
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – SA NGỘ TỊNH: KHÔNG CÓ AI VÔ DỤNG, CHỈ CÓ NGƯỜI KHÔNG BIẾT PHÁT HUY
Về nhân sinh và tu hành, hành trình vượt qua vạn dặm chông gai để tìm về chân lý vốn chẳng phải là việc riêng của những kẻ thiên tài hay bậc thánh nhân hiển hách. Trải qua muôn vàn kiếp nạn, ta nhận ra rằng trên đời này vốn dĩ không có ai vô dụng, chỉ có người không biết phát huy đúng bản tính và vị trí của chính mình trong dòng chảy vô thường của vũ trụ.
Ta là Sa Ngộ Tịnh. Khi người đời nhắc đến bốn thầy trò trên đường sang Tây Thiên thỉnh kinh, hình ảnh của ta thường hiện lên mờ nhạt nhất. Họ nhớ đến một Tề Thiên Đại Thánh Tôn Ngộ Không thần thông quảng đại, bảy mươi hai phép biến hóa, hàng yêu phục ma lừng lẫy thiên hạ. Họ nhớ đến một Trư Bát Giới hóm hỉnh, đa tình, ham ăn nhát làm nhưng lại mang đến bao tiếng cười và sự đời thường gần gũi. Họ kính trọng một Đường Tam Tạng từ bi bao la, dẫu kiên định tâm tha tha thiết thiết thỉnh kinh nhưng thân phàm mắt thịt, lắm lúc mê muội chân giả. Còn ta, Sa Ngộ Tịnh, kẻ đứng cuối hàng đồ đệ, trong mắt thế gian chẳng qua chỉ là một gã đại sư đệ lầm lũi, vai gánh hành lý, suốt hàng vạn dặm đường chỉ biết gật đầu, vâng lời và thốt ra vài câu quanh đi ngoảnh lại như: Đại sư huynh, Sư phụ bị yêu quái bắt đi rồi, hay Trư sư huynh, Sư phụ lại bị yêu quái bắt rồi.
Có người cho rằng ta là kẻ bất tài, là mảnh ghép thừa thãi nhất trong đoàn thỉnh kinh, có cũng được mà không có cũng chẳng sao. Nhìn từ bên ngoài, đánh giá ấy dường như chẳng sai. Ta không có đôi mắt Hỏa Nhãn Kim Tinh để thấu thị yêu ma, không có thanh Như Ý Kim Cô Bổng đập tan mây mù cõi chết, cũng chẳng có chín mươi hai cân Cửu Răng Bát Quái Cảo để xới tung cõi trần. Phép thuật của ta bình thường, bản lĩnh của ta khiêm tốn. Nhưng nếu ta quả thực là một kẻ vô dụng đến thế, tại sao Quan Thế Âm Bồ Tát, một bậc đại trí đại bi, lại chọn ta vào đội ngũ sinh tử này? Tại sao Đức Phật Thích Ca Mâu Ni lại phong cho ta vị trí Kim Thân La Hán sau khi vượt qua đường dài tám vạn bốn ngàn dặm?
Sự thật là, khái niệm vô dụng chỉ tồn tại trong mắt những kẻ nông nổi, những người dùng thước đo của riêng mình để áp đặt lên muôn loài. Trong vũ trụ bao la này, từ một hạt cát bên bờ sông Hằng đến một ngôi sao trên bầu trời thẫm, từ một cọng cỏ dại đến cây đại thụ ngàn năm, tất cả đều có lý do để tồn tại. Không có cái gì là thừa thãi, không có ai là hoàn toàn vô dụng. Cái gọi là vô dụng chỉ xuất hiện khi một cá nhân bị đặt sai vị trí, bị bắt làm những việc trái với sở trường, hoặc chưa khai phá được nguồn sức mạnh tiềm ẩn nằm sâu trong bản tính của chính mình.
