
BÀI HỌC TÂY DU KÝ – ĐƯỜNG TAM TẠNG: KHÔNG AI VƯỢT QUA GIAN NAN THAY CHO TA
Cuộc hành trình vạn dặm Tây Trúc thực chất không phải là một con đường địa lý, mà là hành trình của tâm thức đối diện với trùng trùng thử thách. Ở đó, chân lý tối thượng hiện lên rõ ràng: dẫu đồ đệ có thần thông quảng đại đến đâu, thì kiếp nạn của ai, người đó phải tự mình bước qua.
Hàng ngàn năm qua, người đời khi nhìn vào cuốn sách Tây Du hay những thước phim truyền hình vẫn thường dành cho ta những cái nhìn đầy ái ngại, nếu không muốn nói là có phần khinh khi, xem nhẹ. Họ bảo ta là một nhà sư nhu nhược, yếu đuối, hở ra là khóc lóc, hở ra là niệm chú siết vòng kim cô lên đầu Tôn Ngộ Không, rồi liên tục mắc bẫy yêu ma để các đồ đệ phải mệt nhoài đi cứu. Họ tự hỏi tại sao một kẻ phàm phu tục tử, không có nửa phần phép thuật, bước đi còn vấp đá, lại có thể làm sư phụ của ba vị thần tiên có bản lĩnh xoay trời chuyển đất. Họ ước ao phải chi người đi lấy kinh là Tôn Ngộ Không, chỉ cần một cái nhào lộn mười vạn tám nghìn dặm là đã đến được Linh Sơn, lấy kinh mang về trong chớp mắt, đỡ tốn bao nhiêu xương máu, nước mắt và thời gian.
Nhưng người đời đã lầm. Họ nhìn cuộc hành trình bằng con mắt của kẻ muốn gặt hái kết quả mà không muốn gieo trồng, muốn chạm tay vào đỉnh vinh quang mà từ chối việc leo núi. Họ quên mất một điều cốt tủy rằng: nếu Ngộ Không có thể cõng ta bay qua biển khổ, thì Phật Tổ Như Lai đã chẳng cần viết ra tám mươi mốt nạn, và Quan Thế Âm Bồ Tát cũng chẳng cần phải nhọc công sắp đặt một cuộc đi đày vĩ đại đến thế. Bản chất của Tây Du không phải là việc di chuyển một cơ thể sinh học từ điểm A đến điểm B, mà là sự chuyển hóa toàn diện của một linh hồn từ vô minh đến giác ngộ. Và trong cuộc chuyển hóa ấy, quy luật tối thượng của vũ trụ là: không ai có thể tu hộ cho ai, không ai có thể chịu đau khổ hộ cho ai, và tuyệt đối không ai có thể vượt qua gian nan thay cho ta.
Hãy thử nhìn lại con số mười vạn tám nghìn dặm từ Đông Thổ Đường Nhân đến Tây Phương Cực Lạc. Con số ấy trùng khớp một cách kỳ lạ với mười vạn tám nghìn dặm của một cân đẩu vân mà Tôn Ngộ Không sở hữu. Điều đó có nghĩa là gì? Tâm của con người, đại diện bởi Ngộ Không, tức là Tâm Viên (con khỉ tâm trí), có thể bay đi vạn dặm chỉ trong một ý niệm. Suy nghĩ của ta có thể đến được thiên đàng, có thể chạm đến Phật quả chỉ trong một giây lát định thần. Thế nhưng, cái thân xác phàm trần này, cái bản ngã mang đầy nghiệp lực này, thì không thể đi bằng ý niệm. Nó phải đi bằng đôi chân. Nó phải trải qua từng bước chân rớm máu trên cát nóng Sa Sa Hà, phải chịu cái lạnh thấu xương của núi Tuyết Sơn, phải đối diện với cái nóng thiêu đốt của Hỏa Diệm Sơn.
