
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – TRƯ NGỘ NĂNG: HƯỞNG THỤ KHÔNG XẤU, MIỄN LÀ KHÔNG LÀM HẠI NGƯỜI KHÁC.
Mấy bồ tát, mấy vị phật, mấy ông sư cứ hay nhìn ta Trư Ngộ Năng này với ánh mắt phê phán, nào là ham ăn, ham ngủ, ham gái. Nhưng suy cho cùng, đó chẳng phải là bản năng cố hữu của vạn vật trên cõi đời này, từ con người cho đến con… lợn như ta sao? Lòng tham, hay đúng hơn là khao khát được hưởng thụ những điều tốt đẹp, những niềm vui giản dị của cuộc sống, nếu biết chừng mực, biết điểm dừng, và quan trọng nhất là tuyệt nhiên không làm phiền, không làm hại đến bất cứ ai khác, thì có gì là sai chứ? Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, đâu phải cứ còng lưng tu hành khổ hạnh, ép mình vào khuôn khổ sắt đá, chối bỏ hết thảy những gì gọi là “nhục dục” mới là chân lý, mới là con đường dẫn đến giác ngộ? Nhiều khi, chính cái sự chối bỏ ấy lại tạo ra chấp niệm, tạo ra khổ đau còn lớn hơn cả việc ta chén thêm bát cơm, ngả lưng thêm giấc ngủ, hay mơ mộng đến một mái ấm êm đềm.
Người ta thường chỉ trích ta, Trư Bát Giới, vì cái tính tham lam, ham hưởng thụ. Nhưng mấy ai dừng lại để suy ngẫm cho kỹ, để nhìn thấu đáo bản chất của cái “tham” đó? Bản năng, đó là một món quà, một sợi dây liên kết chúng ta với sự sống, với vũ trụ. Nó không xấu xa, nó không tội lỗi, trừ phi nó bị lạm dụng, bị bóp méo thành lòng tham vô đáy, dẫn đến sự chà đạp, tổn hại người khác. Còn ta đây, Trư Ngộ Năng, cả một kiếp phàm trần lẫn kiếp theo Đường Tăng đi thỉnh kinh, ta chỉ khao khát những niềm vui rất đỗi đời thường, rất đỗi tự nhiên. Ta muốn ăn một bữa cơm no, muốn ngủ một giấc thật say, muốn được vợ đẹp con khôn, muốn có một cuộc sống an nhàn, thoải mái. Những khao khát ấy, xét cho cùng, có làm hại ai đâu?
Nhớ ngày xưa, lúc còn làm Thiên Bồng Nguyên Soái trên thiên đình, ta cũng sống một cuộc đời sung túc, quyền quý, nhưng ta vẫn thấy thiếu vắng một điều gì đó. Ta ham hưởng thụ, nhưng cái sự hưởng thụ trên thiên đình nó lạnh lẽo, nó khuôn phép quá. Ngay cả khi ta lỡ lầm trêu ghẹo Hằng Nga, đó cũng xuất phát từ một bản năng rất con người, rất đàn ông, khao khát cái đẹp, khao khát sự gần gũi. Hậu quả thì ta đã gánh chịu, bị đày xuống trần, nhưng cái gốc rễ của ham muốn thì vẫn còn đó, và ta tin rằng nó không hề sai. Cái sai là cách ta thể hiện nó, cách ta vượt qua ranh giới đạo đức lúc bấy giờ. Và ta đã học được bài học đó, sau hàng ngàn năm lăn lộn.
