
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – ĐƯỜNG TAM TẠNG: NGƯỜI MUỐN CỨU THẾ TRƯỚC HẾT PHẢI TỰ THẮNG CHÍNH MÌNH.
Hành trình vạn dặm thỉnh kinh qua muôn vàn gian nan và thử thách không chỉ là cuộc chiến với yêu ma quỷ quái ngoài đời thực, mà là tấm gương phản chiếu cuộc đấu tranh cam go nhất của một đời người: chiến thắng bản ngã. Muốn gánh vác đại nguyện cứu độ chúng sinh khỏi khổ ải vô biên, người hành giả trước tiên phải tự bước qua những yếu mềm, dục vọng và sợ hãi của chính bản thân mình.
Đêm nay, khi gió ngàn thổi qua vách đá lạnh buốt của miền biên ải hoang vu, tôi ngồi một mình bên ngọn đèn dầu lay lắt, nhìn bóng mình in trên vách hang động tối tăm. Bóng tôi dài, gầy guộc, và dường như mang cả gánh nặng của vạn dặm sơn hà. Ba người đồ đệ của tôi đã chìm vào giấc ngủ sau một ngày dài mệt nhoài chiến đấu với cát bụi và quỷ dữ. Ngộ Không khoanh tay nằm trên tảng đá cao nhất, hơi thở nhẹ nhưng chiếc tai khỉ vẫn khẽ động đậy theo từng tiếng động nhỏ của rừng đêm. Bát Giới nằm ngáy o o dưới đất, tay vẫn ôm khư khư chiếc cào sắt như sợ ai lấy mất chút tài sản cuối cùng. Sa Tăng lặng lẽ tựa lưng vào hòm hành lý, khuôn mặt khắc khổ hiện lên vẻ trầm tư ngay cả trong giấc mộng sâu.
Nhìn họ, rồi nhìn lại bản thân mình, tôi chợt nhận ra một sự thật mà bấy lâu nay thế gian vẫn thường hiểu lầm khi nhìn vào hành trình thỉnh kinh của chúng tôi. Người đời nhìn vào chuyến đi này và chỉ thấy một vị cao tăng từ Đông Thổ Đại Đường, được hộ tống bởi ba thần tướng đầy phép thần thông quảng đại, vượt qua tám mươi mốt kiếp nạn để mang kinh Phật về cứu độ chúng sinh. Họ ca ngợi lòng kiên trì của tôi, họ ngưỡng mộ phép thuật trừ ma diệt quỷ của Ngộ Không, họ xem những con yêu quái hung tợn dọc đường là những thế lực hắc ám từ bên ngoài cản trở con đường chính đạo. Nhưng có ai thấu hiểu rằng, suốt mười vạn tám nghìn dặm ấy, tôi chưa từng thực sự chiến đấu với một con yêu quái nào ở bên ngoài. Kẻ thù duy nhất, lớn nhất, đáng sợ nhất và cũng là kẻ mà tôi phải chật vật chống chọi từng ngày từng giờ, lại chính là bản thân tôi.
Mỗi bước chân tôi đi trên dải đất hoang vu này là một bước tôi đi sâu vào mê cung của tâm thức chính mình. Gian nan và thử thách không nằm ở những ngọn núi cao ngất trời như Vạn Thọ Sơn, cũng không nằm ở những dòng sông hung dữ sâu hoắm như Lưu Sa Hà. Thử thách thực sự nằm ở tiếng dội của lòng tôi khi đối mặt với những cảnh tượng ấy. Khi đứng trước một ngọn núi hiểm trở khuất tầm mắt, cái lạnh buốt của nỗi sợ hãi nổi lên trong lòng tôi chính là ngọn núi thực sự cần phải vượt qua. Khi đối diện với vực sâu thăm thẳm đầy sương mù, sự dao động trong niềm tin của tôi mới là vực thẳm có thể dìm chết linh hồn tôi bất cứ lúc nào. Người đời thường nghĩ cứu thế là một việc làm vĩ đại, mang tính chất vĩ mô, như việc đem những cuộn kinh bằng giấy da về dịch nghĩa, lập đàn tràng, gõ mõ tụng kinh cho hàng triệu người nghe. Nhưng tôi hiểu rằng, nếu tâm tôi chưa tịnh, nếu tôi chưa thể tự độ được chính mình, thì những cuốn kinh kia cũng chỉ là những mảnh giấy vô hồn, và đại nguyện cứu thế kia chỉ là một sự ngạo mạn được ngụy trang dưới danh nghĩa lòng từ bi.
Để tôi kể cho bạn nghe về sự ngạo mạn ấy, thứ mà tôi đã phải mất very nhiều xương máu mới nhận diện được. Ngày tôi rời Trường An, Hoàng đế Đường Thái Tông tiễn đưa tận cửa thành, ngự ban cho tôi chiếc bát vàng và một chiếc áo sa môn gấm tơ vô giá. Lúc bấy giờ, lòng tôi hừng hực một niềm tự hào khôn tả. Tôi nghĩ mình là người được chọn, là vị sứ giả của ánh sáng mang trên vai sứ mệnh giải thoát cho muôn dân khỏi lầm than, tăm tối. Tôi tưởng rằng lòng từ bi của mình đã đủ lớn để ôm trọn cả thế gian này. Nhưng khi đối diện với tiếng gầm của hổ dữ nơi khu rừng hoang vắng đầu tiên, khi hai người tùy tùng trần gian của tôi bị quái vật ăn thịt trước mắt, toàn bộ sự tự tin và lòng kiên định của tôi sụp đổ hoàn toàn. Tôi đã khóc, tôi đã run rẩy, tôi đã muốn quay đầu lại tìm về sự an toàn của kinh thành. Đó là khoảnh khắc tôi nhận ra rằng, lòng từ bi mà tôi hằng tự hào thực chất chỉ là một ảo ảnh được nuôi dưỡng trong môi trường thanh tịnh, ấm êm của chùa chiền. Nó chưa từng được thử thách bởi cái chết, bởi sự đau đớn thể xác, hay bởi sự cô độc tuyệt đối. Lòng cứu thế của tôi lúc ấy chỉ là tiếng vọng của cái tôi muốn được vĩ đại, muốn được ghi danh vào sử sách.