Ta, Trần Huyền Trang, chính là hiện thân của cái thân xác phàm trần ấy, của một con người bình thường nhất, yếu ớt nhất nhưng cũng là kiên định nhất. Ta không có gậy Như Ý để dẹp loạn, không có Đinh Ba để giữ mình, cũng không có cây Bảo Trượng để hộ thân. Vũ khí duy nhất của ta là một lòng tin sắt đá và một chiếc áo cà sa thêu chỉ vàng. Khi ta bước đi trên con đường ấy, ta biết rằng mỗi một vết phồng rộp trên chân ta, không một vị đồ đệ nào có thể đau hộ ta. Khi ta bị yêu quái trói trên cột đá, chờ ngày xẻ thịt nấu canh, cái nỗi sợ hãi tột cùng của một sinh linh đối diện với cái chết cận kề là thứ ta phải tự mình nếm trải. Ngộ Không có thể biến hóa, có thể đau đớn rồi hồi sinh nhờ thân thể kim cương bất hoại, nhưng ta thì không. Một nhát kiếm của yêu quái có thể kết liễu đời ta mãi mãi. Thế nhưng, ta vẫn đi. Ta đi không phải vì ta không biết sợ, mà vì ta biết rằng nỗi sợ đó là của ta, và chỉ có ta mới có quyền quyết định bước tiếp hay quay đầu.
Nhiều người hỏi ta, tại sao mỗi lần gặp nạn, ta chỉ biết ngồi niệm Phật mà không tự lực cánh sinh chống trả. Họ không hiểu rằng, đối với một người phàm, việc giữ cho tâm mình không loạn giữa bầy yêu ma gầm rú, giữ cho đức tin không lung lay khi cái chết đã kề bên cổ, đã là một thần thông quảng đại nhất rồi. Đó là sự tự lực ở tầng tâm linh sâu thẳm nhất. Ngộ Không đánh bại yêu quái bằng sức mạnh vật lý, còn ta thu phục yêu quái bằng sự kiên định của linh hồn. Nếu ta buông bỏ đức tin, nếu ta đồng ý thỏa hiệp với yêu ma để giữ lấy mạng sống, thì dẫu Ngộ Không có gõ chết vạn con quỷ, cuộc hành trình cũng đã thất bại từ bên trong. Sự vượt qua gian nan của ta không nằm ở việc chiến thắng kẻ thù bên ngoài, mà là chiến thắng sự yếu đuối, lòng ham sống sợ chết bên trong chính mình. Và cuộc chiến ấy, hỡi thế gian, làm sao có ai chiến đấu thay cho ta được?
Hãy nói về ba vị đồ đệ của ta. Họ là ai dưới góc nhìn của tâm thức?
– Tôn Ngộ Không đại diện cho Bản năng, Sức mạnh, Trí tuệ và cái Tôi ngạo nghễ.
– Trư Bát Giới đại diện cho Dục vọng, Tham lam, Lười biếng và những đòi hỏi của thể xác.
– Sa Tăng đại diện cho Sự kiên trì, Nhẫn nại, Lòng trung thành và sự chân chất, bình thản.
Ba vị đồ đệ ấy thực chất không phải là những thực thể tách biệt bên ngoài ta, mà là ba phần tính cách tồn tại trong mỗi con người chúng ta trên hành trình tu tập. Khi ta đi lấy kinh, tức là ta đang điều phục ba phần tính cách này để hướng về nẻo thiện.
Ngộ Không dù có tài giỏi đến đâu, nếu không có cái đích đến của ta, không có chiếc vòng kim cô đại diện cho giới luật mà ta nắm giữ, thì hắn cũng chỉ là một con khỉ đá ngang tàng, phá phách thiên cung, cuối cùng bị đè dưới núi Ngũ Hành sơn suốt đời suốt kiếp mà thôi. Sức mạnh của Ngộ Không chỉ có ý nghĩa khi nó được đặt dưới sự dẫn dắt của một mục tiêu cao cả, một Chân Tâm kiên định là ta. Thế nên, Ngộ Không không thể đi thay ta, bởi vì bản thân hắn chính là công cụ, là phương tiện cần được ta chuyển hóa. Một phương tiện không thể tự thân trở thành cứu cánh.