Khi ta xuống trần, đầu thai thành con lợn ở núi Phúc Lăng, rồi làm rể nhà họ Cao ở thôn Cao Lão Trang, đó mới thật sự là cuộc đời mà ta khao khát bấy lâu. Ta được ăn no, ngủ kỹ, được vợ đẹp, được gia đình êm ấm. Dù bề ngoài ta có xấu xí, có thô kệch, nhưng ta đã hết lòng chăm sóc gia đình nhà vợ, làm lụng vất vả để đổi lấy sự no đủ. Ta có tham lam không? Có chứ, ta tham lam cái sự sung túc, cái sự an nhàn, cái sự ấm cúng của một mái nhà. Nhưng cái “tham” đó, nó có làm hại ai không? Ta không ăn cướp, không giết chóc, ta chỉ dùng sức lực của mình để đổi lấy những điều đó. Ta giúp nhà họ Cao làm việc đồng áng, vun vén của cải, đưa gia đình họ từ nghèo khó lên giàu sang. Nếu không có ta, liệu nhà họ Cao có được những ngày tháng sung túc đến thế? Cái mong muốn được hưởng thụ của ta đã thúc đẩy ta lao động, cống hiến, chứ không phải chỉ ngồi không chờ sung rụng.
Đến khi Đường Tăng và Tôn Ngộ Không tìm đến, dụ dỗ ta theo phò tá đi thỉnh kinh, ta đã lưỡng lự rất nhiều. Sao lại không lưỡng lự cho được? Một bên là cuộc sống an nhàn, có vợ đẹp, có cơm ngon canh ngọt, có giấc ngủ không màng sự đời; một bên là hành trình gian nan vạn dặm, ăn gió nằm sương, đối mặt với yêu quái trùng trùng. Cái lý do khiến ta lưỡng lự, đó chính là bản năng tự nhiên của một kẻ muốn được hạnh phúc, muốn được hưởng thụ. Ta không muốn từ bỏ những gì mình đang có, những gì mình cho là tốt đẹp. Ai mà chẳng muốn thế? Chỉ có những kẻ tự nguyện sống trong đau khổ, hoặc những kẻ chưa bao giờ biết đến niềm vui của sự an nhàn mới có thể dễ dàng từ bỏ. Ta không phải là kẻ như thế, và ta cũng không hề xấu hổ vì điều đó.
Trong suốt chặng đường thỉnh kinh, ta Trư Ngộ Năng luôn bị xem là gánh nặng của sư phụ và các huynh đệ. Tôn Ngộ Không thì cứ luôn mồm gọi ta là “ngu ngốc”, “lười biếng”, “ham ăn”. Sư phụ thì hay mắng ta vì tội than vãn, đòi bỏ cuộc, hay để bụng với yêu quái. Nhưng ta tự hỏi, có ai trong bọn họ thật sự hiểu được cái “ham” của ta là gì không? Cái ham ăn của ta, đó là sự trân trọng đối với những món ngon vật lạ mà thế gian ban tặng. Mỗi khi được một bữa no, ta không chỉ đơn thuần là lấp đầy cái bụng đói, mà ta còn cảm nhận được sự sống, sự phong phú của đất trời. Ta thấy niềm vui trong từng miếng ăn, từng ngụm nước, một niềm vui rất đỗi nguyên sơ, rất đỗi chân thật. Cái sự “sống để ăn” của ta không phải là sự phàm tục, mà là sự hòa mình vào vòng tuần hoàn của tự nhiên, là sự biết ơn đối với những gì mình có. Ta có tranh giành của ai đâu? Ta có cướp bóc của ai đâu? Phần lớn thời gian, ta chỉ ăn những thứ mà ta kiếm được, hoặc những thứ được cúng dường, ban tặng. Khi ta đòi hỏi nhiều hơn, đó cũng chỉ vì cái bụng của một kẻ phàm trần nó quá lớn, chứ đâu phải vì lòng tham lam độc địa muốn tước đoạt của người khác.
Và cái ham ngủ của ta, đó là sự lắng nghe cơ thể mình. Sau những ngày đường dài mệt mỏi, sau những trận chiến căng thẳng (dù ta có trốn tránh không ít), việc được ngả lưng xuống, được chìm vào giấc ngủ sâu, đó là một nhu cầu thiết yếu. Giấc ngủ giúp ta phục hồi sức lực, xoa dịu tâm hồn. Tại sao lại coi đó là một tội lỗi? Chẳng lẽ một vị phật, một vị bồ tát lại không cần nghỉ ngơi sao? Họ cũng là chúng sinh, cũng có cơ thể vật chất. Cái sự tự hành hạ mình bằng cách chối bỏ giấc ngủ, chối bỏ sự nghỉ ngơi, liệu có thực sự dẫn đến sự thanh tịnh hay chỉ khiến cơ thể và tâm trí kiệt quệ? Ta tin rằng, một tâm hồn khỏe mạnh cần một cơ thể khỏe mạnh, và nghỉ ngơi chính là chìa khóa. Ta chỉ đơn giản là lắng nghe bản thân mình, và làm điều đó một cách chân thật nhất.