Hãy nhìn lại quá khứ của ta. Ta từng là Quyển Liêm Đại Tướng trên Thượng Giới, ngày ngày đứng bên ngai vàng của Ngọc Hoàng Đại Đế, tay cầm hàng ma bảo trượng, vai khoác áo bào lộng lẫy, uy phong lẫm liệt. Khi ấy, ai cũng nghĩ ta là kẻ có dụng, là bậc đại thần cao quý. Nhưng rồi chỉ vì một sơ suất nhỏ, làm vỡ chiếc chén lưu ly trong hội Bàn Đào, ta bị giáng xuống trần gian, rơi vào dòng sông Lưu Hà nước chảy siết đến mức lông chim cũng phải chìm. Từ một vị tướng quyền uy, ta biến thành một con yêu quái hung tợn, da dại thịt đen, tóc đỏ mắt rực như ngọn lửa, ngày ngày chịu đựng nỗi đau bảy ngày một lần bị trăm thanh kiếm sắc đâm xuyên qua ngực. Trong những năm tháng tối tăm ở Lưu Hà, ta từng nghĩ cuộc đời mình thế là hết. Ta cô độc, độc ác, tuyệt vọng và hoàn toàn vô dụng đối với thế gian. Ta tích tụ oán khí, ăn thịt người đi qua, treo chín cái đầu sọ của những người tu hành lên cổ như một thứ trang sức đáng sợ để chứng minh sự tồn tại của mình.
Nhưng Bồ Tát đã nhìn thấy ở ta điều mà chính ta cũng không nhận ra. Ngài không nhìn vào khuôn mặt gớm ghiếc hay quá khứ tội lỗi của ta. Ngài nhìn vào bản chất tích tụ dưới đáy sông Lưu Hà. Ngài biết rằng dưới dòng nước cuộn trào sóng dữ ấy là một sự tĩnh lặng kiên định, một khả năng chịu đựng gian khổ mà không ai trong đoàn thỉnh kinh có được. Ngài bảo ta buông bỏ đồ đao, thu dọn tâm tính, chờ người thỉnh kinh đi qua để phò trợ. Ngài đặt cho ta pháp danh Ngộ Tịnh. Tịnh nghĩa là tĩnh lặng, là trong sạch, là sự kiên định không bị lay chuyển bởi giông bão bên ngoài.
Khi bước chân vào hành trình sang Tây Thiên, ta lập tức nhận ra vai trò của mình. Đoàn thỉnh kinh không thiếu kẻ chiến đấu. Ngộ Không đã là một ngọn lửa rực rỡ, một cơn lốc xoáy sẵn sàng cuốn phăng mọi chướng ngại. Bát Giới là nước, là tham vọng, là khát khao trần thế nhưng cũng đầy sinh lực. Sư phụ là tâm, là lý tưởng, nhưng lại mong manh, dễ vỡ. Nếu đoàn tàu này chỉ có ngọn lửa của Ngộ Không, nó sẽ tự thiêu rụi chính mình trong sự kiêu ngạo và hiếu chiến. Nếu chỉ có sự phàm phu của Bát Giới, nó sẽ sa lầy vào những ham muốn thấp hèn. Nếu chỉ có sự yếu đuối của Sư phụ, nó sẽ sụp đổ trước kiếp nạn đầu tiên.
Cần phải có một lực lượng giữ thăng bằng. Cần phải có một người gánh gác hành lý, một người đứng đằng sau quan sát, một người giữ cho nền móng không bị rung chuyển. Và đó chính là ta.
Nhiều người nghĩ rằng công việc gánh hành lý là việc vặt vãnh, là công việc của kẻ tôi tớ hạ tiện. Nhưng họ không biết rằng, chiếc đòn gánh trên vai ta không chỉ chứa đựng kinh sách, y bát, tiền bạc hành trình, mà nó chứa đựng toàn bộ karma, toàn bộ gánh nặng tâm linh của cả đoàn đồ đệ. Ngộ Không thích nhảy múa trên mây, Bát Giới thích đi thong dong ngắm cảnh hoặc kiếm chuyện nghỉ ngơi, Tam Tạng thì cưỡi trên lưng Bạch Long Mã. Ai sẽ là người giữ cho cái gốc của cuộc hành trình này được vững chắc?
