫu cùng những người bạn thân thiết, cười đùa vui vẻ mà không cần phải giữ kẽ, giả tạo. Đó là khi bạn trở về nhà sau một ngày dài giông bão ngoài kia, nhìn thấy ánh điện ấm áp phát ra từ căn bếp nhỏ, ngửi thấy mùi thức ăn quen thuộc và có một người đón bạn bằng một nụ cười ấm áp, hỏi bạn một câu giản dị: Hôm nay đi làm có mệt không?
Những điều đó, các vị Phật trên tòa sen có được không? Không, họ không có được. Họ đã từ bỏ tất cả những điều đó để đổi lấy sự thanh tịnh tuyệt đối. Nhưng đối với lão Trư ta, sự thanh tịnh tuyệt đối ấy thật đáng sợ và tẻ nhạt. Ta thà nhận lấy sự ồn ào, dơ bẩn, đầy rẫy những lo toan, vất vả của cõi trần gian này, miễn là ta được sống một cách chân thật nhất, được yêu thương và được hạnh phúc theo cách của riêng mình chọn lựa.
Hãy nhớ lại những lúc gã Trư ta đòi chia hành lý quay về Cao Lão Trang. Người đời coi đó là biểu hiện của sự hèn nhát, thoái lui. Nhưng nếu nhìn rộng ra, đó chính là sự dũng cảm quay về với bản ngã chân thật của mình khi nhận ra con đường phía trước không phù hợp với bản thân. Trong cuộc sống của các người cũng vậy. Có những lúc các người nhận ra mình đang đi trên một con đường không thuộc về mình, đang cố gắng theo đuổi một mục tiêu mà người khác áp đặt cho mình nhưng bản thân không hề thấy hạnh phúc. Khi đó, việc dũng cảm dừng lại, dũng cảm từ bỏ, chia hành lý để quay về với những giá trị bình dị, cốt lõi của bản thân không phải là sự hèn nhát, thất bại. Đó là sự tỉnh thức lớn nhất, là bước đi dũng cảm nhất để tự cứu lấy cuộc đời mình khỏi những bi kịch của sự giả tạo.
Đừng sợ người đời phán xét, cười chê. Người đời chỉ nhìn thấy cái hào quang bên ngoài của những vị Phật, vị Thánh chứ họ không nhìn thấy nỗi đau lòng, sự cô độc bên trong của họ. Họ cười chê Trư Bát Giới lười biếng, ham ăn, nhưng họ đâu biết rằng Trư Bát Giới mới chính là kẻ sống thảnh thơi, tự tại và hạnh phúc nhất trong cả bốn thầy trò. Ta không phải gánh vác gánh nặng của niềm tin chúng sinh như Sư phụ, không phải gánh vác trách nhiệm bảo vệ, chiến đấu như Hầu ca, cũng không phải gánh chịu sự mờ nhạt, lầm lũi suốt đời như Sa sư đệ. Ta sống cuộc đời của ta, trọn vẹn với từng cảm xúc, từng khoảnh khắc trôi qua.
Triết lý sống của ta rất đơn giản: Đói thì ăn, mệt thì ngủ, thấy đẹp thì khen, yêu thì nói, ghét thì bày tỏ, sai thì sửa, mệt quá thì dừng lại nghỉ ngơi. Ta không cố gắng tỏ ra thánh thiện khi trong lòng vẫn còn đầy ham muốn phàm trần. Ta không cố gắng giả vờ kiên cường khi bản thân đang vô cùng sợ hãi và yếu đuối. Sự chân thật với chính bản thân mình mới chính là cái gốc của mọi sự tu hành chân chính. Tu hành không phải là biến mình thành một sinh vật khác, một cỗ máy không cảm xúc, mà là hiểu rõ bản thân, chấp nhận bản thân và sống hòa hợp with thế giới xung quanh.
Các người đang sống trong một thời đại mà sự lo âu, trầm cảm đang trở thành một căn bệnh phổ biến. Tại sao vậy? Bởi vì các người đang tự đặt ra cho mình những tiêu chuẩn quá cao, đang cố gắng làm những vị Phật hoàn hảo trong công việc, trong gia đình, trong các mối quan hệ xã hội. Các người không cho phép mình được sai lầm, không cho phép mình được yếu đuối, không cho phép mình được lười biếng dù chỉ một ngày. Các người tự biến cuộc đời mình thành một chuỗi những ngày tháng tu hành khổ cực nhưng lại không có đích đến cuối cùng của sự giải thoát chân thật.
Hãy thả lỏng đi các người bạn của ta. Hãy cho phép mình được làm một Trư Bát Giới một chút trong cuộc sống thường nhật. Hôm nay, nếu mệt mỏi quá, hãy gác lại công việc sang một bên, ngủ một giấc thật sâu, thật tròn đầy mà không cần lo nghĩ đến ngày mai. Nếu thèm một món ăn ngon, hãy đi ăn ngay mà không cần phải lo lắng về việc giảm cân hay ăn kiêng quá mức khắc nghiệt. Nếu cảm thấy áp lực quá, hãy dũng cảm nói lời từ chối với những yêu cầu vô lý của người khác, tự thưởng cho mình một chuyến đi chơi xa, quay về với thiên nhiên hoang dã để sưởi ấm lại tâm hồn đang héo úa của mình.
Hãy nhớ rằng, thế giới này rộng lớn vô cùng và có vô vàn con đường để đi. Không phải con đường nào cũng dẫn đến đỉnh núi Tây Thiên để thành Phật. Có những con đường nhỏ quanh co dẫn đến những thung lũng xanh tươi ấm áp, nơi có những ngôi nhà nhỏ khói tỏa lam chiều, có tiếng cười giòn giã của trẻ thơ và có sự bình yên dung dị của cuộc sống đời thường. Những con đường ấy không mang lại cho bạn danh hiệu Phật cao quý, không giúp bạn lưu danh sử sách ngàn năm, nhưng nó mang lại cho bạn một điều quan trọng hơn gấp vạn lần: đó chính là hạnh phúc chân thật, trọn vẹn của một kiếp người.
Ai cũng có quyền được lựa chọn con đường của riêng mình. Nếu bạn có căn cơ, có lý tưởng vĩ đại, muốn cống hiến cả cuộc đời cho nhân loại, muốn trở thành một vĩ nhân như Tôn Ngộ Không hay Đường Tăng, hãy cứ vững bước tiến lên phía trước. Chúng ta cúi đầu ngưỡng mộ và tri ân những cống hiến của bạn. Nhưng nếu bạn nhận ra mình chỉ là một con người bình thường, with những mong ước nhỏ bé, giản dị, muốn sống một cuộc đời êm đềm, không sóng gió, thì cũng đừng bao giờ cảm thấy tự ti hay xấu hổ. Bạn hoàn toàn xứng đáng được hạnh phúc theo cách của riêng bạn.
Không phải ai cũng thành Phật, nhưng ai cũng xứng đáng hạnh phúc. Đó chính là bức thông điệp lớn nhất, sâu sắc nhất mà cuộc đời của Trư Ngộ Năng ta muốn gửi gắm đến thế gian này. Bản thân cái tên Ngộ Năng mà Sư phụ đặt cho ta cũng chứa đựng một ý nghĩa rất sâu xa. Ngộ là giác ngộ, nhận ra. Năng là năng lực, là bản năng, là những gì tự nhiên nhất của mỗi sinh linh. Ngộ Năng nghĩa là giác ngộ được bản năng của chính mình, biết chấp nhận và sống thật với những gì tự nhiên nhất, chân thật nhất của bản thân chứ không phải là tiêu diệt nó để đạt được một sự giả tạo thanh cao nào đó.
Hôm nay, ngồi ở Tịnh Đàn Điện này, nhìn ngắm dòng người tấp nập qua lại dưới kia, ta thầm chúc cho mỗi người trong các người đều tìm thấy Cao Lão Trang của riêng mình. Nơi ấy không có những quy tắc khắc nghiệt của thiên đình, không có những trận chiến sinh tử của yêu ma, không có những giáo điều khô khan của Phật pháp. Nơi ấy chỉ có sự ấm áp của tình yêu thương chân thành, có sự tự do tự tại của bản ngã chân thật, và có những hạnh phúc bình dị nhưng bền lâu nhất của cuộc đời.
Để ta kể sâu hơn về những ngày tháng ở Thiên Đình cho các người nghe. Các người tưởng làm Thiên Bồng Nguyên Soái là oai phong lẫm liệt lắm sao? Đúng vậy, oai phong thật. Mỗi lần ta ra quân, tám vạn thủy binh mặc giáp bạc, tay cầm trường thương lấp lánh, đứng xếp hàng tăm tắp trên dải Ngân Hà rộng lớn. Chỉ một cái phất tay của ta, vạn tháp pháo phép thuật gầm vang, chấn động cả không gian tam giới. Nhưng phía sau cái oai phong lẫm liệt ấy là một sự tẻ nhạt đến đáng sợ. Thủy binh của ta, tuy gọi là binh lính, nhưng họ giống như những con rối gỗ được lập trình sẵn. Họ không biết cười, không biết nói chuyện phiếm, không biết chia sẻ những tâm tư thầm kín. Thiên luật quy định rất rõ ràng: bất kỳ ai có biểu hiện của cảm xúc phàm trần, lập tiếp sẽ bị đưa lên Trảm Tiên Đài hoặc bị đày xuống cõi trần gian chịu khổ. Ta đứng ở vị trí tối cao của thủy cung, nhìn xuống dòng nước ngân hà lung linh lấp lánh ánh sao, nhưng lòng ta lại lạnh như băng tuyết ngàn năm trên đỉnh Côn Lôn.