Còn về cái ham gái, cái khao khát được yêu thương, được có một mái ấm, một gia đình, thì sao? Đây là bản năng gốc rễ của mọi loài, là cội nguồn của sự sinh sôi nảy nở. Ai mà chẳng muốn có đôi, có cặp, muốn được sẻ chia? Ta Trư Ngộ Năng, một con người (dù mang hình hài lợn), cũng có những cảm xúc, những khát khao ấy. Ta khao khát Cao Thúy Lan không phải vì ta muốn chiếm đoạt, mà vì ta muốn được yêu thương, muốn được chăm sóc, muốn được sống một cuộc đời trọn vẹn. Cái cách ta xuất hiện và lấy nàng làm vợ có thể không đẹp đẽ, nhưng ý định của ta là xây dựng một gia đình, là bảo vệ những người thân yêu. Trong tâm khảm, ta luôn mơ về một ngày được giải thoát khỏi gông cùm của kiếp nạn, để được trở về Cao Lão Trang, được sống cuộc đời an nhàn bên vợ hiền. Cái ước mơ đó, nó không hề có ý đồ xấu xa, không hề muốn làm hại bất cứ ai. Nó chỉ là một ước mơ giản dị, một khao khát rất đỗi con người.
Ta Trư Bát Giới thường được ví như hiện thân của những dục vọng trần thế. Nhưng ta muốn hỏi, liệu có phải tất cả dục vọng đều xấu xa? Nếu không có dục vọng, liệu con người có còn khao khát vươn lên, khao khát sáng tạo, khao khát khám phá? Cái ranh giới giữa dục vọng xấu và dục vọng tốt, giữa lòng tham gây hại và khao khát tích cực, nằm ở chỗ nó có làm tổn thương người khác hay không. Và trong trường hợp của ta, những ham muốn của ta, dù đôi khi có vẻ thái quá, nhưng chưa bao giờ mục đích chính là gây hại cho bất kỳ ai. Ta có thể sợ hãi, có thể lười biếng, có thể tham lam một chút, nhưng ta chưa bao giờ có ý định độc ác, muốn hãm hại sư phụ hay huynh đệ mình một cách cố ý.
Nhìn vào Tôn Ngộ Không, huynh đệ của ta. Hắn ta tài giỏi, dũng mãnh, nhưng cũng đầy kiêu ngạo và nóng nảy. Hắn lao vào chiến đấu không ngừng nghỉ, luôn muốn chứng tỏ bản thân. Cái “dục vọng” của hắn là sự bất bại, sự tự do tuyệt đối, sự thể hiện sức mạnh. Dục vọng đó đã giúp hắn vượt qua vô vàn khó khăn, nhưng cũng không ít lần khiến hắn rơi vào vòng rắc rối, thậm chí suýt làm hại sư phụ vì cái tính lỗ mãng. Vậy, cái ham muốn sức mạnh, ham muốn chiến thắng của hắn có phải là hoàn toàn tốt đẹp? Hay nó cũng có những mặt trái của nó?
Còn Sư phụ Đường Tăng, người đứng đầu đoàn thỉnh kinh. Người thanh tịnh, tâm hướng Phật, nhưng lại quá mức từ bi, đôi khi đến độ ngu muội. Người luôn tin vào lòng tốt của yêu quái, luôn mắc lừa những trò lừa bịp của chúng, khiến huynh đệ phải lao đao giải cứu. Cái “dục vọng” của người là sự từ bi vô bờ bến, sự tin tưởng tuyệt đối vào nhân tính (kể cả yêu quái). Dục vọng đó rất cao cả, nhưng nó cũng suýt nữa khiến cả đoàn phải bỏ mạng không ít lần. Liệu sự từ bi tuyệt đối, không có giới hạn, không có sự phân biệt phải trái, có phải là luôn luôn tốt?
