
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – ĐƯỜNG TAM TẠNG: GIỮ TÂM THANH TỊNH GIỮA BÃO TỐ MỚI LÀ TU HÀNH
Bàn về đạo đức, triết lý và Phật pháp trong hành trình thỉnh kinh, ngàn năm qua thế nhân thường nhầm tưởng tu hành là tìm về chốn thâm sơn cùng cốc để lánh đời. Nhưng sự thật sâu xa nhất của kinh kệ lại nằm ngay trong từng bước chân vướng bụi trần, nơi mà việc giữ cho bản tâm được thanh tịnh giữa muôn vàn bão tố giông giật mới chính là cốt tủy thực sự của sự giác ngộ.
Ta là Trần Huyền Trang, kẻ mà người đời vẫn gọi bằng cái tên Đường Tam Tạng. Ngồi dưới bóng đại hùng bảo điện, nghe tiếng chuông chùa ngân vang qua không gian tĩnh mịch, ta nhìn lại chặng đường mười vạn tám ngàn dặm đã qua. Người đời khi nghe chuyện Tây Du thường chỉ trầm ồ trước thần thông biến hóa của Tôn Ngộ Không, sự hóm hỉnh thực dụng của Trư Bát Giới, hay tính nhẫn nại thầm lặng của Sa Ngộ Tĩnh. Họ nhìn ta như một người thầy yếu đuối, u mê, dễ bị lừa gạt, suốt ngày chỉ biết niệm Phật và khóc lóc mỗi khi rơi vào hang quỷ. Nhưng họ đâu biết rằng, nếu không có cái tâm không bao giờ lay chuyển của bần tăng, nếu không có sự thanh tịnh cố chấp đến mức cực đoan trước mọi bão tố của cuộc đời, thì vạn dặm hành trình ấy cũng chỉ là một trò chơi đuổi bắt vô nghĩa của những kẻ có sức mạnh nhưng thiếu mất linh hồn.
Hành trình đi thỉnh kinh không phải là một chuyến du ngoạn phong cảnh, cũng không đơn thuần là một nhiệm vụ do Hoàng đế Trại Đường hay Như Lai Phật Tổ giao phó. Đó là cuộc hành trình thâm nhập vào chốn thâm sâu nhất của tâm thức con người. Người đời hỏi ta, bão tố trên đường thỉnh kinh là gì. Có phải là những trận gió lốc gầm tháo của Ngược Phong Động, là ngọn lửa rực trời của Hỏa Diệm Sơn, hay là những loài yêu ma quỷ quái có nanh nhọn móng sắc luôn rình rập đòi ăn thịt Đường Tạng để sống lâu cùng trời đất. Ta xin trả lời rằng, những thứ đó tuy đáng sợ, nhưng chưa phải là bão tố thực sự. Bão tố lớn nhất, cuồng nộ nhất và dễ làm con người ta sa ngã nhất, chính là những cơn bão phát khởi từ chính bên trong nội tâm. Đó là sự sợ hãi trước cái chết, sự dâng trào của dục vọng cá nhân, sự ngạo mạn của tri thức, sự hoài nghi vào con đường mình đã chọn, và cả sự tan vỡ của niềm tin khi đối diện với cái ác giả danh cái thiện.
Tu hành không phải là tìm một nơi chốn yên tĩnh không có tiếng ồn để ngồi thiền. Nếu tu hành chỉ là ngồi yên trong căn phòng vắng, không nghe, không thấy, không hay, thì cây đá trên núi cao cũng có thể thành Phật từ lâu. Tu hành thực sự chính là bước đi giữa chợ đời náo nhiệt, dấn thân vào chốn hang hùm nọc độc, đối mặt với sinh tử, nhục nhã, mê dụ, mà lòng vẫn phẳng lặng như mặt hồ không một gợn sóng. Giữ được tâm thanh tịnh giữa bão tố, đó mới là đại tu hành.