Chính vì vậy, hành trình thỉnh kinh phải là một hành trình đi bộ, từng bước một chạm vào lòng đất mẹ. Tại sao Đức Phật Tổ Như Lai không dùng thần thông di chuyển tôi đến thẳng Lôi Âm Tự trong một cái nháy mắt? Tại sao Ngộ Không với một cú nhào lộn mười vạn tám nghìn dặm không thể cõng tôi trên lưng mà bay qua mọi ranh giới của nhân gian? Bởi vì việc thỉnh kinh không phải là một giao dịch vật chất hay một cuộc vận chuyển sách vở. Bản thân quá trình đi bộ, trải qua từng bước chân đau đớn trên sỏi đá, chịu đựng cái nóng cháy da của Hỏa Diệm Sơn và cái lạnh thấu xương của Tuyết Sơn, mới là phương thuốc duy nhất để mài giũa và thanh lọc tâm hồn của người hành giả. Mỗi kiếp nạn không phải là sự sắp đặt ngẫu nhiên của số phận, mà là một bài toán trắc nghiệm tâm lý tinh vi mà vũ trụ đặt ra để bóc tách từng lớp vỏ bọc tinh vi của bản ngã tôi.
Hãy nhìn vào ba người đồ đệ của tôi, họ không phải là những thực thể tách biệt hoàn toàn nằm ngoài tôi. Ở một góc nhìn sâu sắc hơn, họ chính là những mảnh vỡ trong tâm thức của tôi, là hiện thân của các khía cạnh khác nhau trong một con người đang trên con đường tu tập gian nan.
Tôn Ngộ Không, con khỉ đá sinh ra từ trời đất, chính là tâm viên, là cái tâm trí chạy nhảy không ngừng, thông minh, lanh lợi nhưng cũng đầy kiêu ngạo, giận dữ và hiếu thắng. Ngộ Không có thể nhìn thấu mọi yêu ma, có phép thần thông lướt gió rẽ mây, nhưng lại dễ nổi giận lôi đình, sẵn sàng sát sinh không gớm tay để bảo vệ cái gọi là lẽ phải của mình. Mỗi lần tôi niệm Khẩn Cô Nhi Chú để chiếc vòng kim cô siết chặt vào đầu Ngộ Không, thế gian thường trách tôi u mê, không phân biệt được thiện ác, oán hận tôi đã hành hạ người có công bảo vệ mình. Nhưng họ đâu biết rằng, việc niệm chú ấy chính là quá trình tôi đấu tranh quyết liệt để kiểm soát cái tâm trí hoang dã của chính mình. Sự tức giận của Ngộ Không chính là sự tức giận ẩn giấu trong tôi khi gặp những điều không như ý. Khi Ngộ Không vung thiết bổng đập chết kẻ cướp, tôi nhìn thấy sự bạo lực tiềm ẩn trong góc tối của tâm hồn mình, thứ bạo lực muốn dùng sức mạnh để tiêu diệt những gì mình ghét bỏ thay vì dùng lòng từ bi để chuyển hóa. Tôi phải dùng vòng kim cô, tức là dùng giới luật và sự tỉnh thức nghiêm ngặt, để kiềm chế cái tâm trí bạo ngược ấy. Nếu tôi không thể thuần phục được con khỉ đá trong lòng mình, nếu tôi để cho sự giận dữ và kiêu ngạo dẫn đường, thì dẫu tôi có đến được Linh Sơn, tôi cũng chỉ là một kẻ chiến thắng đầy hung bạo chứ không thể là một bậc giác ngộ thực sự.
Còn Trư Bát Giới, đó chính là ý mã, hay nói đúng hơn là hiện thân của những ham muốn bản năng trần tục nhất trong tôi. Sự lười biếng, thèm ăn, ham hố sắc dục, sợ chết và luôn muốn thoái lui trước khó khăn của Bát Giới chính là phần con người thô thiển mà tôi luôn cố gắng đè nén, che giấu dưới tấm áo cà sa trang nghiêm. Mỗi lần Bát Giới đòi chia hành lý để trở về Cao Lão Trang, tiếng nói ấy thực chất vang lên từ sâu thẳm trong tiềm thức của tôi. Đi thỉnh kinh quá khổ cực, đường xá xa xôi, tính mạng ngàn cân treo sợi tóc, tại sao không chọn một cuộc sống bình yên, ấm áp với vợ đẹp con khôn, với những bữa ăn ngon lành và giấc ngủ không mộng mị? Bát Giới là tấm gương chân thực nhất phản chiếu sự yếu mềm sinh học của tôi. Tôi không ghét bỏ Bát Giới, vì tôi biết rằng ghét bỏ Bát Giới chính là phủ nhận và trốn tránh một phần bản năng của chính mình. Người muốn tự thắng mình không thể dùng bạo lực để tiêu diệt dục vọng một cách cực đoan, mà phải dùng sự kiên nhẫn, bao dung và từ bi để chuyển hóa nó dần dần, giống như cách tôi vẫn kiên trì dắt díu Bát Giới đi qua từng dặm đường dài.
Sa Tăng là hiện thân của sự u mê, sự trì trệ nhưng cũng đồng thời là sự kiên trì thầm lặng, là bổn phận gánh vác nặng nề mà không một lời oán thán. Sa Tăng giữ hành lý, bảo vệ những vật dụng thiết yếu của đoàn. Đó chính là ý thức về trách nhiệm, là cái mỏ neo giữ tôi lại với hiện thực khi tâm trí tôi muốn bay bổng theo những ảo vọng cứu thế vĩ đại của Ngộ Không hay muốn sụp đổ theo những cám dỗ tầm thường của Bát Giới. Nhưng Sa Tăng cũng đại diện cho sự thiếu sáng tạo, sự chấp thủ vào những lối mòn cũ kỹ, sợ hãi sự thay đổi.
