Skip to content
Tây Du Ký

Bài Học Tây Du Ký: Trư Bát Giới Và Triết Lý Sống Thật Cho Người Việt

27 min read

Bài học Tây Du Ký

BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: SỐNG THẬT VỚI BẢN THÂN, ĐÔI KHI GIÁ TRỊ HƠN SỐNG ĐỂ LÀM HÀI LÒNG NGƯỜI KHÁC

Về nhân sinh và triết lý sống, hành trình vạn dặm sang Tây Trúc thực chất không phải là con đường tìm kiếm một danh phận cao sang, mà là cuộc lột xác đầy đau đớn để nhận ra rằng sống thật với bản thân, đôi khi giá trị hơn sống để làm hài lòng người khác.

Tôi ngồi đây, dưới bóng của một cây liễu rủ ven sông, nhìn ánh hoàng hôn đang buông xuống nhuộm đỏ cả một vùng trời đất. Tiếng nước chảy róc rách dưới chân như đang kể lại những câu chuyện của ngàn năm trước, cái thuở mà tôi còn là một Thiên Bồng Nguyên Soái oai phong lẫm liệt trên thiên đình, hay cái thuở tôi chỉ là một con yêu quái mang hình hài nửa người nửa lợn ở động Vân Sạn. Người đời nhìn vào tôi, kẻ thì cười chê, người thì khinh miệt, họ gọi tôi là Trư Bát Giới, là kẻ ham ăn, lười biếng, háo sắc và luôn là gánh nặng của lòng kiên định trên con đường thỉnh kinh. Họ tâng bốc sư huynh Tôn Ngộ Không của tôi như một vị anh hùng trừ ma diệt quỷ vô song, họ kính trọng sư phụ Đường Tam Tạng như một bậc thánh nhân đại từ đại bi, và họ ca ngợi Sa sư đệ như một tấm gương của sự cần cù, nhẫn nhịn. Còn tôi, tôi chỉ là một vết mực đen, một nhân vật làm nền cho những vầng hào quang rực rỡ ấy.

Nhưng có mấy ai hiểu được rằng, trong suốt cuộc hành trình mười vạn tám nghìn dặm ấy, tôi mới chính là kẻ sống một cuộc đời trọn vẹn và chân thật nhất. Tôi không khoác lên mình chiếc áo choàng của sự vĩ đại giả tạo, tôi không gồng mình lên để gánh vác những kỳ vọng của người khác, và tôi cũng không tự giam cầm bản thân trong những giáo điều khô khan để làm hài lòng một ai đó. Tôi sống, trước hết là để làm một con người, hoặc ít nhất là một sinh mệnh biết yêu, biết ghét, biết mệt mỏi và biết thèm khát những điều giản dị của trần thế. Sống thật với bản thân, đối khi còn khó hơn việc đi thỉnh kinh gấp vạn lần, và đó chính là triết lý sâu sắc nhất mà tôi, Trư Ngộ Năng, đã dùng cả cuộc đời đầy thăng trầm của mình để đúc kết lại.

Hãy ngược dòng thời gian trở về cái thuở tôi còn là Thiên Bồng Nguyên Soái. Khi ấy, tôi đứng đầu tám vạn thủy binh, ngự trị nơi dải Ngân Hà lấp lánh, một cái phất tay của tôi có thể làm lay động cả đất trời, một lời nói của tôi có hàng vạn thần tiên phải cúi đầu lắng nghe. Tôi khoác trên mình bộ giáp bạc sáng ngời, đội mũ lưu ly, bước đi giữa những làn mây ngũ sắc của điện Linh Tiêu. Thế nhưng, trong cái thế giới hoàn mỹ và lộng lẫy ấy, tôi lại cảm thấy mình cô độc và ngột ngạt hơn bao giờ hết. Thiên đình là một nhà tù không song sắt, nơi mọi sinh mệnh đều phải sống theo một khuôn mẫu định sẵn. Bạn phải nói những lời thanh cao, phải mỉm cười một cách chuẩn mực, phải gạt bỏ mọi hỷ nộ ái ố của bản thân để hóa thân thành một pho tượng đá vô tri vô giác. Người ta sống ở đó không phải cho chính mình, mà là sống để làm hài lòng Ngọc Hoàng Đại Đế, để duy trì cái gọi là trật tự của tam giới.

Mỗi ngày trôi qua, tôi phải nghe những lời ca tụng sáo rỗng, phải hành lễ trước những vị thần tiên mà tôi biết thừa họ cũng đầy rẫy những đố kỵ và lòng tham dưới lớp áo choàng thánh thiện. Tôi phải giấu đi những khát khao, những suy nghĩ thực sự của mình sau bức tường thành của sự hoàn hảo nhân tạo. Thiên Bồng Nguyên Soái khi ấy là một kẻ thành công trong mắt vạn người, nhưng lại là một kẻ thất bại thảm hại trong việc định danh chính bản thân mình. Tôi đã sống một cuộc đời làm hài lòng tất cả mọi người, trừ chính bản thân tôi.