Hãy ngẫm lại mà xem, bần tăng xuất thân là một tu sĩ chỉ biết kinh kệ. Ta không có bảy mươi hai phép biến hóa, không có gậy Như Ý nặng vạn cân, không có mắt thần nhìn thấu hư thực. Về mặt thể xác, ta hoàn toàn là một con người bằng thịt bằng xương, biết đau khi bị đánh, biết lạnh khi tuyết rơi, biết sợ khi đối diện với cái chết. Nhưng tại sao một kẻ yếu đuối như vậy lại có thể dẫn dắt một đại thánh quậy phá thiên đình, một thiên bồng nguyên soái đầy ham muốn trần tục, và một cuốn liêm đại tướng tích tụ nhiều hận thù đi đến cõi Phật. Đơn giản là vì ta sở hữu một thứ sức mạnh mà thần thông không thể thay thế được, đó là sự kiên định của bản tâm.
Nhiều người trách ta ngu muội khi năm lần bảy lượt thả yêu tinh, hay nhầm lẫn giữa kẻ ác và người lành, như trong câu chuyện Bạch Cốt Tinh. Họ trách ta tại sao lại xua đuổi Ngộ Không, người duy nhất có đôi mắt hỏa nhãn kim tinh nhìn thấu sự thật. Nhưng đứng từ góc độ của triết lý Phật pháp và đạo đức tối cao, điều ta bảo vệ không phải là tính mạng của bản thân, mà là hạt giống từ bi trong lòng. Đôi mắt của Ngộ Không nhìn đời bằng lý trí phân biệt, bằng sự nghi ngờ và bằng sát khí. Đồ đệ của ta nhìn đâu cũng thấy yêu quái, nhìn ai cũng thấy hiểm họa. Còn ta, ta nhìn đời bằng tâm từ bi vô điều kiện. Khi một người phụ nữ hay một đứa trẻ tiến lại gần, dù đó có thể là do yêu quái biến hóa, thì trong tư duy của một người tu hành thanh tịnh, ta không thể vì sợ hãi mà ra tay sát hại trước. Nếu ta cho phép mình giết một kẻ có vẻ ngoài là con người chỉ vì nghi ngờ họ là quỷ dữ, thì tâm từ bi của ta đã sụp đổ ngay từ giây phút đó. Bão tố của sự nghi ngờ và ngạo mạn đã quật ngã ta trước khi yêu tinh kịp chạm vào vạt áo ta. Ta thà bị lừa, thà bị bắt vào hang sâu chịu khổ, chứ quyết không để cho sát tâm và sự sợ hãi làm ô nhiễm bản tính thanh tịnh của mình. Đó không phải là ngu muội, đó là sự lựa chọn dũng cảm nhất của người giữ đạo.
Nhìn lại đồ đệ Tôn Ngộ Không của ta, đứa trẻ ấy đại diện cho “Tâm vương” – cái tâm ngông cuồng, tài năng nhưng dễ nổi giận và đầy kiêu ngạo của con người. Ngộ Không có thể nhảy một bước tới mười vạn tám ngàn dặm, giống như suy nghĩ của con người có thể phóng xa đến tận cùng vũ trụ trong chớp mắt. Nhưng chính cái tâm ấy, nếu không có sự định tĩnh của thanh tịnh tâm kiềm chế, sẽ trở thành ngọn lửa tự thiêu rụi chính mình và phá nát trật tự thế giới. Chiếc vòng kim cô trên đầu Ngộ Không không phải là một công cụ tra tấn hay giam cầm. Nó là biểu tượng của sự quán chiếu, là bài học về việc đưa cái tâm bay nhảy cuồng loạn trở về với sự tĩnh lặng. Mỗi khi ta niệm bài chú Kim Cô, không phải ta muốn trừng phạt đồ đệ, mà là ta đang gợi mở cho Ngộ Không bài học về sự tự khống chế cơn bão lòng. Ngộ Không mạnh nhất khi ngài vung gậy sắt, nhưng ngài chỉ thực sự giác ngộ khi ngài biết buông gậy xuống và chấp tay trước Phật. Sự chiến thắng vĩ đại nhất không phải là đánh bại mười vạn thiên binh hay tiêu diệt muôn ngàn quái vật, mà là chiến thắng cái ngạo mạn và sự giận dữ trong chính bản thân mình.