Có những đêm, ta lén nhìn xuống hạ giới qua tấm gương Huyền Quang. Ta thấy những đốm lửa bập bùng từ những mái nhà tranh nghèo xơ xác ở nhân gian. Ta thấy những gia đình nghèo khổ, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc, nhưng họ ngồi quây quần bên bếp lửa, chia nhau củ khoai nướng, cười nói vui vẻ, ấm áp lạ thường. Ta thấy những đôi trai gái hẹn hò dưới bóng trăng, thẹn thùng trao nhau những chiếc khăn thêu, những lời thề non hẹn biển. Ta thấy những người mẹ bồng con, hát ru những khúc ca mộc mạc dạt dào tình mẫu tử. Những hình ảnh ấy lọt vào mắt ta, khơi dậy trong ta một niềm khao khát mãnh liệt. Ta tự hỏi: Tại sao những kẻ phàm trần tuổi thọ ngắn ngủi, đầy rẫy bệnh tật và đau khổ kia lại có được những khoảnh khắc ấm áp, hạnh phúc đến thế? Còn chúng ta, những vị thần tiên bất tử, có thọ mệnh cùng trời đất, có phép thuật vô song, lại phải sống một cuộc đời cô độc, vô vị như những pho tượng đá trong đền đài hoang lạnh?
Cái gọi là thiên quy thực chất là một sự bạo lực tinh thần tinh vi nhất. Nó tước đoạt đi cái quyền được cảm xúc, quyền được yêu thương của các sinh linh dưới danh nghĩa bảo vệ sự thanh tịnh và trật tự của tam giới. Nhưng một trật tự không có tình yêu thương, không có sự thấu hiểu thì có ý nghĩa gì chứ? Nó chỉ là một bộ máy cơ khí khổng lồ, nghiền nát mọi sự sống động, mọi cá tính riêng biệt của các linh hồn. Khi ta uống say ở tiệc Bàn Đào và tìm đến cung Quảng Hàn, đó không phải là một hành động bộc phát của dục vọng thấp kém. Đó là sự bùng nổ của một linh hồn bị dồn nén quá lâu trong ngục tù của sự lạnh lẽo. Ta nhìn thấy Hằng Nga, người con gái đẹp nhất thiên đình nhưng cũng là người cô độc nhất. Nàng ngồi bên gốc cây quế, vuốt ve chú thỏ ngọc, ánh mắt xa xăm nhìn về phía nhân gian. Ta nhận ra ở nàng một sự đồng điệu sâu sắc. Ta muốn đến bên nàng, muốn dùng chút ấm áp còn sót lại trong trái tim mình để sưởi ấm cho nàng, muốn cùng nàng chia sẻ nỗi cô đơn vô tận của kiếp thần tiên. Nhưng thiên đình không cần sự đồng cảm, họ chỉ cần sự phục tùng tuyệt đối. Họ khép ta vào tội mưu phản, tội phạm vào dâm giới, đánh ta hai ngàn búa sắt rồi đày xuống trần gian.
Hai ngàn búa sắt ấy đánh nát tấm thân tiên cốt của ta, nhưng nó cũng đánh nát luôn cả cái xiềng xích vô hình đang trói buộc linh hồn ta bấy lâu nay. Khi ta đầu thai nhầm vào kiếp lợn, đó là một sự nhục nhã tột cùng theo quan niệm của thần tiên phật thánh. Nhưng đối với bản thân ta, đó là một sự giải thoát vĩ đại. Ta không còn là Thiên Bồng Nguyên Soái cao quý phải luôn gồng mình giữ gìn hình ảnh lẫm liệt. Ta là một con lợn, và một con lợn thì có quyền được dơ bẩn, được ham ăn, được lười biếng, được sống thật with bản năng của mình mà không sợ bất kỳ ai phán xét. Ta bắt đầu học cách chấp nhận bản thân, học cách sống sót bằng bản năng sinh tồn nguyên thủy nhất.
Các người hãy nhìn vào Cao Lão Trang mà xem. Ta luôn nhắc về nơi ấy với một sự trân trọng và nhớ nhung da diết nhất. Tại sao vậy? Bởi vì ở đó, ta đã tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc sống phàm trần. Khi ta biến thành một gã trai lực lưỡng đến làm công cho nhà họ Cao, ta không dùng đến bất kỳ phép thuật nào để trốn tránh công việc. Ta cày ruộng bằng sức lực thật của mình, ta gánh nước, phát cỏ, dọn dẹp chuồng trại không quản ngại gian khổ. Ta làm việc nhiều hơn bất kỳ một người làm thuê nào khác, biến những khu ruộng hoang vu thành những thửa ruộng phì nhiêu, lúa chín vàng óng. Ta mang lại sự giàu có, thịnh vượng cho gia đình họ Cao. Ta làm tất cả những điều đó chỉ vì một mục đích duy nhất: được ở bên cạnh Cao Thúy Lan, được nàng yêu thương và được nàng chấp nhận.
Mối tình của ta và Thúy Lan là một mối tình đẹp, chân thành và thuần khiết nhất. Ta yêu nàng không phải vì sắc đẹp phàm trần của nàng kích thích dục vọng của ta. Ta yêu nàng vì nàng mang lại cho ta cái cảm giác của một gia đình đúng nghĩa, cái cảm giác mà suốt hàng vạn năm làm thần tiên trên trời ta chưa bao giờ có được. Nàng nhẹ nhàng mang nước ra đồng cho ta, lau mồ hôi trên trán ta, nhìn ta bằng ánh mắt đầy sự ngưỡng mộ và yêu thương. Khi đêm xuống, ta ngồi bên hiên nhà, nghe nàng gảy đàn, kể những câu chuyện giản dị ở nhân gian. Những khoảnh khắc ấy đối với ta quý giá hơn tất cả các báu vật trên thiên cung hay ở Long cung dưới biển sâu. Ta đã tìm thấy tòa sen của riêng mình ngay tại Cao Lão Trang, đó là một tòa sen được kết bằng tình yêu thương chân thành, bằng mồ hôi lao động và bằng sự bình yên dung dị của cuộc sống gia đình.
Nhưng thế gian này thật tàn nhẫn và đầy rẫy những định kiến hẹp hòi. Khi chân tướng của ta bị lộ, khi mọi người biết ta là một con lợn tinh, tất cả những công lao, tất cả những sự chân thành của ta bỗng chốc trở thành mây khói trong mắt họ. Họ hoảng sợ, họ xua đuổi ta, họ coi ta như một con quái vật đáng tởm cần phải tiêu diệt. Tại sao vậy? Khi ta mang hình hài một gã trai lực lưỡng, làm lụng vất vả mang lại của cải cho họ, họ quý mến ta, gọi ta là người con rể hiền lành, đảm đang. Nhưng khi biết ta là lợn tinh, dù ta chưa từng làm hại một ai trong gia đình họ, chưa từng trộm cắp một hạt thóc, chưa từng xúc phạm đến danh dự của Thúy Lan, họ lại quay ngoắt thái độ, coi ta như kẻ thù không đội trời chung. Phải chăng thế gian này chỉ đánh giá một sinh linh dựa trên cái vỏ bọc bề ngoài mà họ nhìn thấy, chứ không hề quan tâm đến cái tâm hồn ấm áp, chân thành bên trong?
Nỗi đau đớn ấy của ta, có mấy ai hiểu được? Ta bị nhốt trong phòng kín, bị xua đuổi, bị coi như một vết nhơ dơ bẩn của gia đình họ Cao. Nhưng ngay cả trong những khoảnh khắc bị đối xử tàn nhẫn ấy, tình yêu của ta dành cho Thúy Lan vẫn không hề lay chuyển. Ta không hận nàng, ta cũng không hận gia đình nàng. Ta hiểu rằng nỗi sợ hãi của họ là do sự thiếu hiểu biết, do những định kiến hẹp hòi của thế gian gieo rắc vào đầu họ suốt ngàn năm qua. Ta chỉ muốn bảo vệ nàng, muốn cùng nàng sống một cuộc đời bình thường. Đối với ta, Thúy Lan chính là tất cả thế giới này. Ta sẵn sàng từ bỏ tất cả phép thuật, từ bỏ quá khứ oai hùng của Thiên Bồng Nguyên Soái, từ bỏ cả cơ hội được quay lại thiên đình làm thần tiên cao quý, chỉ để được làm một người chồng bình thường, cày ruộng gánh nước cho nàng suốt cả cuộc đời này.
Thế rồi, cuộc gặp gỡ định mệnh với Sư phụ và Hầu ca đã hoàn toàn thay đổi số phận của ta một lần nữa. Họ đến, mang theo sức mạnh tuyệt đối và lý tưởng cao cả của Phật pháp để ép buộc ta phải gia nhập đoàn thỉnh kinh. Các người có biết ta đã đau đớn và bất lực thế nào khi phải rời xa Cao Lão Trang không? Ta đi vì ta buộc phải đi, vì ta biết rõ sức mình không thể chống lại cây gậy Như Ý của Hầu ca, không thể chống lại quyền lực vô biên của Quán Thế Âm Bồ Tát đứng phía sau nâng đỡ. Trong lòng ta lúc đó đầy rẫy sự ấm ức, tiếc nuối và cả sự oán hận. Ta liên tục nhìn lại phía sau, nhìn về phía ngôi nhà nhỏ nơi có Thúy Lan đang mòn mỏi đợi chờ, lòng thầm hứa sẽ có một ngày ta trốn thoát để quay về bên nàng.
Chính vì thế mà suốt dọc đường đi thỉnh kinh vạn dặm, hễ gặp khó khăn nguy hiểm, hễ Sư phụ bị yêu quái bắt đi hay Hầu ca bị Sư phụ đuổi vì niệm chú Kim Cô, câu cửa miệng của ta luôn là: Chia hành lý thôi, ta về Cao Lão Trang đây! Người đời sau xem kịch, đọc truyện cứ cười nhạo ta là kẻ nhát gan, thiếu chí khí, gặp khó khăn là muốn thoái lui. Nhưng họ đâu có hiểu được cái triết lý sống thực tế, cái lòng trung thành sâu sắc của ta dành cho hạnh phúc đích thực của đời mình. Ta không phải là kẻ nhát gan vô cớ. Ta là một con người thực tế, biết lượng sức mình. Ta nhìn thấy những nguy hiểm cận kề, những yêu ma quỷ quái dung dữ có phép thuật vô biên, ta biết rõ giới hạn của bản thân. Ta không có tấm thân đồng da sắt như Hầu ca, không có phép thuật vôsong có thể đại náo thiên cung. Ta chỉ là một con lợn tinh có chút phép mọn, làm sao ta không biết sợ hãi trước cái chết?