Và rồi, bước ngoặt xảy ra tại hội Bàn Đào. Người ta bảo tôi say rượu rồi trêu ghẹo Hằng Nga, bảo tôi là kẻ sắc tâm nổi lên làm càn, đáng tội chết. Nhưng có ai tự hỏi, tại sao một vị đại tướng quân dạn dày sương gió, nắm giữ binh quyền tối cao lại có thể hành động dại dột như vậy chỉ vì một chén rượu? Không, chén rượu ấy chỉ là giọt nước tràn ly, là chất xúc tác giải phóng cái bản ngã đã bị kìmén suốt hàng vạn năm trong ngục tù thiên giới. Tôi nhìn thấy Hằng Nga, không đơn thuần là nhìn thấy một nhan sắc tuyệt trần, mà là tôi nhìn thấy sự đồng điệu của hai linh hồn cô đơn lạnh lẽo giữa cung điện Quảng Hàn hoang vu. Tôi muốn phá vỡ cái khoảng cách vô hình nhưng vô cùng tàn nhẫn của những quy tắc thiên đình. Tôi muốn yêu, muốn được sống như một sinh mệnh có máu thịt, có cảm xúc chân thật, chứ không phải là một cỗ máy chiến tranh vô cảm. Tôi đã hành động theo tiếng gọi của con tim, dù cho cái giá phải trả là vô cùng đắt đỏ.

Khi bị đánh hai nghìn búa sắt, da thịt nát tan, rồi bị đày xuống trần gian, rơi nhầm vào ngả súc sinh để mang hình hài của một con lợn rừng, đó có lẽ là nỗi đau đớn và sỉ nhục lớn nhất đối với một vị thần tiên. Nhưng đối với tôi, đó lại là một sự giải thoát vĩ đại. Khi nhìn vào hình phản chiếu của mình dưới làn nước suối, thấy cái mũi dài, đôi tai to và thân hình thô kệch, tôi đã khóc, khóc cho một kiếp hào hoa đã mất. Nhưng sau những giọt nước mắt ấy, tôi chợt nhận ra một sự thật giải thoát: Từ nay, tôi không còn là Thiên Bồng Nguyên Soái nữa. Tôi không còn phải gồng mình để giữ gìn hình tượng hoàn hảo, không còn phải cúi đầu cung kính trước những kẻ đạo đức giả, và không còn phải sống để làm hài lòng bất kỳ một ai. Tôi đã là một con quái vật, một kẻ bị ruồng bỏ, vậy thì tôi có quyền được sống thật với những gì thô ráp nhất, bản năng nhất của mình.

Người đời cười tôi vì tôi biến thành lợn, nhưng họ đâu biết rằng, chính cái hình hài xấu xí ấy lại là tấm lá chắn bảo vệ tôi khỏi những giả dối của cuộc đời. Tôi không cần phải giả vờ thanh cao khi bụng tôi đang đói, tôi không cần phải giả vờ dũng cảm khi tôi đang sợ hãi, và tôi cũng không cần phải giả vờ yêu thương khi lòng tôi đang lạnh nhạt. Tôi bắt đầu sống một cuộc đời đầy bản năng tại động Vân Sạn, và sau đó là ở Cao Gia Trang.

Nói về khoảng thời gian ở Cao Gia Trang, đó có lẽ là những ngày tháng làm người hạnh phúc nhất của tôi. Tôi hóa thân thành một gã thanh niên lực lưỡng, khỏe mạnh, đến làm thuê cho nhà họ Cao. Tôi làm việc bằng cả tấm lòng và sức lực của mình. Tôi cày ruộng, gánh nước, khai hoang, một mình tôi làm bằng mười người khác cộng lại. Tôi không dùng phép thuật để lừa gạt, tôi dùng mồ hôi và sức lao động chân chính để đổi lấy sự công nhận. Tôi yêu Thúy Lan, con gái út của Cao lão trang, bằng một tình yêu mộc mạc và chân thành của một gã đàn ông quê mùa. Tôi muốn mang lại cho nàng một cuộc sống ấm no, muốn cùng nàng già đi bên mái nhà tranh.