Ta Trư Ngộ Năng, giữa hai thái cực đó, ta chọn một con đường khác. Ta không quá khát khao sức mạnh như Ngộ Không, cũng không quá từ bi đến mù quáng như sư phụ. Ta chỉ khao khát một cuộc sống đơn giản, hạnh phúc, được hưởng thụ những gì mình có, được ăn ngon, ngủ kỹ, được bình an. Cái khao khát đó, nó không hề thấp kém. Nó là sự dung hòa giữa cái “chất lợn” và cái “chất người”, giữa bản năng và lý trí.
Ta thường là người đầu tiên kêu than khi gặp khó khăn, là người đầu tiên muốn bỏ cuộc. Nhưng đó cũng là một biểu hiện của bản năng sinh tồn, của sự tự bảo vệ. Khi cảm thấy nguy hiểm, ta muốn rút lui, muốn tìm nơi an toàn. Đó là điều rất đỗi tự nhiên. Việc ta vẫn tiếp tục hành trình, dù than vãn, dù có đôi lúc muốn bỏ trốn, đó mới là điều đáng nói. Ta đã vượt qua nỗi sợ hãi, vượt qua ham muốn an nhàn để hoàn thành nhiệm vụ. Và ta làm điều đó không phải vì một lý tưởng cao siêu, mà đôi khi chỉ vì bị Ngộ Không lôi kéo, vì sợ bị sư phụ niệm chú, hoặc đơn giản là vì nghĩ đến phần thưởng sau này. Cái sự “vị kỷ” đó, paradoxically, lại thúc đẩy ta làm những việc có ích cho tập thể.
Thậm chí, ngay cả cái tên “Ngộ Năng” do Quan Âm Bồ Tát đặt cho ta, mang ý nghĩa là “tỉnh ngộ về khả năng”, hay “ngộ ra những năng lực tiềm ẩn”. Và ta đã ngộ ra điều gì? Ta ngộ ra rằng cái khả năng của ta không phải là phép thuật cao siêu hay trí tuệ siêu phàm, mà là khả năng chấp nhận bản thân, khả năng sống hòa hợp với những bản năng của mình. Ta ngộ ra rằng, chính cái sự “ham” của ta, nếu được tiết chế và điều hướng đúng đắn, lại là một năng lực đặc biệt, một nguồn năng lượng sống. Nó giúp ta duy trì tinh thần lạc quan, giúp ta tìm thấy niềm vui ngay cả trong những hoàn cảnh khốn khó nhất.
Người đời thường chỉ nhìn vào những khuyết điểm bề ngoài của ta, mà không thấy được chiều sâu của triết lý sống ẩn chứa bên trong. Ta không phải là một kẻ tu hành kham khổ, không phải là một vị anh hùng dũng mãnh. Ta là một con người, một chúng sinh với đầy đủ những ham muốn, những sai lầm, nhưng ta biết trân trọng cuộc sống, biết tận hưởng những gì nó mang lại, và quan trọng hơn hết, ta không bao giờ chủ tâm làm hại bất cứ ai. Cái triết lý “hưởng thụ không xấu, miễn là không làm hại người khác” chính là kim chỉ nam cho cuộc đời ta.
Nếu bạn cứ mãi chối bỏ những ham muốn tự nhiên của mình, liệu bạn có thực sự sống trọn vẹn? Bạn có quyền ăn một bữa ngon, mặc một bộ đồ đẹp, đi du lịch đó đây, hay đơn giản là dành thời gian cho những người mình yêu thương, cho những sở thích cá nhân. Miễn là những việc đó không làm ảnh hưởng đến hòa bình của người khác, không cướp đi hạnh phúc của ai, không gây ra sự đau khổ cho cộng đồng, thì tại sao lại phải tự dằn vặt? Tại sao phải tự gán cho mình cái mác “phàm tục”, “ích kỷ”?
