
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – SA NGỘ TỊNH: KHỔ HẠNH CŨNG LÀ MỘT CÁCH TU LUYỆN
Hành trình vạn dặm Tây Trúc không chỉ là cuộc chiến với yêu ma ngoại đạo, mà thực chất là cuộc đối thoại thầm lặng giữa bản ngã và sự giải thoát qua những dặm đường đầy cát bụi. Đối với tôi, gian nan không phải là rào cản ngăn bước chân, mà chính là chất xúc tác để mài giũa một tâm hồn chai sạn trở nên thanh tịnh, nơi khổ hạnh hóa thành con đường tu hành tự tại nhất.
Người ta vẫn thường nhìn vào tôi, Sa Ngộ Tịnh, như một kẻ mờ nhạt nhất trong bốn thầy trò. Tôi không có bảy mươi hai phép thần thông biến hóa khôn lường như đại sư huynh Tôn Ngộ Không, không có sự hài hước, thế tục và biết hưởng thụ cuộc đời như nhị sư huynh Trư Bát Giới, lại càng không có xuất thân cao quý, dung mạo thanh tân và đức tin thánh khiết như sư phụ Đường Tam Tạng. Tôi xuất hiện trong hầu hết các trang sách hay những thước phim với dáng vẻ lầm lũi, vai gánh hành lý, tay cầm hàng ma bảo trượng, đi sau cùng hoặc lặng lẽ canh giữ hành trang. Người đời bàn tán về tôi bằng hai chữ mờ nhạt, họ tiếc cho một Quyển Liêm Đại Tướng oai phong lẫm liệt trên thiên đình ngày nào giờ chỉ còn là một kẻ phu dịch cần mẫn trên con đường thỉnh kinh. Nhưng họ đâu biết rằng, chính trong sự im lặng vô ngôn ấy, tôi đang thực hiện một cuộc hành trình vĩ đại nhất của cuộc đời mình, một cuộc hành trình đi sâu vào bản ngã thông qua con đường khổ hạnh. Khổ hạnh, đối với tôi, không phải là một hình phạt đầy đọa thể xác, mà là một pháp môn tu luyện tối thượng, một lối về của tâm linh mà chỉ những ai đã từng đi qua tận cùng của đau đớn và đổ vỡ mới có thể thấu cảm.
Để hiểu được tại sao tôi lại chọn sự im lặng và khổ hạnh làm bạn đồng hành, hãy ngược dòng thời gian trở về những ngày tôi còn là Quyển Liêm Đại Tướng ở điện Linh Tiêu. Khi ấy, tôi đứng ở đỉnh cao của danh vọng, là cận vệ trung thành của Ngọc Hoàng Thượng Đế, ngày ngày áo mũ chỉnh tề, hưởng thụ hương hoa trà quả của cõi trời. Tôi đã từng nghĩ rằng sự tu hành là việc đạt đến những tầng trời cao hơn, là có được thần thông quảng đại hơn, là sống trong sự trọng vọng của vạn tiên. Nhưng hỡi ôi, tất cả những vinh hoa ấy chỉ là một lâu đài cát dễ dàng sụp đổ trước một cơn gió nhẹ. Chỉ vì vô ý làm vỡ chiếc chén lưu ly ở hội Bàn Đào, tôi lập tức bị tước đoạt tất cả long bào, bị đày xuống dòng sông Lưu Sa lạnh lẽo, và khủng khiếp hơn cả là hình phạt cứ mỗi bảy ngày lại có trăm thanh phi kiếm xuyên qua ngực áo. Chiếc chén lưu ly ấy là gì? Nó chẳng qua chỉ là một biểu tượng của hư vinh, của những thứ vật chất phù phiếm ngoài thân mà kẻ tu hành thường lầm tưởng là vĩnh cửu. Khi chiếc chén vỡ tan, ảo mộng về một cõi thiên đàng bất tử trong lòng tôi cũng vỡ vụn. Tôi nhận ra rằng, tất cả những hào quang trên thiên đình kia không thể bảo vệ tôi trước quy luật nhân quả, không thể che chở cho tâm hồn tôi khi giông bão ập đến.