Còn Trư Bát Giới, gã đại diện cho phần “Thân” với đầy đủ những bản năng trần trụi nhất của con người: tham ăn, lười biếng, háo sắc và sợ chết. Bát Giới chính là hình ảnh phản chiếu của phần đông thế nhân. Mỗi khi bão tố đến, mỗi khi đối mặt với gian nan, Bát Giới lại đòi chia hành lý, đòi quay về Cao Gia Trang để sống cuộc đời an nhàn, hưởng thụ những niềm vui tầm thường. Bát Giới không xấu, gã chỉ là đại diện cho sự yếu đuối của tâm thức trước những cám dỗ vật chất và thể xác. Nếu ta cũng giống như Bát Giới, để cho cái tham, cái dục làm chủ, thì hành trình thỉnh kinh đã kết thúc ngay từ những dặm đường đầu tiên. Giữa ngàn trùng bão tố của ham muốn, giữ cho mình không bị cuốn theo những khoái lạc nhất thời, giữ cho cái tâm không bị vẩn đục bởi những đòi hỏi của thân xác, đó là cuộc chiến âm thầm nhưng tàn khốc nhất mà người tu hành phải vượt qua.
Sa Ngộ Tĩnh đại diện cho cái “Chi” – sự trì trệ, nghi ngờ và tăm tối của vô minh. Ngộ Tĩnh lặng lẽ gánh hành lý, ít nói, nhưng sâu trong lòng là sự vướng mắc của những tội lỗi trong quá khứ. Ngộ Tĩnh cần sự soi sáng của thanh tịnh tâm để vượt qua nỗi mơ hồ về sự tồn tại của chính mình.
Bốn thầy trò ta, thực chất chỉ là bốn mặt của một con người. Ngộ Không là Tâm, Bát Giới là Dục, Ngộ Tĩnh là Tánh, và Tam Tạng ta đây chính là Định. Nếu không có Định, Tâm sẽ bộc phát thành bạo lực, Dục sẽ kéo con người xuống bùn lầy, và Tánh sẽ mãi chìm trong tăm tối. Định chính là sự thanh tịnh giữa bão tố, là cái trục cố định để bánh xe đời xoay chuyển mà không bị trật khỏi đường ray.
Hãy nói về những bão tố ngọt ngào, những cơn bão mà sức phá hủy của nó còn êm ái và khủng khiếp hơn hàng ngàn lưỡi gươm chén quỷ. Hãy nhớ lại ngày ta bước chân vào Nữ Nhi Quốc. Ở nơi đó, không có tiếng gầm hống của ác quỷ, không có mùi máu tát của hang sâu. Nơi đó chỉ có những nụ cười dịu dàng, những ánh mắt tha thiết, có tình yêu chân thành và dịu ngọt của một bậc nữ vương xinh đẹp, có ngai vàng và quyền lực sẵn sàng trao tay. Người đời thường bảo, kiếp nạn ở Nữ Nhi Quốc là kiếp nạn dễ dàng nhất vì Tam Tạng không bị đe dọa đến tính mạng. Nhưng đối với bần tăng, đó mới là cơn bão tàn khốc nhất trong cả hành trình.