See also  Bài học Tây Du Ký từ Trư Ngộ Năng: Thấu hiểu và chấp nhận điểm yếu của đồng đội để gắn kết tập thể đi xa bền vững

Thế nhưng, bi kịch lại ập đến khi bộ mặt thật của tôi bị lộ trong đêm tân hôn. Sự thật là tôi vẫn mang hình hài của một con lợn. Người nhà họ Cao kinh hoàng, họ thuê thầy cúng, thuê pháp sư đến để tiêu diệt tôi. Họ quên mất tất cả những công lao của tôi, quên mất những cánh đồng xanh mướt tôi đã cày cấy, quên mất những ngôi nhà kiên cố tôi đã dựng lên, quên mất tình yêu thương chân thành mà tôi đã dành cho họ. Trong mắt họ, tôi chỉ còn là một con yêu quái gớm ghiếc, một vết nhơ cần phải gột rửa.

Bài học đắt giá đầu tiên về nhân sinh mà tôi học được ở đây chính là: lòng tốt và sự tận hiến của bạn sẽ chẳng bao giờ là đủ nếu bạn không đáp ứng được những tiêu chuẩn, những định kiến mà người đời áp đặt lên bạn. Nhà họ Cao vui vẻ đón nhận sức lao động của tôi khi tôi mang chiếc mặt nạ của một chàng rể hoàn hảo, nhưng họ sẵn sàng ruồng bỏ tôi ngay khi tôi lộ ra bản chất thật sự của mình. Họ muốn một chàng rể vừa khỏe mạnh, vừa đẹp trai, vừa có thể làm giàu cho họ, nhưng lại phải hoàn toàn tuân theo những chuẩn mực xã hội của họ. Tôi nhận ra rằng, cố gắng làm hài lòng người khác là một trò chơi mà bạn sẽ luôn là kẻ thua cuộc. Dù bạn có nỗ lực đến đâu, chỉ cần một lần bạn không đúng ý họ, mọi công lao của bạn sẽ bay biến như bọt bong bóng xà phòng.

Chính vì vậy, khi sư phụ Đường Tam Tạng và đại sư huynh Tôn Ngộ Không đến giải cứu Cao Gia Trang và thu phục tôi, tôi đã không ngần ngại đi theo họ. Không phải vì tôi tha thiết gì cái gọi là lý tưởng thỉnh kinh cứu độ chúng sinh, mà là vì tôi biết, cuộc sống bình dị ở nhân gian này không có chỗ cho những kẻ không chịu đeo mặt nạ như tôi. Tôi đi thỉnh kinh để tìm kiếm một con đường khác, một con đường mà ở đó, tôi hy vọng mình có thể tìm lại được giá trị đích thực của bản thân mà không cần phải quỳ lụy trước những định kiến của thế gian.

Bước vào hành trình thỉnh kinh, tôi được Bồ Tát đặt cho cái tên là Trư Ngộ Năng, và sư phụ đặt danh hiệu là Bát Giới. Bát Giới nghĩa là tám ranh giới răn dạy, tám điều kiêng kỵ để rèn luyện bản thân: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu, không trang điểm trang sức, không nằm giường cao nệm ấm, không ăn uống quá giờ ngọ. Người ta muốn dùng tám chiếc vòng kim cô vô hình này để khóa chặt những dục vọng, những bản năng của tôi, biến tôi thành một nhà sư thanh tịnh hoàn mỹ. Nhưng họ đã lầm. Tôi là Trư Ngộ Năng, chứ không phải là một pho tượng Phật bằng gỗ đá.

Trong suốt mười bốn năm gian khổ ấy, tôi là kẻ thường xuyên vi phạm những giới luật này nhất. Tôi ham ăn, hễ thấy đồ ngon là mắt sáng rực lên, không cần biết đó là của người dân hay của yêu quái hóa phép. Tôi ham ngủ, hễ sư phụ dừng chân nghỉ ngơi là tôi đã tìm một gốc cây, đặt lưng xuống và ngáy o o, mặc kệ đại sư huynh đi tuần tra hay Sa sư đệ bận rộn nhóm bếp. Tôi hám sắc, thấy những cô gái đẹp, những nữ yêu quái xinh xắn là tôi không tiếc lời khen ngợi, thậm chí đôi khi còn động lòng phàm tục. Người đời nhìn vào những hành vi đó của tôi và lắc đầu ngán ngẩm, họ coi tôi là kẻ kém cỏi nhất trong ba đồ đệ, là kẻ không có căn cơ tu hành.

Nhưng hãy suy nghĩ một cách sâu sắc và thấu đáo hơn xem. Giữa một thế giới đầy rẫy những cạm bẫy, hiểm nguy và sự giả dối, ai mới là người dám sống thật với cảm xúc của mình nhất?