Những ngày tháng ở sông Lưu Sa là một địa ngục trần gian đúng nghĩa. Dòng sông ấy nước đỏ như máu, sóng cuộn như sôi, không một loài chim nào có thể bay qua, không một chiếc lá nào có thể nổi trên mặt nước. Nơi ấy chỉ có sự cô độc, lạnh lẽo và nỗi đau thể xác thấu tận tâm can. Mỗi tuần một lần, trăm thanh phi kiếm bay đến, đâm xuyên qua lồng ngực tôi, rạch nát da thịt, máu chảy thành dòng hòa vào làn nước đỏ ngầu. Những ngày đầu, tôi gầm rú, tôi phẫn nộ, tôi oán hận Ngọc Hoàng, oán hận số phận bất công. Tôi tự hỏi tại sao một lỗi lầm nhỏ nhặt như vậy lại phải chịu một hình phạt tàn khốc đến thế? Sự oán hận ấy thiêu đốt tâm can tôi, biến tôi thành một con yêu quái khát máu, chuyên bắt người qua đường để ăn thịt, dùng hộp sọ của họ xâu thành vòng cổ. Tôi nghĩ rằng bằng cách gieo rắc nỗi đau cho kẻ khác, tôi có thể giảm bớt nỗi đau của chính mình. Nhưng tôi đã lầm. Càng giết chóc, càng oán hận, vết thương trong lòng tôi càng rách rộng, và nỗi đau từ những thanh phi kiếm càng trở nên khủng khiếp hơn.
Chính trong những khoảnh khắc đen tối nhất của cuộc đời, khi thể xác bị xé rách và linh hồn bị đọa đày, tôi bắt đầu nhận ra một điều kỳ diệu. Đau khổ không phải là kẻ thù, đau khổ là một người thầy. Khi những thanh phi kiếm đâm vào ngực, nếu tôi gồng mình lên chống cự, nếu tôi nuôi dưỡng lòng căm ghét, cơn đau sẽ kéo dài vô tận. Nhưng nếu tôi thả lỏng, nếu tôi quan sát cơn đau ấy như một hiện tượng tự nhiên của cơ thể, nếu tôi chấp nhận nó như một phần của nhân quả mà mình phải gánh chịu, thì kỳ lạ thay, nỗi đau giảm đi rõ rệt. Tôi bắt đầu học cách nhìn thẳng vào mũi kiếm, học cách lắng nghe tiếng gió rít của lưỡi thép trước khi nó chạm vào da thịt. Tôi nhận ra rằng cái đau chỉ là một cảm giác, còn sự khổ sở là do tâm ta nhào nặn ra. Thể xác này có thể đau đớn, nhưng tâm hồn này có thể lựa chọn sự bình yên. Đó là bài học vỡ lòng của tôi về khổ hạnh. Khổ hạnh không phải là hành hạ bản thân một cách vô nghĩa, mà là việc dùng những thử thách cực hạn của thể xác để rèn luyện năng lực làm chủ tâm thức.
Khi Quan Thế Âm Bồ Tát xuất hiện và chỉ lối cho tôi quy y Phật pháp, phò tá Đường Tạng đi thỉnh kinh, Ngài đã đặt cho tôi cái tên Sa Ngộ Tịnh. Ngộ Tịnh, nghĩa là ngộ ra sự thanh tịnh. Nhưng làm sao để ngộ ra sự thanh tịnh giữa một thế giới đầy biến động, giữa một hành trình gian khổ dài mười vạn tám nghìn dặm? Câu trả lời nằm ngay trong chính cuộc sống hằng ngày của tôi trên đường đi. Sư phụ đặt cho tôi pháp danh Sa Tăng, và trao cho tôi nhiệm vụ gánh hành lý. Gánh hành lý, một công việc tưởng chừng như tầm thường và thấp kém nhất trong đoàn. Nhị sư huynh luôn tìm cách đùn đẩy công việc này, đại sư huynh thì bận rộn dò đường và đánh yêu quái. Chỉ có tôi lặng lẽ đón lấy đôi quang gánh, đặt lên vai và bước đi.