Nếu ta không biết phát huy sự kiên nhẫn, lòng trung thành và tính tĩnh lặng của mình, chiếc đòn gánh ấy đã bị bỏ lại từ lâu. Ta chưa từng phàn nàn về độ nặng của hành lý, chưa từng kêu than khi bàn chân rát rụa vì đá nhọn, cũng chưa từng tranh công khi thắng trận. Trong vô số lần Ngộ Không bị Sư phụ đuổi đi vì hiểu lầm, Bát Giới thì đòi chia tài sản để quay về Cao Gia Trang làm rể, ai là người ở lại? Ai là người im lặng thu dọn từng mảng vỡ của sự rạn nứt, khuyên nhủ Sư huynh, an ủi Sư phụ, giữ cho ngọn lửa thỉnh kinh không bị dập tắt?
Đó chính là lúc cái gọi là sự vô dụng biến thành sức mạnh phi thường. Ta không thể đánh bại Bạch Cốt Tinh hay Hồng Hài Nhi bằng võ nghệ, nhưng ta đánh bại được sự xao động của chính mình. Ta phát huy được cái Tịnh trong tâm. Sự phát huy này không mang tính phô trương, không ánh lên vẻ lấp lánh của danh vọng, nhưng nó là keo gắn kết toàn bộ thể thống của đoàn thỉnh kinh.
Nhìn vào nhân sinh muôn hình vạn trạng, con người ta rất dễ rơi vào bẫy so sánh. Người ta thường lấy tiêu chuẩn của kẻ này để áp đặt lên kẻ khác. Một người học trò không giỏi tính toán số học bị coi là ngu ngốc, dù em có đôi tay khéo léo của một họa sĩ thiên tài. Một người nhân viên không biết ăn nói khéo léo bị coi là vô dụng, dù anh ta có khả năng tập trung làm việc mười tiếng liên tục để tạo ra những sản phẩm hoàn hảo. Một chiếc lá không thể tỏa hương thơm như một bông hoa, nhưng chiếc lá lại cưu mang ngọn gió và che mát cho gốc cây dưới nắng hè gay gắt. Bông hoa không thể bám sâu vào lòng đất như rễ cây, nhưng bông hoa lại mang đến vẻ đẹp làm dịu mát tâm hồn con người.
Nếu chiếc lá cứ dằn xé bản thân vì không thể tỏa hương như hoa, nó sẽ sống một đời bất hạnh và vô nghĩa. Nếu Sa Ngộ Tịnh ta cứ cố gắng tranh giành việc đánh yêu quái với Tề Thiên Đại Thánh, ta sẽ chỉ là một phiên bản bắt chước tồi tệ, vừa làm vướng chân Sư huynh, vừa bỏ trống nhiệm vụ bảo vệ hành lý và Sư phụ đằng sau.
Tu hành thực chất là quá trình nhận biết bản tính của mình và phát huy nó đến mức tối đa, chứ không phải là quá trình biến mình thành một người khác. Trong kinh Bát Nhã có câu: Sắc bất dị không, không bất dị sắc. Mọi hình tướng trên đời đều có giá trị riêng của nó. Người thông minh có cái dụng của sự sắc sảo, người ngu ngơ có cái dụng của sự thật thà. Kẻ mạnh mẽ có cái dụng của sự tiên phong, kẻ yếu đuối có cái dụng của sự mềm mại, nhẫn nại.