Bát Giới đại diện cho phần con trong mỗi chúng ta. Ai trong đời mà không thích ăn ngon, mặc đẹp, ngủ kỹ và gần gũi mỹ nữ? Những kiếp nạn liên quan đến sắc dục, thức ăn và sự lười biếng luôn xuất hiện dọc đường. Mỗi lần Bát Giới đòi chia hành lý, đòi quay về Cao Lão Trang với vợ, chính là những lúc phần dục vọng trong ta trỗi dậy mạnh mẽ nhất. Ta có thể bảo Ngộ Không đánh Bát Giới để răn đe, nhưng ta không thể nhờ Ngộ Không diệt trừ lòng ham muốn trong lòng Bát Giới hay trong chính lòng ta. Khi đi qua Tây Lương Nữ Quốc, đối diện với tình cảm chân thành và nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành của Nữ Vương, đó là kiếp nạn lớn nhất của đời ta. Đó không phải là một con yêu quái muốn ăn thịt ta, mà là một người phụ nữ muốn dâng hiến cả giang sơn và trái tim cho ta. Ở đó không có bạo lực, không có đao kiếm, chỉ có những lời thì thầm mật ngọt và một cuộc sống nhung lụa ấm êm đang chờ đón.
Lúc ấy, Ngộ Không đứng ngoài cuộc. Gậy Như Ý bất lực trước tình yêu. Bát Giới thì hớn hở muốn ở lại làm rể. Chỉ có ta, một mình ta đối diện với lòng mình dưới ánh trăng khuya. Trái tim ta có rung động không? Ta là con người, không phải gỗ đá, làm sao tránh khỏi những xao động trước một tấm chân tình? Nhưng ta biết, nếu ta dừng chân ở đây, ta sẽ có một vương quốc phàm trần, nhưng ta sẽ mất đi vương quốc của tâm hồn, mất đi lời thề cứu độ chúng sinh. Nỗi đau của việc khước từ tình yêu để bước tiếp vào cõi cô đơn, lạnh lẽo của sa mạc là nỗi đau xé lòng. Không ai có thể đau thay ta cái đau của sự từ bỏ. Không ai có thể quyết định thay ta giữa một bên là hạnh phúc lứa đôi ấm áp và một bên là đại nguyện cứu khổ phò nguy đầy cô độc. Ta đã chọn bước đi. Tiếng nhạc tiễn đưa của Nữ Quốc vương phía sau lưng chính là khúc nhạc tiễn đưa một phần phàm ngã của ta vào cõi chết, để sinh ra một bậc chân tu hoàn toàn thanh tịnh.
Sa Tăng, người đồ đệ lầm lũi gánh hành lý đi sau cùng, đại diện cho những công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại hằng ngày mà ai cũng phải làm để duy trì cuộc sống. Đó là sự nhẫn nại vô hạn. Sa Tăng không có nhiều hào quang như Ngộ Không, không có sự hài hước như Bát Giới, nhưng nếu không có sự lầm lũi của Sa Tăng, hành lý kinh thư và những vật dụng thiết yếu sẽ không bao giờ đến được đích. Sự nhẫn nại ấy là cần thiết, nhưng bản thân nó cũng không thể tự đi đến đích nếu thiếu đi ngọn hải đăng định hướng là ý chí của ta.
Người đời nhìn vào thường thấy ta thật cô độc và vô dụng giữa ba người học trò thần tiên. Nhưng họ không thấy được rằng, chính sự hiện diện của ta mới là sợi dây liên kết họ lại với nhau. Nếu không có ta, Ngộ Không sẽ quay về Hoa Quả Sơn làm vua, Bát Giới về Cao Lão Trang làm ruộng, Sa Tăng trở lại Lưu Sa Hà ăn thịt người. Ta là cái lõi của cuộc hành trình. Ta là người duy nhất không có đường lui. Các đồ đệ của ta, nếu chán nản, họ có thể bay về trời, về núi, vì họ có thần thông, họ có lối thoát. Còn ta, một khi đã bước ra khỏi cửa thành Trường An, hướng về phía mặt trời lặn, ta chỉ có một con đường duy nhất: hoặc là đến được Tây Trúc, hoặc là gửi xác nơi đất khách quê người. Sự không có đường lui ấy chính là sức mạnh lớn nhất của ta. Nó bắt buộc ta phải tự mình gánh vác mọi gian nan mà không được phép hy vọng vào một sự thay thế nào.