Nhiều người hỏi tôi, tại sao tôi không dùng phép thuật để làm cho gánh hành lý nhẹ đi, hoặc tại sao tôi không phàn nàn về sự bất công này? Họ không hiểu rằng, đôi quang gánh ấy chính là bàn thờ tu đạo của tôi. Trong gánh hành lý đó có gì? Có chiếc áo cà sa gấm thêu do hoàng đế Đại Đường tặng, có bình bát vàng dùng để xin ăn, có những bộ kinh thư chép tay, và có cả những thứ vụn vặt sinh hoạt hằng ngày của bốn thầy trò. Nhưng sâu xa hơn, gánh hành lý ấy chứa đựng toàn bộ nghiệp lực, trách nhiệm và cả những chấp niệm của cả đoàn hành hương. Mỗi bước đi của tôi với sức nặng trên vai là một lần tôi đối diện với thực tại. Tôi không bay nhảy trên mây xanh như đại sư huynh, tôi phải dùng đôi bàn chân trần chạm vào mặt đất nóng bỏng của Sa Mạc Gobi, hay lội qua những đầm lầy hôi thối của Đầm Kiến Không. Mỗi bước chân lún sâu vào cát, mỗi vết chai sần dưới gót chân là một bài học về sự nhẫn nại.
Sự khổ hạnh trong việc gánh vác hằng ngày đã dạy tôi cách buông bỏ cái tôi. Khi còn là Quyển Liêm Đại Tướng, tôi luôn ý thức về địa vị và danh dự của mình. Nhưng khi vai mang gánh nặng, chân bước đi trong bùn lầy, tôi không còn thời gian và tâm trí để nghĩ về việc mình là ai, mình đã từng oai phong thế nào. Tôi chỉ biết có hiện tại, biết có con đường dưới chân và gánh hành lý trên vai. Sức nặng của đôi quang gánh ép chặt tôi xuống đất, bắt tôi phải khiêm nhường, bắt tôi phải cúi đầu trước sự vĩ đại của thiên nhiên và sự vô thường của cuộc đời. Tôi nhận ra rằng, chỉ khi ta chịu cúi đầu thật thấp, ta mới có thể nhìn thấy những chân lý sâu sắc nhất nằm ngay dưới chân mình. Sự kiêu hãnh của một vị thần đã bị nghiền nát dưới sức nặng của gánh hành lý, và thay vào đó là sự bao dung, rộng lớn của đất mẹ.
Trong ngũ hành, thầy trò chúng tôi đại diện cho năm yếu tố khác nhau. Đại sư huynh Tôn Ngộ Không là Kim, đại diện cho trí tuệ sắc bén, sự phá phách và sức mạnh chinh phục. Nhị sư huynh Trư Bát Giới là Thủy, đại diện cho dục vọng, tình cảm và những ham muốn bản năng của con người. Sư phụ Đường Tạng là Hỏa, đại diện cho ngọn lửa đức tin, lòng từ bi nhưng cũng dễ bị lung lay, yếu đuối trước gió bão. Bạch Long Mã là Mộc, đại diện cho sức sống dẻo dai, sự chuyển động không ngừng. Còn tôi, Sa Ngộ Tịnh, chính là Thổ. Thổ là đất, là yếu tố trầm lặng nhất, nâng đỡ tất cả nhưng cũng chịu đựng nhiều nhất. Đất không tranh giành với nước, không đối đầu với lửa, không so kè với kim loại. Đất lặng lẽ đón nhận mọi thứ trút xuống, từ những giọt mưa lành đến những chất thải bẩn thỉu, rồi âm thầm chuyển hóa chúng thành chất dinh dưỡng để nuôi sống cỏ cây.