Hãy nhìn vào Trư Bát Giới. Sư huynh của ta có muôn vàn tật xấu: tham ăn, lười biếng, hiếu sắc, hay dèm pha. Trong mắt nhiều người, Bát Giới đúng là một kẻ vô dụng và phá bĩnh. Nhưng hãy nhìn vào những lúc chiến đấu dưới nước. Ngộ Không vốn là Khỉ, giỏi chiến đấu trên không và trên mặt đất, nhưng xuống nước thì thần thông giảm đi một nửa, phải rẽ nước mà đi. Lúc đó, ai là người xông xuống thủy cung, lao vào sào huyệt của yêu quái để dẫn dụ chúng lên mặt nước? Chính là Bát Giới. Bát Giới vốn là Thiên Bồng Nguyên Soái, chỉ huy tám vạn thủy binh ở Dải Ngân Hà. Môi trường nước là nơi bản tính của huynh ấy được phát huy trọn vẹn nhất. Nếu không có Bát Giới, làm sao Ngộ Không có thể thu phục được vô số thủy quái dọc đường Tây Thiên?
Hay ngay cả Sư phụ Đường Tam Tạng. Nhìn bề ngoài, ngài là người yếu đuối nhất. Ngài không thể nâng nổi một gánh nặng, không thể phân biệt nổi đâu là người, đâu là yêu, cứ hễ thấy ai kêu khóc là rủ lòng thương để rồi sập bẫy. Ngài là nguyên nhân trực tiếp gây ra biết bao tai họa cho các đồ đệ. Có lúc Ngộ Không đã tức giận đến mức muốn bỏ đi, Bát Giới thì nản lòng. Nhưng Sư phụ có một thứ mà cả ba chúng ta, dẫu thần thông quảng đại đến đâu, cũng không thể sánh bằng: đó là một chí nguyện bất biến, một tâm thỉnh kinh không bao giờ lay chuyển.
Dù bị yêu quái dọa treo lên gác bếp, dù bị dụ dỗ bởi quyền lực và sắc đẹp của Nữ Nhi Quốc, Đường Tam Tạng chưa từng ngoái đầu nhìn lại phía sau. Ngài là chiếc kim chỉ nam của toàn bộ hành trình. Ngộ Không giỏi đến mấy nhưng không có Tam Tạng thì chỉ là một con Khỉ hoang nổi loạn, vĩnh viễn không thể đắc đạo. Bát Giới có mạnh đến mấy cũng chỉ là một con quái vật ở Trang Thỏ Lộc. Ta có kiên nhẫn đến mấy cũng chỉ là con yêu quái xơ xác ở sông Lưu Hà. Chính trái tim kiên định của người Sư phụ vô dụng ấy đã kết nối ba kẻ bất hảo, ba tên tội đồ của Thiên đình và Địa phủ thành một khối thống nhất, cùng đi về hướng Tây.
Vậy thì, ai là kẻ vô dụng? Không ai cả.
Sự tu hành của con người ở đời cũng lại như thế. Người đời thường nhầm tưởng rằng tu hành là phải làm được những điều phi thường, phải ngồi thiền hàng tháng trời không ăn uống, phải bay lên không trung, hoặc phải giảng giải kinh kệ thao thao bất tuyệt khiến người nghe nể phục. Họ coi những người làm công việc bình thường, những người dọn dẹp vệ sinh, những người nấu ăn trong chùa, những người sống lầm lũi ở một góc đời là những kẻ tu hành bậc thấp, vô dụng.
Họ đã lầm. Tu hành không nằm ở hình tướng, mà nằm ở sự thức tỉnh bản tính. Một người quét rác, nếu biết đưa từng nhát chổi với sự chú tâm trọn vẹn, quét sạch rác rưởi trên mặt đất cũng như quét sạch những tham dâm, giận dữ, mê muội trong lòng mình, thì nhát chổi đó có giá trị không kém gì lời giảng kinh của một vị đại sư. Anh ta đã phát huy trọn vẹn cái dụng của công việc quét rác để đạt đến sự thanh tĩnh.
Ngược lại, một vị thầy giảng kinh cao sang nhưng trong lòng đầy ham muốn danh lợi, luôn muốn chứng tỏ mình giỏi hơn người khác, thì sự giỏi giang đó lại trở thành thứ vô dụng, thậm chí là có hại cho con đường giải thoát.