Là một người nam bằng thịt bằng xương, đứng trước một người phụ nữ tuyệt sắc, đem lòng yêu thương mình bằng tất cả sự chân thành và trân trọng, làm sao lòng ta không một chút xao động. Ta cũng có trái tim biết rung cảm, biết trân trọng cái đẹp và tình yêu. Nhưng nếu ta dừng bước ở đó, nếu ta đón nhận tình yêu cá nhân ấy để sống một cuộc đời hạnh phúc an nhàn, thì cái tâm nguyện ban đầu của ta đối với chúng sinh trong thiên hạ sẽ ra sao. Tình yêu thương của người tu hành không phải là sự chối bỏ tình cảm, mà là sự thăng hoa của tình cảm cá nhân thành đại từ đại bi. Ta thương Nữ vương, nhưng đó là thứ tình thương bao la của một vị Bồ Tát nhìn thấy chúng sinh đang đắm chìm trong ái dục khổ đau, chứ không phải là thứ tình cảm chiếm hữu hẹp hòi. Giữa cơn bão ngọt ngào của tình yêu và quyền lực, ta đã phải giữ cho bản tâm thanh tịnh đến mức tuyệt đối. Ta phải nhìn xuyên qua sự quyến rũ tạm thời của thể xác và danh vọng để thấy được cái vô thường của kiếp nhân sinh. Nhắm mắt lại, niệm một câu Nam Mô A Di Đà Phật, giọt mồ hôi rơi trên trán ta lúc ấy chính là máu của một cuộc chiến nội tâm thầm lặng. Ta đã chiến thắng cơn bão ái dục ấy không phải bằng sự khinh dường hay xua đuổi, mà bằng sự tôn trọng sâu sắc nhưng kiên quyết không để bản tâm bị lay chuyển. Đó chính là giữ tâm thanh tịnh giữa bão tố ngọt ngào.
Triết lý Phật pháp không dạy con người ta trở thành những cỗ máy vô cảm. Phật pháp dạy chúng ta nhận biết mọi cảm xúc, mọi biến động của cuộc đời nhưng không để mình bị cuốn đi bởi những cảm xúc đó. Giống như một cây hoa sen mọc lên từ bùn lầy. Cây sen hút chất dinh dưỡng từ bùn hôi hám để trổ ra những bông hoa tinh khôi và tỏa hương thơm ngát. Bùn lầy chính là bão tố, là gian nan, là những thị phi khốn cùng của cuộc đời. Còn hoa sen chính là bản tâm thanh tịnh. Nếu không có bùn lầy, sen không thể nở. Nếu không có những bão tố trên đường Tây Du, làm sao Trần Huyền Trang này có thể rèn luyện được cái tâm bất biến để trở thành Chiên Đàn Công Đức Phật.
Người đời thường than vắn thở dài khi gặp phải nghịch cảnh. Họ khóc lóc khi bị người khác phản bội, họ tức giận khi bị xúc phạm, họ hoảng loạn khi thất bại, và họ tuyệt vọng khi đối mặt với mất mát. Đó là vì họ đã gạt bỏ bản tâm thanh tịnh của mình ra ngoài, để cho ngoại cảnh làm chủ. Họ giống như một chiếc thuyền nhỏ không có mỏ neo, hễ sóng xô bên nào là nghiêng ngả bên đó, hễ gió thổi hướng nào là trôi dạt hướng đó. Họ không biết rằng, bão tố bên ngoài dù có to lớn đến đâu, cũng không thể làm tổn hại đến bản tâm của họ nếu họ không cho phép. Cái nhà có thể bị gió lốc cuốn phăng, thân thể có thể bị bệnh tật tàn phá, tài sản có thể bị trộm cướp lấy đi, nhưng cái “Tâm” tĩnh lặng, sự thức tỉnh bên trong thì không một lực lượng nào trên thế gian này có thể phá hủy được.