Hãy nhìn vào sư phụ Đường Tam Tạng của tôi. Người là một vị cao tăng tu hành nhiều kiếp, mang trên mình sứ mệnh thiêng liêng của hoàng đế Đại Đường và đức Phật Tổ. Người lúc nào cũng phải giữ cho mình vẻ ngoài uy nghiêm, thanh tịnh, từ bi hỷ xả. Nhưng thực chất, người là một con người bằng xương bằng thịt, người có sợ hãi không? Có chứ. Mỗi khi nghe tiếng gió gào rú qua khe núi, mỗi khi nhìn thấy đống xương khô bên đường, hay mỗi khi bị yêu quái bắt giữ, người lại khóc lóc thảm thiết, than thân trách phận. Người có những phút giây xao xuyến trước sắc đẹp của nữ vương Tây Lương Nữ Quốc hay sự quyến rũ của động Bàn Tơ không? Có chứ, làm sao một người đàn ông có trái tim lại không dao động trước những chân tình ấm áp ấy? Nhưng sư phụ luôn phải đè nén, phải dùng những giáo điều tôn giáo để tự lừa dối bản thân và lừa dối người khác. Người sợ hãi sự phán xét của Phật Tổ, sợ hãi việc mình không hoàn thành sứ mệnh sẽ làm phụ lòng hoàng đế và chúng sinh. Sư phụ sống một cuộc đời vô cùng mệt mỏi, bởi vì người đang sống cho kỳ vọng của cả thiên hạ, chứ không phải cho chính mình. Người phải khoác lên mình chiếc áo cà sa quá rộng, nặng trĩu những giáo điều và bổn phận, để rồi đánh mất đi sự tự do tối thiểu của một linh hồn.

Còn đại sư huynh Tôn Ngộ Không thì sao? Huynh ấy là một con khỉ đá sinh ra từ trời đất, vốn dĩ tự do tự tại, không sợ trời không sợ đất, từng đại náo thiên cung, muốn gì làm nấy. Thế nhưng, sau khi bị đè dưới núi Ngũ Hành năm trăm năm, huynh ấy đã bị khuất phục bởi chiếc vòng kim cô trên đầu. Huynh ấy trở thành một người bảo vệ tận tụy, một chiến thần diệt quỷ không mệt mỏi. Nhưng đằng sau sự kiêu hãnh và oai phong ấy, Ngộ Không cũng là một kẻ đáng thương. Huynh ấy luôn khao khát chứng tỏ bản thân, khao khát được thừa nhận. Huynh ấy muốn chứng tỏ cho sư phụ thấy mình là người trung thành nhất, muốn chứng tỏ cho các vị thần tiên trên trời thấy mình đã cải tà quy chính, muốn chứng tỏ cho lũ yêu quái thấy sức mạnh vô địch của mình. Ngộ Không sống trong sự căng thẳng tột độ, huynh ấy không bao giờ dám nghỉ ngơi, luôn nghi ngờ mọi thứ xung quanh, và sẵn sàng nổi giận lôi đình khi không được thấu hiểu. Huynh ấy đã đổi sự tự do hoang dã của một Mỹ Hầu Vương lấy cái danh hiệu Đấu Chiến Thắng Phật, một danh hiệu được ban tặng bởi kẻ khác, để làm hài lòng hệ thống quyền lực của nhà Phật.

Và Sa sư đệ, Sa Ngộ Tịnh. Đệ ấy là người trầm lặng nhất, ít nói nhất, luôn cần mẫn gánh hành lý đi sau cùng. Người ta ca ngợi đệ ấy là người trung hậu, đảm đang, không màng danh lợi. Nhưng thực chất, Ngộ Tịnh là một kẻ đã bị nỗi sợ hãi làm cho tê liệt hoàn toàn. Vốn là Quyển Liêm Đại Tướng trên thiên đình, chỉ vì lỡ tay làm vỡ chiếc cốc lưu ly mà bị đày xuống sông Lưu Sa, mỗi ngày đều bị kiếm bay đâm vào hông hàng trăm lần. Nỗi đau đớn và sợ hãi ấy đã biến đệ ấy thành một kẻ nhu nhược, không dám thể hiện bất kỳ cá tính nào của bản thân. Đệ ấy chọn cách sống an toàn nhất: vâng lời tuyệt đối, không tranh giành, không phát biểu ý kiến, luôn đứng ở giữa để hòa giải. Đệ ấy sống như một cái bóng, không có chính kiến, không có niềm vui hay nỗi buồn riêng biệt. Đệ ấy sống chỉ để không làm phật lòng bất kỳ ai, để không phải gánh chịu thêm bất kỳ hình phạt nào nữa. Đó là một cách tồn tại, chứ không phải là sống.