Sợ hãi cái chết, thèm khát sự sống, khao khát được trở về bên cạnh người mình yêu thương để sống một cuộc đời bình yên, an toàn, đó chẳng phải là bản tính tự nhiên nhất, chân thật nhất của mọi sinh linh trên thế giới này hay sao? Tại sao người ta lại ca tụng sự hy sinh vô nghĩa, ca tụng việc đâm đầu vào nguy hiểm, coi đó là anh hùng, là vĩ đại; còn việc mong muốn được an toàn, được sống bình yên bên gia đình lại bị coi là hèn nhát, là ích kỷ, là thấp hèn? Ta thấy cái logic ấy của thế gian thật nực cười và đầy rẫy sự giả tạo. Ta thà làm một kẻ hèn nhát chân thật, biết yêu thương chính mình và gia đình mình, còn hơn làm một người anh hùng giả tạo, gồng mình chiến đấu vì những lý tưởng xa xôi để rồi cuối cùng nhận lại một kết cục cô độc, bi thảm.
Hãy nhìn vào Sư phụ Đường Tăng của ta mà xem. Người là một người vĩ đại, có lý tưởng cao cả, niềm tin tuyệt đối vào Phật pháp, ta không hề phủ nhận điều đó. Nhưng ở bên cạnh người suốt mười mấy năm trời, ta thấy Sư phụ thật đáng thương biết bao. Người sống trong một cái kén tự tạo của sự thánh thiện cực đoan. Người tự tước đoạt đi của mình tất cả những niềm vui giản dị nhất của một con người. Người không dám ăn một miếng thịt ngon, không dám uống một hớp rượu nồng, không dám nhìn thẳng vào mắt của những cô gái xinh đẹp vì sợ tâm trí mình bị lay động, sợ phạm vào giới luật. Người từ chối tình cảm chân thành, nồng ấm của Nữ vương Tây Lương nữ quốc, một người phụ nữ xinh đẹp, thông minh, sẵn sàng trao cả giang sơn vương quốc, cả trái tim mình cho người.
Ta đứng bên cạnh nhìn thấy cảnh ấy mà lòng đau như cắt. Ta tự hỏi: Sư phụ có thực sự hạnh phúc không? Khi người từ chối tình yêu của Nữ vương, quay lưng bước đi trên con đường cát bụi đầy gió tanh mưa máu của yêu ma, trong lòng người có thực sự thanh thản, tự tại? Hay đó chỉ là một sự đè nén tình cảm tàn nhẫn, một sự tự hành hạ bản thân nhân danh lý tưởng tôn giáo cao siêu? Người ta ca tụng Đường Tăng là thánh nhân, là bậc đại giác ngộ, nhưng ta thấy người đã đánh mất đi phần đẹp đẽ nhất, thiêng liêng nhất của một con người: đó là khả năng yêu và được yêu một cách tự nhiên, chân thành. Người chọn con đường thành Phật, chọn sự trường tồn của linh hồn trong thế giới cực lạc hư vô, nhưng người đã phải trả giá bằng cả cuộc đời trần thế cô độc, khắc khổ và đầy rẫy sự kìm nén đau đớn. Ta không muốn làm một vị Phật như thế. Ta thấy tiếc cho Sư phụ, và ta cũng thấy tiếc cho cả Nữ vương Tây Lương quốc. Một tình yêu đẹp đẽ, chân thành như thế, cuối cùng chỉ đổi lại một cái chắp tay chào xa cách và câu niệm A Di Đà Phật lạnh lùng vô tình. Đó là sự giải thoát, hay đó thực chất là một sự trốn chạy tình cảm hèn nhát nhất dưới danh nghĩa tu hành?
Còn Hầu ca, đại sư huynh của ta. Huynh ấy là một huyền thoại, một thần tượng của biết bao thế hệ chúng sinh phàm trần. Huynh ấy bay nhảy trên mây, một gậy định hải thần châm quét sạch vạn quân thù, không sợ trời, không sợ đất, chí khí ngút trời xanh. Nhưng các người có bao giờ tự hỏi, Hầu ca có thực sự hạnh phúc không? Huynh ấy sinh ra từ một hòn đá vô tri vô giác trên đỉnh núi Hoa Quả, không cha, không mẹ, không gia đình, không người thân yêu bên cạnh. Cả cuộc đời huynh ấy là một chuỗi những cuộc chiến đấu liên miên không ngừng nghỉ. Huynh ấy chiến đấu với thiên đình để khẳng định sự tồn tại của bản thân, chiến đấu with yêu ma quỷ quái để bảo vệ Sư phụ, chiến đấu với chính những bản ngã kiêu ngạo, nóng nảy bên trong mình. Nhưng phía sau những chiến công hiển hách, lẫy lừng thiên hạ ấy là gì? Là một nỗi cô đơn sâu thẳm vô tận.
Hầu ca không biết đến tình yêu đôi lứa ấm áp, không biết đến sự sẻ chia của một gia đình đúng nghĩa. Huynh ấy chỉ có Hoa Quả Sơn với bầy khỉ hoang dã, nhưng ngay cả nơi ấy huynh ấy cũng chẳng thể dừng chân lâu dài để tận hưởng cuộc sống thanh bình. Khi huynh ấy đắc đạo thành Đấu Chiến Thắng Phật, huynh ấy ngồi trên đài sen cao ngất ngưởng, oai phong lẫm liệt, nhưng chung quanh huynh ấy chỉ là những vị Phật trang nghiêm, tĩnh lặng, không một tiếng cười đùa, không một lời nói phiếm. Huynh ấy có thể cười đùa, có thể trêu chọc ai được nữa đây? Huynh ấy đã trở thành một biểu tượng sống của sự chiến thắng, của sự hoàn hảo vô cảm. Mà đã là biểu tượng thì không được phép yếu đuối, không được phép mệt mỏi, không được phép có những ham muốn phàm trần bình thường. Ta không muốn làm Tôn Ngộ Không. Ta không muốn gánh vác cả thế giới này trên vai để rồi cuối cùng phải nhận lấy sự cô độc tuyệt đối trên đỉnh cao danh vọng xa xôi kia. Ta thà làm một Trư Bát Giới thô kệch, bị người đời cười chê nhưng đêm đêm được ngủ một giấc tròn đầy, ngon giấc, đói bụng có thể ăn ngấu nghiến một bát mì nóng hổi thơm phức, nhìn thấy một cô gái đẹp có thể mỉm cười khen ngợi mà không sợ bị thiên quy trừng phạt dã man.
Trong suốt cuộc hành trình thỉnh kinh đầy gian khổ ấy, người đời thường nghĩ ta là kẻ vô dụng, chỉ biết gây rắc rối và làm hỏng việc. Ôi chao, các người nhầm to rồi! Ta chính là chất keo kết dính, giữ cho cái đoàn đội kỳ dị, gồm những thái cực cực đoan ấy không bị tan rã giữa chừng. Thử nghĩ xem, nếu không có một kẻ hài hước, thực tế, đầy tính người và luôn thèm khát cuộc sống bình dị như ta, thì cái hành trình vạn dặm ấy sẽ trở nên tẻ nhạt, căng thẳng và nghẹt thở đến nhường nào? Sư phụ thì lúc nào cũng nghiêm nghị, thuyết giảng những lý thuyết Phật pháp cao siêu xa rời thực tế, suốt ngày lo lắng, u sầu trước những nguy hiểm rình rập. Hầu ca thì lúc nào cũng đằng đằng sát khí bừng bừng, chỉ muốn tìm yêu quái để đập chết bằng gậy sắt, tính tình nóng nảy như ngọn lửa thiêu đốt. Sa sư đệ thì lầm lì, lầm lũi gánh hành lý suốt ngày không nói một câu nói phiếm, đầu óc đơn giản đến tội nghiệp. Nếu chỉ có ba người họ, cuộc hành trình ấy sẽ giống như một trại lính kỷ luật quân đội vô cùng khắc nghiệt, lạnh lẽo và nghẹt thở.
Chính lão Trư ta là người mang lại tiếng cười giòn giã, mang lại hơi thở ấm áp của cuộc sống đời thường vào cuộc hành trình đầy gian khổ đó. Khi mọi người mệt mỏi rã rời, ta là người dũng cảm kêu lên đầu tiên để cả đoàn dừng chân nghỉ ngơi dưới bóng cây mát mẻ. Khi đói bụng cồn cào, ta là người hăm hở đi tìm hoa quả, tìm nước uống ngọt lành, khơi gợi lên cái thú vui ăn uống giản dị giữa núi rừng hoang vu hoang dã. Khi bầu không khí trở nên quá căng thẳng, u ám sau những trận chiến ác liệt sinh tử, ta là người bày trò đùa vui, chọc ghẹo Hầu ca để xua tan đi sự u sầu, mang lại tiếng cười cho cả đoàn. Ta chính là đại diện cho phần con người, phần bản năng chân thật nhất của chúng sinh phàm trần trong cuộc hành trình ấy. Ta nhắc nhở mọi người rằng, dù có đi thỉnh kinh cao siêu đến đâu, dù có muốn thành Phật đắc đạo thế nào, thì trước hết họ vẫn đang sống trong một thân xác con người bằng xương bằng thịt, vẫn cần phải thở, phải ăn, phải ngủ và phải cảm nhận niềm vui từ những điều nhỏ bé, giản dị nhất xung quanh.
Có những lúc ta dèm pha Hầu ca với Sư phụ, người đời cho rằng ta ghen ghét, đố kỵ với tài năng của huynh ấy. Nhưng thực chất, đó là cách ta cân bằng lại cái cán cân lý trí và tình cảm trong đoàn đội. Hầu ca quá cứng nhắc, quá bạo lực và cực đoan. Huynh ấy nhìn đâu cũng thấy yêu quái, nhìn đâu cũng thấy kẻ thù cần phải tiêu diệt sạch trơn. Huynh ấy sẵn sàng đập chết một gia đình ba người vô tội chỉ vì biết họ là do yêu quái biến hóa thành để lừa gạt, mà không màng đến cảm xúc đau lòng, xót thương của Sư phụ. Ta can ngăn, ta dèm pha thực chất là để kéo Hầu ca lại, giảm bớt cái sát khí bừng bừng vô tình của huynh ấy, nhắc nhở huynh ấy về lòng từ bi chân thật của người tu hành chứ không phải chỉ biết dùng bạo lực tiêu diệt sạch mọi chướng ngại. Sư phụ quá nhu nhược, yếu đuối; Hầu ca quá cương trực, nóng nảy; còn lão Trư ta chính là khoảng giữa mềm mại, linh hoạt giúp cho cỗ xe thỉnh kinh có thể vượt qua mọi khúc cua hiểm trở mà không bị lật nhào giữa các cực đoan thái quá.