Hãy nhìn vào cách bần tăng đối diện với những lần bị bắt vào hang quỷ. Mỗi khi bị nhốt trong gông cuàn, nghe tiếng yêu quái mài dao xẻ thịt, chuẩn bị bắc chảo nước sôi để luộc mình, ta đã làm gì. Ta không gào khóc van xin, ta không nguyền rủa hay trách mắng số phận. Ta ngồi xếp bằng, nhắm mắt lại, chắp tay và bắt đầu niệm kinh Bát Nhã. “Quán Tự Tại Bồ Tát hành sâu Bát Nhã Ba La Mật Đa thời, chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhất thiết khổ ách…”. Khi ta niệm kinh, không phải ta niệm để cầu xin thần Phật đến cứu. Ta niệm kinh là để nhắc nhở chính mình rằng: Thân thể này là do ngũ uẩn hợp thành, là hư ảo, là vô thường. Cái chết chỉ là sự tan rã của lớp vỏ bên ngoài, còn bản tánh chân thật thì chưa bao giờ sinh ra và cũng chưa bao giờ mất đi. Khi ta nhận ra điều đó, sự sợ hãi lập tức tan biến. Khi sự sợ hãi tan biến, hang quỷ u tối tăm tối bỗng nhiên trở thành một đạo trường thanh tịnh. Sự đọa đày về thể xác không thể chạm tới được sự bình an trong tâm hồn ta.
Đó chính là đỉnh cao của triết lý tu hành. Tu hành không phải là biến cuộc đời thành một đường thẳng bằng phẳng không có chông gai. Tu hành là biến bản thân thành một khối kim cương cứng cáp, để cho mọi chông gai chạm vào đều phải tự tan vỡ. Cuộc đời là một dòng sông chảy xiết, kẻ không biết tu thì bị dòng nước cuốn đi, kẻ tu hành cừ khôi thì biết dùng dòng nước ấy để tôi luyện tay chèo, còn kẻ đạt đến thanh tịnh tâm thì chính là bản thân dòng sông ấy, vĩnh hằng và không bị biến dạng bởi bất kỳ vật cản nào.
Trong thế gian ngày nay, con người không còn phải đi thỉnh kinh trên con đường tơ lụa ngàn dặm đầy cát bụi. Họ không phải đối mặt với Bạch Cốt Tinh hay Ngưu Ma Vương. Nhưng cơn bão của thời đại mới lại càng tàn khốc và tinh vi hơn gấp bội. Đó là cơn bão của áp lực cơm áo gạo tiền, cơn bão của sự cạnh tranh khốc liệt trong công danh sự nghiệp, cơn bão của những thông tin hỗn loạn làm nhiễu loạn tâm trí, và cơn bão của sự cô đơn, trầm cảm giữa một thế giới kết nối vô tận nhưng lại thiếu vắng sự kết nối giữa người với người. Con người thời nay mệt mỏi, hoảng loạn và dễ tan vỡ hơn bao giờ hết. Họ chìm đắm trong những lo âu về quá khứ và những sợ hãi về tương lai. Họ tự tạo ra những yêu quái trong chính tâm trí mình và rồi tự sợ hãi những hình bóng do mình tạo ra.
Nếu bần tăng có thể gửi một lời khuyên từ ngàn năm trước đến thế giới hiện đại, thì lời khuyên đó vẫn chỉ vỏn vẹn trong mấy chữ: Hãy giữ tâm thanh tịnh giữa bão tố.
Dù ngoài kia thị trường có sụp đổ, dù công việc có không như ý, dù người đời có gièm pha khinh thị, dù những người thân yêu có rời bỏ bạn đi, thì hãy nhớ rằng tất cả những thứ đó đều chỉ là ngoại cảnh. Chúng giống như những mây mù bay ngang qua bầu trời. Bầu trời có thể bị mây che mờ trong một ngày, hai ngày, hay cả một mùa mưa bão, nhưng bầu trời chưa bao giờ bị mây làm cho biến mất. Bầu trời vẫn luôn ở đó, xanh trong và rộng lớn phía sau những tầng mây. Bản tâm của các vị cũng vậy. Nó vốn dĩ thanh tịnh, sáng suốt và bình an. Chỉ vì các vị quá chú ý vào những đám mây bão tố bên ngoài mà quên mất rằng mình chính là khoảng trời xanh bao la đó.