Trải qua tám mươi mốt kiếp nạn, gánh nặng trên vai ta chưa từng nhẹ đi, nhưng tâm ta thì ngày càng nhẹ hẫng. Ta nhận ra rằng, mỗi khi ta chấp nhận con người thật của mình, không đố kỵ với sự chói sáng của Ngộ Không, không tị nạnh với sự tự do của Bát Giới, không trách móc sự mê muội của Sư phụ, ta lại cảm thấy một sự bình yên vô tận. Ta thấy mình hữu dụng theo cách riêng của mình.
Ta là dòng sông ngầm chảy lặng lẽ dưới lòng đất. Dòng sông ấy không có sóng to gió lớn như đại dương, không có vẻ rực rỡ dưới ánh mặt trời như những ngọn thác cao, nhưng nó nuôi dưỡng rễ của muôn cây, giữ cho mặt đất không bị nứt nẻ.
Nếu bạn đang sống trên đời này và cảm thấy mình là một kẻ vô dụng, cảm thấy mình kém cỏi so với những người xung quanh, hãy dừng ngay việc nhìn ngắm bản thân qua tấm gương của kẻ khác. Bạn cảm thấy mình vô dụng là vì bạn đang cố gánh một chiếc đòn gánh không dành cho vai bạn, hoặc bạn đang nỗ lực bơi trên cạn trong khi bản chất của bạn là một con cá dưới nước.
Hãy nhìn sâu vào chính mình, như cách ta từng nhìn xuống đáy sông Lưu Hà. Ở nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn, luôn có một ngọn đèn chưa từng tắt. Bạn có thể không có tài ăn nói, nhưng bạn có một trái tim biết lắng nghe. Sự lắng nghe ấy chính là cái dụng vô giá đối với những người đang đau khổ cần một nơi sẻ chia. Bạn có thể không có trí tuệ siêu việt để làm nên những điều đại sự, nhưng bạn có sự cẩn trọng và tỉ mỉ. Sự tỉ mỉ ấy chính là cái dụng giúp bạn hoàn thành những công việc mà kẻ tài ba thường bỏ qua vì coi thường.
Trong một bộ máy đồng hồ, chiếc kim chỉ giờ và kim chỉ phút lấp lánh trên mặt số, thu hút mọi ánh nhìn của người xem giờ. Nhưng sâu bên trong chiếc đồng hồ ấy, có vô số những bánh răng nhỏ bé, tối đen, quay liên tục không ngừng nghỉ. Những bánh răng ấy chẳng bao giờ được ai nhắc đến, chẳng bao giờ được khen ngợi. Nhưng chỉ cần một bánh răng nhỏ nhất dừng lại, toàn bộ cỗ máy đồng hồ sẽ trở thành một khối kim loại chết.
Đoàn thỉnh kinh của chúng ta là một cỗ máy như thế, và nhân sinh này cũng là một cỗ máy như thế.
Tề Thiên Đại Thánh là chiếc kim giây lao đi phăng phăng với tốc độ tuyệt vời. Trư Bát Giới là chiếc kim phút nhịp nhàng theo thời gian. Đường Tam Tạng là chiếc kim giờ chậm rãi nhưng tiến về phía trước không ngừng. Còn Sa Ngộ Tịnh ta, ta chính là cái lò xo, là chiếc bánh răng ẩn mình trong bóng tối, giữ cho nhịp đập của cỗ máy luôn ổn định, không bị chao đảo trước những chấn động bên ngoài.
Khi đến được Bồ Đề Đạo Tràng, đứng trước tòa sen của Đức Phật, nhìn lại chặng đường đã qua, ta không thấy có giọt mồ hôi nào là phí phạm, không thấy có bước chân nào là thừa thãi. Chiếc đòn gánh năm xưa từng làm sưng vẹo vai ta giờ đây đã trở thành chiếc gậy như ý của sự giải thoát. Những hộp kinh nặng trĩu mà ta đã gánh qua ngàn sông muôn núi không chỉ là những trang giấy chép chữ, mà nó đã thấm đượm vào từng thớ thịt, từng giọt máu của ta, biến ta thành một Kim Thân La Hán kiên cố, không gì có thể phá vỡ.