Vai trò của tôi trong đoàn thỉnh kinh chính là vai trò của đất. Khi đại sư huynh và nhị sư huynh cãi vã, khi sư phụ nghi ngờ và đuổi đại sư huynh đi, ai là người đứng ra hàn gắn? Chính là tôi. Tôi không dùng những lời lẽ đao to búa lớn, không phân xử ai đúng ai sai bằng cái đầu lạnh lùng. Tôi chỉ dùng sự kiên nhẫn, sự lắng nghe và tấm lòng bao dung để xoa dịu những cái đầu nóng. Sự thanh tịnh mà tôi ngộ ra không phải là một trạng thái trống rỗng, vô cảm trong hang đá sâu thẳm. Đó là sự thanh tịnh ngay giữa lòng giông bão. Khi ba luồng sức mạnh Kim, Thủy, Hỏa va vào nhau tạo nên những trận cuồng phong của lòng người, tôi phải là mặt đất vững chãi để giữ cho tất cả không bị sụp đổ. Nếu không có mặt đất nâng đỡ, hành trình thỉnh kinh đã tan rã ngay từ những kiếp nạn đầu tiên. Và tôi có được sự vững chãi ấy là nhờ đâu? Nhờ những năm tháng chịu đựng đau đớn ở sông Lưu Sa, nhờ những dặm đường dài gánh nặng mà tôi đã đi qua. Khổ hạnh đã tôi luyện tôi thành một khối đá tảng, không bị lay động bởi gió bão của ngoại cảnh.
Người đời thường trốn tránh gian nan và sợ hãi khổ hạnh. Họ tìm kiếm sự thoải mái, tiện nghi, họ muốn đi con đường ngắn nhất, bằng phẳng nhất để đến đích. Nhưng họ không hiểu rằng, một con đường không có chông gai là một con đường không dẫn đến đâu cả. Những tiện nghi vật chất chỉ làm tê liệt các giác quan và làm suy yếu ý chí của con người. Khi cuộc sống quá dễ dàng, tâm trí ta sẽ trở nên lười biếng, dễ bị lôi kéo bởi những ham muốn tầm thường. Nhị sư huynh Trư Bát Giới chính là một ví dụ điển hình. Huynh ấy luôn tìm kiếm sự an nhàn, thích ăn ngon, ngủ kỹ, thích nhan sắc của các nữ nhân. Mỗi khi gặp khó khăn, câu đầu tiên của Bát Giới luôn là chia hành lý, giải tán đoàn để trở về Cao Lão Trang làm rể. Tại sao vậy? Vì Bát Giới chưa bao giờ chấp nhận khổ hạnh như một phương tiện để tu luyện. Huynh ấy coi những gian khổ trên đường đi là một sự đày ải, một chướng ngại vật đáng ghét cần phải tránh né. Vì thế, dù đã đi qua vạn dặm đường, tâm tính của Bát Giới vẫn bị trói buộc bởi những ham muốn trần tục, và cuối cùng chỉ được phong làm Tịnh Đàn Sứ Giả, một chức vị chuyên đi dọn bàn tiệc, không thể đắc đạo thành Phật.
Ngược lại, tôi nhìn nhận gian nan như những bài kiểm tra cần thiết để khảo nghiệm chân tâm. Mỗi ngọn núi cao chúng tôi vượt qua, mỗi dòng sông sâu chúng tôi lội qua đều là một ẩn dụ cho những tầng tâm thức mà chúng tôi phải chinh phục. Núi cao là những định kiến, những rào cản của trí tuệ mà ta phải vượt lên để mở rộng tầm nhìn. Sông sâu là những dòng sông cảm xúc, những ham muốn vô định mà ta phải lội qua để tìm về bờ giác. Nếu không có những thử thách ấy, làm sao chúng tôi biết được đức tin của mình mạnh mẽ đến đâu? Làm sao chúng tôi nhận ra được những góc tối, những điểm yếu trong tâm hồn mình để mà sửa đổi? Khổ hạnh chính là chiếc gương soi chân thực nhất. Trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên, trước ranh giới giữa sự sống và cái chết, mọi mặt nạ giả dối đều bị lột bỏ. Bạn không thể giả vờ là một người thánh thiện khi bụng đang đói cồn cào và chân đang rỉ máu. Bạn chỉ có thể vượt qua nó bằng chính thực lực của tâm linh, bằng sự nhẫn nại và lòng kiên định thực sự.