See also  Triết Lý Trư Bát Giới: Đừng Chạy Theo Cái Lớn Lao Mà Quên Niềm Vui Nhỏ

Nhìn lại ba người họ, rồi nhìn lại tôi. Tôi tự hỏi, tại sao tôi phải tự đày đọa mình như vậy? Tôi không muốn làm một vị thánh nhân hay khóc nhè như sư phụ, tôi không muốn làm một anh hùng chịu nhiều trói buộc như đại sư huynh, và tôi càng không muốn làm một kẻ vô danh, cam chịu như Sa sư đệ. Tôi chọn làm Trư Bát Giới, một kẻ có đầy rẫy những khuyết điểm nhưng lại là người duy nhất dám sống thật với bản ngã của mình trên suốt chặng đường đi.

Khi tôi đói, tôi nói là tôi đói, và tôi sẽ đi tìm đồ ăn bằng mọi giá. Tôi không thể hiểu nổi tại sao phải nhịn đói để chứng tỏ lòng thành kính với Phật. Cái bụng đói thì làm sao có thể suy nghĩ thấu đáo về kinh Phật được? Ăn uống là nhu cầu cơ bản nhất của mọi sinh mệnh, chối bỏ nó chính là chối bỏ sự sống. Khi tôi mệt, tôi nằm lăn ra đất ngủ, mặc kệ cát bụi, mặc kệ những lời cằn nhằn của sư huynh. Tôi biết giới hạn của cơ thể mình, tôi không muốn vắt kiệt sức lực của mình chỉ để đổi lấy một lời khen ngợi vô nghĩa về sự cần cù. Sống là để tận hưởng từng khoảnh khắc, chứ không phải để biến mình thành một công cụ lao động khổ sai.

Khi tôi nhìn thấy một cô gái đẹp, tôi ngắm nhìn nàng với sự ngưỡng mộ chân thành. Sắc đẹp là món quà của tạo hóa, tại sao phải nhắm mắt làm ngơ, tại sao phải giả vờ như đó là một khúc gỗ khô hay một tảng đá lạnh? Việc thừa nhận cái đẹp không có nghĩa là bạn đồi bại, đó chỉ là sự trung thực của các giác quan. Tôi không che giấu sự rung động của mình dưới lớp vỏ bọc thanh cao, giả tạo. Tôi thà bị gọi là kẻ háo sắc chân thật, còn hơn làm một kẻ đạo đức giả trong lòng đầy dâm dục nhưng ngoài mặt lại nói lời từ bi.

Người đời thường trách tôi mỗi khi gặp khó khăn, nguy hiểm là lại đòi chia hành lý, đòi trở về Cao Gia Trang với vợ. Họ coi đó là sự phản bội, là sự thiếu kiên định. Nhưng họ đâu có hiểu, đó là phản ứng thực tế và khôn ngoan nhất của một con người bình thường. Khi đối mặt với những con yêu quái hung hãn, có phép thuật vô biên, có thể nuốt chửng chúng tôi bất cứ lúc nào, việc rút lui để bảo toàn mạng sống là một quyết định hoàn toàn hợp lý. Tôi không có thân thể kim cương bất hoại như Ngộ Không, tôi chỉ có da thịt bình thường, tôi biết đau và tôi biết sợ chết. Việc tôi muốn trở về Cao Gia Trang chứng tỏ tôi vẫn luôn trân trọng những giá trị bình dị, ấm áp của gia đình, của tình chồng nghĩa vợ, những điều mà tôi cho rằng còn thiết thực và ý nghĩa hơn nhiều so với việc đi tìm những cuốn kinh thư xa xôi ở tận Tây Thiên. Tôi không muốn chết một cách vô ích vì một lý tưởng không phải của mình, chỉ để làm hài lòng những vị bồ tát đang ngồi trên tòa sen thanh tịnh nhìn xuống cuộc khổ nạn của chúng tôi như một trò tiêu khiển.

Sống thật với bản thân đòi hỏi một lòng dũng cảm phi thường. Thật dễ dàng khi trôi theo dòng nước, đeo lên mình chiếc mặt nạ mà xã hội mong muốn, nói những lời người khác muốn nghe và hành động theo cách người khác kỳ vọng. Khi bạn làm như vậy, bạn sẽ được khen ngợi, được tôn vinh, được coi là người tốt, người có đạo đức. Nhưng cái giá phải trả là bạn sẽ dần đánh mất đi tiếng nói bên trong của mình, bạn sẽ trở thành một người xa lạ đối với chính bản thân mình. Bạn sống trong một ngôi nhà đẹp nhưng tâm hồn bạn trống rỗng, bạn có một danh vọng cao quý nhưng đêm đêm bạn phải đối mặt với sự cô độc và giả tạo của chính mình.