Trong thế giới hiện đại ngày nay, con người ta chạy đua không ngừng nghỉ, bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, tiền bạc, danh vọng. Áp lực cuộc sống khiến nhiều người quên đi mất cách tận hưởng những khoảnh khắc bình dị. Họ hy sinh giấc ngủ, bỏ bữa ăn, quên đi sở thích, thậm chí quên cả gia đình, chỉ để theo đuổi những mục tiêu xa vời. Đến khi đạt được rồi, họ lại thấy trống rỗng, kiệt sức. Lúc đó, họ mới nhận ra rằng những niềm vui giản dị, những giây phút hưởng thụ tưởng chừng “vô bổ” kia lại chính là những liều thuốc bổ quý giá nhất cho tâm hồn.
Ta Trư Ngộ Năng, dù không có được sự thông tuệ của Đường Tăng hay thần thông quảng đại của Ngộ Không, nhưng ta lại có một triết lý sống rất thực tế, rất đời thường mà đôi khi những bậc chân tu cũng phải ngẫm lại. Đó là triết lý về sự cân bằng. Cân bằng giữa bản năng và lý trí, giữa ham muốn cá nhân và trách nhiệm cộng đồng, giữa sự hưởng thụ và sự cống hiến.
Cuối cùng, khi công thành danh toại, khi đã thỉnh được kinh và trở về Đại Đường, ta được phong làm Tịnh Đàn Sứ Giả. Cái tên này, “Tịnh Đàn Sứ Giả”, có nghĩa là “sứ giả dọn dẹp ban thờ”, hay “người phụ trách dọn dẹp các món cúng tế”. Nghe có vẻ như là một hình phạt, một sự trừng phạt cho cái tội ham ăn của ta. Nhưng không, ta không nghĩ vậy. Ta coi đó là một sự tôn vinh, một sự thừa nhận. Ai có thể thực hiện tốt nhiệm vụ “dọn dẹp ban thờ” hơn một kẻ có cái bụng khỏe, cái dạ dày vững chãi và một tình yêu bất diệt với ẩm thực như ta? Nó là sự thăng hoa của bản năng, là sự hợp pháp hóa của khao khát. Ta được phép ăn, được phép hưởng thụ những món ngon vật lạ, không phải bằng cách chiếm đoạt, mà bằng cách nhận lãnh một cách chính đáng, trong một vai trò được giao phó.
Điều đó chứng tỏ, ngay cả thiên đình, ngay cả Phật tổ cũng hiểu rằng, những ham muốn tự nhiên không phải là tội lỗi, mà đôi khi nó có thể được chuyển hóa, được tích hợp vào một mục đích cao cả hơn, miễn là nó không làm hại người khác. Cái “tham” của ta, cuối cùng, đã trở thành một phần của sứ mệnh, một phần của sự giác ngộ. Ta không cần phải trở thành một vị Phật thanh tịnh tuyệt đối, mà ta là một vị Phật vẫn còn biết đến cái ngon của miếng cơm, cái ấm của giấc ngủ, cái đẹp của tình người.
Vậy nên, hỡi những người anh em, chị em đang đọc những dòng này, đừng quá khắt khe với bản thân. Hãy lắng nghe những ham muốn tự nhiên của mình. Hãy tận hưởng những niềm vui giản dị của cuộc sống. Hãy ăn ngon khi đói, ngủ say khi mệt, yêu thương khi tim mách bảo. Miễn là bạn làm những điều đó một cách ý thức, một cách có chừng mực, và quan trọng nhất, tuyệt đối không làm hại đến bất kỳ sinh linh nào khác. Đó chính là bài học mà một kẻ “ham ăn ham ngủ ham gái” như ta Trư Ngộ Năng đã rút ra được sau vạn dặm đường mây, sau biết bao nhiêu kiếp nạn. Đừng cố gắng trở thành một bản sao của ai đó, hãy là chính mình, một phiên bản hạnh phúc, cân bằng và biết trân trọng cuộc sống. Hưởng thụ không xấu, hưởng thụ một cách có ý thức mới là đỉnh cao của sự sống.
#GócChillViệtNam #reboostlab #BàiHọcTâyDuKý #reboostlabcom #TrưBátGiới #HưởngThụLàHạnhPhúc #SốngChấtLợn