Và con Bạch Long Mã, con rồng thần hóa ngựa để tôi cưỡi suốt chặng đường, chính là ý chí và định lực vững vàng của người tu hành. Nó không nói, không than vãn, chỉ lặng lẽ chở che và tiến về phía trước dưới sự dẫn dắt của tôi, bất chấp bão bùng hay nắng lửa.
Khi tôi hiểu rằng toàn bộ đoàn thỉnh kinh thực chất là một chỉnh thể hợp nhất của tâm thức tôi, tôi mới hiểu thế nào là tự thắng chính mình. Thắng chính mình không phải là để Ngộ Không tiêu diệt Bát Giới, hay bắt Sa Tăng phải trở nên thông thái như Ngộ Không. Thắng chính mình là đạt đến sự hòa hợp nội tâm tối cao, là khi tâm trí kiêu ngạo biết cúi đầu trước giới luật, dục vọng bản năng được chuyển hóa thành năng lượng tích cực, sự trì trệ biến thành lòng kiên nhẫn bền bỉ, và ý chí kiên định dẫn dắt tất cả đi về một hướng thống nhất. Đó là cuộc chiến nội tâm không tiếng súng nhưng vô cùng khốc liệt, diễn ra trong từng hơi thở, từng ý nghĩ của tôi mỗi ngày.
Hãy nói về những kiếp nạn gian nan nhất, những kiếp nạn không cần đến đao binh mà vẫn suýt chút nữa làm tôi tan xương nát thịt về mặt tâm linh. Kiếp nạn tại Tây Lương Nữ Quốc là một minh chứng hùng hồn nhất cho bài học tự thắng này. Người đời xem đó là một câu chuyện tình lãng mạn lỡ dở, tiếc nuối cho mối duyên giữa một nữ vương xinh đẹp quyền quý và một vị tăng nhân thanh tịnh. Nhưng đối với tôi, đó là trận chiến sinh tử cam go nhất của đời mình. Những con yêu quái hung dữ ngoài kia muốn ăn thịt tôi để trường sinh bất lão, việc đối phó với chúng rất đơn giản: tôi chỉ cần giữ vững đức tin, chấp nhận cái chết thể xác nếu số mệnh đã định, và tin tưởng vào sự cứu giúp của các vị hộ pháp. Cái chết thể xác không đáng sợ bằng sự tha hóa của linh hồn. Tại Tây Lương Nữ Quốc, không có đao kiếm, không có nanh vuốt, chỉ có ánh mắt dịu dàng của Nữ Vương, chỉ có sự giàu sang phú quý, sự bình yên và một tình yêu chân thành, thuần khiết nhất của một người phụ nữ dành cho một người đàn ông.
Khi Nữ Vương nắm lấy tay tôi và hỏi: Ngự đệ, nhắm mắt lại chàng có thấy gì không? Lúc ấy, tôi đã nhắm mắt, và trong bóng tối của tâm trí tôi, không phải là hình ảnh của Phật Tổ, không phải là ánh hào quang của Lôi Âm Tự, mà là gương mặt kiều diễm của nàng. Tôi đã run rẩy thực sự. Trái tim bằng xương bằng thịt của tôi đã loạn nhịp trước vẻ đẹp và sự chân thành ấy. Nữ Vương không phải là yêu quái, nàng không muốn hại tôi, nàng chỉ muốn mang lại cho tôi những gì tốt đẹp nhất của cuộc sống nhân gian mà bất kỳ người đàn ông nào cũng mơ ước. Đó chính là thử thách lớn nhất đối với một người muốn cứu thế. Làm sao bạn có thể cứu độ chúng sinh khi bạn vẫn còn khao khát một bến đỗ bình yên cho riêng mình? Làm sao bạn có thể mang tình yêu thương đại đồng ban rải cho vạn vật khi lòng bạn vẫn bị trói buộc bởi tình yêu vị kỷ dành cho một cá nhân?
Nếu tôi ở lại Tây Lương Nữ Quốc, tôi sẽ có một cuộc đời hạnh phúc, một vương quốc thanh bình, một gia đình ấm êm. Nhưng cái giá phải trả là tôi sẽ chôn vùi đại nguyện của mình, chôn vùi niềm hy vọng của hàng triệu chúng sinh đang chìm đắm trong bể khổ ngoài kia. Chiến thắng bản thân trong khoảnh khắc ấy không phải là sự lạnh lùng gạt bỏ tình cảm, mà là sự thăng hoa của tình yêu thương. Tôi phải nén nỗi đau riêng, bước qua ranh giới của hạnh phúc cá nhân để hướng tới một tình yêu rộng lớn hơn. Khi tôi dứt áo ra đi, để lại sau lưng giọt nước mắt của Nữ Vương và tiếng thở dài của kinh thành, tôi biết mình đã chết đi một phần con người cũ. Phần con người thèm khát tình yêu đôi lứa đã phải nhường chỗ cho tình yêu chúng sinh rộng lớn. Đó là sự tự thắng vô cùng đau đớn, một sự hy sinh thầm lặng mà không có hào quang nào của chiến thắng có thể bù đắp được.
Một kiếp nạn khác cũng phản chiếu sâu sắc cuộc chiến tự thắng này, đó là sự xuất hiện của Lục Nhĩ Mỹ Hầu. Con khỉ sáu tai này có diện mạo, phép thuật, vũ khí và cả ký ức hoàn toàn giống hệt Tôn Ngộ Không. Đến cả gương chiếu yêu của Lý Thiên Vương hay con mắt tinh tường của Quan Âm Bồ Tát cũng không thể phân biệt được thật giả. Lục Nhĩ Mỹ Hầu chính là cái bóng của Ngộ Không, hay nói cách khác, nó là phần tối tăm, tà ác ẩn nấp ngay bên trong cái tâm trí vốn đã được quy y của tôi. Nó đại diện cho sự giả tạo, cho những suy nghĩ đen tối mà chúng ta cố gắng che giấu dưới lớp vỏ bọc đạo đức tốt đẹp. Khi Ngộ Không thật và Ngộ Không giả đánh nhau kịch liệt từ dưới đất lên đến trời xanh, đó chính là sự xung đột nội tâm dữ dội giữa thiện và ác, giữa chân thật và giả dối trong lòng tôi.