Tôi đã từng nhìn thấy rất nhiều người ở nhân gian sống cuộc đời như vậy. Họ học những ngành học họ không thích chỉ vì cha mẹ mong muốn, họ làm những công việc họ ghét cay ghét đắng chỉ để có được danh mác với xã hội, họ kết hôn với những người họ không yêu chỉ để làm hài lòng gia đình và dư luận. Họ sống một cuộc đời vô cùng hoàn hảo trong mắt người khác, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, họ đang chết dần chết mòn từng ngày. Họ giống như những vị thần tiên trên thiên đình mà tôi từng quen biết, lộng lẫy, kiêu sa nhưng lạnh lẽo và không có sự sống.

Tôi chọn một con đường khác. Tôi chọn sống một cuộc đời đầy khuyết điểm nhưng tràn ngập tiếng cười và sự chân thật. Tôi không ngần ngại bộc lộ những mặt tối của mình. Đúng, tôi lười biếng, đúng, tôi ham ăn, đúng, tôi nhát gan. Nhưng ít nhất, đó chính là tôi. Khi tôi cười, đó là nụ cười sảng khoái xuất phát từ lòng dạ phơi phới. Khi tôi khóc, đó là những giọt nước mắt chân thật của sự đau đớn hay tủi thân. Tôi không phải diễn kịch cho bất kỳ ai xem. Tôi tự giải phóng mình khỏi áp lực của sự hoàn hảo.

Có một điều thú vị là, chính những khuyết điểm, chính sự chân thật của tôi lại là chất keo kết dính, là nguồn năng lượng cân bằng cho cả đoàn thỉnh kinh. Hãy thử tưởng tượng nếu đoàn thỉnh kinh chỉ có Đường Tam Tạng nghiêm nghị, Tôn Ngộ Không nóng nảy, kiêu ngạo và Sa Ngộ Tịnh câm lặng. Đó sẽ là một hành trình vô cùng tẻ nhạt, căng thẳng và u uất. Sẽ không có những tiếng cười, không có những cuộc tranh cãi vui vẻ, không có những khoảnh khắc đời thường kéo họ trở về với mặt đất. Tôi chính là người mang lại hơi thở của cuộc sống trần thế vào cái tập thể quá đỗi trang nghiêm và thần thánh ấy. Tôi nhắc nhở họ rằng họ vẫn là những sinh mệnh đang đi trên mặt đất, cần ăn, cần ngủ, cần nghỉ ngơi và cần được chia sẻ những cảm xúc tầm thường nhất.

Mỗi khi sư phụ quá u sầu vì những triết lý cứu độ chúng sinh, tôi lại dâng lên người một quả đào ngọt lịm, kể một câu chuyện cười dân dã để xua tan đi bầu không khí ảm đạm. Mỗi khi đại sư huynh quá căng thẳng vì việc diệt trừ yêu quái, tôi lại là kẻ chọc ghẹo, làm trò hề để huynh ấy trút bỏ bớt gánh nặng của một vị anh hùng. Tôi đóng vai kẻ xấu, kẻ ngốc, kẻ hèn nhát để mọi người có thể tìm thấy sự cân bằng trong tâm lý của mình. Tôi sống thật với bản thân mình, và bằng cách đó, tôi cũng gián tiếp giúp đỡ những người xung quanh giải tỏa bớt áp lực từ những chiếc mặt nạ của họ.

Khi hành trình thỉnh kinh kết thúc, chúng tôi đến được Linh Sơn, bái kiến Phật Tổ Như Lai để nhận phong thưởng. Đây là khoảnh khắc phân định giá trị của mỗi người sau chặng đường dài gian khổ. Sư phụ Đường Tam Tạng được phong làm Chiên Đàn Công Đức Phật, đại sư huynh Tôn Ngộ Không được phong làm Đấu Chiến Thắng Phật, Sa sư đệ được phong làm Kim Thân La Hán, ngay cả con ngựa Bạch Long cũng được hóa thành Thiên Long Quảng Lực Bồ Tát. Còn tôi, tôi được phong làm Tịnh Đàn Sứ Giả.

Khi nghe danh hiệu này, tôi đã lập tức bày tỏ sự không hài lòng ngay trước mặt Phật Tổ. Tôi nói: Mọi người đều thành Phật, tại sao con chỉ làm một Sứ Giả Tịnh Đàn? Tôi không ngần ngại nói thẳng suy nghĩ của mình, không sợ bị coi là vô lễ hay tham lam danh vọng. Tôi muốn một câu trả lời thỏa đáng cho những nỗ lực của mình.