Muốn giữ được tâm thanh tịnh giữa bão tố, điều trước tiên là phải học cách dừng lại. Khi cơn giận dâng trào, khi sự sợ hãi vây bủa, đừng vội vàng hành động hay đưa ra quyết định. Hãy giống như bần tăng khi đứng trước hang quỷ, nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu và trở về với hơi thở của chính mình. Quan sát cơn giận đó, quan sát sự sợ hãi đó như một người đứng trên bờ nhìn dòng nước lũ chảy qua. Đừng cố nén ép nó, cũng đừng hùa theo nó. Chỉ cần quan sát nó với một tâm thái không định kiến. Khi bạn có thể đứng tách rời ra khỏi những cảm xúc tiêu cực của mình, bạn sẽ thấy chúng tự sinh rồi tự diệt. Cơn bão nào rồi cũng phải tan, trận mưa nào rồi cũng phải tịnh.
Thứ hai, phải học cách nhìn đời bằng đôi mắt của từ bi và trí tuệ. Từ bi để bao dung cho những lỗi lầm của người khác và của chính mình. Trí tuệ để thấy rõ bản chất vô thường của mọi sự vật, sự việc trên đời. Khi bạn hiểu rằng mọi thứ trên đời này đều đến rồi đi, thành rồi bại, hợp rồi tan, bạn sẽ không còn quá bám chấp vào thắng thua, hơn kém. Không bám chấp chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự thanh tịnh. Người ta chỉ bị tổn thương khi họ muốn sở hữu và kiểm soát những thứ vốn không thuộc về mình. Khi bạn buông bỏ được sự kiểm soát, bạn sẽ có được cả thế giới.
Hãy nhớ lại hình ảnh khi thầy trò ta đến được bến sông Lăng Yun, chuẩn bị sang bờ bên kia để bái kiến Phật Tổ. Nơi đó chỉ có một chiếc thuyền không đáy do Tiếp Dẫn Phật Tổ chèo. Bát Giới sợ hãi không dám bước lên, Ngộ Không thì cười lớn đẩy ta lên thuyền. Khi bước lên chiếc thuyền không đáy ấy, ta nhìn thấy một xác chết trôi dạt theo dòng nước. Ta đã hoảng hốt, nhưng rồi Ngộ Không nói: “Đó là xác của thầy đó, chúc mừng thầy!”. Đúng vậy, cái xác trôi đi ấy chính là phàm phu thân, là những bản năng yếu đuối, những sợ hãi, tham lam và vướng mắc trần tục mà ta đã mang theo suốt cả chặng đường. Chỉ khi cái phàm thân ấy tan biến, chỉ khi ta trút bỏ được lớp vỏ bọc của cái tôi ích kỷ, ta mới thực sự cập bến giác ngộ. Chiếc thuyền không đáy không chìm vì nó không tích tụ nước. Cái tâm thanh tịnh cũng vậy, nó không chìm gục trước bão tố vì nó không tích tụ những vướng bận của trần gian.
Nhiều người đọc Tây Du Ký thường thắc mắc tại sao khi thầy trò ta đến Linh Sơn, mở bộ kinh đầu tiên ra lại chỉ toàn là những trang giấy trắng. Ca Diếp và A Nan đã đưa cho chúng ta vô字 chân kinh (kinh không chữ). Bát Giới và Ngộ Không bất bình cho rằng mình bị lừa, nhưng ta thì lập tức mím cười giác ngộ. Vô字 chân kinh mới chính là bộ kinh tối cao nhất. Bởi vì mọi chữ nghĩa, mọi lời giảng trên đời này cũng chỉ là những ngón tay chỉ mặt trăng, chứ không phải là mặt trăng. Chân kinh thực sự không nằm trên những tờ giấy màu vàng hay những dòng chữ mực đen. Chân kinh thực sự chính là cái tâm đã được rèn luyện qua tám mươi mốt kiếp nạn, chính là sự thanh tịnh kiên định mà thầy trò ta đã đạt được sau mười vạn tám ngàn dặm bước đi trong bão tố. Nếu tâm bạn thanh tịnh, thì từng nhành cây, ngọn cỏ, từng tiếng gió thổi, mưa rơi đều là kinh kệ. Nếu tâm bạn vẩn đục, thì dù có tụng thuộc lòng hàng ngàn vạn quyển kinh thư, bạn vẫn chỉ là kẻ mù đi trong đêm tối.