Có những lúc, tôi không thể phân biệt được đâu là tiếng nói của lương tri chân chính và đâu là tiếng nói của sự ngụy biện xảo trá trong đầu mình. Lục Nhĩ Mỹ Hầu muốn thay thế Ngộ Không để đi thỉnh kinh, nó muốn có được công đức mà không cần phải trải qua quá trình tu rèn gian khổ. Điều này phản ánh xu hướng muốn tìm kiếm những đường tắt, những sự giả dối tinh vi trong quá trình tu tập của tôi. Chỉ khi đến trước Phật Tổ Như Lai, bằng tuệ nhãn vô thượng, chân tướng của Lục Nhĩ Mỹ Hầu mới bị vạch trần. Bài học rút ra từ kiếp nạn này là chúng ta không thể lừa dối chính mình. Mọi sự giả tạo dẫu có tinh vi đến đâu cũng sẽ bị phơi bày trước ánh sáng của sự thật khách quan và tuệ giác tối hậu. Để chiến thắng cái bóng của chính mình, người hành giả phải có lòng dũng cảm đối diện với những góc khuất xấu xí nhất trong tâm hồn và sẵn sàng tiêu diệt nó bằng thanh gươm của sự thật chân lý.
Nhìn lại những chặng đường đã qua, tôi nhận ra rằng những con yêu quái mà chúng tôi gặp dọc đường thực chất là những bài học hóa thân dưới nhiều hình dáng khác nhau để dạy tôi về sự tự thắng.
Bạch Cốt Tinh là hiện thân của sự chấp trước vào thân xác khổ đau, vào vẻ bề ngoài giả tạm. Thân thể này chỉ là một túi da chứa xương thịt, máu mủ, rồi cũng sẽ thối rữa theo thời gian. Nhưng con người ta lại quá nâng niu, chiều chuộng nó, dùng cả đời để chạy theo những ảo ảnh của sắc đẹp và danh vọng gắn liền với cái thân xác ấy. Khi tôi hiểu lầm Ngộ Không đánh chết người vô tội ba lần, thực chất là tôi đang bị đánh lừa bởi lòng từ bi mù quáng, một lòng từ bi chỉ nhìn thấy hiện tượng bề ngoài mà không thấy bản chất bên trong. Tôi đã đuổi Ngộ Không đi trong cơn giận dữ, để rồi ngay sau đó rơi vào tay của Hoàng Bào Quái. Đó là cái giá phải trả cho việc xa rời trí tuệ quang minh để đi theo sự dẫn dắt của cái nhìn thiển cận và lòng kiêu ngạo của bản thân tôi.
Hồng Hài Nhi với ngọn lửa Tam Muội Chân Hỏa chính là ngọn lửa của sự giận dữ, sân hận của tuổi trẻ, một ngọn lửa không thể dập tắt bằng nước thông thường mà chỉ có thể quy phục bằng nước cam lồ từ bi của Quan Âm Bồ Tát. Khi đứng trước ngọn lửa ấy, tôi hiểu rằng sự nóng nảy, bốc đồng trong tôi nếu không được kiềm chế bằng sự nhẫn nhục và bao dung thì sẽ tự thiêu rụi toàn bộ rừng công đức mà tôi đã dày công xây dựng bấy lâu nay.
Yêu quái rết ở Hoàng Hoa Quán với hàng ngàn con mắt trên bụng chính là biểu tượng của sự dòm ngó, phán xét và đố kỵ của người đời, cũng như sự tò mò vô bổ của chính bản thân tôi đối với thế giới bên ngoài. Những tia sáng từ ngàn con mắt ấy có thể làm lóa mắt người hành giả, khiến họ mất đi phương hướng. Chỉ có sự định tâm sâu sắc, quay trở lại thế giới nội tâm mới có thể giúp tôi vượt qua sự nhiễu loạn của vô vàn luồng thông tin và định kiến ấy.
Mỗi một kiếp nạn trôi qua, tôi lại bóc đi một lớp bụi mờ bám trên tấm gương tâm trí của mình. Tôi học được cách không còn oán giận những kẻ hãm hại mình, vì tôi biết họ chính là những vị giám khảo nghiêm khắc giúp tôi kiểm tra lại mức độ tu tập của bản thân. Nếu không có Độc Giác Tỷ Quái, không có Ngưu Ma Vương, không có Đại Bàng Kim Xí Điểu, làm sao tôi biết được lòng nhẫn nại, lòng dũng cảm và đức tin của mình đã đạt đến cảnh giới nào? Họ chính là nghịch duyên, là những viên đá mài giúp cho viên ngọc tâm hồn tôi ngày càng trở nên sáng bóng và tinh khiết hơn.
Sự tự thắng chính mình còn thể hiện ở việc vượt qua sự bám chấp vào các giáo điều và hình thức bên ngoài. Khi chúng tôi đặt chân đến Lôi Âm Tự, sau bao nhiêu năm tháng gian khổ, niềm vui sướng tột cùng của đoàn thỉnh kinh bỗng chốc bị dội một gáo nước lạnh khi hai vị tôn giả A Nan và Ca Diếp yêu cầu chúng tôi phải đưa ra một món quà ra mắt thì mới truyền kinh sách. Ngộ Không nổi giận lôi đình, cho rằng các vị tôn giả tham lam, làm ô uế nơi cửa Phật thánh địa. Bản thân tôi lúc ấy cũng không khỏi bàng hoàng và thất vọng sâu sắc. Làm sao nơi thánh địa trang nghiêm nhất vũ trụ lại có thể tồn tại sự đổi chác phàm tục như vậy? Nhưng rồi, khi nhận được những cuộn kinh không chữ (Vô tự chân kinh), chúng tôi mới nhận ra một bài học tối thượng của sự giải thoát.