Có những đêm, khi thầy trò dừng chân bên một ngôi miếu hoang hay dưới một vách đá lạnh lẽo, nhìn sư phụ và nhị sư huynh đã chìm sâu vào giấc ngủ mệt mỏi, đại sư huynh thì ngồi vắt vẻo trên ngọn cây cảnh giới, tôi một mình ngồi bên đống lửa tàn, xoa bóp đôi bàn chân phồng rộp. Trong sự tĩnh lặng của đêm tối, tôi lắng nghe tiếng gầm rú của thú dữ từ xa, tiếng gió rít qua những khe đá. Tôi cảm nhận được nỗi cô đơn cùng cực của kiếp người. Nhưng chính trong khoảnh khắc ấy, một niềm an lạc tự tại kỳ lạ dâng lên trong lòng tôi. Tôi nhận ra rằng tôi không còn sợ hãi bóng tối, không còn oán hận quá khứ, cũng không còn lo lắng về tương lai. Tôi đang ở đây, ngay tại giây phút này, hoàn toàn tỉnh thức. Đôi bàn chân đau đớn này là thật, đống lửa ấm áp này là thật, và sự bình yên trong tâm hồn tôi cũng là thật. Khổ hạnh đã bóc tách từng lớp vỏ bọc ích kỷ, kiêu ngạo của tôi, trả tôi về với bản tính tự nhiên, thuần khiết nhất. Tôi không còn cần những lời ca tụng của vạn tiên trên thiên đình, không cần những mâm cao cỗ đầy. Một ngụm nước suối trong, một chỗ ngồi khuất gió sau một ngày dài mệt mỏi cũng đủ làm tôi cảm thấy hạnh phúc và biết ơn khôn cùng. Đó chẳng phải là trạng thái của một vị La Hán hay sao?
Khổ hạnh cũng dạy tôi bài học sâu sắc về sự vô thường. Trên đường đi thỉnh kinh, chúng tôi đã chứng kiến biết bao cung điện nguy nga của các vị vua chúa rồi cũng có ngày sụp đổ, biết bao yêu ma quỷ quái sở hữu những bảo pháp vô song, sống thọ hàng ngàn năm nhưng cuối cùng cũng bị thu phục hoặc tiêu diệt. Mọi thứ trên thế gian này, từ vinh hoa phú quý đến quyền lực, thần thông, đều là những thứ tạm bợ, có sinh thì có diệt. Chỉ có sự rèn luyện tâm linh, sự giải thoát khỏi các xích xiềng của tham, sân, si mới là vĩnh cửu. Khi tôi chấp nhận chịu khổ, chấp nhận sống một cuộc đời tối giản nhất, tôi không còn bị ràng buộc bởi bất cứ thứ gì. Người ta chỉ sợ mất mát khi họ sở hữu quá nhiều thứ. Khi bạn không có gì trong tay ngoại trừ một chiếc bát sành và một đôi quang gánh, bạn trở thành người tự do nhất thế gian. Không ai có thể cướp đi sự bình yên của bạn, không ai có thể đe dọa bạn bằng sự nghèo khó hay đau khổ, bởi vì bạn đã coi đau khổ là nhà, đã biến khổ hạnh thành lối sống của mình.
Nhiều người cho rằng con đường tu hành của đại sư huynh mới là con đường đáng ngưỡng mộ. Huynh ấy trừ ma diệt quỷ, lập biết bao chiến công hiển hách, đi đến đâu cũng được kính nể. Nhưng tôi lại thấy con đường của đại sư huynh đầy rẫy những cạm bẫy của bản ngã. Sự tài giỏi thường đi kèm với tính kiêu ngạo. Mỗi lần chiến thắng một con yêu quái, bản ngã của đại sư huynh lại được bồi đắp thêm một chút. Huynh ấy dễ nổi giận khi bị sư phụ trách mắng, dễ nản lòng khi lòng tốt của mình bị nghi ngờ. Cuộc chiến của đại sư huynh là cuộc chiến hướng ngoại, hướng vào việc tiêu diệt những kẻ thù bên ngoài. Còn cuộc chiến của tôi là cuộc chiến hướng nội, cuộc chiến với chính những con yêu quái trong lòng mình: sự nôn nóng, lòng tự ái, nỗi sợ hãi và sự lười biếng. Đây là một cuộc chiến không có tiếng gươm đao, không có người chứng kiến, không có những tràng pháo tay cổ vũ. Nó diễn ra trong âm thầm, từng ngày, từng giờ, qua từng hơi thở và từng bước đi. Và tôi hiểu rằng, chiến thắng vạn quân không bằng tự chiến thắng chính mình. Người chiến thắng được bản ngã mới là người dũng cảm nhất.