Đi dọc con đường thỉnh kinh vạn dặm, ta đã chứng kiến biết bao nhiêu câu chuyện, gặp gỡ biết bao nhiêu yêu ma quỷ quái hung dữ. Người đời cứ mặc định yêu quái là xấu xa hoàn toàn, là những sinh vật đáng bị tiêu diệt tận diệt không thương tiếc. Nhưng ta, với góc nhìn của một kẻ đã từng rơi xuống vũng bùn sâu, lại nhìn thấy ở chúng những nỗi niềm vô cùng đáng thương. Rất nhiều yêu quái thực chất chỉ là những kẻ tội nghiệp, khao khát cuộc sống tự do chân thật. Có những đứa là thú cưỡi, là đồng tử của các vị thần tiên cao quý trên trời, vì chịu không nổi sự gò bó, lạnh lẽo, quy củ xơ cứng của thiên cung mà chấp nhận trốn xuống trần gian làm vương làm tướng ở một vùng núi rừng hoang dã. Chúng muốn được sống cuộc đời tự do tự tại, được ăn thịt, uống rượu, được xưng hùng xưng bá, được bộc lộ mọi cảm xúc chân thật của mình mà không sợ bị thiên quy trừng phạt dã man.
Có những yêu quái là những linh hồn tu luyện ngàn năm khổ cực, chỉ vì khao khát được làm người, khao khát có được một tình yêu chân thật, ấm áp mà chấp nhận mạo hiểm, dùng mọi thủ đoạn để đạt được mục đích tối thượng. Ta nhớ mãi câu chuyện về Bạch Cốt Tinh tội nghiệp. Nàng chỉ là một bộ xương khô tu luyện thành tinh giữa thung lũng hoang tàn hẻo lánh. Người đời ghê tởm nàng, coi nàng là biểu tượng của sự gian trá, độc ác tột cùng. Nhưng có ai tự hỏi, tại sao nàng lại trở thành một bộ xương khô cô độc, oán hận đến thế? Kiếp trước nàng là ai? Nàng đã phải chịu đựng những oan ức, đau khổ dập vùi thế nào để rồi khi chết đi, linh hồn không thể siêu thoát, phải bám víu vào đống xương tàn dơ bẩn để tồn tại qua ngày? Nàng khao khát ăn thịt Đường Tăng không phải vì nàng thích sát sinh hại người, mà vì nàng khao khát có được một thân xác con người bằng xương bằng thịt thực sự, khao khát được tái sinh để sống một cuộc đời ấm áp, thoát khỏi kiếp cô hồn dã quỷ lạnh lẽo, tối tăm vô định. Khi Hầu ca ba lần đánh chết nàng không thương tiếc, ta không hề thấy hả hê, vui sướng. Ta chỉ thấy một nỗi buồn man mác dấy lên trong lòng. Một linh hồn tội nghiệp, khao khát cuộc sống, khao khát được làm người đến cháy bỏng, cuối cùng lại bị tiêu diệt một cách tàn nhẫn dưới cây gậy sắt vô tình của đại sư huynh, trở lại thành một đống xương trắng vỡ vụn, lạnh lẽo dưới ánh mặt trời hoang dã hoang vu.
Hay như bảy nàng nhện tinh xinh đẹp ở động Bàn Tơ kia. Chúng có tội tình gì lớn lao, tàn ác đâu? Chúng chỉ là những cô gái yêu đời, thích tắm mát dưới làn nước suối trong xanh, thích dệt những tấm tơ rực rỡ sắc màu, thích sống một cuộc đời tự do tự tại giữa thiên nhiên xinh đẹp, hoang dã. Chúng muốn ăn thịt Đường Tăng cũng chỉ vì nghe những lời đồn thổi phàm trần rằng ăn thịt người tu hành mười kiếp sẽ được trường sinh bất tử, thoát khỏi quy luật sinh lão bệnh tử khắc nghiệt của tạo hóa tự nhiên. Chúng yêu cái đẹp, yêu cuộc sống sống động này đến mức điên cuồng. Khi nhìn thấy chúng vui đùa tinh nghịch dưới làn nước suối mát lành, lòng ta dấy lên một sự đồng cảm, xót thương sâu sắc. Tại sao các vị thần tiên trên trời lại có quyền tự cho mình cái quyền định đoạt, phán xét số phận của chúng một cách tàn nhẫn như thế? Tại sao cứ phải tiêu diệt hết tất cả những gì không nằm trong khuôn mẫu, quy củ của thiên quy và Phật pháp khô khan? Sự đa dạng, sinh động, muôn màu muôn vẻ của muôn loài mới chính là vẻ đẹp thực sự của thế gian này, chứ không phải một thế giới chỉ độc một màu xám xịt, lặng lẽ của sự tu hành khổ hạnh, khắc khổ cực đoan.
Hành trình thỉnh kinh tám mươi mốt nạn vạn dặm, dưới góc nhìn của lão Trư ta, thực chất là một cuộc thanh trừng quy mô lớn, tàn nhẫn của hệ thống thần phật đối với tất cả những gì tự do, hoang dã, cá tính và không chịu thuần phục dưới trướng của họ. Những yêu quái có thế lực lớn, có xuất thân từ thiên đình, là thú cưỡi hay đồng tử của các vị thần tiên thì luôn được các vị bồ tát, thần tiên xuống đón về kịp thời, tha thứ mọi tội lỗi, tiếp tục cuộc sống an nhàn trên cao. Còn những yêu quái tự thân tu luyện khổ cực từ bùn đất, không có ô dù chống lưng, không có gia thế hiển hách, dẫu cho có tấm lòng hướng thiện hay chỉ phạm những sai lầm nhỏ do bản năng sinh tồn, đều bị đánh cho hồn bay phách tán, không có cơ hội được đầu thai làm người dưới cây gậy sắt vô tình của Hầu ca. Ta nhìn thấy cái hiện thực phũ phàng, bất công đó mà lòng nguội lạnh hoàn toàn. Ta nhận ra rằng, cái gọi là công lý tuyệt đối, cái gọi là phổ độ chúng sinh đôi khi chỉ là những lời lẽ hoa mỹ, sáo rỗng che đậy cho một trật tự quyền lực độc đoán, lạnh lùng thống trị tam giới.
Chính vì thế, ta không hề thiết tha hay mưu cầu việc hóa Thánh thành Phật cao quý kia. Thành Phật để làm gì cơ chứ? Để trở thành một phần của cái hệ thống quyền lực lạnh lùng, vô cảm ấy sao? Để ngồi uy nghiêm trên đài sen cao quý nhìn xuống chúng sinh đang quằn quại trong bể khổ đau đớn mà trái tim không được phép gợn chút sóng tơ đồng cảm nào? Để phải từ bỏ hoàn toàn cái bản tính tự nhiên, thèm ăn, thèm ngủ, yêu thích cái đẹp, khao khát hơi ấm gia đình của mình sao? Không, lão Trư ta không thể làm được điều đó, và ta cũng hoàn toàn không muốn làm một sinh vật lạnh lùng như thế.
Khi chúng ta đặt chân đến Tây Thiên cực lạc, bái kiến Phật tổ Như Lai để nhận phong thưởng sau hành trình vạn dặm gian khổ. Sư phụ và Hầu ca được phong Phật đắc đạo quả cao quý nhất. Còn ta, khi nghe Phật tổ phán quyết phong ta làm Tịnh Đàn Sứ Giả, với lý do tính tình vẫn còn ham ăn, lười biếng, chưa dứt bỏ hoàn toàn được lòng phàm trần, ta đã dũng cảm đứng lên tranh luận ngay trước mặt bách tính thần phật. Ta hỏi Phật tổ: Tại sao mọi người đều thành Phật đắc đạo, còn con lại chỉ làm một chức quan dọn dẹp bàn thờ, ăn đồ thừa cúng tế của thiên hạ? Lúc đó, người đời nghĩ ta tham lam, đòi hỏi chức quyền cao hơn, đòi hỏi sự công bằng về danh vọng. Nhưng thực chất, đó là lời tự vấn, là câu hỏi chất vấn sâu sắc của ta đối với toàn bộ hệ thống triết lý tu hành khắc khổ của Phật giáo lúc bấy giờ. Ta muốn hỏi Phật tổ rằng: Phải chăng trong mắt người, một kẻ vẫn giữ lại những cảm xúc chân thật, phàm tính của con người, vẫn thèm ăn, thèm uống, vẫn nhớ nhung người vợ hiền tào khang ở Cao Lão Trang, là một kẻ thất bại hoàn toàn, không xứng đáng có được quả vị cao quý, không xứng đáng có được sự tôn trọng trọn vẹn?
Nhưng sau đó, khi ta bình tâm suy nghĩ lại giữa không gian tĩnh lặng của Phật điện, ta chợt ngộ ra một triết lý sống vô cùng sâu sắc cho riêng mình. Chức vị Tịnh Đàn Sứ Giả này thực ra lại là một đặc ân tuyệt vời nhất, phù hợp nhất mà số phận và tạo hóa đã dành riêng cho ta. Nó chính là chiếc cầu nối hoàn hảo, ấm áp giữa cõi Phật thanh tịnh lạnh lẽo và cõi trần gian ồn ào, sống động ngoài kia. Làm Tịnh Đàn Sứ Giả, nhiệm vụ của ta là đi khắp nơi trong nhân gian, thu dọn các lễ vật, đồ cúng tế ở các chùa chiền, đàn lễ của chúng sinh dâng lên. Điều đó có nghĩa là gì? Có nghĩa là ta được ăn thỏa thích những món ăn ngon lành của trần gian, được sống trong làn khói lửa nhân gian ấm áp, được nghe những lời cầu nguyện chân thật nhất từ sâu thẳm tâm hồn của những con người bình thường ở hạ giới.