Kinh sách đích thực không nằm ở những dòng chữ viết trên giấy da. Những dòng chữ ấy chỉ là ngón tay chỉ mặt trăng, chứ bản thân nó không phải là mặt trăng. Nếu tâm ta vẫn còn đầy rẫy những định kiến, những mong cầu phàm tục, thì dẫu có đọc hàng vạn cuốn kinh có chữ, ta cũng chỉ là những con vẹt học nói, không thể chạm tới bản thể của sự giải thoát thực sự. Cuộn kinh không chữ chính là tấm gương vô tri vô ngã, đòi hỏi người đọc phải dùng chính cái tâm thanh tịnh, rỗng rang của mình để cảm nhận và thể hiện trong đời sống. Đó là đỉnh cao của sự tự thắng: rũ bỏ ngay cả sự bám chấp vào Phật pháp, rũ bỏ cái ý niệm rằng mình đang đi tìm một chân lý nằm ở bên ngoài. Chân lý tối hậu vốn dĩ đã có sẵn bên trong mỗi chúng ta, chỉ cần ta dẹp yên những sóng gió của bản ngã để hồ nước tâm trí trở nên phẳng lặng, vầng trăng chân như tự khắc sẽ hiện hình rõ ràng.
Việc tôi phải đưa chiếc bát vàng, vật báu duy nhất Hoàng đế Đường Thái Tông ban tặng và cũng là biểu tượng của danh vọng, địa vị quốc sư tại quê nhà, để đổi lấy những cuộn kinh có chữ sau đó, là bài học cuối cùng về sự buông bỏ. Chiếc bát vàng ấy là sợi dây liên kết cuối cùng của tôi với thế giới trần tục, với cái danh tiếng lẫy lừng của một vị cao tăng Đông Thổ. Trả lại chiếc bát vàng chính là tôi hoàn toàn cắt đứt sợi dây liên kết ấy, chấp nhận trở thành một kẻ hành khất trống rỗng đúng nghĩa trước đất trời rộng lớn. Khi không còn gì để mất, khi không còn gì để bám víu, đó là lúc tôi có được tất cả sự tự do vô biên.
Thế gian thường hỏi tôi: làm thế nào để cứu thế? Tôi xin trả lời rằng: hãy bắt đầu bằng việc cứu lấy chính mình khỏi sự ngu muội và vị kỷ. Một người đang chìm dưới nước không thể cứu một người khác cũng đang đuối nước. Một người đang bị trói buộc bởi xiềng xích của tham, sân, si không thể mang lại tự do cho bất kỳ ai khác. Sự cứu thế chân chính không phải là một chiến dịch thay đổi thế giới bên ngoài bằng quyền lực hay tiền tài, mà là sự tự chuyển hóa âm thầm của mỗi cá nhân. Khi bạn chiến thắng được sự giận dữ trong lòng, thế giới bớt đi một tia lửa bạo lực. Khi bạn chiến thắng được lòng tham lam của bản thân, thế giới bớt đi một sự tranh giành, cướp bóc. Khi bạn thắp sáng được ngọn đuốc trí tuệ trong tâm hồn mình, bạn sẽ tự nhiên soi đường cho những người xung quanh bước ra khỏi bóng tối của u mê.
Tôi nhìn lại chặng đường mười vạn tám nghìn dặm, nhìn những vết sẹo trên bàn chân đã chai sần, nhìn những nếp nhăn trên khóe mắt và mái đầu đã bạc sương theo năm tháng. Tôi không còn tiếc nuối những năm tháng thanh xuân đã qua trên sa mạc hoang vu, cũng không còn oán hận những khổ đau đã gánh chịu. Tôi biết ơn tất cả mọi điều đã xảy đến. Biết ơn những con đường đầy gai góc, biết ơn những dòng sông cuộn sóng dữ, biết ơn cả những con yêu quái đã từng muốn xé xác ăn thịt tôi. Nhờ có họ, nhờ có những gian nan và thử thách ấy, tôi mới có cơ hội được đối diện, chiến đấu và chiến thắng kẻ thù lớn nhất của đời mình: chính tôi.
Hành trình thỉnh kinh đã khép lại về mặt địa lý, nhưng hành trình tự thắng chính mình của tôi và của mỗi chúng sinh vẫn tiếp diễn trong từng khoảnh khắc của đời sống thường nhật. Khi ngọn đèn dầu vụt tắt, bóng tối bao trùm lấy gian hang đá lạnh lẽo, tôi không còn thấy sợ hãi nữa. Bởi tôi biết, trong bóng tối ấy, ngọn đèn của sự tỉnh thức trong tâm tôi vẫn đang cháy sáng lung linh, soi rọi con đường đi tới sự tự do tự tại đích thực. Đó mới chính là chân kinh quý giá nhất mà tôi đã thỉnh được sau muôn vàn kiếp nạn của cuộc đời này.
Bây giờ, tiếng gió ngoài kia có vẻ đã dịu đi nhiều, nhường chỗ cho tiếng sương đêm rơi khẽ trên những chiếc lá thông già. Tôi nhìn Ngộ Không, lúc này đã trở nên ôn hòa hơn nhiều sau khi chiếc vòng kim cô biến mất khỏi vầng trán bướng bỉnh. Tôi nhìn Bát Giới, nét mặt thanh thản không còn vẻ lo âu phàm trần của những ham muốn chưa được thỏa mãn. Tôi nhìn Sa Tăng, đôi vai gầy đã trút bỏ được gánh nặng vạn dặm sơn hà. Chúng tôi đã cùng nhau đi qua một chặng đường dài đầy máu và nước mắt, không phải để đến một Linh Sơn vật lý nào đó, mà là để tìm về với bản thể chân thật, thanh tịnh của chính mình.