Nhưng Phật Tổ Như Lai đã mỉm cười và ôn tồn giải thích rằng: Nhà ngươi tính tình còn ham ăn, thích hưởng thụ, việc phong làm Tịnh Đàn Sứ Giả là để chuyên lo việc lau dọn bàn thờ, hưởng dụng các đồ cúng tế của mười phương hướng. Đây là chức vụ béo bở nhất, phù hợp nhất với bản tính của ngươi.

See also  Bài học Tây du ký: Biết mình yếu để tìm cách dựa vào đồng đội.

Nghe đến đó, tôi lập tức mỉm cười đồng ý và cảm thấy vô cùng mãn nguyện. Phật Tổ quả thực là bậc đại trí tuệ, người thấu hiểu vạn vật và thấu hiểu cả tôi nữa. Người biết rằng nếu phong tôi làm một vị Phật ngồi kiết già trên tòa sen suốt ngày đêm, tụng kinh niệm Phật, không được ăn thịt uống rượu, không được đùa giỡn vui chơi, thì đó không phải là phần thưởng mà là một hình phạt tàn nhẫn nhất đối với tôi. Làm Phật để làm gì khi tôi phải từ bỏ hoàn toàn bản ngã của mình? Làm Tịnh Đàn Sứ Giả, tôi được tự do đi khắp nơi, được thưởng thức những sản vật ngon lành của nhân gian, được sống một cuộc đời thoải mái, tự tại mà không bị gò bó bởi bất kỳ giới luật khắt khe nào. Đó mới chính là thiên đường thực sự của Trư Ngộ Năng tôi.

Nhìn vào kết cục của chúng tôi, ai mới là người chiến thắng thực sự? Sư phụ và đại sư huynh có được danh vị Phật cao quý, họ ngự trị trên những tòa sen lộng lẫy, nhưng họ cũng vĩnh viễn phải sống dưới ánh hào quang nghiêm trang của Phật pháp, phải duy trì hình tượng thánh thiện, không bao giờ được phép sai sót, không bao giờ được phép sống như một con người bình thường nữa. Họ đã trở thành một phần của hệ thống, một phần của những pho tượng đá lộng lẫy kia. Còn tôi, tôi có được một chức vị thực tế, được thỏa mãn những nhu cầu bản năng của mình một cách hợp pháp, được sống vui vẻ và chân thật với chính mình đến tận ngàn năm sau. Tôi không cần phải gồng mình để làm hài lòng bất kỳ ai nữa, bởi vì chính Phật Tổ đã thừa nhận và hợp thức hóa bản ngã của tôi.

Từ câu chuyện của cuộc đời mình, tôi muốn gửi gắm đến những con người đang lặn lội trong cõi hồng trần một thông điệp sâu sắc: Đừng bao giờ đánh mất bản thân chỉ để đổi lấy sự hài lòng, sự công nhận của người khác.

Thế giới ngoài kia luôn có sẵn những tiêu chuẩn để áp đặt lên bạn. Họ muốn bạn phải học giỏi, phải kiếm nhiều tiền, phải có địa vị xã hội, phải lập gia đình đúng tuổi, phải sinh con đẻ cái, phải cư xử nhã nhặn, phải sống theo đúng những gì họ coi là chuẩn mực. Nếu bạn chạy theo những tiêu chuẩn đó, bạn sẽ phải liên tục thay đổi những chiếc mặt nạ của mình. Hôm nay bạn đeo mặt nạ một đứa con hiếu thảo, ngày mai bạn đeo mặt nạ một nhân viên mẫn cán, ngày kia bạn đeo mặt nạ một người vợ, người chồng hoàn hảo. Bạn xoay mòng mòng trong cái vòng xoáy ấy, kiệt sức và mệt mỏi, chỉ để nhận được vài lời khen ngợi xã giao, vài cái gật đầu đồng ý từ những người thậm chí còn không thực sự quan tâm đến hạnh phúc của bạn.

Họ khen bạn giỏi giang, họ khen bạn ngoan ngoãn, họ khen bạn hy sinh vì người khác. Nhưng có ai hỏi bạn có mệt không? Có ai hỏi bạn có thực sự muốn làm những việc đó không? Có ai hỏi bạn thực sự là ai dưới lớp mặt nạ kia không?

Hãy dũng cảm như Trư Bát Giới tôi đây. Hãy dám thừa nhận những khuyết điểm, những mong muốn thực sự của mình. Nếu bạn mệt mỏi, hãy cho phép mình được nghỉ ngơi, đừng cố tỏ ra mạnh mẽ để rồi gục ngã. Nếu bạn không thích một công việc, hãy dũng cảm từ bỏ nó để đi tìm con đường thuộc về mình, đừng vì cái danh mác hão huyền mà chôn vùi tuổi trẻ trong sự chán nản. Nếu bạn chưa muốn kết hôn, hãy cứ kiên nhẫn chờ đợi tình yêu đích thực, đừng vì để làm hài lòng gia đình mà bước vào một cuộc hôn nhân không hạnh phúc. Nếu bạn có những sở thích kỳ dị, những tính cách khác biệt, hãy cứ tự hào về nó, miễn là bạn không làm hại đến ai.