Họ cầu xin gì mỗi khi thắp hương bái Phật? Họ không cầu xin những điều cao siêu vĩ đại, không cầu xin được thành Phật đắc đạo, không cầu xin được giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử như các vị tu sĩ khổ hạnh. Họ cầu xin cho cha mẹ già được khỏe mạnh bình an, cầu xin cho con cái học hành đỗ đạt, công thành danh toại, cầu xin cho mùa màng tươi tốt, mưa thuận gió hòa, vợ chồng hòa thuận, ấm no hạnh phúc bên nhau qua những ngày tháng phàm trần. Đó là những mong ước vô cùng giản dị, mộc mạc nhưng lại là những điều đẹp đẽ nhất, chân thật nhất và đáng trân trọng nhất của đời người. Ngồi ở Tịnh Đàn Điện này, ăn những lễ vật nhuốm màu khói bếp ấm áp của nhân gian, lắng nghe những lời khẩn cầu mộc mạc, chân thành ấy, ta thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Ta thấy mình có ích hơn cả khi ngồi im lặng trên tòa sen cao vợi tụng kinh gõ mõ suốt ngày đêm. Ta được sống gần gũi with nỗi đau, niềm vui, sự lo toan của chúng sinh. Ta thấu hiểu họ, đồng cảm với họ vì chính ta cũng là một kẻ mang đầy phàm tính, đầy khuyết điểm như họ.
Từ chính hành trình thăng trầm của cuộc đời mình, lão Trư ta muốn gửi gắm đến các người một bài học nhân sinh sâu sắc, một triết lý sống mà ta nghĩ sẽ giúp xoa dịu đi rất nhiều nỗi đau và áp lực trong tâm hồn các người giữa cuộc sống hiện đại đầy rẫy những lo toan này: Không phải ai cũng thành Phật, nhưng ai cũng xứng đáng hạnh phúc.
Các người hãy nhìn lại cuộc sống hiện đại của chính mình xem. Các người đang sống trong một thế giới đầy rẫy những áp lực nặng nề và những khuôn mẫu thành công khắc nghiệt do xã hội tự vẽ ra. Người ta định nghĩa sự thành công bằng những con số: phải có thu nhập trăm triệu, phải có nhà lầu xe hơi, phải làm giám đốc, chủ tịch, phải có địa vị cao sang quyền quý trong xã hội. Các người tự ép buộc bản thân phải trở thành những vĩ nhân, những ngôi sao lấp lánh thần thông quảng đại như Tôn Ngộ Không, hay những bậc thánh nhân trí thức lỗi lạc như Đường Tam Tạng. Các người bị cuốn vào vòng xoáy của những cuộc đua không có hồi kết, tự ép mình làm việc quên ăn quên ngủ, gạt bỏ đi những sở thích cá nhân, những giây phút thư giãn bên gia đình, người thân yêu để chạy theo những mục tiêu xa vời, hư vô ấy.
Các người tự dằn vặt, dằn vặt bản thân mỗi khi không đạt được kết quả như kỳ vọng của xã hội hay của gia đình. Các người cảm thấy mình bất tài, vô dụng, thấy mình là kẻ thất bại thảm hại khi nhìn thấy bạn bè đồng trang lứa xung quanh thành công, giàu có hơn mình. Các người tự trách móc mình tại sao lại lười biếng, tại sao lại ham chơi, tại sao không thể hoàn hảo, tài giỏi như con nhà người ta. Đó chẳng phải là các người đang tự đày đọa mình vào một cuộc hành trình thỉnh kinh đầy đau khổ, tự khoác lên cổ mình chiếc vòng kim cô vô hình của những định kiến xã hội khắc nghiệt hay sao?
Nhưng các người ơi, hãy nhìn lại lão Trư ta đây mà xem! Ta không hề hoàn hảo, ta đầy rẫy khuyết điểm từ đầu đến chân. Ta ham ăn, ham ngủ, thỉnh thoảng lại nổi lòng tham vặt vãnh, nhìn thấy gái đẹp thì mắt sáng rỡ lên không giấu giếm. Nhưng ta chưa bao giờ tự ghét bỏ bản thân mình dẫu chỉ một giây phút. Ta biết rõ mình là ai, mình thực sự muốn gì và giới hạn năng lực của mình ở đâu. Ta không cố gắng biến mình thành một Tôn Ngộ Không thứ hai để rồi suốt ngày phải gồng mình chiến đấu đầu rơi máu chảy, gánh vác cả thế giới trên vai. Ta chấp nhận những khuyết điểm của mình như một phần tất yếu, sống động của cuộc sống tự nhiên. Ta biết cách tận hưởng những niềm vui nhỏ bé, bình dị xung quanh: một giấc ngủ ngon lành dưới gốc cây mát rượi giữa buổi trưa hè, một bữa ăn no nê thỏa thích sau những ngày đói khát rã rời, một lời đùa vui hóm hỉnh làm dịu đi bầu không khí căng thẳng u ám của đoàn đội. Đó chẳng phải cũng là một loại trí tuệ vĩ đại, một loại giác ngộ chân thật nhất hay sao?
Thế gian này cần có những người anh hùng thần thông quảng đại như Tôn Ngộ Không để dẹp trừ yêu ma, bảo vệ chính nghĩa, duy trì trật tự. Cần có những bậc thánh nhân vĩ đại như Đường Tăng để dẫn dắt tinh thần, truyền bá những lý tưởng cao đẹp cho nhân loại. Nhưng thế gian này cũng cần lắm, cần vô cùng những con người bình thường, dung dị như Trư Bát Giới chúng ta. Những con người không có tham vọng thay đổi thế giới hay xoay chuyển càn khôn, chỉ muốn sống một cuộc đời bình yên, hạnh phúc bên cạnh những người thân yêu của mình. Những con người biết trân trọng giá trị thiêng liêng của một bữa cơm gia đình ấm áp, biết khóc khi đau dớn, biết cười khi vui sướng, biết dừng lại nghỉ ngơi khi cơ thể và tâm hồn đã quá mỏi mệt.
Nếu tất cả mọi người trên thế giới này đều đắc đạo thành Phật, đều cắt đứt hoàn toàn lục căn, rũ bỏ mọi ham muốn trần tục phàm trần, thì thế gian này sẽ trở nên hoang vu, lạnh lẽo, tẻ nhạt và đáng sợ đến nhường nào? Sẽ không còn những bài thơ tình lãng mạn đi vào lòng người, không còn những món ăn ngon được chế biến tỉ mỉ bằng cả tình yêu thương của người nấu, không còn tiếng cười đùa hồn nhiên của trẻ thơ dưới hiên nhà, không còn những vòng tay ấm áp sưởi ấm cho nhau giữa đêm đông giá lạnh. Thế gian này đẹp đẽ, đáng sống và tràn đầy sức sống chính là nhờ có những cảm xúc phàm trần chân thật ấy, nhờ có những con người bình dị biết yêu biết ghét, biết vui biết buồn như chúng ta tồn tại.
Thành Phật thực chất là một trạng thái tâm linh khi con người ta đã hoàn toàn buông bỏ tất cả mọi sợi dây liên kết với thế giới phàm trần, trở về với cát bụi, với hư vô thanh tịnh tuyệt đối. Nhưng hạnh phúc lại là một trải nghiệm sống động, chân thật ngay trong phút giây hiện tại, khi chúng ta còn đang hít thở làn không khí mát lành, còn đang cảm nhận cuộc sống này bằng mọi giác quan của một cơ thể sống. Một vị Phật ngồi nghiêm trang trên đài sen chưa chắc đã cảm nhận được niềm hạnh phúc giản dị, dạt dào của một người nông dân sau buổi cày ải vất vả, nhìn thấy thửa ruộng của mình xanh tốt, đón bát nước vối mát lạnh từ tay người vợ hiền yêu thương. Một vị Phật chưa chắc đã hiểu được niềm vui sướng tột cùng, thiêng liêng của một người mẹ khi nhìn thấy đứa con thơ của mình chập chững những bước đi đầu đời dưới ánh nắng ban mai.
Vì vậy, lão Trư ta khuyên các người: đừng tự gây áp lực quá mức cho bản thân phải trở thành một ai đó vĩ đại, hoàn hảo theo những tiêu chuẩn, định kiến của người khác hay của xã hội áp đặt. Bạn không cần phải là một Tôn Ngộ Không thần thông quảng đại, gánh vác cả thế giới trên vai để rồi cô độc một mình trên đỉnh cao. Bạn không cần phải là một Đường Tam Tạng kiên định phi thường, vượt qua mọi cám dỗ để đạt được những mục tiêu tối thượng xa xôi. Bạn chỉ cần là chính bạn, một phiên bản chân thật nhất, có khuyết điểm, có vụng về, có những lúc lười biếng yếu đuối nhưng biết yêu thương chính mình và trân trọng từng phút giây trôi qua của cuộc sống hiện tại.
Có những người sinh ra đã có căn cơ phi thường, họ chọn con đường tu hành khổ luyện, hy sinh hạnh phúc cá nhân để thành Phật, thành Thánh cứu độ chúng sinh. Đó là lựa chọn vĩ đại của họ, chúng ta cúi đầu tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc. Nhưng đối với đại đa số chúng ta, những con người bình thường bằng xương bằng thịt, con đường của chúng ta chính là tìm kiếm và tận hưởng hạnh phúc ngay trong cõi hồng trần đầy sắc màu này. Hạnh phúc ấy không nằm ở những điều cao siêu, vĩ đại xa tầm tay, mà nằm ở những điều vô cùng nhỏ bé, giản dị xung quanh chúng ta hàng ngày nếu chúng ta biết mở lòng đón nhận.