Mỗi người trong chúng ta đều có một hành trình thỉnh kinh của riêng mình trong cõi nhân sinh này. Bản đồ của hành trình ấy không nằm trên những tấm da dê vẽ nẻo đường Tây Trúc xa xôi, mà nằm ngay trong từng nếp gấp của trái tim bạn. Những thử thách bạn gặp phải trên đời, từ những thất bại trong sự nghiệp, sự phản bội trong tình cảm, cho đến những nỗi đau thể xác và tinh thần, tất cả đều là những ngọn núi lửa, những dòng sông rộng mà bạn buộc phải dũng cảm vượt qua. Đừng cầu nguyện cho cuộc đời mình không có thử thách, hãy cầu nguyện cho mình có đủ định lực và trí tuệ để đứng vững và vượt qua những thử thách ấy một cách hiên ngang.
Có người hỏi tôi, nếu được chọn lại, tôi có sẵn lòng bước vào con đường đầy hiểm nguy này một lần nữa không? Câu trả lời của tôi luôn là có, không một chút do dự. Bởi vì nếu không có con đường đầy máu và nước mắt ấy, tôi sẽ mãi mãi chỉ là một Trần Huyền Trang sống an nhàn trong điện ngọc chùa vàng của Trường An, thuyết giảng những giáo lý uyên thâm nhưng sáo rỗng, chưa từng một lần thực sự chạm tay vào nỗi khổ đau chân thực của nhân thế và sự vi diệu của sự giải thoát thực hành. Tôi sẽ mãi mãi là tù nhân của chính sự an toàn và danh vọng của mình.
Chính gian nan đã khai phóng sức mạnh tiềm ẩn vô biên trong tôi. Chính thử thách đã ép tôi phải lớn lên, phải rũ bỏ cái tôi yếu đuối để trở thành một điểm tựa vững chắc cho các đồ đệ, và rộng hơn là cho đức tin của những người đang dõi theo hành trình này. Khi bạn dám đối diện với nỗi sợ hãi lớn nhất của mình, bạn sẽ nhận ra rằng nỗi sợ hãi ấy thực chất chỉ là một bóng ma không có thật, nó chỉ tồn tại nhờ vào sự tưởng tượng và yếu hèn của chính bản thân bạn. Khi bạn dũng cảm bước qua nó, bóng ma ấy tự khắc sẽ tan biến như sương mù gặp ánh nắng mặt trời buổi sớm mai.
Cứu thế, suy cho cùng, là một hành trình đồng kiến tạo của cả thế gian. Khi một người tự cứu được mình ra khỏi vũng lầy của vô minh, người đó đã đóng góp một phần vô cùng quan trọng vào sự nghiệp giải thoát chung của toàn nhân loại. Bạn không thể làm sạch một dòng sông lớn bằng cách đứng trên bờ và hô hào khẩu hiệu, bạn phải tự mình lội xuống dòng nước lạnh, nhặt từng mảnh rác, làm sạch chính khúc sông nơi mình đang đứng. Khi mỗi người đều làm sạch được khúc sông của riêng mình, toàn bộ dòng sông nhân gian sẽ tự khắc trở nên trong xanh, hiền hòa.
Vì vậy, hỡi những người lữ hành trên con đường đời đầy gian truân, khi bạn cảm thấy mệt mỏi và muốn bỏ cuộc trước những giông bão của cuộc đời, hãy dừng lại một chút, hít một hơi thật sâu và nhìn sâu vào bên trong tâm mình. Hãy tự hỏi bản thân: Ta đang sợ hãi điều gì? Ta đang bám chấp vào điều gì? Kẻ đang làm khổ ta thực sự là ai? Bạn sẽ nhận ra rằng, không có bất kỳ một thế lực ngoại cảnh nào có thể làm tổn thương bạn nếu bạn không cho phép họ làm điều đó. Sự tổn thương, nỗi đau đớn và sự thất bại chỉ là những phản ứng của bản ngã trước những biến động không ngừng của cuộc đời. Khi bạn vượt lên trên bản ngã, khi bạn không còn coi những trải nghiệm ấy là của tôi hay là chính tôi, bạn sẽ đạt được một sự tự do tuyệt đối vô bờ bến.
Con đường vạn dặm thỉnh kinh đã dạy tôi rằng, chiến thắng vĩ đại nhất không phải là việc thu phục được bao nhiêu con yêu quái, cũng không phải là việc nhận được bao nhiêu sắc phong danh giá của hoàng đế hay phật tổ. Chiến thắng vĩ đại nhất chính là sát na bạn nhận ra mình không còn bị lay chuyển bởi danh lợi phàm trần, không còn bị chi phối bởi nỗi sợ hãi cái chết, và lòng từ bi của bạn đã trở nên rộng lớn như hư không, không còn phân biệt ta và người, không còn phân biệt bạn và thù. Đó chính là cảnh giới tối cao của sự tự thắng, nơi mà mọi gian nan thử thách đều hóa thành những đóa sen hồng nở rộ dưới gót chân của người hành giả giác ngộ.
Trong những năm tháng hành trình dài đằng đẵng, tôi đã gặp không biết bao nhiêu vị quốc vương, bá quan quyền quý, cho đến những người nông dân nghèo khổ, những kẻ cướp hung tợn nơi rừng sâu. Tôi thấy họ đều có một điểm chung duy nhất: họ đều đang loay hoay trong ngục tù do chính họ dựng lên trong tâm trí. Vị quốc vương thì luôn lo sợ mất ngai vàng và quyền lực, kẻ cướp thì lo sợ bị trừng phạt và trả thù, người giàu thì lo sợ mất của cải tích góp, người nghèo thì khổ sở vì thiếu thốn vật chất. Họ đều nghĩ rằng hạnh phúc của mình phụ thuộc hoàn toàn vào những thứ ở bên ngoài. Họ điên cuồng tìm kiếm, tranh đoạt, để rồi chuốc lấy đau khổ triền miên từ kiếp này sang kiếp khác. Họ chính là những người cần được cứu thế nhất. Nhưng làm sao tôi có thể chỉ cho họ thấy chiếc chìa khóa để mở cánh cửa ngục tù ấy nếu chính tôi vẫn đang bị giam cầm trong những định kiến, sợ hãi của bản thân mình?