Khổ hạnh chính là thứ vũ khí sắc bén nhất để tôi tiêu diệt con quỷ bản ngã ấy. Khi cái đói gặm nhấm dạ dày, khi cái lạnh cắt vào da thịt, khi sự mệt mỏi rã rời muốn quật ngã tôi xuống đường, tôi tự nói với bản thân: Ai đang đói? Ai đang lạnh? Ai đang mệt mỏi? Thể xác này đang chịu đựng, nhưng cái “Tôi” thực sự của tôi có bị ảnh hưởng không? Và tôi nhận ra cái “Tôi” ấy chỉ là một ảo ảnh do tâm trí tạo ra. Khi ta không còn đồng nhất mình với những cảm giác đau đớn của thể xác, đau đớn tự khắc biến mất, chỉ còn lại sự quan sát thuần túy. Đó là lúc ta chạm vào tánh Không, chạm vào sự giải thoát thực sự.
Nhìn lại hành trình vạn dặm đã qua, tôi không hề hối tiếc về bất kỳ một vết sẹo nào trên cơ thể, không tiếc nuối những giọt mồ hôi đã đổ xuống dọc đường. Nếu không có những dặm đường đầy cát bụi của sa mạc, tôi đã không biết quý trọng bóng mát của một tán cây. Nếu không có những ngày đói khát, tôi đã không cảm nhận được vị ngọt lành của một bát nước lã. Gian nan và khổ hạnh không phải là những hình phạt của số phận, mà là những món quà quý giá của chư Phật ban tặng để giúp chúng tôi hoàn thiện nhân cách của mình. Chúng là những nấc thang đưa chúng tôi từ cõi phàm trần u tối lên cõi giác ngộ thanh cao.
Các vị có biết vì sao khi đến Tây Thiên, sau khi đã trải qua tám mươi mốt kiếp nạn, chiếc thuyền không đáy của Ngài Tiếp Dẫn Tổ Sư lại có thể chở thầy trò chúng tôi qua sông để đến cõi Phật không? Chiếc thuyền không đáy ấy là một biểu tượng tuyệt vời. Nó không thể chở những thứ có trọng lượng, những thứ có hình tướng vật chất. Nó chỉ chở được những linh hồn đã được gột rửa sạch mọi bụi trần, nhẹ bẫng và thanh khiết. Nếu tôi không dùng khổ hạnh để rũ bỏ mọi danh vọng, tài sản, mọi chấp niệm về bản thân trong suốt hành trình, tôi đã quá nặng nề để có thể bước lên chiếc thuyền ấy. Tôi sẽ bị chìm xuống dòng sông sinh tử đại hải như những kẻ vẫn còn mang nặng lòng tham và sự kiêu hãnh của cõi trần. Chính sự khổ hạnh đã làm tôi trở nên nhẹ nhàng, giúp tôi dễ dàng buông bỏ chiếc thân xác phàm trần này để nhập vào dòng thánh lưu.
Khi tôi được phong làm Kim Thân La Hán, nhiều người nghĩ rằng đó là một phần thưởng có phần khiêm tốn so với danh hiệu Đấu Chiến Thắng Phật của đại sư huynh hay Chiên Đàn Công Đức Phật của sư phụ. Nhưng đối với tôi, Kim Thân La Hán là một danh hiệu hoàn mỹ nhất, phản ánh đúng đắn nhất con đường tu hành của tôi. “Kim Thân” là thân vàng, một biểu tượng của sự bất hoại, cứng cỏi và thanh tịnh. Vàng chỉ có thể trở nên nguyên chất sau khi đã được nung nấu hàng ngàn lần trong lò lửa rực cháy, được gột rửa sạch mọi tạp chất. Thân xác và tâm hồn tôi cũng vậy, đã được nung nấu trong lò lửa của khổ hạnh, của gian nan thử thách suốt vạn dặm đường để rồi trở thành một khối kim thân bất hoại, không còn bị lay chuyển bởi tám ngọn gió đời (bát phong). “La Hán” là người đã đoạn trừ mọi phiền não, đã thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Sự đoạn trừ ấy không đến từ việc thể hiện thần thông quảng đại, mà đến từ sự kiên trì nhẫn nại, từ việc chấp nhận và chuyển hóa khổ đau thành chất liệu của sự tỉnh thức.