Hãy nghĩ về những lần ta bị bắt vào động yêu quái. Người đời cười nhạo ta sao quá nhẹ dạ cả tin. Họ bảo sao thấy người già, trẻ nhỏ, cô gái đẹp khóc lóc dọc đường mà ta vẫn bắt Ngộ Không dừng lại cứu, để rồi lần nào cũng bị lừa. Họ bảo ta ngu muội, không phân biệt được người và yêu. Nhưng ta hỏi các ngươi: nếu một người tu hành thấy kẻ gặp nạn trước mắt mà ngoảnh mặt làm ngơ chỉ vì sợ đó là yêu quái, thì người đó có còn là người tu hành nữa không? Lòng từ bi của ta không phải là sự ngu muội, mà là một lựa chọn chủ động. Ta thà bị lừa trăm lần, thà bị bắt vào hang quỷ trăm lần, còn hơn là một lần đánh mất lòng trắc ẩn trong tim mình. Nếu ta trở nên đa nghi, lạnh lùng, nhìn đâu cũng thấy yêu quái giống như Ngộ Không, thì ta đã biến thành một kẻ máu lạnh mất rồi. Việc giữ vững lòng từ bi trước những nghi kỵ và hiểm nguy của cuộc đời là kiếp nạn lớn nhất của ta. Và kiếp nạn ấy, ta phải tự mình gánh chịu hậu quả. Khi bị trói trong động, ta không trách Ngộ Không không bảo vệ được ta, ta chỉ tự trách mình chưa đủ đức độ để hóa giải oán hận của chúng sinh. Cái suy nghĩ ấy, cái sự chịu đựng ấy, là một sự tự nguyện vượt qua gian nan bằng tình thương, một thứ thần thông mà gậy Như Ý chưa bao giờ chạm tới được.
Trong cuộc sống của các ngươi ngày nay cũng vậy. Các ngươi đang sống trong một thời đại mà mọi thứ dường như đều có thể tìm kiếm sự thay thế hoặc trợ giúp. Các ngươi có máy móc làm việc thay, có công nghệ tính toán thay, có những dịch vụ chăm sóc tận răng. Các ngươi quen với việc tìm kiếm những đường tắt, những giải pháp nhanh gọn. Khi gặp một chút khó khăn trong công việc, các ngươi muốn có một người sếp hay một người đồng nghiệp gánh vác hộ. Khi gặp đổ vỡ trong tình cảm, các ngươi tìm đến những chất kích thích, những cuộc vui thâu đêm để trốn tránh nỗi đau, hy vọng có ai đó hoặc thứ gì đó chữa lành hộ mình. Khi đối diện với sự trống rỗng của tâm hồn, các ngươi lao vào mua sắm, tích lũy của cải vật chất, hy vọng tiền bạc sẽ làm vơi đi sự cô đơn.
Nhưng các ngươi có thấy chăng? Càng tìm kiếm sự thay thế, các ngươi càng trở nên yếu ớt. Càng trốn tránh gian nan, các ngươi càng bị những con yêu quái của tâm trí là lo âu, trầm cảm, sợ hãi rượt đuổi ráo riết hơn. Các ngươi muốn có được chân kinh của cuộc đời mình – tức là sự thành công, bình an, hạnh phúc – nhưng các ngươi lại muốn đi bằng cân đẩu vân của người khác. Các ngươi muốn ai đó cõng mình qua những đoạn đường đèo dốc, khúc khuỷu.
Không bao giờ có chuyện đó xảy ra.
Nỗi đau của việc học tập không ai học hộ được các ngươi. Nếu cha mẹ các ngươi bỏ tiền ra mua cho các ngươi một tấm bằng danh giá, các ngươi có thể có danh tiếng ảo, nhưng cái đầu của các ngươi vẫn rỗng tuếch. Các ngươi không thể mua được sự hiểu biết và trí tuệ thực sự. Sự đau đớn của một vết thương lòng sau khi chia tay, không một người bạn nào có thể đau hộ các ngươi. Họ có thể ngồi uống rượu cùng các ngươi, khuyên nhủ vài câu, nhưng khi đêm về, đối diện với căn phòng trống trải, chính các ngươi phải tự mình ôm lấy vết thương đó, tự mình chuyển hóa nó từ oán hận thành sự chấp nhận và bao dung. Sự mệt mỏi của những ngày khởi nghiệp gian nan, những đêm thức trắng lo toan cho cuộc sống, không một đối tác nào có thể mệt hộ các ngươi. Các ngươi phải tự mình trải qua để tôi luyện nên bản lĩnh của một người dẫn đầu.