Chính vì thế, mỗi một thử thách trên đường đi đều là một bài thực hành thực tế giúp tôi tháo gỡ từng chiếc khóa trong tâm hồn mình. Khi tôi không còn sợ mất chiếc bát vàng ngự ban, tôi đã bẻ gãy chiếc khóa của sự bám chấp tài sản và danh tiếng trần tục. Khi tôi từ chối vương vị và tình yêu chân thành của Nữ Vương Tây Lương Quốc, tôi đã mở được chiếc khóa của ái dục và danh vọng gia đình. Khi tôi bao dung tha thứ cho những kẻ đã từng tìm cách hãm hại, muốn ăn thịt mình, tôi đã đập tan chiếc khóa của lòng hận thù và sân hận tích tụ. Mỗi lần một chiếc khóa được tháo gỡ, tôi lại cảm thấy lòng mình nhẹ nhàng hơn, tự do hơn, và lòng từ bi của tôi lại có thêm không gian rộng lớn để lan tỏa đến vạn vật chúng sinh.
Người muốn cứu thế phải là người có khả năng chịu đựng được những nỗi đau mà người thường không thể chịu đựng được, phải có lòng bao dung có thể chứa đựng được những lỗi lầm, oán hận của cả thế gian này. Sức mạnh vĩ đại ấy không tự nhiên mà có, nó chỉ được hình thành và tôi luyện qua quá trình rèn luyện gian khổ không ngừng nghỉ, qua việc liên tục tự chiến thắng những mặt hạn chế, yếu mềm của bản thân. Nó giống như việc luyện vàng ròng trong lò lửa tối tân, chỉ có những thỏi vàng trải qua hàng ngàn độ lửa thử thách mới trở nên tinh khiết nhất và không bị hoen gỉ theo thời gian dâu bể.
Tôi nhớ có lần Ngộ Không hỏi tôi trong một buổi chiều tà khi chúng tôi đang nghỉ chân bên bờ suối: Sư phụ, người không có phép thuật phòng thân, không thể đi mây về gió như chúng con, gặp yêu quái thì chỉ biết run rẩy niệm Phật, vậy tại sao Bồ Tát lại chọn người làm trưởng đoàn thỉnh kinh gánh vác trọng trách này? Lúc đó, tôi chỉ mỉm cười lặng lẽ và im lặng nhìn dòng nước chảy. Bây giờ, sau khi đã đi qua trọn vẹn hành trình, tôi đã có câu trả lời rõ ràng và trọn vẹn cho con khỉ bướng bỉnh ấy.
Bồ Tát chọn tôi không phải vì tôi mạnh mẽ về mặt thể xác hay sở hữu phép thuật thần thông quảng đại, mà vì tôi có một đức tin sắt đá không bao giờ lay chuyển trước bất kỳ nghịch cảnh nào và một lòng quyết tâm tự chiến thắng bản thân mình đến cùng. Phép thuật của Ngộ Không có thể dời non lấp bể, nhưng không thể dập tắt được ngọn lửa ham muốn dục vọng trong lòng Bát Giới. Gậy như ý có thể đánh tan hàng vạn quân ma quỷ ngoài đời thực, nhưng không thể đánh tan được nỗi sợ hãi cái chết vô hình trong tâm thức sâu thẳm của con người. Chỉ có sức mạnh của sự tự thắng, của lòng từ bi vô điều kiện và trí tuệ tỉnh thức cực độ mới có thể làm được điều đó. Và đó chính là thứ mà một người dẫn đường tâm linh, một người muốn cứu thế cần phải có bằng mọi giá.
Hành trình thỉnh kinh thực chất là một ẩn dụ vĩ đại về con đường tiến hóa tâm linh của mỗi con người chúng ta. Chúng ta bắt đầu hành trình từ Đông Thổ Đại Đường, biểu tượng của thế giới vật chất đầy rẫy những ham muốn, danh lợi, sự ràng buộc của các mối quan hệ xã hội phức tạp và cái tôi vị kỷ. Chúng ta hướng về Linh Sơn, biểu tượng của thế giới tâm linh thanh tịnh, của sự giác ngộ hoàn toàn và tự do tuyệt đối. Khoảng cách mười vạn tám nghìn dặm giữa hai địa danh ấy chính là khoảng cách vô hình giữa vô minh tăm tối và giác ngộ quang minh. Con đường ấy không thể đi bằng bất kỳ phương tiện nào khác ngoài chính đôi chân của sự trải nghiệm chân thực và tự rèn luyện bền bỉ mỗi ngày.
Trên con đường ấy, bạn chắc chắn sẽ gặp những yêu quái hung tợn, đó chính là những thói hư tật xấu, những nghiệp lực từ nhiều đời nhiều kiếp hiện về đòi nợ và cản bước. Bạn sẽ gặp những dòng sông lớn hung dữ, đó là những bước ngoặt cuộc đời, những quyết định quan trọng đòi hỏi bạn phải dũng cảm vượt qua vùng an toàn của bản thân để lớn lên. Bạn sẽ gặp những mỹ nữ xinh đẹp, những vương quốc giàu sang phú quý, đó là những cám dỗ ngọt ngào nhất thử thách lòng kiên định của bạn. Nếu bạn không thể tự thắng mình trước những thử thách ấy, bạn sẽ bị kẹt lại dọc đường mãi mãi, trở thành một phần của bóng tối tăm tối, hoặc là một linh hồn lang thang không bao giờ tìm thấy lối về nhà chân chính.