Đó chính là khi bạn thức dậy vào một buổi sáng mùa đông lạnh giá, được phép cuộn mình trong chiếc chăn ấm áp thêm mươi mười lăm phút mà không phải vội vã chạy đua với tiếng chuông báo thức gầm rú. Đó là khi bạn được ăn một món ăn yêu thích sau một ngày dài làm việc mệt mỏi, cảm nhận hương vị thơm ngon lan tỏa nơi đầu lưỡi, xua tan đi mọi lo toan, vất vả của cuộc sống mưu sinh. Đó là khi bạn được ngồi tán gẫu cùng những người bạn tri kỷ thân thiết, cười đùa vui vẻ sảng khoái mà không cần phải đeo lên mình chiếc mặt nạ giả tạo, giữ kẽ. Đó là khi bạn trở về nhà sau một ngày dài giông bão ngoài kia, nhìn thấy ánh điện ấm áp phát ra từ căn bếp nhỏ quen thuộc, ngửi thấy mùi thức ăn thơm phức do bàn tay người thương chuẩn bị, và có một người đón bạn bằng một cái ôm ấm áp, hỏi bạn một câu giản dị nhưng chứa đựng vạn lời yêu thương: Hôm nay đi làm có mệt không?
Những điều giản dị, ấm áp đó, các vị Phật ngồi trên tòa sen uy nghiêm kia có được không? Không, họ hoàn toàn không có được những trải nghiệm hạnh phúc phàm trần ấy. Họ đã phải từ bỏ tất cả những tình cảm thiêng liêng, ấm áp đó để đổi lấy sự thanh tịnh tuyệt đối vô cảm của cõi Niết Bàn cực lạc. Nhưng đối với lão Trư ta, sự thanh tịnh tuyệt đối ấy thật đáng sợ, lạnh lẽo và tẻ nhạt vô cùng. Ta thà nhận lấy sự ồn ào, dơ bẩn, đầy rẫy những lo toan, vất vả, hỷ nộ ái ố của cõi trần gian này, miễn là ta được sống một cách chân thật nhất với bản ngã của mình, được yêu thương và được hạnh phúc theo cách của riêng mình chọn lựa.
Hãy nhớ lại những lúc gã Trư ta đòi chia hành lý quay về Cao Lão Trang mỗi khi đoàn gặp nạn nguy hiểm. Người đời coi đó là biểu hiện của sự hèn nhát, thiếu chí khí kiên định. Nhưng nếu các người nhìn rộng ra với một tư duy mở, đó chính là biểu hiện của sự dũng cảm quay về với bản ngã chân thật của mình khi nhận ra con đường phía trước không thực sự phù hợp với bản năng và mong muốn của bản thân. Trong cuộc sống của các người cũng vậy. Có những lúc các người nhận ra mình đang đi trên một con đường không thuộc về mình, đang cố gắng gồng mình theo đuổi một mục tiêu, một công việc, một mối quan hệ mà người khác hay xã hội áp đặt cho mình nhưng bản thân không hề thấy hạnh phúc, ngược lại chỉ thấy mệt mỏi, bế tắc và kiệt sức.
Khi đó, việc dũng cảm dừng lại, dũng cảm từ bỏ những hào quang giả tạo bên ngoài, chia hành lý để quay về với những giá trị bình dị, cốt lõi của bản thân không phải là sự hèn nhát hay thất bại thảm hại như người đời phán xét. Đó chính là sự tỉnh thức lớn nhất, là bước đi dũng cảm và sáng suốt nhất để tự cứu lấy cuộc đời mình khỏi những bi kịch của sự gồng mình giả tạo. Đừng bao giờ sợ hãi những lời phán xét, cười chê của người đời xung quanh. Người đời chỉ nhìn thấy cái hào quang lấp lánh bên ngoài của những vị Phật, vị Thánh chứ họ không bao giờ nhìn thấy hay thấu hiểu được nỗi đau lòng, sự cô độc lạnh lẽo bên trong của họ. Họ cười chê Trư Bát Giới lười biếng, ham ăn, nhưng họ đâu biết rằng Trư Bát Giới mới chính là kẻ sống thảnh thơi, tự tại và hạnh phúc nhất trong cả bốn thầy trò trên suốt chặng đường vạn dặm.
Ta không phải gánh vác gánh nặng của niềm tin kỳ vọng của chúng sinh như Sư phụ Đường Tăng, không phải gánh vác trách nhiệm bảo vệ, chiến đấu sinh tử liên miên như Hầu ca Tôn Ngộ Không, cũng không phải gánh chịu sự mờ nhạt lầm lũi suốt đời như Sa sư đệ Sa Tăng. Ta sống cuộc đời của riêng ta, trọn vẹn với từng cảm xúc chân thật, từng khoảnh khắc vui buồn trôi qua hàng ngày. Triết lý sống của lão Trư ta vô cùng đơn giản, mộc mạc nhưng lại chứa đựng chân lý nhân sinh sâu sắc: Đói thì tìm đồ ăn ngon để ăn, mệt thì tìm chỗ mát mẻ để ngủ, thấy cái đẹp thì chân thành khen ngợi, yêu thương thì dũng cảm bày tỏ, ghét bỏ thì thẳng thắn thể hiện, sai lầm thì dũng cảm sửa chữa, mệt mỏi quá sức thì dừng lại nghỉ ngơi lấy lại sức lực.
Ta không bao giờ cố gắng tỏ ra thánh thiện, cao thanh khi trong lòng vẫn còn đầy những ham muốn phàm trần chân thật. Ta không bao giờ cố gắng giả vờ kiên cường, dũng cảm khi bản thân đang vô cùng sợ hãi trước cái chết và yếu đuối trước khó khăn nguy hiểm. Sự chân thật đối diện với chính bản thân mình mới chính là cái gốc, là nền tảng vững chắc của mọi sự tu hành chân chính nhất trên đời này. Tu hành không phải là cố gắng biến mình thành một sinh vật hoàn toàn khác biệt, một cỗ máy sinh học không cảm xúc vô tri, mà là hiểu rõ bản thân mình là ai, chấp nhận những khuyết điểm vốn có của bản thân, học cách yêu thương chính mình và sống hòa hợp, vui vẻ với thế giới xung quanh.
Các người đang sống trong một thời đại phát triển vượt bậc về công nghệ nhưng lại là thời đại mà sự lo âu, trầm cảm, căng thẳng tinh thần đang trở thành một căn bệnh phổ biến tàn phá tâm hồn biết bao nhiêu người. Tại sao lại xảy ra hiện tượng đau lòng ấy? Bởi vì các người đang tự đặt ra cho mình những tiêu chuẩn quá cao, đang cố gắng gồng mình để làm những vị Phật hoàn hảo trong công việc mưu sinh, trong gia đình, trong các mối quan hệ xã hội phức tạp hàng ngày. Các người không cho phép bản thân mình được phạm sai lầm, không cho phép mình được tỏ ra yếu đuối trước mặt người khác, không cho phép mình được lười biếng nghỉ ngơi dù chỉ là một ngày ngắn ngủi. Các người tự biến cuộc đời mình thành một chuỗi những ngày tháng hành xác, tu hành khổ cực cực đoan nhưng lại không bao giờ tìm thấy cái đích đến cuối cùng của sự giải thoát tâm hồn chân thật.
Hãy thả lỏng đi, hỡi những người bạn phàm trần thân mến của ta! Hãy cho phép bản thân mình được làm một Trư Bát Giới một chút trong cuộc sống thường nhật đầy áp lực này. Hôm nay, nếu cảm thấy cơ thể và tâm trí đã quá mệt mỏi, rã rời, hãy dũng cảm gác lại toàn bộ công việc sang một bên, tắt điện thoại đi và ngủ một giấc thật sâu, thật tròn đầy mà không cần phải lo nghĩ, dằn vặt về những việc của ngày mai. Nếu thèm một món ăn ngon lành ấm nóng, hãy đi ăn ngay lập tức mà không cần phải lo lắng, đong đếm lượng calo hay ăn kiêng quá mức khắc nghiệt tước đoạt đi niềm vui ăn uống tự nhiên. Nếu cảm thấy áp lực từ các mối quan hệ xã hội quá lớn, hãy dũng cảm nói lời từ chối thẳng thắn với những yêu cầu vô lý của người khác, tự thưởng cho bản thân một chuyến đi chơi xa hoang dã, quay về với thiên nhiên trong lành để sưởi ấm lại tâm hồn đang héo úa, kiệt quệ của mình.
Hãy luôn nhớ rằng, thế giới này vô cùng rộng lớn bao la và có vô vàn con đường khác nhau để đi tìm kiếm hạnh phúc. Không phải con đường duy nhất nào cũng dẫn đến đỉnh núi Tây Thiên Linh Sơn để đắc đạo thành Phật. Có những con đường nhỏ quanh co xinh đẹp dẫn đến những thung lũng xanh tươi ấm áp, nơi có những ngôi nhà tranh nhỏ khói tỏa lam chiều yên bình, có tiếng cười giòn giã hồn nhiên của trẻ thơ đùa vui ngoài ngõ, và có sự bình yên dung dị của cuộc sống gia đình đời thường ấm áp. Những con đường ấy tuy không mang lại cho bạn những danh hiệu Phật thánh cao quý lẫy lừng thiên hạ, không giúp bạn lưu danh sử sách ngàn năm cho người đời ca tụng, nhưng nó lại mang lại cho bạn một điều quan trọng, quý giá hơn gấp vạn lần: đó chính là hạnh phúc chân thật, ấm áp và trọn vẹn nhất của một kiếp người bằng xương bằng thịt.
Mỗi sinh linh sinh ra trên đời này đều có quyền tự do lựa chọn con đường đi riêng cho cuộc đời mình. If bạn là người có căn cơ phi thường, có những lý tưởng vĩ đại cao cả, muốn cống hiến trọn vẹn cả cuộc đời mình cho nhân loại tiến bộ, muốn trở thành một vĩ nhân kiệt xuất như Tôn Ngộ Không hay Đường Tăng, hãy cứ vững tin bước tiếp trên con đường chông gai phía trước. Chúng ta cúi đầu ngưỡng mộ, tri ân sâu sắc những đóng góp và sự hy sinh vĩ đại của bạn cho thế giới này. Nhưng nếu bạn nhận ra mình chỉ là một con người bình thường dung dị, với những mong ước nhỏ bé, giản đơn, muốn sống một cuộc đời êm đềm, hạnh phúc bên cạnh những người thân yêu, tránh xa những thị phi tranh đấu của cuộc đời, thì cũng đừng bao giờ cảm thấy tự ti, xấu hổ hay tự trách móc bản thân mình lười biếng, kém cỏi. Bạn hoàn toàn xứng đáng, vô cùng xứng đáng được hạnh phúc trọn vẹn theo cách riêng biệt của chính bạn chọn lựa.