Khi các ngươi cầu nguyện trước ban thờ Phật, các ngươi thường cầu xin điều gì? Các ngươi cầu xin Phật ban cho các ngươi sự bình an, giàu có, thuận buồm xuôi gió. Các ngươi muốn Phật lấy đi tất cả những gian nan trên đời các ngươi. Các ngươi nghĩ Phật là một vị thần có thể làm thay các ngươi mọi việc. Nhưng nếu Phật làm thế, Phật đã hại các ngươi rồi. Phật không bao giờ lấy đi gian nan của chúng sinh, ngài chỉ ban cho chúng sinh sức mạnh trí tuệ để tự mình vượt qua gian nan ấy. Bản thân ta, dẫu là kim thân kiếp trước của Kim Thiền Tử, đệ tử thứ hai của Phật Tổ, cũng phải đầu thai mười kiếp, phải trải qua bao nhiêu luân hồi, cuối cùng vẫn phải đi bộ vạn dặm để lấy kinh. Nếu Phật Tổ có thể miễn trừ gian nan cho ta, ngài đã làm từ lâu rồi. Nhưng ngài không làm. Bởi vì ngài biết, không có con đường nào đi đến giác ngộ mà không qua đau khổ. Đau khổ chính là chất xúc tác duy nhất để nung nấu nên kim cương.
Có một chi tiết rất hay trong Tây Du Ký mà ít ai suy ngẫm thấu đáo. Đó là lúc thầy trò ta đi qua sông Thông Thiên lần cuối cùng để trở về bến cũ. Khi ấy, lão rùa ngàn năm chở chúng ta qua sông có hỏi ta một câu: Năm xưa hứa hỏi hộ ta bao giờ ta hóa kiếp được thành người, sư phụ có hỏi hộ ta không? Lúc đó, do mải mê với niềm vui lấy được kinh thư, ta đã quên mất lời hứa ấy. Lão rùa giận dữ, hất cẳng cả bốn thầy trò cùng kinh thư xuống sông. Kinh thư bị ướt, khi mang lên bờ phơi, một số trang đã bị dính chặt vào đá, khi bóc ra bị rách mất vài chữ.
Người đời tiếc nuối cho bộ kinh không còn nguyên vẹn. Nhưng đó mới chính là sự sắp đặt diệu kỳ của tạo hóa. Kinh thư không nguyên vẹn vì cuộc đời này vốn dĩ không có gì hoàn hảo. Và quan trọng hơn, lời hứa với lão rùa ta quên hỏi, không phải vì ta vô tâm, mà đó là một bài học sâu sắc: chuyện hóa kiếp của lão rùa, chuyện tu hành của lão rùa, làm sao ta có thể hỏi hộ hay tu hộ được? Lão rùa muốn hóa thành người, lão phải tự mình tu tập, tự mình tích lũy công đức, chứ không thể dựa vào một lời hỏi hộ của một vị cao tăng đi ngang qua. Sự dựa dẫm vào người khác, dẫu là dựa vào một vị thánh tăng, cuối cùng cũng sẽ bị dòng sông cuộc đời hất văng xuống nước mà thôi. Mỗi người phải tự chịu trách nhiệm cho vận mệnh của chính mình.
Nhìn lại suốt chặng đường dài đã qua, ta nhận ra rằng, những con yêu quái đáng sợ nhất không phải là những kẻ có ba đầu sáu tay, có pháp bảo vô biên ngoài kia. Những con yêu quái đáng sợ nhất chính là những tiếng nói thầm thì bên trong tai ta mỗi khi ta mệt mỏi: Hãy dừng lại đi, Huyền Trang. Hãy quay về đi. Đi làm gì cho khổ sở thế này, mạng sống sắp mất đến nơi rồi. Trở về làm một nhà sư bình thường ở Trường An, thuyết pháp cho vua nghe, chẳng phải vinh hoa phú quý, an nhàn tự tại hơn sao?