Hãy luôn ghi nhớ rằng, mục tiêu cuối cùng của cuộc đời không phải là việc bạn đạt được bao nhiêu thành tựu, sở hữu bao nhiêu của cải ở thế giới bên ngoài, mà là việc bạn đã trở thành ai sau khi đi qua những giông bão của cuộc đời. Khi bạn đứng trên đỉnh núi Linh Sơn của cuộc đời mình, nhìn lại chặng đường dài đã qua, bạn sẽ nhận ra rằng món quà quý giá nhất không phải là những cuộn kinh bằng giấy viết chữ, mà là một tâm hồn đã được khai sáng hoàn toàn, một trái tim biết yêu thương vô điều kiện và một ý chí kiên cường không gì có thể lay chuyển được nữa. Đó chính là chân kinh đích thực, là quả ngọt quý giá nhất của quá trình tự thắng chính mình.
Tôi ngồi đây, viết những dòng này bằng tất cả trải nghiệm xương máu, bằng cả cuộc đời của một người đã đi qua cõi chết nhiều lần để tìm kiếm sự sống thực sự cho chính mình và cho vạn vật. Tôi mong rằng những chia sẻ chân thành này từ góc nhìn của một người lữ hành đã hoàn thành chặng đường sẽ là nguồn cảm hứng sâu sắc, là ngọn đăng tiêu soi sáng cho những ai đang chập chững bước đi trên con đường tự hoàn thiện bản thân đầy gian nan nhưng cũng đầy vinh quang. Đừng bao giờ sợ hãi gian nan, đừng bao giờ trốn tránh thử thách xuất hiện trong đời bạn. Hãy đón nhận chúng như những người thầy vĩ đại nhất, những cơ hội vàng để bạn rèn luyện và vượt qua chính mình. Bởi vì chỉ có những người dám đi qua ngọn lửa thử thách khốc liệt mới có thể trở thành những sứ giả của ánh sáng chân lý, mang lại sự bình yên và hạnh phúc thực sự cho thế gian này.
Và khi bạn đã thực sự chiến thắng được chính mình, bạn sẽ thấy thế giới xung quanh cũng tự khắc thay đổi một cách kỳ diệu. Không còn yêu ma quỷ quái nào có thể làm hại hay lay chuyển bạn, vì bạn đã nhận ra chúng chỉ là những hình ảnh phản chiếu tạm thời của tâm trí chưa tịnh của bạn. Không còn ranh giới ngăn cách giữa bạn và thế giới rộng lớn bên ngoài, vì lòng từ bi của bạn đã rộng mở ôm trọn vẹn vạn vật chúng sinh. Bạn sẽ bước đi giữa cuộc đời đầy biến động này với một tâm thế hoàn toàn tự do, tự tại, giống như một bông sen thanh khiết vươn lên từ bùn lầy hôi tanh mà không hề bị vương bẩn bởi bùn. Đó chính là đích đến cuối cùng của hành trình thỉnh kinh vĩ đại, là bài học sâu sắc nhất mà Đường Tam Tạng tôi muốn gửi lại cho hậu thế mai sau.
Nhìn ra ngoài trời lúc này, những tia nắng ấm áp đầu tiên của ngày mới đã bắt đầu len lỏi qua các kẽ đá của hang động, xua tan đi bóng tối lạnh giá của đêm thâu miền biên ải. Một ngày mới lại bắt đầu, một chặng đường mới lại mở ra trước mắt chúng tôi. Tôi đứng dậy khỏi tảng đá lạnh, chỉnh đốn lại y phục cà sa gọn gàng, cầm lấy chiếc thiền trượng vàng và bước ra ngoài đón ánh bình minh. Các đồ đệ của tôi cũng đã lần lượt tỉnh giấc, họ đang vui vẻ chuẩn bị hành lý cho một ngày hành trình mới đầy hứng khởi. Chúng tôi lại tiếp tục bước đi, không phải để tìm kiếm một Linh Sơn xa xôi nào đó trên bản đồ địa lý nữa, mà là để tiếp tục khắc ghi những bài học của sự tự thắng vào từng bước chân trên mặt đất hành tinh này.
Chúng tôi đi, không phải với tư cách là những kẻ đi chinh phục hay cải tạo thế giới bên ngoài, mà là những người học trò khiêm tốn của cuộc đời, không ngừng học hỏi và hoàn thiện bản thân qua từng thử thách, biến cố gặp phải. Mỗi bước đi tiến về phía trước là một sự buông bỏ bản ngã cũ kỹ, mỗi hơi thở nhẹ nhàng là một sự tái sinh trong ánh sáng tỉnh thức. Và tôi biết chắc chắn rằng, dẫu con đường phía trước còn bao nhiêu gian nan thử thách, bao nhiêu yêu ma quỷ quái đang chờ đợi, chúng tôi vẫn sẽ mỉm cười thanh thản tiến bước, vì chúng tôi đã tìm thấy người dẫn đường vĩ đại nhất ngay trong chính trái tim mình: tinh thần tự thắng bản thân và lòng từ bi vô lượng không biên giới.
Sự cứu thế chân chính bắt đầu từ chính giây phút này, ngay tại đây, dưới chân núi hiểm trở đầy sương mù này, khi tôi mỉm cười nhìn Ngộ Không đang nhảy nhót dẫn đường phía trước, nhìn Bát Giới đang vui vẻ gánh hành lý đi bên cạnh Sa Tăng trầm mặc. Chúng tôi đã hòa làm một, và chúng tôi đang đi về hướng của ánh sáng chân lý tối hậu, ánh sáng được thắp lên từ chính cuộc chiến chiến thắng bản thân mình của mỗi chúng tôi suốt chặng đường dài đã qua.
#TayDuKy #DuongTamTang #TuThangChinhMinh #BaiHocCuocSong #GiacNgo #TuDien #ChienThangBanNga