Không phải ai cũng thành Phật, nhưng ai cũng xứng đáng hạnh phúc. Đó chính là bức thông điệp lớn lao nhất, sâu sắc nhất và nhân văn nhất mà cuộc đời của Trư Ngộ Năng ta muốn gửi gắm, chia sẻ đến toàn thể thế gian này. Bản thân cái tên Trư Ngộ Năng mà Sư phụ đặt cho ta thuở ban đầu cũng chứa đựng một triết lý vô cùng thâm sâu nếu các người chịu khó suy ngẫm kỹ càng. Ngộ là giác ngộ, nhận ra chân lý cuộc sống. Năng chính là năng lực bản năng, là những gì tự nhiên, chân thật nhất vốn có của mỗi sinh linh từ khi sinh ra. Ngộ Năng nghĩa là giác ngộ được bản năng của chính mình, biết chấp nhận bản thân, yêu thương bản thân và sống thật với những gì tự nhiên nhất của mình chứ không phải là cố gắng tiêu diệt, đè nén nó để đạt được một sự thanh cao giả tạo, vô cảm nào đó do định kiến vẽ ra.
Hôm nay, ngồi ở Tịnh Đàn Điện rộng lớn này, nhìn ngắm dòng người tấp nập qua lại mưu sinh dưới hạ giới kia, ta thầm cầu chúc cho mỗi người trong các người đều tìm thấy Cao Lão Trang bình yên của riêng mình. Nơi ấy hoàn toàn không có những quy tắc, điều luật khắc nghiệt, lạnh lẽo của thiên đình; không có những trận chiến sinh tử đẫm máu với yêu ma quỷ quái nguy hiểm; không có những giáo điều khô khan, áp lực của Phật pháp tu hành khổ hạnh. Nơi ấy chỉ có sự ấm áp dạt dào của tình yêu thương chân thành giữa con người với con người; có sự tự do tự tại tuyệt đối của bản ngã chân thật; và có những hạnh phúc bình dị, mộc mạc nhưng lại bền vững, trường tồn nhất của cuộc đời nhân sinh ngắn ngủi này.
Hãy cứ ăn ngon, ngủ kỹ, yêu thương chân thành bằng cả trái tim, sống thật với chính mình dẫu còn nhiều khuyết điểm, và mỉm cười nhẹ nhàng trước những giông bão của cuộc đời ngoài kia. Lão Trư ta luôn ở đây, sẵn sàng lắng nghe, chia sẻ với các người những món ăn ngon, những tiếng cười vui vẻ hóm hỉnh và cả những triết lý sống bình dân nhưng chứa đựng chân lý nhân sinh sâu sắc này. Chúc các người luôn tìm thấy hạnh phúc, sự thanh thản trong từng hơi thở, từng bước chân trên con đường nhân sinh đầy hoa hồng và cũng đầy gai góc này. Hãy tự tin bước đi trên con đường mình đã chọn, vì bạn, dù có là ai, có mang nhiều khuyết điểm thế nào, vẫn hoàn toàn xứng đáng có được hạnh phúc đích thực của riêng mình tạo dựng.
Để ta kể tiếp cho các người nghe về những buổi chiều tà trên đường thỉnh kinh, khi mặt trời khuất dần sau những dãy núi đá nhấp nhô. Những lúc ấy, Hầu ca thường nhảy vọt lên mây nhìn ngó xung quanh tìm đường hoặc dò la xem có khói đen của yêu quái hay không. Sư phụ thì ngồi xếp bằng trên tảng đá, nhắm mắt tụng kinh niệm phật, khuôn mặt mệt mỏi nhưng cố giữ vẻ nghiêm trang. Còn Sa sư đệ thì ngồi dọn dẹp hành lý, lau chùi chiếc tăng trượng lầm lũi. Lúc đó, lão Trư ta sẽ nằm khểnh trên thảm cỏ xanh, hai tay gối sau đầu, mắt ngắm nhìn những đám mây ngũ sắc lững lờ trôi trên bầu trời cao rộng.
Ta thường nhìn Hầu ca bay lượn trên không trung mà thấy lòng mình dấy lên một nỗi thương cảm kỳ lạ. Hầu ca tài giỏi thật đấy, nhưng huynh ấy không bao giờ có được cái cảm giác thư thái, bình yên của một kẻ biết tận hưởng hiện tại. Huynh ấy luôn ở trong trạng thái cảnh giác cực độ, đầu óc lúc nào cũng căng ra như dây đàn để đối phó với những mối nguy hiểm rình rập. Huynh ấy không biết cách thả lỏng cơ thể, không biết cách để tâm hồn mình được nghỉ ngơi thực sự. Đối với Hầu ca, cuộc sống là một cuộc chiến đấu không có điểm dừng. Ngay cả khi đã thành Phật, ta tin huynh ấy vẫn sẽ tìm kiếm những thử thách mới, những trận chiến mới để khẳng định sức mạnh của mình. Nhưng cuộc đời đâu chỉ có chiến đấu và chiến thắng? Nếu cứ mải miết chạy theo những đỉnh cao danh vọng, những chiến công hiển hách, thì đến bao giờ chúng ta mới thực sự được sống cho riêng mình?
Ta từng hỏi Hầu ca khi hai huynh đệ ngồi gác đêm cùng nhau dưới ánh trăng khuyết: Hầu ca, huynh có bao giờ mệt mỏi không? Huynh có bao giờ muốn buông gậy sắt xuống, quay về Hoa Quả Sơn làm một con khỉ bình thường, ngày ngày ăn hoa quả, tắm suối mát, chơi đùa cùng bầy khỉ con mà không cần lo nghĩ đến việc trừ ma diệt quỷ, không cần quan tâm đến thiên quy phật pháp hay không? Hầu ca lúc đó im lặng một hồi lâu. Ánh mắt huynh ấy nhìn xa xăm vào màn đêm đen thẳm, gương mặt lộ rõ một nét buồn bã hiếm hoi mà thường ngày huynh ấy luôn cố che giấu sau vẻ kiêu ngạo, bất cần. Huynh ấy thở dài một tiếng rồi nói: Bát Giới ơi, đệ là con lợn sướng nhất trên đời vì đệ biết mình muốn gì và dám sống thật với mong muốn đó. Còn ta, ta sinh ra từ đá trời, mang trên mình sứ mệnh phi thường, ta đã đi quá xa trên con đường này rồi, không thể quay đầu lại được nữa. Ta có muốn dừng lại cũng không ai cho phép ta dừng lại. Cả thế giới này đang nhìn vào ta, kỳ vọng vào ta. Ta phải mạnh mẽ, phải chiến thắng, phải thành Phật để cứu độ bản thân và bầy khỉ ở Hoa Quả Sơn. Nếu ta yếu đuối, nếu ta từ bỏ, thì tất cả những gì ta đã làm bấy lâu nay sẽ trở thành vô nghĩa.
Nghe những lời tâm sự chân thật ấy của đại sư huynh, lòng ta nhói đau. Ta nhận ra rằng, cái giá của sự vĩ đại là quá đắt, đắt đến mức tước đi của người ta quyền được mệt mỏi, quyền được yếu đuối, quyền được làm một sinh linh bình thường. Hầu ca bị giam cầm trong chính cái danh xưng Tề Thiên Đại Thánh oai hùng của mình. Huynh ấy không thể tự do lựa chọn hạnh phúc bình dị vì huynh ấy đã trở thành tài sản của niềm tin chúng sinh, trở thành biểu tượng sống của sức mạnh vĩ đại. Còn lão Trư ta? Ta may mắn hơn huynh ấy rất nhiều. Ta không có tài năng xuất chúng, không có chí khí ngút trời, nhưng ta có sự tự do của một kẻ bình thường. Ta được phép khóc khi đau, được phép kêu mệt khi đi đường xa, được phép đòi ăn ngon khi đói bụng, và quan trọng nhất, ta được phép mơ ước về một cuộc sống gia đình ấm áp bên người vợ hiền yêu thương mà không sợ làm sụp đổ bất kỳ hình tượng vĩ đại nào trong mắt người đời.
Ta cũng nhớ đến sư phụ Đường Tăng. Sư phụ là người mang lại cho ta cái tên Trư Bát Giới, nghĩa là giữ gìn tám giới luật của người tu hành. Người muốn ta từ bỏ ham ăn, ham ngủ, từ bỏ sắc dục, từ bỏ những ham muốn trần tục để tâm hồn được thanh tịnh, đắc đạo thành Phật. Ta kính trọng sư phụ vì tấm lòng từ bi và ý chí kiên định của người, nhưng ta không bao giờ đồng tình với phương pháp tu hành khắc khổ, đè nén bản năng tự nhiên ấy của người. Ta thấy phương pháp đó quá tàn nhẫn và xa rời thực tế cuộc sống.
Có một lần, đi qua một ngôi làng nghèo khổ hoang tàn sau trận lũ lụt thiên tai, chúng ta chứng kiến cảnh những người dân đói rách, bệnh tật đang nằm la liệt khắp nơi. Sư phụ đứng nhìn cảnh tượng đau lòng ấy, nước mắt rơi lã chã. Người chắp tay tụng kinh cầu siêu cho những vong linh đã khuất, tụng kinh cầu nguyện cho những người sống sót được bình an, tai qua nạn khỏi. Nhưng ta thì khác. Ta lập tức gác cây đinh ba xuống, chạy vào bếp của một ngôi nhà đổ nát còn sót lại, tìm kiếm những hạt thóc, củ khoai còn sót lại rồi cùng Sa sư đệ nấu một nồi cháo nóng hổi mang ra chia cho những người dân đang đói lả.