Đức Phật ban thưởng cho ta không phải vì ta đã đánh chết bao nhiêu yêu quái, cũng không phải vì ta đã phát minh ra những phép thuật kỳ diệu. Ngài ban thưởng cho ta vì ta đã biết phát huy cái bản tính Tịnh của mình đến mức rốt ráo. Ta đã hoàn thành xuất sắc vị trí của một người bảo vệ, một người gánh gác, một người giữ lửa trong suốt hành trình.
Vậy nên, hãy nhớ lấy bài học này từ một kẻ từng bị coi là vô dụng nhất trong số những kẻ đi thỉnh kinh:
Đừng bao giờ thở dài than ngắn rằng mình là kẻ bỏ đi. Vũ trụ này không bao giờ tạo ra một sinh linh thừa thãi. Nếu bạn chưa tìm thấy giá trị của mình, đó chỉ là vì bạn chưa đi hết con đường tự khám phá, hoặc bạn đang cố gắng phát huy những thứ vốn không thuộc về bản tính của bạn.
Một thanh kiếm sắc bén dùng để ra trận, nhưng khi cần khâu vá một tấm áo rách, nó vĩnh viễn không thể bằng một cây kim nhỏ bé. Cây kim không thể chém đứt đầu địch thủ, nhưng thanh kiếm cũng chẳng thể làm nên một mũi chỉ đường kim mềm mại. Vậy thì thanh kiếm có quyền coi thường cây kim là vô dụng hay không? Hay cây kim phải tự bế tắc vì mình không thể xông pha trận mạc?
Mỗi người trong các bạn đều mang trong mình một cây kim hoặc một thanh kiếm. Hãy tìm ra nó, mài sắc nó theo đúng công dụng của nó, và cống hiến nó cho cuộc đời.
Khi bạn là một người cha biết kiên nhẫn nuôi dạy con cái, bạn đang phát huy cái dụng của sự từ bi. Khi bạn là một người thợ mộc cặm cụi gọt đẽo từng cái ghế, bạn đang phát huy cái dụng của sự khéo léo. Khi bạn là một người bạn sẵn sàng im lặng ngồi bên cạnh một người đang vỡ mộng, bạn đang phát huy cái dụng của sự lắng nghe – thứ mà Sa Ngộ Tịnh ta đã dùng để đi qua tám vạn bốn ngàn dặm đường gian khổ.
Đường đi Tây Thiên không nằm ở đâu xa xôi trên mây núi, nó nằm ngay dưới chân bạn, trong từng quyết định chọn lựa cách sống mỗi ngày. Hãy ngừng so sánh bản thân mình với những Tề Thiên Đại Thánh rực rỡ ngoài kia. Hãy quay về ôm lấy bản tính giản dị, kiên định của chính mình.
Khi bạn biết chấp nhận bản thân, biết đặt mình vào đúng vị trí và phát huy trọn vẹn những gì mình đang có, bạn đã bắt đầu bước đi trên con đường giải thoát. Lúc đó, dẫu bạn chỉ là một hạt cát lầm lũi giữa sa mạc bao la, bạn cũng là một hạt cát mang trong mình trọn vẹn bản thể của vũ trụ.
Không có ai vô dụng trên thế gian này. Chỉ có những tâm hồn chưa thức tỉnh để nhận ra vẻ đẹp và sức mạnh vốn có của chính mình mà thôi.
Hãy nhấc chiếc đòn gánh của đời bạn lên, không phải với sự than van, nặng nề, mà với một nụ cười tĩnh lặng. Dòng sông Lưu Hà trong bạn rồi sẽ đong đầy nước ngọt, và con đường Tây Thiên của riêng bạn rồi sẽ rực rỡ ánh quang minh.
#TayDuKy #SaNgoTinh #BaiHocCuocSong #TuHanh #KhongAiVoDung