Tôi viết những dòng này không phải để tự đề cao bản thân, cũng không phải để khuyên các vị phải từ bỏ gia đình, công việc để lao vào rừng sâu chịu đói chịu rét như những đạo sĩ khổ hạnh thời xưa. Khổ hạnh mà tôi muốn nói đến không nằm ở hình thức bên ngoài, mà nằm ở thái độ của chúng ta đối với những nghịch cảnh trong cuộc sống hằng ngày. Cuộc đời của mỗi người các vị cũng chính là một hành trình đi thỉnh kinh thu nhỏ, đầy rẫy những kiếp nạn, những yêu ma quỷ quái dưới hình thức những áp lực công việc, những đổ vỡ trong tình cảm, những bệnh tật của thể xác hay những nỗi lo toan cơm áo gạo tiền hằng ngày. Khi đối mặt với những gian nan ấy, các vị có quyền lựa chọn thái độ của mình.
Các vị có thể lựa chọn giống như Trư Bát Giới: trốn tránh trách nhiệm, than thân trách phận, tìm kiếm những thú vui nhất thời để quên đi thực tại, hoặc luôn muốn “chia hành lý” để quay về vùng an toàn của mình. Nhưng cách đó chỉ làm cho nỗi đau kéo dài và tâm hồn các vị ngày càng trở nên yếu đuối, lệ thuộc vào ngoại cảnh. Hoặc các vị có thể lựa chọn góc nhìn của Sa Ngộ Tịnh tôi: coi mỗi khó khăn là một bài học tu luyện, coi mỗi gánh nặng trên vai là một cơ hội để rèn luyện sự nhẫn nại và lòng kiên định. Khi các vị chấp nhận đối mặt với gian nan bằng một tâm thế chủ động, khi các vị coi khổ hạnh là một phương pháp rèn luyện tâm linh, các vị sẽ thấy nghịch cảnh không còn đáng sợ nữa. Nó trở thành chất xúc tác mạnh mẽ nhất để mài giũa ý chí, giúp các vị khám phá ra những nguồn sức mạnh tiềm ẩn vô tận bên trong chính mình mà bấy lâu nay sự an nhàn, tiện nghi đã che lấp đi.
Hãy học cách yêu lấy đôi quang gánh của cuộc đời mình. Đừng ước mong một cuộc đời không có gánh nặng, hãy ước mong mình có một bờ vai đủ vững chãi để gánh vác nó. Hãy học cách mỉm cười trước những cơn gió ngược, bởi chính những cơn gió ngược ấy mới giúp cánh diều tâm hồn của các vị bay cao hơn. Hãy nhớ rằng, bông hoa sen đẹp nhất, tinh khiết nhất chỉ có thể nở ra từ bùn lầy hôi thối, chứ không bao giờ có thể sinh trưởng trên bàn đá hoa cương bóng loáng. Sự thanh tịnh, giác ngộ của tâm hồn cũng vậy, chỉ có thể được tìm thấy và khẳng định ngay giữa lòng những gian nan, thử thách của cuộc đời thực tại.
Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Đừng ngại bước đi trên con đường gập ghềnh, bởi chính những viên đá cuội góc cạnh dưới chân mới là thứ massage và kích hoạt các huyệt đạo tâm linh của các vị. Hãy im lặng, nhẫn nại, gánh vác trách nhiệm của mình và bước đi với một trái tim tràn đầy tình yêu thương và sự tỉnh thức. Rồi một ngày, các vị sẽ nhận ra rằng, đích đến không phải là một địa danh cụ thể nào đó ở phương Tây xa xôi, mà đích đến chính là sự bình yên, tự tại vô lượng ngay trong chính tâm hồn mình, một kim thân bất hoại đã được tôi luyện qua muôn vàn thử thách của cuộc đời.
#tayduky #sangotinh #baihoctayduky #tuluat #khohanh #trietlycuocsong #phatphap