Ta nói với sư phụ: Sư phụ ơi, kinh phật của người rất hay, lòng từ bi của người rất vĩ đại, nhưng lúc này đối với những người dân đói khổ kia, một bát cháo nóng có ích hơn vạn lời tụng kinh cầu nguyện của người. Họ cần ăn để sống sót, cần hơi ấm để phục hồi sức lực trước khi cần đến sự giải thoát tâm linh xa sôi kia. Sư phụ nghe ta nói xong bỗng lặng người đi. Người nhìn ta bằng ánh mắt đầy ngạc nhiên, rồi người khẽ gật đầu, chắp tay nói: Ngộ Năng, đệ tử nói đúng lắm, lòng từ bi chân thật phải bắt đầu từ những việc làm thiết thực, đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất của chúng sinh chứ không chỉ dừng lại ở những lời cầu nguyện sáo rỗng.
Chính khoảnh khắc ấy đã khẳng định triết lý sống thực tế, ấm áp của lão Trư ta. Ta không thích những lý thuyết cao siêu, xa vời thực tế. Ta tin rằng lòng từ bi chân thật nhất không nằm ở những kinh điển phật pháp khô khan, mà nằm ở sự thấu hiểu và sẻ chia những nhu cầu, nỗi đau cơ bản nhất của con người bằng xương bằng thịt. Một bát cháo nóng cho kẻ đói lòng, một chiếc áo ấm cho người rét mướt, một lời hỏi han ân cần cho kẻ cô đơn buồn bã, đó chính là Phật pháp chân thật nhất, sống động nhất giữa cõi hồng trần này.
Và ta cũng muốn bàn luận sâu hơn về cái gọi là hạnh phúc của mỗi người. Người đời thường bị lừa mị bởi những khái niệm hạnh phúc do người khác vẽ ra. Người ta bảo bạn rằng hạnh phúc là khi bạn có thật nhiều tiền bạc, có địa vị cao sang, có quyền lực vạn người mê, có một gia đình hoàn hảo không tì vết theo tiêu chuẩn xã hội. Nhưng các người có biết bao nhiêu kẻ giàu sang quyền quý đang phải sống trong những ngôi biệt thự lộng lẫy nhưng lòng đầy rẫy sự cô độc, hoài nghi và đau khổ? Có bao nhiêu người có danh vọng đỉnh cao nhưng đêm đêm phải dùng đến thuốc ngủ mới có thể chợp mắt nổi vì lo lắng, sợ hãi mất đi những gì mình đang có?
Hạnh phúc thực chất là một trạng thái cảm xúc chủ quan, bắt nguồn từ sự hòa hợp giữa thế giới nội tâm bên trong và hoàn cảnh sống bên ngoài của bạn. Nó không có một khuôn mẫu chung, không có một tiêu chuẩn định sẵn nào cho tất cả mọi người. Mỗi người có một tòa sen hạnh phúc của riêng mình, và tòa sen ấy được kết bằng những chất liệu hoàn toàn khác nhau phù hợp với bản ngã chân thật của họ.
Tòa sen của sư phụ Đường Tăng là sự thanh tịnh tuyệt đối, sự cống hiến trọn vẹn cả cuộc đời cho lý tưởng phật pháp cao siêu. Tòa sen của Hầu ca Tôn Ngộ Không là sự chiến thắng, sự tự do vượt lên trên mọi giới hạn, sự khẳng định sức mạnh phi thường của bản thân trước tam giới. Tòa sen của Sa sư đệ Sa Tăng là sự trung thành lầm lũi, sự hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao một cách thầm lặng không mưu cầu danh vọng. Còn tòa sen của lão Trư ta? Đó là sự tự tại, ấm áp, là khói lửa phàm trần nhuốm màu yêu thương chân thành tại Cao Lão Trang.
Ta không thể ngồi chung tòa sen với sư phụ hay Hầu ca, vì chất liệu tâm hồn của ta khác biệt hoàn toàn with họ. Và ngược lại, họ cũng không thể cảm nhận được niềm hạnh phúc dung dị trên tòa sen của ta. Điều đó hoàn toàn bình thường và đẹp đẽ biết bao. Thế giới này trở nên sinh động, đáng sống chính là nhờ có sự đa dạng của các tòa sen hạnh phúc ấy, chứ không phải một thế giới tẻ nhạt nơi mọi người đều cố gắng chen chúc, tranh giành nhau leo lên một tòa sen duy nhất do xã hội định sẵn.
Hãy tưởng tượng xem, nếu tất cả các loài hoa trên thế giới này đều muốn biến mình thành hoa hồng rực rỡ, thì chúng ta sẽ không còn được ngắm nhìn vẻ đẹp tinh khôi của hoa cúc trắng, vẻ thanh cao của hoa sen hồng, vẻ rực rỡ của hoa hướng dương dưới ánh mặt trời hay hương thơm dịu nhẹ của đóa hoa nhài trong đêm thanh vắng. Mỗi loài hoa đều có vẻ đẹp riêng, hương sắc riêng và sứ mệnh riêng của mình để làm đẹp cho cuộc đời này. Con người chúng ta cũng vậy. Bạn không cần phải cố gắng biến mình thành hoa hồng rực rỡ nếu bạn sinh ra là một đóa hoa cúc trắng bình dị. Bạn chỉ cần nở rộ hết mình, tỏa hương thơm dịu nhẹ của chính mình, đó đã là một sự hoàn hảo vĩ đại nhất của tạo hóa dành cho bạn rồi.
Lão Trư ta khuyên các người hãy dũng cảm vứt bỏ đi những chiếc vòng kim cô vô hình đang thắt chặt tâm hồn các người hàng ngày. Những chiếc vòng kim cô mang tên kỳ vọng của cha mẹ, định kiến của xã hội, sự so sánh đố kỵ với bạn bè đồng lứa xung quanh. Hãy lắng nghe tiếng nói sâu thẳm từ trái tim mình, tìm ra điều gì thực sự mang lại niềm vui, sự bình yên và thanh thản cho tâm hồn bạn. Đó có thể là một công việc bình thường lương không quá cao nhưng giúp bạn có thời gian chăm sóc gia đình, theo đuổi những sở thích cá nhân lành mạnh. Đó có thể là một cuộc sống độc thân tự do tự tại, không ràng buộc mệt mỏi nếu bạn chưa tìm thấy người thực sự thấu hiểu tâm hồn mình. Đó có thể là một ngôi nhà nhỏ giản dị ở quê hương yên bình, xa lánh những xô bồ náo nhiệt của phố thị phồn hoa.
Đừng ngần ngại sống khác biệt với đám đông nếu điều đó mang lại cho bạn sự hạnh phúc chân thật. Đừng sợ người đời dèm pha, cười chê bạn là kẻ thiếu chí tiến thủ, kẻ an phận thủ thường hay kẻ thất bại lập dị. Họ không sống cuộc đời của bạn, họ không gánh chịu những nỗi đau lòng, những áp lực mệt mỏi mà bạn phải trải qua hàng ngày. Họ chỉ là những khán giả đứng ngoài rạp hát cuộc đời bạn, phán xét diễn viên một cách vô thưởng vô phạt bằng những định kiến chủ quan hẹp hòi của họ. Người duy nhất có quyền định đoạt, phán xét và chịu trách nhiệm về hạnh phúc cuộc đời bạn chính là bản thân bạn mà thôi.
Nhìn lại hành trình thỉnh kinh năm xưa, ta nhận ra rằng bài học lớn nhất mà tạo hóa muốn dạy cho chúng ta thông qua hình tượng Trư Ngộ Năng không phải là bài học về sự từ bỏ bản ngã để thành phật. Đó chính là bài học về sự thấu hiểu, chấp nhận bản thân và dũng cảm mưu cầu hạnh phúc chân thật giữa cõi hồng trần đầy rẫy những biến động này. Không phải ai cũng có căn cơ để hóa thành hư không thanh tịnh tuyệt đối, và điều đó hoàn toàn bình thường. Bạn không cần phải là một vị Phật vô cảm ngồi trên đài sen cao quý để xứng đáng có được sự tôn trọng và yêu thương của cuộc đời này. Bạn, với tất cả những khuyết điểm, vụng về, những vết sẹo tổn thương trong quá khứ, vẫn là một sinh linh độc nhất vô nhị, vô cùng quý giá và xứng đáng có được hạnh phúc trọn vẹn nhất theo cách của riêng mình chọn lựa.
Hãy tự tin bước đi trên con đường nhân sinh của bạn với một tâm thế nhẹ nhàng, thanh thản như lão Trư ta nằm khểnh trên thảm cỏ xanh năm xưa. Đừng lo lắng quá nhiều về tương lai xa xôi chưa tới, đừng dằn vặt quá mức về những sai lầm trong quá khứ đã trôi qua. Hãy sống trọn vẹn, chân thật với từng phút giây hiện tại, ăn những món ăn ngon lành ấm nóng, ngủ những giấc ngủ tròn đầy không mộng mị lo âu, yêu thương chân thành bằng cả trái tim nồng ấm và mỉm cười nhẹ nhàng trước những thị phi giông bão của cuộc đời ngoài kia. Lão Trư ta luôn đồng hành, thấu hiểu và cầu chúc cho toàn thể các người luôn tìm thấy Cao Lão Trang ấm áp, bình yên của riêng mình giữa cõi trần gian tươi đẹp này nhé!
Bây giờ, lão Trư ta phải đi dọn dẹp mâm cúng tiếp đây, có người vừa dâng lên một đĩa bánh bao chay nóng hổi thơm phức và đĩa hoa quả tươi ngon kìa. Ăn một miếng bánh bao ấm áp, uống một ngụm trà mát lạnh sảng khoái, rồi lại tiếp tục thảnh thơi ngắm nhìn thế gian tươi đẹp đầy sắc màu này thôi. Chào tạm biệt các người bạn phàm trần thân mến của ta, hãy luôn học cách trân trọng, yêu thương bản thân mình trước khi muốn yêu thương cả thế giới nhé!
#BaiHocTayDuKy #TruNgoNang #TrubaoGioi #TrietLyCuocSong #HanhPhucBinhDi #GiacNgoBanhNgat #TayDuKy