Mỗi lần tiếng nói ấy vang lên, ta lại nhìn vào bàn chân rớm máu của mình, nhìn vào ba người đồ đệ đang mệt mỏi xung quanh, và ta chọn cách im lặng nhắm mắt, niệm một câu Nam Mô A Di Đà Phật. Câu niệm Phật ấy không phải để gọi Bồ Tát đến cứu, mà là để đánh thức vị Phật bên trong chính ta, để nhắc nhở ta về lời thề nguyện ban đầu dưới chân hoàng đế Đường Thái Tông, về nỗi khổ đau của hàng triệu chúng sinh đang chờ đợi ánh sáng của kinh pháp. Khi ta vượt qua được tiếng nói đầu hàng ấy, ta đã vượt qua được kiếp nạn lớn nhất của đời mình. Và sự vượt qua ấy, hoàn toàn là của riêng ta. Không một ai, kể cả Tôn Ngộ Không, có thể nhảy vào trong tâm trí ta để tắt đi tiếng nói đầu hàng ấy hộ ta được.
Thế nên, hỡi những người đang đọc những dòng chữ này từ thế giới hiện đại đầy náo nhiệt và biến động. Các ngươi có thể đang đối diện với những kiếp nạn của riêng mình. Có người đang thất nghiệp, nợ nần chồng chất, cảm thấy tương lai mù mịt như sương mù trên đỉnh núi Hắc Phong. Có người đang chịu đựng nỗi đau của một căn bệnh hành hạ thể xác, cảm thấy cơ thể mình như một chiếc phàm thai sắp tan rã. Có người đang rơi vào cuộc khủng hoảng hiện sinh, không biết mình sống trên đời để làm gì, tâm trí hỗn loạn như Tôn Ngộ Không lúc chưa bị thuần hóa.
Ta muốn nói với các ngươi rằng: Hãy ngừng tìm kiếm một vị cứu tinh bên ngoài. Hãy ngừng hy vọng có một Tôn Ngộ Không nào đó xuất hiện, cầm gậy Như Ý quét sạch mọi khó khăn cho các ngươi. Không có vị cứu tinh nào cả, ngoại trừ chính các ngươi.
Gian nan mà các ngươi đang chịu đựng, chính là những trang kinh thư chưa được viết. Thử thách các ngươi đang đối mặt, chính là ngọn lửa Hỏa Diệm Sơn đang tôi luyện cho ý chí của các ngươi. Đừng oán hận nó, đừng tìm cách trốn tránh nó. Mỗi một bước chân các ngươi tự mình bước qua vũng bùn, dẫu có chậm chạp, dẫu có đau đớn, đều là một bước chân đưa các ngươi đến gần hơn với Linh Sơn của chính mình.
Khi các ngươi tự mình bước qua được gian nan, các ngươi mới nhận ra một sự thật vĩ đại: hóa ra, sức mạnh không nằm ở gậy Như Ý của Ngộ Không, sức mạnh thực sự nằm ở cái tâm không bao giờ bỏ cuộc của Đường Tam Tạng. Cái tâm ấy phàm trần, yếu ớt nhưng chứa đựng cả vũ trụ bao la. Khi các ngươi quyết định không đầu hàng trước số phận, khi các ngươi tự mình đứng dậy sau mỗi lần bị cuộc đời quật ngã, chính là lúc các ngươi đang tự phong thánh cho chính mình, không cần đợi đến lúc gặp Phật Tổ Như Lai mới được sắc phong.
Hãy nhớ lấy lời ta: Con đường vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Và bước chân ấy, phải là của chính các ngươi. Không ai có thể bước thay các ngươi, không ai có thể đau thay các ngươi, và tuyệt đối, không ai có thể vượt qua gian nan thay cho các ngươi.
Hãy can đảm lên, khoác lên mình chiếc áo cà sa của lòng kiên trì, cầm thiền trượng của niềm tin vững chắc, và bước tiếp con đường của mình. Linh Sơn không ở đâu xa, Linh Sơn nằm ngay dưới mỗi bước chân mà các ngươi tự mình vượt qua trong giông bão.
#tayduky #duongtamtang #baihoctayduky #tuduy #trietlycuocsong