Sống thật với bản thân không có nghĩa là bạn trở nên ích kỷ, vô trách nhiệm hay buông thả. Sống thật với bản thân là sự thấu hiểu sâu sắc về chính mình, biết rõ mình là ai, mình muốn gì, giới hạn của mình ở đâu và dũng cảm chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Khi bạn chấp nhận những khuyết điểm của bản thân, bạn mới có thể bắt đầu hoàn thiện chúng một cách chân thật nhất, chứ không phải là che giấu chúng đi dưới những lớp trang điểm giả tạo.

Khi bạn dám sống thật với bản thân, bạn sẽ nhận ra một điều kỳ diệu: những người thực sự yêu thương bạn sẽ vẫn ở lại bên bạn. Họ yêu bạn vì chính con người thật của bạn, yêu cả những vết sẹo, những khuyết điểm và sự thô ráp của bạn, chứ không phải yêu chiếc mặt nạ hoàn hảo mà bạn cố công tạo dựng. Nhà họ Cao đã ruồng bỏ tôi khi thấy tôi là lợn, nhưng Thúy Lan trong sâu thẳm tâm hồn nàng vẫn luôn nhớ đến một gã khờ khạo, chăm chỉ đã hết lòng yêu thương nàng. Sư phụ và đại sư huynh dù luôn miệng mắng chửi tôi là đồ lợn ngốc, đồ lười biếng, nhưng họ chưa bao giờ bỏ rơi tôi, họ luôn bảo vệ tôi trước những hiểm nguy, bởi vì họ biết tôi là kẻ trung thực nhất, không bao giờ đâm sau lưng họ.

Giá trị của một đời người không đo bằng việc bạn có bao nhiêu danh hiệu, bao nhiêu tiền tài hay làm hài lòng được bao nhiêu người. Giá trị của cuộc đời nằm ở chỗ bạn có thể mỉm cười tự hào khi nhìn vào gương và nói rằng: Tôi đã sống một cuộc đời hoàn toàn chân thật, tôi đã là chính tôi, không tiếc nuối, không giả tạo.

Ngồi dưới bóng cây liễu này, nhìn dòng nước trôi đi không bao giờ trở lại, tôi thấy lòng mình bình yên lạ lùng. Tôi không phải là vị Phật cao sang trên tòa sen lạnh lẽo, tôi là Trư Ngộ Năng, một tịnh đàn sứ giả thích ăn ngon, thích ngủ kỹ, thích ngắm nhìn vẻ đẹp của cuộc đời trần thế này. Tôi đã đi qua mười vạn tám nghìn dặm gian khổ, đã nếm trải đủ mọi vinh hoa lẫn cay đắng của cuộc đời, và cuối cùng, tôi tìm thấy hạnh phúc lớn nhất ngay trong chính sự không hoàn hảo của bản thân mình.

Hỡi những con người đang mải miết chạy theo những ảo ảnh của thế gian, đang mệt mỏi gồng mình dưới những kỳ vọng của người khác, hãy dừng lại một chút, hít một hơi thật sâu và tự hỏi bản thân: Bạn đang sống cuộc đời của ai? Bạn đã bao giờ dám sống thật với chính mình chưa?

Đừng sợ hãi những lời phán xét của người đời. Họ có thể cười chê bạn, có thể coi bạn là kẻ lập dị, kẻ thất bại theo tiêu chuẩn của họ. Nhưng hãy nhớ rằng, cuộc đời này là của bạn, chỉ một lần duy nhất được sống. Làm hài lòng cả thế giới để rồi đánh mất chính mình, hay sống thật với bản thân để có được sự tự do và thanh thản đích thực? Lựa chọn đó nằm trong tay bạn.

Hãy cứ là một Trư Bát Giới của riêng mình: biết đói thì ăn, biết mệt thì nghỉ, biết yêu thương một cách chân thành và biết dũng cảm từ chối những chiếc mặt nạ hào nhoáng nhưng ngạt thở của nhân gian. Đó mới chính là cảnh giới tu hành cao nhất, là triết lý nhân sinh sâu sắc nhất mà chuyến hành trình Tây Du đã dạy cho tôi, và hôm nay, tôi muốn chia sẻ lại cho tất cả các bạn.

#TayDuKy #TruBatGioi #TruNgoNang #SongThatVoiBanThan #BaiHocCuocSong #TrietLyNhanSinh