Hành trình Tây Du Ký của bần tăng đã kết thúc từ hàng ngàn năm trước trên trang sách, nhưng hành trình Tây Du Ký của mỗi quý vị thì chỉ mới bắt đầu mỗi khi quý vị mở mắt thức dậy vào buổi sáng. Mỗi ngày bước ra đường, quý vị đều phải đối mặt với những “yêu quái” của lòng tham, sự đố kỵ, tính ích kỷ và những “bão tố” của hoàn cảnh sống. Quý vị có thể chọn cách biến mình thành một Tôn Ngộ Không ngạo mạn để va chạm và tàn phá mọi thứ, hoặc biến thành một Trư Bát Giới đầu hàng trước dục vọng để rồi sống trong dằn dằn dỗi dỗi, hoặc quý vị có thể chọn cách của Trần Huyền Trang: Đi giữa bão tố với một trái tim từ bi và một bản tâm thanh tịnh.
Đừng sợ hãi bão tố. Bão tố không đến để tiêu diệt bạn, bão tố đến để thử thách và làm lộ ra thứ ánh sáng thanh tịnh vốn đã bị che lấp bên trong bạn. Không có bùn lầy, không có hoa sen. Không có gian nan, không có Phật tánh. Mỗi một lần bạn giữ được sự bình tĩnh trước một lời xúc phạm, mỗi một lần bạn mỉm cười từ bi trước một hành vi chơi xấu, mỗi một lần bạn kiên định bước tiếp con đường chính đạo dù xung quanh ai cũng sa ngã, là một lần bạn đang tự viết lên một trang “Chân kinh” cho chính cuộc đời mình.
Tu hành không phải là chuyện của kiếp sau, cũng không phải là chuyện của riêng những người mặc áo cà sa như bần tăng. Tu hành là chuyện của từng phút, từng giây trong cuộc sống hiện tại. Đang nấu một bữa ăn với sự chú tâm và yêu thương, đó là tu hành. Đang lắng nghe một người khổ đau với tâm thái không phán xét, đó là tu hành. Đang đứng vững trước một sự dỗ dành bất chính, đó là tu hành. Và trên hết, giữ cho lòng mình hoàn toàn thanh tịnh, không giận dữ, không sợ hãi, không oán hận giữa một thế giới đầy biến động và giông bão, đó chính là hình thức tu hành cao siêu và đẹp đẽ nhất.
Nhìn lại mười vạn tám ngàn dặm đường, ta không hối hận vì những lần bị bắt, không tiếc nuối những giọt nước mắt đã rơi, cũng không tự hào vì danh hiệu Phật Tổ ban tặng. Điều duy nhất làm ta cảm thấy an lạc sâu sắc, đó là trong suốt chặng đường dài đầy gian khổ ấy, ta đã chưa từng một lần để cho cơn bão của thế gian làm tắt đi ngọn đèn thanh tịnh trong lòng mình. Ngọn đèn ấy vẫn đang cháy, soi sáng cho bước chân của bần tăng năm xưa, và hy vọng rằng nó cũng sẽ soi sáng cho con đường mà chư vị đang bước đi hôm nay.
Mong cho chư vị, giữa muôn vàn bão tố của kiếp nhân sinh, luôn tìm thấy được sự bình an trong chính bản tâm thanh tịnh của mình. Nam Mô A Di Đà Phật.
#TayDuKy #DuongTamTang #TuHanh #PhatPhap #BaiHocCuocSong #TamThanhTinh #TrietLyNhanSinh
